GẪM CHỮ "RỖI": Từ “việc rồi” đến “rỗi linh hồn” - Nguyễn Kim Binh

Thứ hai - 13/07/2026 08:06  428

GẪM CHỮ "RỖI":

Từ “việc rồi” đến “rỗi linh hồn”

Nguyễn Kim Binh

MỞ ĐẦU

Có những từ ngữ ta nghe, ta nói, ta đọc mỗi ngày quen thuộc đến mức khó lòng nghĩ lúc nào đó dừng lại để hỏi: vì sao lại là từ ấy mà không phải một từ khác?

Có lần,  nghe ca khúc Và con tim đã vui trở lại của nhạc sĩ Đức Huy, tôi chợt dừng lại ở câu hát: "Tôi hy vọng được ơn cứu rỗi..." Chữ “rỗi” ấy vốn chẳng xa lạ gì với người Công giáo. Từ tấm bé, đã biết bao thế hệ tín hữu lớn lên cùng những lời kinh, bài giáo lý và những trang sách đạo với các cách nói rất đỗi quen thuộc: được rỗi, đặng rỗi, rỗi linh hồn, ơn cứu rỗi,... Quen đến mức ít ai tự hỏi: vì sao lại là “rỗi”?

Thoạt đầu, “rỗi” dường như chỉ thuộc về ngôn ngữ đức tin. Thế nhưng, trước khi mang ý nghĩa ấy, “rỗi” vốn là một tiếng Việt rất bình dị của đời sống thường ngày. Người ta nói: làm rồi, việc rồi, khi nào rỗi thì ghé chơi, rảnh rỗi, nhàn rỗi... Đó là tiếng nói của người lao động, lột tả sự nhẹ nhõm khi công việc đã hoàn tất và con người được thong dong, thảnh thơi.

Chính vì thế, khi chữ “rỗi” đi vào trong tiếng Việt Công giáo thì lại càng thành điều đáng để gẫm. Vào giữa thế kỷ  XVII, khi các nhà truyền giáo cần chuyển tải khái niệm salus – một trong những thuật ngữ trung tâm của đức tin Kitô giáo sang tiếng Việt, các ngài đã không chọn một thuật ngữ Hán học hàn lâm như đắc cứu (得救), mà lại chọn “rỗi” - một từ đã bén rễ trong đời sống Việt thường nhật. Đó hẳn không phải là một sự lựa chọn ngẫu nhiên. Một từ ngữ đức tin khi có cuộc sống bền bỉ như thế, ắt hẳn nó đã chạm được vào kinh nghiệm sống của chính cộng đồng sử dụng ngôn ngữ ấy.

Vậy điều gì đã khiến một chữ tiếng Việt mộc mạc của đời thường lại có thể trở thành ngôn ngữ diễn tả mầu nhiệm cứu độ? Phải chăng giữa việc rồirỗi linh hồn vẫn tồn tại một mạch ngầm ngữ nghĩa khác mà chúng ta ít khi để ý? Phải chăng chính từ kinh nghiệm rất đời thường về sự hoàn tất công việc, người Việt đã hình dung sự tự do như một trạng thái được giải thoát khỏi những điều đang ràng buộc mình; và trên nền tảng ấy, chữ “rỗi” được mở rộng để diễn tả sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết trong ngôn ngữ đức tin?

Bài viết này không nhằm truy cứu lịch sử của một từ theo nghĩa từ nguyên học đơn thuần. Đúng hơn, đây là một nỗ lực đọc lại hành trình phát triển ngữ nghĩa của chữ “rỗi” từ góc nhìn ngôn ngữ học, văn hóa và kinh nghiệm đức tin. Qua các tư liệu từ điển cổ, chữ Nôm, văn học trung đại và truyền thống Công giáo, bài viết mong góp phần cho thấy cách mà ngôn ngữ Việt đã tiếp nhận và diễn tả mầu nhiệm cứu độ không phải qua vay mượn một thuật ngữ ngoại lai, nhưng là bằng việc mở rộng ý nghĩa của chính một từ Việt đã bén rễ trong đời sống của dân tộc: từ “việc rồi” đến “rỗi linh hồn”.

 

I. TỪ "RỒI" ĐẾN "RỖI" TRONG TIẾNG VIỆT: TỪ KINH NGHIỆM ĐỜI SỐNG ĐẾN NỀN TẢNG NGỮ NGHĨA

Nếu hỏi người Công giáo hôm nay chữ rỗi nghĩa là gì thì phần lớn câu trả lời sẽ là: được cứu độ, được cứu rỗi linh hồn. Thế nhưng, trước khi trở thành một thuật ngữ của ngôn ngữ Công giáo, rỗi đã là một từ vốn quen thuộc trong đời sống người Việt, gắn liền với kinh nghiệm lao động và nhịp sống hằng ngày.

Trong kinh nghiệm sống của người Việt, sự nối kết giữa rồirỗi diễn ra rất tự nhiên. Công việc xong xuôi thì người ta mới được rỗi; sự rồi của công việc mở ra cái rỗi của thân xác. Người bình dân vốn không cảm nhận sự tự do qua những khái niệm triết học trừu tượng, nhưng bằng chính trải nghiệm hằng ngày của mình.

Điều này được phản ánh khá rõ trong lời ăn tiếng nói dân gian:

  • Ăn không ngồi rồi; Vô công rồi nghề (sắc thái tiêu cực khi thời gian trở nên dư thừa, vô ích).
  • Tháng ba ngày tám rỗi ràng (gợi cảm giác thong dong trong mùa nông nhàn).

Ở đây, rồi không chỉ có nghĩa là "xong xuôi",”hoàn tất” mà còn hàm ý con người không còn bị công việc chi phối; từ đó xuất hiện trạng thái rỗi, tức là rảnh rang, thong thả, thảnh thơi.

ハザン | Vietnam TourismCác tư liệu từ điển cổ cũng xác nhận mối liên hệ ấy. Trong Từ điển Việt–Bồ–La (1651), Alexandre de Rhodes ghi nhận “rồi” và “rỗi” như hai dạng biến âm của cùng một gốc từ trong lịch sử tiếng Việt. Ở mục từ “rồi” (desocupado, ocioso), giải thích với nghĩa "ở không", "rảnh việc", đồng thời dẫn hai ví dụ rất sinh động: Bao giờ rồi? (bao giờ rảnh?) và chửa có rồi (chưa xong). Đáng chú ý là ngay ở mục từ “rỗi”, lại được ghi nhận cấu trúc rỗi linh hồn và đối dịch bằng tiếng Latinh là salus animæ

Như vậy, ngay giữa thế kỷ XVII, cuốn từ điển này đã phản ánh hai lớp nghĩa song song của từ “rỗi”: một bên là sự rảnh rang sau khi công việc hoàn tất; một bên là ý nghĩa tôn giáo gắn với việc cứu rỗi linh hồn.

Theo Vương Lộc trong Từ điển từ cổ, dạng “rồi” trong văn học trung đại cũng thường mang nghĩa nhàn rỗi, chẳng hạn:

Sách cũ ba pho, rồi lại đọc.
(Bạch Vân quốc ngữ thi)

hay:

Phòng văn nhân buổi ngồi rồi.
(Nhị độ mai)

Qua thời gian, dạng “rỗi” dần trở nên phổ biến hơn để chỉ trạng thái rảnh rang, thong thả, không còn bận bịu công việc.

Chữ Nôm cũng lưu giữ khá rõ lịch sử phát triển ngữ nghĩa của từ này. Đại tự điển chữ Nôm của Trương Đình Tín – Lê Quý Ngưu ghi nhận hai tự hình khác nhau tương ứng với hai lớp nghĩa.

Chữ  (đọc rồi, rỗi) được dùng với nghĩa đã xong, đã qua, nhàn rỗi, như:

Dẹp rồi lũ kiến chòm song. (Lục Vân Tiên)

Dặn rồi dặn lại cầm tay. (Chinh phụ ngâm)

Nhân dân rỗi chẵng việc chi. (Việt sử diễn âm)

Trong khi đó, chữ  (đọc rỗi) lại được dùng gần như chuyên biệt trong văn học Công giáo với nghĩa cứu rỗi, phần rỗi. Chữ này xuất hiện trong Các Thánh truyện, Thiên Chúa Thánh giáo khải mông của Maiorica và được Taberd ghi nhận trong Nam Việt Dương hiệp tự vị (1838) để đối dịch với tiếng Latinh salus.

Sự tồn tại của hai tự hình Nôm khác nhau không chỉ phản ánh chức năng ghi âm, mà còn lưu giữ lịch sử phát triển ngữ nghĩa của từ này. Chữ  bảo tồn lớp nghĩa gắn với đời sống thường nhật: việc rồi, người rỗi, sự thong dong sau khi công việc đã hoàn tất. Trong khi đó, chữ  ghi dấu lớp nghĩa mới của tiếng Việt Công giáo: phần rỗi, cứu rỗi linh hồn. Một bên phản ánh kinh nghiệm đời sống, một bên phản ánh kinh nghiệm tôn giáo, nhưng cả hai đều phát triển liên tục trên cùng một nền tảng ngữ nghĩa.

Trong văn học trung đại, mối liên hệ giữa rồirỗi cũng được diễn tả rất tự nhiên.

Trong Cư trần lạc đạo phú, Trần Nhân Tông viết:

Xá lánh thân nhàn thuở việc rồi.

"Việc rồi" ở đây không đơn thuần  là công việc đã hoàn tất, mà còn gợi lên trạng thái con người không còn bị công việc và danh lợi ràng buộc. Sự hoàn tất của công việc mở ra sự thảnh thơi của tâm hồn.

Cùng một cách cảm nhận ấy, Nguyễn Trãi mở đầu bài Cảnh ngày hè bằng câu thơ nổi tiếng:

Rồi hóng mát thuở ngày trường.

Tiếng rồi không chỉ đánh dấu sự hoàn tất của công việc, mà còn mở ra khoảng thời gian thong dong để con người hòa mình với thiên nhiên và trở về với chính mình.

Có thể nói, nếu trong ngôn ngữ Hán học và văn chương bác học, trạng thái ấy thường được gọi bằng chữ nhàn (), thì trong tiếng nói bình dân của người Việt, nó được cảm nhận bằng tiếng rỗi. Một bên là ngôn ngữ của tầng lớp trí thức, một bên là ngôn ngữ của đời sống thường nhật; nhưng cả hai đều quy về một trực giác chung: con người chỉ thật sự thanh thản khi không còn bị điều gì ràng buộc.

Chính nền tảng ngữ nghĩa ấy đã tạo nên một điểm gặp gỡ đặc biệt giữa kinh nghiệm văn hóa Việt và ngôn ngữ đức tin Kitô giáo. Khi Kitô giáo được truyền bá vào đất Việt, chữ rỗi không chỉ dừng lại ở trạng thái rảnh rang sau khi công việc đã hoàn tất, mà dần được mở rộng ý nghĩa để diễn tả một thực tại sâu xa hơn: sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự sống viên mãn từ Thiên Chúa.

Vì sao các giáo sĩ thế kỷ XVII lại lựa chọn chính chữ rỗi để chuyển dịch khái niệm salus? Sự lựa chọn ấy đã diễn ra như thế nào trong lịch sử tiếng Việt Công giáo? Có lẽ, chỉ khi lần theo hành trình ấy, ta mới hiểu vì sao một tiếng Việt mộc mạc của đời sống thường ngày lại có thể trở thành ngôn ngữ diễn tả một trong những mầu nhiệm trung tâm của đức tin Kitô giáo

 

II. HÀNH TRÌNH BẢN ĐỊA HÓA KHÁI NIỆM SALUS VÀO TIẾNG VIỆT CÔNG GIÁO

Đến Đại Việt vào thế kỷ XVII, các nhà truyền giáo Dòng Tên đối mặt với một thách thức lớn nhất là làm sao chuyển tải những khái niệm cốt lõi của đức tin Kitô giáo sang tiếng Việt. Trong đó, salus là một trường hợp tiêu biểu. Trong tiếng Latinh, từ này không chỉ có nghĩa là "được cứu", mà còn bao hàm nhiều lớp ý nghĩa như: sự an toàn, sự nguyên vẹn, sự chữa lành, sự giải thoát và cuối cùng là sự sống viên mãn nơi Thiên Chúa.

Trước thách thức ấy, các giáo sĩ đã có nhiều khả năng lựa chọn. Có thể dùng thuật ngữ Hán học vốn đã quen thuộc trong môi trường văn hóa Á Đông, như đắc cứu (得救) hay cứu độ (救度), giống cách mà các nhà truyền giáo tại Trung Hoa thường làm. Nhưng ở Đại Việt, các giáo sĩ đã chọn một con đường khác: sử dụng chính tiếng Việt là chữ “rỗi” để lột tả khái niệm salus.

Đó không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên.

Sự lựa chọn ấy được ghi nhận khá rõ trong những văn bản Nôm Công giáo đầu tiên. Các Thánh truyện của Maiorica ghi nhận, chữ  (rỗi) xuất hiện nhiều lần trong những cách diễn đạt như:

"...cho nước này biết đường các Thánh đi xưa mà rỗi linh hồn."

hay:

"...dạy người ta đường thật được rỗi linh hồn."

Đến Thiên Chúa Thánh giáo khải mông – một trong những sách giáo lý Công giáo bằng chữ Nôm sớm nhất – cũng viết:

"Ai muốn rỗi linh hồn thì học Thiên Chúa Thánh giáo khải mông..."

Từ đây, “rỗi” dần trở thành một từ ngữ mang ý nghĩa chuyên biệt trong tiếng Việt Công giáo, xuất hiện thường xuyên trong các sách giáo lý, các bản kinh bổn truyền thống và nhiều tác phẩm đạo đức về sau, với những cách diễn đạt quen thuộc như: đặng rỗi, được rỗi, ơn cứu rỗi, phần rỗi, rỗi linh hồn.

We'll Have Physical Bodies in Heaven | Catholic Answers Q&ATuy nhiên, khảo sát Phép giảng tám ngày (1651) – tác phẩm chữ Quốc ngữ đầu tiên của Alexandre de Rhodes – lại cho thấy một hiện tượng đáng chú ý. Chữ “rỗi” đã xuất hiện, chẳng hạn trong lời khuyên dành cho người dự tòng: "Bây giờ khi Đức Chúa Trời là Chúa cả nhân lành vô cùng, cũng cho rỗi..." Cách diễn đạt này cho thấy, ngay từ buổi đầu, chữ “rỗi” đã được đặt trong tương quan giữa Thiên Chúa và con người: Thiên Chúa là Đấng cho rỗi, còn con người là người được rỗi. Điều đó phản ánh khá trung thành nội dung của đức tin Kitô giáo: ơn cứu độ trước hết là ân ban Thiên Chúa trao tặng nhưng không. Vì thế, chữ “rỗi” tuy vẫn diễn tả một trạng thái của con người, nhưng cội nguồn của trạng thái ấy đã đổi khác: không còn khởi đi từ sự hoàn tất công việc của con người, mà từ hành động cứu độ của Thiên Chúa. Bởi vậy, “rỗi” không chỉ được mở rộng về ngữ nghĩa, mà còn đảm nhận một chức năng mới trong ngôn ngữ đức tin Công giáo.

Tuy vậy, cách diễn đạt này chưa giữ vị trí nổi bật và ổn định như trong truyền thống Công giáo Việt Nam về sau, nhất là các cụm từ quen thuộc như rỗi linh hồn, ơn cứu rỗi, phần rỗi. Thay vào đó, để diễn tả thực tại được cứu độ, Alexandre de Rhodes còn sử dụng nhiều cách diễn đạt khác như thanh nhàn, vui vẻ đời sau, sự sống đời đời, phước thong dong, thiên đàng,...

Điều đó cho thấy, ngay từ buổi đầu, việc chuyển dịch ngôn ngữ không dừng lại ở sự lựa chọn một từ tương đương với salus. Bên cạnh chữ rỗi, các giáo sĩ còn vận dụng cả một trường ngữ nghĩa vốn quen thuộc với người Việt như thanh nhàn, phước thong dong, sự sống đời đời,... để từng bước diễn tả mầu nhiệm cứu độ bằng một ngôn ngữ gần gũi với kinh nghiệm bản địa. Vì thế, Thiên Đàng đã có những cách diễn đạt rất đậm màu phương Đông như: chốn thanh nhàn, chốn an nhàn, chốn tiêu dao, nơi tiêu sái, cõi phúc, cõi thọ, phước thong dong, Quê Thật, Nhà Cha, thiên quốc, thiên gia,… Trong các kinh nguyện cổ, các tín hữu cũng cầu xin cho các linh hồn được lên chốn an nhàn tiêu sái, hưởng phước thanh nhàn, nghỉ ngơi trong bình an.

Khi bước vào ngôn ngữ đức tin, những từ ngữ vốn diễn tả trạng thái nhàn tản, tự do hay lý tưởng ẩn dật trong truyền thống văn hóa Việt và tư tưởng Nho – Phật – Lão không còn dừng lại ở ý nghĩa thế tục, mà được mở rộng để quy chiếu về sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa. Trong quá trình ấy, chữ “rỗi” dần trở thành điểm quy tụ của nhiều hình ảnh và kinh nghiệm văn hóa, nhờ đó ngày càng diễn tả đầy đủ hơn nội hàm của salus trong tiếng Việt Công giáo.

Có thể nói, quá trình bản địa hóa này không chỉ là sự chuyển dịch của một từ ngữ, mà còn là sự chuyển dịch của cả một trường ngữ nghĩa. Chính nhờ vậy, salus không còn là một khái niệm ngoại lai, mà trở thành một kinh nghiệm có thể được người Việt cảm nhận bằng chính ngôn ngữ và vốn sống của mình.

 

III. ĐỌC CHỮ "RỖI" TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN

Thế nhưng, vì sao chữ “rỗi” vốn rất bình dị lại có thể trở thành phương tiện diễn tả một trong những khái niệm trung tâm của ngôn ngữ đức tin Kitô giáo? Nói cách khác, điều gì khiến chữ “rỗi” có khả năng chuyên chở ý nghĩa của salus một cách tự nhiên đến thế?

Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) có thể gợi mở một cách lý giải. Theo George Lakoff và Mark Johnson, con người thường hiểu những khái niệm trừu tượng thông qua các trải nghiệm cụ thể của đời sống. Những trải nghiệm ấy dần hình thành nên các mô hình tri nhận lý tưởng hóa (Idealized Cognitive Models – ICM), làm nền tảng cho việc kiến tạo và mở rộng ý nghĩa của từ ngữ.

Đối với người Việt, một dân tộc gắn bó lâu đời với nền văn minh lúa nước, lao động không chỉ là phương thức mưu sinh mà còn là nhịp điệu của đời sống. Vì thế, một trong những kinh nghiệm rõ nét nhất về sự giải thoát chính là khoảnh khắc công việc đã hoàn tất. Từ trải nghiệm rất cụ thể ấy, có thể hình dung một mô hình ý niệm như sau:

Hoàn tất công việc → Được trút bỏ gánh nặng → Được rỗi (thảnh thơi, thong dong) → Bình an, hạnh phúc.

Mô hình này giúp giải thích vì sao trong tiếng Việt, “rồi” và “rỗi” không chỉ gần gũi về ngữ âm mà còn có quan hệ mật thiết về ngữ nghĩa. Công việc đã rồi mở ra trạng thái được rỗi; sự hoàn tất dẫn đến cảm thức nhẹ nhõm và tự do.

Dĩ nhiên, không thể khẳng định các giáo sĩ thế kỷ XVII đã ý thức về một mô hình tri nhận như cách ngôn ngữ học hiện đại mô tả. Tuy nhiên, chính việc các ngài lựa chọn chữ “rỗi” để chuyển dịch salus cho thấy các ngài đã nhận ra sự tương hợp sâu sắc giữa kinh nghiệm văn hóa của người Việt và nội dung của khái niệm cứu độ trong Kitô giáo. Điều này cũng không khó hiểu, bởi trong quá trình học tiếng Việt và biên soạn các tác phẩm đầu tiên, các giáo sĩ luôn nhận được sự cộng tác của các thầy giảng và những người Việt am tường chữ Nho (Hán Nôm).

Nếu đọc dưới ánh sáng ấy, hành trình cứu độ trong đức tin Kitô giáo cũng có thể được hình dung theo một cấu trúc tương ứng:

Hoàn tất hành trình cứu độ → Con người được giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết → Được rỗi → Được hiệp thông và hưởng sự sống viên mãn trong Thiên Chúa.

Điều đáng chú ý là trong tiếng Việt Công giáo, chữ “rỗi” hiếm khi đứng một mình. Chung quanh nó luôn xuất hiện những từ ngữ như bình an, an nghỉ, thanh nhàn, thong dong, phước lộc... Điều đó cho thấy “rỗi” không phải là một khái niệm đơn lẻ, mà là trung tâm của cả một trường ngữ nghĩa cùng quy hướng về sự giải thoát, sự bình an và sự hiệp thông viên mãn.

Dưới góc nhìn ấy, lời cuối cùng của Đức Giêsu trên thập giá mang một ý nghĩa đặc biệt. Tin Mừng Thánh Gioan thuật lại: "Mọi sự đã hoàn tất" (Ga 19,30). Trong các bản dịch Công giáo cổ, câu này được diễn tả bằng lời: "Đã đoạn." Công trình cứu độ đã hoàn tất; con đường giải thoát đã được mở ra. Chính vì công trình của Đức Kitô đã hoàn tất nên con người mới được bước vào phần rỗi mà Thiên Chúa ban tặng.

Có lẽ cũng vì thế mà trong cảm thức của người Công giáo Việt Nam, ơn cứu rỗi luôn gắn liền với bình anan nghỉ. Đó không chỉ là trạng thái thanh thản của tâm lý, mà là hoa trái của việc hòa giải và được Thiên Chúa cứu độ. Sự bình an này cũng được đề cập trong lời chúc của Đức Giêsu dành cho các môn đệ: "Thầy để lại bình an cho anh em; Thầy ban bình an của Thầy cho anh em" (Ga 14,27).

Bởi vậy, trên các bia mộ hay trong các cáo phó Công giáo thường thấy: "An nghỉ trong Chúa" (Requiescat in pace). Lời cầu ấy không chỉ diễn tả ước nguyện được nghỉ yên sau cuộc đời dương thế, mà còn diễn tả niềm hy vọng được bước vào sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Tâm tình và ước nguyện ấy được ông Simêon khi bồng ẵm Hài Nhi Giêsu thốt lên: “Giờ đây, xin để tôi tớ này được ra đi bình an...” (Lc 2,29). Sau khi sứ mạng đã hoàn tất, điều còn lại là sự bình an của người được ở trong Thiên Chúa.

KẾT LUẬN

Khảo sát chữ “rỗi” cho thấy đây không chỉ là lịch sử phát triển của một từ ngữ, mà còn là hành trình của một kinh nghiệm văn hóa được mở ra những chiều kích ý nghĩa mới. Trước khi bước vào ngôn ngữ đức tin Công giáo, “rỗi” đã hiện diện từ lâu trong đời sống người Việt, gắn với cảm thức nhẹ nhõm khi công việc đã hoàn tất, con người được thảnh thơi và tự do thoát khỏi những vướng bận thường ngày.

Chính trên nền tảng ấy, sự gặp gỡ giữa kinh nghiệm ngôn ngữ của người Việt và khái niệm salus của Kitô giáo đã tạo nên một trong những cách chuyển dịch đặc sắc của tiếng Việt Công giáo. Điều này cho thấy ngôn ngữ đức tin không phải được hình thành bằng cách áp đặt những khái niệm ngoại lai, mà bằng việc đón nhận và mở rộng những ý nghĩa vốn đã được nuôi dưỡng trong đời sống và văn hóa của chính dân tộc đó.

Hơn ba thế kỷ, “rỗi” không đứng im như một từ ngữ bình dị của đời sống thường ngày, mà đã trở thành một từ ngữ mang ý nghĩa đặc biệt trong Công giáo. Từ một tiếng nói diễn tả sự thong dong sau khi công việc hoàn tất, “rỗi” đã được mở rộng để diễn tả niềm hy vọng cứu độ, sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa.

Từ “việc đã rồi” của đời người đến “phần rỗi” của linh hồn – đó không chỉ là hành trình ngữ nghĩa của một từ, mà còn là hành trình để tiếng Việt tìm được cách diễn tả một trong những thực tại sâu thẳm nhất của đức tin bằng chính kinh nghiệm sống của mình.

 

 

 

~ VĨ THANH: Một gợi mở để tiếp tục gẫm về chữ “rỗi”

Khép lại những trang viết, có lẽ vẫn còn một điều để tiếp tục gẫm.

Đâu phải ngẫu nhiên mà trong nhiều bản dịch tiếng Việt tiểu thuyết Thằng ngốc của nhà văn Fyodor Dostoevsky, câu nói nổi tiếng: “Cái đẹp sẽ cứu rỗi thế giới.” vẫn được giữ nguyên hai chữ “cứu rỗi”, thay vì dịch đơn thuần là “cứu độ”, “cứu lấy” hay “cứu vãn”.

Nguyên văn tiếng Nga là Мир спасёт красота (Mir spasët krasota). Động từ spasti (спасти) có nghĩa là cứu thoát, tương ứng với salvare trong tiếng Latinh. Tuy nhiên, khi bước vào tiếng Việt, nhiều dịch giả lại lựa chọn cụm từ “cứu rỗi” – cách diễn đạt vốn đã mang dấu ấn sâu đậm của tiếng Việt Công giáo.

Sự lựa chọn ấy có lẽ không chỉ là vấn đề dịch thuật. Phải chăng, trong cảm nhận của người Việt hôm nay, “cứu rỗi” đã gợi lên một ý nghĩa sâu xa hơn là việc được cứu khỏi một cơn hiểm nguy trước mắt? Nó gợi đến một sự biến đổi tận căn của con người, một hành trình đi từ những giới hạn, đổ vỡ và dở dang của kiếp nhân sinh đến sự bình an, tự do và viên mãn.

Nếu quả thật như vậy, thì sau hơn ba thế kỷ hiện diện trong tiếng Việt, chữ “rỗi” đã không còn khu trú trong ngôn ngữ đức tin Công giáo. Từ một tiếng nói bình dị của đời sống lao động, “rỗi” đã được mở ra để diễn tả mầu nhiệm cứu độ; rồi từ đó tiếp tục bước vào văn chương và trở thành một phần của vốn từ chung để nói lên những khát vọng sâu xa nhất của con người.

Có lẽ, đó cũng là hành trình đẹp nhất của một từ ngữ. Nó không đánh mất cội nguồn của mình, nhưng không ngừng được mở rộng để mang những ý nghĩa mới. Biết đâu, đây cũng là hành trình của tiếng Việt: từ những trải nghiệm rất đỗi bình dị của đời sống, từng bước tìm được cách nói về những điều lớn lao nhất của con người và của đức tin.

Bởi thế, gẫm chữ “rỗi” có lẽ không chỉ là gẫm về một từ ngữ. Đó còn là dịp để nhận ra rằng mỗi từ, mỗi tiếng trong tiếng Việt đều mang trong mình một ký ức văn hóa, một kinh nghiệm sống và một khả năng mở ra những chân trời ý nghĩa mới. Hành trình của chữ “rỗi” thì đã tạm khép nhưng hành trình gẫm về tiếng Việt thì chưa bao giờ "đã đoạn".

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Từ điển và Công cụ tra cứu

  • Alexandre de Rhodes (1651), Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (Việt–Bồ–La), Roma.
  • Huỳnh Tịnh Của (1895–1896), Đại Nam quấc âm tự vị, Imprimerie Rey, Curiol & Cie, Sài Gòn.
  • Taberd, J. L. (1838), Nam Việt Dương Hiệp Tự Vị (Dictionarium Anamitico-Latinum), Serampore.
  • Trương Đình Tín – Lê Quý Ngưu, Đại tự điển chữ Nôm, NXB Văn Nghệ TP. Hồ Chí Minh.
  • Viện Ngôn ngữ học (Hoàng Phê chủ biên) (2020), Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng.
  • Vương Lộc, Từ điển từ cổ, NXB Đà Nẵng.

2. Văn bản Nôm, Sách Kinh và Văn học trung đại

  • Alexandre de Rhodes (1651), Phép giảng tám ngày (Bản phiên âm hiện đại).
  • Bạch Vân quốc ngữ thi (Nguyễn Bỉnh Khiêm).
  • Chinh phụ ngâm (Đặng Trần Côn, bản dịch Đoàn Thị Điểm).
  • Cư trần lạc đạo phú (Trần Nhân Tông).
  • Girolamo Maiorica, Các Thánh truyện (Bản chữ Nôm và các bản phiên dịch của L.m.Nguyễn Hưng).
  • Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu).
  • Nhị độ mai.
  • Quốc âm thi tập (Nguyễn Trãi).
  • Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn (1996), NXB Thuận Hóa.
  • Thiên Chúa Thánh giáo khải mông (Bản chữ Nôm).
  • Việt sử diễn âm.

3. Tài liệu lý thuyết và Nghiên cứu

  • Lakoff, George & Johnson, Mark (1980), Metaphors We Live By, University of Chicago Press, Chicago.

 

 

Tác giả: peternguyen

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập42
  • Máy chủ tìm kiếm7
  • Khách viếng thăm35
  • Hôm nay23,312
  • Tháng hiện tại365,500
  • Tổng lượt truy cập67,930,209

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây