| Giáo Phận Nha Trang Ban Giáo Lý Số 08/GLGP16-17 | |
GIÁO HẠT PHAN RANG
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ PHAN RANG
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Maria | Trảo Lê Hồng Anh | 09/15/2004 | 33 |
| 2 | Maria | Nguyễn Lê Ngọc Hân | 10/17/2004 | 36 |
| 3 | Lucia | Đặng Thị Hóa | 01/05/2003 | 27 |
| 4 | Phêrô | Phạm Gia Khiệm | 12/14/2004 | 31 |
| 5 | M. Madalena | Trần Lê Thảo Minh | 02/13/2004 | 30 |
| 6 | M. Madalena | Lâm Tuyết Ngân | 02/03/2004 | 30 |
| 7 | Giuse | Trương Hoàng Nghi | 11/7/2003 | x |
| 8 | Maria | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 02/06/2004 | 31 |
| 9 | Têrêsa | Trần Nguyên Bảo Ngọc | 05/31/2004 | 30 |
| 10 | Maria | Phan Hoàng Gia Ngọc | 10/24/2004 | 29 |
| 11 | Maria | Trần Lê Thảo Nguyên | 02/05/2004 | 34 |
| 12 | Lucia | Ngô Hoàng Như | 10/21/2004 | 32 |
| 13 | Anna | Nguyễn Phương Oanh | 04/24/2004 | 25 |
| 14 | Phêrô | Nguyễn Lê Gia Phong | 10/24/2004 | 33 |
| 15 | Anna | Nguyễn Thị Phương Quỳnh | 10/03/2003 | 34 |
| 16 | Anna | Trần Tịnh Đan Thanh | 05/08/2004 | 36 |
| 17 | Maria | Cao Thị Anh Thư | 10/28/2004 | 31 |
| 18 | M. Madalena | Lưu Nguyễn Ngọc Trân | 10/29/2002 | 23 |
| 19 | Gioakim | Trương Nhật Quang Vinh | 12/01/2003 | 36 |
| 20 | Matta | Nguyễn Thanh Kim Ngân | 06/27/2004 | 26 |
| 21 | Maria | Cù Hồ Thụy Châu | 07/06/2004 | 34 |
| 22 | Mathia | Nguyễn Tấn Đạt | 0707/2003 | |
| 23 | Anna | Nguyễn Huỳnh Ngọc Giao | 23/11/2002 | 33 |
| 24 | Maria | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 03/07/2003 | 28 |
| 25 | Maria | Nguyễn Hiền Bảo Hân | 08/07/2002 | 34 |
| 26 | Phêrô | Nguyễn Lân Hùng | 05/12/2004 | 31 |
| 27 | Maria | Võ Nguyễn P. Yến Nhi | 01/12/2004 | x |
| 28 | Maria | Võ Thị Kim Nguyên | 25/04/2004 | 33 |
| 29 | G.Baotixita | Nguyễn Phúc Duy Khang | 19/10/2003 | x |
| 30 | Bônaventura | Nguyễn Việt Đăng Khoa | 17/02/2004 | 32 |
| 31 | Lucia | Võ Thị Thu Oanh | 09/12/2003 | 28 |
| 32 | Phêrô | Trần Bảo Phú | 05/12/2004 | 33 |
| 33 | Tôma | Lê Bá Quốc Toàn | 22/09/2004 | 31 |
| 34 | Giuse | Lê Trọng Tín | 05/05/2004 | 29 |
| 35 | Anna | Nguyễn Nguyễn Anh Thư | | x |
| 36 | Giuse | Nguyễn Dương Lục Vinh | 06/08/2004 | 28 |
| 37 | Giuse | Huỳnh Anh Quân | 12/11/2004 | 26 |
| 38 | Phêrô | Nguyễn Hoàng Vương | 30/09/2002 | x |
| 4 | Maria | Lâm Phương Uyên | 25/11/2004 | x |
| 40 | Phêrô | Vũ Trần Quang Tiến | 01/03/2002 | x |
| 41 | G.Baotixita | Nguyễn Huỳnh Quốc Phú | 13/02/2002 | x |
| 42 | Bônaventura | huỳnh Đức Tín | 27/04/2003 | 24 |
| 43 | Lucia | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 13/12/2004 | 34 |
| 44 | Micae | Nguyễn Viết Bin | 28/01/2002 | 14 |
2. GIÁO XỨ CẦU BẢO
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Anna | Nguyễn Trương Ngọc An | 22/12/2003 | 26 |
| 2 | Carôlô | Lê Thiện Trí | 13/06/2002 | 34 |
| 3 | Vincente | Hoàng Lê Tiến Đạt | 08/12/2002 | 23 |
| 4 | Vincente | Nguyễn Đức Dương | | x |
| 5 | Vincente | Đào Phạm Thanh Dương | 20/05/2002 | 36 |
| 6 | Giuse | Lê Thanh Duy | 11/06/2003 | 24 |
| 7 | Vincente | Vũ Hoàng Sơn Hải | 03/09/2003 | 24 |
| 8 | Phêrô | Phạm Minh Khánh | 05/08/2002 | 28 |
| 9 | Phêrô | Phạm Quốc Khánh | 02/09/2001 | 31 |
| 10 | Luca | Lê Đình Minh Khôi | 18/08/2003 | 33 |
| 11 | Mari | Nguyễn Ngọc Bích Liên | 08/02/2003 | 37 |
| 12 | Phaolô | Nguyễn Thiện Luân | 24/11/2004 | 30 |
| 13 | Maria | Phạm Lê Thảo My | 26/01/2002 | 31 |
| 14 | Maria | Tô Thanh Ngân | 01/05/2002 | 29 |
| 15 | Isave | Nguyễn Hồng Nhung | 25/12/2001 | 24 |
| 16 | Giuse | Phạm Ngọc Quốc | 05/04/2002 | 33 |
| 17 | Maria | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 15/12/2002 | 31 |
| 18 | Anna | Lê Nguyễn Nhật Thư | 21/05/2002 | 30 |
| 19 | Maria | Lê Ngọc Minh Thư | 08/09/2003 | 33 |
| 20 | M. Goretti | Trần Anh Thy | 21/06/2002 | 31 |
| 21 | Isave | Nguyễn Thị Ngọc Trân | 15/06/2002 | 33 |
| 22 | Maria | Đinh Ngọc Mai Trinh | 07/12/2002 | 31 |
| 23 | Anna | Lê Hoàng Thanh Trúc | 07/03/2003 | 28 |
| 24 | Anna | Lê Trần Phương Uyên | 04/10/2002 | 27 |
| 25 | Maria | Nguyễn Thị Ái Vân | 30/08/1999 | 34 |
| 26 | Anna | Lê Trần Như Ý | 21/01/2004 | 36 |
3. GIÁO XỨ TÂN HỘI
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Lucia | Lê Thị Bảo Hà | 10/12/2004 | 24 |
| 2 | Maria | Nguyễn Thị Thu Huyền | 05/08/2004 | 27 |
| 3 | Maria-Matta | Lê Phan Khánh Nguyên | 29/06/2004 | 34 |
| 4 | Maria | Phan Yến Nhi | 16/09/2004 | x |
| 5 | M. Madalena | Nguyễn Hoàng Yến Nhi | 21/06/2004 | 26 |
| 6 | Luxia | Nguyễn Đông Tuyết | 02/01/2004 | 29 |
| 7 | M. Madalena | Nguyễn Ngọc Phương Trâm | 02/01/2004 | 23 |
| 8 | Maria | Lữ Thị Hoài Thoa | 03/09/2004 | 30 |
| 9 | Phêrô | Trần Khánh Trình | 09/06/2004 | 26 |
| 10 | Gioan | Nguyễn Quang Thiện | 24/04/2003 | 18 |
| 11 | Alêxanrê | Nguyễn Văn Thiện | 26/02/2002 | 17 |
| 12 | Ambrôsiô | Bùi Đình Vương | 15/08/2004 | 29 |
| 13 | Maria | Trần Thị Yến Vy | 24/10/2004 | 24 |
| 14 | Phêrô | Nguyễn Văn Phúc Huy | 26/09/2004 | 24 |
| 15 | Catarina | Nguyễn Thị Tuyết Mây | 02/04/2004 | 22 |
| 16 | Phanxicô | Nguyễn Tường Toàn | 21/03/2004 | 24 |
| 17 | Anna | Nguyễn Thị Hồng An | 01/01/2004 | 30 |
| 18 | Matta | Trần Thị Trúc My | 27/07/2004 | 27 |
| 19 | Phêrô | Nguyễn Thế Huy | 17/07/2004 | 28 |
| 20 | Phêrô | Bá Minh khang | 19/05/2001 | 36 |
| 21 | Ph. Xaviê | Trương Dương Hồng Khang | 12/03/2004 | 22 |
| 22 | Vinxentê | Dương Huy Hoàng | 2004 | 27 |
| 23 | Maria | Nguyễn Thanh Huyền Trang | 09/01/2004 | 20 |
4. GIÁO XỨ TẤN TÀI
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm | |
| 1 | Maria | Lâm Kỳ Duyên | | 31 |
| 2 | M. Madalena | Võ Như Quỳnh | | 28 |
| 3 | Lucia | Nguyễn Ngọc Mai Linh | | 30 |
| 4 | Lucia | Nguyễn Ngọc Thảo Vy | | 25 |
| 5 | Matta | Nguyễn Phúc Loan Châu | | x |
| 6 | Maria | K' Uyên | | 32 |
| 7 | Phaolô | Nguyễn Thế Bảo | | 26 |
| 8 | Têrêsa | Trương Ngọc Thụy | | 31 |
| 9 | Anna | Nguyễn Hoàng Kiều My | | |
| 10 | Antôn | Maria Phan Thành Tài | | 26 |
| 11 | Phêrô | Lê Tấn Hào | | 19 |
| 12 | Dôminicô | Phan Huỳnh Đình Thắng | | 29 |
| 13 | Inhaxiô | Phan Lê Hoàng | | 26 |
| 14 | Ph. Xaviê | Lê Quốc Việt | | 37 |
| 15 | Phêrô | Phạm Hữu Phát | | 31 |
| 16 | Anna | Nguyễn Thị Đặng Minh Truyền | | 29 |
| 17 | Maria | Trần Phan Ái Hạ | | 30 |
| 18 | Maria | Nguyễn Phan Minh Tuyên | | 30 |
| 19 | Giuse | Trần Phúc Hào | | 37 |
| 20 | Giuse | Nguyễn Đình Phong Quân | | 28 |
| 21 | Phêrô | Lê Nguyên Vũ | | x |
| 22 | Giuse | Nguyễn Xuân Hiếu | | x |
| 23 | Micae | Huỳnh Ngọc Gia Bảo | | 34 |
| 24 | Phêrô | Trần Triệu Khang | | 27 |
| | | | | | | |
| Giáo Phận Nha Trang Ban Giáo Lý Số 08/GLGP16-17 |
GIÁO HẠT NINH PHƯỚC
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ PHƯỚC AN
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Giuse | Trần Anh | Quân | 26/04/2004 | 37 |
| 2 | Anna | Trần Nhật Huyền | My | 11/06/2004 | 36 |
| 3 | Phêrô | Dương Nhật | Thành | 16/09/2004 | 34 |
| 4 | Maria | Kiều Ngọc Hiền | Vy | 21/08/2004 | 33 |
| 5 | Maria | Nguyễn Thảo | Nguyên | 06/05/2004 | 33 |
| 6 | G. Baotixita | Nguyễn Phan Hoàng | Vũ | 14/05/2004 | 33 |
| 7 | Maria | Đào Ngọc Anh | Thư | 25/10/2004 | 32 |
| 8 | Phaolô | Lê Xuân | Hồng | 10/06/2004 | 32 |
| 9 | Ph. Xaviê | Trần Văn | Phải | 11/07/2004 | 31 |
| 10 | Anna | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 22/11/2003 | 31 |
| 11 | Anna | Nguyễn Huỳnh | Anh | 22/04/2004 | 30 |
| 12 | Phêrô | Nguyễn Phi | Hùng | 13/10/2003 | 30 |
| 13 | Maria | Phạm Thị Tuyết | Nhung | 23/05/2003 | 30 |
| 14 | Catarina | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 27/11/2002 | 30 |
| 15 | Anna | Trương Bích | Ngọc | 06/01/2004 | 30 |
| 16 | Anna | Nguyễn Ngọc Phương | Trinh | 21/06/2004 | 30 |
| 17 | Phêrô | Lương Trọng | Nghĩa | 20/03/2004 | 30 |
| 18 | Phêrô | Nguyễn Thái | Vinh | 18/05/2004 | 29 |
| 19 | Antôn | Phạm Thế | Lĩnh | 15/02/2004 | 29 |
| 20 | Phêrô | Đặng Thanh | Nam | 29/03/2003 | 29 |
| 21 | Giuse | Lê Minh | Khôi | 27/04/2004 | 29 |
| 22 | Phêrô | Nguyễn Tấn | Mỹ | 13/01/2003 | 29 |
| 23 | Maria | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 20/03/2004 | 29 |
| 24 | Gioakim | Trương Thanh | Thiên | 29/10/2004 | 29 |
| 25 | Maria | Phạm Lê | Minh | 11/04/2003 | 28 |
| 26 | Isave | Phạm Ngọc Tuyết | Nhung | 13/01/2004 | 28 |
| 27 | Gioakim | Phạm Thành | Luân | 02/06/2004 | 28 |
| 28 | Anna | Đặng Kim | Ngân | 03/01/2004 | 28 |
| 29 | Phêrô | Huỳnh Triệu | Vỹ | 17/09/2004 | 27 |
| 30 | Phêrô | Nguyễn Hoàng | Khang | 17/05/2004 | 27 |
| 31 | | Huỳnh Phúc | Thọ | 20/06/2004 | 27 |
| 32 | Anna | Anna Phạm Kiều | Trinh | 27/05/2003 | 27 |
| 33 | | Nguyễn Hồ Minh | Thuận | 03/02/2004 | 27 |
| 34 | Maria | Nguyễn Hồng | Ân | 10/07/2004 | 27 |
| 35 | Anna | Nguyễn Huỳnh Phương | Dung | 02/05/2004 | 27 |
| 36 | Anna | Phan Nhật Khánh | Ny | 31/05/2004 | 27 |
| 37 | Phêrô | Trần Duy | Quang | 31/07/2004 | 27 |
| 38 | Anna | Phan Tùng | Linh | 14/04/2004 | 26 |
| 39 | Matthêu | Nguyễn Văn | Hào | 25/04/2003 | 26 |
| 40 | Matthêu | Dương Doãn | Duy | 08/03/2004 | 26 |
| 41 | Anna | Dương Nhật | Quỳnh | 18/04/2004 | 26 |
| 42 | Anna | Võ Ngọc Băng | Trinh | 02/07/2004 | 26 |
| 43 | Maria | Võ Ngọc Nguyệt | Nga | 05/12/2003 | 26 |
| 44 | Maria | Phạm Thị Minh | Hồng | 10/08/2004 | 26 |
| 45 | Maria | Phạm Huỳnh Ngọc | Diệp | 15/06/2003 | 26 |
| 46 | Phêrô | Nguyễn Quốc | Khang | 12/11/2004 | 25 |
| 47 | Maria | Nguyễn Thị Mỹ | Ngọc | 24/04/2003 | 25 |
| 48 | Phêrô | Võ Huỳnh Minh | Tài | 17/02/2003 | 25 |
| 49 | Maria | Ngô Thị Thảo | Thiên | 27/07/2003 | 25 |
| 50 | Phêrô | Trần Thái | Thiện | 26/11/2004 | 25 |
| 51 | Tôma | Bùi Minh | Triệu | 12/01/2004 | 25 |
| 52 | Maria | Nguyễn Ngọc Băng | Tâm | 11/10/2004 | 24 |
| 53 | Phêrô | Phùng Minh | Phong | 23/02/2004 | 24 |
| 54 | Maria | Hồ Thị Huyền | Trang | 05/01/2004 | 24 |
| 55 | Tôma | Trần Nam | Sinh | 14/03/2004 | 24 |
| 56 | Anna | Hồ Ngọc Bảo | Nhi | 17/10/2004 | 23 |
| 57 | Anna | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 08/04/2004 | 22 |
| 58 | Anna | Lê Thanh | Trúc | 12/03/2004 | 22 |
| 59 | Phanxicô | Đào Nhật | Hào | 01/03/2004 | 22 |
| 60 | Annê | Nguyễn Thi Ngọc | Bích | 04/11/2002 | 22 |
| 61 | Phêrô | Nguyễn Văn | Trung | 20/03/2004 | 19 |
| 62 | Phêrô | Võ Duy | Băng | 03/05/2004 | 19 |
| 63 | Phêrô | Lê Hoàng | Việt | 28/08/2002 | 18 |
| 64 | Ph. Xaviê | Lê Tấn | Tài | 05/04/2004 | 14 |
| 65 | Phêrô | Lương Thái | Thoại | 03/01/2004 | 12 |
2. GIÁO XỨ PHÚ QUÝ
| Stt | Tên thánh - Họ và tên | | Điểm |
| 01 | Maria | Võ Thị Thùy | Linh | | 20 |
| 02 | Phaolô | Nguyễn Thành | Khôi | | 20 |
| 03 | Têrêxa | Nguyễn Thảo | Nhi | | 22 |
| 04 | Maria | Nguyễn Thị Kim | Tuyết | | 21 |
| 05 | Phêrô | Nguyễn Quôc | Kiệt | | 25 |
| 06 | Phêrô | Nguyễn Quốc | Hào | | 25 |
| 07 | Phêrô | Đỗ Gia | Hưng | | 25 |
| 08 | Anna | Trần Thị Gia | Hân | | 29 |
| 09 | Phêrô | Phan Văn | Vinh | | 26 |
3. GIÁO XỨ BÌNH QUÝ
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Giuse | Nguyễn Hoàng | Vỹ | 13/12/2003 | 29 |
| 02 | Phêrô | Nguyễn Đức | Mạnh | 11/08/2002 | 28 |
| 03 | Ann | Bùi Thị Như | Quỳnh | 03/09/2003 | 34 |
| 04 | Maria | Nguyễn Kim | Yên | 17/02/2004 | 34 |
| 05 | Ph. Xaviê | Đặng Thành | Tâm | 09/02/2003 | 30 |
| 06 | Anna | Bùi Thị Quỳnh | Như | 03/09/2003 | 31 |
| 07 | Maria | Nguyễn Thị Tường | Duy | 29/05/2003 | 32 |
| 08 | Maria | Nguyễn Thị Thúy | Hồng | 04/09/2002 | 33 |
4. GIÁO XỨ ĐÁ HÀN
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Luxia | Trịnh Thị Bích | My | 06/09/2004 | 29 |
| 02 | Ysave | Lương Thanh Quỳnh | Như | 27/10/2003 | 22 |
| 03 | Matta | Trần Thị Thanh | Loan | 29/08/2004 | 28 |
| 04 | Matta | Nguyễn Thị Quý | Thanh | 29/10/2002 | 30 |
| 05 | G. Baotixita | Lương Gia | Ân | 20/09/2003 | 30 |
| 06 | Giuse | Lương Giác | Tâm | 08/09/2006 | 27 |
| 07 | Matta | Nguyễn Thị | Hiếu | 04/11/2002 | 26 |
5. GIÁO XỨ NHỊ HÀ
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Têrêxa | Nguyễn Thị Hồng | Liên | 13/08/2002 | 28 |
| 02 | Anê | Trần Bảo | Trâm | 12/08/2002 | 28 |
| 03 | Giuse | Huỳnh Phan Đức | Thoại | 15/06/2002 | 35 |
| 04 | Giuse | Ngô Đình | Hậu | 06/09/2002 | 26 |
6. GIÁO XỨ LIÊN SƠN
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Maria | Mai Ngọc Phương | Dung | | 25 |
| 02 | Ph. Xaviê | Nguyễn Ngọc | Hiệp | | 30 |
| 03 | Phêrô | Lê Hoàng | Kha | | 26 |
| 04 | Antôn | Võ Bảo | Khanh | | 27 |
| 05 | Anna | Lê Nguyễn Diễm | Nhiên | | 24 |
| 06 | Anna | Huỳnh Thị Trúc | Ni | | 22 |
| 07 | Phêrô | Nguyễn Hoàng Thiên | Tài | | 25 |
| 08 | Anna | Trần Thị Yến | Vy | | 28 |
| 09 | Catarina | Trần Thị Lệ | Xuân | | 27 |
7. GIÁO XỨ PHƯỚC THIỆN
| Stt | Tên thánh - Họ và Tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | M. Mađalêna | Phạm Thị Lan | Anh | 23/10/2003 | 28 |
| 02 | Phêrô | Nguyễn Phi | Cường | 26/09/2003 | 32 |
| 03 | Antôn | Phạm Ngọc Công | Danh | 10/03/2003 | 30 |
| 04 | Antôn | Trần Phạm Hoàng | Dương | 05/08/2003 | 29 |
| 05 | Maria | Nguyễn Hoàng Tuyết | Đan | 31/07/2003 | 35 |
| 06 | Phaolô | Nguyễn Tân Hoàng | Giang | 04/04/2003 | 28 |
| 07 | Phêrô | Nguyễn Quốc` | Hòa | 24/10/2002 | 26 |
| 08 | M. Mađalêna | Bùi Hoàng Thiên | Hương | 24/03/2003 | 29 |
| 09 | Maria | Nguyễn Thị Ngọc | Lam | 06/07/2003 | 28 |
| 10 | Maria | Nguyễn Thị Quỳnh | Lê | 02/11/2003 | 30 |
| 11 | M. Mađalêna | Nguyễn Ngọc Kiều | Linh | 13/09/2003 | 31 |
| 12 | Maria | Lê Ngọc Anh | My | 28/04/2003 | 28 |
| 13 | Đôminicô | Huỳnh Duy | Nam | 02/06/2003 | 31 |
| 14 | Phêrô | Võ Văn | Nam | 12/04/2003 | 25 |
| 15 | Isave | Lê Thị Kim | Ngân | 19/09/2003 | 26 |
| 16 | Anna | Nguyễn Thị Xuân | Nhi | 01/02/2002 | 29 |
| 17 | Anna | Nguyễn Thị Mỹ | Phượng | 04/06/2003 | 32 |
| 18 | Phêrô | Lê Võ Hoàng | Phúc | 01/07/2003 | 24 |
| 19 | Phêrô | Võ Thành | Quang | 08/04/2003 | 27 |
| 20 | Anna | Trần Thị Phương | Quỳnh | 10/08/2003 | 27 |
| 21 | Maria | Huỳnh Thị Diễm | Quỳnh | 12/09/2003 | 19 |
| 22 | Anna | Võ Đường Lê | Quý | 12/10/2003 | 31 |
| 23 | Đôminicô | Phan Minh | Tài | 18/09/2003 | 29 |
| 24 | Giacôbê | Đinh Đức | Thắng | 05/12/2003 | 30 |
| 25 | Phêrô | Nguyễn Quốc | Thành | 03/10/2003 | 27 |
| 26 | Isave | Huỳnh Thị Mộng | Trinh | 14/12/2003 | 29 |
| 27 | Maria | Võ Nguyễn Thanh | Trúc | 12/03/2003 | 31 |
| 28 | Têrêxa | Đỗ Minh Phương | Quỳnh | 24/01/2003 | 31 |
| 29 | Isave | Đỗ Phúc Trường | An | 05/06/2003 | 31 |
| 30 | Stephano | Đỗ Minh | Duy | 02/11/2003 | 30 |
| 31 | Phaolô | Trần Quốc | Duy | 03/07/2003 | 33 |
| 32 | Giuse | Lê Phan Hoàng | Gia | 05/11/2003 | 27 |
| 33 | Isave | Tạ Ngọc | Hân | 13/03/2003 | 33 |
| 34 | Têrêxa | Nguyễn Thanh | Hiền | 05/07/2003 | 31 |
| 35 | Antôn | Nguyễn Duy | Khang | 27/04/2003 | 24 |
| 36 | Phêrô | Nguyễn Duy | Khánh | 01/02/2003 | 33 |
| 37 | Matthêu | Hảo Hoàng | Lâm | 20/06/2003 | 24 |
| 38 | Phêrô | Nguyễn Bình | Luân | 18/08/2003 | 27 |
| 39 | Maria | Nguyễn Vương Dã | Nguyệt | 26/11/2003 | 31 |
| 40 | Isave | Bùi Thị Thúy | Đoan | 18/04/2003 | 30 |
| 41 | Phêrô | Nguyễn Thiên | Phú | 22/06/2003 | 37 |
| 42 | Tôma | Trần Nguyễn Hoài | Phúc | 31/01/2003 | 23 |
| 43 | Phêrô | Phan Nguyễn Hoàng | Quốc | 21/07/2003 | 33 |
| 44 | Anê | Nguyễn Kim Nhật | Quyên | 09/02/2003 | 30 |
| 45 | Isave | Nguyễn Huyền Nhật | Thảo | 23/03/2003 | 31 |
| 46 | Anna | Dương Thị Vân | Thi | 18/09/2003 | 16 |
| 47 | Phaolô | Hồ Ngọc | Thiện | 24/08/2003 | 27 |
| 48 | Agata | Nguyễn Thị Anh | Thư | 16/10/2003 | 28 |
| 49 | Isave | Nguyễn Hoàng Anh | Thư | 02/01/2003 | 22 |
| 50 | Anna | Nguyễn Nữ Xuân | Viên | 28/07/2003 | 28 |
| 51 | Giacôbe | Trần Anh | Vũ | 03/11/2003 | 31 |
| 52 | Tôma | Nguyễn Dương Anh | Quốc | 18/07/2003 | 30 |
| 53 | Isave | Phạm Nhật Mai | Hạnh | 15/05/2003 | 32 |
| 54 | M.Mađalêna | Nguyễn Đình Như | Hạ | 09/06/2003 | 30 |
| 55 | Maria | Đường Hiệp | Hòa | 15/10/2003 | 32 |
| 56 | Isave | Đặng Nguyễn Diễm | Hồng | 15/02/2003 | 31 |
| 57 | Giacôbe | Huỳnh Phi | Hùng | 29/12/2003 | 31 |
| 58 | Micae | Phạm Anh | Kha | 20/02/2003 | 34 |
| 59 | Antôn | Nguyễn Nhật Bảo | Lâm | 06/08/2003 | 30 |
| 60 | Phaolô | Phạm Thành | Luân | 02/06/2003 | 23 |
| 61 | Anna | Nguyễn Trúc | Liễu | 05/01/2003 | 28 |
| 62 | Isave | Nguyễn Thị Kim | Na | 17/12/2003 | 27 |
| 63 | Gioan Bosco | Nguyễn Trung | Qui | 17/09/2003 | 28 |
| 64 | Anna | Nguyễn Nhật Như | Quỳnh | 05/12/2003 | 34 |
| 65 | Anna | Trần Thị Bích | Quỳnh | 01/06/2003 | 32 |
| 66 | M. Mađalêna | Võ Thị Thu | Thảo | 15/04/2003 | 30 |
| 67 | Isave | Đỗ Thị Minh | Thư | 04/03/2003 | 30 |
| 68 | Phêrô | Nguyễn Duy | Thái | 13/02/2003 | 27 |
| 69 | Anna | Nguyễn Khánh | Thư | 30/10/2003 | 29 |
| 70 | Maria | Nguyễn Thị Thu | Thương | 25/06/2001 | 26 |
| 71 | Isave | Nguyễn Thị Mai | Tiên | 08/11/2003 | 23 |
| 72 | Magarita | Nguyễn Hoàng Phương | Trâm | 25/07/2003 | 30 |
| 73 | Isave | Ngô Ngọc Huyền | Trân | 22/06/2003 | 23 |
| 74 | Maria | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 23/01/2003 | 34 |
| 75 | Phêrô | Nguyễn Nhật | Triều | 23/09/2003 | 32 |
| 76 | Đôminicô | Đường Vinh | Trưởng | 01/01/2003 | 29 |
| 77 | Simon | Trần Bảo | Trung | 14/02/2003 | 29 |
| 78 | Phêrô | Phạm Minh | Tùng | 25/12/2003 | 33 |
| 79 | Phanxicô | Nguyễn Công | Tuyền | 12/04/2003 | 30 |
| 80 | Isave | Nguyễn Thị Thu | Tuyền | 27/09/2003 | 34 |
| 81 | Phêrô | Lê Đăng | Tuyển | 14/06/2003 | 31 |
| 82 | Anna | Hồ Thị Trúc | Vi | 28/08/2002 | 30 |
| 83 | Phêrô | Nguyễn Duy | Vương | 21/10/2002 | 30 |
| 84 | Giuse | Phan Thành | Vũ | 01/01/2003 | 20 |
| Giáo Phận Nha Trang Ban Giáo Lý Số 08/GLGP16-17 |
GIÁO HẠT NINH SƠN
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ HẠNH TRÍ
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Maria | Nguyễn Diễm Phương | Anh | 2003 | 33 |
| 2 | Anna | Trần Lê Mai | Anh | 2004 | 31 |
| 3 | Giuse | Hồ Bảo | Bảo | 2004 | 32 |
| 4 | Gioakim | Nguyễn Hữu | Cảnh | 2004 | 36 |
| 5 | Catarina | Trần Vy | Châu | 2004 | 35 |
| 6 | Maria | Hoàng Hồng | Điệp | 2004 | 29 |
| 7 | Phêrô | Nguyễn Mạnh | Đức | 2003 | 27 |
| 8 | Anna | Lê Hồng Diệu | Linh | 2004 | 31 |
| 9 | Maria | Lê Đình Khánh | Linh | 2004 | 33 |
| 10 | G. Baotixita | Lê Hoàng | Long | 2004 | 32 |
| 11 | Phêrô | Lê Trần Phi | Long | 2004 | 30 |
| 12 | Gioakim | Trương Bảo | Luân | 2004 | 32 |
| 13 | Luxia | Nguyễn Trần Khánh | Ly | 2003 | x |
| 14 | Maria | Trần Thị Ánh | Nguyệt | 2004 | 34 |
| 15 | Vincentê | Dương Huỳnh Khôi | Nguyên | 2003 | 34 |
| 16 | Phêrô | Phạm An | Phong | 2004 | 28 |
| 17 | Giuse | Trần Thanh | Phong | 2003 | 25 |
| 18 | Antôn | Hồ Ngọc | Phú | 2002 | 32 |
| 19 | Gioakim | Nguyễn Đức | Quang | 2004 | 27 |
| 20 | Magarita | Phạm Nguyễn Ngọc | Tâm | 2004 | 35 |
| 21 | Maria | Quảng Trần Anh | Thư | 2004 | 34 |
| 22 | Matta | Lê Thị Phương | Thủy | 2003 | 33 |
| 23 | Catarina | Võ Hoàng Bảo | Trâm | 2004 | 31 |
| 24 | Anna | Lê Ngọc Kiều | Trinh | 2004 | 28 |
| 25 | P. Xaviê | Lê Quốc | Trung | 2003 | 32 |
| 26 | Inhaxiô | Nguyễn Ngọc Đức | Trung | 2004 | 34 |
| 27 | Maria | Trần Lê Phương | Uyên | 2004 | 24 |
| 28 | Anphongsô | Nguyễn Trung | Tài | 2004 | 32 |
| 29 | Phêrô | Lê Hùng | Cường | 2004 | 33 |
| 30 | Inhaxiô | Dương | Chấn | 2003 | 27 |
| 31 | Gioakim | Nguyễn Hữu | Đạt | 2004 | 30 |
| 32 | Maria | Trần Ngọc Quỳnh | Giang | 2004 | 31 |
| 33 | Giuse | Lê Hoàng | Hiệp | 2004 | 33 |
| 34 | P. Xaviê | Võ Nhật | Hoàng | 2004 | 30 |
| 35 | Giuse | Lê Văn | Hòa | 2004 | 34 |
| 36 | G. Baotixita | Nguyễn Thành | Lâm | 2004 | 30 |
| 37 | Maria | Lê Hoài Phương | Linh | 2004 | 32 |
| 38 | Phaolô | Nguyễn Phú | Minh | 2004 | 33 |
| 39 | Anna | Trương Nguyễn Xuân | Nghi | 2004 | 29 |
| 40 | Batôlômêô | Trương Quốc Phong | Nguyên | 2004 | 20 |
| 41 | Maria | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 2004 | 26 |
| 42 | Maria | Trần Lê Quỳnh | Như | 2004 | 34 |
| 43 | Maria | Lê Ngọc Minh | Phương | 2004 | 26 |
| 44 | Giuse | Nguyễn Thanh | Phước | 2004 | 33 |
| 45 | Phêrô | Đỗ Anh | Quốc | 2004 | 35 |
| 46 | G. Baotixita | Trương Đình | Quý | 2004 | 30 |
| 47 | Inhaxiô | Dương | Tấn | 2000 | 21 |
| 48 | Giuse | Lê Quang | Tân | 2004 | 27 |
| 49 | Phêrô | Võ Tấn | Toàn | 2003 | 21 |
| 50 | Maria | Ngô Trần Thanh | Thảo | 2004 | 30 |
| 51 | Matta | Nguyễn Thị Thanh | Thùy | 2002 | 20 |
| 52 | P. Xavie | Nguyễn Nhật | Trung | 2004 | 32 |
| 53 | Matta | Nguyễn Hoàng Phương | Uyên | 2004 | 30 |
2. GIÁO XỨ QUẢNG THUẬN | STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Maria Nguyễn Hoàng Quỳnh | Anh | 27/4/2003 | 34 |
| 2 | Giuse Nguyễn Mạnh | Dũng | 24\5\2002 | 22 |
| 3 | Tôma Hoàng Ngọc | Duy | 13/3/2003 | 19 |
| 4 | Ph. Xaviê Lê Nguyễn Phương | Hải | 11\01\2003 | 29 |
| 5 | Phaolô Phan tấn | Hoài | 16\4\2003 | 31 |
| 6 | Phêrô Nguyễn Duy | Hưng | 22/03/2003 | 22 |
| 7 | Anna Hồ Thị Thanh | Hương | 03/03/2003 | 26 |
| 8 | Annê Lê Thị Mỹ | Huyền | 10/02/2003 | 31 |
| 9 | Maria Lê Thị Mỹ | Huyền | 01/07/2003 | 27 |
| 10 | Phêrô Trương Chí | Khanh | 03/06/2003 | 28 |
| 11 | Catarina Nguyễn Thị Thùy | Linh | | 14 |
| 12 | Maria Phạm Hồ Yến | Ngà | 26/09/2002 | x |
| 13 | Phaolô Nguyễn vũ Anh | Nguyên | 2002 | 29 |
| 14 | Maria Võ Ngọc Hồng | Nhung | 2002 | 22 |
| 15 | Giuse Nguyễn Hoàng Thanh | Phong | 2003 | 31 |
| 16 | Giuse Dương Nguyễn Hoàng | Phúc | 2003 | 26 |
| 17 | Gioakim Lê Nguyễn Anh | Phúc | 2003 | 28 |
| 18 | Matta Nguyễn Lê Nguyên | Phương | 2003 | 30 |
| 19 | Giuse Nguyễn Minh | Quân | 2003 | 26 |
| 20 | Matta Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 2003 | 29 |
| 21 | Phêrô Nguyễn Bảo | Tâm | 2002 | 29 |
| 22 | Anna Lê Ngọc Linh | Chi | 2003 | 33 |
| 23 | Matthêô Lê Viết | Thuận | 2003 | 34 |
| 24 | Anna Hoàng Minh | Thùy | 2003 | 37 |
| 25 | Anna Lê Thị Thủy | Tiên | 2003 | 29 |
| 26 | G. Baotixita Hoàng ngọc Minh | Nguyên | 2003 | 34 |
| 27 | Anna Nguyễn Thị Phương | Trinh | 2003 | 24 |
| 28 | Matta Nguyễn Thị Phương | Trinh | 2003 | 36 |
| 29 | Giuse Nguyễn Văn | Hoàng | 2002 | 34 |
| 30 | Matta Ngô Hoàng Hương | Trang | 2003 | 33 |
| 31 | M. Mađalêna Phan Công Thái | An | 2002 | 30 |
| 32 | Anna Trần Lê Huệ | Anh | 2003 | 27 |
| 33 | Têrêxa Hoàng Lan | Anh | 2003 | 36 |
| 34 | Matheu Nguyễn Quốc | Đạt | 2003 | 34 |
| 35 | Anna Nguyễn Phan Thùy | Dương | 2001 | 25 |
| 36 | Matheo Ng Vũ | Duy | 2003 | 30 |
| 37 | Giuse Dương Đức Minh | Hiếu | 2002 | 31 |
| 38 | Phêrô Trần Đỗ Tuấn | Hưng | 2003 | 21 |
| 39 | Gioan Phùng Chí | Huy | 2003 | 30 |
| 40 | Maria Nguyễn Ngọc Thảo | Huyên | 2003 | 34 |
| 41 | Gioakim Võ Tuấn | Kiệt | 2003 | 28 |
| 42 | Batôlômêô Nguyễn Đăng Bá | Kiệt | 2003 | 35 |
| 43 | Dom Nguyễn Hoàng Phương | Lâm | 2003 | 10 |
| 44 | Maria Lê Thị Mỹ | Lệ | 2003 | 34 |
| 45 | Tôma Dương Hiếu | Linh | 1998 | 30 |
| 46 | Fx Lê Hoàng Tấn | Linh | 2002 | 31 |
| 47 | Philiphe Lê Phi | Long | 2003 | 25 |
| 48 | Giacobe Trần Duy | Ngọc | 2002 | 24 |
| 49 | Philiphê Lê Nhật | Nguyên | 2003 | 22 |
| 50 | Phêrô Trần Khôi | Nguyên | 2003 | 33 |
| 51 | Maria Đỗ Ngọc Huyền | Nhung | 2003 | 29 |
| 52 | Phêrô Lê Ngọc | Thạch | 2003 | 12 |
| 53 | Maria Nguyễn Ngọc Anh | Thi | 2003 | 34 |
| 54 | Lui Lê Huỳnh Phúc | Thiện | 2002 | 32 |
| 55 | Phêrô Lê Nhật | Thịnh | 2003 | 34 |
| 56 | Maria Nguyễn Nữ Quỳnh | Tiên | 2003 | 27 |
| 57 | Giuse Nguyễn Hữu | Tín | 2003 | 26 |
| 58 | Cecilia Nguyễn Ngọc Anh | Trân | 2003 | 37 |
| 59 | Maria Ngô Hoàng Ngọc | Trinh | 2003 | 24 |
| 60 | Catarina Hoàng Thị Hồng | Vân | 2003 | 35 |
3. GIÁO XỨ SONG MỸ
| Stt | Tên thánh – Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Maria Lê Nguyên Thư | 2003 | x |
| 2 | Maria Trần Mai Thanh Trúc | 2002 | 34 |
| 3 | Maria Trần Vũ Như Thục | 2003 | x |
| 4 | Maria Đặng Phan Châu Tuyền | 2002 | 28 |
| 5 | Maria Lê Thị Tuyết Trinh | 2003 | 30 |
| 6 | Maria Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | 2003 | 28 |
| 7 | Anna Nguyễn Bạch Ngọc Hân | 2003 | x |
| 8 | Maria Hoàng Thị Thanh Thúy | 2003 | 28 |
| 9 | Phêrô Bùi Hoàng Tỉnh | 2003 | 29 |
| 10 | Antôn Đỗ Duy Phú | 2004 | 29 |
| 11 | G. Baotixita Nguyễn Hoàng Thiện | 2003 | 36 |
| 12 | Phêrô Võ Văn Tín | 2003 | 33 |
| 13 | Phaolô Võ Tá Hiếu Nhật | 2004 | 32 |
| 14 | Gioakim Đỗ Tống Phúc | 2003 | x |
| 15 | Inhaxio Nguyễn Vũ Minh Nhân | 2004 | 34 |
| 16 | Maria Huỳnh Minh Viên | 2003 | 30 |
| 17 | Anna Đoàn Nguyễn Mỹ Duyên | 2001 | x |
| 18 | F.Xavie Võ Thanh Minh Nhật | 2003 | 30 |
| 19 | Catarina Huỳnh Bùi Hạ My | 2003 | 10 |
| 20 | Anna Nguyễn Thị Mỹ Linh | 2002 | x |
| 21 | Gioakim Phạm Ngọc Duy | 2003 | x |
| 22 | Maria Nguyễn Thị Kim Ngân | 2003 | x |
| 23 | Phêrô Huỳnh Phạm Tấn Hoài | 2002 | 31 |
| 24 | Phêrô Nguyễn Hải Đăng | 2003 | 37 |
| 25 | Anê Nguyễn Thị Kim Hằng | 2003 | 34 |
| 26 | Antôn Nguyễn Võ Duy Khoa | 2003 | 37 |
| 27 | Anna Nguyễn Thị Hồng Liên | 2003 | x |
| 28 | Têrêxa Hoàng Thị Hữu Thêm | 2003 | x |
4. GIÁO XỨ SÔNG PHA
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Giuse Nguyễn Kim Phong | 2004 | 18 |
| 2 | Giuse Ngô Quang Nhật | 2004 | 27 |
| 3 | Giuse Võ Đình Phúc | 2004 | 28 |
| 4 | Têrêxa Vi Bảo Trang | 2003 | 26 |
| 5 | Anna Trương Ngọc Mỹ Vy | 2003 | 33 |
| 6 | Lucia Vi Yến My | 2004 | 24 |
| 7 | Giacôbê Huỳnh Ngọc Minh Huy | 2004 | 21 |
| 8 | Phaolô Nguyễn Ngọc Huy | 2002 | 19 |
| 9 | Phêrô Chu Đình Thanh | 2003 | 28 |
5. GIÁO XỨ TẦM NGÂN
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Maria Phing La Bách | 2003 | 28 |
| 2 | Anna Jơ Ngó Tri Ân | 2003 | 29 |
| 3 | Anê Khao K A | 2003 | 31 |
| 4 | Maria Soh Ao Ka Luê | 2003 | 34 |
| 5 | Carôlô So Hao Ha Tứ | 2003 | 27 |
6. GIÁO XỨ THẠCH HÀ
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Maria Nguyễn Thị Kim Anh | 23/02/2004 | |
| 2 | AnnêLê Ngọc Vân Anh | 21/04/2004 | 29 |
| 3 | Maria Đặng Trần Thục Anh | 22/06/2004 | 23 |
| 4 | Inê Lê Thị Thiên Thanh | 06/09/2003 | 28 |
| 5 | Maria Trần Thị Phương Trâm | 14/11/2004 | 28 |
| 6 | Maria Hồ Thị Anh Thư | 01/01/2004 | 29 |
| 7 | Maria Hoàng Thái Thùy Linh | 01/03/2004 | 28 |
| 8 | Anna Nguyễn Thị Mỹ Linh | 22/10/2004 | 31 |
| 9 | Inê Nguyễn Thị Hồng Nhi | 31/09/2004 | 25 |
| 10 | Maria Hồ Thị Như Ngọc | 02/03/2004 | 26 |
| 11 | Magarita Phùng Thị Minh Chi | 18/06/2004 | 27 |
| 12 | Maria Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 10/02/2004 | 24 |
| 13 | Maria Đỗ Hàn Uyên Phương | 19/02/2004 | 34 |
| 14 | GiacôbêLê Nhật Minh | 10/02/2004 | 34 |
| 15 | Gioan Baotixita Lê Đức Ngọc Long | 19/04/2004 | 22 |
| 16 | Philipphê -Nguyễn Tiến Nghĩa | 27/12/2004 | 19 |
| 17 | Giuse -Trần Anh Khoa | 20/04/2004 | 26 |
| 18 | Gioan Baotixita Trương Đức Thuận | 02/09/2004 | 24 |
| 19 | Simon Trương Văn Luận | 09/01/2004 | 27 |
| 20 | Micae Hồ Quốc Khánh | 22/10/2004 | 34 |
| 21 | Giuse Nguyễn Ngọc Viết Hưng | 24/02/2004 | 31 |
| 22 | Giacôbê Đỗ Vĩnh Thắng | 03/12/2003 | 28 |
| 23 | Gioakim Ngô Tiến Phát | 14/04/2004 | 30 |
| 24 | Phaolô Dương Đức Hoàng | 02/01/2004 | 21 |
| 25 | Phaolô Nguyễn Duy Thịnh | 08/03/2004 | 32 |
| 26 | Maria Hoàng Thị Mỹ Duyên | 27/12/2003 | 26 |
| 27 | Phêrô Trần Quang Trường | 08/08/2004 | 27 |
| 28 | Anna Trương Ngọc Quỳnh Châu | | 31 |
| 29 | Anna Võ Hoàng Quỳnh Châu | | 27 |
| 30 | Inê Lê Bích Ngọc Huyền | | 31 |
| 31 | Maria Phan Lê Khánh Kim | | 32 |
| 32 | Anna Hoàng Thị Thảo Ngân | | 29 |
| 33 | Maria Trần Phan Diễm Quỳnh | | x |
| 34 | Anna Nguyễn Thị Thục Quyên | | 29 |
| 35 | Maria Trương Bảo Thanh Tâm | | 29 |
| 36 | Usula Trần Hà Thuỷ Tiên | | 31 |
| 37 | M.Madalena Nguyễn Hoài Bảo Trâm | | 24 |
| 38 | Matta Hà Thị Thuỳ Vân | | 32 |
| 39 | M. Madalena Trần Nguyễn Thảo Vy | | 30 |
| 40 | Giuse Phan Lê Gia Bảo | | 14 |
| 41 | Giuse Nguyễn Trung Hiếu | | 17 |
| 42 | Antôn Nguyễn Quang Huy | | 19 |
| 43 | MC (?) Trần Thanh Hưng | | 23 |
| 44 | Antôn Lý Trường Kiệt | | 22 |
| 45 | Phanxicô Xaviê Nguyễn Hữu Phúc | | 25 |
| 46 | Phanxicô Xaviê. Lê Anh Tuấn | | 22 |
| 47 | Giuse Nguyễn Đức Tuấn | | 22 |
| 48 | Antôn Trần Quốc Thái | | 16 |
| 49 | Philipphê Võ Nhân Văn | | 31 |
| 50 | PhaolôNguyễn Ngọc Quang Vinh | | 11 |
| 51 | Antôn Nguyễn Phan Duy | | 23 |
7. GIÁO XỨ TRÀ GIANG
| Stt | Tên thánh – Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Maria Trịnh Hoàng Trần Ngọc Thùy | 2003 | 27 |
| 2 | Anna Lê Hương Ngọc Duyên | 2003 | 20 |
| 3 | Isave Thị Mơ Trường | 2001 | 24 |
| 4 | Luxia Nguyễn Thần Thị Ngọc Phương | 2003 | 24 |
| 5 | Maria Thị Len | 2000 | 24 |
8. GIÁO XỨ TRIỆU PHONG
| Stt | Tên thánh – Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Gioakim Đỗ Phạm Hoàng Ân | 2003 | 33 |
| 2 | Giuse Nguyễn Tuấn Anh | 2003 | 28 |
| 3 | Anna Phạm Trần Minh Anh | 2003 | 33 |
| 4 | Toma Nguyễn Hoàng Thái Bảo | 2003 | x |
| 5 | Inê Nguyễn Ngọc Bích Châu | 2003 | 26 |
| 6 | Phanxicô Xaviê Đỗ Sĩ Đạt | 2003 | 30 |
| 7 | Giuse Nguyễn Lê Anh Dũng | 2002 | 34 |
| 8 | Catarina Nguyễn Thanh Giang | 2003 | 28 |
| 9 | Lucia Võ Diệp Hoài Hân | 2000 | x |
| 10 | Giuse Nguyễn Văn Hưởng | 2003 | 25 |
| 11 | Phanxicô Xaviê Đoàn Quang Huy | 2003 | 28 |
| 12 | Anna Nguyễn Thị Diệu Huyền | 2003 | 29 |
| 13 | Giuse Trương Xuân Chí Kiện | 2003 | 33 |
| 14 | Giuse Lê Nhật Kỳ | 2003 | 33 |
| 15 | Giuse Dương Văn Minh | 2003 | 31 |
| 16 | Phaolô Trần Phúc Nguyên | 2003 | 29 |
| 17 | Phêrô Trần Lê Nguyễn | 2003 | 30 |
| 18 | Maria Phan Thị Ánh Nguyệt | 2001 | 08 |
| 19 | Giuse Nguyễn Trần Minh Nhật | 2003 | 23 |
| 20 | Inê Phan Thị Ái Nhi | 2003 | 20 |
| 21 | Ana Lê Thị Huỳnh Như | 2003 | x |
| 22 | Phêrô Trần Nhật Phước | 2003 | 30 |
| 23 | Anna Phan Thị Thanh Phương | 2003 | 26 |
| 24 | Maria Nguyễn Thị Mai Phương | 2003 | 30 |
| 25 | Catarina Phạm Lê Ngọc Diễm Quỳnh | 2003 | 34 |
| 26 | Gioan Baotixita Nguyễn Thành Sơn | 2003 | 30 |
| 27 | Maria Nguyễn Thị Dạ Thảo | 2003 | 30 |
| 28 | Maria Nguyễn Huỳnh Giang Trúc | 2003 | x |
| 29 | Gioakim Nguyễn Nhật Trường | 2003 | 29 |
| 30 | Phanxicô Đinh Thanh Tùng | 2003 | x |
| 31 | Maria Nguyễn Thị Thùy Vân | 2003 | 29 |
| 32 | Gioan Baotixita Trần Thiên Minh Vũ | 2003 | 28 |
| 33 | Giuse Nguyễn Hòa Hiếu | 2003 | 29 |
| 34 | Anrê Nguyễn Duy Anh | 2003 | x |
| 35 | Giuse Trần Duy Anh | 2003 | 29 |
| 36 | Phêrô Đoàn Lê Gia Bảo | 2003 | 30 |
| 37 | Phalô Đoàn Tiến Đạt | 2003 | 33 |
| 38 | Giuse Nguyễn Ngọc Minh Hiếu | 2002 | 28 |
| 39 | Phêrô Lê Thiện Quang | 2003 | 29 |
| 40 | Giuse Nguyễn Nhật Tiến | 2003 | 34 |
| 41 | Đaminh Đỗ Khắc Trung Tín | 2003 | 32 |
| 42 | Augustino Trần Thọ Triều | 2003 | 33 |
| 43 | Phanxicô Xaviê Đoàn Quang Trường | 2003 | 29 |
| 44 | Hilariô Nguyễn Hòai Tuyên | 2003 | 32 |
| 45 | Phêrô Trần Công Anh | 2003 | 29 |
| 46 | Catarina Phan Thị Ngọc Lan | 2003 | 28 |
| 47 | Anna Trần Thị Kim Anh | 2003 | x |
| 48 | Maria Lê Thị Hà Giang | 2001 | x |
| 49 | Isave Võ Thị Mỹ Hằng | 2003 | 09 |
| 50 | Maria Bùi Thị Mỹ Hạnh | 2003 | 31 |
| 51 | Maria Lê Thị Phương Lan | 2003 | 17 |
| 52 | Anna Bùi Thị Yến Nhi | 2003 | 27 |
| 53 | Maria Nguyễn Dương Thiên Nhi | 2003 | 24 |
| 54 | Matta Lương Lâm Nhi | 2003 | 30 |
| 55 | Anna Tôn Nữ Bảo Trân | 2003 | 27 |
| 56 | Maria Hồ Ngọc Bảo Trân | 2003 | 28 |
| 57 | Maria Lê Uyên Phương | 2003 | 26 |
| 58 | Giacôbê Bùi Văn Phương | 2003 | 34 |
| Giáo Phận Nha Trang Ban Giáo Lý Số 08/GLGP16-17 |
GIÁO HẠT NINH HẢI
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ BÀ RÂU
| Stt | Tên Thánh – Họ Và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi Chú |
| 1 | Anna Katơr Thị Hồng | 2003 | 28 | |
| 2 | Anna Chamleá Thị Phượng | 2002 | 29 | |
| 3 | Phê-rô Katơr Khang | 2001 | 25 | |
| 4 | Phê-rô Katơr Vĩnh Hảo | 2003 | 28 | |
| 5 | Phê-rô Katơr Chạy | 2002 | 17 | |
| 6 | Anna Chamleá Thị Phanh | 2002 | 22 | |
| 7 | Anna Chamleá Thị Hưởng | 2002 | 25 | |
| 8 | Maria Chamleá Thị Bình | 2002 | 22 | |
| 9 | Phê-rô Nguyễn Hoàng Kiệt | | 26 | |
| 10 | Giu-se Chamleá U.Chinh | 2003 | 22 | |
| 11 | Matta Patâuxá Thị Huệ | 2002 | 30 | |
| 12 | Tê-rê-xa Eamaxít Thị Chúc | 2003 | 31 | |
| 13 | Maria Nguyễn Thị Thanh Thủy | 2001 | 32 | |
2. GIÁO XỨ BÌNH CHÍNH
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Nguyễn Trần Mỹ Linh | | 32 | |
| 2 | Têrêsa Nguyễn Thị Diễm Phụng | | 38 | |
| 3 | Maria Nguyễn Thị Thanh Phương | | 36 | |
| 4 | Maria Nguyễn Bảo Quyên | | / | |
| 5 | Luxia Nguyễn Ngọc Bảo Quyên | | 26 | |
| 6 | Đaminh Nguyễn Duy Tân | | 36 | |
| 7 | Giuse Dương Gia Thục | | 35 | |
| 8 | Giuse Lê Tùng | | 32 | |
| 9 | Giuse Nguyễn Quốc Duy | | 28 | |
| 10 | Giuse Nguyễn Tấn Đạt | | 36 | |
| 11 | Maria Hoàng Thị Thúy Điểm | | 35 | |
| 12 | Phaolô Nguyễn Trung Tuyến | | 32 | |
| 13 | Phêrô Nguyễn Văn Đô | | 35 | |
| 14 | Maria Nguyễn Thị Diễm Hằng | | 37 | |
| 15 | Maria Nguyễn Ngọc Hiền | | 32 | |
| 16 | Phêrô Trần Ngọc Hoàng | | 38 | |
| 17 | Anna Nguyễn Thành Thị My Hương | | 35 | |
| 18 | Anna Nguyễn Thị Mỹ Huyền | | 35 | |
| 19 | Maria Nguyễn Thị Hiếu Kiên | | 36 | |
| 20 | Maria Nguyễn Phạm Nguyệt Kiều | | 35 | |
| 21 | Phêrô Nguyễn Công Liêm | | 27 | |
| 22 | Maria Nguyễn Trịnh Xuân Ngân | | 33 | |
| 23 | Maria Trương Thị Ngọc Ngọc | | 37 | |
| 24 | Phêrô Nguyễn Khôi Nguyên | | 36 | |
| 25 | Maria Nguyễn Bảo Uyên Nghi | | 37 | |
| 26 | Giuse Nguyễn Mạnh Phong | | 32 | |
| 27 | Phêrô Võ Tuấn Kiệt | | 28 | |
| 28 | Phê-rô Nguyễn Hoàng Phúc | | 31 | |
| 29 | Giuse Nguyễn Xuân Trường | | 27 | |
| 30 | Têrêsa Nguyễn Thị Mỹ Uyên | | 32 | |
| 31 | Catarina Hoàng Kim Vy | | 36 | |
| 32 | Têrêsa Hoàng Thị Thu Vy | | 37 | |
| 33 | Giuse Nguyễn Phong Vũ | | 32 | |
| 34 | Têrêsa Phạm Thị Mỹ Duyên | | 37 | |
3. GIÁO XỨ GÒ ĐỀN
| STT | Tên thánh – Họ và | Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Phêrô Trần Gia | Bảo | 2004 | 27 | |
| 2 | Maria Ngô Thị Ngọc | Bích | 2004 | 30 | |
| 3 | Phêrô Ngô Thanh | Bình | 2004 | 34 | |
| 4 | Maria Trần Huyền Hải | Đăng | 2004 | 29 | |
| 5 | Têrêsa Nguyễn Trang | Đình | 2004 | 32 | |
| 6 | Phêrô Lê Quốc | Dũng | 2004 | 23 | |
| 7 | Phêrô Trần Minh | Dương | 2002 | 27 | |
| 8 | Anna Nguyễn Ngọc | Hương Giang | | 28 | |
| 9 | Anna Trần Nữ Gia | Hân | 2004 | 35 | |
| 10 | Maria Lê Thị Thu | Hằng | 2004 | 28 | |
| 11 | Tôma Trần Ngọc | Hiển | 2002 | 27 | |
| 12 | Maria BoBo Thị | Hương | 2004 | 19 | |
| 13 | Matta Nguyễn Hạ | Lam | 2003 | 35 | |
| 14 | Giuse Lê Quốc | Lâm | 2003 | 33 | |
| 15 | Têrêsa Trương Thị Mai | Linh | 2004 | 24 | |
| 16 | Bênêdicto Nguyễn Đình | Mạnh | 2004 | 24 | |
| 17 | Têrêsa Trần Hồng Bảo | Ngọc | 2004 | 32 | |
| 18 | Phaolo Bùi Thanh Thái | Nguyên | 2004 | 29 | |
| 19 | Antôn Nguyễn Đình Hải | Nguyên | 2002 | 28 | |
| 20 | Maria Nguyễn Nữ | Như Quỳnh | 2004 | 36 | |
| 21 | Giuse Đinh Tấn | Phát | 2004 | 32 | |
| 22 | Giuse Bùi Ngọc Thanh | Quang | 2004 | 27 | |
| 23 | Phêrô Lê Quốc | Minh | 2004 | 12 | |
| 24 | Anna Nguyễn Bích | Ngọc | 2004 | 25 | |
| 25 | Giuse Trần Nhật | Nguyên | 2004 | 34 | |
| 26 | Têrêsa Nguyễn Thanh | Nguyên Thảo | 2004 | 30 | |
| 27 | Têrêsa Nguyễn Thị | Như Quỳnh | 2004 | 24 | |
| 28 | Phêrô Nguyễn Hoàng | Phúc | 2004 | 20 | |
| 29 | Phêrô Huỳnh Quốc | Thái | 2004 | 17 | |
| 30 | Bênêdictô Trần Quốc | Thắng | 2004 | 29 | |
| 31 | Phêrô Bùi Xuân | Thu | 2004 | 31 | |
| 32 | Phêrô Lê Minh | Thuận | | 30 | |
| 33 | Phêrô Phạm Nhật | Tiến | 2004 | 30 | |
| 34 | Maria Trần Ngọc Hà | Tiên | 2004 | 29 | |
| 35 | Gioan Boscô Trần Văn | Tiên | 2004 | 32 | |
| 36 | Đôminicô Nguyễn Trung | Tín | | 18 | |
| 37 | Maria Lê Nguyễn Thùy | Trâm | 2004 | 24 | |
| 38 | Têrêsa Nguyễn Thùy | Trâm | 2004 | 28 | |
| 39 | Anê Trần Ngọc Bảo | Trân | 2004 | 30 | |
| 40 | Têrêsa Lê Thị Thanh | Trúc | 2004 | 32 | |
| 41 | Matta Trần Mai Phương | Trúc | 2004 | 35 | |
| 42 | GioanaMaria Huỳnh Thanh | Trúc | 2004 | 28 | |
| 43 | Phêrô Nguyễn Trung | Tuấn | 2004 | 27 | |
| 44 | G.M. Vianey Nguyễn Chí | Vàng | 2004 | 28 | |
| 45 | Micae Nguyễn Quốc | Vương | 2004 | 28 | |
| 46 | Ph. Xaviê Lê NgọcTrường | Vy | 2004 | 27 | |
| 47 | Maria Nguyễn Thị Thiên | Y | 2004 | 25 | |
| 48 | Hiêrônimô Huỳnh Đặng | Minh Nhật | | 32 | |
| 49 | Phêrô Trâng Trung | Trường | 2003 | 26 | |
4. GIÁO XỨ GÒ SẠN
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Tađêô Phan Thanh Bảo Nguyên | | 31 | |
| 2 | Luy Conzaga Bùi Phạm Thanh Phong | | 30 | |
| 3 | Phao lô Lê Thành Phát | | 25 | |
| 4 | Phêrô Nguyễn Dương Anh Khôi | | 26 | |
| 5 | Gioan Baotixita Lê Thái Hân | | 21 | |
| 6 | Phêrô Nguyễn Trương Thái Bình | | 28 | |
| 7 | Gioan Baotixita Nguyễn Trí Toàn | | 25 | |
| 8 | Anna LêTrần Bạch Dương | | 32 | |
| 9 | Anna Nguyễn Ngọc Trà My | | 25 | |
| 10 | Maria Nguyễn Ngọc Lan Anh | | 23 | |
| 11 | Maria Bùi Thị Hoài Trinh | | 30 | |
5. GIÁO XỨ GÒ THAO
| STT | Tên Thánh – Họ và Tên | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Nguyễn Thị Ái Ngàn | 25 | KINH THÁNH I A |
| 2 | Phê-rô Lê Thanh Cường | 14 | |
| 3 | Phê-rô Nguyễn Thanh Đại | / | |
| 4 | Martin Trần Tiến Đô | 27 | |
| 5 | Maria Trần Ng. Phương Đoan | 29 | |
| 6 | Maria Nguyễn Thị Bích Duyên | 29 | |
| 7 | Anna Võ Thị Thúy Hà | 30 | |
| 8 | Maria Bùi Thị Kim Huệ | 30 | |
| 9 | Phan-xi-cô Trần Đăng Huy | 34 | |
| 10 | Phê-rô Nguyễn Việt Hưng | 23 | |
| 11 | Phê-rô Trần Đăng Khôi | 29 | |
| 12 | Cecilia Ngô Trần Nhã Kiên | 32 | |
| 13 | Giuse Nguyễn Nam Kiệt | 23 | |
| 14 | Phan-xi-cô Nguyễn Hoàng Lân | 28 | |
| 15 | Maria Trần Ngọc Trúc Linh | 23 | |
| 16 | Phê-rô Nguyễn Hữu Minh | 28 | |
| 17 | Phê-rô Trần Trọng Nghĩa | 31 | |
| 18 | Maria Nguyễn Hoa Nhị | 21 | |
| 19 | Lucia Nguyễn Thị Yến Oanh | 33 | |
| 20 | Maria Phạm Kiều Oanh | 35 | |
| 21 | Giuse Nguyễn Thái Phụng | 29 | |
| 22 | Dominico Ngô Minh Phụng | 29 | |
| 23 | Phê-rô Nguyễn Quang | 25 | |
| 24 | Gia-cô-bê Trần Phú Quang | 24 | |
| 25 | Anna Võ Thị Minh Thư | 26 | |
| STT | Tên Thánh – Họ và Tên | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Micae Lê Tuấn Anh | 28 | KINH THÁNH I B |
| 2 | Phê-rô Huỳnh Ngọc Biẻn | 23 | |
| 3 | Đôminicô Ngô Đình Cảnh | 23 | |
| 4 | Phê-rô Trịnh Minh Đăng | 20 | |
| 5 | Anna Bùi Thị Kiều Linh | 24 | |
| 6 | J.B Trần Hoàng Phi | 24 | |
| 7 | Cecilia Huỳnh Trần Yến Phương | 26 | |
| 8 | Maria Madalena Bùi Châu Trà Quyên | / | |
| 9 | Phê-rô Nguyễn Bảo Sơn | 22 | |
| 10 | Phê-rô Nguyễn Thành Tâm | 20 | |
| 11 | Phê-rô Nguyễn Minh Tâm | 24 | |
| 12 | Phê-rô Nguyễn Hoàng Mạnh Tôn | 20 | |
| 13 | Maria Nguyễn Thị Ngọc Thiên | 25 | |
| 14 | Maria Trần Ngọc Anh Thư | 23 | |
| 15 | Maria Trần Thị Mỹ Thương | 28 | |
| 16 | Anna Nguyễn Thị Ngọc Thuyền | 28 | |
| 17 | Maria Madalena Trần Thị Hoài Thy | 33 | |
| 18 | Phê-rô Nguyễn Tấn Tiên | 30 | |
| 19 | Maria Hồ Hạ Vi Tiên | 26 | |
| 20 | Lucia Nguyễn Thị Bích Trân | / | |
| 21 | Maria Nguyễn Thị Kim Trang | 27 | |
| 22 | Phê-rô Phạm Quyết Trứ | 23 | |
| 23 | Giuse Lê Vũ Tùng | 25 | |
| 24 | Maria Nguyễn Hoàng Thanh Yên | 30 | |
| 25 | Anna Phạm Thị Ngọc Viên | 23 | |
| 26 | Đôminicô Nguyễn Thái Việt | 19 | |
| 27 | Maria Nguyễn Xuân Ý | 31 | |
| 28 | Phê-rô Dương Tiểu An | 24 | |
| 29 | Lucia Huỳnh Anh Thư | 28 | |
6. GIÁO XỨ HỘ DIÊM
| STT | Tên Thánh – Họ và Tên | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Giuse Nguyễn Đức Anh | 25 | |
| 2 | Philipphê Nguyễn Quốc Anh | 27 | |
| 3 | Phêrô Lê Tuấn Anh | 35 | |
| 4 | Antôn Nguyễn Quốc Bảo | 32 | |
| 5 | Phêrô Phan Triệu Cát | 31 | |
| 6 | Anna Nguyễn Thị Kim Đài | 25 | |
| 7 | Matta Lê Hồ Kim Đan | 38 | |
| 8 | Phêrô Nguyễn Mạnh Đình | x | |
| 9 | Anna Lê Hồ Kim Diệu | 35 | |
| 10 | Phêrô Trần Quang Dũng | 28 | |
| 11 | Anna Nguyễn Thị Kiều Duyên | 30 | |
| 12 | Annê Nguyễn Thị Trúc Duyên | 26 | |
| 13 | Maria Nguyễn Hoài Bảo Hân | 30 | |
| 14 | Vincentê Nguyễn Lê Anh Hào | 35 | |
| 15 | Giuse Phạm Hoàng Phi Hiếu | 28 | |
| 16 | Isave Trần Nguyễn Hàn Quỳnh Hoa | 30 | |
| 17 | Matthêu Lê Ngọc Hoàng | 27 | |
| 18 | Giacôbê Nguyễn Thành Huy | 28 | |
| 19 | Anrê Hồ Gia Huy | 27 | |
| 20 | Giuse Dương Hoàng Gia Kiệt | 22 | |
| 21 | Bênêđictô Nguyễn Xuân Ký | 25 | |
| 22 | Giuse Nguyễn Huy Lạc | 33 | |
| 23 | Maria Trần Thị Thanh Liêm | 26 | |
| 24 | Anna Huỳnh Lâm Diễm Linh | 29 | |
| 25 | Anna Trần Thị Mỹ Loan | 30 | |
| 26 | Antôn Nguyễn Tấn Lực | 29 | |
| 27 | Maria Bùi Thị Trúc Ly | 26 | |
| 28 | Giuse Nguyễn Công Minh | x | |
| 29 | Maria Lê Thị Hồng My | 25 | |
| 30 | Isave Trịnh Gia Nghi | 31 | |
| 31 | Anna Trần Bảo Ngọc | 33 | |
| 32 | Maria Lê Trần Lam Ngọc | 25 | |
| 33 | Giuse Nguyễn Đông Hoài Nguyên | 28 | |
| 34 | Giacôbê Nguyễn Hoài Nguyên | 31 | |
| 35 | Giuse Nguyễn Thành Nhân | 28 | |
| 36 | Gioakim Nguyễn Chí Nhân | 22 | |
| 37 | Phêrô Nguyễn Đình Nhân | 34 | |
| 38 | Maria Nguyễn Lê Uyên Nhi | 33 | |
| 39 | Maria Nguyễn Ngọc Nữ Nhi | 32 | |
| 40 | Maria Đỗ Hoàng Yến Nhi | 36 | |
| 41 | Lucia Lê Thị Hồng Nhung | 28 | |
| 42 | Phêrô Lê Hoàng Anh Phúc | 28 | |
| 43 | Giuse Nguyễn Hoàng Minh Phương | 26 | |
| 44 | Antôn Nguyễn Minh Quân | 20 | |
| 45 | Phêrô Nguyễn Anh Quân | 31 | |
| 46 | Anrê Nguyễn Hoàng Nam Quỳnh | 31 | |
| 47 | Têrêxa Nguyễn Thị Như Quỳnh | 36 | |
| 48 | Anna Lê Phạm Như Quỳnh | x | |
| 49 | Maria Trần Thị Bích Siêu | 25 | |
| 50 | Phêrô Nguyễn Văn Sinh | 23 | |
| 51 | Philipphê Nguyễn Đức Hùng Sơn | 33 | |
| 52 | Matta Đỗ Nữ Minh Tâm | 30 | |
| 53 | Phêrô Lê Minh Tâm | 24 | |
| 54 | Phêrô Lê Đức Thái | 26 | |
| 55 | Gioakim Nguyễn Thanh Thành | 29 | |
| 56 | Tôma Lê Văn Thành | 28 | |
| 57 | Têrêxa Nguyễn Thùy Anh Thư | 31 | |
| 58 | Anna Nguyễn Ngọc Anh Thư | 27 | |
| 59 | Phêrô Nguyễn Phúc Thuận | 32 | |
| 60 | Antôn Nguyễn Hữu Thức | 26 | |
| 61 | Maria Hoàng Trọng Như Thủy | 30 | |
| 62 | Bênađetta Trần Thị Minh Thy | 31 | |
| 63 | Anna Nguyễn Khoa Tóc Tiên | 19 | |
| 64 | Anna Nguyễn Thị Thanh Trà | 21 | |
| 65 | Anna Phạm Quỳnh Bảo Trân | 24 | |
| 66 | Lucia Mai Nữ Xuân Trúc | 27 | |
| 67 | Carôlô Lê Thành Tứ | 27 | |
| 68 | Anna Dương Nữ Phương Uyên | 27 | |
| 69 | Gioakim Nguyễn Quyền Vinh | 24 | |
| 70 | Tađêô Võ Long Vũ | 23 | |
7. GIÁO XỨ HÒN THIÊN
| STT | Tên Thánh – Họ Và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi Chú |
| 1 | Phêrô Võ Trung Chí | 2004 | 34 | |
| 2 | Maria Nguyễn Hương Giang | 2004 | 30 | |
| 3 | Giuse Trương Đan Huy | 2004 | 27 | |
| 4 | Maria Lê Hoàng Gia Linh | 2004 | 16 | |
| 5 | Agata Nguyễn Thị Khánh Ly | 2004 | 36 | |
| 6 | Maria Nguyễn Thiên Lý | 2004 | 30 | |
| 7 | Anna Nguyễn Hồng Mây | 2004 | 25 | |
| 8 | Anna Lê Thị Kim Ngọc | 2004 | 27 | |
| 9 | Đôminicô Nguyễn Bảo Nguyên | 2004 | 25 | |
| 10 | Micae Lê Bùi Nguyên Phương | 2004 | 24 | |
| 11 | Giuse Trần Ngọc Quang | 2004 | 17 | |
| 12 | Lucia Đoàn Thị Xuân Thính | 2004 | 25 | |
| 13 | Anna Phạm Nữ Thục Trinh | 2004 | / | |
| 14 | Anna Ngô Nữ Thảo Uyên | 2004 | 25 | |
| 15 | Carôlô Nguyễn Quốc Vinh | 2004 | 28 | |
| 16 | Giuse Nguyễn Đình Hoan | 2004 | 20 | |
| 17 | Anna Phạm Nữ Hoàng Ly Na | 2004 | 09 | |
8. GIÁO XỨ THÁI HÒA
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | NămSinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Lucia Phan Hoàng Gia Vy | 26/10/2003 | 33 | |
| 2 | Maria Lê Yên Nhi | 13/09/2003 | 34 | |
| 3 | Anna Trần Đàm Khánh Ny | 14/10/2003 | 31 | |
| 4 | Maria Lê Thị Thanh Ngân | 29/05/2003 | 33 | |
| 5 | Lucia Nguyễn Thị Yến Như | 21/08/2003 | 31 | |
| 6 | I save Trần Bảo Uyên | 16/03/2003 | 27 | |
| 7 | Anna Nguyễn Thị Trúc Kha | 24/10/2003 | 30 | |
| 8 | Phêrô Nnguyễn Anh Đình | 05/11/2003 | 31 | |
| 9 | Anna Dương Thị Thu Thảo | | 31 | |
| 10 | Lucia Nguyễn Thi Ngọc Yến | 21/04/2003 | 28 | |
| 11 | Anna Hồ Nguyễn Hồn g Diễm | 10/11/2003 | 27 | |
| 12 | Phêrô Nguyễn Quang Thịnh | 02/10/2003 | 27 | |
| 13 | Gioakim Nguyễn Phúc Sỹ Luân | 26/08/2003 | 38 | |
| 14 | Hêrônimô Võ Hoàng Anh | 30/04/2003 | 30 | |
| 15 | Giuse Nguyễn Thanh Sơn | | 28 | |
| 16 | Giuse Nguyễn Thành Tín | | 28 | |
| 17 | Maria Nguyễn Lê Ý Nhi | | 27 | |
| 18 | Maria Nguyễn Thị Hoàng Quyên | | / | |
| 19 | AnTôn Nguyễn Lê Duy Đan | | 29 | |
9. GIÁO XỨ THANH ĐIỀN
| STT | Tên Thánh – Họ Và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi Chú |
| 1 | AnTôn Văn Hữu Đan | 2004 | 27 | |
| 2 | Phêrô Nguyễn Duy Đan | 2004 | 22 | |
| 3 | Maria Lương Gia Hân | 2004 | 24 | |
| 4 | Phaolô Trần Huy Hoàng | 2004 | 32 | |
| 5 | Anna Nguyễn Thị Thu Hương | 2004 | 24 | |
| 6 | Anna Lâm Thị Thủy Hương | 2004 | 24 | |
| 7 | Anna Nguyễn Thị Kim Huy | 2002 | 28 | |
| 8 | Luy Nguyễn Huỳnh Anh Khôi | 2004 | 26 | |
| 9 | Maria Trịnh Đặng Quỳnh Như | 2004 | 28 | |
| 10 | Maria Lê Thị Thanh Thắm | 2004 | 24 | |
| 11 | Giuse Nguyễn Công Trí | 2004 | 26 | |
| 12 | Maria Nguyễn Thị Vy Trinh | 2004 | 25 | |
| 13 | Anna Nguyễn Thị Anh Trinh | 2004 | 29 | |
| 14 | Đaminh Huỳnh Trung Trực | 2004 | 31 | |
| 15 | Maria Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 2004 | 27 | |
| 16 | Maria Lê Thị Huyền Vy | 2004 | 25 | |
| 17 | Anna Nguyễn Thị Như Ý | 2003 | 21 | |
| 18 | Simon Nguyễn Ngọc Phi Hoàng | 2004 | 29 | |
10. GIÁO XỨ THỦY LỢI
| STT | Tên Thánh - Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm |
| 1 | Maria | Nguyễn Lê Bảo Ân | 13/03/2004 | 23 |
| 2 | Anna | Nguyễn Nhất Thiên Ân | 06/02/2004 | 27 |
| 3 | Phaolô | Lê Anh Dũng | 27/09/2003 | 28 |
| 4 | Maria | Nguyễn Lê Hương Giang | 17/08/2004 | 27 |
| 5 | Maria | Trần Thị Thu Hằng | 19/08/2004 | 19 |
| 6 | Têrêsa | Lê Ngọc Bảo Hân | 24/07/2004 | 28 |
| 7 | Phêrô | Lê Minh Hiếu | 10/09/2003 | 20 |
| 8 | Giuse | Huỳnh Nguyễn Đức Hoài | 09/01/2004 | 23 |
| 9 | Annê | Huỳnh Gia Huy | 200/9/2004 | 31 |
| 10 | Maria | Nguyễn Thanh Thu Huyền | 24/01/2004 | 32 |
| 11 | Annê | Trần Phúc Huynh | 02/10/2004 | 28 |
| 12 | Phêrô | Nguyễn Ngọc Đan Mạch | 21/11/2004 | 25 |
| 13 | Anna | Phạm Thị Ánh Nguyệt | 31/03/2003 | 23 |
| 14 | Anna | Lê Thị Quỳnh Như | 07/06/2004 | 30 |
| 15 | Phêrô | Huỳnh Ngọc Hải Phi | 12/12/2004 | 24 |
| 16 | Phêrô | Phan Đình Phùng | 29/03/2003 | 27 |
| 17 | Maria | Nguyễn Thị Xuân Phương | 03/11/2004 | 25 |
| 18 | Phêrô | Trần Đăng Quân | 27/07/2004 | 30 |
| 19 | Anna | Hồ Ngọc Diễm Quỳnh | 31/08/2003 | 32 |
| 20 | Phêrô | Nguyễn Thành Thi | 01/08/2003 | 24 |
| 21 | Isave | Nguyễn Thị Minh Thư | 05/03/2004 | 30 |
| 22 | Dominicô. | Nguyễn Quốc Tôn | 03/03/2004 | 17 |
| 23 | Maria | Nguyễn Lê Uyên Trâm | 29/09/2004 | 27 |
| 24 | Anê | Nguyễn Thị Ngọc Trầm | 16/03/2004 | 34 |
| 25 | G.Baotixita | Nguyễn Thanh Truyền | 15/04/2003 | 28 |
| 26 | Phê rô | Nguyễn Hồng Trường | 05/08/2003 | 30 |
| 27 | Anê | Trần Thị Kim Tuyền | 02/09/2004 | 32 |
| 28 | Gioakim | Đoàn Bảo Việt | 26/12/2003 | 31 |
| 29 | Vincentê | Phan Ôn Gia Vinh | 07/12/2004 | 26 |
| 30 | Maria | Nguyễn Trần Hoài Vy | 08/02/2004 | 24 |
| 31 | Maria | Nguyễn Thị Hồng Vy | 19/07/2004 | 29 |
| 32 | Maria | Nguyễn Ngọc Như Ý | 29/09/2004 | 28 |
| 33 | Ph.Xaviê | Lê Phan Thanh Lâm | 21/05/2004 | 25 |
| 34 | Micae | Nguyễn Hoài Nhật Nam | 13/06/2002 | 25 |
| Giáo Phận Nha Trang Ban Giáo Lý Số 09/GLGP16-17 |
DANH SÁCH KHEN THƯỞNG
KỲ THI GIÁO LÝ LỚP KINH THÁNH 1
Chủ Nhật, ngày 14 tháng 5 năm 2017
| Stt. | Tên Thánh - Họ và Tên | Điểm/40 | Giáo xứ – Giáo Hạt |
| 1 | Lucia | Lê Quỳnh Hân | 40 | Cây Vông – Diên Khánh |
| 2 | Lucia | Trần Hoàng Thiên Ân | 39 | Cây Vông – Diên Khánh |
| 3 | Têrêxa | Hồ Ngọc Bảo Hân | 39 | Cây Vông – Diên Khánh |
| 4 | Anna | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 39 | Ba Làng – Nha Trang |
| 5 | Matta | Lê Hồ Kim Đan | 38 | Hộ Diêm – Ninh Hải |
| 6 | Anê | Trần Trịnh Khánh Đoan | 38 | Ba Ngòi – Cam Ranh |
| 7 | Ghêgôriô | Trần Công Đức | 38 | Cây Vông – Diên Khánh |
| 8 | Matta | Nguyễn Đoàn Thúy Hà | 38 | Vinh Trang – Cam Lâm |
| 9 | Phêrô | Trần Ngọc Hoàng | 38 | Bình Chính – Ninh Hải |
| 10 | Gioakim | Nguyễn Phúc Sỹ Luân | 38 | Thái Hòa – Ninh Hải |
| 11 | Phêrô | Hoàng Gia Minh | 38 | Hòa Thanh – Vạn Ninh |
| 12 | Matta | Bùi Thị Kiều My | 38 | Cây Vông – Diên Khánh |
| 13 | Maria | Trần Đặng Thiên Kim | 38 | Bắc Thành – Nha Trang |
| 14 | Têrêsa | Nguyễn Thị Diễm Phụng | 38 | Bình Chính – Ninh Hải |
| 15 | Giuse | Nguyễn TấnVinh | 38 | Thanh Hải – Nha Trang |
| 16 | Ephêxô | Lê Thành Vinh | 38 | Suối Hòa – Cam Lâm |
Tổng cộng danh sách này có 16 (mười sáu) học sinh.
Nha Trang, ngày 21 tháng 5 năm 2017
Xét duyệt của Trưởng Ban BGL Giáo Phận TM Ban Thư ký BGL Giáo Phận
Lm. Phêrô Nguyễn Mân Antôn Phạm Đình Tú