Suy NIệm Tuần V MC/A - Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Thứ sáu - 20/03/2026 05:28  208

Chúa Nhật V MC/A

MÓN QUÀ CỦA NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT (Mel Gibson)

Trong bộ phim tuyệt đẹp "The Passion" của Mel Gibson, vài khoảnh khắc trước cảnh Chúa Giê-su chết, chúng ta thấy một cảnh quay từ trên cao về một giọt nước mắt rơi xuống cây thánh giá, giống như khi chúng ta cố gắng nhìn mọi thứ bằng đôi mắt đẫm lệ. Đó là một trực giác tuyệt vời của đạo diễn, người muốn quay cảnh đó từ con mắt của Chúa, người từ trên cao nhìn xuống với đôi mắt đẫm lệ về phía Người Con đang hấp hối của mình. Một cảnh đẹp, tràn đầy tình yêu thương và sự tha thứ. "Thông điệp thực sự của bộ phim của tôi," Mel Gibson nói, "là sự tha thứ. Giọt nước mắt của Chúa rơi từ trời xuống vào khoảnh khắc Chúa Giê-su chết có nghĩa là điều này." Đó là những giọt nước mắt của tình yêu. Nhưng nhiều người sẽ tự hỏi: tại sao Chúa không can thiệp vào lúc đó để ngay lập tức tiêu diệt tất cả mọi người và do đó cứu Con của Ngài khỏi những kẻ hành hình? Thay vì can thiệp để cứu Con mình khỏi cái chết, Chúa đã khóc. Ngài sẽ can thiệp ba ngày sau đó, phục sinh Ngài. Không phải bằng cách bỏ qua cái chết, mà bằng cách vượt qua cái chết.

 

Một cảnh tượng tương tự đã xảy ra trước đó ở Bêtania, như chúng ta đã nghe trong Tin Mừng Chúa Nhật này: Chúa Giê-su đứng trước mộ bạn mình là Lazarô, và bật khóc. Nhưng tại sao Ngài không can thiệp sớm hơn để cứu ông khỏi cái chết? Ngay cả những người đứng gần đó—người Do Thái—cũng tự hỏi mình câu hỏi này, như chúng ta đã nghe trong Tin Mừng: "Chẳng lẽ Đấng đã mở mắt cho người mù lại không thể ngăn người này chết sao?" Tuy nhiên, hai chị em đã kịp thời cảnh báo Ngài, gửi cho Ngài một thông điệp: "Lạy Chúa, kìa, người mà Chúa yêu thương đang bị bệnh." Ở đây cũng vậy, chúng ta không thấy một "sự can thiệp khẩn cấp", mà cái chết được để mặc cho nó diễn ra. Chỉ sau bốn ngày, Chúa Giê-su mới can thiệp để phục sinh ông.

Cha Ermes Ronchi nói: "Lý do tối thượng cho sự phục sinh của Lazarô nằm ở đâu? Nó nằm ở những giọt nước mắt của Chúa Giê-su, lời tuyên bố tình yêu của Ngài đến mức rơi lệ. Khóc là yêu bằng mắt. Con người được phục sinh bởi nước mắt của Chúa; chúng ta được phục sinh vì chúng ta được yêu thương." Để diễn giải lại lời của Dostoevsky, tôi muốn nói rằng: "Nước mắt sẽ cứu rỗi thế giới." Vị Chúa biết khóc của chúng ta đẹp đẽ biết bao. Chúng ta cảm nhận Ngài thuộc về chúng ta biết bao.

Khóc có lẽ là biểu hiện cao nhất của tình yêu. Chỉ những người yêu mới khóc. Những người không biết tình yêu là gì sẽ không bao giờ rơi nước mắt. Khi chúng ta khóc thương cái chết của người mình yêu thương, những giọt nước mắt ấy ẩn chứa một "vẻ đẹp tiềm ẩn": đó là những giọt nước mắt toát lên tình yêu. Khóc là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy chúng ta thực sự yêu thương. "Vẻ đẹp tiềm ẩn" mà tôi đang đề cập đến là loại vẻ đẹp thể hiện ra khi, ví dụ, bạn tham dự một đám tang và thấy nước mắt tuôn rơi từ mắt mọi người. Đó là vẻ đẹp của tình yêu ở dạng lỏng. Tình yêu trường tồn.

Và đó chính xác là điều xảy ra trước mộ Lazarô: Chúa Giê-su không giải thích nỗi đau, Ngài chia sẻ nó. Ngay cả những người chứng kiến ​​Chúa Giê-su khóc cũng bị ấn tượng bởi "vẻ đẹp tiềm ẩn" tỏa ra từ những giọt nước mắt của Ngài, đến nỗi họ thốt lên: "Hãy xem Ngài yêu thương người ấy biết bao!" Có lẽ chúng ta cũng vậy, khi đối mặt với những giọt nước mắt nhất định, ít nhất một lần trong đời đã nghĩ: "Hãy xem Ngài yêu thương người ấy biết bao." Khóc là một hình thức nghệ thuật để bày tỏ tình yêu, giống như thơ ca, hội họa và âm nhạc. Trong nghệ thuật và văn học, đặc biệt là thơ ca, chúng ta tìm thấy nhiều miêu tả về việc khóc. Bài thơ đầu tiên lập tức hiện lên trong tâm trí khi ta suy ngẫm về việc Chúa Giê-su khóc là bài thơ của Vincenzo Monti, người từ giường bệnh đau đớn của mình, nhìn thấy vợ mình không thể che giấu nỗi đau và cố gắng, một cách vô vọng, để che giấu những giọt nước mắt. Monti viết bài thơ tuyệt vời của mình, "Nhân ngày lễ Thánh Mẹ Teresa Pikler": "Thưa Mẹ, phần thân yêu nhất trong tâm hồn con, sao Mẹ nhìn con với vẻ trầm tư, và sao đôi mắt Mẹ lại long lanh những giọt sương? Con hiểu, người yêu dấu của con, nguyên nhân của sự im lặng ấy, của những giọt nước mắt ấy. Nỗi buồn quá lớn của con khiến Mẹ không thể nói nên lời, và làm tan biến nỗi đau của Mẹ trong những giọt nước mắt lén lút." Đây là "vẻ đẹp gián tiếp" ở dạng thuần khiết nhất. Có lẽ chúng ta không bao giờ có thể diễn tả tình yêu bằng những lời lẽ đẹp đẽ như vậy, nhưng chúng ta cũng là những nhà thơ khi diễn tả tình yêu không phải bằng màu mực, mà bằng màu nước mắt.

