“LẠY CHA, CON XIN PHÓ LINH HỒN CON TRONG TAY CHA.”
Hầu hết chúng ta đều bước vào thế giới này theo cùng một cách — lấy hết sức mình cất tiếng khóc chào đời. Không ai bắt chúng ta phải chịu trách nhiệm cho những tiếng khóc đầu tiên đó. Nhưng những gì chúng ta nói vào lúc cuối đời — những lời cuối cùng — thường tiết lộ con người thật của chúng ta và những gì chúng ta trân trọng nhất.
Lịch sử đã lưu giữ một số ví dụ nổi bật. Người ta kể rằng trong những phút cuối đời trên giường bệnh, Nữ hoàng Elizabeth I của Anh đã thì thầm: “Ta sẽ đánh đổi tất cả tài sản của mình chỉ để được sống thêm một giờ nữa.” Ở thái cực khác, con gái của Josef Stalin nhớ lại trong những giây phút cuối đời, nhà độc tài nhìn quanh phòng với vẻ giận dữ và kinh hoàng, giơ tay lên như thể đang nguyền rủa chính cái chết mà ông ta không thể sai khiến được.
Những lời cuối cùng có thể là cửa sổ tâm hồn. Elizabeth đã muộn màng nhận ra, rằng tất cả sự giàu có và quyền lực của bà cũng chẳng thể mua thêm một hơi thở nào nữa. Cái chết của Stalin phản ánh triều đại của ông ta - cay đắng, đe dọa và không có hòa bình.
Ngược lại, thánh Luca cho chúng ta biết rằng Chúa Giêsu, trong những giây phút hấp hối, đã không nói những lời sợ hãi hay oán giận, mà là những lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Và cuối cùng, “Con xin phó linh hồn con trong tay Cha.” Những lời cuối cùng của Ngài không phải là một lời cầu xin tuyệt vọng hay một lời nguyền rủa, mà là một hành động cuối cùng của sự tự do và tin tưởng. Chúng tóm tắt toàn bộ cuộc đời Ngài: hòa giải nhân loại tội lỗi với Cha trên trời, đưa tội nhân về với Thiên Chúa. Chúa Kitô đã chết như Ngài đã sống, và những lời cuối cùng của Ngài phản ánh hoàn hảo sứ mệnh của Ngài.
Thế nhưng - một vị vua? Như thế có nghĩa gì? Cái chết của Đức Giêsu không toát lên vẻ vương giả gì cả. Ngài bị hầu hết mọi người bỏ rơi. Không có quần thần nào chung quanh, không có lính canh bảo vệ Ngài — chỉ còn lại mẹ Ngài, một vài phụ nữ và một môn đệ. Vậy mà Giáo hội vẫn dám gọi Ngài là Vua. Tại sao? Bởi vì vương quyền của Ngài tái định nghĩa chính quyền lực.
Triều đại của Chúa Giêsu hoàn toàn trái ngược với những gì chúng ta mong đợi từ một vị vua. Ngài có đủ quyền để triệu tập các đạo quân thiên thần, nhưng lại chọn tự hủy mình ra không. Ngài khước từ bạo lực, từ chối trả thù, và không bám víu vào quyền lực. Ngài đến không phải để được phục vụ, mà là để phục vụ. Đây không phải là một vị vua mà thế gian tưởng nghĩ — đây là một điều ô nhục, một cớ vấp phạm. Và điều này luôn đúng. Khi Kitô hữu lên đường gây chiến hoặc dùng Đức Giêu như cớ để ép buộc người khác, họ đã phản bội chính vị Vua mà họ tuyên bố sẽ đi theo.
Gọi Chúa Giêsu là Vua là học cách nhìn nhận quyền lực theo cách mới. Thập giá là biểu tượng của quyền lực. Nó đặt ra cho chúng ta một câu hỏi: chúng ta sử dụng quyền lực được giao phó như thế nào? Để thống trị? Để làm giàu cho chính mình? Hay để phục vụ, để xây dựng, để ban sự sống?
Câu hỏi đó không hề trừu tượng. Nó đến với chúng ta mỗi ngày. Cha mẹ thực thi quyền lực trong cách nuôi dạy con cái - dù nghiêm khắc hay kiên nhẫn, dù để kiểm soát hay để nuôi dưỡng. Giáo viên nắm giữ quyền lực đối với học sinh - họ dùng quyền lực đó để truyền cảm hứng hay để hạ thấp? Người sử dụng lao động nắm quyền lực đối với công nhân - họ chỉ tìm kiếm lợi nhuận, hay tạo ra một môi trường tôn trọng nhân phẩm? Ngay cả trong những cuộc trò chuyện hàng ngày, chúng ta cũng có khả năng gây tổn thương bằng lời nói hoặc chữa lành bằng sự khích lệ.
Chúng ta cũng có thể nghĩ đến những ví dụ âm thầm về vương quyền như Đức Kitô đã làm mà hiếm khi được đưa tin: con cái trưởng thành chăm sóc cha mẹ già yếu bằng sự dịu dàng; y tá ở lại muộn để an ủi một bệnh nhân không có ai đến thăm; người hàng xóm hỏi thăm một người cô đơn hoặc đang gặp khó khăn. Đây là những hành động phục vụ nhỏ bé, nhưng chúng phản ánh cùng một sự thật: quyền lực trở nên thánh thiêng khi được trao đi trong yêu thương.
Và đôi khi lời kêu gọi đó đến một cách rất công khai. Chúng ta thấy điều đó khi ai đó lên tiếng cho công lý dù phải đánh đổi danh tiếng hay sự nghiệp. Chúng ta thấy điều đó khi một người trẻ chọn phục vụ - dù là giảng dạy, điều dưỡng, hay công tác cộng đồng - thay vì sự cám dỗ của tiền bạc dễ dàng. Chúng ta thấy điều đó ở những người dùng ảnh hưởng của mình không phải để xây dựng tượng đài cho bản thân, mà để nâng đỡ những người thấp cổ bé họng và bị lãng quên. Những lựa chọn như vậy có thể không gây chú ý, nhưng chúng phản ánh vương quyền của Chúa Kitô nhiều hơn bất kỳ vương miện hay ngai vàng nào có thể làm được.
Cuối cùng, chúng ta được nhắc nhở rằng không ai trong chúng ta quá nhỏ bé hay quá bất lực để sống như vậy. Vương quốc của Chúa Kitô không được xây dựng bởi những người quyền lực của thế gian này, mà bởi những môn đệ bình thường, những người lựa chọn những hành động yêu thương hằng ngày. Mỗi lần chúng ta tha thứ khi có thể trả đũa, mỗi lần chúng ta chia sẻ khi có thể tích trữ, mỗi lần chúng ta chào đón khi có thể loại trừ - chúng ta tuyên xưng, bằng lời nói và hành động, rằng Chúa Kitô là Vua. Và ước mong rằng, khi chúng ta nói những lời cuối cùng, đó sẽ là những lời tin tưởng và hiến dâng như Chúa đã thốt lên: “Lạy Cha, con xin phó linh hồn con trong tay Cha.”