GẪM CHỮ “CHIÊN”: KHI MỘT CON VẬT TRỞ THÀNH B- IỂU TƯỢNG CỦA ĐỨC TIN - Nguyễn Kim Binh

Chủ nhật - 26/07/2026 06:31  15

GẪM CHỮ “CHIÊN”: KHI MỘT CON VẬT TRỞ THÀNH BIỂU TƯỢNG CỦA ĐỨC TIN

Nguyễn Kim Binh

'Agnus Dei ( Lamb of God )' Poster for Sale by wiggyofipswich | Redbubble

MỞ ĐẦU

Trước giờ rước lễ, khi vị chủ tế cất lên lời quen thuộc – “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian” – cộng đoàn Công giáo Việt Nam đang vô tình gặp lại nguyên văn lời Gioan Tẩy Giả khi xưa bên bờ sông Giođan, kéo một biểu tượng ngàn năm hòa vào nhịp sống đức tin thường nhật.

Theo Kinh Thánh, Gioan Tẩy Giả là người đầu tiên giới thiệu Đức Giêsu bằng một hình ảnh đầy lạ lẫm- CHIÊN. Nếu biểu tượng ấy cất lên bằng tiếng Việt thuở ban đầu, thì “chiên” có lẽ đã là từ được chọn. Nhưng gẫm lại, sự lựa chọn có vẻ hiển nhiên ấy lại mở ra một câu hỏi không dễ trả lời: Tại sao lại là “chiên” mà không phải là cừu, trừu – vốn quen thuộc trong tiếng Việt? Hay dương, cao dương, miên dương – cách dịch trong các truyền thống khác?

Một con vật bình thường đã đi vào Kinh Thánh, rồi từ Kinh Thánh bước vào phụng vụ, rồi từ đó trở nên một trong những biểu tượng sâu sắc nhất của đức tin. Nhưng điều đáng gẫm lại không phải con chiên là con gì, mà là: Vì sao một loài vật lại có thể trở thành Chiên Thiên Chúa? Và vì sao, trong tiếng Việt Công giáo, suốt bao thế kỷ, người ta vẫn kiên định gọi là chiên?

Câu trả lời nằm đâu đó giữa một thực thể sinh học và biểu tượng, giữa tiếng Việt và Kinh Thánh, giữa chủ chiên, chủ chăn và Chiên Thiên Chúa. Bởi khi một con vật đã mang trên mình sứ mạng của đức tin, thì tên gọi của nó không còn đơn thuần là một từ ngữ bình thường, mà đã hóa thành “biểu tượng” thành “thuật ngữ” của đức tin.

I. CHỮ “CHIÊN”: TỪ ÂM ĐỌC ĐẾN CHỮ VIẾT

Trước khi trở thành Chiên Thiên Chúa, “chiên” trước hết là một thuật ngữ cốt lõi trong ngôn ngữ Kinh Thánh và phụng vụ. Nhưng thuật ngữ ấy lại có một hành trình lịch sử khá đặc biệt: đi qua chữ Hán, được định hình nơi chữ Nôm, rồi bước vào đời sống Công giáo Việt Nam như một trong những hình ảnh quen thuộc và bền vững nhất của đức tin.

Trong đời sống thường nhật, người Việt vẫn quen gọi con vật ấy là cừu hoặc trừu. Trong văn hóa Hán, lại có chữ  (dương) với trường nghĩa liên quan đến dê, cừu. Vậy “chiên” từ đâu mà có?

Trong các từ điển Hán – Việt, chữ  được đọc là chiên, thiên, với những nghĩa liên quan đến loài dê, cừu và mùi đặc trưng của chúng. Về mặt ngữ âm, việc chọn chữ “chiên” để chuyển dịch từ agnus trong Kinh Thánh không phải là ngẫu nhiên hay áp đặt tùy tiện, nhưng được bám rễ sâu trên nền tảng lịch sử của lớp từ Hán – Việt cổ. Những nghiên cứu từ Bernhard Karlgren đến Nguyễn Tài Cẩn đã cho thấy: cách đọc Hán – Việt không thể dựa trên âm đọc của tiếng Hán hiện đại, mà phải được nhìn nhận trong biên độ của các tầng âm lịch sử.

Nhưng điều thú vị hơn lại nằm ở sự chuyển hóa của chữ viết. Theo Đại tự điển chữ Nôm của Trương Đình Tín – Lê Quý Ngưu, chữ  được đọc là chiên, chỉ loài cừu, đồng thời ghi nhận nghĩa: tên gọi các tín đồ Thiên Chúa giáo. Từ chữ gốc ấy, một dạng chữ Nôm chuyên biệt đã ra đời: chữ 𦍫 (chiênthiên).

Ta có thể hình dung một dòng chảy độc đáo: từ chữ Hán  đến chữ Nôm ,rồi neo giữ vào âm đọc quen thuộc trong tiếng Việt Công giáo. Được ghi lại dạng 𦍫, chữ Nôm này giữ lại  bộ  (dương) – dấu vết hình thể gợi đến dê, cừu, chiên.

Ở đây, chữ viết bắt đầu kể một câu chuyện mà âm đọc đơn thuần không thể kể hết. Khi viết “chiên” bằng chữ Quốc ngữ, ta nghe một âm thanh; nhưng khi nhìn 𦍫, ta nhận ra một thế giới: bộ , cho biết dấu vết con vật, và cả mối liên hệ bền bỉ giữa văn tự Hán – Nôm trong truyền thống Công giáo Việt Nam.

Vì thế, “chiên” trong Công giáo nằm ở giao điểm các tầng ngôn ngữ:

  • Âm Hán – Việt cổ
  • Chữ Hán và chữ Nôm Công giáo chuyên biệt (𦍫)
  • Tiếng Việt đời thường
  • Thuật ngữ trong ngôn ngữ Kinh Thánh và phụng vụ

Một từ khi đi vào đời sống tôn giáo không nhất thiết phải được tạo ra từ đầu. Nó có thể đã có sẵn trong nền tảng ngôn ngữ, nhưng khi bước vào phụng vụ, nó được cất nhắc để trở thành một thuật ngữ mang sinh mệnh mới, sâu sắc và bền bỉ hơn rất nhiều qua nhiều thế kỷ.

II. TẠI SAO LẠI LÀ “CHIÊN”?

Nếu người Việt đã quen với dê, cừu, trừu, thì tại sao tiếng Việt Công giáo lại chọn “chiên”? Câu hỏi ấy càng trở nên thú vị khi đặt chữ này giữa sự giao thoa của các nền văn hóa.

Tiếp thụ chữ Hán nhưng người Việt không rập khuôn thế giới văn hóa đi cùng nó. Chẳng hạn, chữ (dương) để chỉ dê hoặc cừu, nhưng người Việt lại quen với dê hơn. (Năm Dương thành Năm Dê). Trong thành ngữ Vong dương bổ lao (亡羊補牢), nếu sát nghĩa từ chữ Hán là “Mất mới sửa chuồng”, thì câu cửa miệng Việt Nam lại là  “Mất mới lo làm chuồng”.

Nếu ngôn ngữ thông thường luôn ưu tiên những hình ảnh gần gũi với kinh nghiệm sống thực tế, thì câu hỏi đặt ra là: vì sao Kinh Thánh và phụng vụ lại kiên định chọn và giữ lại chữ “chiên”?

Câu trả lời nằm ở vị trí đặc biệt của loài vật này trong chiều kích tôn giáo. Trong văn hóa Hán, “dương” (dê, cừu) vốn thuộc con vật Tam sinh ( ), lễ vật gắn liền với ý niệm hiến tế cổ truyền. Sự tương đồng về tầng nghĩa tôn giáo ấy, qua lăng kính từ nguyên học, cũng đồng điệu với khái niệm sacrifice trong phương Tây – được các nhà truyền giáo Việt hóa thành các từ ngữ mang đậm tính linh thiêng như hy lễ, hy tế hay hy sinh ( ).

מה בין הפסח בשמות לפסח שבדברים?

Hơn thế nữa, trong truyền thống Do Thái – Kitô giáo, chiên luôn giữ một vị trí trung tâm: nó gắn liền với lễ Vượt Qua, với máu chiên cứu chuộc và tinh thần hiến dâng triệt để. Khi gọi Đức Giêsu là Chiên Thiên Chúa, hình ảnh ấy mang theo toàn bộ chiều sâu của mầu nhiệm cứu độ.

Chính vì thế, “chiên” sở hữu một vị trí độc tôn: nó đứng ở điểm giao thoa kỳ diệu — vừa đủ gần gũi với cội nguồn dân tộc, vừa đủ thanh cao của ngôn từ bác học, không bị tục hóa mà neo giữ trọn vẹn sự trang nghiêm trong phụng vụ. Khi nghe đến Chiên Thiên Chúa, người Việt trước hết nhận diện đó là một sinh thể linh thiêng trong nghi lễ, để rồi trong đức tin, sinh thể ấy được nâng lên thành biểu tượng tối cao của sự dâng hiến và cứu chuộc.

III. GẪM CHỮ “CHIÊN”: TỪ  ĐẾN NGHĨA, CHÂN VÀ SỰ HY SINH

Không phải là truy tìm một nguồn gốc từ nguyên, nhưng là để gẫm xem: từ một con chữ nhỏ bé, văn hóa và đức tin đã mở ra trước mắt ta những gì.

Trong chữ 𦍫 – chữ Nôm ghi chiên – vẫn thấy bộ  (dương). Từ đó, một mạng lưới liên tưởng văn hóa dần mở ra:

Chiên – cái đẹp – cái nghĩa – cái thiện – sự hy sinh.

Những chữ  (mỹ), (nghĩa),  (thiện), 犧牲 (hy sinh) không nhất thiết có quan hệ từ nguyên trực tiếp, nhưng trong dòng liên tưởng văn hóa, chúng có thể soi chiếu lẫn nhau. Đặc biệt,  không chỉ là nghĩa tình mà còn là lẽ phải, sự công chính; đặt bên  (chân – cái thật, chân lý), ta có thể gợi ra một hành trình từ nghĩa đến chân, từ điều phải đến điều thật, và từ đó đến sự hy sinh vì điều thiện.

Đây chính là cách những mối liên tưởng văn hóa có thể được nhìn dưới ánh sáng của ngôn ngữ học tri nhận: qua Mô hình tri nhận lý tưởng hóa (ICM), ẩn dụ ý niệm và ánh xạ ý niệm.

Trong đức tin Kitô giáo, hành trình ấy quy tụ nơi Chiên Thiên Chúa. Chiên không còn chỉ là một con vật hay một hình ảnh của hy lễ, mà là Đấng tự hiến trọn vẹn vì con ngườiCái đẹp là vẻ đẹp của tình yêu tự hiến; cái nghĩa là sự gắn bó không bỏ rơi; và sự hy sinh không khép lại nơi cái chết, nhưng mở ra sự sống.

Att röja hinder - Vandra Vägen | Svenska kyrkan blogg

Và từ đó, một liên tưởng khác lại mở ra. Khi Đức Giáo hoàng Phanxicô mời gọi các mục tử phải mang “mùi chiên”, đó là lời mời gọi bước vào tận cùng đời sống của đoàn chiên, sống gần gũi và dấn thân với họ. Thật thú vị, chữ mà ta từng gặp ở phần đầu vốn cũng gợi đến cái “mùi” đặc trưng của loài chiên. Phải chăng, từ chiều sâu của chữ nghĩa, “mùi chiên” không chỉ là mùi của con vật, mà còn là thứ hương vị của sự gắn bó máu thịt giữa người chăn chiên và đoàn chiên?

Một con chữ nhỏ bé, nhưng có thể mở ra một chân trời rất lớn.

IV. “CHIÊN” TRONG KINH THÁNH VÀ KINH SÁCH CÔNG GIÁO TIẾNG VIỆT

Chữ “chiên” đã sớm hiện diện và dần bén rễ trong những nỗ lực diễn đạt Kinh Thánh và đời sống đức tin bằng tiếng Việt, từ chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ thời kỳ đầu.

1. Trong trước tác của Maiorica và Lữ Y Đoan

Tiêu biểu cho văn học Nôm Công giáo thế kỷ XVII là Sấm truyền ca (hay Tam đoạn kinh) của linh mục Lữ Y Đoan. Ở đây, “chiên” vừa hiện diện trong đời sống vật chất, vừa mang chiều kích lễ vật dâng hiến:

“Tam sinh lễ vật hãy bày
Bò dê, chiên đực cùng hai phi cầm.”

(Câu 680)

Hình ảnh con chiên còn xuất hiện trong các câu chuyện Cựu Ước, từ đàn chiên của La-ban đến những mô tả về sự sinh sôi của đàn vật. Đặc biệt, trong Các Thánh truyện của Maiorica, “chiên” đã vượt khỏi ý nghĩa chỉ một con vật để trở thành một biểu tượng luân lý và thiêng liêng về người tín hữu:

  • Hoán cải: “...thấy sói ấy vào nhà thờ nên con chiên” và “ước ao nên con chiên lành”.
  • Mục tử và đoàn chiên: “Người nên như chiên lành, lại nên đấng chăn chiên nữa”.
  • Sự thuộc về: “...chẳng về con chiên ĐCG, một về con chiên ma quỷ”.

Như vậy, ngay từ những trang văn Nôm Công giáo đầu tiên, “chiên” đã bắt đầu một hành trình chuyển nghĩa: từ con vật, đến lễ vật, rồi trở thành hình ảnh của chính người tín hữu trong mối tương quan với Đấng Chăn Chiên.

2. Trong Sách kinh Quy Nhơn và phụng vụ truyền thống

Bước vào đời sống kinh nguyện và phụng vụ qua nhiều thế hệ, thế giới biểu tượng của “chiên” càng trở nên phong phú. Trong Sách kinh Quy Nhơn, một mạng lưới ý nghĩa trải rộng từ Kinh Thánh đến phụng vụ và đời sống tín hữu.

  • Chiều kích lịch sử và Cựu Ước: hình ảnh Lễ Chiên và lễ Vượt Qua của Israel được quy hướng về “Chiên thật” trong Tân Ước.
  • Chiều kích phụng vụ và tôn thờ:Chúa là Thiên Chúa, là Chiên Thiên Chúa, là Con của Chúa Cha” (Kinh Vinh Danh); “Lạy Chiên Thiên Chúa, là Đấng xóa tội trần gian” (Nghi thức Hiệp lễ).
  • Chiều kích mục vụ và đời sống tín hữu: từ hình ảnh “chiên lạc” đến lời khẩn cầu nơi vị Mục Tử nhân lành: “Này Con Chiên cứu cả đoàn chiên”, “Ớ Chăn Chiên nhân từ chí thánh! Hãy tuất dưỡng các con ngây muội”, và khát vọng hiệp nhất: “...để sau nên một đoàn chiên, theo một Chúa chiên”.

Từ một con vật trong tự nhiên, “chiên” đi vào lễ vật; từ lễ vật bước vào Kinh Thánh; từ Kinh Thánh thấm sâu vào kinh nguyện và phụng vụ; và cuối cùng, trở thành chiếc gương để người tín hữu nhận ra chính mình: từ một con chiên non yếu, lạc loài, được Mục Tử nhân lành tìm kiếm, “vác trên vai” để rồi qua mầu nhiệm tự hiến, bước vào sự sống vinh quang.

KẾT LUẬN

“Tại sao lại là chiên?”- Không bao giờ độc nhất một câu trả lời. Khi một chữ vượt qua giới hạn của từ vựng thông thường để trở thành một thuật ngữ Công giáo, nó đồng thời trở thành nhịp cầu hội nhập văn hóa. Đức tin Kitô giáo gặp gỡ kinh nghiệm tế tự sẵn có của người Việt, được ghi ấn qua bao thế hệ bằng dòng chữ Nôm Công giáo đầy tâm huyết, đồng thời mang đến một mầu nhiệm mới mẻ: Đấng tự hiến mình làm lễ dâng cứu độ.

Từ bộ thủ  nhỏ bé, gẫm về cái đẹp, cái nghĩa, cái thiện và sự hy sinh, nhắc ta nhớ đến thao thức mục vụ hiện sinh của Đức Giáo hoàng Phanxicô: “Mục tử phải là người mang trong mình mùi chiên”.Thú vị và tình cờ ở đây là (Hán) có nhắc ở trên cũng hàm chứa ý nghĩa cái “mùi” đặc trưng ấy. Phải chăng, đằng sau lớp chữ nghĩa cổ xưa, con chiên không chỉ là đối tượng của hy lễ, mà còn là căn tính, là hương vị của sự gắn bó máu thịt giữa người chăn chiên và đoàn chiên?

Dẫu vậy, suy cho cùng ngôn ngữ chỉ có thể đưa ta đến trước cánh cửa. Bước qua cánh cửa ấy là cả một hành trình đức tin với lòng chân thành. Bởi không có chữ nào có thể ôm trọn được một mầu nhiệm. Một chữ có thể gọi tên, gợi lên một hình ảnh, nhưng càng gẫm, ta càng nhận ra “chiên” là một chữ mà càng gẫm lại càng mở:

  • Mở từ âm thanh Hán – Việt đến chữ Nôm (𦍫) bền bỉ qua thời gian.
  • Mở từ chữ viết đến chiều sâu văn hóa và lịch sử ngôn ngữ.
  • Mở từ trang Kinh Thánh đến đời sống kinh nguyện, phụng vụ.
  • Mở từ đức tin cộng đoàn đến mầu nhiệm ơn cứu độ tận cùng, vươn tới cả “mùi chiên” trong thao thức mục vụ hôm nay.

Để rồi, khi nghe câu: “Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian”, ta không chỉ nghe tên một con vật, mà nghe ra hy lễ, nghe thấy tình yêu, và trên hết, nghe thấy một mầu nhiệm mà chỉ có tâm thành mới có thể thực sự thấu hiểu.

 

 

PHỤ LỤC GỢI MỞ:

TỪ MIỀN NGUỒN VẬT LÝ ĐẾN MIỀN ĐÍCH ĐỨC TIN

Cơ chế ánh xạ ẩn dụ của chữ “Chiên”

Nếu nhìn hình ảnh “chiên” dưới lăng kính ngôn ngữ học tri nhận, ta có thể nhận ra một sự dịch chuyển giữa hai miền ý niệm: miền nguồn là thế giới vật lý của con chiên – bầy đàn, người chăn dắt và lễ vật hiến tế; miền đích là thế giới của người tín hữu và mầu nhiệm đức tin.

Nhưng một câu hỏi vẫn đáng để gẫm: Vì sao lại là chiên?

Với người Việt xưa, chiên không gần gũi như trâu, bò, lợn, gà – những hình ảnh gắn với đời sống nông nghiệp và nghi lễ tế tự. Chính sự xa lạ tương đối ấy có thể đã giúp hình ảnh “chiên” giữ được một không gian ý nghĩa riêng: không bị lẫn lộn với hình ảnh đời thường mà gắn chặt với thế giới Kinh Thánh và phụng vụ.

Từ đó, một cơ chế ánh xạ ý niệm dần hình thành.

Một là, ánh xạ về sự dẫn đường, nương tựa và bảo bọc.
Trong hình ảnh Kinh Thánh, người chăn dắt chiên đi trước, đàn chiên theo sau: người chăn chiên dẫn đường, đàn chiên nương tựa và được bảo bọc. Điều này mở ra một sắc thái khác với kinh nghiệm chăn dắt quen thuộc của người Việt, nơi người chăn thường đi sau hoặc bên cạnh để điều khiển đàn vật.Theo, vì thế, không chỉ là vâng phục, mà còn là tin cậy bước theo Đấng dẫn đường và chở che.

Hai là, ánh xạ về lễ vật và sự hiến dâng.
Khi Đức Giêsu được gọi là Chiên Thiên Chúa, hình ảnh ấy có thể gặp gỡ kinh nghiệm tế tự vốn đã hiện diện trong nhiều nền văn hóa, trong đó có Việt Nam. Từ ý niệm về lễ vật dâng lên Đấng thiêng liêng, người tín hữu bước vào một ý nghĩa mới: hy tế của chính Đấng tự hiến mình để cứu độ nhân loại.

Từ hai miền ý niệm ấy, “chiên” không chỉ là một hình ảnh được đưa từ Kinh Thánh vào tiếng Việt. Qua âm đọc Hán – Việt, qua chữ Nôm, qua kinh nguyện và phụng vụ, hình ảnh ấy đã từng bước được neo vào tâm thức người Việt, rồi được tái tạo ý nghĩa qua nhiều thế hệ.

Và biểu tượng ấy còn tiếp tục mở rộng trong đời sống Giáo hội. “Mùi chiên” gợi nhắc người mục tử phải sống gần gũi và dấn thân giữa đoàn chiên. Còn dây Pallium, dải “lông chiên” trên vai các Tổng Giám mục như một dấu chỉ của trách nhiệm mục tử và sự hiệp thông với Tòa Thánh, lại gợi lên hình ảnh người mục tử mang lấy đoàn chiên trên vai. Hình ảnh ấy có thể được liên tưởng đến người chăn tìm kiếm con chiên lạc và mang nó trở về.

Nếu người chăn đi trước để dẫn đường, ở giữa để đồng hành và mang “mùi chiên”, thì trên vai, người mục tử còn mang lấy đoàn chiên. Từ đó, hình ảnh “chiên” không chỉ nói về người được chăn dắt, mà còn trở thành lời nhắc nhở về chính căn tính của người mục tử: dẫn đường, đồng hành và gánh lấy trách nhiệm vì đoàn chiên.

Có lẽ đây cũng chính là một trong những điều kỳ diệu của ngôn ngữ đức tin: một hình ảnh xa lạ có thể trở nên thân thuộc; một con vật chưa từng gần gũi với đời sống người Việt có thể trở thành hình ảnh gần gũi của Đấng Cứu Độ.

Và từ đó, câu hỏi “Tại sao lại là chiên?” có lẽ không còn chỉ là câu hỏi về một con vật, mà trở thành một lời mời gọi suy gẫm về cách một nền văn hóa tiếp nhận, biến đổi và làm cho một hình ảnh xa lạ trở thành một phần của chính đời sống đức tin mình.

 

 

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu Hán – Nôm và Ngôn ngữ học

  • Karlgren, B. (1954). Grammata Serica Recensa. Stockholm: Museum of Far Eastern Antiquities.
  • Nguyễn Tài Cẩn. (1979). Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán – Việt. Hà Nội: Khoa học Xã hội.
  • Taberd, J. L. (1838). Dictionarium Anamitico-Latinum (Nam Việt Dương Hiệp Tự Vị). Serampore.
  • Trương Đình Tín, & Lê Quý Ngưu. (2006). Đại tự điển chữ Nôm. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Nghệ.

2. Kinh Thánh, Văn bản Công giáo và Tư liệu lịch sử

  • Girolamo Maiorica. (2002). Các Thánh truyện (Bản phiên âm chữ Nôm từ các trước tác thế kỷ XVII do Lm. Nguyễn Hưng thực hiện).
  • Hội đồng Giám mục Việt Nam. (2011). Từ điển Công giáo. Hà Nội: NXB Tôn Giáo.
  • Lữ Y Đoan. (2020). Sấm truyền ca (Tam đoạn kinh). Bản Quốc ngữ, ấn bản kỷ niệm 350 năm (1670–2020). Hà Nội: NXB Hồng Đức.
  • Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn. (1996). Huế: NXB Thuận Hóa.

3. Ngôn ngữ học Tri nhận

  • Lakoff, G. (1987). Women, Fire, and Dangerous Things: What Categories Reveal about the Mind. Chicago: University of Chicago Press.
  • Lakoff, G., & Johnson, M. (1980). Metaphors We Live By. Chicago: University of Chicago Press.

 

 

Tác giả: peternguyen

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập62
  • Máy chủ tìm kiếm25
  • Khách viếng thăm37
  • Hôm nay18,083
  • Tháng hiện tại689,066
  • Tổng lượt truy cập68,253,775

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây