“GẪM” XỨ NẪU: LỊCH SỬ MỘT BIẾN ÂM VÀ KÝ ỨC KINH NGUYỆN
NGUYỄN KIM BINH
Từ lời kinh đến hành trình đi tìm căn tính chữ “gẫm”
Tôi ngồi viết những dòng này khi đất trời đang ở giữa tháng Năm – khoảng thời gian mà người Công giáo vẫn trìu mến gọi là “Tháng Hoa”. Giữa những ngày dâng kính Đức Mẹ, tại giáo xứ tôi đang sống ở Nha Trang, không gian rộn ràng với những kiệu hoa, tà áo dài và tiếng đàn ca rộn rã... Nhưng chính trong không gian ấy, khi thanh âm quen thuộc của những chuỗi Mân Côi nối dài vang lên, người ta lặp đi lặp lại hàng chục, hàng trăm lần lời xướng trước mỗi mầu nhiệm: “Thứ nhứt thì gẫm…”, hay ở những cộng đoàn gốc Bắc là “Thứ nhất thì ngắm…”, lòng tôi lại dội về một khung trời kỷ niệm khác. Đó là ký ức về một giáo xứ nhỏ miền Trung – xóm đạo Gò Đền quê tôi – nơi những mùa Chay hay Tháng Hoa không có cảnh dâng hoa xúng xính, mà chỉ có những mùa kinh cũ đầy nghiêm cẩn và nhịp sống đạo bình dân, mộc mạc.
Trong ký ức tuổi thơ, mỗi chiều đi Đàng Thánh Giá, những buổi đọc kinh tối tại nhà hay các đêm cầu lễ cho người mới qua đời, tôi vẫn nhớ như in câu kinh mà người lớn thường xướng lên nằng nặng theo giọng quê: “Thứ nhứt thì gẫm…”. Tiếng “gẫm” ấy vang lên, hòa cùng tiếng đáp kinh, những dáng đứng quỳ nghiêm cẩn và nhịp sống của một xóm đạo nghèo.”. Thuở nhỏ, tôi chưa từng nghĩ có thể tồn tại một cách đọc khác. Thuở nhỏ, tôi chưa từng nghĩ có thể tồn tại một cách đọc khác. Với tôi, “gẫm” là tiếng của lời kinh xướng lên từ ông biện, bà quản, là tiếng của Ba của Má rầm rì dưới mái nhà trước giờ ngủ. Chữ “gẫm” ấy thân thuộc như máu thịt, hòa vào nhịp sống giữ đạo của một vùng quê nghèo, theo chân những người nông dân “bán mặt cho đất, bán lưng cho trời”, chen vào cả những gánh nước, gánh lúa, gánh khoai trĩu vai của đời lam lũ.
Tuy nhiên, ký ức về chữ “gẫm” đâu chỉ bắt đầu từ nhà thờ. Hồi ấy, có một chị hàng xóm tên Gẫm đi chơi về khuya bị Bác Mười (ba của chị) la rầy bằng câu ca dao:
“Con khôn cha mẹ nào răn?
Gẫm trong trái bưởi ăn lăn nó tròn.”
Đứa bé trong tôi lúc ấy ngây ngô nghĩ rằng chắc hẳn có một “chị Gẫm” nào đó ở trong trái bưởi, nên cứ thắc mắc mãi vì sao người ta lại nói như vậy. Chính sự hiểu lầm trẻ con ấy lại trở thành một dấu hỏi âm thầm theo tôi suốt cả tuổi thơ: chữ “gẫm” thực sự nghĩa là gì, và vì sao người quê tôi lại dùng nó trong những ngữ cảnh tự nhiên đến thế?
Sự ngạc nhiên ấy càng lớn hơn khi tôi rời “vòng nôi quê nhà” và lần đầu nghe nhiều nơi khác đọc: “Thứ nhất thì ngắm…”. Từ đó, tôi bắt đầu nhận ra một điều tưởng nhỏ nhưng không hề nhỏ: cùng một thực hành đức tin, nhưng có nơi nói “gẫm”, có nơi nói “ngắm”. Điều này gợi ra nhiều câu hỏi không chỉ về phát âm, mà còn liên quan đến lịch sử ngôn ngữ, ký ức vùng miền và căn tính văn hóa Công giáo Việt Nam.
Về sau, khi sống trong môi trường mới, nhiều lần nghe cộng đoàn lần chuỗi hay ngắm nguyện với câu: “Thứ nhất thì ngắm…”, tôi vẫn bất chợt “thèm” tiếng “gẫm” của xóm đạo Gò Đền năm nào. Không phải vì “ngắm” không hay, nhưng bởi “gẫm” là tiếng của quê nhà, của tuổi thơ và của một lớp ngôn ngữ đức tin đã nuôi tôi lớn lên từ thuở bé. Hành trình đi tìm lại căn tính của chữ “gẫm” trong dòng chảy lịch sử văn bản sơ kỳ, vì thế, không chỉ là một công việc khảo cứu học thuật thuần túy, mà còn là lối đường đưa tôi trở về với những mùa hoa cũ của giáo xứ Gò Đền, nơi có bóng dáng một người Mẹ vẫn hằng ngồi gẫm kinh trong những chiều thương khó. Từ hai khung trời, hai chiều kích rất riêng ấy, bài viết này được khơi nguồn.
Lịch sử tiếng Việt Công giáo cho thấy các thuật ngữ chỉ hoạt động suy niệm như “gẫm”, “ngắm”, “suy niệm”, “chiêm niệm” thường được xem như những từ gần nghĩa hoặc đồng nghĩa. Tuy nhiên, khảo sát văn bản và đời sống truyền khẩu cho thấy mỗi từ lại mang theo một tầng văn hóa, lịch sử và tri nhận khác nhau. Đặc biệt, chữ “gẫm” xuất hiện khá sớm trong các văn bản chữ Nôm, văn học dân gian, các sách đạo Công giáo và từ điển quốc ngữ sơ kỳ từ thế kỷ XVII. Dù vậy, trong nhiều nghiên cứu trước đây, chữ này thường chỉ được xem như một hiện tượng từ vựng hoặc biến thể phương ngữ, chứ chưa được khảo sát như một hình thức tri nhận và linh đạo mang tính hệ thống. Tiểu luận này vì thế tập trung vào ba vấn đề chính: Khảo sát lịch sử văn bản của chữ “gẫm” trong tư liệu sơ kỳ; Tìm hiểu sự phân bố vùng miền giữa “gẫm” và “ngắm”; Phân tích “gẫm” như một hình thức tri nhận nhập thân (embodied cognition) trong đời sống truyền khẩu bình dân. Qua đó, chữ “gẫm” được nhìn không chỉ như một từ cổ, mà như một “hóa thạch sống” của lịch sử ngôn ngữ và đức tin Việt Nam.
Tiểu luận hướng đến việc xác định nguồn gốc và quá trình phát triển của chữ “gẫm” trong tiếng Việt qua hệ thống văn bản Hán Nôm và Công giáo sơ kỳ. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa các dạng “gẫm”, “ngẫm”, “ngắm”, “ngâm”, “ngậm” trong lịch sử ngữ âm và ngữ nghĩa. Từ đó, khảo sát vai trò của chữ “gẫm” trong đời sống đạo truyền khẩu miền Trung – Nam, đặc biệt qua truyền thống Gẫm Đàng Thánh Giá, Kinh Năm Dấu Thánh, nhằm mở rộng hướng tiếp cận ngôn ngữ Công giáo dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận và nhân học tôn giáo.
Nghiên cứu vận dụng phương pháp văn bản học để khảo sát hệ thống từ điển và sách kinh từ thế kỷ XVII đến XX (như của Alexandre de Rhodes, Girolamo Maiorica, Jean-Louis Taberd). Kết hợp phương pháp ngôn ngữ học lịch sử (dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Tài Cẩn về ngữ âm lịch sử tiếng Việt) để phân tích sự bảo lưu âm cổ và hiện tượng biến âm ngạc mềm. Ngoài ra, phương pháp ngôn ngữ học tri nhận (lý thuyết tri nhận nhập thân của George Lakoff và Mark Johnson) cùng phương pháp nhân học ký ức, quan sát thực tế tại không gian văn hóa Gò Đền – Ninh Thuận cũ được áp dụng nhằm nhận diện sâu hơn bản sắc ngôn ngữ và linh đạo của cộng đoàn.
CHƯƠNG I
CHỮ “GẪM” TRONG LỊCH SỬ VĂN BẢN VIỆT NAM
Chữ “gẫm” và nền tảng chữ Nôm
Muốn hiểu lịch sử của chữ “gẫm”, trước hết cần đặt nó trong bối cảnh hệ thống chữ Nôm và lịch sử ngữ âm tiếng Việt. Theo Đại Tự Điển Chữ Nôm của Trương Đình Tín và Lê Quý Ngưu, chữ 吟 vốn là một trung tâm ngữ nghĩa quan trọng, từ đó phát triển nhiều dạng đọc và trường nghĩa khác nhau như: ngâm, ngậm, ngẫm, ngắm và gẫm. Điều đáng chú ý là các dạng này không tồn tại rời rạc, nhưng liên kết với nhau bằng một “hệ sinh thái tri nhận” xoay quanh các hành vi: giữ trong lòng, suy nghĩ, đọc thành tiếng, nhìn kỹ, và nội tâm hóa. Về mặt ngữ nghĩa, “gẫm” không chỉ mang nghĩa “nghĩ”, mà thường là nghĩ đi nghĩ lại, suy xét kỹ, chiêm nghiệm một điều có liên hệ đến chính bản thân mình. Cách khác, “gẫm” là một hành vi suy tư đã được nội tâm hóa sâu sắc. Đặc biệt hơn, trong nhiều văn bản Nôm cổ, chữ “gẫm” đã xuất hiện như một từ vựng văn hóa mang chiều sâu triết lý, chứ không phải một dạng nói bình dân đơn giản.
Chữ “gẫm” trong Việt sử diễn âm
Một trong những chứng cứ quan trọng cho sự hiện diện sớm của chữ “gẫm” là Việt sử diễn âm, bản văn Nôm được cho là hình thành khoảng thế kỷ XVI–XVII. Trong tác phẩm này, chữ “gẫm” xuất hiện nhiều lần với nghĩa suy xét, chiêm nghiệm, nhận ra ý nghĩa của biến cố. Chẳng hạn như các câu: “Mẹ thấy sự lạ, gẫm người thần tiên” hay “Gẫm xem sự bởi hoàng thiên”. Ở đây, “gẫm” không đơn thuần là “nghĩ”, nhưng là một hành vi đọc ý nghĩa phía sau sự việc. Chủ thể “gẫm” không dừng ở tri giác bên ngoài, mà cố tìm ra chiều sâu ẩn bên trong biến cố. Điều này cho thấy ngay trong văn học Việt cổ, “gẫm” đã gắn với sự phản tỉnh, khả năng liên hệ thân phận, và chiều sâu tri nhận mang tính nội tâm. Đây cũng chính là nền tảng khiến chữ “gẫm” về sau dễ dàng được Công giáo Việt Nam tiếp nhận để diễn tả hành vi suy niệm thiêng liêng.
“Gẫm” trong các tác phẩm của Girolamo Maiorica
Sang thế kỷ XVII, hành vi suy niệm Kitô giáo đã được diễn tả khá ổn định trong các bản văn chữ Nôm của Girolamo Maiorica. Qua công trình phiên âm và khảo cứu của linh mục Nguyễn Hưng, có thể thấy nhiều bản văn của Maiorica sử dụng chữ 吟 để diễn tả hành vi suy niệm, cầu nguyện nội tâm.
Điều đáng chú ý là cùng một chữ này, nhưng trong truyền thống phiên âm hiện đại thường được đọc là “ngắm”, trong khi nhiều cộng đoàn Công giáo miền Trung và miền Nam lại đọc và lưu giữ dưới dạng “gẫm”. Chi tiết này cho thấy sự khác biệt không nằm ở mặt chữ, mà nằm ở truyền thống ngữ âm và môi trường văn hóa địa phương.
Nói cách khác, “gẫm” và “ngắm” không nhất thiết là hai từ hoàn toàn tách biệt, nhưng có thể là hai hướng phát triển ngữ âm và tri nhận khác nhau từ cùng một nền văn bản chữ Nôm. Đặc biệt, trong nhan đề Dũng Lý Hộ Thần, chữ “lý” cho thấy hành vi suy niệm ở đây không chỉ mang tính cảm xúc, nhưng còn bao hàm sự suy xét, lập luận, và bảo vệ đức tin bằng lý trí nội tâm. Điều này chứng minh linh đạo Công giáo Việt Nam từ rất sớm đã hình thành một kiểu “suy niệm bằng tiếng mẹ đẻ”, trong đó người tín hữu được mời gọi nhớ lại biến cố, cảm nhận bằng lòng mình, rồi suy xét ý nghĩa cứu độ của biến cố ấy đối với chính bản thân.
Alexandre de Rhodes và việc xác lập “gẫm” trong Quốc ngữ sơ khai
Một cột mốc quan trọng của lịch sử chữ “gẫm” là sự xuất hiện của nó trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651) của Alexandre de Rhodes. Tại mục từ “gẫm”, Đắc Lộ ghi rõ nghĩa: meditar (suy niệm), cuidar consigo (nghĩ trong lòng), cogitare apudse (suy nghĩ một mình). Đặc biệt hơn, mục từ “ngắm” được ghi nhận là: idem (“cũng vậy”). Chi tiết nhỏ này có giá trị rất lớn về mặt lịch sử ngôn ngữ: thứ nhất, thế kỷ XVII, “gẫm” đã là một thuật ngữ ổn định để diễn tả hành vi suy niệm nội tâm; thứ hai, “gẫm” và “ngắm” được xem là tương đương về nghĩa trong nhận thức của các giáo sĩ thời đầu; thứ ba, Công giáo Việt Nam đã có sẵn một lớp từ bản địa để chuyển tải khái niệm meditation, thay vì vay mượn hoàn toàn từ Hán văn. Nói cách khác, trước khi thuật ngữ “suy niệm” phổ biến, “gẫm” đã đóng vai trò như một ngôn ngữ linh đạo hoàn chỉnh của người Việt.
Từ Đắc Lộ đến Taberd: Sự tiếp nối của chữ “gẫm”
Sức sống của chữ “gẫm” không dừng lại ở thế kỷ XVII. Đến thế kỷ XIX, trong Dictionarium Annamitico-Latinum (1838), Jean-Louis Taberd vẫn tiếp tục ghi nhận “gẫm” với nghĩa meditari – suy niệm, suy gẫm. Điều này cho thấy suốt gần hai thế kỷ, chữ “gẫm” vẫn giữ vị trí ổn định trong hệ thống ngôn ngữ Công giáo Đàng Trong. Như vậy, có thể thấy “gẫm” không phải một biến âm nhất thời, nhưng là một thực thể ngôn ngữ đã bén rễ sâu trong đời sống đức tin miền Trung và miền Nam. Sự tiếp nối từ Maiorica sang Đắc Lộ rồi đến Taberd cho thấy “gẫm” không chỉ tồn tại trong khẩu ngữ dân gian, mà còn được xác nhận liên tục trong các văn bản học thuật, từ điển và sách đạo chính thức.
CHƯƠNG II
NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN
VÀ HỆ SINH THÁI ÂM THANH CỦA CHỮ “GẪM”
Từ “gẫm” đến “ngắm”: Vấn đề không chỉ nằm ở phát âm
Nhìn bề ngoài, sự khác biệt giữa “gẫm” và “ngắm” có thể bị xem chỉ là một biến thể phát âm địa phương. Tuy nhiên, khi đặt trong lịch sử ngôn ngữ và thực hành sống đạo thì sự khác biệt ấy cho thấy một tầng sâu hơn: mỗi cách đọc mang theo một kiểu tri nhận và cảm nghiệm đức tin khác nhau.
Trong tiếng Việt hiện đại, “ngắm” thường nghiêng về hành vi thị giác như ngắm cảnh, ngắm hoa, ngắm nhìn, gợi nên một khoảng cách nhất định giữa chủ thể và đối tượng được nhìn. Trong khi đó, “gẫm” lại nghiêng về chiều sâu nội tâm như gẫm nghĩ, suy gẫm, gẫm đời, gẫm thân phận. Người “gẫm” không đứng ngoài sự việc để quan sát, nhưng đi vào sự việc bằng ký ức, cảm xúc và kinh nghiệm sống của chính mình. Sự khác biệt ấy đặc biệt rõ trong các bản văn đạo đức bình dân miền Trung và miền Nam. Khi người tín hữu đọc: “Thứ nhứt thì gẫm…” thì họ không chỉ “xem lại” một biến cố, mà là đưa chính thân phận mình vào biến cố ấy. Nói cách khác, “ngắm” thiên về nhìn mầu nhiệm, còn “gẫm” thiên về sống trong mầu nhiệm. Dĩ nhiên, về mặt lịch sử ngữ nghĩa, hai từ này từng tương đương nhau như Alexandre de Rhodes đã ghi nhận năm 1651, nhưng qua thời gian và sự phân hóa vùng miền, mỗi từ dần mang một sắc thái tri nhận riêng.
Biến âm ngạc mềm và sự bảo lưu âm cổ
Để hiểu sức sống của chữ “gẫm” tại miền Trung và miền Nam, cần đặt nó trong lịch sử ngữ âm tiếng Việt. Theo các nghiên cứu của Giáo sư Nguyễn Tài Cẩn, tiếng Việt cổ từng tồn tại nhiều dạng âm tiết có độ mở lớn và giàu tính vang ngân hơn tiếng Việt chuẩn hóa hiện nay. Những ký âm của Đắc Lộ trong thế kỷ XVII cho thấy rõ dấu vết của hệ thống âm ấy. Nhiều cách phát âm miền Trung hiện nay vẫn còn bảo lưu những đặc điểm cổ như: “nhọc” thành “nhọọc”, “mộc” thành “mạọc”, “học” thành “hăọc”, “lòng” thành “làõ”. Đó không đơn thuần là “giọng địa phương”, nhưng là sự kéo dài của một lớp ngữ âm cổ từng hiện diện trong tiếng Việt sơ kỳ. Bối cảnh ấy cho thấy “gẫm” cũng thuộc cùng một hệ sinh thái âm thanh. Âm “g” ngạc mềm buộc người phát âm phải nén hơi sâu từ cuống họng trước khi bật ra thành tiếng. Vì thế, chữ “gẫm” tạo cảm giác nặng, chìm, đè xuống, và có độ dội nội tâm mạnh hơn. Ngược lại, “ngắm” với phụ âm mũi đầu môi tạo cảm giác nhẹ và hướng ra phía trước hơn.
Điều này giúp lý giải vì sao trong không gian cầu nguyện truyền khẩu bình dân miền Trung, người ta cảm thấy chữ “gẫm” thuận miệng hơn khi đọc các bản văn Thương Khó đầy hình ảnh thống hối. Nhiều từ ngữ cổ vẫn được giữ nguyên: “chân tả/chân hữu” đọc thành “chưn tả/chưn hữu” ở miền Trung, hoặc “chơn tả/chơn hữu” ở Nam Bộ; hay cụm từ “máu chảy xuống ròng ròng” được kéo dài thành “răòng răòng”, tạo cảm giác âm thanh như đang chảy tràn và kéo lê theo nhịp đọc kinh. Ở đây, âm thanh không chỉ chuyên chở nghĩa, mà còn tái hiện cảm giác thân thể của cuộc Khổ nạn, biến âm thanh trở thành một phần của kinh nghiệm đức tin.
Lưu ý về lịch sử ngữ âm sơ kỳ: Nhận định về đặc tính trầm sâu của phụ âm ngạc mềm này hoàn toàn trùng khớp với những quan sát ngữ âm học đầu tiên của Alexandre de Rhodes trong phần “Báo cáo vắn tắt về tiếng An Nam hay Đông Kinh” (in kèm Từ điển Việt-Bồ-La, 1651). Tại Chương I (Chữ và vần trong tiếng này, tr. 6-7), khi phân tích về phụ âm G, Đắc Lộ đã ghi nhận một chỉ dẫn tinh tế: chữ g đứng trước e và i (ghe, ghi) được viết theo chính tả tiếng Ý vì sự tiện lợi của ngôn ngữ này; đồng thời khi đặt chữ n trước g (thí dụ: ngà), âm này tương đương với chữ của người Do Thái (Hebraei) tạo ra một cách phát âm “phần nào bằng mũi và rất được thông dụng”. Đặc biệt, Đắc Lộ nhấn mạnh g khá thông dụng ở cuối tiếng nhưng không phát âm rõ ràng như ở đầu tiếng mà phát âm “hơi tối”, ví như khi vứt bỏ các chữ cuối của từ "sanguis" (máu) để còn lại chữ "sang" (sang trọng) – một cách đọc bắt chước tiếng Pháp (như trong câu "Le sang est beau").
Sự tương đồng giữa phụ âm g ngạc mềm và phụ âm mũi ng trong ghi nhận của Đắc Lộ cho thấy ở thế kỷ XVII, chúng vốn là những âm có gốc rễ cấu âm rất sâu và dội ngược vào nội tâm (phát âm "hơi tối"). Chính đặc tính âm học mang tính chất nội tâm hóa này đã được phương ngữ Đàng Trong bảo lưu một cách trọn vẹn qua chữ “gẫm”. Tiếng “gẫm” của xóm đạo Gò Đền, vì thế, không phải là một sự phát âm tùy tiện, mà nó mang theo đúng cái dung lượng âm thanh trầm mặc, linh thánh mà các giáo sĩ phương Tây đã cố gắng ký âm từ thuở bình minh của chữ Quốc ngữ.
“Gẫm” như một hành vi tri nhận nhập thân
Ngôn ngữ học tri nhận hiện đại, đặc biệt là George Lakoff và Mark Johnson, khẳng định con người không tư duy hoàn toàn bằng các khái niệm trừu tượng, mà phần lớn nhận thức được hình thành từ kinh nghiệm thân thể sống động (embodied cognition - tri nhận nhập thân). Dưới góc nhìn này, “gẫm” không đơn thuần là một thao tác trí năng, nhưng là một hành vi hiểu bằng toàn thể con người. Trong các bản kinh Lần Hạt Năm Sự mầu nhiệm, Gẫm Đàng Thánh Giá hay Năm Dấu Thánh, người tín hữu không tiếp cận mầu nhiệm cứu độ qua định nghĩa thần học trừu tượng, mà qua những hình ảnh thân thể rất cụ thể: “đóng đinh chưn tả”, “đóng đinh tay hữu”, “máu chảy ròng ròng”, “kéo tay cho vừa lỗ”, “đâm cạnh nương long”. Những hình ảnh ấy đánh trực tiếp vào các kinh nghiệm nền tảng về sự đau đớn, căng kéo, nặng nhọc, rách nát và chảy máu. Vì thế, người đọc không chỉ “nghe kể”, nhưng cảm bằng chính thân thể tưởng tượng của mình. Từ cơ chế tri nhận này, tội lỗi được hiểu như gánh nặng, cứu độ như sự giải thoát, và tình yêu như việc chịu đau thay cho người khác. Đó chính là cách cái trừu tượng được hiểu qua cái cụ thể của thân thể, biến “gẫm” thành hành vi đi vào mầu nhiệm bằng cảm giác sống.
Hệ sinh thái âm thanh và ký ức tập thể của đời sống đạo bình dân
Chữ “gẫm” không tồn tại riêng lẻ, nhưng nằm trong cả một hệ sinh thái âm thanh của đời sống Công giáo miền Trung. Đó là tiếng đọc kinh nằng nặng, nhịp than kinh kéo dài, tiếng quỳ đứng của cộng đoàn, và đặc biệt là nhịp “dzỗ”. Trong ký ức của nhiều người lớn lên tại không gian truyền khẩu cổ kính, đi Đàng Thánh Giá chiều thứ Sáu luôn gắn liền với nhịp điều khiển của chiếc “dzỗ”: một tiếng thì đứng, hai tiếng thì quỳ, ba tiếng dập thì ngồi. Hơi thở đức tin không chỉ tồn tại trong trí óc, mà đi vào cơ bắp, hơi thở và phản xạ cộng đồng thông qua âm thanh sống động của chữ “gẫm” nằm giữa tiếng xướng - đáp tập thể.
Sức sống bền bỉ này được nuôi dưỡng bằng cơ chế truyền khẩu và ký ức tập thể. Ngay cả nhiều người già không biết chữ vẫn có thể thuộc lòng hàng trăm câu kinh cổ mà không cần sách: từ 14 chặng Đàng Thánh Giá, 15 Sự Thương khó, 7 Sự Thương khó Đức Bà, Năm Dấu Thánh, cho đến các kinh Tử hầu (cầu cho kẻ liệt, hấp hối, tiền liệm, hậu liệm…) hay các kinh mùa Chay (kinh Hồng ân, Lời Chúa trối, Đức Mẹ than…). Trong nhiều trường hợp, họ thậm chí không giải thích được nghĩa chi tiết của một số từ cổ như “song le”, “khăn khắn”, “nương long”, nhưng vẫn hiểu trọn vẹn bằng cảm thức sống và ngữ cảnh cộng đoàn. Chính nhờ cơ chế bảo tồn mạnh mẽ của ký ức tập thể địa phương Đàng Trong này mà chữ “gẫm” vẫn tiếp tục sống như một “hóa thạch ngôn ngữ” giữa đời sống hiện đại.
(còn tiếp chương III, IV và kết)
Tác giả: peternguyen
Những tin cũ hơn







