Suy NIệm Tuần II MC/A - Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Thứ năm - 26/02/2026 04:41  214

Chúa Nhật II MC/A

Chúng ta hãy học cách lên và xuống núi!

 

Bài Phúc Âm Chúa Nhật thứ Hai Mùa Chay này trình bày cho chúng ta sự kiện Biến Hình. Đó là giai đoạn thứ hai của hành trình Mùa Chay: giai đoạn đầu tiên là những cám dỗ trong sa mạc, Chúa Nhật tuần trước; giai đoạn thứ hai: Biến Hình. Chúng ta đã nghe Chúa Giêsu nói: “ Ngài dẫn Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an lên một ngọn núi cao riêng biệt .” Trong Kinh Thánh, ngọn núi tượng trưng cho nơi gần gũi với Thiên Chúa và nơi gặp gỡ thân mật với Ngài; nơi cầu nguyện, nơi người ta có thể ở trong sự hiện diện của Chúa. Trên núi đó, một hiện tượng kỳ lạ đã xảy ra: mặt Chúa Giêsu “ sáng như mặt trời, và áo Ngài trở nên trắng như ánh sáng .” Bằng cách này, Chúa đã làm cho vinh quang thiêng liêng ấy tỏa sáng trong chính con người Ngài, điều mà người ta có thể cảm nhận được bằng đức tin vào lời rao giảng và những cử chỉ kỳ diệu của Ngài. Vì vậy, Chúa Giêsu hiện ra với ba môn đệ trong hình dạng biến đổi, rạng rỡ, xinh đẹp; rồi Môi-se và Ê-lia xuất hiện, “ nói chuyện với Ngài .” Họ đang nói về điều gì? Về cuộc xuất hành đang chờ đợi Ngài ở Giê-ru-sa-lem, tức là về Lễ Vượt Qua của Ngài. Tác giả thánh tiếp tục kể rằng, khuôn mặt Ngài rạng rỡ và áo Ngài trắng tinh, đến nỗi Phê-rô bị thu hút bởi điều đó, đến mức ông muốn ở lại đó, gần như muốn đóng băng khoảnh khắc ấy: “ Lạy Chúa, chúng con ở đây thật tốt! Nếu Chúa muốn, con sẽ dựng ba lều ở đây, một cho Chúa, một cho Môi-se, và một cho Ê-lia .” Phê-rô vẫn đang nói thì “một đám mây sáng bao phủ họ. Và có tiếng từ đám mây phán rằng: ‘Đây là Con yêu dấu của Ta; Ta rất hài lòng về Người. Hãy lắng nghe Người .’” Lời này rất quan trọng! Chúa Cha cũng nói với chúng ta điều Ngài đã nói với các sứ đồ này: “Hãy lắng nghe Chúa Giêsu, vì Người là Con yêu dấu của Ta.” Tuần này, chúng ta hãy suy niệm lời này: “Hãy lắng nghe Người!” Phải. Chúng ta phải lắng nghe Chúa Giêsu! Để bước vào sự sống đời đời, chúng ta phải lắng nghe Chúa Giêsu, theo Người trên con đường thập tự giá, mang trong lòng mình, giống như Người, niềm hy vọng về sự phục sinh.

Lời mời gọi này từ Chúa Cha rất quan trọng. Chúng ta, những môn đệ của Chúa Giê-su, được kêu gọi trở thành những người lắng nghe tiếng Ngài và coi trọng lời Ngài. Để lắng nghe Chúa Giê-su, chúng ta phải ở gần Ngài, theo Ngài, như đám đông trong Phúc Âm đã làm, đuổi theo Ngài trên khắp các đường phố Palestine. Chúa Giê-su không có ghế ngồi hay bục giảng cố định, mà là một thầy dạy lưu động, người đã rao giảng những lời dạy của Ngài—những lời dạy mà Chúa Cha đã ban cho Ngài—trên khắp các con đường, những hành trình không phải lúc nào cũng dễ đoán và đôi khi khó khăn. Nhưng chúng ta cũng phải lắng nghe Chúa Giê-su trong Lời Ngài được viết ra, tức là trong Phúc Âm. Một câu hỏi đặt ra: chúng ta có đọc một đoạn Phúc Âm mỗi ngày không? Chúng ta đọc báo, tạp chí văn hóa, khoa học và tạp chí lá cải, nhưng chúng ta có đọc Phúc Âm không? Thật tuyệt vời nếu mỗi người trong chúng ta, mỗi ngày, đọc một trang Phúc Âm. Chính qua Lời Ngài mà Chúa Giê-su nói với chúng ta!

Vâng, từ sự kiện Biến Hình này, tôi muốn rút ra hai yếu tố quan trọng, mà tôi tóm tắt trong hai từ: " lên núi " và " xuống núi ". Ngày nay chúng ta sống trong một thế giới hối hả, một xã hội ồn ào. Chúng ta luôn vội vã! Chúng ta chẳng bao giờ có thời gian! Chúng ta đã nghe nói rằng Chúa Giê-su đã đưa ba vị tông đồ của Ngài ra một nơi riêng. Chúng ta cũng cần phải đi ra một nơi riêng, leo lên ngọn núi trong không gian tĩnh lặng, để tìm thấy chính mình và nghe rõ hơn tiếng Chúa. Chúng ta có thể nghe thấy tiếng Chúa trong lời cầu nguyện. Nhưng chúng ta không thể mãi mãi cô lập mình! Cuộc gặp gỡ với Chúa trong lời cầu nguyện thúc đẩy chúng ta một lần nữa "xuống núi" và trở về đồng bằng, nơi chúng ta gặp gỡ rất nhiều anh chị em đang gánh chịu khó khăn, bệnh tật, bất công, nghèo đói về vật chất và tinh thần. Đối với những anh chị em đang vật lộn này, chúng ta được mời gọi mang đến những hoa trái của kinh nghiệm của chúng ta với Chúa, chia sẻ ân sủng mà chúng ta đã nhận được. Khi chúng ta lắng nghe Lời Chúa Giê-su, Lời ấy phải thấm nhuần vào trái tim chúng ta và Lời ấy phải lớn lên. Và bạn có biết nó lớn lên như thế nào không? Bằng cách loan báo nó cho người khác! Lời Chúa Kitô lớn lên trong chúng ta khi chúng ta loan báo nó, khi chúng ta thực hành nó. Trở thành những Kitô hữu chân chính và sống đời sống Kitô giáo có nghĩa là thực hành những gì Chúa Giê-su đã nói! Có nghĩa là làm theo ý Chúa như Chúa Giê-su, Đức Mẹ và các thánh đã làm!

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria giúp chúng ta tiếp tục hành trình Mùa Chay này với đức tin và lòng quảng đại, để " leo lên " cao hơn nữa bằng lời cầu nguyện, lắng nghe Chúa Giêsu và " hạ mình" xuống với lòng bác ái huynh đệ, loan báo Chúa Giêsu. Amen!

 

Vẻ đẹp sẽ cứu rỗi chúng ta

Mátthêu nhắc đến"ngọn núi cao". Bất cứ ai từng đến Israel đều biết rõ rằng núi Tabor chỉ là một ngọn đồi hài hòa, cao khoảng sáu trăm mét, nhô lên nhẹ nhàng từ đồng bằng. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh, ngọn núi không bao giờ chỉ đơn thuần là vấn đề độ cao: đó là nơi bầu trời chạm đất, nơi Thiên Chúa cho phép chúng ta được chiêm ngưỡng. Núi Sinai, núi Nebo, núi Moriah, núi Carmel. Từ trên cao, những thoáng nhìn về sự vô tận mở ra. Với Áp-ra-ham, Thiên Chúa tự tỏ mình là El Shaddai, mà nhiều học giả dịch là "Thiên Chúa của các ngọn núi" (St 17:1). Đó không phải là địa lý: đó là thần học. Đó không phải là bản đồ, đó là một lời kêu gọi.

Ngọn núi là biểu tượng của một sự chuyển biến nội tâm. Chúng ta leo lên để nhìn mọi thứ khác đi. Chúng ta leo lên, bỏ lại phía sau những ồn ào, những thói quen, những hình ảnh quen thuộc về Thiên Chúa. Tôi hình dung ba môn đồ khi họ leo lên Tabor, có lẽ trong im lặng, có lẽ với những câu hỏi chất chứa. "Ngài đang đưa chúng ta đi đâu?", "Tại sao chỉ có chúng ta?", "Tất cả điều này có nghĩa là gì?" Cho đến giây phút trước đó, mọi thứ dường như rõ ràng: phép lạ, đám đông, sự nhiệt tình. Rồi đột nhiên, Chúa Giê-su bắt đầu nói về thập tự giá, về sự bị từ chối, về sự đau khổ. Lời Ngài đã phá tan mọi kỳ vọng của họ. Chẳng phải Đấng Mê-si-a lẽ ra phải chiến thắng sao? Chẳng phải Ngài lẽ ra phải khải hoàn sao?

Và rồi, trên ngọn núi đó, Chúa Giê-su dường như nói không lời: "Hãy nhìn Ta kỹ hơn. Đừng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài. Đừng đánh giá sứ mệnh của Ta bằng những giấc mơ về vinh quang dễ dàng của các ngươi. Nơi các ngươi thấy thất bại, Ta thấy sự viên mãn. Nơi các ngươi sợ kết thúc, Ta thấy sự khởi đầu." Sự biến hình không phải là một hiệu ứng đặc biệt; đó là một cái nhìn thoáng qua về ý nghĩa sâu sắc của thân phận Ngài. Đó là một lời mời gọi thay đổi quan điểm của chúng ta.

Một lần nữa, chính Phêrô là người lên tiếng đầu tiên. "Lạy Chúa, thật tốt cho chúng con được ở đây! Nếu Chúa muốn, con sẽ dựng ba lều: một cho Chúa, một cho Môi-sê, và một cho Ê-lia." Có điều gì đó dịu dàng và vụng về trong lời đề nghị này. Phêrô cảm nhận được vẻ đẹp của khoảnh khắc và muốn giữ lấy nó. Ông muốn chiêm ngưỡng ánh sáng, muốn xây dựng những nơi trú ẩn để gìn giữ sự vĩnh hằng trong một cấu trúc tạm thời.

Bên cạnh Chúa Giê-su xuất hiện Môi-sê và Ê-lia: Luật pháp và các Tiên tri. Toàn bộ lịch sử của Israel dường như hội tụ trong khoảnh khắc đó. Tuy nhiên, Phêrô đặt họ ngang hàng nhau. Ba cái lều, ba nhân vật, gần như là một sự cân bằng hoàn hảo. Và ông gọi Ngài là "Thầy", tức là bậc thầy. Như thể mọi thứ vẫn có thể phù hợp với những phạm trù đã biết. Như thể sự mới lạ có thể được chứa đựng trong sơ đồ cổ xưa.

Điều đó vừa cảm động vừa mang tính khai sáng. Trong một bức tranh ba phần, trung tâm biểu thị điểm tựa. Và Phêrô, khi gọi Môi-sê ngay sau Chúa Giê-su, dường như vẫn nghĩ rằng Đấng Mê-sia trên hết là người bảo đảm việc tuân giữ Luật pháp. Nhưng khuôn mặt rạng rỡ của Chúa Giê-su nói lên điều khác. Ngài không chỉ đơn thuần là người giữ gìn Luật pháp: Ngài là sự hoàn thành của nó. Ngài không phải là một tiên tri giữa các tiên tri: Ngài là Ngôi Lời nhập thể.

Phêrô sẽ phải học, thường là qua những vấp ngã đau đớn, rằng rượu mới không thể đổ vào bình da cũ. Sự mới mẻ mà Chúa Kitô mang đến không phải là sự bổ sung vào những cấu trúc trước đó; đó là một sự bùng nổ về ý nghĩa vượt xa chúng. Tiếp cận Ngài với những phạm trù cứng nhắc giống như cố gắng giam cầm gió trong một chiếc bình. Khi Chúa tự tỏ mình ra, mọi khuôn khổ đều trở nên chật hẹp.

Chúng ta cũng thường cố gắng điều chỉnh Tin Mừng cho phù hợp với thói quen của mình, thu nhỏ nó lại cho vừa với những điều chắc chắn của chúng ta biết bao. Chúng ta cố gắng gói gọn điều vô hạn vào những giới hạn chật hẹp của chính mình. Nhưng thông điệp của Chúa Kitô không thể bị nén lại. Chúng ta không thể đón nhận sự mới mẻ của nó bằng cách mãi là tù nhân của một tư tưởng tôn giáo chỉ gồm những sự lặp lại và những hành động tự động, dù cho nó có đáng kính trọng đến đâu.

Nguy cơ rất tinh tế: biến Kitô giáo thành một danh sách những việc cần làm cho Chúa, quên mất rằng, trước hết và trên hết, đó là dữ liệu về những gì Chúa làm cho chúng ta. Không phải con người cứu rỗi Chúa bằng việc làm của mình; chính Chúa cứu rỗi con người bằng cách hiến dâng chính mình. Phêrô sẽ phải vật lộn để chấp nhận logic của lòng quảng đại này. Ông cũng vậy, giống như chúng ta, sẽ phải để cho mình được yêu thương vô điều kiện.

Trước ánh sáng của Tabor, Phê-rô say mê. Ông muốn ở lại. Ông muốn cuộc sống chỉ là khoảnh khắc huy hoàng ấy. Đó là cám dỗ của mọi trải nghiệm mãnh liệt: dừng lại, đóng băng vẻ đẹp, tránh né sự xuống dốc. Nhưng đức tin không phải là trốn tránh. Nó là một cuộc hành trình. Chúng ta không được kêu gọi dựng lều để trốn tránh lịch sử, mà là để xuống với lịch sử với một ánh sáng mới trong mắt.

Biến hình trả lời câu hỏi triệt để nhất: điều gì thực sự làm cho con người hạnh phúc? Không phải là sở hữu một khoảnh khắc, mà là khả năng nhìn bằng trái tim. "Phúc cho những người có lòng trong sạch, vì họ sẽ thấy Đức Chúa Trời." Nhìn thấy Chúa không có nghĩa là chứng kiến ​​những hiện tượng phi thường, mà là nhận ra sự hiện diện của Ngài ngay cả khi mọi thứ dường như tối tăm. "Phê-rô thân yêu," Chúa dường như đang nói, "hãy học cách nhìn vào thập giá bằng đôi mắt được biến đổi. Đừng dừng lại ở sự xuất hiện của nỗi đau. Hãy xem xét kỹ lưỡng, như các tiên tri, sự hiện diện của Chúa trong lịch sử."

Ba môn đệ bị nỗi sợ hãi bao trùm. Đó là như thế này: những trải nghiệm mãnh liệt nhất, của niềm vui hay nỗi đau, đều khiến chúng ta sợ hãi. Chúng ta cảm thấy nhỏ bé trước ánh sáng rực rỡ. Nhưng ngay tại đó, Chúa phán. Không phải qua nỗi sợ hãi, mà vượt lên trên nỗi sợ hãi. Không phải trong những suy nghĩ rối bời của họ, mà là trong giọng nói đi trước họ.

Một đám mây rực rỡ bao phủ lấy họ. Phía sau là ký ức về Sinai, khi đám mây bao phủ ngọn núi như một dấu hiệu của sự hiện diện thiêng liêng. Chính đám mây ấy đã lấp đầy lều thánh trong sa mạc, đã bao phủ đền thờ. Đó là Shekinah, Sự Hiện Diện. Không phải ba cái lều do con người dựng lên, mà là một nơi ở do Chúa ban tặng.

Và từ trên mây vọng xuống một tiếng nói: "Đây là Con yêu dấu của Ta. Hãy lắng nghe Người." Chỉ nhìn thấy thôi chưa đủ. Chúng ta phải lắng nghe. Lắng nghe nghĩa là vâng phục theo nghĩa sâu sắc nhất: ob-audire, lắng nghe bằng cả tâm hồn mình. Đó không phải là chủ nghĩa đạo đức; đó là mối quan hệ. Đó là việc chuyển trọng tâm cuộc sống từ chính mình sang Ngài.

Chúng ta thường đánh đồng Lời và lời nói, Phúc Âm và ý kiến ​​của mình, Chúa Kitô và những người giải thích Lời Ngài. Nhưng Lời vượt lên trên mọi lời bình luận. Lời ấy sống động, tự do, sáng tạo. Sự biến đổi của chúng ta bắt đầu khi chúng ta ngừng chỉ lắng nghe nỗi sợ hãi của mình và học cách nhận ra tiếng nói của Ngài.

Biến hình dạy chúng ta phải giữ gìn ánh sáng khi bóng tối buông xuống. Phải nhớ đến vẻ đẹp trong những ngày thử thách. Chúng ta không được kêu gọi tìm kiếm những khải tượng phi thường, mà hãy để Ngài dẫn dắt mình. Ngay cả Đức Mẹ Maria, trong Phúc Âm Gioan, cũng nói những lời đơn giản và dứt khoát: "Hãy làm bất cứ điều gì Người bảo các con." Tất cả đều ở đó.

Có lẽ chúng ta cần dừng lại, tắt đi những tiếng ồn ào, để thực sự lắng nghe. Để chọn điều gì quan trọng. Bắt đầu lại từ vẻ đẹp, từ vẻ đẹp của Thiên Chúa. Chúng ta từng mô tả đức tin như một gánh nặng; thay vào đó, nó là sự huy hoàng.

Tin vui trong Chủ nhật này là gì? Niềm tin có thể rạng rỡ. Bạn không chỉ là những gì bạn nghĩ về chính mình. Bạn được kêu gọi nhìn lên cao hơn, sâu sắc hơn. Bản sắc thực sự của bạn ẩn giấu trong ánh sáng ấy, dù chỉ trong chốc lát, đã chiếu rọi lên ngọn núi. 

 

+++

Rời bỏ "vùng đất" quen thuộc để đến một vùng đất mới, tin tưởng lắng nghe Lời Chúa

Giống như Áp-ra-ham, chúng ta được kêu gọi "ra đi", có can đảm để mạo hiểm thay đổi lối sống, tin tưởng lắng nghe Lời Chúa. "Đức Chúa phán cùng Áp-ra-ham rằng: 'Hãy rời khỏi xứ sở, bà con thân thuộc và nhà cha ngươi mà đi về đất ta sẽ chỉ cho ngươi'" (St 12:1). Áp-ra-ham đã lắng nghe lời Chúa. Ông tin tưởng vào lời hứa thiêng liêng: ông sẽ chiếm hữu một "vùng đất" mới và trở thành tộc trưởng của "mọi gia tộc trên đất" (St 12:3b), được hiệp nhất bởi đức tin nơi Đức Chúa, Đấng Tạo Hóa, Đấng Cứu Chuộc và Đấng Thánh Hóa. Áp-ra-ham không nói gì, ông không muốn làm rõ những nghi ngờ, ông không sợ rời bỏ sự an toàn của lối sống mình ở xứ Ur. Ông lên đường đến một điểm đến chưa biết: "Áp-ra-ham đi, như Đức Chúa đã phán bảo ông" (St 12:4a). 

Đối với chúng ta, việc rời bỏ quê hương, như Áp-ra-ham đã làm, có nghĩa là đặt mình vào lòng cầu nguyện trước Lời Chúa và để cho Lời Chúa, được nghe và cầu nguyện, làm lung lay những điều chắc chắn của chúng ta, đặt câu hỏi về những thói quen của chúng ta, thử thách chất lượng lối sống ơn gọi rửa tội, xức dầu và Thánh Thể của chúng ta. Áp-ra-ham tin tưởng vào Lời Chúa và "từ bỏ" những tiện nghi của mình, rời bỏ "vùng đất" an toàn. Đối với chúng ta, những người Kitô hữu, lời hứa về vùng đất tượng trưng cho kế hoạch Nước Chúa Cha, được Chúa Giêsu rao giảng, được thực hiện cụ thể thông qua việc thúc đẩy các mối quan hệ hài hòa về sự tôn trọng, công lý và hòa bình, giữa con người với nhau và với tất cả các tạo vật trên thế giới.

Rời bỏ quê hương có nghĩa là từ bỏ một cuộc sống "thoải mái" bằng cách lắng nghe lời của Thầy và Chúa chúng ta: Chúa Giêsu Kitô. Hôm nay, qua câu chuyện về Biến Hình, chúng ta được mời gọi chấp nhận lời mời gọi của tiếng nói Thiên Chúa Cha, Đấng một lần nữa giới thiệu Chúa Giêsu cho chúng ta như là "Con mà Ngài hài lòng" (Mt 17:5a), như đã xảy ra vào ngày rửa tội của bạn. Chúa Cha mời gọi chúng ta đưa ra sự lựa chọn tự do này: "Hãy lắng nghe Người!" (Mt 17:5b).

Cuộc đối thoại rực rỡ ánh sáng của Chúa Giêsu với Môi-sê và Ê-lia, lần lượt là đại diện cho Luật pháp và các tiên tri của Cựu Ước, cho chúng ta biết rằng Chúa Giêsu Kitô, Con yêu dấu của Chúa Cha, là Ngôi Lời tối cao, Đấng mặc khải cho chúng ta dung mạo của Ba Ngôi Thiên Chúa và "kế hoạch của Chúa Cha là quy tụ trong Chúa Kitô, [cả người chết và người sống lại], mọi sự ở trên trời và ở dưới đất" (x. Ep 1:10).

Hướng về ngọn núi cao của sự cầu nguyện

Việc lựa chọn lắng nghe Lời Chúa một cách thành kính để thay đổi lối sống "thoải mái" của chúng ta đòi hỏi chúng ta phải chọn thời gian và địa điểm thích hợp cho việc cầu nguyện. Chúa Giê-su đã làm như vậy sau khi loan báo cho các môn đệ mục tiêu cuối cùng của sứ mệnh Ngài: cái chết thê thảm và sự phục sinh của Ngài (x. Mt 16:21). Lời loan báo đó đã gây ra phản ứng trái chiều từ Phêrô (x. Mt 16:22-23), và Chúa Giê-su đã đưa ra những đề nghị đầy thách thức cho các môn đệ: "Nếu ai muốn theo Ta, người ấy phải từ bỏ chính mình, vác thập tự giá mình mà theo Ta. Vì ai muốn cứu mạng mình thì sẽ mất mạng, còn ai vì Ta mà mất mạng thì sẽ được mạng sống. Vì người ta được lợi gì nếu được cả thế giới mà mất mạng sống mình? Hoặc người ta lấy gì đổi lấy mạng sống mình? Vì Con Người sẽ đến trong vinh quang của Cha Ngài cùng với các thiên sứ Ngài, và bấy giờ Ngài sẽ thưởng cho mỗi người tùy theo việc làm của họ" (Mt 16:24-27). Thánh sử Lu-ca thuật lại việc Chúa Giê-su lên núi cao để cầu nguyện trong sự cô độc: "Khoảng tám ngày sau những lời ấy, Đức Chúa Giê-su đem Phêrô, Gio-an và Gia-côbê lên núi cầu nguyện" (Lc 9:28). Trong bối cảnh cầu nguyện, thân thể Chúa Giê-su đã được biến đổi: "Mặt Ngài sáng như mặt trời, áo Ngài trắng như ánh sáng" (Mt 17:2b). Hình dung về cuộc lên núi cao đó, chúng ta cảm thấy được Chúa Giê-su mời gọi dành ra những thời gian và địa điểm đặc biệt để tách mình khỏi những thói quen thường nhật, để cuộc gặp gỡ trong cầu nguyện với Lời Chúa thực sự có thể biến đổi cuộc đời chúng ta, cho phép chúng ta tham gia trọn vẹn hơn vào mầu nhiệm về sự chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô. Giống như Chúa Giê-su, chúng ta không muốn bị ma quỷ dẫn đến "ngọn núi cao" của lòng tham vật chất và vinh quang của sự tự hiện thực hóa (x. Mt 4:8-10); Ngược lại, chúng ta tha thiết mong muốn leo lên "ngọn núi cao" của sự tĩnh lặng và cầu nguyện, để có thể nói cùng với người viết Thánh vịnh: "Lời Chúa là ngay thẳng và mọi việc làm của Ngài đều trung tín" (Tv 32:4).

Để ra đi "chịu khổ vì Tin Mừng, được nâng đỡ bởi sức mạnh của Đức Chúa " ( 2 Tim 1:8b)

Việc chúng ta lắng nghe lời Chúa Giêsu, Thầy và Chúa của chúng ta, trong lòng cầu nguyện, biến chúng ta thành những nhà truyền giáo nhiệt thành của Tin Mừng, giống như mười hai tông đồ, Thánh Phaolô và các cộng sự của ngài. Cuộc gặp gỡ trong cầu nguyện với Lời Chúa càng làm cho chúng ta đồng nhất hơn với Chúa Giêsu, người tôi tớ chịu khổ, được tiên tri Isaia loan báo, như được chỉ ra bởi tiếng nói từ trời, chỉ về Chúa Giêsu là "Con yêu dấu" của Đức Chúa Cha, gợi nhớ đến bài ca đầu tiên của Tôi Tớ Đức Chúa trong Is 42:1-9. Phê-rô, khi đối diện với vẻ đẹp của thị kiến ​​về Chúa Giêsu biến hình, Đấng đang đối thoại với Môi-sê và Ê-lia, ông ấy muốn "làm lều cho ba người họ".(Mt 17:4). Điều này gợi nhớ đến lễ hội lều trại của người Do Thái, mang tính chất dân tộc chủ nghĩa và khải hoàn. Thật tuyệt vời biết bao khi được ở bên cạnh Chúa Giê-su vinh hiển này và tận hưởng vinh quang dễ dàng đạt được, mà không cần trải qua kinh nghiệm đau khổ. Cùng với Gia-côbê và Gioan, Ngài đã được bao phủ trong kinh nghiệm đáng sợ của đám mây: "Trong khi Ngài còn đang nói, một đám mây sáng che phủ họ" (Mt 17:5a). Đám mây tượng trưng cho "quyền năng của Đức Chúa Cha", tức là sức mạnh "rực rỡ" của Đức Thánh Linh, Đấng đã nâng đỡ Chúa Giê-su trong suốt sứ mệnh công khai của Ngài, khiến lời Ngài, lời của Phúc Âm, "là lời sống động và hữu hiệu của Đức Chúa, sắc bén hơn gươm hai lưỡi, thấu suốt đến tận sự phân chia giữa linh hồn và thần trí, giữa các khớp xương và tủy, và phân biệt được tư tưởng và ý định trong lòng" (Dt 4:12 và Is 49:2 của bài ca thứ hai của tôi tớ Đức Chúa). Một mặt, Phúc Âm an ủi chúng ta và chỉ cho chúng ta con đường đúng đắn để đi theo; Mặt khác, nó thách thức mọi sự biện minh mà chúng ta có cho sự "tự mãn" và thờ ơ trước những bất công chống lại phẩm giá con người.

Sức mạnh của Chúa Thánh Thần đã giữ cho Chúa Giê-su, tôi tớ chịu khổ của Đức Chúa Trời, kiên trì hiệp thông với Chúa Cha ngay cả khi Ngài phải đối mặt với cuộc khổ nạn và cái chết trên thập tự giá, trải nghiệm nỗi đau khổ tột cùng của việc "đã tiêu hao sức lực cách vô ích" (Is 49:4), do sự thất bại rõ ràng của sứ mệnh Ngài. Và Ngài đã tỏ ra một khuôn mặt cứng rắn như đá, "quay lưng lại với những kẻ đánh Ngài, đưa cằm cho những kẻ nhổ râu Ngài, và không ngoảnh mặt đi trước những lời sỉ nhục và nhổ nước bọt" (Is 50:6 của khúc ca thứ ba về tôi tớ của Đức Chúa). Ngài đã gánh lấy tội lỗi của chúng ta và chết như người ta giết một con chiên bị dẫn đến lò sát sinh, phù hợp với lời loan báo trong khúc ca thứ tư về tôi tớ của Đức Chúa trong Is 52:13-53:12. Sự hiện diện của Chúa Giê-su, biến hình trên núi cao, đã giúp Phê-rô, Gia-cô-bê và Gio-an, và ngày nay giúp mỗi chúng ta "hãy đứng dậy và đừng sợ hãi " (Mt 17:7) khi chúng ta chịu đau khổ vì Nước Cha và được mời gọi vác thập giá mình, mang lấy nỗi đau buồn của chúng ta, điều đó khiến chúng ta trở thành người tham dự vào mầu nhiệm cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su. Sự hiện diện của Chúa Kitô biến hình là sự chắc chắn cho chúng ta rằng Chúa Giê-su "đã tiêu diệt sự chết và đem sự sống và sự bất hoại ra ánh sáng nhờ Tin Mừng" (2 Tim 1:10).

Hãy ra đi để gặp gỡ Chúa Kitô hiện diện trong cuộc sống của những người đang đau khổ.

Bằng cách tham dự vào sự chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu, chúng ta có thể gặp gỡ Ngài, Đấng hiện diện cả trong Bí tích Thánh Thể và trong đời sống của những người đói khát – những người di cư, người bệnh, người bị giam cầm và những người bị đóng đinh trong lịch sử ngày nay. Chúng ta chia sẻ với họ ân sủng của Chúa Thánh Thần đã được đổ xuống trên chúng ta và trong họ, để họ có thể kinh nghiệm niềm vui biến hình, nghĩa là sự biến đổi những đau khổ của họ thành cơ hội cho cuộc sống mới. Rồi chúng ta sẽ được họ rao giảng Tin Mừng, và họ sẽ xác nhận với chúng ta: "Này, mắt Chúa ở trên những người kính sợ Ngài, trên những người trông cậy vào tình yêu bền vững của Ngài, để cứu họ khỏi sự chết và giữ họ sống trong thời kỳ đói kém. Linh hồn chúng ta trông đợi Chúa; Ngài là sự giúp đỡ và là khiên che chở của chúng ta. Xin cho tình yêu bền vững của Chúa ở trên chúng con, lạy Chúa, khi chúng con trông cậy vào Chúa" (Tv 32:21-22).

+++

Chúa Nhật 2 MC B

Việc biến hình có một vị trí quan trọng trong đời sống và lời giảng của Giáo Hội tiên khởi. Ta thấy những lời tường thuật chi tiết trong các sách tin mừng và thư thứ hai của Thánh Phêrô (2Pr 1,16-18). Đối với ba tông đồ tấm màn che đã rơi xuống: chính họ đã thấy và đã nghe. Cũng chính ba tông đồ này, sau đó tại vườn Giêtsêmani, đã chứng kiến sự đau khổ của Chúa.

Mầu nhiệm Nhập Thể là trung tâm của giáo lý kitô giáo. Có nhiều cách thức tuyên xưng Đức Giêsu, nhưng đối với Giáo Hội chỉ có một phương cách được chuẩn nhận: Đức Giêsu là Con Một Đức Chúa Cha, là Thiên Chúa bởi Thiên Chúa, Ánh sáng bởi Ánh sáng, Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật. Đời sống kitô giáo là một cuộc chiêm ngắm trường kỳ Đức Giêsu Kitô. Không có sự khôn ngoan nào, không có sự hiểu biết nào của con người có khả năng thấu suốt mầu nhiệm mạc khải. Chỉ nhờ việc cầu nguyện mà ta mới có thể hướng về Đức Giêsu và bắt đầu biết Ngài.

‘Chúng con ở đây thì tốt lắm’, thánh Phêrô thốt lên, ‘ông không rõ mình nói gì, bởi lẽ họ đều hoảng sợ’. Niềm tin chấm dứt sợ hãi, nhất là nỗi sợ mở lòng mình ra cho Đức Kitô cách vô điều kiện. Nỗi sợ hãi như thế thường phát sinh từ việc dính bén thái quá với của cải chóng qua và tham vọng, có thể ngăn cản chúng ta lắng nghe tiếng của Đức Kitô truyền đến ta qua Giáo Hội. 

St 22,1-2.9.10-13.15-18; Thánh vịnh 115; Rm 8,31-34; Mc 9,2-10

Phụng vụ Chúa Nhật tuần trước trình bày cho ta cuộc chiến đấu của Đức Kitô nhằm tiêu diệt sự dữ, cuộc chiến mà mỗi kitô hữu cần phải đối mặt để có thể sống tin mừng.

Đức Giêsu trải qua bốn mươi ngày trong hoang địa và đánh bại ma quỷ, vì Đức Kitô đã chọn làm theo ý Chúa Cha và đi đến cũng sứ mạng của mình, để mang lại ơn cứu độ cho con người.

Phụng vụ Chúa Nhật hôm nay cho ta thấy Đức Giêsu hoàn toàn phó thác mình cho Chúa Cha, để nhận lại được tất cả từ Cha. Thiên Chúa mời gọi con người, vì Ngài muốn ban tặng cho họ điều lớn lao nhất, là một hình ảnh mới về Thiên Chúa, Đấng không kết án con người, nhưng tha thứ, giúp đỡ, đồng hành với con người, dẫn họ vào con đường ngay chính, một Thiên Chúa chúc phúc để làm cho con người trở thành mối phúc cho mọi người.

Việc biến hình của Đức Giêsu nhằm an ủi các tông đồ, là những người chưa hiểu thấu và thường thất vọng vì những biến cố và lời nói của Đức Giêsu, Đấng vừa loan báo cái chết và sự phục sinh của Ngài. 

Dấu chỉ của Chúa nhật hôm nay là ánh sáng.

Bài đọc 1 trích sách Sáng Thế nhắc ta đến việc sát tế Isaác. Thiên Chúa thử thách Abraham. Ngài gọi ông và ra lệnh cho ông đem đứa con trai duy nhất mà ông hết lòng yêu quý đến đất Moria và sát tế nó làm hy lễ cho Chúa trên núi mà Ngài sẽ chỉ.

Sau ba ngày đường hai cha con đã đến nơi Thiên Chúa chỉ, ông chuẩn bị bàn thờ và đặt Isaác lên đoạn lấy dao để sát tế con, nhưng ngay chính lúc đó thiên thần Chúa đã ngăn ông lại.

Thiên thần bảo ông rằng Thiên Chúa đã thấu biết lòng tin của ông, sẽ ban cho ông muôn phúc lành và cho dòng dõi ông đông như sao trời cát biển, mọi dân tộc sẽ nhờ ông mà được chúc phúc.

Nhiều học giả cho rằng truyện kể này là một truyền thuyết, trong các bài giáo lý khai tâm kitô giáo nói về tư tưởng của Abraham và tìm cách làm cho các trẻ em không còn nghi ngờ gì về niềm tin của ông vào Chúa, nếu Thiên Chúa đòi ông hy tế như thế, Abraham sẵn sàng vâng nghe. Ngay từ lời gọi đầu tiên, ông đã bỏ tất cả, đất đai phì nhiêu, gia sản, đoàn vật và ra đi theo chỉ dẫn của Thiên Chúa. Giờ đây, ông dâng đứa con duy nhất cho Chúa không chút suy tính, Chúa phán và ông vâng theo. Kinh Thánh gọi Abraham là ‘cha của những kẻ tin’. Abraham là gương sống lòng tin vững vàng hoặc chỉ là một nhân vật của Cựu Ước?

Câu điệp khúc thánh vịnh 115: “Hãy bước đi trước nhan Thiên Chúa, trong miền đất của nhân sinh” muốn mời gọi dân chúng tin tưởng vào Thiên Chúa. Các câu phiên khúc mời gọi ta vững tin cho dầu tất cả xem ra đều tiêu cực, đều buồn chán vì đối với Chúa ‘cái chết của các tín hữu của Ngài thật đáng quý’. Lạy Chúa, con xin Ngài đập tan xiềng xích cho con, con sẽ dâng lên Ngài lời tri ân và cầu khẩn danh Chúa. Con sẽ thi hành lời hứa với Chúa trong nhà Ngài trước mặt muôn dân.

Bài đọc 2 trích thư thánh Phaolô gửi tín hữu Rôma, nhắc rằng Thiên Chúa không dung tha Con mình, nhưng đã phó dâng vì tất cả chúng ta, Thiên Chúa không xét xử nhưng tha thứ cho con người và Đức Giêsu cũng thế, khi ngự bên hữu Chúa Cha, Ngài chuyển cầu cho ta.

Thánh sử Mátcô cho ta bài tường thuật thật xúc động về việc Đức Giêsu biến hình, mang theo Phêrô, Giacôbê và Gioan lên núi Tabor và tại đây xảy ra việc biến hình, họ đã thấy y phục Ngài trắng đến độ không có thợ giặt nào có thể giặt trắng như thế, Ngài trò chuyện cùng Môsê và Êlia, biểu tượng của lề Luật và các ngôn sứ, về cuộc xuất hành đang chờ đợi Đức Kitô tại Giêrusalem.

Đối với Phêrô thật sung sướng được ở mãi trên núi cùng với Chúa, ông muốn dựng ba lều và sống trong cảnh tượng huy hoàng, trong thinh lặng an bình của nơi ấy, nhưng một đám mây che phủ và ông chỉ còn thấy một mình Đức Giêsu, đoạn nghe tiếng Thiên Chúa phán từ trời cao: ‘Đây là Con Ta rất yêu dấu, các ngươi hãy nghe lời Ngài”. Việc hiển dung của Đức Giêsu báo cho ta biết thời đại mới đã đến, thời đại của ơn cứu độ cho nhân loại qua cuộc phục sinh vinh quang của Đức Kitô, Đấng sẽ thực hiện qua cuộc thương khó và cái chết của Ngài trên thập giá.

Đối với người yêu thích núi thật dễ hiểu lòng ao ước của các tông đồ được ở mãi cùng với Đức Giêsu, không phải đối mặt với đau khổ của cuộc thương khó, chết và sống lại. Người trèo lên cao thì được gần trời và hình như càng gần Chúa hơn, người đó cảm nghiệm được sự hiện diện trong thinh lặng và trong vẻ đẹp của thiên nhiên mà Thiên Chúa đã dựng nên cho con người, nhưng người kitô hữu phải sống giữa thế gian và đối mặt với cuộc chiến hằng ngày của cuộc sống.

Suy tư: 1/ Khi Thiên Chúa gọi, Abraham đã trả lời: “Dạ, con đây”; còn ta, khi Ngài gọi ta, ta trả lời thế nào? 2/ Lời thánh vịnh: “Lạy Chúa, này con xin đến, để thi hành ý Chúa”. Mỗi ngày ta có sẵn sàng thi hành điều Chúa muốn ta làm không? 3/ Phêrô, Giacôbê và Gioan thất vọng vì điều Đức Giêsu nói mà họ chưa hiểu nổi. Ta có thể lắng nghe Đức Kitô nói với ta trong thinh lặng của tâm hồn không? 4/ Đức Giêsu muốn ta sống mỗi ngày trong hành trình mà Thiên Chúa đã chọn cho mỗi người chúng ta, ta cần phải chiến đấu để có thể đạt đến việc tận hưởng dung nhan vinh hiển của Ngài. Ta có ý thức điều đó không?

+++

Chúa Nhật 2 Mùa Chay/C

Và họ không thấy ai nữa... 

Mỗi lần quay lại Bảo tàng Vatican cùng một nhóm, đó luôn là khoảnh khắc cảm xúc vô cùng mãnh liệt. Vào đầu mỗi chuyến thăm, tôi luôn nói rằng đi bảo tàng cũng giống như đi nhà hàng: bạn không thể ăn hết mọi thứ trong thực đơn, nếu không bạn sẽ có nguy cơ bị khó tiêu. Vì vậy, cần phải đưa ra lựa chọn, đặc biệt là tại Bảo tàng Vatican, một trong những bảo tàng lớn nhất và quan trọng nhất thế giới: 14 bảo tàng, tuyến đường dài 7 km qua 1.400 phòng. Bảo tàng đầu tiên tôi gợi ý là Vatican Pinacoteca, nơi tập trung vào bốn tác phẩm: Giotto, Leonardo, Caravaggio và trên hết là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất của Raphael: Bức tranh Biến hình. Một tác phẩm hùng vĩ, mạnh mẽ, được chia thành hai cảnh. Phía trên, Chúa Giêsu biến hình, lơ lửng trên bầu trời, được bao bọc trong ánh sáng chói lọi. Bộ quần áo màu trắng của Ngài gần như chói mắt. Bên cạnh Người, Môsê và Elia, trong khi Phêrô, Giacôbê và Gioan, bị choáng ngợp bởi vinh quang của Chúa, vô cùng kinh ngạc. Cảnh tượng này toát lên vẻ thanh bình và siêu việt. Tuy nhiên, ẩn sâu bên dưới là bi kịch của nhân loại. Một người cha tuyệt vọng đã mang đứa con trai bị quỷ ám của mình đến gặp các môn đồ, nhưng họ không thể chữa khỏi bệnh cho cậu. Sự hỗn loạn, sự đau khổ, sự mong manh của con người. Và ở giữa, đôi tay hướng về Chúa Giêsu: chỉ có Ngài mới là giải pháp, chỉ có Ngài mới có ánh sáng.

Raphael, với thiên tài của mình, giúp chúng ta hiểu được trải nghiệm sâu sắc mà các tông đồ đã trải qua, tại sao Phêrô lại nói: ‘Thưa Thầy, chúng con ở đây thì tốt lắm. Chúng con xin dựng ba túp lều’. Đó là mong muốn lưu giữ vẻ đẹp, dừng thời gian lại, đắm mình trong ánh sáng của Chúa.

Tin Mừng Chúa Nhật thứ hai Mùa Chay nói với chúng ta chính xác về sự kiện vinh quang này. Học giả Kinh thánh giỏi Fernando Armellini mời gọi chúng ta không nên quá chú trọng vào khía cạnh lịch sử của sự kiện này mà hãy chú trọng vào khía cạnh thần học: nhận ra khuôn mặt biến dạng của cuộc Khổ nạn chính là khuôn mặt vinh quang được biến đổi .

Phêrô không hiểu hết chuyện gì đang xảy ra, nhưng ông cảm thấy có điều gì đó to lớn đang xảy ra. Vì vậy, chúng ta thường không thể giải thích đầy đủ về đức tin của mình, nhưng điều quan trọng nhất là nhận thức rằng đó là điều gì đó đẹp đẽ và vĩ đại đang diễn ra trong cuộc sống của chúng ta. Ba môn đồ không còn muốn xuống núi nữa. Và bạn? Bạn đã từng leo lên ngọn núi đó chưa? Bạn đã có trải nghiệm sống động về sự hiện diện của Chúa Giêsu trong cuộc sống của mình chưa? Những gì có thể xảy ra trong đức tin cũng chính là những gì xảy ra trong cuộc sống: dành nhiều năm bên một người rồi phát hiện ra rằng bạn chưa bao giờ thực sự yêu họ. Đây là một vở kịch, cũng giống như việc sống cả cuộc đời với Chúa rồi mới nhận ra rằng chúng ta chưa bao giờ thực sự yêu Ngài.

Để kết luận.

Bức tranh Chúa biến hình được Hồng y Giulio de Medici (là Giáo hoàng Clement VII) đặt vẽ vào năm 1516 cho nhà thờ chính tòa Narbonne, Pháp, nhưng bức tranh vẫn ở lại Rome, tại nhà thờ San Pietro ở Montorio cho đến khi Napoleon chuyển nó đến Paris vào năm 1797. Sau khi Napoleon sụp đổ, vào năm 1816, bức tranh được trả lại Vatican, nơi nó vẫn được treo tại Pinacoteca Vaticana.

Raphael qua đời vào Thứ Sáu Tuần Thánh năm 1520, khi mới 37 tuổi, khi ông đang hoàn thiện bức tranh này. Theo truyền thống, thi thể của ông được trưng bày ngay bên dưới bức tranh như một sự tôn vinh cuối cùng dành cho thiên tài của ông. Cái chết của ông đã khiến mọi người vô cùng bàng hoàng, ngay cả Giáo hoàng Leo X cũng vô cùng đau buồn. Vasari đã viết rằng ‘toàn thể thành Rome đều khóc’. Ông được chôn cất tại Đền Pantheon, một vinh dự to lớn đối với một nghệ sĩ, và trên mộ của ông có khắc một câu đáng nhớ: ‘Nơi đây an nghỉ Raphael, người mà khi còn sống, Thiên nhiên sợ bị vượt qua; giờ đây khi ông đã chết, chính Thiên nhiên cũng sợ chết theo’.

Bức tranh Biến hình là kiệt tác cuối cùng và hoàn thiện nhất của Raphael, một tác phẩm kết hợp giữa thần thánh và con người, ánh sáng và bóng tối, Trời và Đất. Một số học giả cho rằng chính sự chiêm nghiệm của ông về ánh sáng thiêng liêng của sự Biến hình đã tạo nên hình hài cho bức tranh, thể hiện sự tổng hợp giữa nghiên cứu nghệ thuật và tâm linh của ông.

Với tác phẩm này, Raphael để lại cho chúng ta di chúc tinh thần của mình: giống như câu chuyện Tin Mừng về Sự biến hình kể cho chúng ta rằng, cuối cùng, các tông đồ không nhìn thấy ai ngoài Chúa Giêsu, Raphael cũng nhắc nhở chúng ta rằng cuối cùng mọi thứ đều qua đi: vinh quang, thành công, danh dự... chỉ còn lại Chúa Giêsu.

Suy Niệm: St 15,5-12,17-18; Tv 26; Phi-líp 3,17-4,1; Luca 9:28-36

Phụng vụ của Chúa Nhật thứ hai Mùa Chay mời gọi chúng ta khám phá khuôn mặt của Thiên Chúa bằng cách đưa ra cho chúng ta một suy tư về lời cầu nguyện và thái độ đối với Chúa. Đặc biệt, nó vẽ ra sự tương đồng giữa trải nghiệm của Abraham và trải nghiệm của ba môn đồ Chúa Giêsu trên núi Tabor: từ sự uể oải, từ buồn ngủ đến sự mặc khải lời hứa của Chúa, đến vẻ đẹp.

Bài đọc thứ nhất là câu chuyện về Giao ước mà Thiên Chúa đã lập với Abraham, tổ phụ của chúng ta trong đức tin, một người không có đất đai, không có con cái, không có tương lai. Áp-ra-ham cảm nhận được sự hiện diện mạnh mẽ của Chúa và nhận được lời hứa về nhiều con cháu. Khi hai vị vua hoặc hai thủ lĩnh bộ lạc ràng buộc với nhau trong một giao ước liên minh, họ thực hiện những cử chỉ giống như đoạn văn trong Sáng thế ký kể lại và khi đi qua giữa những con vật đã chia đôi, họ đã tuyên thệ một lời thề trang trọng: ‘Tôi cũng sẽ mất mạng như những con vật này nếu tôi không tôn trọng giao ước, nếu tôi không đến giúp đỡ các người khi các người cần’. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chỉ có Chúa mới đi qua và gánh vác lời thề mà không đòi hỏi bất cứ điều gì đáp lại, để xác nhận tình yêu tự do của Ngài.

Tác giả Thánh Vịnh cũng hướng về Chúa và nhận ra rằng nơi Người có ánh sáng, ơn cứu độ và bảo vệ sự sống, và cầu xin Người bằng lời cầu xin lòng thương xót, sự giúp đỡ và lời mời gọi hy vọng nơi Người.

Trong lá thư gửi tín hữu Philipphê, Thánh Phaolô tự coi mình là tấm gương cho các tín đồ và cầu xin họ, ngay cả trong nước mắt, hãy trung thành với lời dạy của ngài và cảnh giác với những người muốn quay lại với chế độ ăn kiêng của người Do Thái (họ thèm khát Chúa). Đó là lời kêu gọi trung thành với những giáo lý mới đã nhận được, vâng phục những gì đã nhận được từ Chúa Giêsu.

Trong Phúc Âm, Luca kể cho chúng ta về sự kiện Biến hình trên núi Tabor. Chúng ta có thể nói rằng trang này, hơn cả một sự thật, mô tả một trải nghiệm của các tông đồ: đó là khoảnh khắc cầu nguyện mãnh liệt, trong đó các tông đồ hiểu sâu sắc Chúa Giêsu là ai, họ nhìn thấy khuôn mặt đích thực của Người: điều này mang lại một ý nghĩa mới cho cuộc sống của họ. Đức tin là sự khai sáng làm thay đổi bộ mặt của mọi vật, mang lại cho chúng một ý nghĩa mới, một chiều sâu mới. Phản ứng của Phêrô, muốn duy trì sự sáng tỏ đột ngột đó, trải nghiệm vui mừng đó, là hình ảnh về sự non nớt của chúng ta, về sự thiếu hiểu biết của chúng ta về đức tin, điều mà chúng ta luôn muốn có khả năng giải quyết ngay lập tức những mâu thuẫn, sự bất mãn, nỗi thống khổ của mình, trong khi đó chính động lực bí ẩn khiến chúng ta trở thành nhân vật chính của một cuộc tìm kiếm không mệt mỏi và một cam kết khó khăn. Chúng ta phải vượt qua sự cám dỗ nói rằng ‘hãy ở lại đây, bởi vì đây là sự cám dỗ của những người khá giả, của những người chỉ nghĩ đến bản thân và sức khỏe tinh thần của mình và sợ tác động đến thực tế, đến tương lai. Do đó, trong cuộc Biến hình, chúng ta có thể thấy được trải nghiệm đức tin phi thường giúp chúng ta tìm ra ý nghĩa ngay cả trong những khoảnh khắc khó khăn nhất của cuộc đời và nhận ra điều gì đó tích cực ngay cả sau bức màn mờ đục của những tình huống dường như vô nghĩa. Nhưng ánh sáng vẫn ở trong chúng ta, nếu chúng ta tin vào Lời Chúa, Đấng ban cho chúng ta khả năng nhìn mọi thứ bằng con mắt khác, bằng con mắt mới.

Luca cho chúng ta biết rằng Chúa Giêsu lên núi Tabor để cầu nguyện và trong tư thế đó, Người đã biến hình, Người đàm đạo với Êlia và Môsê, tức là các tiên tri và Lề Luật, là những điều làm trọn vẹn sự mặc khải của Người qua cuộc xuất hành, sự ra đi của Người và những gì sẽ xảy ra tại Vườn Ghết-sê-ma-ni.

Đúng vào lúc đó, ba tông đồ, những người đã bị cơn buồn ngủ chế ngự, không thể bước vào chiều kích huyền bí, đã thức dậy và nhìn thấy vinh quang của thầy mình.

Chúa Giêsu biết rằng việc lên Giêrusalem là một hành trình mệt mỏi và đầy kịch tính, không chỉ đối với Người mà còn đối với các tông đồ, vì vậy Người muốn cung cấp cho họ những công cụ và động lực để thực hiện cuộc hành trình này.

Do đó, đoạn văn này là lời mời gọi chúng ta tái khám phá, trong đức tin của mình, khía cạnh cầu nguyện như một cuộc gặp gỡ thân mật và hiệu quả với Lời Chúa, để biến nó thành bài đọc phù hợp với cuộc sống của chúng ta. Chúng ta cũng có thể khám phá ra rằng cuộc sống thường ngày được tạo nên từ những thập giá và thất bại, nỗi đau và sự thất vọng; Nhưng đức tin và sự tin cậy nơi Chúa Giêsu có thể cho chúng ta cơ hội tìm ra lối thoát.

 

Thứ hai Tuần II MC

Như Cha nhân từ

Đức Giêsu một lần nữa kêu gọi chúng ta bắt chước Chúa Cha trên trời là Đấng nhân từ. Xem chừng rất dễ dàng vì tất cả chúng ta ai cũng có cảm nghiệm về sự khốn khổ của mình và qua trải nghiệm đó, chúng ta có thể hiểu lòng nhân từ là gì. Nhưng cũng rất nghiêm túc, vì Đức Giêsu báo cho chúng ta biết rằng lòng nhân từ của Chúa Cha đối với chúng ta tùy thuộc mức độ chúng ta thương xót anh em mình. Một câu đáng cho ta suy nghĩ. Thiên Chúa yêu thương ta đến mức độ đặt vào trong tay ta ‘thước đo’ chính Ngài dùng để rộng ban tình yêu của Ngài. Nhưng Ngài muốn chúng ta sử dụng thước đo ấy giống như Ngài, để ban tặng không giới hạn.

Đức Giêsu chỉ cho ta 4 phương cách thực thi lòng thương xót: đừng xét đoán, đừng kết án, hãy tha thứ, hãy cho. Trong suốt Mùa Chay chúng ta hãy quyết tâm không xét đoán ai. Chúng ta cố gắng ‘chay tịnh’ những xét đoán bộc phát thường ngày, trong lời nói cũng như trong tư tưởng. Ngay đối với những người chúng ta có trách nhiệm, cũng đừng xét đoán những ý hướng của họ; chúng ta không biết đâu là những tình cảm sâu kín của họ, và bí mật của lòng họ chỉ thuộc về Thiên Chúa. 

Lên án lại càng tệ hại hơn nữa: là một quyết đoán. Chúng ta hãy tránh lên án dù việc nhỏ nhặt nhất, trong lời nói cũng như trong cử chỉ. Trái lại, hãy cố gắng tha thứ, xin lỗi; cố gắng tha thứ luôn để nhận được sự thứ tha của Chúa Cha. Và như vậy nước Thiên Chúa sẽ được thể hiện dưới đất cũng như trên trời.

+++

Đn 9, 7: "Sự công chính thuộc về Chúa, nhưng sự xấu hổ trên mặt chúng con thuộc về chúng con..."

Bài đọc thứ nhất hôm nay thật tuyệt vời! Một trường học cầu nguyện tuyệt vời được tóm tắt trong vài dòng: nó cho chúng ta biết cách đến gần Chúa, cách khẩn cầu Ngài, nói gì với Ngài, và khi nào và tại sao nên nói điều đó.

Một lời cầu nguyện xin tha thứ, hòa quyện với lời ngợi khen Chúa, sự thừa nhận sự vĩ đại, công lý, lòng thương xót và sự tha thứ của Ngài. Lời ngợi khen Chúa mở đường cho việc thừa nhận tội lỗi của chính mình. Với sự chân thành và chính xác. Không giả vờ là nạn nhân, mà bày tỏ cảm xúc chân thật nhất sau khi thừa nhận mình là kẻ tội lỗi: sự xấu hổ. Nói rằng chúng ta là kẻ tội lỗi và thể hiện sự ăn năn là chưa đủ. Chúng ta phải xấu hổ, để sự xấu hổ ấy hiện rõ trên khuôn mặt, như thể có điều gì đó đang khuấy động và nổi loạn bên trong chúng ta có thể vươn ra và mang lại sự giải thoát khỏi điều ác mà chúng ta đã sống chung. Tôi tin rằng xấu hổ là một cảm xúc chân thành, một sự thừa nhận đau đớn, nhưng lại mạnh mẽ và rõ ràng đến mức cho phép chúng ta chính thức tách mình khỏi điều đã tách chúng ta khỏi Chúa.

Trong lời cầu nguyện, sự xấu hổ luôn hiện hữu trên khuôn mặt con người, nhưng Thiên Chúa được nhận biết là vĩ đại, công chính, và sau đó là nhân từ và có khả năng tha thứ. Điều này càng khẳng định rằng công lý của Thiên Chúa chính là lòng thương xót và sự tha thứ.

Lạy Chúa, xin cho nỗi hổ thẹn đừng bao giờ biến mất khỏi khuôn mặt chúng con, xin cho lòng can đảm để nhận ra điều ác và tránh xa nó đừng bao giờ mất đi trong chúng con.

Văn hóa xấu hổ là đặc trưng của những xã hội gắn kết chặt chẽ, giàu giá trị chung, và nó là một rào cản mạnh mẽ đối với hành vi không nhất quán. Có lẽ đó là lý do tại sao nó lại lỗi thời ở đất nước chúng ta.

Không có sự xấu hổ, thiếu đi cảm giác ngượng ngùng nối liền tội lỗi và lòng tự hào, một xã hội sẽ nhanh chóng suy yếu trong các mối liên kết đoàn kết, tan rã thành chủ nghĩa cá nhân ngày càng cô độc và tàn bạo, và trở nên tha hóa.

Thứ ba Tuần II MC (Is 1,10.16-20; Mt 23,1-12)

Khiêm hạ như Mẹ Maria

Ngay từ đầu Mùa Chay Đức Giêsu mời gọi chúng ta thực hành việc bố thí, cầu nguyện và chay tịnh không phải ‘để được người ta ca tụng’, nhưng chỉ để được Chúa Cha khen ngợi. Cái ‘tôi’ của chúng ta luôn đi tìm sự tán thưởng, thích tất cả những gì làm cho mình được biết đến, thích được tâng bốc. Đừng sợ khi phải cầu xin cho cái ‘tôi’ ấy chết đi, để tâm hồn chúng ta được sống lại cùng với Đức Giêsu. 

Hãy nhìn gương Mẹ Maria, nữ tỳ khiêm tốn của Thiên Chúa, hiện thân cái lôgíc của tình yêu, cái quy tắc căn bản này: ‘Ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống và ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên’. Mẹ Maria, vô nhiễm nguyên tội, nên chi Thiên Chúa đoái nhìn ngay đến ‘phận nữ tỳ hèn mọn’ của Mẹ. Còn chúng ta là tội nhân, chúng ta cần hạ mình xuống, vì thế nên sự sỉ nhục là trường dạy tuyệt vời nhất. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần làm cho ta biết yêu mến những sự sỉ nhục. Đừng lấy làm khổ sở vì những khiếm khuyết của mình, nếu những khiếm khuyết ấy giúp mình khiêm hạ hơn; chỉ nên khóc than cho tội lỗi của mình. Người ta ít thích bị sỉ nhục! Khó thật! Chúng ta không chọn những sự sỉ nhục, không đi tìm chúng, nhưng chúng ta xin Chúa ban cho chúng ta những sỉ nhục mà chúng ta cần đến, và cố gắng sống trong niềm vui!

Sỉ nhục là một ơn, nó ‘hạ’ chúng ta xuống thấp, nhưng nếu chúng ta chấp nhận, nó sẽ dìm chúng ta vào trong lòng nhân từ của trái tim Đức Giêsu, Đấng ‘nâng’ chúng ta lên cao cùng với Ngài đến tận Chúa Cha.

+++

Is 1:16-17: Hãy tự rửa sạch mình, hãy làm cho mình trong sạch... hãy học làm điều thiện, tìm kiếm công lý, giúp đỡ người bị áp bức... 

Dường như trong Tin Mừng hôm nay (x. Mt 23:1-12), Chúa Giê-su đã lớn giọng để quở trách những lạm dụng do những người tự nhận là trung thành tuân giữ Luật pháp và các Tiên tri, nhưng lại quên điều răn trọng nhất: Ngươi phải yêu mến Chúa, Đức Chúa Trời ngươi..., ngươi phải yêu thương người lân cận. Tuy nhiên, nếu lắng nghe kỹ, chúng ta có thể nhận thấy một lời dạy tha thiết từ Thầy, trên hết là dành cho các môn đệ của Ngài: không phải sự nổi bật và được tán thưởng, danh hiệu và địa vị vinh hiển, mà là sự phục vụ khiêm nhường và vị tha.

Đó là thái độ của những người thực sự muốn học làm điều thiện, như Isaia dạy. Sự giả hình của những người chỉ chú trọng đến vẻ bề ngoài phải được gột rửa, thanh tẩy - để đến được cốt lõi của điều thiện hiện diện trong mỗi lời răn dạy. Rồi chúng ta sẽ có khả năng tìm kiếm công lý cho những người xung quanh bị áp bức, ngược đãi, bỏ rơi... Tuy nhiên, chúng ta phải ngoan ngoãn và lắng nghe những người thầy chân chính; nhận biết chân lý, tuân giữ chân lý và hành động theo những gì chúng ta đã học được; phó thác bản thân với lòng tin tưởng vào Chúa Cha, Đấng duy nhất, Đấng trên trời. Và người dẫn đường trên con đường này cũng là một: Chúa Kitô—người tôi tớ hiền lành và khiêm nhường.

Xin Chúa rửa sạch con, thanh tẩy con, loại bỏ mọi điều ác khỏi con; dạy con làm điều thiện, với một tấm lòng ngoan ngoãn, hiền lành và rộng lượng.

Trích từ thông điệp Mùa Chay năm 2013 của Đức Benedict XVI: "Đức tin là biết chân lý và tuân giữ chân lý; đức bác ái là 'sống' trong chân lý. [...] Đức tin giúp chúng ta nhận ra những ơn huệ mà Thiên Chúa nhân lành và quảng đại ban cho chúng ta; đức bác ái làm cho những ơn huệ ấy đơm hoa kết trái."

Thứ tư Tuần II MC (Gr 18,18-20; Mt 20,17-28)

Một chỗ cho danh vọng

Loan báo lần thứ ba về sự thương khó. Và một lần nữa các môn đệ chẳng những không hiểu gì mà còn có cái nhìn làm cho Thầy Giêsu lo sợ. Họ không thể đi vào trong tâm tình của Thầy, vẫn tiếp tục lý luận theo kiểu thế gian.

Trong khi đó, thập giá luôn trước mắt Đức Giêsu. Mục đích của đời Ngài, sắp đến lúc hoàn tất. Là hy sinh hiến dâng cách tự nguyện, chứ không như một sự tử đạo: Đức Giêsu nói rõ cho các môn đệ biết điều gì sắp xảy ra cho Ngài. Đứng trước cái chết được tiên báo, những tình cảm của Giacôbê, Gioan và bà mẹ quả là không đúng chỗ tí nào. Một chỗ cho danh vọng luôn là mơ ước tiềm ẩn nơi mỗi người chúng ta. Luôn muốn là tâm điểm sự chú ý của mọi người, khao khát thống trị. 

Đức Giêsu cảnh báo chúng ta, như đã cảnh báo cho Giacôbê và Gioan: ‘Các ngươi có uống được chén Ta sắp uống chăng’? Chén là hình ảnh của buồn phiền, của đau khổ; Đức Giêsu muốn dạy cho biết rằng cái ‘ngai’ mà Ngài sắp bước lên chính là thập giá và do đó chỗ ngồi bên tả bên hữu chẳng thoải mái chút nào đâu.

Các con ông Zêbêđê không hiểu; cả 10 vị kia cũng chẳng hiểu gì, khi bực tức với hai ông, nghĩ rằng hai ông muốn chơi trội, qua mặt họ, họ chẳng hiểu đâu là con đường Đức Giêsu đi: tri thức thập giá. 

Nền tảng của cộng đồng kitô chính là thay đổi não trạng, thay đổi cái nhìn về uy quyền, địa vị. Thật nhiều lần Thầy Giêsu đã sống và chỉ dạy: ‘Con Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và thí mạng vì mọi người’. 

Cầu xin Đức Giêsu đặt vào tâm hồn ta viễn ảnh cuộc thương khó và thái độ tình yêu khiêm hạ của Ngài.

+++

Gr 18:18: Hãy đến, chúng ta hãy mưu chống lại Giê-rê-mia! Vì luật pháp sẽ không thất bại các thầy tế lễ, lời khuyên của người khôn ngoan cũng không thất bại, lời của các tiên tri cũng không thất bại. Hãy đến, chúng ta hãy ngăn cản ông khi ông nói; chúng ta đừng để ý đến tất cả lời ông.

Khi lòng người khép kín trong sự gắn bó ngoan cố với điều ác, không gì có thể lay chuyển được nó. Ký ức về những điều tốt lành đã nhận được bị xóa bỏ một cách không ngừng nghỉ và những tiếng nói khó chịu bị dập tắt, thay thế bằng những tiếng nói khác dễ chịu và trấn an hơn.

Đây là điều chúng ta nghe thấy trong tiếng kêu đau khổ của tiên tri Giê-rê-mia, một người hoàn toàn tận tâm với sự nghiệp của Đức Chúa và lợi ích của dân tộc, nhưng lại bị dân chúng từ chối vì họ không chịu thay đổi hành vi của mình, trái ngược với giao ước ràng buộc họ với Đức Chúa. Vị trí của ông chắc chắn không dễ dàng: một mặt, là những lời đe dọa của những kẻ muốn đàn áp ông, mặt khác, là ngọn lửa thiêu đốt của Lời được giao phó cho ông để rao truyền trong sự khắc nghiệt tột cùng nhưng có ích của nó. Không, ông ta không có quyền im lặng, ngay cả khi điều đó khiến ông bị giày vò.

Đó là vị thế khó xử của bất cứ ai muốn sống nghiêm túc, sống đức tin của mình mà không nhượng bộ hay thỏa hiệp. Thường thì ngay cả một lời tuyên bố bằng miệng cũng có thể gây tổn hại: chỉ cần hành động theo cách, tách biệt khỏi thông lệ, được coi là một lời khiển trách, khơi dậy tiếng gọi lương tâm thầm lặng mà người ta cố gắng dập tắt một cách vô ích. Tuy nhiên, hôm nay cũng như hôm qua, chúng ta không thể lùi bước vì hèn nhát: nhiệm vụ của chúng ta là trở thành ngọn đèn soi sáng chân đèn để không ai vấp ngã hay vướng vào cạm bẫy của những kẻ có mọi quyền lợi trong việc ngăn cản hành trình tự do và nhanh chóng của họ hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn mà tất cả chúng ta đều khao khát.

Và tôi là một Kitô hữu như thế nào? Tôi có cảm thấy cần thiết phải có một lời chứng rõ ràng và thẳng thắn để khôi phục những giá trị có khả năng mang lại ý nghĩa cho cuộc sống không?

Lạy Chúa, với phép rửa tội, Ngài đã thánh hiến con làm tiên tri của Ngài để thể hiện Lời Ngài, nguồn sống duy nhất và chân chính. Xin Chúa Thánh Thần nâng đỡ con để con luôn có can đảm loan truyền Tin Mừng, ngay cả khi điều đó bất tiện.

Chúng ta hãy từ bỏ sự phù phiếm của con người và những giáo lý sai lạc, và trở về với Lời Tin Mừng đã được truyền lại cho chúng ta từ thuở ban đầu. (Thánh Polycarp)

Thứ năm Tuần II MC (Gr 17,5-10; Lc 16,19-31)

Tên gọi của bạn trước mặt Chúa

Trang Tin Mừng hôm nay mang tính tạo hình, chỉ trong vài dòng diễn tả cả tiểu sử cuộc đời của hai nhân vật hoàn toàn khác biệt, nếu không muốn nói đối nghịch nhau: Người phú hộ và người nghèo Lagiarô. Người phú hộ: vận toàn gấm vóc, lụa là, ngày ngày yến tiệc linh đình. Lagiarô: mình đầy ghẻ chốc, ước được mụn bánh từ bàn ăn rơi xuống. Lagiarô là người nghèo đáng thương, không nhà, bệnh tật, đói khát, không được ai quan tâm.

Lưu Ý: Có sự khác biệt tận căn, qua hai câu đầu tiên của đoạn tin mừng: Một người phú hộ - Một người hành khất tên Lagiarô. Người phú hộ, không tên. Loại người này không có tên trước mặt Thiên Chúa!!!

Vậy ai là nhân vật chính? Người nghèo hay người phú hộ? Giả sử là người nghèo, vậy thì dụ ngôn kết thúc hơi có vẻ ‘nguy hiểm’, vì tất cả đều đưa về thế giới bên kia nơi đó sẽ đảo lộn tất cả tình trạng hiện nay: người giàu trong hỏa ngục và kẻ nghèo trong thiên đàng, vậy là công bình. Kẻ nghèo chỉ cần chờ đợi một tí, đúng lúc mà người giàu chấm dứt yến tiệc và được đem đi chôn…và rồi trên thiên đàng các Lagiarô đích thực của lịch sử sẽ phục thù. Lưu ý: loại cam tâm chịu đựng kiểu này không phải là tinh thần của Tin Mừng.

Nhân vật chính là người phú hộ. Lạ lùng, vì cho dù là nhân vật chính, chúng ta thấy Sách Thánh đã quên mất tên gọi (điều đã không xảy ra cho người nghèo Lagiarô). Càng lạ lùng hơn nữa nếu ta biết rằng tên gọi trong môi trường do thái mang một ý nghĩa, gắn liền với con người, tóm tắt lịch sử của một người (Lagiarô nghĩa là Thiên Chúa cứu giúp).

Vì sao người giàu không có tên? Vì ông ta không có lịch sử. Cuộc đời của ông được xây dựng trên cái rỗng không. Ông đánh mất tên gọi vì ông đã đánh mất lý do đích thực của cuộc sống. Không thể sống để yến tiệc mà quên lãng anh em đang thiếu thốn.

Người giàu có đánh mất tên gọi trước mặt Thiên Chúa, không phải vì giàu có, mà vì sử dụng sai sự giàu có của mình, chỉ biết sử dụng cho chính mình. Có khi nào ta đánh mất tên gọi của mình như thế không? Bao nhiêu tên gọi khác chúng ta đã chọn cho mình: tiền bạc, nghề nghiệp, quyền lực, thành công, sở thích riêng…

Làm sao để lấy lại tên gọi của mình trước mặt Thiên Chúa? Hãy nhắc lại điệp khúc của một bài hát: Hãy yêu và bạn sẽ hiểu tại sao. Tình yêu đối với anh em và sẻ chia cho ta cảm nghiệm một cuộc sống tròn đầy, hoa quả sự gặp gỡ Thiên Chúa. Hãy yêu và bạn sẽ hiểu bạn là ai, tên của bạn là gì và căn tính của bạn. Bạn sẽ trải nghiệm cuộc sống đích thực, tròn đầy ngay bây giờ dù những khó nhọc không thiếu trên cuộc hành trình về thiên đàng.

Ghi nhớ tên của những người nghèo và quên mất tên của những người giàu, đó là cái lôgíc của tin mừng. Còn lôgíc của thế gian thì khác…bạn đang ở bên nào?

Trong tuần này bạn hãy thử ghi trên mảnh giấy tên của những người nghèo mà bạn gặp… Cuối ngày, bạn dâng lên cho Thiên Chúa những tên gọi của họ: bạn sẽ có thêm một vài người bạn.

+++

Gr 17:7-9: "Phước cho người nào tin cậy Đức Chúa, người nào đặt hy vọng nơi Đức Chúa. Người ấy giống như cây trồng bên bờ nước, rễ đâm sâu xuống dòng suối; khi nắng nóng đến, cây ấy không sợ, lá vẫn xanh tươi; trong năm hạn hán, cây ấy không héo, cũng không ngừng kết trái."

Hình ảnh cây cối sum sê lá, rễ dài vươn tới dòng suối, là biểu tượng sống động của con người được Chúa ban phước. Đó lại là một thực tại khác trong trí tưởng tượng của tiên tri Giê-rê-mia, một minh chứng đầy kịch tính cho sự sụp đổ của vương quốc Giu-đa và sự đổ nát của Giê-ru-sa-lem. Lòng trung thành với Chúa và luật pháp của Ngài là nguồn gốc của sự sống, sự sinh sôi nảy nở và sự tươi mới nội tâm. Thường khi mọi việc trở nên tồi tệ, khi chúng ta cảm thấy bị hiểu lầm và bị bạn bè bỏ rơi, chúng ta cũng trải nghiệm sự hoang vắng của sa mạc. Chúng ta khao khát sự sống, thứ dường như đang trốn tránh chúng ta mỗi ngày. Sự phó thác với lòng tin tưởng vào Chúa, vào dòng suối tình yêu sâu thẳm và bí mật của Ngài, có thể khiến chúng ta lại nở hoa. Chúng ta có thể tận hưởng cảm giác mùa xuân của những chồi non, có lẽ chưa được biết đến, mở ra cho chúng ta một tầm nhìn mới.

Lòng trung thành với Chúa, lòng tin vào Lời Ngài, có thể cho chúng ta niềm hy vọng cho phép chúng ta nhìn thấy trong cái cây trơ trụi của sự tồn tại "sự xanh tươi của tương lai". Chúng ta biết, như một nhà văn đương đại đã nói, rằng "Linh hồn có mùa của riêng mình, nhưng Chúa có tiếc mùa xuân của Ngài cho chúng ta không?"

Hôm nay, trong lời cầu nguyện, tôi sẽ xin Chúa giữ gìn trong tôi sự kỳ diệu và kinh ngạc trước công trình sáng tạo của Ngài.

Lời tiên tri Isaia phán: "Chúa sẽ khiến dòng sông bình an và cứu rỗi chảy qua Giê-ru-sa-lem... con cái của nó sẽ được bồng bế trên tay và được âu yếm trên đầu gối."

Thứ sáu Tuần II MC (St 37,3-4.12-13a.17b-28; Mt 21,33-43.45-46)

Loại trừ Người Thừa Tự

Thứ sáu hôm nay Hội Thánh chọn đọc cho chúng ta hai đoạn sách để chuẩn bị tâm hồn ta bước vào mầu nhiệm của ngày Thứ sáu Tuần Thánh, Đức Giêsu bị giết chết để cứu độ chúng ta.

Abel bị người anh ghen tị của mình giết chết, là hình ảnh trong Cựu Ước về Đức Giêsu. Tiếp đến là Giuse bị anh em mình bán. Những chặng đường của sách Sáng Thế cho thấy rõ vết thương tâm hồn của con người sau tội nguyên tổ, là chướng ngại ngăn cản tình cảm huynh đệ. Lòng ghen tị mặc muôn vàn hình thái, có thể mang cách thức tao nhã một tí khi dứt bỏ một ai đó đang làm phiền ta; nên biết rằng đó là một cám dỗ thường xuyên, ngay cả trong cộng đoàn kitô. Ta cần mãi mãi xin Chúa thanh tẩy ta để ta không bao giờ chấp nhận cách tự nguyện trong tâm hồn một chút tình cảm đố kỵ nào chống lại anh em. Sự đố kỵ sẽ dễ dàng trở nên căm thù.

Dụ ngôn thợ làm vườn nho sát nhân nhằm vào các thủ lãnh tư tế và kỳ lão trong dân. Cho ta hiểu đuợc nỗi đau riêng của Đức Giêsu, đồng thời cho phép ta đi sâu vào trong mầu nhiệm của Hội Thánh. Đức Giêsu đã đau khổ vì tội chúng ta, nhưng một cách đặc biệt đã chịu đau khổ vì bị loại trừ và cuối cùng bị các đầu mục dân chúng giết chết.

Khi ta nhìn lại lịch sử Hội Thánh và thế giới, chúng ta thấy rằng con người thường muốn bảo vệ sự kế thừa kitô giáo: một cái nhìn mới về con người, về phẩm giá con người, ý nghĩa của sự công bình, của sự chia sẻ…Thế những họ lại muốn loại trừ Người Thừa Tự. Họ bằng lòng với một linh đạo vắng bóng Thiên Chúa! Suốt Mùa Chay này, ta hãy xin cho được ơn liên kết chặt chẽ không chỉ vào tin mừng mà còn vào con người của Đức Giêsu, và xin cho sự liên kết ta với Chúa trở nên tâm điểm của đời ta.

+++

St 37:21-23: "Nhưng Ru-bên nghe thấy điều đó, và muốn cứu ông khỏi tay họ, nên nói: 'Chúng ta đừng giết em chúng ta.' Rồi ông nói với họ: 'Đừng đổ máu, nhưng hãy ném nó xuống cái hố này ở trong hoang mạc, và đừng động đến nó.' Ông muốn cứu Giuse khỏi tay họ và đưa ông trở về với cha mình." 

Toàn bộ Kinh Thánh đều thấm đẫm cám dỗ giết hại, áp bức anh em mình. Toàn bộ lịch sử của chúng ta. Một cám dỗ thường biến thành hành động: Cain và Abel, Jacob và Esau, Giuse và các anh em của ông, nhưng cả Romulus và Remus nữa! Những câu chuyện trong Cựu Ước và Tân Ước giúp chúng ta, thậm chí một cách kịch tính, làm nổi bật tình huống đau lòng này: người anh em của tôi, phần khác của tôi, có thể trở nên phiền phức đến mức tôi muốn xóa bỏ sự tồn tại và cái bóng của anh ta trên tôi. Vâng, bởi vì người anh em của tôi buộc tôi phải có mối quan hệ với bạn bè đồng trang lứa, điều đó thật mệt mỏi và thúc giục tôi trưởng thành, trở thành người lớn: luôn tốt hơn khi dựa dẫm vào ai đó, luôn tốt hơn khi sống như những đứa trẻ, để có một người cha mà, vào đúng thời điểm, chúng ta có thể trút bỏ trách nhiệm của mình. Mặt khác, người anh em của tôi đòi hỏi trách nhiệm đó một cách trọn vẹn, bởi vì anh ta không hơn gì bạn và rất giống bạn, nhưng anh ta lại đặt tôi vào thế cạnh tranh và làm xáo trộn lòng tự ái của tôi. Khi đó, sự lựa chọn trở thành giữa giết anh em và tình anh em. Ngày nay, chúng ta thấy điều đó ở mọi cấp độ: trong gia đình, nơi làm việc, trong chính trị. Ruben đã diễn giải rất tốt tình trạng phổ quát này trong bài đọc đầu tiên hôm nay: ông cố gắng hết sức để chuyển hướng mong muốn giết anh em thành tình anh em khả thi. Ông đã thành công. Nhưng sẽ mất nhiều năm để tận hưởng những lợi ích của tình anh em đó. Sẽ mất nhiều năm để chữa lành vết thương và cho phép anh em ôm nhau một lần nữa và cùng nhau xây dựng một trải nghiệm mới, đầy ý nghĩa.

Lạy Chúa, nguyện xin cho lời răn dạy "đừng đổ máu anh em mình" trở thành động lực thúc đẩy chúng con mỗi ngày nỗ lực xây dựng tình huynh đệ.

Góc nhìn của một triết gia: Vụ sát hại Abel biến tình anh em thành một dự án đạo đức, chứ không còn là một hành động tự nhiên đơn thuần. Anh em không sinh ra đã là anh em, mà trở thành anh em. P. Ricouer

Thứ bảy Tuần II MC (Mk 7,14-15.18-20; Lc 15, 1-3.11-32)

Người Cha mãi mong chờ

Hôm nay Đức Giêsu nói dụ ngôn cho mỗi người chúng ta: tất cả chúng ta là đứa con tội lỗi cách xa Cha, mỗi ngày cần phải tìm lại con đường về nhà, con đường của tâm hồn. Việc hối cải là thế đấy: là hành trình từ bỏ tội lỗi và tình trạng khốn khổ để đi về với Cha.

Điều gây ngỡ ngàng trong dụ ngôn này là sự kiện người Cha luôn mãi mong chờ. Chúng ta đã bỏ Cha, nhưng Cha chẳng bao giờ bỏ chúng ta. Ngài động lòng khi vừa thấy bóng dáng đứa con trở về. Đôi lúc chúng ta bị cám dỗ nghi ngờ sự tha thứ của Ngài, nghĩ rằng tội của ta quá lớn. Nhưng người Cha vẫn tiếp tục yêu thương ta. Ngài hết mực trung tín. Không phải tội lỗi ngăn cản chúng ta đến với tình yêu Ngài, nhưng chính là sự kiêu căng của ta. Vừa khi chúng ta nhận biết mình tội lỗi, Ngài liền trao ban mình cho chúng ta, với một tình yêu còn lớn lao hơn nữa, một tình yêu chữa lành tất cả, một tình yêu bất cứ lúc nào cũng có thể từ điều dữ mang lại sự lành cho ta. Lòng tha thứ của Ngài không đơn thuần là khoan hồng, nhưng là trào tuôn lòng nhân từ và tình thương của Ngài mãnh liệt hơn tội lỗi.

Đức Giêsu muốn chúng ta có lòng tín thác như chúng ta làm với những người khác. Trong tâm hồn mỗi người luôn tiềm ẩn khả năng trở về với Cha, và chúng ta cần hy vọng không ngừng. Khi chúng ta thấy anh chị em mình trở về lãnh nhận ân sủng sống thân tình với Thiên Chúa, chúng ta hãy hân hoan không chút nghĩ ngợi gì, và tham dự vào niềm vui của Cha.

+++

Mi-ca 7:18: "Ai là Đức Chúa giống như Ngài, là Đấng tha tội và xoá tội cho phần còn lại của cơ nghiệp Ngài?"

Thật không dễ để nhận ra và chấp nhận rằng chúng ta là những tội nhân cần được tha thứ. Vì vậy, tốt hơn hết là xóa bỏ từ "tội lỗi", gần như thể sự tồn tại của nó trở nên vô nghĩa.

Đây là điều mà xã hội chúng ta đã cố gắng làm, loại bỏ thuật ngữ này khỏi vốn từ vựng của mình, tức là loại bỏ Đức Chúa khỏi tầm nhìn của nó. Trên thực tế, tội lỗi giả định mối quan hệ của con người với Đức Chúa Trời.

Hậu quả là điều được mô tả một cách tài tình trong Sáng thế: con người không những không tìm thấy sự giải thoát khỏi sự phụ thuộc vào Đấng Tạo Hóa, mà còn nhận thức rõ ràng về sự dễ bị tổn thương của mình.

Mối quan hệ không phải là khía cạnh thứ yếu đối với ta: ta tồn tại và chỉ có thể tồn tại như một hữu thể trong mối quan hệ với Đức Chúa, với đồng loại, với thiên nhiên. Khi khía cạnh này bị suy yếu, một yếu tố tan rã được đưa vào chính bản thể của con người. Phản ứng có thể là của A-đam thứ nhất, người chọn con đường trốn chạy, hoặc là của A-đam thứ hai, của Chúa Kitô, người dám nhìn vào dung nhan của Cha và thấy ở đó một tình yêu không chỉ tha thứ, mà còn tái sinh và khẳng định lại phẩm giá chưa bao giờ bị xóa bỏ trong trái tim Ngài: phẩm giá của người con yêu dấu và cuối cùng được tìm thấy lại.

Niềm vui khi ấy bùng nổ trong một tiếng kêu đầy kinh ngạc: "Thiên Chúa nào giống như Ngài, Đấng xóa bỏ sự gian ác và tha thứ tội lỗi!" Điều đó có vẻ phi lý, nhưng chính kinh nghiệm cay đắng về tội lỗi được chuộc lại bởi niềm vui của sự tha thứ đã tiết lộ dung mạo đích thực của Thiên Chúa. Không phải là dung mạo do các triết gia xây dựng: xa cách, tách biệt, cứng rắn trong công lý, mà là Thiên Chúa của sự mặc khải, giàu lòng thương xót và tình yêu.

Hôm nay, tôi muốn hướng ánh nhìn của mình vào dung mạo này với lòng biết ơn.

Con cảm ơn Cha, vì Cha không chỉ xóa bỏ tội lỗi của con mà còn cho con cảm nhận được rằng Cha là Tình Yêu.

Với thần tính huyền nhiệm của Ngài, Thiên Chúa là Cha. Nhưng lòng dịu dàng của Ngài dành cho chúng ta khiến Ngài trở thành một người Mẹ. Clement thành Alexandria

Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Lễ Trọng Kính Thánh Giuse

Hôn phu của Mẹ Ngôi Lời nhập thể, Thánh Giuse đã được tuyển chọn làm ‘Đấng bảo vệ lời’. Tuy nhiên chúng ta không biết được lời nào của Ngài cả: Ngài đã phục vụ trong âm thầm, vâng phục Ngôi Lời mà các thiên sứ mạc khải qua giấc mộng.

Sự đồng ý của Giuse, cũng như của Maria, đòi một sự tuân phục hoàn toàn của ý chí. Giuse đã tin những gì mà Thiên Chúa phán; đã làm những gì Thiên Chúa dạy. Ơn gọi của Ngài là trao ban cho Đức Giêsu tất cả những gì mà một người cha trần gian có thể làm được: tình yêu, bảo vệ, đặt tên, nơi trú ngụ.

Lòng vâng phục Thiên Chúa của Giuse bao gồm việc tuân phục quyền bính hợp pháp. Ngài đã cùng bạn mình là Maria trở về Bêlem và như thế đã định nơi Ngôi Lời Nhập Thể hạ sinh. Thiên Chúa làm người đã được ghi vào sổ kiểm tra dân số, mà Hoàng Đế Xêda Augustô truyền lệnh, như là con của Giuse. Sau đó, niềm vui tìm được Đức Giêsu trong đền thờ có phần giảm bớt đi khi Giuse biết rằng Con Trẻ phải làm sứ vụ của Cha trên trời: Ngài chỉ là người cha nuôi. Nhưng, chấp nhận ý Chúa Cha, Thánh Giuse trở nên khiêm tốn giống Chúa Cha, và Chúa Con đã vâng phục Ngài. Đức Giêsu, ngay giây phút chết treo thập giá, đã trao ban sự sống cho Giuse và cho toàn thể nhân loại. Cuộc đời của Thánh Giuse đã dâng hiến cho Ngôi Lời, trong khi lời duy nhất mà Thánh cả ban tặng cho chúng ta cũng chính là cuộc sống của Ngài.

 

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập77
  • Máy chủ tìm kiếm16
  • Khách viếng thăm61
  • Hôm nay20,143
  • Tháng hiện tại160,668
  • Tổng lượt truy cập64,753,769

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây