Chúa Nhật Phục Sinh A
Tin Mừng không giải thích sự phục sinh cho chúng ta; thay vào đó, nó cho chúng ta trải nghiệm sự phục sinh mà các môn đệ đã sống, để chúng ta, đến lượt mình, có thể đón nhận Đấng Phục Sinh và đi theo Ngài.
Đoạn Tin Mừng Phục Sinh hôm nay không ngay lập tức đưa chúng ta đến trước Đấng Phục Sinh, mà đến trước một ngôi mộ trống. Trời vẫn còn tối khi Maria Magdalena đến mộ. Bóng tối đó không chỉ là bóng tối của bình minh: đó là bóng tối của một trái tim bị tổn thương, của niềm hy vọng tan vỡ, nhưng cũng là của tình yêu không chịu khuất phục trước cái chết. Một bóng tối mà chúng ta cũng thường xuyên trải nghiệm trong cuộc sống. Nhưng bóng tối đó không cản trở Maria, không ngăn cản bà tìm kiếm ý nghĩa, khao khát ánh sáng. Maria chạy. Lễ Phục Sinh bắt đầu bằng một sự chuyển động không ngừng, với một trái tim không chịu đứng yên và tìm kiếm, bị thúc đẩy bởi một câu hỏi cháy bỏng: "Họ đã đặt Ngài ở đâu?" Maria đến và không tìm thấy ai. Hiển nhiên, bà chạy đi cảnh báo những người khác, nhưng bà diễn giải tất cả theo cách con người, tiêu cực: ai đó đã mang Ngài đi. Và kìa, Phê-rô chạy. Người môn đệ yêu dấu chạy. Đó là một cuộc chạy đua đầy lo sợ làm tổn thương thêm người khác; trái tim rối bời, những bước chân vội vã dẫn các môn đệ đến mộ. Ở đó, họ không tìm thấy Chúa Giêsu, mà chỉ thấy những dấu hiệu khiêm nhường: những dải băng trên mặt đất, một tấm vải liệm được gấp lại. Những dấu hiệu không nói về một vụ trộm, những dấu hiệu không quá sức tưởng tượng, mà chỉ là những dấu vết cần được giải thích. Phải, bởi vì Chúa không áp đặt chính mình. Sự Phục Sinh không làm mất đi nỗ lực tin tưởng; nó vượt lên trên nỗ lực đó. Phê-rô đến, bước vào, nhìn, nhưng vẫn không tin. Và Phúc Âm không phán xét ông. Như thể muốn nói: Chúa tôn trọng thời điểm của mỗi người. Đức Giáo Hoàng Phanxicô thường khuyên chúng ta đừng nản lòng khi đức tin chậm chạp, mong manh, chưa trọn vẹn: Chúa vẫn hành động ngay cả trong sự chậm trễ của chúng ta. Tuy nhiên, người môn đệ yêu dấu, một khi đã bước vào, "đã thấy và tin"; hay hơn nữa, "đã thấy và bắt đầu tin". Ông không nhìn thấy Chúa Giêsu, nhưng ông bắt đầu tin bằng cách đọc những dấu hiệu bằng trái tim mình. Đó là đức tin của những người đã trải nghiệm tình yêu: những người đã thực sự yêu thương và lắng nghe lời Chúa có thể nhận ra sự hiện diện khác biệt của Ngài ngay cả khi dường như Ngài vắng mặt. Như Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nói, đức tin Phục Sinh là khả năng nhìn xa hơn, cảm nhận rằng Thiên Chúa đã và đang hành động ngay cả khi chúng ta không nhận ra Ngài ngay lập tức. Vì vậy, Phục Sinh không chỉ là một sự kiện của quá khứ, mà còn là một khả năng cho hiện tại. Đó là lời loan báo rằng cuộc sống không còn là tù nhân của những nấm mồ nội tâm của chúng ta: cái chết, nỗi sợ hãi, thất bại, tội lỗi... Thiên Chúa đã can thiệp bằng cách phục sinh Con Ngài và, trong Ngài, đã mở ra những nấm mồ của chúng ta một cách dứt khoát. Vì vậy, chúng ta đừng dừng lại để nhìn vào ngôi mộ trống với nỗi hoài niệm. Hãy để bản thân được đặt vào cuộc hành trình. Sự Phục Sinh không mời gọi chúng ta quay trở lại, mà là sống lại, với một niềm hy vọng cụ thể có khả năng sinh ra sự dịu dàng, tha thứ và lòng can đảm. Cuối cùng, Phục Sinh chính là điều này: tin rằng tình yêu mạnh hơn cái chết.và Lời cuối cùng chính là Lời của Đấng Phục Sinh, Chúa tể của sự sống!
Lời Cầu Nguyện Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin hãy đến trong đêm tối của chúng con và mở những nấm mồ trong tâm hồn chúng con. Xin ban cho chúng con đôi mắt có thể nhìn thấy dấu hiệu sự hiện diện của Ngài ngay cả khi mọi thứ dường như đã mất hết; và xin ban cho chúng con một trái tim có thể tin tưởng và tuyên xưng rằng tình yêu mạnh hơn cái chết. Amen.
KHI CÁI CHẾT PHẢI TRỞ LẠI
I.
Hãy tưởng tượng: một buổi sáng bạn đến nghĩa trang thăm người thân yêu và nhận ra ngôi mộ đã bị xâm phạm, quan tài bị mở ra, và bên trong... thi thể không còn nữa. Bạn sẽ cảm thấy thế nào? Hoang mang, đau khổ, thậm chí có thể là tức giận. Câu hỏi đầu tiên nảy ra trong đầu bạn sẽ là, "Ai đã mang người ấy đi?"
Vài năm trước, một điều tương tự đã thực sự xảy ra với thi thể của một người nọ, bị đánh cắp khỏi mộ: các thành viên gia đình nói về sự hoài nghi, về nỗi đau, về một vết thương đang tái phát. Bởi vì khi thi thể của người thân yêu mất tích, đó không chỉ là một thi thể bị mất tích: đó là một điểm tựa, một điểm tham chiếu, một nơi để đặt trái tim bạn. Và nỗi đau khổ nảy sinh.
II.
Đây chính là nơi mà Phúc Âm Phục Sinh bắt đầu.
Ngay cả Maria Magdalena, khi bà nhìn thấy tảng đá được lăn đi và ngôi mộ trống rỗng, cũng bị sốc và nói, "Họ đã mang Chúa đi rồi." Đó là cùng một sự hoang mang, cùng một logic, cùng một phản ứng rất con người. Lễ Phục Sinh, thật bất ngờ, không bắt đầu bằng sự hiện diện, mà bằng sự vắng mặt, bằng một khoảng trống; nó không bắt đầu bằng một sự hiện ra, mà bằng một điều gì đó không khớp. Ngôi mộ trống không phải là câu trả lời, mà là một câu hỏi, một vết thương hở trong logic của vạn vật: nếu thi thể không còn ở đó, thì hoặc ai đó đã mang nó đi... hoặc một điều gì đó hoàn toàn mới đã xảy ra.
Nhưng Phúc Âm không dừng lại ở đó. Ngôi mộ trống chỉ là sự khởi đầu, chứ không phải là kết thúc. Thi thể đó không còn ở đó không phải vì ai đó đã mang nó đi, mà vì cái chết, lần đầu tiên, đã phải đầu hàng và trả lại những gì nó tưởng rằng đã chiếm đoạt mãi mãi. Đó không chỉ là sự vắng mặt thông thường: đó là dấu hiệu cho thấy một điều gì đó không thể đảo ngược đã xảy ra.
Chúa Giê-su không chỉ đơn giản là "không còn ở đó": Chúa Giê-su đang sống. Và điều này thay đổi mọi thứ. Thay đổi cách chúng ta nhìn nhận cái chết, nỗi đau, thất bại, thậm chí cả những khoảng trống trong cuộc sống của chúng ta, bởi vì từ buổi sáng hôm đó trở đi, khoảng trống không còn chỉ là trống rỗng: đó là một không gian mà Chúa có thể lấp đầy bằng sự sống mới.
III.
Kết luận
Chúng ta cũng vậy, ở nhiều thời điểm trong cuộc đời, thấy mình đứng trước những ngôi mộ trống: những tình huống mà ta tưởng đã kết thúc nhưng lại bất ngờ mở ra, những câu chuyện tưởng chừng đã khép lại, những điều chắc chắn sụp đổ, những lời cầu nguyện dường như không được đáp lại. Và cám dỗ là nói: "Họ đã mang Chúa đi rồi," Chúa không còn ở đó nữa, Chúa đã biến mất, Chúa không can thiệp. Nhưng Tin Mừng Phục Sinh cho chúng ta một khả năng mới: Chúa không biến mất: có lẽ Ngài không còn ở nơi ta nghĩ sẽ tìm thấy Ngài nữa... bởi vì Ngài đã chờ đợi chúng ta ở một nơi khác.
Ngôi mộ trống không yêu cầu chúng ta hiểu mọi thứ, mà yêu cầu chúng ta lên đường: Đức Mẹ chạy, Phê-rô chạy, môn đệ yêu dấu chạy. Lễ Phục Sinh bắt đầu như thế này, không phải với những người đã hiểu mọi thứ, mà với những người tiếp tục tìm kiếm; nhưng đó không phải là sự tìm kiếm trong hư không,Đây là một cuộc tìm kiếm được lấp đầy bởi một lời hứa, bởi vì Chúa Kitô đang sống.
Và bạn, hôm nay, đối diện với những khoảng trống trong cuộc sống khiến bạn sợ hãi, đối diện với phần cuộc sống không thể hòa nhập trở lại... bạn có đủ can đảm để tin rằng ngay tại đó, trong khoảng trống ấy, Chúa đang chuẩn bị sự khởi đầu của một điều gì đó mới mẻ? Đừng tìm kiếm Đấng Sống giữa những người đã chết. Đừng tìm kiếm hy vọng của bạn trong những gì đã hoàn thành. Chúa Kitô đang sống, và Ngài đã ở trước mặt bạn rồi.
Chúa Nhật Phục Sinh C
Đấng Phục Sinh đi trước và đồng hành với chúng ta trên mọi nẻo đường thế giới. Ngài là hy vọng của chúng ta, Ngài là hòa bình đích thực của thế giới.
Bình minh của một ngày mới trong lịch sử cứu độ mở ra với hình ảnh người phụ nữ bước đi giữa ánh sáng và bóng tối của màn đêm đang dần biến mất và ánh sáng của buổi sáng hứa hẹn niềm vui bất tận.
Maria Mađalêna nghĩ rằng bà sẽ tìm thấy một thi thể vô hồn, nhưng thay vào đó, bà nhận ra một điều bất ngờ sẽ thay đổi vận mệnh của tạo vật mãi mãi.
Chúa Kitô đã sống lại và không sống trong mồ, nhưng giờ đây được gọi để đứng bên cạnh các môn đồ đang lạc lối và sợ hãi trước khi trở về với Chúa Cha để ngồi bên hữu Ngài và trở lại vào thời điểm tận thế khi Ngài sẽ phán xét kẻ sống và kẻ chết.
Người phụ nữ, bối rối, vội vã đi đến nhóm 12: Họ đã lấy mất Chúa.
Phêrô và Gioan chạy đến ngôi mộ, lòng tràn đầy sợ hãi. Họ có vẻ không tin vào những gì phụ nữ nói và họ phải xác minh. Người môn đệ được Chúa yêu thương đi nhanh nhất và đến nơi trước tiên, nhưng đoạn Phúc Âm cho chúng ta biết rằng người vào trong là vị hoàng tử của các tông đồ. Tình yêu nhường chỗ cho Giáo quyền.
Sự ngạc nhiên đã xuất hiện. Những gì Chúa Giêsu đã loan báo trong thời gian thi hành sứ vụ công khai của Người giờ đây đã trở thành sự thật. Sự Phục Sinh là hiện thực. Lời Kinh Thánh đã được ứng nghiệm.
Tôi đứng ở đâu trước mầu nhiệm chết và phục sinh này?
Tôi chạy với sự hồi hộp như Maria Mađalêna trong sự bối rối hoàn toàn hoặc tôi cố gắng dừng lại như Phêrô và Gioan và nhớ lại những gì Kinh thánh nói về sự kiện kỳ diệu này.
Chúng ta mừng lễ Phục Sinh bằng cách tìm thấy ở đó trung tâm đức tin của chúng ta.
Lễ Giáng sinh sẽ không có ý nghĩa nếu chúng ta tước đi ánh sáng của mầu nhiệm Phục sinh.
Đức tin sẽ là một nhãn hiệu có thể gỡ bỏ và gắn vào tùy theo sự thuận tiện, chứ không phải là thói quen phân biệt người theo đạo Thiên Chúa.
Những người thân yêu, chúng ta phải nhắc lại một cách mạnh mẽ điều khoản trong lời tuyên xưng đức tin mà chúng ta đọc mỗi Chúa Nhật và lễ trọng: Tôi tin kẻ chết sẽ sống lại.
Khi biết rằng ở thế giới phương Tây, nơi đôi khi phô trương nguồn gốc Kitô giáo, chỉ có 20% người đã chịu phép rửa tội tin vào sự phục sinh của người chết, điều này thực sự khiến ta phải suy nghĩ.
Sắp tới, nhiều người trong số các bạn sẽ tiến đến bàn thờ để rước lễ, nhưng tôi muốn hỏi các bạn rằng: Các bạn có tin rằng Chúa Kitô đã phục sinh và chúng ta được kêu gọi để cùng sống lại với Ngài không?
Khi bạn nói Amen với linh mục, bạn trả lời một cách khẳng định rằng bạn tin và từ chối mọi thứ không phù hợp với điều này như sự đầu thai hay những điều khác.
Sự thiếu hiểu biết thường thấy ở con người thời nay, khi đứng trước kiến thức sâu rộng, họ có nguy cơ gây ra rắc rối.
Tuy nhiên, người ta không nhận ra rằng luân hồi được xem xét theo hướng tích cực không đến từ Phật giáo, cũng không phải từ Ấn Độ giáo hay các hình thức tôn giáo phương Đông khác, bởi vì trong các tôn giáo này, nó không bao giờ được coi là sự cứu rỗi, mà là sự lên án, bởi vì sự cứu rỗi, ngay cả trong các tôn giáo này, đạt được thông qua một quá trình rèn luyện lâu dài trong cuộc sống trần thế, để có thể thoát khỏi vòng luân hồi và không bao giờ là điều gì đó dễ chịu đối với tâm hồn tôn giáo mà thay vào đó mong muốn sự thanh lọc và giác ngộ, điều mà chúng ta có thể nói với sự nhận thức đầy đủ, có nguồn gốc từ Platon nhiều hơn là Phật giáo hay Ấn Độ giáo.
Đằng sau tất cả những điều này dường như có sự sợ hãi và xấu hổ.
Bây giờ là thời kỳ của Giáo hội, nơi mà tất cả những điều này phải bị xóa bỏ và nơi mà chúng ta mạnh mẽ khẳng định rằng Chúa Kitô đã phục sinh và chúng ta được kêu gọi nói với thế giới rằng từ nay ơn gọi của chúng ta là Sự Phục sinh.
‘Xin cho lời loan báo Phục sinh lan tỏa khắp thế giới với bài ca vui tươi của Alleluia. Chúng ta hãy hát bằng đôi môi của mình, chúng ta hãy hát trên hết bằng trái tim và bằng cuộc sống của mình, với lối sống ‘không men’, nghĩa là đơn sơ, khiêm nhường và sinh hoa trái trong những việc làm tốt. "Surrexit Christus spes mea: / precedet vos in Galileam - Chúa Kitô, niềm hy vọng của tôi đã phục sinh và đi trước bạn ở Galilê". Đấng Phục sinh đi trước chúng ta và đồng hành với chúng ta trên các đường phố của thế giới. Người là niềm hy vọng của chúng ta, Người là hòa bình đích thực của thế giới. Amen!’ (Đức Bênêđictô XVI)
Ba kinh nghiệm đức tin trước ngôi mộ trống
Tin Mừng hôm nay cho chúng ta biết rằng mỗi người chúng ta có thể trở thành chứng nhân của Chúa Giêsu Phục sinh theo một cách khác nhau.
Trở thành nhân chứng và môn đồ truyền giáo là một trải nghiệm học tập không ngừng phát triển.
Giống như đêm qua, dấu hiệu của sự phục sinh là ngôi mộ trống. Trước ngôi mộ trống, chúng ta thấy ba người. Mỗi câu chuyện đều giúp chúng ta suy nghĩ về niềm tin của mình vào sự phục sinh của Chúa Giêsu.
Chúng ta có thể tưởng tượng đức tin của mình vào Chúa Kitô ngày nay như thế nào bằng cách đặt mình vào vị trí của Maria Mađalêna, hay Phêrô, hay người môn đệ được Chúa yêu dấu.
Người đầu tiên là Maria Mađalêna.
Bà nhìn thấy ngôi mộ trống và nghĩ rằng có người đã lấy hoặc đánh cắp thi thể của Chúa Giêsu. Maria Mađalêna đại diện cho tất cả những người biết Chúa Giêsu, yêu Chúa Giêsu, nhưng vẫn chưa hiểu ý nghĩa của việc Chúa Giêsu thực sự đã phục sinh. Maria Mađalêna, giống như những người phụ nữ khác và các tông đồ, biết rằng Chúa Giêsu đã nói về sự phục sinh, nhưng bà bị chi phối bởi tình cảm yêu thương và lòng biết ơn của con người và không thể không nghĩ đến tên trộm đã làm ô uế ngôi mộ của người thầy và người bạn Chúa Giêsu của bà.
Người thứ hai là Phêrô.
Phêrô chạy đi với người môn đồ mà Chúa Giê-su yêu mến. Nhưng ông ta không còn sức để chạy nữa. Ông đến sau người môn đồ được Chúa yêu mến.
Phêrô đại diện cho tất cả những người biết Chúa Giê-su, yêu Chúa Giê-su, nhưng nhiều khi chối bỏ thầy mình và không có can đảm làm môn đồ của Chúa Giê-su khi làm chứng về Chúa Giê-su Kitô phải chịu sự ngược đãi, chế giễu và thậm chí có nguy cơ tử vong. Phêrô đã chối Chúa mình ba lần. Vì vậy, ông chạy mà không có sức lực, vì ông cảm thấy sức nặng của sự không chung thủy của mình.
Chúng ta cũng có thể giống như Phêrô và trong nhiều tình huống trong cuộc sống, chúng ta không cư xử như các môn đồ của Chúa Giêsu, thích chối bỏ lời dạy của Người vì sợ đi ngược lại với não trạng thế tục, vật chất, khoái lạc của xã hội chúng ta.
Chúng ta thường nhận ra tội lỗi của mình, nhưng chúng ta đấu tranh để sống kinh nghiệm giải thoát của sự hòa giải với Chúa Kitô và chúng ta tiếp tục bước đi như những môn đệ, kéo lê mình theo gánh nặng của nhận thức về sự bất trung của chúng ta với ý muốn của Chúa Cha.
Cảm tạ Chúa, Phêrô xuất hiện trong Phúc Âm khác với Phêrô, chứng nhân của Chúa Kitô phục sinh trong nhà Corneliô. Ông đã được hòa giải với Chúa Kitô phục sinh. Khi gặp ông, Chúa Giêsu đã hỏi ông ba lần rằng ông có yêu Ngài hơn những người khác không. Phêrô đã đổi mới tình yêu sâu sắc của mình dành cho Chúa Giê-su và cảm thấy được giải thoát khỏi gánh nặng của việc chối Chúa ba lần.
Người thứ ba là người môn đồ được Chúa Giêsu yêu thương.
Ông có đủ sức chạy và là người đầu tiên đến được ngôi mộ. Tin Mừng kể cho chúng ta biết: ‘Bấy giờ, người môn đệ kia, là người đã tới mộ trước, cũng đi vào. Ông đã thấy và đã tin’ (Ga 20:9).
Ước gì mùa Phục Sinh này và lòng trung thành lắng nghe lời Chúa của chúng ta trở thành thời gian thuận lợi để chúng ta ngày càng đồng nhất mình hơn với người môn đệ yêu dấu, mà không sợ để Chúa Thánh Thần hướng dẫn mình trong việc tìm kiếm những sự trên trời, bỏ lại những sự trần gian phía sau.
Chúa Nhật Phục Sinh B
Điều gì khiến tông đồ Gioan chạy đến mộ? Ông đã chứng kiến toàn bộ thảm kịch lễ Vượt Qua, đồng bàn bên cạnh Thầy Giêsu. Một lời khẳng định rằng ‘vì họ còn chưa hiểu Kinh Thánh’ có lẽ ta khó chấp nhận. Hoặc có thể như thế này: ta không ngạc nhiên khi thấy sự vô tri hiện tại của nhiều người. Thế giới của Thiên Chúa, những chương trình của Thiên Chúa là những điều hoàn toàn khác đến độ mà cả những người gần ngay bên cạnh Thiên Chúa cũng không hiểu nỗi và ngạc nhiên trước các sự kiện.
‘Họ đã thấy và đã tin’. Chỉ cần một ngôi mộ trống để tất cả được giải quyết? Tôi tin rằng không dễ dàng như thế. Ngay cả trong những lúc đau khổ nhất, thánh Gioan vẫn ở lại bên cạnh Thầy mình. Lý trí không hiểu được, nhưng tình yêu giúp cho con tim mở ra và nhìn thấy. Đó là trực giác của tình yêu giúp Gioan thấy và tin trước cả các anh em mình. Niềm vui phục sinh chỉ chín mùi trên mảnh đất của một tình yêu trung tín. Một tình bạn không có gì và chẳng có ai có thể bẻ gãy được. Có thể không? Tôi tin rằng cuộc đời đã dạy ta rằng chỉ có Thiên Chúa mới có thể tặng ban cho ta điều đó.
Tình Yêu thì mạnh hơn sự chết!
Loan báo tin Chúa Phục sinh bắt đầu bằng một cuộc chạy. Maria chạy đi tìm Simon và môn đệ khác, rồi cả hai cùng chạy đến mộ. Tại sao mọi người ấy lại chạy trong buổi sáng phục sinh vậy? Bởi vì tất cả những gì liên quan đến Đức Giêsu xứng đáng cho một sự vội vả của tình yêu. Sau cùng Phục sinh mời gọi ta tỉnh thức, và chạy! Mời gọi ta thức tỉnh niềm tin của ta khỏi sự lười biếng.
Nếu có người hỏi bạn: ‘Phục sinh là gì?’ tôi tin chắc rằng nhiều người các bạn sẽ trả lời rằng: ‘Là một người đã chết nay sống lại’. Không đúng! Trong các sách tin mừng, Phục sinh không phải như thế. Phục sinh liên quan đến những người đang sống! Nghĩa là Thiên Chúa ban cho ta một phẩm chất sự sống lớn lao đến độ có thể vượt qua sự chết. Sự sống vĩnh cữu không phải là một phần thưởng dành cho ai đã sống tốt lành nhưng chính là ‘một cách sống’ ngay bây giờ trong hiện tại. Thánh Phaolô đã nói: ‘Không phải là tôi sống nhưng là Đức Kitô sống trong tôi’.
Sự phục sinh liên quan đến những kẻ đang sống! Bởi lẽ nếu chỉ liên quan đến những kẻ chết, thì ta làm chi với việc mừng lễ này? Chính tôi phải sống lại, ngay bây giờ, ngay lúc tôi đang sống. Nếu chúng ta đang ở đây là bởi vì tất cả đã bắt đầu từ cuộc chạy, từ ngôi mộ đến nhà Tiệc ly. Là cuộc chạy của Maria Mađalêna đến phòng tiệc ly để đến nơi của các môn đệ. Bà phải thuật lại điều bà đã thấy. Bà lúc đó vẫn chưa hiểu rằng lời loan báo của bà sẽ thay đổi dòng lịch sử vĩnh viễn.
Và rồi luôn luôn từ nhà Tiệc ly đến ngôi mộ. Hãy tưởng tượng Phêrô và Gioan cùng chạy dưới sức nặng của sự sợ hãi, thất vọng, hối hận. Quả thật lần sau hết cùng ở với Chúa họ đã không xử sự tốt. Phêrô, một ít ngày trước đó, đã hùng hồn tuyên bố hy sinh mạnh sống vì Chúa, nhưng chỉ cần một câu hỏi bâng quơ của một đứa tớ gái đã làm cho ông chối Chúa. Ba lần ông nói rằng mình không biết Thầy và có lẽ ông đã nói thật. Ông vẫn còn chưa biết hết về Thầy.
Gioan, người môn đệ Chúa yêu, người môn đệ ngã đầu vào ngực Chúa trong bữa tối Tiệc Ly, đã cùng chạy với Phêrô. Gioan trẻ hơn, ông đến trước Phêrô, nhưng lại nhường cho Phêrô vào trước. Buổi sáng Phục sinh mang đến cho ta một hình ảnh tuyệt đẹp về Giáo Hội: chúng ta là những người chờ đợi nhau, vì chúng ta có những nhịp bước khác biệt nhau. Niềm tin vào Đấng Phục sinh là một trải nghiệm của tất cả mọi người, không bao giờ là của riêng một ai. Là cuộc chạy của một ai đó đến trước nhưng kiên nhẫn chờ đợi người khác. Con tim của ông Gioan luôn đến trước quyền bính (của Phêrô) nhưng biết tôn trọng quyền bính Phêrô và chờ đợi ông.
Gioan đã vào và đã thấy những khăn liệm để đấy và ông đã tin. Gioan có sự hiểu biết của con tim. Một câu nói thời trung cổ: ‘Người thông thái thì bước đi, kẻ công chính thì chạy, chỉ có những người yêu nhau thì bay’.
Phêrô đã vào trước tiên, ông đã thấy nhưng ông không tin. Gioan tin vì những dấu ấy chỉ nói cho một con tim biết đọc ra chúng. Gioan là môn đệ Chúa yêu chính vì ông đã ưu tiên cho tình yêu chứ không phải cho những tính toán. Đức tin không phải là cái gì hiển nhiên. Còn Thập giá và đau khổ thì rõ ràng. Sự phục sinh là vấn đề thuộc đức tin. Đức tin không phải là việc lý luận, phát sinh từ những đôi mắt mở to trước những thực tại. Đức tin là nhìn thấy một thực tại trước mắt và chỉ đôi mắt chăm chú mới nhận ra ý nghĩa. Để tin không cần phải có một dấu chỉ bất khả phủ nhận. Chỉ cần nhìn điều mà ta có ngay trước mắt, hoặc thi thoảng hiển hiện ở đó. Tin không có nghĩa là hiểu tât cả, ngay cả trong điều không hiểu được, cũng mang một ý nghĩa.
Có đức tin nghĩa là tin rằng có một ý nghĩa đàng sau tất cả mọi sự, nhất là những cái mà tâm trí ta không thể hiểu được. Đức Giêsu đã không đập tan đau khổ, thập giá, nhưng Ngài đã sống lại.
Đức Giêsu đã có ý chọn một sự việc thuộc lãnh vực lý luận để chúng ta tin vào các sự kiện, rằng một ngày nào đó ta cũng sẽ biết kể lại.
Dấu chỉ thứ nhất của Phục sinh là mồ trống, không thấy xác Thầy. Đối với nhiều người câu hỏi được đặt ra: Tại sao Đức Kitô đã sống lại? Thiên Chúa đã cho Ngài sống lại, có lẽ để cho thấy rõ rằng tình yêu mạnh hơn sự chết, một cuộc sống giống như cuộc sống Đức Kitô Nagiarét không thể bị hư mất. Một cuộc sống dựa trên tình yêu không thể biết đến sự chết, như lời sách Diễm Ca viết: ‘Tình yêu mạnh như sự chết’. Địch thù của sự chết chính là tình yêu!
Không phải ngẫu nhiên, mà buổi sáng Phục sinh, những người đã trải nghiệm tình yêu của Đức Giêsu có mặt bên mộ Ngài, các bà đạo đức, bà Mađalêna, người môn đệ Chúa yêu. Là những người cảm nghiệm mình được yêu nên họ là những người đầu tiên hiểu rằng tình yêu chiến thắng sự chết.
Còn giờ thì sao? Bây giờ ta có 50 ngày để gia tăng niềm tin của mình. Bốn mươi ngày mùa chay, năm mươi ngày mùa Phục sinh. Vâng đúng thế! Các môn đệ đã phải nỗ lực không ít để tin vào sự phục sinh, cũng như chúng ta. Thực sự dễ dàng cảm thấy gần gủi với Đấng chịu đóng đinh, cảm thông với người đang đau khổ, bởi lẽ mỗi người chúng ta đều có trải nghiệm đau khổ, cái chết của một người thân nào đó. Dễ dàng đi theo Đức Giêsu trên con đường thương khó hơn là trên con đường của niềm vui, hạnh phúc là một chọn lựa! Chúng ta chịu đựng, chấp nhận đau khổ. Trái lại, vui mừng lại đòi ý chí. Nhiều kitô hữu yêu đau khổ của họ cực độ, họ bám vào đau khổ đến độ không hiểu rằng Đức Kitô đã sống lại.
Can đảm lên, hỡi các bạn, Chúa đã sống lại rồi! Đây là tin vui lớn nhất! Chúng ta là môn đệ của một Thiên Chúa hằng sống, nên sẽ đẹp biết bao khi niềm vui ấy thấm đượm trong các nghi lễ phụng vụ, những cuộc gặp mặt của chúng ta. Chúa đã sống lại vì tất cả chúng ta! Ngài là Đấng phục sinh cho ai cảm thấy bị mọi người bỏ rơi, cho ai không đủ sức nắm lấy sự sống trong tay, cho ai đã nhiều năm chăm sóc đứa con đau bệnh. Ngài đã sống lại cho ai sau nhiều tháng do dự làm một quyết định quan trọng, cho ai mừng lễ Phục sinh xa cách gia đình và cho ai không còn có gia đình nữa! Ngài đã sống lại cho ai không bao giờ tìm kiếm Thiên Chúa và hôm nay đang đối diện với Ngài, vì không biết rằng Đức Giêsu đang sống và Ngài sẽ không bao giờ quên họ.
Chúa đã sống lại là để nói với ta rằng, đối với ai quyết định yêu thương, không có sự chết, không có ngôi mộ đóng kín, không có tảng đá to không thể lăn đi. Tin Mừng Phục sinh? Tất cả chúng ta đang ở đây trên trần gian để làm những việc xứng hợp cho sự sống. Tất cả những gì ta sống trong tình yêu sẽ không hư mất bao giờ.
Thứ hai Tuần Bát Nhật PS
Giải thích biến cố phục sinh thế nào
Ngày thứ nhất của tuần bát nhật theo sau Đại Lễ Phục Sinh, bắt đầu cuộc sống niềm tin của mỗi ngày. Một niềm tin không rập khuôn theo cuộc sống quá khứ. Bởi lẽ, nếu những điều ta hát ca và tuyên đọc trong dịp lễ Phục Sinh là đúng sự thật, thì chỉ khi nào Đức Kitô sống lại làm cho các môn đệ hiểu rằng Ngài luôn ở với họ cho đến tận thế, tất cả mọi người mới khám phá ra được ý nghĩa của cuộc đời.
Các sự kiện của lễ Phục Sinh mà các thánh sử đã sống, được tóm gọn lại trong bài tường thuật của họ, đó là một bằng chứng. Bằng chứng minh nhiên cho thời đó cũng như cho thời nay.
Thánh Matthêô nhắc đến Maria Mađalêna và một Maria khác, sáng sớm các bà đã gặp thiên thần ngay gần bên mộ Chúa. Khi họ vâng lời rời khỏi mộ, Đức Kitô phục sinh tìm gặp các bà. Ngài trao cho họ sứ mạng: ‘Về báo tin cho anh em của Thầy để họ đến Galilêa. Họ sẽ được thấy Thầy ở đó’.
Và cũng tại ngôi mộ trống diễn ra một sự đối nghịch mới – minh chứng sự sống lại – và sự từ chối tin. Trong khi hai phụ nữ đang còn trên đường, các lính canh đã đến gặp các đầu mục trong thành. Họ biết rằng chẳng mang lại ích lợi gì khi niêm ấn và canh gác ngôi mộ của Đức Giêsu, vì chẳng có quyền lực trần gian nào có thể đương đầu lại công việc của Thiên Chúa. Tuy nhiên, vì họ không chấp nhận chân lý phục sinh, nên đã nghĩ ra cách ‘giải thích’cho mọi người.
Việc lý giải sự phục sinh cách lừa bịp chỉ xuất phất từ những kẻ chối từ gặp gỡ Chúa.
Bạn giải thích biến cố phục sinh thế nào cho người hôm nay?
+++
Chúa sẽ dạy cho con biết đường về cõi sống, và cho con được vui sướng tràn trề khi ở trước Thánh Nhan.
Được nên mạnh mẽ và soi sáng nhờ Thánh Thần cùng với các môn đệ trong nhà Tiệc ly, Phêrô không còn như trước nữa: ông tuyên bố cách hùng hồn rằng Đức Giêsu là Đấng đã bị người Do thái kết án tử, nay đã sống lại tựa như chính mắt nhìn thấy Ngài chỗi dậy từ cõi chết. Và lời loan báo hăng say này ta đọc thấy nơi diễn từ của Phêrô, đã mượn lời thánh vịnh 15: ‘Chúa sẽ dạy cho con biết đường về cõi sống, và cho con được vui sướng tràn trề ở trước Thánh Nhan’.
Đây là lời thánh vịnh được dùng cho câu đáp ca hôm nay.
Người La mã thường nói: Cần phải lập đi lập lại. Đúng thế, chân lý này được lập đi lập lại nhiều lần trở thành nơi ta chất liệu sự thông minh, vững mạnh tâm hồn.
Lạy Chúa, xin cho con luôn trung thành biết lắng nghe Lời Chúa. Xin cho con thấy rõ con đường chân thật, nghĩa là con đường phù hợp với huấn lệnh của Chúa. Xin đổ tràn niềm vui vào lòng con để con mở miệng loan báo cho những ai bên cạnh con.
Thứ ba Tuần Bát Nhật PS
Chất giọng quen thuộc của Thầy
Thánh sử tin mừng thứ tư thuật lại, theo cách thức của ông, kinh nghiệm phục sinh của Maria Mađalêna, người đã cùng với các môn đệ sống nỗi đau khổ của sự chia ly và loại trừ khi nhìn thấy Đức Giêsu một mình với những đau đớn và cái chết của riêng Ngài. Chiều thứ sáu tuần thánh, nhà cầm quyền trao trả lại xác chết của Chúa. Giuse Arimathia và Nicôđêmô táng xác vào mộ đá.
Nếu ngôi mộ và thân xác của Ngài là tất cả những gì còn lại cho các môn đệ, có lẽ sẽ chỉ là một kỷ niệm, một tưởng niệm và trung tâm của một cộng đoàn có liên quan đến một thánh tích.
Maria khóc khi đến gần mộ. Bà không cảm thấy chút nào niềm vui phục sinh. Các thiên sứ, một vị ngồi đàng đầu, một vị đàng chân, bà chỉ ghi nhận được có thế. Bà chẳng để ý gì đến cái khoảng trống giữa vị trí ngồi của các vị sứ giả của Thiên Chúa: ‘Người ta đã lấy mất Chúa tôi rồi…’, và đấy là nỗi đau khổ của bà. Bà nmuốn biết người ta đã đặt Ngài ở đâu, muốn bảo đảm đấy chính là Ngài, muốn giữ Ngài lại và kề cận bên Ngài…cái tương lai mà Maria tưởng tượng ra đó, làm cho bà chán nản trong lúc bà rời mộ.
Và cũng chính trong giây phút đó mà mắt bà mở ra. Bà nghe cái chất giọng quen thuộc của Thầy và nhận ra rằng Thầy đang sống. Chúa Giêsu không nói với bà về cuộc sống đã qua, nhưng nói về tương lai của bà, cũng sẽ là tương lai của các môn đệ, của những kẻ tin. Ngài nói với bà rằng Ngài về cùng Thiên Chúa, là Cha của Ngài, cũng là Thiên Chúa và là Cha của chúng ta.
+++
«Khi nghe điều đó, họ đau lòng và nói với Phêrô cùng các sứ đồ khác rằng: “Thưa anh em, chúng ta phải làm gì?”» Cv 2:37
Đâm thấu tâm can: nhưng điều đó có nghĩa là gì? Đó là phản ứng như thế nào? Nỗi buồn sâu sắc được mô tả một cách ẩn dụ như vậy. Nhưng đôi khi, không cần ẩn dụ, chúng ta cảm thấy thực sự khó chịu khi trải nghiệm hoặc chứng kiến những điều nhất định! Trái tim dường như không thể giãn nở, nó không còn cung cấp oxy cho máu, đầu óc trở nên bất ổn, một sự khó chịu bao trùm toàn bộ con người chúng ta.
Những cảm giác về đạo đức và trạng thái thể chất này có lẽ cũng đã xảy ra với những người lắng nghe những lời nói đầy cảm hứng và can đảm của Phê-rô. Ông, người mà cho đến vài ngày trước đó cũng giống như họ và trong sự hèn nhát đơn giản của mình thậm chí đã chối bỏ Chúa Giê-su. Thật nực cười cũng như đáng xấu hổ. Tiếng gà gáy được tiên tri và ánh mắt của Chúa Giê-su, gánh nặng trên thập giá và được nâng lên trên nó, đã đánh thức lương tâm ông và đâm thấu tâm can Phê-rô. Chỉ khi đó ông mới có thể tuyên xưng đức tin một cách chân thành và dứt khoát. Câu hỏi mà chúng ta nghe thấy từ đám đông đang lắng nghe ông sau Lễ Ngũ Tuần, chắc hẳn ông cũng đã tự hỏi mình. Tôi nên làm gì? Chúng ta phải làm gì? Nỗi hối hận, sự giày vò khi cảm thấy mình là kẻ phản bội và đã góp phần vào cái chết của Chúa Giê-su, không bắt đầu trong ông như một cơn trầm cảm muốn tự tử, như trường hợp của Giu-đa, mà phát triển thành khát vọng hành động khác đi, phù hợp với những gì ông tin tưởng và chấp nhận. Trên hết, nó phát triển trong một chiều kích mới, chuyển từ cái tôi sang cái chúng ta, trong đó hành động của cá nhân được hoàn thiện, sửa chữa, hỗ trợ và tích hợp bởi các mối quan hệ hỗ tương.
Sách Công vụ Tông đồ ghi lại lòng can đảm nhiệt thành của các cá nhân, nhưng trên hết, của một cộng đồng thay đổi hướng đi, khám phá ra một cách thức mới để tổ chức cuộc sống, để có trách nhiệm và hiện diện trên lãnh thổ của mình, để làm việc với người khác, để cùng nhau lựa chọn và thậm chí cùng nhau đánh giá.
Lạy Chúa, xin cho lòng chúng con cũng được đâm thấu, bị tổn thương và được mở ra bởi cái chết đau đớn của Ngài, và xin cho sự phục sinh của Ngài nâng đỡ đức tin của chúng con, biến nó thành hành động, và trong hành động đó, chúng con khám phá ra cách để trưởng thành và chín chắn hơn nữa.
"Hỡi nấm mồ, ngươi không còn giữ được nó nữa; Cái chết mạnh mẽ, nhưng sự sống còn mạnh mẽ hơn; Ánh sáng mạnh hơn bóng tối; Công lý mạnh hơn cái ác..." Phillips Brooks
+++
Địa cầu tràn đầy tình thương của Chúa (Tv 32)
Đây là lời của thánh vịnh đáp ca hôm nay, phù hợp với mùa phụng vụ cũng như với khởi đầu mùa xuân. Quả vậy, trong chốc lát ta ra khỏi căn bệnh hời hợt bên ngoài, ta cảm nghiệm trong lòng một Thiên Chúa ngay thẳng và trung tín trong lời nói và hành động. Do đó Người đổ tràn tình thương trên trái đất mà Người sáng tạo, và trong mầu nhiệm của Đức Giêsu chết và sống lại, Người tiếp tục làm tái sinh.
Đúng vậy: sự sống đã thay đổi ý nghĩa. Địa cầu đầy tình thương Chúa, Đấng làm cho xinh đẹp nhờ các mùa tiếp nối nhau, nhờ các thảo mộc và sinh vật được tạo dựng nhằm phục vụ con người.
Điều đáng tiếc chính là để cho cuộc sống mình trôi đi theo nhịp điệu điên cuồng. Thánh vịnh viết: Chúng có mắt mà không thấy, có tai mà không nghe.
Đấy là loại mù và điếc tinh thần mà lời thánh vịnh mời ta chiến thắng trong niềm vui.
Lạy Chúa Giêsu, tình yêu mà lòng con khao khát Chúa đã yêu thương đổ xuống trên trái đất nơi con cư ngụ. Xin làm cho con biết ý thức và nhào nặn con nên con người mới đích thực: tràn đầy tình thương của Chúa và luôn tri ân Chúa.
Thứ tư Tuần bát Nhật PS
Trên đường Emmaus
Các thánh sử trao lại cho chúng ta kinh nghiệm phục sinh, cô đọng trong một bài tường thuật; một kinh nghiệm mang theo lời giải đáp luôn mới mẽ cho những ai đang thắc mắc.
Thánh Luca thuật lại việc các môn đệ đi đường trong ngày Phục sinh: họ rời xa Giêrusalem và xa cộng đoàn anh em. Họ muốn bỏ lại sau lưng cái quá khứ liên quan đến Đức Giêsu, nhưng họ lại không thể không nói ra cái gánh nặng chất chứa trong lòng: Đức Giêsu bị kết án, chết trên thập giá….không phải là Đấng Cứu Độ đã hứa sao. Cả hai đều trầm ngâm, không nhận ra vị khách đang đồng hành với họ trên đoạn đường thất vọng ấy. Niềm tin vào quyền năng của Thiên Chúa không đủ để họ vượt lên trên hình ảnh cái chết của Thầy. Và do đó họ chẳng hiểu vị khách ấy muốn nói gì khi nhắc đến Môsê và các tiên tri.
Và khi chiều đến, trong bữa ăn tối, khi vị khách ấy cảm tạ Thiên Chúa, bẻ bánh và phân chia cho các ông, mắt và lòng các ông mới mở ra. Dù họ chẳng còn thấy Đức Giêsu nữa, họ tin chắc rằng Ngài hiện đang sống; có thể gặp Ngài qua lời và qua bữa tối. Với niềm tin chắc như thế, họ quay trở lại Giêrusalem, quay lại cộng đoàn các môn đệ. Chính nơi đây họ quy tụ và bàn luận với nhau về những biến cố Phục sinh, nguyên tắc nền tảng của đức tin. ‘Ngài đã sống lại và đã hiện ra cho Simon’ (đứng đầu các tông đồ).
+++
Bấy giờ ông Phêrô nói: Vàng bạc thì tôi không có; nhưng cái tôi có, tôi cho anh đây là nhân danh Đức Giêsu Kitô, người Nagiarét, anh đứng dậy mà đi.
Một người què từ lúc lọt lòng mẹ ngồi hàng ngày bên cửa Đẹp đền thờ. Anh chỉ trông chờ của bố thí. Thấy Phêrô và Gioan sắp vào đền thờ anh liền giơ tay xin bố thí. Hai điều đáng lưu ý: thứ nhất là lời của Phêrô ‘Anh nhìn chúng tôi đây…và nhất là: Vàng bạc thì tôi không có, nhưng cái tôi có, tôi cho anh đây’.
Trước mặt người đời Phêrô chẳng có gì cả. Tuy nhiên, ông đã nại đến Danh cao trọng. Danh nghĩa là quyền năng linh thiêng, Danh Đức Giêsu. Và với quyền năng này mà Phêrô đã chữa lành bệnh cho anh què.
Ta được mời để nhìn xem hai quyền năng: một đàng là quyền năng của bạc tiền, đàng khác là quyền năng của Danh Giêsu. Đâu là quyền năng mạnh nhất? Mỗi người tự chọn cho mình đứng về phía bạc tiền hay về phía Danh Chúa Giêsu để thỏa mãn những khát vọng của mình.
Lạy Chúa Giêsu, tiền bạc theo mức độ nào đó cũng cần để nuôi sống chúng con. Nhưng chỉ về phương diện vật chất thôi. Xin cho con biết tìm kiếm Chúa và sống vì Chúa trên hết mọi sự.
Thứ năm Tuần Bát Nhật PS
Chứng nhân Đức Giêsu phục sinh
Những người nam, nữ đã nhận biết Đức Giêsu đều làm chứng sự phục sinh của Ngài. Họ nói rằng Ngài đến gặp họ như một con người sống.
Cho dù việc phục sinh vượt qua những giới hạn của kinh nghiệm trần gian, không có từ ngữ nào có sức truyền đạt lại cái thực tại đã từng chạm đến những con người ấy. Các môn đệ của Đức Giêsu tìm lời lẽ và hình ảnh để diễn tả điều không thể diễn đạt.
Cũng xảy ra điều tương tự cho cuộc gặp gỡ lần cuối cùng với Đấng phục sinh, kết thúc tin mừng theo thánh Luca.
Việc Đức Giêsu hiện ra cho các tông đồ vừa lạ lùng lại vừa quen thuộc. Ngài nói với họ: ‘Bình an cho các con’. Nhưng họ đầy sợ hãi và nghĩ rằng – như bao nhiêu kẻ đang cần một lời giải thích- đây là ma. Ngài cho họ sờ thân xác Ngài, và ăn uống trước mặt các ông.
Bởi vì, cho dù niềm tin vào cái chết và sự sống lại của Đức Giêsu là nền tảng cho mọi lời rao giảng, điều đó cũng không cất đi hết mọi nghi ngờ.
Giêrusalem, thành phố của cái chết và cuộc sống lại, trở nên thành phố nơi các tông đồ nhận lãnh Thánh Thần được hứa ban và, quyền năng của Ngài biến họ thành những chứng nhân cho mọi dân tộc trên địa cầu.
+++
Anh em đã giết Đấng khơi nguồn sự sống, nhưng Thiên Chúa đã làm cho Người chỗi dậy từ cõi chết; về điều này chúng tôi xin làm chứng
Phêrô và Gioan, không phải quyền năng riêng mình, nhưng nhờ vào năng lực của Chúa mà họ đã thực hiện điều kỳ diệu là làm cho anh què bước đi được. Phêrô mạnh mẽ tuyên bố: chính Danh Đức Giêsu mà anh què được chữa lành. Nhân danh Đấng mà các thủ lãnh dân chúng đã giết chết: họ đã lên án tử cho Đấng là nguồn Sự Sống.
Trong ngày này mầu nhiệm Phục sinh được lan truyền đến thiên nhiên, đang mặc lấy bộ áo mùa xuân với những chồi non, với hoa nở, chim hót và trẻ thơ nô đùa ngoài trời. Chính trên hậu cảnh ấy vang lên lời tố cáo: Anh em đã giết Đấng khơi nguồn sự sống.
Hãy để vang lên trong tâm hồn không phải lời kết án cuộc sống mình, nhưng là bằng chứng tình yêu của việc đổi mới tâm hồn, đổi mời từng ngày, nhờ Đấng khơi nguồn sự sống.
Thứ sáu Tuần Bát Nhật PS
Chính Chúa đó
Tin Mừng thánh Gioan chấm dứt với việc miêu tả cuộc gặp gỡ đầy biểu tượng: Phêrô và sáu môn đệ khác đang ở trên bờ hồ Tibêria. Đó là nơi họ đã cùng ở với nhau, trước khi Đức Giêsu đến kêu gọi họ theo Ngài để trở nên kẻ chài lưới người. Phêrô quyết định: ‘Tôi đi đánh cá đây’ –không nghĩ gì đến những kẻ khác. Những anh em khác cùng đi với ông.
Đêm tối –thuận lợi cho các ngư phủ- họ ra khơi. Sáng sớm, họ trở về với những mảnh lưới trống không. Và kìa trên bờ, có người hỏi xin họ một ít cá.
Nhưng họ chẳng có gì, chẳng có gì để mà chia sẻ. Tin vào lời nói- mà họ không quen biết- họ thả lưới và bắt được thật nhiều cá (cho dù buổi sáng không phải là thời gian thuận lợi cho việc đánh cá). Tâm hồn của người môn đệ Chúa yêu mở ra. Ông la lên: Chính Chúa đó! Phù hợp với vị thế của mình trong cộng đoàn (là người môn đệ Chúa yêu), Gioan là người đầu tiên nhận ra Đức Giêsu; nhưng Phêrô lại là người đầu tiên đến với Chúa. Các ông khác đưa thuyền và lưới vào bờ, chứa đầy 150 con cá lớn, một số lượng bất ngờ.
Cuộc gặp trên bờ hồ mang một nỗi sợ khó diễn tả. Không ai dám hỏi: ‘Ngài là ai?’. Họ biết Ngài, tuy nhiên họ vẫn cảm thấy có cái gì đó là lạ và có chút gì đó đổi thay. Lần này, Đức Giêsu không ăn. Ngài cầm lấy bánh và cá. Ngài trao cho các ông và họ nhận lấy từ đôi tay của Ngài: bánh và sự sống.
+++
Đức Giêsu là tảng đá mà quý vị là thợ xây loại bỏ, chính tảng đá ấy lại trở nên đá tảng góc tường. Ngoài Người ra không ai đem lại ơn cứu độ
Thánh Phêrô đã tuyên bố những lời trên khi, bị các thủ lãnh dân chúng cầm tù và bị tra hỏi vì việc chữa lành một người què nhân danh Đức Giêsu. Nhờ quyền năng nào hay nhân danh ai mà các ông làm điều ấy? Phêrô đã dõng dạc trả lời. Chẳng những ông trả lời rằng phép lạ chữa lành ấy đã được thực hiện nhờ quyền năng và danh Đức Giêsu, mà ông còn nêu rõ quyền năng của Đức Giêsu, vừa là con người vừa là Thiên Chúa.
Đối với những người canh giữ đền thờ, Đức Giêsu đã bị loại trừ như viên đá vô ích và nguy hiểm. Nhưng chính Ngài, mà Chúa Cha đã chọn làm viên đá góc cho niềm tin tôn giáo, dựa vào Lời và mầu nhiệm Phục sinh của Ngài, là sự sống và ơn cứu độ.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho phong cách sống hàng ngày của chúng con luôn đặt nền trên Chúa và tìm gặp nơi Chúa sự sống và ơn cứu độ.
Thứ bảy Tuần Bát Nhật PS
Sứ mạng của chứng nhân phục sinh
Tin mừng Mátcô chấm dứt với bài giáo lý về niềm tin của nhóm Mười Một tông đồ, chứng cứ của họ là nền tảng cho đức tin của Giáo Hội: Chính Đức Giêsu đã mời gọi họ từ Galilêa đến Giêrusalem.
Sau ngày thứ sáu tuần thánh, chán nản thất vọng, họ ở lại trong thành. Maria Mađalêna –theo bài tường thuật hôm nay là người mang lại niềm tin- là người đầu tiên được Chúa hiện ra cho, giải thích cho các ông điều Đức Giêsu phục sinh giao phó cho bà. Hai môn đệ mà Đức Giêsu cùng đồng hành trên đường về Emmaus cũng trở lại Giêrusalem. Tuy nhiên, họ không nghe các ông, cũng chẳng tin các ông. Bằng chứng của người phụ nữ, của cả hai môn đệ đều không làm cho các tông đồ thoát ra khỏi sự buồn sầu, than van.
Chỉ khi Đức Giêsu hiện ra và trách cứ các ông về sự yếu lòng tin vào lời của các chứng nhân, thì mắt và lòng họ mới mở ra.
Nhìn thấy Ngài, họ hiểu rằng tin mừng của Thiên Chúa mà Đức Giêsu rao giảng, trở thành sứ mạng của chính họ, sẽ không bao giờ chấm dứt. Họ hiểu rằng sứ mạng của họ bao gồm toàn thế giới và toàn thể tạo thành, cộng đoàn những kẻ đang sống.
+++
Họ cho gọi hai ông vào và tuyệt đối cấm hai ông không được lên tiếng hay giảng dạy về danh Đức Giêsu nữa. Hai ông Phêrô và Gioan đáp lại: Nghe lời các ông hơn là nghe lời Thiên Chúa, xin hỏi, trước mặt Thiên Chúa, điều ấy có phải lẽ không? Phần chúng tôi, những gì tai đã nghe và mắt đã thấy, chúng tôi không thể không nói ra.
Thẳng thắn và can đảm trước những tình huống khó khăn trong cuộc sống, luôn tỏ cho thấy là những con người chân thực, có cá tính mạnh. Cá tính của Phêrô và Gioan đã được Thầy Giêsu nhào nặn nên.
Các thủ lãnh do thái ganh tị những điều kỳ diệu mà hai tông đồ thực hiện, tra hỏi họ với ý hướng xấu là ra lệnh cấm đoán: không được nói về Đức Giêsu và không được làm điều gì nhân danh Ngài.
Hai tông đồ của Chúa biết rõ điều ấy. Làm theo ý muốn của loài người hay làm theo ý muốn của Thiên Chúa, các vị hãy xét xem! Các vị là những vị thông thái trong hội đường!
Lời tuyên bố mạnh mẽ: Những gì tai đã nghe và mắt đã thấy, chúng tôi không thể không nói ra.
Lạy Chúa Giêsu, qua lời của Ngài, cách âm thầm, Thánh Thể và ơn sủng Ngài đã giúp chúng con phục vụ tha nhân, Ngài làm cho con thấy và nghe Chân Lý Tình Yêu. Xin cho chúng con đừng bao giờ che dấu chân lý ấy vì sợ hãi nhưng can đảm loan báo, sống điều mà Ngài dạy dỗ chúng con. Hôm nay – ngày mai – mãi mãi.
Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn








Suy NIệm Tuần V PS/A - Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê
Ngày Hội ơn gọi 2026 giáo hạt Ninh Sơn và Ninh Phước: Bước đi trong hy vọng với Đức Kitô
Hiệp đoàn Teresa Calcutta: Sa mạc Huấn luyện Huynh trưởng Cấp I
Suy niệm Chúa nhật V PS - Linh mục Inha-xi-ô Trần Ngà
Suy niệm Lời Chúa: Chúa Nhật V Phục Sinh -Lm. Xuân Hy Vọng