Gẫm về “cây” Trong ngôn ngữ và minh triết việt - NGUYỄN KIM BINH

Thứ năm - 11/06/2026 04:59  20

GM V “CÂY”

TRONG NGÔN NG VÀ MINH TRIT VIT

 

“Lý thuyết thì xám xịt, còn cây đời mãi mãi xanh tươi.”

J. W. Goethe, trích trong “Faust”

 

NGUYỄN KIM BINH

 

 Cái chết có trong sự sống

1. MỞ ĐẦU 

Vào những năm đầu thập niên 80 của thế kỷ XX, hình ảnh cây cối xuất hiện với tần suất đáng kể trong đời sống văn hóa Việt Nam. Trong âm nhạc, hồi ấy, nhiều người vẫn nằm lòng  những câu hát của nhạc sĩ Trần Long Ẩn: “Khi nghĩ về một đời người, tôi thường nhớ về một rừng cây”, hay “Có một cây là có rừng”. Trong đời sống tôn giáo, bài thánh ca Cầu cho Cha Mẹ cũng nhắc lại một đạo lý quen thuộc: “Cây có cội, nước có nguồn, có trời thì mới có ta...”.

Những cách diễn đạt ấy cho thấy hình ảnh cây không chỉ hiện diện như một thành tố của môi trường tự nhiên mà còn vận hành như một biểu tượng văn hóa giàu sức sống trong tâm thức người Việt.

Dưới góc nhìn của Ngôn ngữ học Tri nhận, hiện tượng này có thể được xem như biểu hiện của một ẩn dụ ý niệm phổ quát mà các nhà nghiên cứu thường mô tả bằng công thức CON NGƯỜI LÀ THỰC VẬT (PEOPLE ARE PLANTS). Trong kinh nghiệm văn hóa của người Việt, hình ảnh cây cối thường được sử dụng để suy tư về cội nguồn, nhân cách, sự trưởng thành và các mối quan hệ xã hội. Từ đạo hiếu trong câu “Cây có cội, nước có nguồn”, thế ứng xử trong câu “Cây ngay không sợ chết đứng”, cho đến những cách gọi như “cây văn nghệ”, “cây đại thụ”, hình ảnh cây đã trở thành một mô hình tri nhận quen thuộc trong đời sống ngôn ngữ. Thông qua kinh nghiệm về sự bén rễ, sinh trưởng và sinh hoa kết trái của thực vật, người Việt diễn đạt và lý giải nhiều phương diện khác nhau của đời sống con người..

Lối tư duy ấy có quan hệ mật thiết với nền văn minh nông nghiệp lúa nước và môi trường sinh thái bản địa, nơi con người sống trong sự gắn bó lâu dài với đất đai, mùa vụ và cỏ cây. Từ kinh nghiệm sống đó, người Việt thường dùng chính sự sinh trưởng của thực vật để hình dung về đời người và đời sống tinh thần.

Bài viết này tiếp cận biểu tượng “cây” từ góc độ Ngôn ngữ học Tri nhận kết hợp với văn hóa học và biểu tượng học tôn giáo. Qua việc khảo sát ngôn ngữ dân gian, chữ Nôm, văn bản Công giáo cổ và hệ thống biểu tượng Kinh Thánh, bài viết mong muốn làm rõ cách hình ảnh “cây” vận hành như một mô hình tri nhận quan trọng trong tâm thức Việt Nam, đồng thời góp phần nhận diện một điểm gặp gỡ giữa văn hóa bản địa và Kitô giáo.

 

2.  CÂY NHƯ MỘT MÔ HÌNH TRI NHẬN TRONG VĂN HÓA VIỆT

2.1. Từ “Mộc” đến “Cây”: những tầng nghĩa ngôn ngữ và văn bản học

 

 Để hiểu rõ hơn vai trò của hình ảnh cây trong tư duy người Việt, trước hết cần chú ý đến sự song hành giữa hai lớp từ vựng: “mộc”“cây”. Cùng quy chiếu về thế giới thực vật, nhưng hai cách gọi này lại gợi mở những tầng nghĩa và kinh nghiệm văn hóa khác nhau.

Cấu tạo chữ HánÂm Hán – Việt mộc () thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính hệ thống, phân loại hoặc triết luận như: thảo mộc, đồ mộc, hành Mộc trong Ngũ hành. Trong những trường hợp ấy, “mộc” không chỉ là một loài cây cụ thể mà còn là một phạm trù khái quát dùng để nhận thức và tổ chức thế giới tự nhiên. Vì thế, lớp từ Hán – Việt này thường mang sắc thái bác học, nghiêng về tính khái niệm và tính hệ thống.

Ngược lại, từ thuần Việt cây lại gắn chặt với kinh nghiệm sống cụ thể và trực giác văn hóa dân gian. Người Việt nói: “Cây có cội, nước có nguồn”, “Cây ngay không sợ chết đứng”, “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, “Cây cao bóng cả”. Trong những cách diễn đạt ấy, cây không còn đơn thuần là một thực thể sinh học mà đã trở thành hình ảnh để suy tư về nguồn cội, nhân cách, đạo lý và đời sống cộng đồng. Nếu “mộc” nghiêng về bình diện khái niệm, thì “cây” lại gần với bình diện kinh nghiệm và cảm thức văn hóa.

Sự khác biệt ấy phần nào phản ánh hai lớp ngôn ngữ cùng tồn tại trong văn hóa Việt Nam: một bên là hệ thống từ vựng Hán học thiên về phân loại và tư duy khái quát, một bên là lớp từ thuần Việt gắn với môi trường sinh thái và kinh nghiệm sống hằng ngày của cộng đồng.

Điều đó còn được thể hiện trong cách người xưa sáng tạo chữ Nôm để ghi âm từ “cây”. Trong nhiều văn bản cổ, từ này được viết bằng chữ 𣘃, gồm bộ mộc () ở bên trái kết hợp với thành tố ghi âm ở bên phải. Tuy cách giải thích chi tiết về cấu tạo tự hình của chữ này vẫn cần được tiếp tục khảo cứu trong văn bản học chữ Nôm, nhưng sự hiện diện của bộ mộc cho thấy người Việt khi tạo chữ đã trực tiếp liên kết khái niệm “cây” với thế giới thực vật và sự sinh trưởng tự nhiên. Ở đây, chữ viết không chỉ ghi âm mà còn phản ánh một cách nhìn về sự vật.

Từ nền tảng tri nhận ấy, từ “cây” còn phát triển thành một danh từ đơn vị đặc sắc của tiếng Việt. Theo Cao Xuân Hạo, “cây” có thể đứng trước nhiều danh từ để chỉ một đơn vị có thể đếm được, chẳng hạn như: cây cột, cây nến, cây sào, cây vàng, cây số, cây bài. Trong những trường hợp này, nghĩa thực vật ban đầu đã được trừu xuất để hình thành một phương thức phân loại sự vật. Quá trình mở rộng ngữ nghĩa ấy tiếp tục được triển khai sang lĩnh vực xã hội qua những cách gọi như cây văn nghệ, cây hài, cây bút, cây đại thụ. Điều đó cho thấy hình ảnh cây không chỉ tồn tại trong vốn từ chỉ thực vật mà còn trở thành một khuôn mẫu nhận thức quen thuộc để người Việt định danh con người và thế giới xung quanh.

Nhìn từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, sự chuyển dịch từ “mộc” đến “cây”, từ cây thực vật đến cây như một danh từ đơn vị hay một biểu tượng xã hội, phản ánh quá trình con người sử dụng kinh nghiệm về thế giới tự nhiên để kiến tạo những ý nghĩa rộng lớn hơn. Chính từ nền tảng ấy, hình ảnh cây dần trở thành một mô hình tri nhận quan trọng trong văn hóa Việt Nam, làm cơ sở cho nhiều cách hiểu về con người, giáo dục, đạo lý và đời sống tinh thần.

2.2. Từ “Thụ mộc” đến “Thụ nhân”: minh triết giáo dục trong tư tưởng Á Đông

Nếu ở bình diện ngôn ngữ, hình ảnh cây cối đã trở thành một khuôn mẫu nhận thức quen thuộc để người Việt định danh và suy tư về thế giới, thì ở bình diện giáo dục và đạo đức xã hội, mô hình ấy còn được phát triển thành một minh triết nhân sinh có ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa Á Đông.

Một trong những văn bản tiêu biểu thường được nhắc đến là thiên Quyền tu của sách Quản Tử, với câu nói nổi tiếng:

“Nhất thụ nhất hoạch giả, cốc dã; nhất thụ thập hoạch giả, mộc dã; nhất thụ bách hoạch giả, nhân dã.”

Có thể hiểu:

Gieo một lần, thu một lần là lúa;
trồng một lần, thu mười lần là cây;
dạy dỗ một người, lợi ích đến trăm lần là người.

Điều đáng chú ý nằm ở chữ thụ (). Trong Hán văn, chữ này vừa có nghĩa là cây, vừa có nghĩa là trồng, gầy dựng hay kiến lập. Từ thụ cốc (trồng lúa), thụ mộc (trồng cây) đến thụ nhân (trồng người), toàn bộ kinh nghiệm canh tác tự nhiên đã được chuyển hóa thành ngôn ngữ giáo dục và xây dựng nhân cách. Giáo dục, theo cách nhìn ấy, không phải là hành vi sản xuất hay chế tạo con người, mà là một quá trình chăm sóc sự sống.

Đằng sau cách diễn đạt này là một mô hình tri nhận có sức ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa Á Đông. Con người được hình dung như một sinh thể đang lớn lên hơn là một sản phẩm đã hoàn thiện. Cũng như cây cối cần đất đai, thời gian, ánh sáng và sự chăm bón để sinh trưởng, thì con người cũng cần môi trường giáo dục, sự hướng dẫn và quá trình tu dưỡng lâu dài để trưởng thành về nhân cách. Sự phát triển ấy diễn ra từ bên trong, theo quy luật tự nhiên của sự sống, chứ không thể áp đặt hoàn toàn từ bên ngoài.

Chính vì thế, trong truyền thống văn hóa Việt Nam, giáo dục thường được diễn tả bằng những động từ gợi đến sự nuôi dưỡng và vun trồng: trồng người, dưỡng dục, vun bồi, gầy dựng, đào tạo nhân tài. Câu nói quen thuộc: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người” tuy xuất hiện trong nhiều bối cảnh lịch sử khác nhau, nhưng vẫn phản ánh rõ cách tư duy ấy. Việc giáo dục con người được đặt trong cùng một trường nghĩa với sự sinh trưởng của cây cối.

Điều thú vị là lối tư duy này cũng được phản ánh trong hệ thống thuật ngữ đào tạo của Công giáo. Chữ chủng () vốn có nghĩa là hạt giống; chủng sinh là người đang được đào tạo để trở thành linh mục, còn chủng viện (tương ứng với seminarium trong tiếng Latin, nguyên nghĩa là “vườn ươm”) là nơi đào luyện và nuôi dưỡng ơn gọi. Dẫu thuộc những truyền thống khác nhau, cả minh triết Á Đông lẫn Kitô giáo đều gặp nhau ở hình ảnh con người như một hạt giống cần được chăm sóc và trưởng thành theo thời gian.

Nhìn từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, đây là một biểu hiện điển hình của ẩn dụ ý niệm CON NGƯỜI LÀ CÂY CỐI. Trong mô hình này, nguồn cội tương ứng với gốc rễ, nhân cách tương ứng với thân cây, còn thành quả của đời sống được hình dung như hoa trái. Nhờ đó, kinh nghiệm quen thuộc về sự sinh trưởng của thực vật trở thành phương tiện để con người suy tư về quá trình hình thành nhân cách, giáo dục và các giá trị xã hội.

Có thể nói, từ ngôn ngữ thường nhật đến minh triết giáo dục, hình ảnh cây đã vượt ra khỏi phạm vi của một đối tượng tự nhiên để trở thành một mô hình tri nhận quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Chính từ nền tảng ấy, người Việt không chỉ dùng cây cối để nói về sự sống của tự nhiên, mà còn để suy tư về con người, đạo lý và đời sống tinh thần.

 

3. ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI NHƯ MỘT CÁI CÂY

3.1. Cây và nhân cách

Ba Vi – a complex of interesting and wonderful sites - Destinations in Vietnam - Vietnam Tourism InformationTừ lâu, hình ảnh cây cối đã trở thành một trong những phương thức quen thuộc để người Việt suy tư về phẩm giá và nhân cách con người. Nếu ở bình diện giáo dục, con người được hình dung như một sinh thể cần được vun trồng và nuôi dưỡng, thì ở bình diện đạo đức, các phẩm chất tốt đẹp của con người cũng thường được diễn tả bằng những đặc tính của cây cối.

Trong kho tàng tục ngữ và thành ngữ Việt Nam, nhiều cách nói quen thuộc đã phản ánh lối tư duy ấy. Người ngay thẳng được ví với “cây ngay”, để rồi từ đó hình thành câu nói: “Cây ngay không sợ chết đứng”. Người có uy tín, đức độ và kinh nghiệm sống được gọi là “cây cao bóng cả”, “cây đa cây đề”, như những cổ thụ lớn che chở và nâng đỡ cộng đồng. Ngay cả trong ngôn ngữ hiện đại, cách gọi “cây đại thụ” vẫn được sử dụng để tôn vinh những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực chuyên môn hay đời sống xã hội.

Điều đáng chú ý là những hình ảnh ấy không chỉ phản ánh đặc điểm tự nhiên của cây cối mà còn chuyển tải các giá trị đạo đức. Thân cây thẳng trở thành biểu tượng của sự chính trực; bộ rễ bám sâu gợi sự vững vàng; còn tán cây rộng gợi khả năng che chở và cống hiến cho người khác. Nói cách khác, những phẩm chất của cây đã được ánh xạ sang những phẩm chất của con người thông qua một quá trình tri nhận lâu dài trong đời sống văn hóa.

Lối tư duy này cũng xuất hiện trong văn học trung đại. Các nhà Nho thường gửi gắm lý tưởng sống của mình vào hình tượng tùng và bá – những loài cây nổi tiếng bởi sức sống bền bỉ trước giông gió và giá rét. Trong truyền thống Á Đông, tùng bá vì thế trở thành biểu tượng của khí tiết, sự kiên trung và bản lĩnh trước nghịch cảnh.

Đáng chú ý, khi đi vào ngôn ngữ Công giáo Việt Nam, hệ biểu tượng ấy vẫn tiếp tục được duy trì. Trong kinh Trong Hội Thánh hôm nay (lễ Sinh nhật Thánh Gioan Tẩy Giả) của Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn, Gioan được đặt trong thế đối lập với loài “cây sậy cây lau, chiều theo gió thổi”, để rồi khẳng định:

“Chí khí người khác thể cội tòng cội bá.”

Ở đây, tùng bá không chỉ là một điển tích Hán học quen thuộc mà còn là biểu tượng của một nhân cách vững vàng trước mọi biến động. Hình ảnh ấy cho thấy ngôn ngữ Công giáo Việt Nam đã tiếp nhận và tái diễn đạt một cách tự nhiên những biểu tượng thực vật vốn đã ăn sâu trong tâm thức văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên, không phải lúc nào cây cối trong văn hóa và Kinh Thánh cũng tượng trưng cho sức mạnh, sự trường tồn hay khí tiết. Bên cạnh những đại thụ vững vàng như tùng và bá, Kinh Thánh còn dùng cỏ và hoa đồng nội để diễn tả sự mong manh của đời người. Tác giả Thánh vịnh viết:

“Đời sống con người chóng qua như cỏ,

như bông hoa nở trong cánh đồng.

Một cơn gió thoảng đủ làm nó biến đi,

nơi nó mọc cũng không còn mang vết tích” (Tv 103,15-16).

Nếu cây tùng, cây bá gợi lên lý tưởng về nhân cách và khí tiết, thì cỏ hoa đồng nội lại nhắc con người về tính hữu hạn của thân phận mình trước thời gian. Hai hình ảnh ấy bổ sung cho nhau, tạo nên một cái nhìn quân bình về đời sống con người: vừa được mời gọi vươn lên như cây lớn giữa trời đất, vừa ý thức về sự mong manh của kiếp người trước Đấng tạo thành

.

3.2. Cây và đạo lý nguồn cội

Nếu nhân cách thường được hình dung qua thân cây và dáng cây, thì đạo lý nguồn cội lại được diễn tả thông qua hình ảnh gốc rễ. Trong kinh nghiệm canh tác của cư dân nông nghiệp, sự sống của cây trước hết phụ thuộc vào bộ rễ nằm khuất dưới lòng đất. Chính vì thế, hình ảnh cội rễ từ lâu đã trở thành một biểu tượng quan trọng trong tư duy đạo lý của người Việt.

Điều này được thể hiện rõ trong những câu tục ngữ quen thuộc như:

Circle Tree with Roots vector Illustration. Garden icon Stock Vector | Adobe Stock“Cây có cội, nước có nguồn”,

hay:

“Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.

Trong những cách nói ấy, cội rễ không chỉ là một bộ phận của thực vật mà còn tượng trưng cho nguồn gốc, căn tính và lòng biết ơn. Mọi sự hiện hữu đều có khởi nguyên; mọi thành quả đều gắn với công lao của những người đi trước. Từ đó, hình ảnh cây trở thành phương tiện để diễn tả những giá trị nền tảng của đạo lý Việt Nam như hiếu kính tổ tiên, nhớ nguồn và tri ân.

Điều đáng chú ý là hệ tri nhận này đã gặp gỡ cách tự nhiên với ngôn ngữ Công giáo Việt Nam khi diễn tả tương quan giữa vạn vật với Đấng Sáng Tạo. Ngay từ thế kỷ XVII, trong Phép giảng tám ngày (1651), Alexandre de Rhodes đã dùng cách nói: “Đức Chúa Trời là cội rễ đầu”. Đến các sách kinh cổ của Giáo phận Quy Nhơn, ý tưởng ấy tiếp tục được bảo lưu qua công thức: “Chúa là đầu cội rễ mọi sự”. [1]

Những cách diễn đạt này cho thấy khi tiếp nhận Kitô giáo, người Việt không chỉ vay mượn các khái niệm triết học trừu tượng mà còn sử dụng chính kinh nghiệm văn hóa của mình để diễn tả mầu nhiệm đức tin. Thiên Chúa được hình dung như cội nguồn tối hậu của mọi hiện hữu, giống như bộ rễ nuôi dưỡng và duy trì sự sống cho toàn bộ cây. Nhờ đó, niềm tin Kitô giáo được diễn đạt bằng những hình ảnh gần gũi với cảm thức văn hóa bản địa.

3.3. Cây và sự sinh trưởng thiêng liêng

Không chỉ nhân cách và đạo lý nguồn cội, đời sống thiêng liêng cũng thường được diễn tả bằng ngôn ngữ của cây cối và sự sinh trưởng. Đây là một trong những nét đặc sắc của ngôn ngữ Công giáo Việt Nam, đặc biệt trong các sách kinh cổ được hình thành và lưu truyền qua nhiều thế kỷ.

Trong các bản kinh bổn này, đời sống đạo đức chủ yếu trình bày những phạm trù luân lý hay triết học, nhưng thường được hình dung như một quá trình vun trồng và chăm sóc sự sống. Người tín hữu được mời gọi “vun vén nền nhân cậy đức”, như chăm sóc một mảnh đất để các nhân đức có thể bén rễ và phát triển. Tương tự, đời sống nội tâm được quy chiếu về chiều sâu của bộ rễ khi các bản kinh nói đến “cội rễ sự nên lành nên thánh”, nhấn mạnh rằng mọi hành vi tốt đẹp đều phải bắt đầu từ một nền tảng bên trong.

Đặc biệt giàu ý nghĩa là hình ảnh Đức Maria trong các kinh nguyện cổ. Đức Maria được gọi là “cội thánh gốc thường sinh”, từ đó:

“Như tược bậm nứt lên chính gốc.” [2]

Ở đây, hình ảnh chồi non không chỉ diễn tả sự xuất hiện của một sự sống mới, mà còn gợi lên sức bật mạnh mẽ của nguồn sinh lực đang trỗi dậy từ chính cội rễ. Theo cách hiểu của người xưa, “bậm” không đơn thuần chỉ sự lớn lên, mà còn diễn tả trạng thái sung mãn, căng đầy và tràn trề nhựa sống.

Cùng một hệ biểu tượng ấy còn xuất hiện trong những cách nói như:

“Hằng trổ sinh trăng trái xuê xoang.” [3]

Hoa trái ở đây không chỉ là sản phẩm của tự nhiên mà còn tượng trưng cho kết quả của đời sống thiêng liêng. Cũng như một cái cây phải trải qua quá trình bén rễ, sinh trưởng và đơm hoa kết trái, đời sống đức tin cũng được hình dung như một hành trình phát triển từ bên trong, từng bước đạt đến sự viên mãn.

Nhìn từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, những cách diễn đạt ấy cho thấy một mô hình ý niệm nhất quán đang vận hành trong ngôn ngữ Công giáo Việt Nam. Đời sống đức tin không được cảm nhận như một trạng thái tĩnh hay một hệ thống khái niệm trừu tượng, nhưng như một tiến trình sinh trưởng hữu cơ. Người tín hữu bén rễ trong ân sủng, lớn lên trong nhân đức và sinh hoa trái trong đời sống thiêng liêng.

Có thể nói, từ nhân cách, đạo lý nguồn cội đến kinh nghiệm đức tin, hình ảnh cây đã trở thành một trong những mô hình tri nhận quan trọng nhất của người Việt. Chính từ nền tảng ấy, các biểu tượng thực vật trong Kinh Thánh khi được tiếp nhận vào môi trường văn hóa Việt Nam đã tìm thấy một khả năng cộng hưởng đặc biệt. Điều đó sẽ được thể hiện rõ hơn khi khảo sát hệ thống biểu tượng cây cối trong chính truyền thống Kinh Thánh.

 

4. CUỘC GẶP GỠ VĂN HÓA: BIỂU TƯỢNG CÂY TRONG KINH THÁNH VÀ TÂM THỨC VIỆT

4.1. Từ hạt giống đến đại thụ: biểu tượng sự sống và Nước Thiên Chúa

Trong thế giới Kinh Thánh, cây cối không chỉ là một phần của thiên nhiên mà còn là một trong những biểu tượng quan trọng để diễn tả sự sống, lịch sử cứu độ và tương quan giữa Thiên Chúa với con người. Cũng như trong văn hóa Việt Nam, kinh nghiệm về sự sinh trưởng của thực vật đã trở thành nền tảng cho nhiều cách diễn đạt mang tính tôn giáo và đức tin.

Blooming wild mustard plantsMột trong những hình ảnh quen thuộc nhất là dụ ngôn hạt cải (Mt 13,31-32; Mc 4,30-32; Lc 13,18-19). Đức Giêsu ví Nước Thiên Chúa như một hạt cải rất nhỏ, nhưng khi lớn lên lại trở thành cây lớn để chim trời đến làm tổ. Hình ảnh này nhấn mạnh quy luật tăng trưởng của sự sống: từ nhỏ bé đến lớn lao, từ tiềm năng đến viên mãn. Điều đáng chú ý là Nước Thiên Chúa không được diễn tả như một công trình xây dựng hay một thiết chế quyền lực, nhưng như một sự sống đang lớn lên theo quy luật nội tại của nó.

Mô thức ấy đã xuất hiện từ trước trong Cựu Ước. Ngôn sứ Êdêkien kể lại thị kiến Thiên Chúa lấy một nhánh non từ ngọn cây hương bá và trồng trên núi cao của Israel; từ đó cây lớn lên, đâm cành và trở thành nơi cư ngụ của muôn loài chim trời (Ed 17,22-24). Tương tự, trong sách Đanien (Đn 4,7-19) và Êdêkien (Ed 31,3-14), hình ảnh đại thụ được dùng để biểu tượng cho một vương quốc hùng mạnh hoặc một trật tự bao trùm cả thế giới.

Những hình ảnh ấy cho thấy Kinh Thánh thường nhìn lịch sử cứu độ dưới nhãn quan của sự sinh trưởng. Hạt giống, mầm non, cây lớn và hoa trái không chỉ là những thực tại tự nhiên mà còn là ngôn ngữ để diễn tả niềm tin vào hoạt động của Thiên Chúa trong lịch sử nhân loại.

4.2. Từ Cây Sự Sống đến Cây Thập Giá

Nếu hình ảnh cây trong các dụ ngôn và thị kiến Kinh Thánh chủ yếu diễn tả sự phát triển của sự sống, thì một tuyến biểu tượng khác còn sâu sắc hơn: cây như nơi diễn ra biến cố cứu độ.

Ngay từ những chương đầu của sách Sáng thế, Cây Sự Sống đã xuất hiện giữa vườn Êđen (St 2,9). Cây này tượng trưng cho sự sống viên mãn mà Thiên Chúa ban cho con người. Sau biến cố sa ngã, con người bị ngăn cách khỏi Cây Sự Sống (St 3,22-24), và từ đó toàn bộ lịch sử cứu độ có thể được hiểu như hành trình tìm lại sự sống đã mất.

Điều đáng chú ý là trong truyền thống Kitô giáo, hình ảnh ấy được nối kết với cây Thập Giá của Đức Kitô. Nhiều bản văn Tân Ước sử dụng trực tiếp hình ảnh “cây” khi nói về cuộc khổ nạn. Sách Công vụ Tông đồ viết:

“Đức Giêsu mà anh em đã treo trên cây gỗ” (Cv 5,30).

Thư thứ nhất của thánh Phêrô cũng nói:

“Chính Người đã mang tội lỗi chúng ta nơi thân xác Người trên cây gỗ” (1 Pr 2,24).

Symbolic Precursor Images of the Holy Cross in the Holy Scriptures | One In ChristNhững cách diễn đạt này không phải là một chi tiết ngẫu nhiên. Trong niềm tin Kitô giáo, cây từng gắn với biến cố con người đánh mất sự sống nay lại trở thành biểu tượng của sự sống được phục hồi nơi Đức Kitô. Bởi thế, nhiều tác giả Kitô giáo thời cổ và truyền thống phụng vụ đã gọi Thập Giá là “Cây Sự Sống mới” (Lignum Vitae).

Biểu tượng ấy được hoàn tất trong thị kiến của sách Khải huyền, nơi Cây Sự Sống xuất hiện trở lại giữa thành Giêrusalem mới, “sinh mười hai mùa trái” và “lá cây dùng để chữa lành muôn dân” (Kh 22,2). Như vậy, lịch sử cứu độ mở đầu bằng Cây Sự Sống trong vườn địa đàng và kết thúc bằng Cây Sự Sống trong thành thánh cánh chung. Toàn bộ hành trình ấy được diễn tả bằng chính ngôn ngữ của sự sống, sự tăng trưởng và hoa trái.

4.3. Thập Giá như “Cây Cứu Độ” trong cảm thức Việt Nam

Khi Kitô giáo được truyền vào Việt Nam, các biểu tượng Kinh Thánh không đi vào một khoảng trống văn hóa. Trái lại, chúng gặp gỡ một môi trường tư duy vốn đã quen sử dụng hình ảnh cây cối để nói về con người, nguồn cội và sự sống.

Trong tâm thức Việt Nam, cây là biểu tượng của sự sinh trưởng, sự bền vững và sự nối kết giữa các thế hệ. Cây có cội rễ, có thân cành, có hoa trái; đời người cũng có nguồn cội, có quá trình trưởng thành và có những thành quả để lại cho đời. Chính vì vậy, khi tiếp nhận các biểu tượng Kinh Thánh như hạt giống, Cây Sự Sống hay cây Thập Giá, người Việt dễ dàng nhận ra trong đó một ngôn ngữ quen thuộc của chính nền văn hóa mình.

Đặc biệt, hình ảnh Thập Giá như “Cây Sự Sống mới” có khả năng cộng hưởng sâu sắc với mô hình tri nhận đã tồn tại từ lâu trong văn hóa Việt Nam. Nếu trong truyền thống dân gian, cây là biểu tượng của nguồn sống và sự sinh trưởng, thì trong đức tin Kitô giáo, Thập Giá trở thành nguồn mạch của sự sống mới. Nếu cây trong đời thường sinh hoa trái cho thân xác, thì cây Thập Giá sinh hoa trái cho đời sống thiêng liêng. Nếu cây nối kết con người với cội nguồn tự nhiên, thì Thập Giá nối kết con người với nguồn sống phát xuất từ Thiên Chúa.

Từ góc nhìn ấy, có thể nói rằng sự gặp gỡ giữa biểu tượng cây trong Kinh Thánh và hình ảnh cây trong văn hóa Việt Nam không chỉ là một sự tương đồng ngẫu nhiên. Đó là sự gặp gỡ giữa hai hệ thống biểu tượng cùng đặt sự sống, sự sinh trưởng và nguồn cội ở vị trí trung tâm. Chính điều đó đã góp phần làm cho ngôn ngữ Công giáo Việt Nam hình thành những cách diễn đạt độc đáo, trong đó niềm tin vào ơn cứu độ được cảm nhận như một tiến trình bén rễ, lớn lên và sinh hoa kết trái trong đời sống con người.

KẾT LUẬN

Qua việc khảo sát ngôn ngữ dân gian, chữ Nôm, tư tưởng giáo dục Á Đông, kinh nguyện Công giáo cổ và hệ thống biểu tượng Kinh Thánh, có thể thấy hình ảnh “cây” giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống văn hóa và tinh thần của người Việt. “Cây” không chỉ là một đối tượng của thế giới tự nhiên mà còn là một phương tiện nhận thức giúp con người suy tư về bản thân, cộng đồng và những thực tại vượt lên trên kinh nghiệm thường ngày.

Từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, hình ảnh cây có thể được xem như một mô hình tri nhận quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Kinh nghiệm về sự sinh trưởng của thực vật đã cung cấp cho người Việt một khuôn mẫu để diễn tả nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống. Cội rễ gợi lên nguồn cội và căn tính; thân cây biểu tượng cho phẩm giá và nhân cách; sự lớn lên của cây gợi đến quá trình giáo dục và trưởng thành; còn hoa trái trở thành hình ảnh của thành quả và sự viên mãn. Nhờ đó, những kinh nghiệm cụ thể của đời sống nông nghiệp đã được chuyển hóa thành những ý niệm văn hóa và đạo lý có sức sống lâu bền.

Trên nền tảng ấy, ngôn ngữ Công giáo Việt Nam đã tiếp nhận và phát triển nhiều biểu tượng thực vật để diễn tả đời sống đức tin. Các cách nói như “cội rễ mọi sự”, “cội rễ sự nên lành”, “vun vén nền nhân cậy đức”, “tược bậm nứt lên chính gốc” hay “trổ sinh trăng trái” cho thấy người Việt không chỉ dùng cây để hiểu con người mà còn dùng cây để hiểu hành trình thiêng liêng của mình. Trong những cách diễn đạt ấy, đời sống đức tin không được cảm nhận như một trạng thái tĩnh tại, nhưng như một tiến trình bén rễ, sinh trưởng và sinh hoa kết trái.

Sự gặp gỡ giữa truyền thống văn hóa Việt Nam và đức tin Kitô giáo cũng diễn ra một cách tự nhiên qua hệ thống biểu tượng này. Những hình ảnh Kinh Thánh như hạt cải, cây hương bá, Cây Sự Sống hay cây Thập Giá đã tìm thấy sự cộng hưởng với một tâm thức vốn quen nhìn thế giới qua lăng kính của sự sinh trưởng và nguồn cội. Nhờ đó, các biểu tượng Kinh Thánh không chỉ được chuyển dịch về mặt ngôn ngữ mà còn được tiếp nhận trong chiều sâu văn hóa và cảm thức dân tộc.

Từ những khảo sát trên, bài viết đề xuất rằng một trong những mô hình tri nhận quan trọng của văn hóa Việt Nam có thể được diễn tả qua công thức:

CON NGƯỜI LÀ CÂY CỐI

Từ mô hình nền tảng ấy, nhiều cách hiểu về giáo dục, nhân cách, nguồn cội và đời sống tinh thần đã được hình thành và phát triển trong lịch sử văn hóa dân tộc. Đồng thời, chính mô hình ấy cũng góp phần lý giải vì sao các biểu tượng thực vật của Kinh Thánh có khả năng bén rễ sâu trong ngôn ngữ Công giáo Việt Nam.

Những nhận định trên mới chỉ là những gợi mở ban đầu. Trong tương lai, hướng tiếp cận ngôn ngữ học tri nhận có thể tiếp tục được vận dụng để nghiên cứu các biểu tượng khác trong văn hóa và ngôn ngữ Công giáo Việt Nam như chầu, sáng, đường, lòng, nhà hay mùa. Qua đó, có thể góp phần nhận diện rõ hơn những cách thức mà người Việt sử dụng kinh nghiệm đời sống thường nhật để diễn tả những giá trị văn hóa và niềm tin tôn giáo của mình.

Bên cạnh việc gợi lên sự sinh trưởng và sinh hoa kết trái, hình ảnh cây còn giúp con người ý thức về tính hữu hạn của đời sống. Cũng như cây cối phải trải qua các mùa sinh trưởng, già cỗi rồi khô héo, đời người cũng mang dấu ấn của thời gian và thân phận mong manh. Tuy nhiên, trong cả kinh nghiệm dân gian lẫn truyền thống Kinh Thánh, ý nghĩa của cây không nằm ở sự tồn tại bất tận, nhưng ở khả năng trao ban bóng mát, hoa trái và sự sống cho người khác. Chính vì thế, hình ảnh cây vừa gợi lên giới hạn của đời người, vừa diễn tả khát vọng để lại một giá trị bền vững vượt lên trên thời gian.

Nếu ngôn ngữ là nơi lưu giữ những kinh nghiệm căn bản của một cộng đồng, thì hình ảnh “cây” cho thấy người Việt từ lâu đã nhìn đời sống con người như một quá trình bén rễ, sinh trưởng, sinh hoa kết trái và tiếp tục lưu lại dấu ấn của mình trong cuộc đời người khác. Có lẽ vì thế mà từ cây trong đồng ruộng, cây trong lời ăn tiếng nói hằng ngày cho đến cây trong Kinh Thánh và đời sống đức tin, tất cả đều cùng hướng về một trực giác văn hóa sâu xa: hiểu con người qua hình ảnh của một sự sống đang lớn lên, trao ban và sinh ích cho đời.

 

~VĨ THANH~

DƯỚI BÓNG CÂY ME GIÀ

Sau khi viết xong những trang này, tôi chợt nhận ra rằng có lẽ mình đã bắt đầu suy nghĩ về “cây” từ rất lâu, trước khi biết đến ngôn ngữ học tri nhận hay biểu tượng học.

Historic tamarind trees in Con Đao, VietnamTrước sân nhà tôi, ngày ấy, có ba cây me già. Chúng đứng đó tự bao giờ thì chẳng ai còn nhớ rõ. Người lớn trong nhà chỉ nói rằng chúng đã có từ lâu rồi, nghe đâu cũng gần trăm tuổi. Lũ trẻ chúng tôi ngày ấy thì có đứa nào để ý đến chuyện ấy đâu. Chỉ biết rằng khoảng sân đất nằm giữa ba cây me ấy chính là cả một thế giới đầy hoài niệm.

Dưới bóng me là những buổi trưa hè tưởng chừng kéo dài bất tận. Đó là nơi bắn bi, đánh đáo, đánh vụ, nhảy dây, chơi cò cò. Cũng dưới bóng me ấy diễn ra biết bao chuyện của đời sống thôn quê. Nơi các ông ngồi đánh cờ, hút thuốc, bàn chuyện mùa màng, cưới xin và cả những câu chuyện “thời sự đông tây”…Những buổi trưa rảnh rỗi, ông biện, bà quản nhà thờ lại gọi lũ trẻ đến dò kinh. Tiếng đọc kinh bổn, tiếng trả bài thuộc lòng, tiếng học bài ê a của đám trẻ hòa cùng tiếng gió lay lá me, trở thành những âm thanh quen thuộc của tuổi thơ tôi

Trái me chẳng phải thức quà gì sang trọng. Nó chua, đôi khi còn chát nữa. Nhưng tuổi thơ ở quê thì dường như ai cũng lớn lên cùng vị chua ấy. Học về là tót lên cây hái me. Đợi cơm chín mà bụng đói cồn cào thì lại kiếm vài trái me non bỏ vào miệng cho đỡ thèm. Má la hoài, nhưng đâu lại vào đó. Tuổi thơ cứ thế trôi qua dưới bóng me, với vị chua nơi đầu lưỡi, xót cả ruột, và tiếng gọi cơm chiều vọng ra từ gian bếp.

Me còn theo cả vào bữa cơm gia đình. Mùa nào thức nấy: lá me non nấu canh chua, trái me non nấu chua, trái me xanh cũng nấu chua. Đến mùa me chín lại thành những món ăn khác. Dịp Tết có thêm hũ me rim, đặt nơi góc bếp để dành ăn dần. Vì thế, cây me không chỉ đứng ngoài sân. Nó hiện diện trong bữa ăn, trong giấc ngủ trưa, trong ký ức tuổi thơ và trong đời sống thường ngày của cả gia đình.

Tôi nhớ nhất một cây me đứng giữa sân.

Năm ấy, sau một cơn bão lớn, cây bật cả rễ và nghiêng hẳn sang một bên. Ba tôi không nỡ chặt. Ông lấy những tảng đá lớn chèn quanh gốc để giữ cây đứng lại. Suốt nhiều năm liền, cây vẫn sống như thế. Nhưng rồi thân cây nghiêng quá nhiều, trẻ con vẫn thường chơi dưới gốc, nên cuối cùng ba đành phải chặt bỏ.

Nhiều năm sau, khi đọc lại dụ ngôn cây vả trong Tin Mừng, tôi lại nhớ đến hình ảnh ấy. Người chủ vườn muốn chặt cây vì không thấy trái, nhưng người làm vườn vẫn xin:

“Xin cứ để nó lại năm nay nữa...” (Lc 13,8)

Có những sự sống mà con người không nỡ từ bỏ ngay, không phải vì biết chắc chúng sẽ hồi sinh, mà vì hy vọng luôn muốn cho sự sống thêm một cơ hội.

Có lẽ ba tôi cũng đã nghĩ như thế. Ông chỉ là một người nông dân quê mùa. Nhưng suốt bốn năm, ông vẫn cố níu giữ cây me ở lại.

Rồi cây mất.

Và cũng chính năm ấy, ba tôi lâm bệnh rồi qua đời.

Người trong xóm bảo rằng từ ngày cây me mất, ông không còn như trước nữa. Tôi không biết điều đó đúng hay sai. Chỉ biết rằng cho đến hôm nay, mỗi lần nhớ về ba, tôi lại nhớ đến cây me ấy.

Khi ba tôi mất, mấy cây hoa sứ do ông trồng cũng được đeo tang trắng. Người quê tôi vẫn thường làm như thế. Có người cho đó chỉ là một tập tục dân gian. Có người xem đó là một niềm tin mộc mạc của người quê. Nhưng đối với tôi, đó là một cách bày tỏ lòng biết ơn.

Bởi đối với người quê tôi, cây cối không hoàn toàn là những vật vô tri. Chúng sống cùng con người qua năm tháng. Chúng chứng kiến những mùa mưa nắng, những cuộc sum họp, những lần chia xa và cả những đổi thay của phận người.

Có lẽ vì thế mà người Việt thường nói: “Cây có cội, nước có nguồn.”

Trong cách nói ấy, cây không chỉ có rễ. Cây còn có một phần đời sống gắn với con người. Và nhiều khi, cây còn giữ lại một phần đời sống của con người.

Ngày nay, mỗi khi đọc lại những câu ca dao về cây cối, những câu kinh nói về cội rễ sự nên lành, nên thánh hay những trang Kinh Thánh nhắc đến Cây Sự Sống và cây Thập Giá, tôi lại nhớ đến những cây me già năm nào. Tôi hiểu rằng trước khi trở thành biểu tượng, cây đã là một phần của đời sống.

Có lẽ vì thế mà hình ảnh cây luôn hiện diện bền bỉ trong văn hóa Việt Nam. Không chỉ bởi cây cho bóng mát, hoa trái hay gỗ quý, mà bởi trong ký ức của nhiều người, cây còn là nơi cất giữ tuổi thơ, gia đình và những người thân yêu đã đi qua cuộc đời mình.

Nếu ngôn ngữ là nơi lưu giữ những kinh nghiệm căn bản của một cộng đồng, thì những cái cây trong đời sống thường ngày cũng là nơi lưu giữ những ký ức sâu kín của mỗi con người. Có những điều tưởng như đã mất đi cùng năm tháng, nhưng chỉ cần đứng trước một gốc cây cũ, mọi ký ức lại bất ngờ trở về nguyên vẹn.

Có những cái cây rồi sẽ già cỗi, đổ xuống hay mất đi theo năm tháng. Nhưng những gì đã diễn ra dưới bóng cây ấy vẫn tiếp tục sống trong ký ức của những người còn ở lại.

Và biết đâu đó cũng là một ý nghĩa của “cây đời”. Không phải là một cái cây không bao giờ già cỗi, nhưng là một sự sống đã từng bén rễ trong cuộc đời, đã từng xanh tươi, đã từng sinh hoa kết trái và đã để lại bóng mát cho người khác.

 

 

 

CHÚ THÍCH

[1] Kinh Thờ Lạy, trong Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn, NXB Thuận Hóa, 1996, tr. 9. Đối chiếu với cách dùng từ thời kỳ đầu trong Phép giảng tám ngày (1651) của Alexandre de Rhodes: "Đức Chúa Trời là cội rễ đầu".

[2] Kinh Dâng Giáo Hội Việt Nam cho Đức Bà Đồng trinh, trong Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn, NXB Thuận Hóa, 1996, tr. 409.

[3] Kinh Mẹ sinh ra Chúa chuộc chúng con, trong Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn, NXB Thuận Hóa, 1996, tr. 407. Về từ cổ "trăng" (trong trăng trái/trái trăng), Từ điển Việt-Bồ-La (1651) của Alexandre de Rhodes đã ghi nhận dạng âm cổ qua tổ hợp phụ âm đầu bl- (blái blang). Đến thế kỷ XIX, Đại Nam Quấc âm tự vị (1895) của Paulus Huỳnh Tịnh Của ghi nhận chính thức dạng âm hiện đại và định nghĩa “trái trăng” là từ “kêu chung các thứ trái, hoa quả”.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Cao Xuân Hạo (1991), Tiếng Việt – Sơ thảo ngữ pháp chức năng, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội. 
  2. Đinh Hồng Hải (2014), Nghiên cứu biểu tượng: Một số hướng tiếp cận lý thuyết, NXB Thế giới, Hà Nội. 
  3. Huỳnh Tịnh Của (1895), Đại Nam Quấc âm tự vị, Imprimerie Rey, Curiol & Cie, Sài Gòn. 
  4. Lakoff, George & Johnson, Mark (1980), Metaphors We Live By, University of Chicago Press, Chicago. 
  5. Nguyễn Xuân Kính (2001), Thi pháp ca dao, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội. 
  6. Nhóm Phiên dịch Các Giờ Kinh Phụng vụ (2011), Kinh Thánh: Cựu Ước và Tân Ước, NXB Tôn giáo, Hà Nội. 
  7. Phân khoa Thần học Giáo hoàng Học viện Piô X Đà Lạt (1973), Điển ngữ Thần học Thánh Kinh, tập 1, Trường Thần học Đà Lạt.  
  8. Toà Giám mục Quy Nhơn (1996), Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn, NXB Thuận Hóa. 
  9. Trần Ngọc Thêm (1999), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội. 
  10. Trần Văn Cơ (2007), Ngôn ngữ học tri nhận: Ghi chép và suy nghĩ, NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội. 
  11. Viện Ngôn ngữ học (Hoàng Phê chủ biên) (2020), Từ điển tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, Đà Nẵng. 
  12. Vũ Văn Kính (2002), Đại tự điển chữ Nôm, NXB Văn nghệ Thành phố Hồ Chí Minh.

 

Tác giả: peternguyen

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập357
  • Máy chủ tìm kiếm283
  • Khách viếng thăm74
  • Hôm nay16,730
  • Tháng hiện tại288,579
  • Tổng lượt truy cập67,038,745

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây