Nguyễn Kim Binh
Những từ chỉ vị giác như ngọt, bùi, chua, cay, đắng tưởng chừng chỉ có một vị. Nhưng sống lâu một chút, người ta mới nhận ra: cùng một chữ, đôi khi mỗi người lại nếm một vị khác nhau.
“Đắng” là một chữ như thế.
Món canh khổ qua, với tôi, từng là một thứ “cực hình” của tuổi thơ. Tôi không thể nuốt nổi cái vị đắng nghét ấy, dẫu mẹ nấu với tất cả tình thương. Trong những năm tháng cơ cực, có miếng thịt, con tôm trong bữa cơm đã là niềm hạnh phúc hiếm hoi của một đứa trẻ. Vậy mà tôi không thể hiểu nổi sao người lớn lại có thể “nghễnh ngãng” đến mức nhồi cả những thứ ngon nhất ấy vào một trái khổ qua — thứ mà, trong suy nghĩ trẻ con, là “đáng ghét” nhất trên đời.
Cái ngon và cái đắng, sao lại có thể đi chung với nhau?
Rồi những năm tháng học xa nhà, tôi chẳng còn lựa chọn. Phiên đứa bạn cùng nhà trọ nấu ăn, hầu như chỉ có một món quen thuộc: canh khổ qua. Không ăn thì đói. Thế là tôi tập ăn.
Ban đầu là cố nuốt, dần cũng quen. Rồi chẳng biết lúc nào, tôi nhận ra vị đắng ấy không còn gay gắt như xưa. Thậm chí, sau cái đắng còn có một dư vị thanh nhẹ ở lại. Tôi bắt đầu ăn khổ qua như một điều bình thường, rồi thành thói quen, và có lúc lại thấy đó là một thứ “khoái khẩu”.
Điều lạ là trái khổ qua không thay đổi. Người nếm nó mới thay đổi. Thưở bé, tôi chỉ biết nó đắng. Lớn lên, tôi mới biết trong cái đắng ấy còn có một vị khác. Người lớn bảo khổ qua tốt cho sức khỏe. Nhưng có lẽ điều tôi nhận ra không chỉ là chuyện của cơ thể. Có những cái đắng, ngày nhỏ ta đâu thể hiểu. Lớn lên, người ta không chỉ học cách nuốt, mà còn học cách sống với nó, và đôi khi nhận ra trong chính cái đắng ấy có điều gì đó làm mình trưởng thành hơn.
Có lẽ đời người cũng vậy. Lúc trẻ, ta chỉ muốn tránh xa. Nhưng thời gian, kinh nghiệm và những gì ta đã trải qua có thể làm thay đổi “vị” của chúng.
Trong đời sống, người ta vẫn uống bia đắng, uống cà phê đắng, ăn rau đắng. Lạ hơn nữa, có những cái đắng người ta không những chịu được mà còn chủ động tìm đến. Cái đắng của cà phê có khi lại làm người ta tỉnh táo; cái đắng của bia lại đi cùng bầu bạn và những cuộc gặp gỡ; rau đắng trở thành một phần của khẩu vị. Hóa ra, “đắng” không phải lúc nào cũng là cái người ta muốn tránh. Có những vị đắng, khi đã quen, người ta lại thấy thiêu thiếu khi không có nó.
Trong tiếng Việt, người ta không chỉ nói về đau khổ bằng những khái niệm trừu tượng. Người ta nếm nó, ăn nó, nuốt nó và sống cùng nó. Ta nói “đắng cay”, “ngậm đắng nuốt cay”, “đắng lòng”, “trái đắng”, “quả đắng”, “chén đắng”. Nỗi đau con người vốn không nhìn thấy, nhưng lại được diễn tả bằng những gì rất gần gũi với thân thể: cái miệng, cái lưỡi, cái lòng, cái dạ, ruột gan. Ta nói “đắng lòng”, như thể nỗi đau có thể nếm được. Ta nói “ngậm đắng nuốt cay”, như thể điều đau đớn có thể được đưa vào miệng rồi nuốt xuống. Ta nói “đứt ruột”, “xót dạ”, “tan nát cõi lòng”, như thể nỗi đau tinh thần thực sự làm tổn thương một phần thân thể.
Từ ngôn ngữ học tri nhận, điều này cho thấy một cơ chế rất tự nhiên của con người: ta thường dùng những kinh nghiệm cụ thể của thân thể để hiểu những điều trừu tượng. Thân thể không chỉ là nơi ta cảm nhận thế giới; nó còn là một trong những nền tảng để ta hiểu thế giới. Vì thế, đau khổ không chỉ được “nghĩ”, mà còn được “nếm”.
Từ đó, chữ “đắng” trở thành một trong những cách thức để người Việt nói về kinh nghiệm khổ đau của mình, của người. Nhưng nếu chỉ nhìn “đắng” như đau khổ thì chưa đủ. Người Việt còn có câu: “Thuốc đắng dã tật.”
Cái đắng ở đây không chỉ là sự khó chịu mà là sự cần thiết. Thuốc cần uống không phải vì ngon mà vì ta tin rằng cái khó uống ấy có thể chữa được bệnh. Cái đắng trước mắt có thể đem lại cái lành về sau. Điều ấy rất gần với trái khổ qua.
Từ đây, chữ “đắng” bắt đầu chuyển từ một cảm giác sang một giá trị: có cái đắng làm ta khó chịu, có cái đắng làm ta đau, nhưng cũng có cái đắng chữa lành. Nếu dân gian nhắc ta đừng sợ cái đắng quá sớm, thì cũng nhắc ta đừng tin cái ngọt quá nhanh: “Mật ngọt chết ruồi.”
Cái ngọt vốn dễ chịu, hấp dẫn, mời gọi, làm người ta muốn tìm đến. Nhưng chính vì hấp dẫn mà nó cũng có thể làm người ta mất cảnh giác. Điều thú vị là ngay trong tiếng Việt, chữ “mật” có thể đi vào những kinh nghiệm rất khác nhau. Mật ong, mật mía gợi cái ngọt; nhưng mật heo, mật gà, mật cá lại có vị đắng. Chỉ một chút mật bị vỡ cũng có thể làm cả món ăn đắng ngắt.
Hình ảnh “ngọt mật” cũng diễn tả tình yêu. Trịnh Công Sơn từng viết:
“Tình yêu mật ngọt, mật ngọt trên môi,
Tình yêu mật đắng, mật đắng trong đời...”
Tình yêu có thể ngọt ngào đến mức chỉ một cái nhìn, một lời nói, một nụ cười cũng đủ làm người ta thấy đời đẹp hơn. Nhưng tình yêu khi bước vào đời sống lại có thể đi qua chờ đợi, hy sinh, mất mát, trách nhiệm và cả những đau đớn mà chỉ người trong cuộc mới hiểu.
Không phải tình yêu “thật” thì nhất thiết phải đắng. Cũng không phải tình yêu “đẹp” thì luôn luôn ngọt. Có khi cái ngọt và cái đắng cùng ở trong một tình yêu.
Ngọt trên môi.
Đắng trong đời.
Và cũng có khi cái mà người ngoài nhìn thấy là đắng, người trong cuộc lại biết trong đó có một thứ ngọt mà người ngoài không thể nếm được.
Bởi vậy, có những “vị” của đời sống chỉ người đã trải qua mới thật sự biết.
“Đoạn trường ai có qua cầu mới hay.” (Nguyễn Du)
Có lẽ trưởng thành cũng là học được cách nếm, phân định và sống với những vị khác nhau. Cho nên, dễ chịu chưa chắc đã tốt mà khó chịu chưa chắc đã xấu.
Nếu cái đắng của khổ qua là một phần ký ức không dễ chịu của tuổi thơ, thì ở một phía khác, cái ngọt của những chén chè lại là một niềm vui rất thật.
Tôi từng thích chè đến mức, sau những cuộc vui với bạn bè thời sinh viên hay những ngày đi làm, vẫn không quên tìm một món ngọt để “kết thúc”. Với tôi, có lẽ sự cân bằng. Sau những vị nồng, vị đắng của cuộc vui, ta cũng cần một chút ngọt để làm dịu lại.
Nhưng thời gian cũng dạy con người những giới hạn. Có những điều từng là niềm vui, nhưng cũng có lúc cần tiết chế. Tôi bắt đầu dè dặt hơn với chính điều mình từng yêu thích. Và nhận ra: đời sống không chỉ dạy con người cách chịu đựng cái đắng, mà còn dạy cách tiết chế cái ngọt.
Cái đắng và cái ngọt, xét cho cùng, đều cần một sự khôn ngoan để đón nhận.
Có lẽ dân gian đã sớm nhận ra một điều như thế. Bát cơm ta ăn hôm nay có vị dẻo thơm, nhưng phía sau một hạt gạo là biết bao nhọc nhằn của người làm ra nó:
“Ai ơi, bưng bát cơm đầy,
Dẻo thơm một hạt, đắng cay muôn phần.”
Cái ngọt của hạt cơm không xóa đi cái đắng của người làm ra. Trái lại, khi hiểu được cái đắng ấy, người ta càng biết quý hơn cái ngọt đang ở trước mặt.
Có những thất bại thoạt đầu ta chỉ thấy là mất mát. Có những giới hạn ban đầu ta chỉ thấy là phiền toái. Có những chia lìa chỉ toàn là đau đớn. Nhưng thời gian có một cách rất lạ: nó làm thay đổi “vị” của ký ức. Những điều từng quá đắng đôi khi trở thành những điều làm ta hiểu người khác hơn.
Có cái đắng làm ta cứng cỏi hơn.
Có cái đắng làm ta biết cảm thông.
Có cái đắng làm ta bớt kiêu ngạo.
Có cái đắng làm ta biết quý cái ngọt.
Và có cái đắng đưa ta đến một niềm tin mà trước đó ta chưa từng có.
Nhưng điều ấy đâu có nghĩa là cứ đau khổ thì con người tự nhiên sẽ trưởng thành. Có cái đắng chỉ làm người ta cay nghiệt hơn; có nỗi đau khiến người ta khép lòng.
Cái đắng không tự nó làm nên một con người tốt hơn. Điều quan trọng còn là ta sống thế nào với cái đắng ấy.
Có những điều phải vượt qua.
Có những điều phải chữa lành.
Có những điều phải học cách chấp nhận.
Và có những điều chỉ sau một thời gian rất dài ta mới hiểu được tại sao nó đã xảy ra trong đời mình. Vì thế, trưởng thành không đơn giản là học cách nuốt cái đắng. Trưởng thành còn là học cách hiểu cái đắng. Và sâu hơn nữa, là học cách sống sao cho cái đắng không trở thành cay đắng trong lòng mình. Có lẽ cũng vì thế mà trong đời sống người ta vẫn thường nhận ra một quy luật: có gian khó mới biết quý thành quả, có thất bại mới hiểu giá trị của thành công, có đau khổ mới biết trân trọng niềm vui. Không phải cứ đau khổ là sẽ có vinh quang, nhưng nhiều khi chính những gì ta đã đi qua lại làm nên con người có khả năng đón nhận vinh quang ấy.
Trong ánh sáng đức tin, điều này gợi đến một nghịch lý còn sâu hơn: không có Thập giá thì không có Phục Sinh. Thập giá không phải là cùng đích, nhưng con đường dẫn đến Phục Sinh lại đi qua Thập giá.
Cái đắng, vì thế, không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của một điều vô nghĩa. Có những cái đắng chỉ có thể hiểu được khi nhìn lại cả hành trình.
Đến đây, “đắng” lại đưa đến một hình ảnh quen thuộc trong Tin Mừng: chén.
Khi bà mẹ của hai người con ông Dêbêđê đến xin Đức Giêsu cho các con mình được ngồi bên hữu và bên tả Người trong Nước Người, Đức Giêsu quay sang hỏi chính hai người con: “Các người có uống nổi chén Thầy sắp uống không?”
Họ đáp: “Thưa uống nổi.” Rồi Đức Giêsu nói: “Chén của Thầy, các người sẽ uống; còn việc ngồi bên hữu hay bên tả Thầy, thì Thầy không có quyền cho; Cha Thầy đã chuẩn bị cho ai, thì kẻ ấy mới được.” (Mt 20,22-23)
Các ông nói “uống nổi”, nhưng lúc ấy có lẽ các ông chưa thể biết hết cái chén mình đang nói đến. Bởi có những chén, uống rồi người ta mới biết vị.
Các ông đang nghĩ đến vinh quang: bên hữu, bên tả Thầy. Đức Giêsu lại nói đến chén. Một bên là điều người ta mong muốn; một bên là con đường người ta phải đi. Một bên là chỗ ngồi; một bên là cái chén phải uống. Khoảng cách giữa hai điều ấy chính là khoảng cách giữa ước muốn và kinh nghiệm, giữa điều ta tưởng mình hiểu và điều ta chỉ hiểu được sau khi đã sống qua.
Đến Ghếtsêmani, “chén” của Đức Giêusu hiện ra với một chiều kích sâu xa: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này. Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” (Mt 26,39)
Ở đây, “chén” không phải là một thứ đau khổ có thể được gọi tên là ngọt. Đức Giêsu không phủ nhận cái đắng của nó. Người sợ hãi, Người cầu xin được khỏi uống chén ấy. Nhưng rốt cuộc, Người đón nhận chén trong tương quan phó thác với Chúa Cha. Vì thế, “chén” không chỉ nói về đau khổ; nó nói về điều một người tự nguyện đón nhận và uống lấy trong tình yêu. Cái chén của Đức Giêsu không phải là sự cam chịu trước một định mệnh mù quáng, nhưng là sự tự hiến trong tình yêu và vâng phục.
Thập giá vẫn là Thập giá. Đau khổ vẫn là đau khổ. Nhưng, tình yêu tự hiến đã biến đau khổ không còn là một thực tại vô nghĩa. Thập giá trở thành con đường của tình yêu; và con đường ấy mở ra Phục Sinh.
Từ đây, chữ “đắng” lại cho ta một cách nhìn khác về kinh nghiệm sống. Có những cái đắng mà người ngoài không thể hiểu hết. Có những hy sinh chỉ người hy sinh mới biết. Có những tình yêu chỉ người yêu mới biết cái giá của nó. Có những mất mát chỉ người mất mới biết nó sâu đến đâu.
Bởi vậy, đôi khi ta không nên quá vội vàng phán xét “vị” của một cuộc đời.
Điều người ngoài gọi là thất bại, người trong cuộc có thể đang nhìn thấy một bài học. Điều người ngoài gọi là hy sinh, người trong cuộc có thể lại thấy là một niềm vui. Điều người ngoài thấy là đắng, người trong cuộc có thể đã nếm được một chút ngọt. Và điều người ngoài thấy là ngọt, đôi khi người trong cuộc lại đang âm thầm nếm một vị đắng mà không ai biết. Chỉ người đã sống qua mới biết hết một “vị” của đời mình.
Thế mới thấy, tình yêu, đau khổ và đức tin đều không thể hiểu từ bên ngoài. Chúng phải được sống. Như cái chén, nhìn vào chưa đủ; phải uống mới biết vị.
Từ một trái khổ qua trong bữa cơm Việt đến “chén” của Đức Giêsu trong vườn Ghếtsêmani là một hành trình khá xa. Nhưng nhìn theo con đường của chữ, ta có thể nhận ra một mạch rất tự nhiên:
ĐẮNG → VỊ GIÁC → THÂN THỂ → CẢM XÚC → ĐỜI SỐNG → KINH NGHIỆM → TÌNH YÊU → CHÉN → ĐỨC TIN.
Đó cũng là lúc một kinh nghiệm rất đỗi bình thường của con người — nếm một vị — có thể trở thành một cách hiểu sâu hơn về việc sống một đời.
Và ở đây, chữ “đắng” không còn chỉ đứng trước câu hỏi “đắng hay ngọt”. Nó đã dẫn ta đến một câu hỏi lớn hơn: một kinh nghiệm được sống như thế nào sẽ làm nên con người của chúng ta?
Gẫm chữ “đắng”, cuối cùng, không phải để tìm xem cái đắng là tốt hay xấu. Cái đắng của khổ qua khác cái đắng của thuốc, của cà phê, của tình yêu; và cái đắng của một đời người lại càng không thể cân, đo, đong, đếm,… như lệ thường. Cùng một chữ, nhưng mỗi kinh nghiệm lại cho nó một “vị” khác nhau.
Từ một kinh nghiệm của thân thể, tiếng Việt đã mở rộng “đắng” thành những kinh nghiệm của tâm hồn và đời sống: đắng cay, chua chát, ngọt bùi,… Gẫm một chữ vì thế cũng là lần theo con đường từ cái ta nếm được đến cái ta cảm được, rồi đến cái ta sống được.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất không phải là đời có bao nhiêu cái đắng, mà là ta đã sống thế nào với những cái đắng ấy. Có cái đắng cần tránh, có cái đắng cần chữa lành, có cái đắng cần vượt qua; nhưng cũng có những cái đắng, khi được sống trong tình yêu và niềm tin, lại giúp ta trưởng thành và nhận ra điều quý giá hơn.
Ngày bé, tôi chỉ thấy khổ qua đắng. Lớn lên, tôi mới hiểu rằng có những vị phải đi qua rồi ta mới hiểu được.
Như trái khổ qua ngày nào.
Như một tình yêu.
Như một chén được trao.
Và như chính đời người: phải nếm mới biết, phải đi qua mới hay.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Johnson, M. (1987). The Body in the Mind: The Bodily Basis of Meaning, Imagination, and Reason. University of Chicago Press.
Lakoff, G., & Johnson, M. (1980). Metaphors We Live By. University of Chicago Press.
Lakoff, G., & Johnson, M. (1980). The metaphorical structure of the human conceptual system. Cognitive Science, 4(2), 195–208.
Tạ Thị Lê Thu. (2022). Ẩn dụ từ chỉ vị giác “苦 (khổ) - đắng” trong tiếng Hán và tiếng Việt. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ.
Lewis, C. T., & Short, C. (1879). A Latin Dictionary. Oxford: Clarendon Press.
Tác giả: peternguyen
Những tin cũ hơn








GẪM CHỮ “ĐẮNG”: Từ trái khổ qua đến “chén đắng” của đời người
Thánh Lễ cầu nguyện cho Linh Hồn Linh Mục PHAOLÔ TRƯƠNG ĐỨC THẮNG - Linh mục các Giáo hạt thuộc miền Ninh Thuận lúc 09g00 Thứ năm, ngày 17.09.2026
Suy niêm Tin Mừng Chúa Nhật 25 thường niên - Lm GB Phạm Hồng Thái
Suy niệm Tin mừng Chúa nhật 25 TN - Linh mục Inha-xi-ô Trần Ngà
HÌNH ẢNH: Giáo xứ Ba Ngòi Cầu lễ chung & Canh thức cầu nguyện cho Linh Hồn Linh Mục PHAOLÔ TRƯƠNG ĐỨC THẮNG