GIÁO HẠT NHA TRANG
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ CHỢ MỚI
| Stt | Tên Thánh, họ và tên | Năm sinh | Điểm | |
| 1 | Phêrô Nguyễn Hữu Công | 2003 | 25 | |
| 2 | Gioan Lasan Nguyễn Phi Hào | 2003 | 25 | |
| 3 | Phêrô Nguyễn Đức Hoàng | 2004 | 27 | |
| 4 | Phaolô Đỗ Nguyên Hương | 2004 | 28 | |
| 5 | Maria Nguyễn Ngọc Vân Khanh | 2004 | 36 | |
| 6 | Phêrô Trần Hoàng Đăng Khoa | 2004 | 25 | |
| 7 | Phêrô Nguyễn Anh Khoa | 2004 | 27 | |
| 8 | Maria Trần Nguyễn Mai Linh | 2004 | 34 | |
| 9 | Phêrô Đoàn Xuân Lộc | 2004 | 29 | |
| 10 | Anna Hoàng Ngọc Thu Minh | 2004 | 33 | |
| 11 | Anê Huỳnh Thị Tuyết Ngân | 2004 | 27 | |
| 12 | Phêrô Nguyễn Bảo Nghi | 2004 | 01 | |
| 13 | Maria Võ Trần Nhân Nguyên | 2003 | 27 | |
| 14 | Phêrô Đỗ Thành Nhân | 2004 | 22 | |
| 15 | Anna Phạm Ngọc Yến Nhi | 2004 | 26 | |
| 16 | Mácta Nguyễn Hồng Nhung | 2004 | 30 | |
| 17 | Phêrô Đỗ Cao Minh Quân | 2004 | 29 | |
| 18 | Maria Ngô Ngọc Diễm Quỳnh | 2004 | 25 | |
| 19 | Giuse Đặng Anh Thịnh | 2003 | 31 | |
| 20 | Catarina Đặng Lê Bích Trâm | 2004 | 24 | |
| 21 | Anrê Nguyễn Tạ Tuấn Tú | 2004 | 09 | |
| 22 | Maria Võ Trần Nhân Uyên | 2004 | 26 | |
| 23 | Phaolô Đỗ Hữu Minh Vinh | 2004 | 28 | |
| 24 | Anna Nguyễn Thị Gia Vy | 2004 | 25 | |
| 25 | Maria Lê Thị Mỹ Vy | 2004 | 26 | |
2. GIÁO XỨ PHÙ SA
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Nguyễn Thị Tuyết Anh | 2004 | 28 | |
| 2 | Phaolô Võ Hoàng Duy | 2004 | 27 | |
| 3 | Giuse Lê Trường Đạt | 2004 | 27 | |
| 4 | Lucia Nguyễn Hoài Khánh Hà | 2004 | 27 | |
| 5 | Phêrô Nguyễn Chung Hiếu | 2004 | 21 | |
| 6 | Rosa Nguyễn Hoàng BảoKhuyên | 2004 | 31 | |
| 7 | Micae Nguyễn Tuấn Kiêt | 2004 | 26 | |
| 8 | Lucia Nguyễn Bích Ly | 2004 | 14 | |
| 9 | Anna Nguyễn Hồng Tú My | 2004 | 25 | |
| 10 | Anna Nguyễn Mộng Kiều Nguyệt My | 2004 | 27 | |
| 11 | Anê Nguyễn Thị Phương Ngân | 2004 | 17 | |
| 12 | Phêrô Lâm Quốc Trung Nguyên | 2004 | 22 | |
| 13 | Maria Bùi Thị Minh Nguyệt | 2004 | 18 | |
| 14 | Maria Nguyễn Lê Khánh Nhi | 2004 | 35 | |
| 15 | Giuse Phạm Hoàng Phúc | 2004 | 32 | |
| 16 | Giuse Phạm Ngọc Quý | 2004 | 28 | |
| 17 | Giuse Nguyễn Quốc Thịnh | 2004 | 24 | |
| 18 | Phêrô Phạm Anh Tú | 2004 | 31 | |
| 19 | Maria Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 2004 | 26 | |
| 20 | Gioan B. Bùi Đoàn Quang Vinh | 2004 | 21 | |
3. GIÁO XỨ BÌNH CANG
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Mađ. Phan Quý Lan Hiền | 2005 | 33 | |
| 2 | Đôminicô Phạm Gia Huân | 2002 | 23 | |
| 3 | Giuse Diệp Thế Hưng | 2005 | 31 | |
| 4 | Phanxicô Nguyễn Trọng Khôi | 2005 | 33 | |
| 5 | Giacôbê Phạm Trương Long | 2004 | 29 | |
| 6 | Giuse Lê Hoàng Long | 2005 | 24 | |
| 7 | Giuse Lê Bảo Long | 2005 | 29 | |
| 8 | Maria Nguyễn Châu Phát Minh | 2005 | 33 | |
| 9 | Maria Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2005 | 33 | |
| 10 | Catarina Nguyễn Hoài Tố Như | 2005 | 27 | |
| 11 | Maria Lê Thị Kiều Oanh | 2005 | 28 | |
| 12 | Micae Nguyễn Xuân Phúc | 2005 | 27 | |
| 13 | Anna Nguyễn Ngọc Quỳnh Phương | 2006 | 30 | |
| 14 | Tôma Nguyễn Minh Quân | 2005 | 31 | |
| 15 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Phương Quyên | 2005 | 21 | |
| 16 | Têrêxa Nguyễn Đình Mai Quyên | 2004 | 27 | |
| 17 | Maria Lê Nguyễn Như Quỳnh | | 30 | |
| 18 | Phêrô Nguyễn Bảo Trần Sơn | 2002 | 28 | |
| 19 | Giuse Phan Tấn Tài | 2005 | 34 | |
| 20 | Giorgiô Lương Nguyễn Toàn Thiện | 2005 | 27 | |
| 21 | Mác-cô Nguyễn Trung Thịnh | 2005 | 18 | |
| 22 | G.B. Lương Nguyễn Trường Thịnh | 2005 | 32 | |
| 23 | Anna Cao Thị Thanh Thư | 2005 | 32 | |
| 24 | Phaolô Nguyễn Thế Toàn | 2005 | 14 | |
| 25 | Gioan Nguyễn Trần Minh Tuấn | 2003 | 29 | |
| 26 | Antôn Nguyễn Minh Tuấn | 2005 | 30 | |
| 27 | Maria Nguyễn Trần Phương Uyên | 2005 | 27 | |
| 28 | Maria Nguyễn Tường Vy | 2005 | 33 | |
4. GIÁO XỨ CẦU KÉ
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Giuse Lê Duy An | 2005 | 17 | |
| 2 | Anna Lê Mai Thanh Hòa | 2005 | 26 | |
| 3 | Têrêxa Phạm Thị Mỹ Hoàn | 2005 | 25 | |
| 4 | Giuse Huỳnh Vĩnh Khiêm | 2004 | 25 | |
| 5 | Giuse Nguyễn Trung Kiên | 2005 | 26 | |
| 6 | G.B. Nguyễn Thành Anh Mẫn | 2004 | 23 | |
| 7 | Maria Magarita Phùng Hoàng Yến Nhi | 2005 | 20 | |
| 8 | Maria Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2005 | 26 | |
| 9 | Têrêxa Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 2005 | 27 | |
| 10 | Phaolô Nguyễn Duy Tấn | 2005 | 23 | |
| 11 | Maria Lê Thảo Mỹ Vâng | 2005 | 24 | |
5. GIÁO XỨ THÁNH GIA
| STT | Tên Thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Phêrô Bùi Anh | Duy | 2004 | 27 | |
| 2 | FX. Lê Trần Ngọc | Hào | 2004 | 26 | |
| 3 | Phaolô Nguyễn Văn | Hận | | 23 | |
| 4 | Phaolô Nguyễn Đăng | Khoa | 2004 | 26 | |
| 5 | Phaolô Trần Ngọc Minh | Khoa | 2004 | 28 | |
| 6 | Phêrô Nguyễn Việt | Khôi | 2004 | 27 | |
| 7 | Maria Nguyễn Tuyết | Ngà | 2004 | 30 | |
| 8 | Phêrô Nguyễn Tuấn | Quang | 2004 | 22 | |
| 9 | Phêrô Nguyễn Văn | Tài | 2004 | 04 | |
| 10 | Maria Nguyễn Thị Thùy | Trang | 2004 | 30 | |
| 11 | Anna Trần Thị Phương | Trang | 2004 | 29 | |
| 12 | Maria Phan Thị Khánh | Trinh | 2004 | 23 | |
6. GIÁO XỨ KHIẾT TÂM
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Đôminicô Trần Hoàng | Anh | 2003 | 21 | |
| 2 | Têrêxa Lê Nguyễn Nhật | Anh | 2004 | 33 | |
| 3 | Giuse Lê Đăng | Khoa | 2004 | 32 | |
| 4 | Giuse Lê Đức | Mạnh | 2004 | 27 | |
| 5 | Maria Hoàng Ngọc Thảo | Ngân | 2004 | 26 | |
| 6 | Anna Nguyễn Thanh | Phương | 2004 | 32 | |
| 7 | Anna Lê Uyên | Phương | 2004 | 31 | |
| 8 | Maria Huỳnh Nguyễn Phương | Thảo | 2004 | 32 | |
| 9 | Giuse Lê Xuân | Thưởng | 2004 | 30 | |
| 10 | Têrêxa Lê Huỳnh Bảo | Trân | 2004 | 30 | |
| 11 | Maria Nguyễn Phương | Trinh | 2004 | 32 | |
| 12 | Máctinô Kiều Minh | Tuấn | 2004 | 27 | |
7. GIÁO XỨ PHƯỚC ĐỒNG
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Nguyễn Nam | Anh | 2003 | 33 | |
| 2 | Têrêxa Phạm Trần Hồng | Anh | 2004 | 30 | |
| 3 | Gioan Đặng Duy | Ân | 2001 | 31 | |
| 4 | Anna Nguyễn Trần Khánh | Châu | 2003 | 25 | |
| 5 | Giuse Phạm Tiến | Đạt | 2004 | 19 | |
| 6 | Phanxicô Hoàng Cường Minh | Đăng | 2004 | 24 | |
| 7 | Têrêxa Hà Thúc Vy | Hân | 2004 | 33 | |
| 8 | Phêrô Nguyễn Huy | Hoàng | 2004 | 29 | |
| 9 | Phêrô Đỗ Trọng | Nhân | 2003 | 28 | |
| 10 | Maria Lê Thị Quỳnh | Như | 2003 | 32 | |
| 11 | Giuse Nguyễn Viết | Toàn | 2005 | 19 | |
| 12 | Têrêxa K’ | Thư | 2002 | 31 | |
| 13 | Antôn Hoàng Quốc | Việt | 2004 | 33 | |
| 14 | Hoàng Trọng | Vinh | 2004 | 32 | |
8. GIÁO XỨ GIUSE QUÂN TRẤN
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Têrêxa Trương Ngọc | Ánh | 2004 | 32 | |
| 2 | Đa-minh Ngô Hoàng | Nhật | 2002 | 28 | |
| 3 | Têrêxa Nguyễn An Minh | Thảo | 2003 | 31 | |
| 4 | Maria Mađ. Phan Vũ Hà | Vy | 2004 | 32 | |
9. GIÁO XỨ BẮC THÀNH
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Ngọc | Anh | 2005 | 27 | |
| 2 | Phaolô Nguyễn Hoàng Nhật | Ân | 2004 | 32 | |
| 3 | Maria Phạm Nghiêm Bảo | Châu | 2004 | 30 | |
| 4 | Lucia Hoàng Phương | Dung | 2004 | 33 | |
| 5 | Giuse Trần Khải | Duy | 2004 | 30 | |
| 6 | Anna Nguyễn Khánh | Đoan | 2004 | 32 | |
| 7 | Phêrô Nguyễn Vũ | Gia | 2004 | 31 | |
| 8 | Vincentê Trần Duy | Hải | 2003 | 29 | |
| 9 | Inhaxiô Nguyễn Hoàng | Hào | 2004 | 31 | |
| 10 | Maria Goretti Mai Đoàn Gia | Hân | 2004 | 27 | |
| 11 | Giuse Trần Khải | Hoàn | 2004 | 30 | |
| 12 | Ambrôsiô Hồ Đậu Lê | Huy | 2004 | 34 | |
| 13 | Giuse Nguyễn Nhật | Khang | 2004 | 30 | |
| 14 | Antôn Phạm Quang | Khôi | 2004 | 22 | |
| 15 | Maria Trần Đặng Thiên | Kim | 2004 | 38 | |
| 16 | Maria Nguyễn Hà | Lan | 2004 | 36 | |
| 17 | Anna Nguyễn Trần Khánh | Linh | 2004 | 27 | |
| 18 | Giuse Trần Quang | Minh | 2004 | 24 | |
| 19 | Gioan Chu Vũ Minh | Nhân | 2004 | 34 | |
| 20 | Maria Phạm Tường Cát | Nhiên | 2004 | 32 | |
| 21 | Maria Nguyễn Quỳnh | Như | 2004 | 33 | |
| 22 | Simon Lâm Hoàng | Phúc | 2004 | 29 | |
| 23 | Đa-minh Nguyễn Hoàng | Phúc | 2004 | 34 | |
| 24 | Gioan B. Nguyễn Thiên | Phúc | 2004 | 19 | |
| 25 | Giuse Hoàng Gia | Phúc | 2004 | 31 | |
| 26 | Maria Magarita Nguyễn Trần Tiểu | Thiên | 2004 | 28 | |
| 27 | Phêrô Trần Hoàng Thế | Thiên | 2004 | 26 | |
| 28 | Giuse Nguyễn | Thiện | 2004 | 29 | |
| 29 | Phêrô Vũ Đức | Thịnh | 2004 | 31 | |
| 30 | Têrêxa Nguyễn Hoàng Thủy | Tiên | 2004 | 35 | |
| 31 | Giuse Huỳnh Anh | Tiến | 2004 | 24 | |
| 32 | Catarina Trần Thị Khánh | Trang | 2004 | 23 | |
| 33 | Têrêxa Nguyễn Hà Kiều | Trang | 2004 | 32 | |
| 34 | Matta Lương Hoàng Bảo | Trân | 2004 | 30 | |
| 35 | Giuse Hoàng Huy | Việt | 2004 | 31 | |
| 36 | Giuse Hoàng Anh | Vinh | 2004 | 36 | |
| 37 | Têrêxa Nguyễn Đăng Thúy | Vy | 2004 | 36 | |
10. GIÁO XỨ CHÁNH TÒA
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Giuse Nguyễn Đoàn Gia | Bảo | 2004 | 31 | |
| 2 | Phêrô Nguyễn Hùng Anh | Duy | 2004 | 28 | |
| 3 | Anna Huỳnh Ngọc Mỹ | Duyên | 2004 | 27 | |
| 4 | Phanxicô Trương Tiến | Đạt | 2004 | 28 | |
| 5 | Isave Lê Nguyễn Hoàng | Hà | 2004 | 33 | |
| 6 | Maria Trần Dương Bảo | Hân | 2004 | 28 | |
| 7 | Têrêxa Lê Nguyễn Bảo | Hân | 2004 | 28 | |
| 8 | Maria Nguyễn Hoàng Nhật | Hiếu | 2004 | 21 | |
| 9 | Maria Tống Nguyễn Hoài | Hương | 2004 | 35 | |
| 10 | Ngô Trọng | Khôi | 2004 | 26 | |
| 11 | Anna Đỗ Hoàng Kim | Ngọc | 2004 | 27 | |
| 12 | Antôn Phan Hoàng | Nguyên | 2004 | 22 | |
| 13 | Têrêxa Nguyễn Quỳnh | Như | 2004 | 32 | |
| 14 | Anna Nguyễn Quỳnh Khánh | Như | 2004 | 26 | |
| 15 | Giuse Võ Hoàng | Phúc | 2004 | 33 | |
| 16 | Matta Nguyễn Thu | Phượng | 2004 | 20 | |
| 17 | Phaolô Phan Việt | Quang | 2004 | 34 | |
| 18 | Gioan Trần Huỳnh Thạch | Sơn | 2004 | 31 | |
| 19 | Anna Maria Trần Tuyết Mỹ | Thanh | 2004 | 28 | |
| 20 | Phaolô Phan Quang Trường | Thành | 2004 | 28 | |
| 21 | Agata Nguyễn Bích | Thảo | 2004 | 29 | |
| 22 | Vincentê Võ Minh Hiếu | Thiên | 2004 | 29 | |
| 23 | Antôn Phạm Duy | Tiến | 2004 | 31 | |
| 24 | Phêrô Nguyễn Cao | Trí | 2004 | 25 | |
| 25 | Anphonsô Nguyễn Trương Nghĩa | Trọng | 2004 | 29 | |
| 26 | Anna Ngô Mai Trúc | Vân | 2004 | 21 | |
| 27 | Phêrô Nguyễn Thành | Vinh | 2004 | 22 | |
| 28 | Maria Trần Nguyên Hạ | Vy | 2004 | 31 | |
| 29 | Têrêxa Lê Hoàng | Vy | 2004 | 29 | |
11. GIÁO XỨ HÒA THUẬN
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Maria Nguyễn Ngọc Lan | Anh | 2004 | 34 | |
| 2 | Anê Đào Minh | Hà | 2004 | 33 | |
| 3 | Anna Nguyễn Ngọc Bảo | Hân | 2004 | 31 | |
| 4 | Giuse Nguyễn Khánh | Quốc | 2002 | 23 | |
| 5 | Phêrô Nguyễn Toàn | Thắng | 2004 | 31 | |
| 6 | Anê Đinh Ngọc Cát | Tường | 2004 | 31 | |
12. GIÁO XỨ PHƯỚC HÒA
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Phêrô Quảng Phúc | Ánh | 2004 | 22 | |
| 2 | Maria Nguyễn Như Hoài | Âu | 2004 | 29 | |
| 3 | Gioakim Nguyễn Huy | Bảo | 2004 | 33 | |
| 4 | Giuse Lê Quốc | Đạt | 2004 | 32 | |
| 5 | Benedictô Nguyễn Nhật Anh | Đức | 2004 | 28 | |
| 6 | Maria Phạm Xuân | Hiền | 2004 | 27 | |
| 7 | FX Trần Quốc | Hiếu | 2004 | 28 | |
| 8 | Maria Bùi Khánh | Hòa | 2004 | 30 | |
| 9 | Phêrô Huỳnh Đức | Huân | 2004 | 34 | |
| 10 | Anrê Nguyễn Phạm Hoàng | Huy | 2004 | 24 | |
| 11 | Matthêu Nguyễn Bá Phương | Huy | 2004 | 26 | |
| 12 | Vêrônica Trần Thị Thanh | Huyền | 2004 | 27 | |
| 13 | Giuse Hồ Nhật | Hưng | 2004 | 27 | |
| 14 | FX. Trương Đăng | Khoa | 2004 | 30 | |
| 15 | Têrêxa Phùng Thị | Liễu | 2004 | 27 | |
| 16 | Maria Nguyễn Đoàn Khánh | Linh | 2004 | 35 | |
| 17 | Anna Phạm Ngọc Kim | Ngân | 2004 | 33 | |
| 18 | Gioan B. Lê Thanh | Phong | 2004 | 33 | |
| 19 | Gioan B. Vũ Trường | Phúc | 2004 | 26 | |
| 20 | Maria Vũ Hoàng Minh | Phương | 2004 | 28 | |
| 21 | Giuse Trần Nhật | Quang | 2004 | 32 | |
| 22 | Maria Phạm Nguyễn Tú | Quyên | 2004 | 27 | |
| 23 | Anê Phùng Nguyễn Trúc | Quỳnh | 2004 | 31 | |
| 24 | Anna Nguyễn Trần Anh | Thi | 2004 | 29 | |
| 25 | Maria Lê Trần Anh | Thư | 2004 | 31 | |
| 26 | Anrê Lâm Nhật | Tiến | 2004 | 25 | |
| 27 | MáctaNguyễn Quỳnh Phương | Trâm | 2004 | 28 | |
| 28 | Matthêu Ngô Hiếu | Trung | 2004 | 30 | |
| 29 | Maria Nguyễn Ngọc Linh | Uyên | 2004 | 29 | |
| 30 | Maria Nguyễn Lê Hải | Vy | 2004 | 31 | |
13. GIÁO XỨ THANH HẢI
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Giuse Lê Nguyễn Quốc | An | 2003 | 23 | |
| 2 | Têrêxa Trần Ý Thiên | Di | 2003 | 31 | |
| 3 | Phêrô Lê Huỳnh Anh | Duy | 2003 | 28 | |
| 4 | Maria Trần Đoàn Phương | Duyên | 2003 | 29 | |
| 5 | Anna Phan Nguyễn Thùy | Duyên | 2003 | 28 | |
| 6 | Antôn Trần Khang | Huy | 2003 | 24 | |
| 7 | Catarina Lê Di | Khanh | 2003 | 35 | |
| 8 | Têrêxa Nguyễn Nhật | Linh | 2003 | 31 | |
| 9 | Anê Nguyễn Phúc Nhật | Linh | 2003 | 34 | |
| 10 | Anrê Phú Yên Nguyễn Lê | Lợi | 2003 | 25 | |
| 11 | Maria Nguyễn Hoàng Thảo | My | 2003 | 28 | |
| 12 | Bênêđictô Thái Duy | Phát | 2003 | 30 | |
| 13 | Giuse Nguyễn Phan Bảo | Quân | 2003 | 27 | |
| 14 | Giuse Đỗ Minh | Quốc | 2003 | 29 | |
| 15 | Maria Nguyễn Thái Diễm | Quỳnh | 2003 | 30 | |
| 16 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Thiên | Thanh | 2003 | 34 | |
| 17 | Agata Lê Trần Dạ | Thảo | 2003 | 28 | |
| 18 | Têrêxa Phan Ngọc Anh | Thư | 2003 | 32 | |
| 19 | Têrêxa Nguyễn Nhật Hoài | Thương | 2003 | 29 | |
| 20 | Maria Hoàng Tuyết | Trinh | 2003 | 33 | |
| 21 | Giuse Hồ Minh | Tuấn | 2003 | 19 | |
| 22 | Giuse Nguyễn Tấn | Vinh | 2003 | 38 | |
| 23 | Anna Đỗ Thị Thiên | Vương | 2003 | 28 | |
| 24 | Anna Nguyễn Phùng Thảo | Vy | 2003 | 30 | |
| 25 | Maria Trương Nhật Hoàng | Xuân | 2003 | 27 | |
| 26 | Giacôbê Đỗ Nguyễn Tâm | Ý | 2003 | 26 | |
14. GIÁO XỨ NÚI SẠN
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Phêrô Nguyễn Tuấn | Hưng | 2004 | 28 | |
| 2 | Vincentê Hồ Thành | Nhân | 2005 | 18 | |
| 3 | Maria Lê Nguyễn Bảo | Nghi | 2005 | 21 | |
| 4 | Phaolô Nguyễn Đình | Nghĩa | 2006 | 28 | |
| 5 | Maria Nguyễn Thị Kim | Phụng | 2005 | 30 | |
| 6 | Maria Đặng Nguyễn Thanh | Phương | 2005 | 29 | |
| 7 | Maria Phạm Ngọc Minh | Thư | 2003 | 15 | |
| 8 | Giuse Nguyễn Quốc | Thiện | 2004 | 26 | |
| 9 | Giuse Nguyễn Khánh | Tường | 2005 | 28 | |
| 10 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Hạ | Tú | 2005 | 31 | |
| 11 | Giuse Phan Hồ Khánh | Vinh | 2004 | 28 | |
15. GIÁO XỨ NGỌC THỦY
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Anna Trần Ngọc Quỳnh | Anh | 2004 | 28 | |
| 2 | Maria Lê Ngọc Trà | My | 2004 | 25 | |
| 3 | Tôma Nguyễn Ngọc | Nhân | 2004 | 22 | |
| 4 | Têrêxa Phùng Thị Mỹ | Như | | 24 | |
| 5 | Phêrô Nguyễn Quốc | Phong | 2004 | 27 | |
| 6 | Phêrô Nguyễn Quốc | Phú | 2004 | 25 | |
| 7 | Maria Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 2004 | 33 | |
| 8 | Tôma Lê Ngọc Minh | Tân | 2004 | 24 | |
| 9 | Phêrô Nguyễn Minh | Thành | 2004 | 24 | |
| 10 | Phêrô Lê Hoàng | Thân | 2004 | 29 | |
| 11 | Anna Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 2004 | 30 | |
16. GIÁO XỨ ANTÔN VĨNH PHƯỚC
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Giuse Đặng Nguyễn Thanh | Bằng | 2003 | 22 | |
| 2 | Phaolô Nguyễn Tiến | Dương | 2003 | 28 | |
| 3 | Phaolô Phạm Tiến | Đạt | 2003 | 33 | |
| 4 | Stêphanô Đỗ Hoài | Đăng | 2003 | 29 | |
| 5 | Anna Huỳnh Thị Kim | Đức | 2003 | 32 | |
| 6 | Giuse Huỳnh Văn | Hòa | 2003 | 24 | |
| 7 | Maria Mađ. Nguyễn Thị Diễm | Hòa | 2003 | 24 | |
| 8 | Maria Lê Khưu Khánh | Hòa | 2003 | 26 | |
| 9 | Phêrô Nguyễn Huy | Hoàng | 2003 | 32 | |
| 10 | Maria Phạm Mai | Linh | 2003 | 31 | |
| 11 | Matta Mai Phan Ngọc | Linh | 2003 | 32 | |
| 12 | Anê Nguyễn Thị Kim | Ly | 2003 | 27 | |
| 13 | Têrêxa Nguyễn Trần Phương | Ngọc | 2003 | 33 | |
| 14 | Têrêxa Lương Nguyễn Như | Quỳnh | 2003 | 32 | |
| 15 | Phêrô Nguyễn Thế | Thiên | 2003 | 23 | |
| 16 | Maria Ngô Anh | Thư | 2003 | 30 | |
| 17 | Têrêxa Lê Hoài | Thư | 2003 | 34 | |
| 18 | Maria Trương Nguyễn Anh | Thư | 2003 | 25 | |
| 19 | Anna Bùi Minh | Thư | 2003 | 28 | |
| 20 | Gioan B. Nguyễn Hữu | Tiến | | 32 | |
| 21 | Phanxicô Ass. Phan Thúc | Tính | 2003 | 31 | |
| 22 | Anna Trần Thị Hoài | Trang | 2003 | 32 | |
| 23 | Maria Lê Võ Huyền | Trân | 2003 | 32 | |
| 24 | Giuse Nguyễn Đình | Trung | 2003 | 14 | |
| 25 | Maria Huỳnh Lâm Thúy | Vân | 2003 | 30 | |
| 26 | Maria Nguyễn Nguyễn Như | Ý | 2003 | 33 | |
17. GIÁO HỌ NGỌC THANH
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Cêcilia Bùi Hồng | Ân | 2004 | 22 | |
| 2 | Giuse Hồ Quang | Huy | 2003 | 28 | |
| 3 | Lucia Phạm Thư | Kỳ | 2005 | 27 | |
| 4 | Têrêxa Phạm Ngọc Đoan | Lan | 2005 | 29 | |
| 5 | Maria Nguyễn Thị Thùy | Linh | 2005 | 31 | |
| 6 | Maria Nguyễn Nhật Khả | Quyên | 2004 | 34 | |
| 7 | Anna Nguyễn Thị Mỹ | Quyên | 2005 | 30 | |
| 8 | Maria Mađ. Nguyễn Thị Ngọc | Thảo | 2005 | 33 | |
| 9 | Đôminicô Nguyễn Ngọc | Thiện | 2004 | 29 | |
| 10 | Maria Mađ Nguyễn Thị Ngọc | Tuyết | 2005 | 27 | |
| 11 | Anna Nguyễn Thị Ngọc | Vân | 2004 | 33 | |
| 12 | Maria Lê Nguyễn Huyền | Vy | 2005 | 33 | |
| 13 | Agata Mai Thị Kiều | Vy | 2004 | 33 | |
18. GIÁO XỨ BA LÀNG
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 1 | Têrêxa Nguyễn Thụy Quỳnh | Anh | 2004 | 28 | |
| 2 | Giuse Trần Nguyễn Hoàng | Anh | 2004 | 29 | |
| 3 | Giuse Lê Thành Gia | Bảo | 2004 | 29 | |
| 4 | Lucia Nguyễn Ngọc | Đoan | 2004 | 37 | |
| 5 | Têrêxa Trần Thu | Hà | 2004 | 30 | |
| 6 | Maria Nguyễn Châu Bảo | Hân | 2004 | 33 | |
| 7 | Phêrô Huỳnh Quốc | Huy | 2004 | 34 | |
| 8 | Anê Nguyễn Thị Xuân | Huyền | 2004 | 36 | |
| 9 | Grêgôriô Nguyễn Lưu | Khải | 2004 | 35 | |
| 10 | Phêrô Phạm Nguyễn Minh | Khôi | 2004 | 29 | |
| 11 | Giuse Trần Bình | Minh | 2004 | 26 | |
| 12 | Phêrô Nguyễn Quang Tuấn | Nghĩa | 2004 | 37 | |
| 13 | Maria Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 2004 | 28 | |
| 14 | Têrêxa Nguyễn Trần Thảo | Nguyên | 2004 | 37 | |
| 15 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Yến | Nhi | 2004 | 36 | |
| 16 | Anna Nguyễn Ngọc Tuyết | Nhi | 2004 | 39 | |
| 17 | Anna Nguyễn Thị Huyền | Nhi | 2004 | 26 | |
| 18 | Giuse Nguyễn Hoàng | Phong | 2004 | 21 | |
| 19 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Diễm | Quyên | 2004 | 37 | |
| 20 | Maria Nguyễn Trần Thiên | Thanh | 2004 | 37 | |
| 21 | Anrê Phan Chí | Thiện | 2004 | 34 | |
| 22 | Giuse Nguyễn Đình Phúc | Thiện | 2002 | 28 | |
| 23 | Maria Hoàng Ngọc Anh | Thư | 2004 | 35 | |
| 24 | Maria Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 2004 | 30 | |
| 25 | Maria Huỳnh Thị Minh | Thư | 2004 | 33 | |
| 26 | Gioan B. Vũ Minh | Tiến | 2004 | 27 | |
| 27 | Maria Trần Hồng Quế | Trân | 2004 | 30 | |
| 28 | Têrêxa Nguyễn Ngọc Đoan | Trang | 2004 | 32 | |
| 29 | Maria Trần Thị | Trang | 2004 | 29 | |
| 30 | Augustinô Nguyễn Quang | Trường | 2004 | 35 | |
| 31 | Maria Nguyễn Thị Thúy | Uyên | 2004 | 32 | |
| 32 | Giuse Nguyễn Nhật | Vỹ | 2004 | 26 | |
| 33 | Maria Lê Hoàng | Ý | 2004 | 35 | |
GIÁO HẠT DIÊN KHÁNH
BẢNG ĐIỂM THI GIÁO LÝ KINH THÁNH I
1. GIÁO XỨ CÂY VÔNG
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 01 | Lucia Trần hoàng Thiên | Ân | 2005 | 39 | |
| 02 | Tôma Hồ Nguyễn Ngọc | Bảo | 2005 | 36 | |
| 03 | Tôma Nguyễn Đức | Chí | 2005 | x | |
| 04 | Ghêgôriô Trần Công | Đức | 2005 | 38 | |
| 05 | Lucia Lê Quỳnh | Hân | 2005 | 40 | |
| 06 | Têrêxa Hồ Ngọc Bảo | Hân | 2005 | 39 | |
| 07 | Têrêxa Lê Thị Thu | Hương | 2005 | 29 | |
| 08 | Matta Nguyễn Thị Hồng | Linh | 2004 | 30 | |
| 09 | Matta Bùi Thị Kiều | My | 2005 | 38 | |
| 10 | Maria Nguyễn Huỳnh Thảo | Ngọc | 2005 | 35 | |
| 11 | Anna Lê Thị Yến | Nhi | 2005 | 25 | |
| 12 | Maria Nguyễn Thị Yến | Nhi | 2005 | 28 | |
| 13 | Maria Nguyễn Thị Trúc | Nhiên | 2005 | 31 | |
| 14 | Ph. Xaviê Nguyễn Chí | Phụng | 2004 | 30 | |
| 15 | Giuse Nguyễn Minh | Quân | 2005 | 22 | |
| 16 | Matta Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 2005 | 33 | |
| 17 | Maria Đoàn Hiền | Linh | 2005 | 32 | |
| 18 | Matta Võ Phạm Như | Thuận | 2005 | 23 | |
| 19 | Têrêxa Nguyễn Hoàng Khánh | Trân | 2004 | 25 | |
| 20 | Maria Hồ Ngọc Hải | Yến | 2005 | 35 | |
| 21 | Maria Nguyễn Thị Thanh | Thùy | 2005 | 30 | |
| 22 | Giuse Nguyễn Ngọc Minh | Đăng | 08/03/2005 | 29 | |
| 23 | Anrê Nguyễn Cao Sơn | Hoành | 13/09/2005 | 32 | |
| 24 | Giuse Nguyễn Minh | Huy | 08/07/2005 | 34 | |
| 25 | Matta Nguyễn Thành Ngọc | Khuê | 14/07/2005 | 36 | |
| 26 | Phêrô Nguyễn Hoàng | Long | 04/11/2004 | x | |
| 27 | Maria Nguyễn Ngọc Trà | My | 26/05/2005 | 27 | |
| 28 | Phêrô Nguyễn Thái | Nguyên | 19/04/2004 | 22 | |
| 29 | Têrêxa Trần Quỳnh Trúc | Như | 23/08/2005 | 29 | |
| 30 | Giuse Trần Thanh | Phong | 05/06/2003 | 27 | |
| 31 | Maria Nguyễn Võ Gia | Quỳnh | 06/09/2004 | 24 | |
| 32 | Catarina Trần Ngọc Thuỳ | Linh | 27/10/2005 | 25 | |
| 33 | Anna Phan Thị Ánh | Sương | 02/05/2005 | 25 | |
| 34 | Giuse Nguyễn Quốc | Tài | 04/11/2003 | 26 | |
| 35 | Ph. Xaviê Nguyễn Trung | Thành | 15/09/2004 | 20 | |
| 36 | Maria Trần Nữ Phương | Thảo | 23/09/2005 | 28 | |
| 37 | Têrêxa Võ Thị Mộng | Thy | 16/04/2005 | 32 | |
| 38 | Maria Nguyễn Nhã Kiều | Thơ | 10/08/2005 | 30 | |
| 39 | Maria Trương Thị Ngọc | Thương | 06/09/2005 | 29 | |
| 40 | M. Mađalêna Nguyễn Nữ Kiều | Trang | 27/10/2005 | 32 | |
| 41 | Phêrô Nguyễn Lê Vương | Vũ | 10/08/2005 | 28 | |
| 42 | Maria Nguyễn Thị Trúc | Yên | 04/01/2005 | 31 | |
2. GIÁO XỨ ĐỒNG HỘ
| STT | Tên thánh – Họ và Tên | Năm Sinh | Điểm | Ghi chú |
| 01 | M. Madalêna Nguyễn Thị Thùy Dương | | 30 | |
| 02 | Maria Nguyễn Thị Anh Đào | | 30 | |
| 03 | Maria Nguyễn Thị Thu Huyền | | 24 | |
| 04 | Matta Nguyễn Lê Hoàng Linh | | 27 | |
| 05 | Anna Nguyễn Thị Diệu My | | 29 | |
| 06 | Anna Nguyễn Minh Thư | | 27 | |
| 07 | Anna Đoàn Thị Kim Tuyền | | 23 | |
| 08 | Phê Rô Nguyễn Công Trịnh | | 35 | |
| 09 | Matthêu Lương Quốc Trung | | 25 | |
3. GIÁO XỨ ĐỒNG TRĂNG
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Têrêsa | Lê Thị Khánh | Đoan | 2004 | 32 |
| 2 | Phêrô | Hà Quốc | Dũng | 2005 | 28 |
| 3 | Phaolô | Nguyễn Thọ Hoàng | Duy | 2005 | 31 |
| 4 | Anna | Nguyễn Bảo Xuyên | Hồng | 2004 | 36 |
| 5 | Anrê | Trần Duy | Hưng | 2004 | 36 |
| 6 | Micae | Nguyễn Xuân Khôi | Lộc | 2004 | 36 |
| 7 | Đaminh | Phạm Nguyễn Minh | Luân | 2005 | 32 |
| 8 | Maria | Nguyễn Thị Hồng | Ngân | 2005 | 24 |
| 9 | Maria | Lê Thị Hồng | Ngọc | 2004 | 31 |
| 10 | Anna | Nguyễn Đình Yến | Nhi | 2005 | 22 |
| 11 | Anê | Nguyễn Hà Ngọc | Quyên | 2005 | 28 |
| 12 | Batôlômêô | Trần Thanh | Tiến | 2004 | 36 |
| | | | | | | |
4. GIÁO HỌ DIÊN TÂN
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Phaolô | Trần Gia Huy | | | 27 |
| 2 | Maria | Nguyễn Thị Anh Thái | | | 21 |
| 3 | Anrê | Hoàng Trung Hiếu | | | 36 |
| 4 | Phêrô | Nguyễn Hiệp Khang | | | 29 |
| 5 | Giuse | Trần Nguyên Long | | | 29 |
| | | | | | | |
5. GIÁO XỨ HÀ DỪA
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 1 | Phêrô | Trần Hồ Bảo Duy | | 26 |
| 2 | Phêrô | Nguyễn Minh Vũ Trương | | 28 |
| 3 | Catarina | Nguyễn T Phương Thảo | | 28 |
| 4 | Anrê | Nguyễn Hoàng Vũ | | 29 |
| 5 | Cêcilia | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | | 33 |
| 6 | Phaolô | Nguyễn Đức Khôi | | 26 |
| 7 | Têrêsa | Nguyễn Trần Bảo Trân | | 33 |
| 8 | Maria | Nguyễn Hoàng Thu Thảo | | 27 |
| 9 | M. Goretti | Nguyễn Gia Hân | | 35 |
| 10 | Ph. Xaviê | Nguyễn Đăng Khoa | | 28 |
| 11 | Giuse | Đoàn Sĩ Nghi | | 28 |
| 12 | | Phan Anh Thy | | 22 |
| 13 | Maria | Trương Anh Thư | | 22 |
| 14 | Maria | Phan Thị Nhật Hạ | | 32 |
| 15 | M.Madalena | Đỗ Nguyễn Thu Trúc | | 29 |
| 16 | Isave | Nguyễn Nhật Hạ | | 33 |
| 17 | Giuse | Nguyễn Hoàng Minh Quân | | 25 |
| 18 | Giuse | Bùi Nguyễn Quang Vinh | | 23 |
| 19 | Maria | Bùi Yến Nhi | | 28 |
| | | | | | |
6. GIÁO XỨ ĐẤT SÉT
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Giuse | Lê Hoàng Việt | | 32 |
| 02 | Rôsa Lima | Nguyễn Ngọc Phương Dung | | 29 |
| 03 | Luxia | Đào nguyễn Hoành Oanh | | 29 |
| 04 | Phêrô | Nguyễn Hà Công Lương | | 22 |
| 05 | Maria | Hồ Thị Thu Linh | | 25 |
| 06 | Têrêsa | Trần Thị Minh Châu | | 30 |
| 07 | Isave | Nguyễn Minh Lan Anh | | 27 |
| 08 | Anê | Lê Thị Hồng Hạnh | | 21 |
| 09 | Antôn | Nguyễn Hữu Nghĩa | | 30 |
| 10 | Đôminicô | Bùi Trương Hữu Thắng | | 27 |
| 11 | Maria | Nguyễn Trần lệ Uyên | | 23 |
| 12 | G. Baotixita | Bùi Bảo Bình | | 24 |
| 13 | Anna | Lê Thị Hồng Phúc | | 20 |
| 14 | Micae | Võ Duy Tân | | 30 |
| 15 | Maria.M | Lê Thị Xuân Diệu | | 22 |
| 16 | Gioan.B | Trần Minh Hiếu | | 29 |
| 17 | Phêrô | Nguyễn Phi Hoàng | | 27 |
| 18 | Anna | Nguyễn Thị Phi Nhung | | 22 |
| 19 | Rôsa Lima | Nguyễn Trần Hoài Phương | | 22 |
| 20 | Augustinô | Trần Minh Lộc | | 27 |
| 21 | Anna | Vũ Hoàng Linh Diệu | | 28 |
| 22 | Maria | Nguyễn Trần Thúy Tiên | | 26 |
| 23 | Phaolô | Hồ Minh Phong | | 20 |
| 24 | Maria | Đặng Minh Thư | | 23 |
| 25 | G. Baotixxita | Nguyễn Thiên Bảo | | 17 |
| 26 | Maria | Lê Mỹ Tâm | | 23 |
| | | | | | |
7. GIÁO XỨ ĐỒNG DÀI
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Matta | Trần Hà Nhựt Ánh | | 31 |
| 02 | Maria | Nguyễn Minh Tú Hân | | 27 |
| 03 | Matta | Vũ Thạch Lam | | 29 |
| 04 | Phêrô | Nguyễn Thanh Liêm | | 33 |
| 05 | Gioakim | Nguyễn Thành Long | | 27 |
| 06 | Gioakim | Lê Thành Luân | | 29 |
| 07 | Luxia | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | | 30 |
| 08 | Isave | Nguyễn Hồng Nhiên | | 25 |
| 09 | M. Mađalêna | Ngô Hạ Quyên | | 31 |
| 10 | Antôn | Nguyễn Ngọc Thạch | | 25 |
| 11 | Maria | Nguyễn Ngọc Thái Thanh | | 30 |
| 12 | Anna | Nguyễn Thị Kim Thoa | | 30 |
| 13 | Matta | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | | 28 |
| 14 | Têrêsa | Huỳnh Khánh Trân | | 25 |
| 15 | Phêrô | Nguyễn Ngọc Trường | | 25 |
| 16 | Maria | Lê Ngọc Cẩm Tuyến | | 32 |
| 17 | Phêrô | Nguyễn Ngọc Vinh | | 23 |
| 18 | Maria | Nguyễn Ngọc Bảo Vy | | 32 |
| 19 | Đôminicô | Nguyễn Quang Minh | | 26 |
| 20 | Maria | Nguyễn Ngọc Hoàng Oanh | | 24 |
8. GIÁO XỨ DIÊN ĐỒNG
| STT | Tên thánh - Họ và tên | Năm sinh | Điểm |
| 01 | Ph. Xaviê | Lê Anh Hoan | | 27 |
| 02 | Maccô | Nguyễn Hữu Hiền | | 26 |
| 03 | Phêrô | Trần Nhật Huy | | 25 |
| 04 | Maria | Nguyễn Thái Thanh Hằng | | 30 |
| 05 | Phêrô | Nguyễn Võ Quốc Hùng | | 13 |
| 06 | Maria | Lê Như Ý | | 27 |
| 07 | Phêrô | Võ Thanh Nam | | 23 |
| 08 | G. Baotixita | Huỳnh Chân Nhân | | 19 |
| 09 | Maria | Trương Ngọc Diễm Quỳnh | | 31 |
| 10 | Maria | Huỳnh Nguyễn Phương Quyên | | 28 |
| 11 | Maria | Nguyễn Ngọc Minh Thư | | 33 |
| 12 | Maria | Trần Nguyễn Quỳnh Trang | | 25 |
| 13 | Phêrô | Nguyễn Lê Thiên | | 33 |
| 14 | Giuse | Võ Thanh Việt | | 27 |
| | | | | | |
BGL Giáo Phận