Kết luận. Trong truyền thống tâm linh của Giáo hội, tình yêu và nước mắt luôn gắn liền với sự tha thứ (như Mel Gibson đã nói ở trên về những giọt nước mắt tha thứ của Chúa). Món quà của nước mắt là một trong những món quà cổ xưa nhất của Giáo hội sơ khai: một món quà gột rửa tội lỗi của chúng ta và dẫn chúng ta đến sự hoán cải thực sự, thông qua một quá trình chữa lành nội tâm. Không phải đôi mắt khóc mà là trái tim, được lay động bởi sự hiện diện của Chúa.

Khoa học cho chúng ta biết rằng mắt chúng ta sản sinh ra hàng chục lít nước mắt mỗi năm, và việc khóc, ngoài việc tốt cho mắt, còn tốt cho tâm hồn. Vì vậy, đừng sợ khóc.

Cảnh quay trong phim "Sự Khổ Nạn" đã đề cập ở đầu bài cho chúng ta thấy rằng nhìn thế giới qua đôi mắt đẫm lệ không phải là nhìn thế giới một cách nhạt nhòa hay mơ hồ, mà là nhìn thế giới bằng con mắt của Chúa. Và có lẽ đây chính là món quà của nước mắt: nhìn thế giới như Chúa nhìn.

 

Ed 37:12-14; Ga 11:1-45

Thông điệp mà chúng ta nhận được trong Chúa nhật Mùa Chay này vô cùng cụ thể, bởi vì nó chỉ rõ sự gắn bó sâu sắc của Chúa Giê-su trong tình bạn với Matta, Ma-ria và Lazarô. Gioan nhấn mạnh điểm này: “Chúa Giê-su rất yêu thương Matta, Ma-ria và Lazarô”, rồi nhấn mạnh cảm xúc của Chúa Giê-su, nói rằng Ngài đã bật khóc. Và ông lại nói, khi Ngài đến mộ, rằng Ngài “vẫn còn rất xúc động”. Chúa Giê-su không có tri thức bẩm sinh; Ngài đã đi theo một con đường thực tế, của con người. Chúa Giê-su đã đạt đến một loại tình yêu trưởng thành, hy sinh, hoàn toàn vô điều kiện và sáng tạo. Nhìn thấy những giọt nước mắt và sự dịu dàng của Ngài đối với Matta và Ma-ria, họ nói: “Hãy xem Ngài yêu thương biết bao!”

Đây phải là dấu hiệu phân biệt của người Kitô hữu. Người khác nên nói về chúng ta: “Hãy xem họ yêu thương nhau biết bao!” Chúng ta thường bám víu vào chính mình, vào cách nhìn nhận sự vật của riêng mình, khép kín bản thân, đó là biểu hiện của sự bất lực trong việc yêu thương!

Một thông điệp khác hôm nay là hành động của Chúa có khả năng vượt qua quyền lực của sự chết: Chúa Giê-su đã thể hiện sức mạnh tình yêu của Ngài đối với Lazarô và đã biến điều đó thành một sự kiện "vì vinh quang của Đức Chúa ". Trong cuộc sống của chúng ta cũng có những tình huống liên quan đến sự chết; chúng ta không thể tránh khỏi chúng: điều cần thiết là nhận ra chúng và biến chúng thành những tình huống được sống vì vinh quang của Đức Chúa. Khi đón nhận Thánh Linh của Chúa Giê-su, chúng ta được sống lại, chúng ta trở lại con đường sự sống, chúng ta ban sự sống cho người khác.

Ed 37:12-14

Bài đọc thứ nhất được trích từ sách Ê-dêkien, cho thấy lời hứa của Đức Chúa: "Ta sẽ mở mồ mả của các ngươi." Đây là công việc của Thần Khí Đức Chúa. Sự tái sinh thực sự của con người xảy ra bởi vì Đức Chúa truyền đạt Thần khí của Ngài cho chúng ta.

Tiên tri Ê-dêkien, sau khi trình bày thị kiến về những bộ xương khô, nhờ sự can thiệp của Thần Linh Đức Chúa mà sống lại, đã liên hệ lời than khóc của những người bị lưu đày đến Ba-by-lôn, những người cứ lặp đi lặp lại một cách ám ảnh: "Xương cốt chúng tôi đã khô héo, hy vọng của chúng tôi đã tan biến, chúng tôi đã mất hết." Dường như lời than khóc của những người bị lưu đày làm suy yếu sức mạnh của thị kiến mạnh mẽ về sự sống lại của những bộ xương khô. Nhưng không phải vậy. Lời Chúa can thiệp bằng mệnh lệnh dành cho tiên tri Ê-dêkien để truyền đạt cho những người bị lưu đày thông điệp về thị kiến mà họ đã nhận được.

Hình ảnh nghĩa địa với những ngôi mộ bị niêm phong, được mở ra và người chết sống lại từ đó, ám chỉ sự trở về của những người bị lưu đày đến quê hương của họ. Nhà tiên tri muốn nói rằng sự trở lại này không chỉ đơn thuần là hệ quả của hoàn cảnh lịch sử, mà là sự thể hiện kỳ ​​diệu tình yêu thương của Chúa dành cho dân Ngài.

Lời giải thích về thị kiến tiếp tục với sự bình an trên đất và món quà của Thần Khí sự sống. Một lần nữa, công thức nhận biết quyền năng tối cao của Đức Chúa lại xuất hiện, Đấng không chỉ giới hạn mình ở lời nói, mà bằng lời của Ngài, Ngài thực hiện một cách hiệu quả những gì Ngài đã hứa: "Các ngươi sẽ biết rằng Ta là Đức Chúa. Ta đã phán và Ta sẽ làm điều đó."

Ê-dêkien, từ một người phát ngôn cho sự bất lực của con người, trở thành sứ giả của quyền năng tối cao của Chúa, người biến đổi một dân tộc hoang tàn, nạn nhân của quyền lực ám ảnh của cái chết, thành một cộng đồng giàu hy vọng.

Ngôn ngữ của Ê-dêkien mở ra một ngôn ngữ thực sự mới, tiềm năng của nó sẽ phát triển theo thời gian, được hé lộ trong những tình huống mà sự phục sinh của người chết xuất hiện như là câu trả lời thực sự của Chúa đối với sự đau khổ của người công chính và các vị tử đạo. Hy vọng về chiến thắng cái chết ngày càng lớn mạnh, sự phục hồi nhân loại về sự toàn vẹn của bản thể, không chỉ bao gồm tinh thần mà còn cả thể xác.

Ga 11:1-45

Đoạn Tin Mừng hôm nay, nói về “dấu chỉ” của La-zarô, bạn của Chúa Giê-su, được sống lại. Chúa Giê-su phán: “Bệnh này không dẫn đến chết, nhưng để vinh hiển Đức Chúa.” Mọi sự xảy ra, ngay cả những điều không thể bù đắp như cái chết, đều ẩn chứa một điều tốt đẹp hơn những gì đã mất. Cũng như các chị em của La-zarô, dễ dàng hơn khi chỉ tập trung vào tình huống trước mắt: “Nếu Thầy ở đây, em tôi đã không chết.” Luôn luôn có những câu hỏi “nếu như,” như thể người ta có thể quay lại và sắp xếp lại mọi việc. Tuy nhiên, cuộc sống luôn ở phía trước, đầy những bất ngờ dành cho những người không dừng lại để hối tiếc quá khứ ở hiện tại.

Sự trình bày về cái chết của La-zarô tượng trưng cho tất cả các bệnh tật của con người, cũng như con đường mà người bệnh phải đi để được chữa lành. Và không chỉ riêng ông, “người bệnh,” mà còn tất cả những người mang trong mình căn bệnh của ông, những người vô tình nuôi dưỡng cảm giác toàn năng, hoặc ít nhất là quyền lực, đối với ông, người cần được chăm sóc, an ủi. Có bao nhiêu đứa trẻ mắc đủ loại bệnh tật chỉ vì mẹ chúng cần cảm thấy khỏe mạnh và chỉ có thể như vậy khi con cái cần sự chăm sóc của mẹ!

Đoạn văn này mô tả mọi hành vi có thể xảy ra khi đối mặt với bất hạnh: một số khóc lóc, ở nhà than thở; những người khác vội vã chạy ra ngoài, trở nên kích động; và cuối cùng, những người khác trách móc Chúa. Có lẽ cũng có nỗi đau khổ của những người cho rằng bất hạnh là do tội lỗi của chính họ: nếu Chúa không can thiệp, đó là vì tôi không xứng đáng. Như thể sự chống đối của con người đối với lòng tốt có thể đặt ra giới hạn cho sự dịu dàng của Tình yêu.

Tất cả những thái độ này đều là sự xao nhãng khỏi bản thể chân thực khi đối mặt với những điều bất ngờ, nghịch cảnh, bất an và sự cô đơn tột cùng về mặt hiện sinh. Để là sự sống, sự tồn tại phải là một chuỗi những cái chết. Người xưa miêu tả cái chết như một dòng sông cần phải vượt qua. Tuy nhiên, đôi khi, cây cầu dường như không tồn tại. Người ta phải mạo hiểm tiến về phía trước, nhưng việc vượt sông thật đáng sợ. Người ta vẫn mắc kẹt trên bờ. Tuyệt vọng, kích động và than phiền đều là những cách để tránh đứng trong nước, điều đó có nghĩa là đánh mất những điều chắc chắn của mình.

Thật dễ dàng để buộc tội Chúa. Việc Ngài vắng mặt trong lịch sử dường như trở thành cái cớ cho chủ nghĩa vô thần thực tiễn, ngay cả đối với những người tự coi mình là tín đồ. Trước cái ác, trước cái chết được coi là thất bại không thể cứu vãn của cuộc sống, người Kitô hữu ngoan đạo, người biết giáo lý, sẽ đáp lại: "Tôi biết ông ấy sẽ sống lại vào ngày phán xét cuối cùng," và trong khi đó, họ vẫn khóc.

Chúa Giê-su đã chuyển đổi đức tin mù quáng của Martha sang niềm tin sâu sắc vào sự sống: "Ta là sự sống lại và sự sống", nhưng không khiến bà nhận ra ý nghĩa sâu xa của những gì đang xảy ra. Trước khi Lazarô chết, cả ông và các chị gái của ông đều không còn sống. Giờ đây, vinh quang của Đức Chúa chính là con người sống, không chỉ vì Ngài là Đức Chúa Trời của sự sống—điều này vẫn là một cách nói ẩn dụ để loại trừ Ngài khỏi thế giới của chúng ta, khỏi sự tồn tại của chúng ta—mà còn vì Ngài là Sự Sống tự biểu hiện trong mọi sinh vật.

Tin vào điều này có nghĩa là chấp nhận không chạy trốn để nắm bắt được điều tốt nhất được ban tặng. Điều đó có nghĩa là hiểu rằng thực tại hữu hình, bất kỳ sự kiện nào, thậm chí bất kỳ sự đau khổ nào, đều là ẩn dụ cho sự sống đích thực ẩn giấu ở gốc rễ của mọi sự tồn tại. "Lazarô đã chết, và vì các ngươi mà ta vui mừng vì ta không ở đó, để các ngươi tin" rằng sự sống là có, rằng cái chết chỉ là một hình thức khác của sự tồn tại. Nếu mặt trời bị che khuất bởi khói bụi, liệu nó có mất đi vẻ rực rỡ của mình không? "Lazarô, hãy ra đây... cởi trói cho ông ấy và để ông ấy đi!"

Con người được kêu gọi thoát khỏi mọi cái chết; Chúa của sự sống kêu gọi mỗi người đến với tự do. Mỗi hoàn cảnh tiêu cực đều ẩn chứa một điều tốt đẹp hơn điều đã mất. Tuần này, chúng ta hãy suy ngẫm và sống theo thực tế này.

 

Chúa Nhật V MC/C

Bản án được viết trên đất

Trong Phúc âm Chúa Nhật thứ năm Mùa Chay, thánh sử Gioan dẫn chúng ta đến đền thờ. Sự xuất hiện của Chúa Giêsu trong nhà Chúa, tức là nhà Cha của Người (x. Ga 2:16) thu hút những người muốn lắng nghe lời Người, nhưng cũng thu hút cả nhóm người gièm pha Người, những người luôn tìm cớ, một cái bẫy để giăng ra cho Người rơi vào, để cuối cùng bị đám đông làm mất uy tín.

Lần này, vụ việc của một người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình được đưa ra trước mặt Chúa Giêsu. Theo tập tục Do Thái, trong khi một người đàn ông chỉ phạm tội ngoại tình nếu anh ta quan hệ tình dục với vị hôn thê hoặc vợ của người đàn ông khác (không phải trong chế độ đa thê hoặc quan hệ với gái mại dâm), thì một người phụ nữ bị coi là ngoại tình khi cô ta quan hệ tình dục với một người đàn ông khác ngoài chồng mình, ngay cả trong trường hợp bị hiếp dâm. Vì vậy, trong khi tội lỗi của người phụ nữ nằm ở sự không chung thủy trong hôn nhân thì tội lỗi của người đàn ông nằm ở việc vi phạm quyền sở hữu của người đàn ông khác.

Theo luật Môsê (x. Đnl 22:22-24), người phụ nữ phạm tội ngoại tình phải bị ném đá. Các kinh sư và người Pharisiêu không chỉ dừng lại ở việc đề cập đến Kinh thánh. Họ cũng muốn biết ý kiến ​​của Chúa Giêsu và hỏi Người một câu hỏi gợi ý: ‘Thầy nghĩ sao?’ Nếu Chúa Giêsu đồng ý với việc ném đá, Người sẽ được coi là người thực sự tuân thủ Luật pháp, nhưng Người có thể gặp nguy cơ mất đi sự ủng hộ; mặt khác, nếu Người không chấp nhận việc ném đá, Người sẽ đi ngược lại giáo lý về sự bất khả phân ly của hôn nhân và sẽ bị coi là người đặt mình lên trên Luật pháp và Môsê. Làm sao để thoát khỏi ngõ cụt này? Gioan giải thích rõ ràng rằng hành động khiêu khích của các kinh sư và người Pharisiêu là nhằm mục đích thử thách Chúa Giêsu và làm mất uy tín của Người. Vào Chúa Nhật đầu tiên của Mùa Chay, chính ma quỷ đã cám dỗ Chúa Giêsu trong sa mạc; Bây giờ, chính những người có đức tin, những người bảo vệ sự chính thống của Do Thái giáo, đang cám dỗ Người. Người đàn bà bị cáo buộc ngoại tình được đưa vào giữa, nhưng bà không phải là người mà họ quan tâm, bà chỉ bị lợi dụng như một công cụ trong cuộc chiến mà người Pharisiêu tuyên bố chống lại Chúa Giê-su.

Phản ứng của Chúa Giêsu thật đáng ngạc nhiên: thay vì trả lời, Người cúi xuống viết trên đất bằng ngón tay. Người ta có thể nghĩ đến tập tục của các thẩm phán La Mã là viết bản án ra trước khi tuyên án hoặc đến Giêrêmia 17:13, trong đó nói rằng bất cứ ai xa cách Chúa đều đáng bị ghi tên trên bụi đất. Tuy nhiên, sự im lặng của Chúa Giêsu dường như là một sự khiêu khích mạnh mẽ đối với trách nhiệm cá nhân. Nhưng người Pharisiêu không bỏ cuộc: họ vẫn khăng khăng muốn hãm hại ngài. Sau đó, trong một phiên tòa mệt mỏi và không chính thức do những người Pharisiêu và kinh sư tiến hành, gần giống như một cuộc đấu tay đôi đến chết, bị cáo đã đáp trả bằng một lời khiêu khích khiến những người chỉ trích phải im lặng và đẩy họ ra: ‘Ai trong các người vô tội, hãy ném đá chị ấy trước đi.’ Chúa Giêsu viện dẫn Luật, sách Đệ Nhị Luật 17,7, theo đó cần phải diệt trừ sự dữ khỏi Israel nhưng thêm một điều mới: sự hành hình phải dành cho những người không có tội. Và ai có thể là người như vậy, nếu theo Kinh Thánh, ngay cả người công chính cũng phạm tội bảy lần một ngày (x. Cn 24:26)?

Trong khi Chúa Giêsu lặp lại cử chỉ viết trên đất, cũng ám chỉ sự ngây thơ của một đứa trẻ chơi đùa mà không bị làm phiền bởi những gì đang xảy ra xung quanh, các kinh sư và người Pharisiêu bỏ đi trong sự phẫn nộ. Nỗ lực của họ nhằm vu khống Chúa Giêsu đã thất bại. Trên thực tế, họ không hề quan tâm đến người phụ nữ đó (đến nỗi không hề có bất kỳ đề cập nào đến người đàn ông mà cô ấy đã ngoại tình). Thực ra, người phụ nữ ở lại một mình và chỉ nhận được sự chú ý của Chúa Giêsu: ‘Này chị, họ đâu cả rồi? Không ai lên án chị sao?... Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Hãy về và từ nay đừng phạm tội nữa.’ Chúa Giêsu chú ý đến người phụ nữ và nhìn nhận phẩm giá của bà. Thật vậy, trước khi Tình yêu trở nên xác phàm, kẻ phán xét sẽ thấy mình bị phán xét, kẻ bị phán xét sẽ được biện minh một cách dịu dàng.

‘Chỉ còn lại hai điều: người đau khổ và lòng thương xót’: Thánh Augustinô viết khi bình luận về trang Tin Mừng tuyệt vời này mà chúng ta có cơ hội suy ngẫm hôm nay.

Nhưng trước tiên, chúng ta hãy xem qua các bài đọc khác giúp chúng ta chuẩn bị lắng nghe đoạn Phúc Âm. 

‘Này, Ta sắp làm một việc mới (...). Ta sẽ mở một con đường trong sa mạc...,’ Chúa phán.

Hai năm đại dịch, chiến tranh, nghèo đói gia tăng, người dân phải bỏ quê hương chạy trốn: ‘Lạy Chúa, điều mới mẻ mà Người công bố, con đường rộng mở trong thời buổi hoang tàn này ở đâu? Mắt chúng con mỏi mệt, lòng chúng con nặng trĩu: quá nhiều đau đớn, quá nhiều ‘điều vô nghĩa’ trong mọi điều đang xảy đến với chúng con! Các bạn thân mến, đừng ai ngạc nhiên nếu trong thời đại này, họ thấy mình kêu cầu Chúa những lời tương tự như thế này. Ngài là Cha chúng ta, Ngài lắng nghe tiếng kêu của chúng ta và trả lời: ‘Bây giờ nó đang nảy mầm, các ngươi không thấy sao?

Điều mới mẻ, con đường rộng mở, những dòng sông trên thảo nguyên: xin đôi mắt đức tin giúp chúng ta nhận ra tất cả những điều này để, với tư cách là chứng nhân của hy vọng, chúng ta có thể mang sự an ủi của Thiên Chúa đến cho những anh chị em đang than khóc. Chúng ta là những người Kitô hữu, chúng ta được kêu gọi nhìn vào mọi sự việc xảy ra dưới ánh sáng Phục Sinh và truyền đạt cái nhìn này cho mọi người, giống như Thánh Phaolô đã làm.

Quên đi những gì đằng sau mình: Tông đồ của dân ngoại đang nói về điều gì? Về tội lỗi của ông, về cuộc sống ‘trước Chúa Kitô’ của ông: Ông là người Pharisiêu, kẻ bắt bớ những người theo đạo kitô đầu tiên... Ông đã làm biết bao điều!

Tuy nhiên, Thiên Chúa đã thương xót ông và biến đổi ông từ một kẻ bách hại thành một tông đồ của Phúc Âm. Sự tha thứ của Chúa Cha đã ‘ban cho ông đôi cánh’ và ông đi từ vùng đất này sang vùng đất khác để rao giảng về Chúa Giêsu Kitô.

Vâng, Phaolô đã vâng theo với lòng tin chắc trọn vẹn lời kêu gọi ‘Hãy đi và đừng phạm tội nữa’ được gửi đến ông cũng như đến người đàn bà ngoại tình trong Phúc Âm. Nhưng lời này cũng được gửi đến mỗi người chúng ta mỗi khi chúng ta ăn năn và đến với Bí tích Hòa giải.

Với sự tha thứ, Thiên Chúa ‘đặt một hòn đá’ trên tội lỗi của chúng ta và biến chúng ta và cùng với chúng ta thành một điều mới mẻ: Người biến chúng ta thành chứng nhân của sự phục sinh bằng chính cuộc sống của chúng ta, vươn lên từ tội lỗi đến ân sủng. Đây chính là hoa trái của việc Xưng tội: một con đường rộng mở, một dòng sông ân sủng giữa sa mạc đau khổ của chúng ta.

Phúc Âm: Chúa Giêsu trong đền thờ bị các kinh sư và người Pharisiêu đến tụ tập lại để ‘gài bẫy’ Người. Họ mang đến cho Ngưởi một người phụ nữ bị bắt quả tang đang ngoại tình. Người ta đem Luật ra để chất vấn, rồi hỏi: ‘Thưa Thầy, Thầy nghĩ sao?’ Đây chính là cái bẫy! Và Chúa Giêsu cúi xuống hai lần và dùng ngón tay viết trên đất...

Các Giáo phụ và các nhà chú giải Kinh Thánh mọi thời đại đã nói và viết rất nhiều về điều này: ‘Chúa Giêsu đã viết gì trên đất? Chúng ta hãy để cho mỗi người tự do trong Chúa Thánh Thần để đào sâu hơn.

Chúng ta tập trung sự chú ý vào Chúa Giêsu đang cúi xuống: việc cúi xuống trên con người là điều phù hợp với Thiên Chúa.

Trong vài ngày nữa, chúng ta sẽ thấy Chúa Giêsu cúi xuống rửa chân cho các tông đồ, ngay trước khi ban Điều răn mới. Đây là con đường rộng mở, dòng sông giữa thảo nguyên: Tình yêu.

Thiên Chúa không phán xét từ trên cao, nhưng cúi xuống nhìn nỗi đau khổ của chúng ta: và sự phán xét của Người là lòng thương xót. Cái gì bẩn hơn đất, bẩn hơn bàn chân của chúng ta?

Chúa Giêsu cúi xuống, trong khi các kinh sư, người Pharisiêu và người phụ nữ đang đứng: Chúa Giêsu yêu thương tất cả họ; và qua đó, Người đang yêu thương tất cả chúng ta.

‘Ai trong các ngươi vô tội thì hãy ném đá người này trước đi’: những lời nói sau cử chỉ của Người cho thấy tất cả lòng trắc ẩn của Người đối với những người có mặt. Chúa Giêsu mời gọi mọi người nhìn vào bên trong chính mình, nhận ra mình là tội nhân và bắt đầu một cuộc sống mới theo Người, nơi những nhân vật chính cùng với Thiên Chúa là bạn và tôi (chúng ta!): nền tảng là tình yêu, quy tắc vàng là sự tha thứ.

Khi nghe vậy, họ lần lượt đi ra ngoài, bắt đầu từ người lớn tuổi nhất. Họ để Người một mình, và người phụ nữ vẫn ở đó: ‘Lòng kiêu hãnh không cho phép tâm hồn thực hiện hành trình đức tin’ (Silvano del Monte Athos).

Con đường mà chúng ta nghĩ người phụ nữ ngoại tình được tha thứ đã đi.

Một lời cuối cùng về cô ấy: người phụ nữ này đã phạm phải một tội lỗi rất nghiêm trọng. Theo Luật, tội ngoại tình phải bị xử tử (x. Lv 20:10): đó là tội giết chết mối tương quan với người khác, với người mà Đấng Tạo Hóa ngay từ đầu đã tạo nên một xương một thịt với tôi và đã chúc phúc (x. St 1:27-28; 2:22-24).

Chúa Giêsu không biện minh cho tội lỗi của người đàn bà ngoại tình, Người không vi phạm Luật, là món quà từ Cha Ngài. Nhưng người phụ nữ này không phải là tội lỗi mà cô ấy đã phạm phải! Đàn ông và đàn bà không phải là tội lỗi của họ! (Hãy nghĩ đến những nhãn hiệu đẹp đẽ mà chúng ta dán cho nhau...).

‘Chỉ còn lại hai người: kẻ khốn khổ và Đấng nhân từ. Đây là nghịch lý của đức tin chúng ta: chúng ta là những tội nhân, những kẻ ngoại tình với Thiên Chúa và tha nhân, nhưng đồng thời chúng ta lại là những người con được yêu thương trong Chúa Con.

Chúng ta hãy dịch lời của Thánh Augustinô theo Lời của Chúa Giêsu Kitô: ‘Và này, Ta ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế" (Mt 28:20). Khổ đau và lòng thương xót.

Chúng ta đừng tuyệt vọng, chỉ vài ngày nữa thôi là đến lễ Phục Sinh rồi!

Sự im lặng của Chúa Giêsu làm chúng mất vũ khí và cuộc đối thoại với Người làm chúng đổi mới

Sự im lặng của Chúa Giêsu làm chúng mất vũ khí ‘Đá’ trong tay, lòng hận thù trong mắt, đôi tai điếc với tiếng kêu cứu và trái tim chai đá: đó là thái độ của các kinh sư và người Pharisiêu trong sự kiện bi thảm đó, khi thảm kịch sắp ập đến với một người phụ nữ sắp bị ném đá ngay lập tức.

Không khí căng thẳng. Chúa Giêsu không mất kiểm soát bản thân, Người tôn trọng đối thủ của mình, Người biết cách lắng nghe trong im lặng và phản ứng trong im lặng.

Chúa Giêsu đã phản ứng trước tình huống xung đột và ý định xấu đó bằng một cử chỉ thú vị: ‘Người cúi xuống và bắt đầu lấy ngón tay viết trên đất (Ga 8:6).

Thánh sử Gioan không viết gì về nội dung của ‘chữ viết trên đất’ đó. Chúa Giêsu, không nói lời nào, muốn truyền đạt cho các ‘nhà thông thái’, những chuyên gia về Luật Môsê, rằng Người đã được Chúa Cha sai đến để ban cho một giáo huấn mới, thông qua chứng tá cuộc sống của chính Người.

Chúa Giêsu đã đến giữa chúng ta để giúp chúng ta cảm nghiệm được vẻ đẹp của tình yêu thương xót và trung tín của Chúa Cha, Đấng trước hết tôn trọng phẩm giá của mọi con người, bất kể hoàn cảnh hiện sinh của họ, dù công chính hay tội lỗi, trong sạch hay ô uế, lạc lối trong những điều của thế gian hay bước đi trên con đường ý muốn của Chúa Cha.

Phương pháp sư phạm của người Pharisiêu và các kinh sư, đặc trưng của toàn bộ Cựu Ước, dựa trên chủ nghĩa tự nguyện của con người, nghĩa là trên thiện chí tuân theo các điều răn của Luật pháp. Người Pharisiêu đòi hỏi phần thưởng thiêng liêng để đổi lấy hành vi tốt của con người.

Phương pháp sư phạm của Chúa Giêsu khác biệt vì sứ mệnh của Người là dạy chúng ta trước tiên phải nhìn vào thiện chí của Chúa Cha, Đấng muốn cứu rỗi tất cả mọi người, đồng thời tôn trọng sự nghèo đói tận cùng của mỗi con người.

Chúa Giêsu, khi viết trên mặt đất, đang cố nói với những người Pharisiêu và các luật sĩ rằng chỉ có ý định tốt là biết và tuân giữ luật pháp của Chúa thôi thì chưa đủ.

Dù chúng ta cố gắng theo con đường thiện, ghi nhớ tất cả các điều răn của Chúa, bắt đầu từ Mười Điều Răn, mặc dù có ý định tốt là giữ mình công chính và chắc chắn trên con đường thánh thiện, bản năng ích kỷ của chúng ta vẫn dẫn chúng ta đến thất bại và chúng ta không phải lúc nào cũng có thể nhất quán với sự chỉ dẫn của ý muốn Chúa Cha.

Sau khi dùng ngón tay viết điều gì đó xuống đất lần đầu tiên, Chúa Giêsu nhìn lên những người xung quanh và nói: ‘Ai trong các ngươi sạch tội, hãy ném đá tên tội nhân này trước đi!’ (Ga 8:7b). Sau một hồi im lặng và hành động viết xuống đất đầu tiên, những lời lẽ mời gọi chúng ta thừa nhận rằng tất cả chúng ta đều là tội nhân xuất hiện.

Những người Pharisiêu buộc tội, những người đã cầm đá trên tay, chuẩn bị giết người phụ nữ đó, cảm thấy vô cùng xúc động trước câu nói đầy khôn ngoan của Chúa Giêsu, bởi vì Thầy đã vạch trần sự thật rằng con người không có khả năng chế ngự, bằng sức mạnh của chính mình, những bản năng ích kỷ có ảnh hưởng tiêu cực đến ngay cả những người nghiên cứu và ghi nhớ hoàn hảo mọi điều răn của Chúa.

Không ai thoát khỏi tình trạng tội lỗi của mình.

Sự im lặng của Chúa Giêsu làm chúng ta mất cảnh giác và dạy chúng ta tìm kiếm những lúc im lặng, trong sự hối hả của cuộc sống hằng ngày, để nhận ra sự nghèo nàn của bản thân, nhận ra rằng chúng ta không bao giờ có thể đánh giá mình tốt hơn người khác.

Khi Chúa Giêsu quay lại viết trên mặt đất lần thứ hai, vẫn trong im lặng, mọi người đều học cách đánh giá lại cuộc sống của mình, mọi người đều dừng lại để suy ngẫm. Bắt đầu từ người lớn tuổi nhất, người mang nhiều ký ức tội lỗi nhất trong tâm trí, tất cả đều bỏ đi mà không ném một hòn đá nào vào người phụ nữ đó.

Quá trình giáo dục thực sự không chỉ bao gồm việc tiếp nhận thông tin về nội dung, từ ngữ, đề xuất, mà còn là lời mời gọi nội tâm hóa, học cách liên tục tự kiểm tra bản thân dựa trên những gì đã nghe.

Mỗi người hãy tự hỏi: ‘Tôi có quen dừng lại và suy ngẫm để đánh giá cuộc sống của mình và xin tha thứ cho những thiếu sót của mình không? Tôi đã làm điều này bao nhiêu lần trong đời?

Đối thoại với Chúa Giêsu đổi mới chúng ta.

Phần kết của câu chuyện Tin Mừng cho chúng ta thấy cách giáo dục Chúa Giêsu thông qua đối thoại.

Theo não trạng văn hóa thời đó, phụ nữ không được nói bất cứ điều gì, họ phải im lặng mọi lúc. Chúa Giêsu đã phá bỏ thói quen này và bắt đầu nói chuyện riêng với bà, trong mối quan hệ thân mật và tôn trọng sâu sắc đối với bà, một người tội lỗi. Giáo dục thực sự dựa trên việc tôn trọng người khác như họ là, mà không muốn dán nhãn người đó vì cuộc sống quá khứ của họ, đầy những sai lầm và thất bại.

Một người trở thành chủ thể trong phạm vi mà anh ta hoặc cô ta có thể đối thoại với người khác, nhận ra rằng mình được coi trọng, rằng mình được lắng nghe và rằng mình được yêu thương.

Sự khôn ngoan của Chúa Giêsu bao gồm giá trị của một mối quan hệ mà ở đó sự phán xét tiêu cực về một người không chiếm ưu thế, nhưng tin tưởng vào người đó, tin tưởng vào khả năng hoán cải, thay đổi cuộc sống của người đó.

Sự khôn ngoan của Chúa Giêsu dạy chúng ta hiểu được trái tim thương xót của Chúa Cha, Đấng muốn cứu rỗi tất cả mọi người, Đấng ban tình yêu không phân biệt người công chính cũng như người bất chính. Khi chúng ta khám phá ra sự vĩ đại và vẻ đẹp của tình yêu thương xót và trung tín của Chúa Cha, Đấng tôn trọng và yêu thương chúng ta mặc dù chúng ta nghèo khó, thì chúng ta cảm thấy trong mình rằng sức mạnh của Chúa Thánh Thần cho phép chúng ta tiến triển trong một quá trình hoán cải và thay đổi cuộc sống thực sự.

Chúa Giêsu nói với người phụ nữ:’Hãy đi, từ nay đừng phạm tội nữa’ (Ga 8:11b).

Chúng ta không biết liệu người phụ nữ đó có thực sự thay đổi lối sống của mình theo đời sống tội lỗi hay không, nhưng chắc chắn cuộc gặp gỡ và cuộc đối thoại cuối cùng với Chúa Giêsu hẳn là một sự đổi mới cho cuộc sống tương lai của bà.

Lời chứng về sự hoán cải của tông đồ Phaolô.

Lời Chúa hôm nay cho chúng ta lời chứng tuyệt vời về sự thay đổi cuộc sống của tông đồ Phaolô.

Ông là một trong những người Pharisiêu đã ngược đãi và giết hại những người theo Chúa Giêsu Kitô trong những cộng đồng đầu tiên, những người sinh ra sau khi Ngài chết và phục sinh. Cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô phục sinh trên đường đến Damas đã thay đổi cuộc đời ông một cách triệt để. Khi viết thư cho người Philípphê, Phaolô đã mở lòng mình ra, thừa nhận rằng ông ‘đã được Đức Giêsu Kitô chinh phục’ (Pl 3:12b). Sáng kiến ​​của Chúa luôn đi trước thiện chí của con người. Cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô và sức mạnh biến đổi của biến cố tử nạn và phục sinh của Người đã trở thành trung tâm cuộc sống của ngài, đến mức ngài ‘coi mọi sự như rác rưởi, để được Đức Kitô và được ở trong Người’ (Pl 3:8b).

Như tiên tri Isaia đã viết: Chúa Cha, hiệp nhất với Chúa Con trong Chúa Thánh Thần, có quyền năng ‘mở một con đường giữa sa mạc’ của cuộc sống khô cằn vì những lựa chọn sai lầm của lòng ích kỷ, và có quyền năng ‘biến những dòng sông giữa sa mạc’ (Is 43:19), giúp chúng ta chấm dứt giai đoạn khó khăn của thời kỳ lưu đày hoặc nô lệ vì cuộc sống xa rời tình yêu thương xót và trung tín của Người.

Giống như người phụ nữ đó, giống như Phaolô, giống như những người lưu vong, chúng ta có thể hướng về phía trước, ‘không nhớ lại quá khứ, không nghĩ đến những điều cũ, nhưng nhìn nhận những điều mới, được Thiên Chúa, Đấng yêu thương chúng ta, ban cho chúng ta cách nhưng không (Is 43:18-19a).

Chúng ta lại sắp đón mừng Tuần Thánh một lần nữa. Cam kết đầu tiên của chúng ta về sự hoán cải, như thánh tông đồ Phaolô làm chứng, là ‘biết Đức Kitô và quyền năng của sự phục sinh của Người, cùng sự thông công trong những đau khổ của Người, nên đồng hình đồng dạng với Người trong cái chết của Người, để bằng cách nào đó chúng ta có thể đạt tới sự phục sinh từ cõi chết’ (Pl 3:10-11).

 

Chúa Nhật V MC B

Đoạn tin mừng hôm nay đi theo ngay lập tức tường thuật việc Chúa vinh quang vào thành Giêrusalem. Mọi người hình như đều tiếp đón Ngài: ngay cả đến những người Hy lạp, đi ngang qua, cũng đến chúc mừng Ngài.

Đây là bối cảnh mà Gioan khởi đầu trình thuật về cuộc Thương Khó. Trong thiên nhiên, hạt lúa có thối đi mới mang lại sự sống mới, cũng thế Đức Giêsu, bằng cái chết của Ngài, đưa tất cả mọi sự về cho Chúa Cha. Không phải tiếng hô vang của dân chúng làm cho Nước Chúa đến, nhưng là sự hợp lòng hợp ý với Cha. Ta mở lòng mình cho Ngài có nghĩa là đi từ việc nhận biết những điều Ngài đã nói đã làm đến việc chấp nhận đức tin. Tiếng từ trời cao nhắc ta đến biến cố biến hình (Chúa nhật thứ hai Mùa Chay). Nhưng ở đây, ai nghe tiếng này, hoặc không xem nó như hư không, hoặc nhận biết như một hình thức mơ hồ của sự chấp thuận. Việc đó dành cho họ. Điều này cũng là một lời mời gọi chúng ta: nếu ta không sẵn sàng nghe lời Thiên Chúa, ta cũng sẽ là những người vô cảm

Tất cả những ai muốn đi theo Đức Kitô, chấp nhận con đường mới này, chọn đặt mình phục vụ Đức Kitô và bước theo sát Ngài. Ý nghĩa mạnh của những lời này – Ngài ở đâu thì ta luôn ở đó với Ngài- được trình bày trong giáo huấn và sự nuôi dưỡng thiêng liêng của Mùa Chay. Gần đến việc cử hành các mầu nhiệm Vượt qua, hãy mang trong mình lòng vững tin rằng phục vụ Đức Kitô chính là được Chúa Cha tôn vinh.

Gr 31,31-34; Tv 50; Dt 5,7-9; Ga 12,20-33

Cùng với Chúa nhật hôm nay chúng ta đi đến cùng thời gian Mùa Chay. Các bài đọc hôm nay nhắc cho ta nhớ Thiên Chúa trung thành với những lời Ngài hứa biết bao và Lời Sau Cùng của Ngài là sự tha thứ và lòng thương xót.

Trong bài đọc 1 Ngôn sứ Giêrêmia loan báo một giao ước mới, dứt khoát, không được viết trên đá nhưng ngay trong tâm hồn những kẻ tin, nghĩa là Thiên Chúa ban một quả tim mới, có khả năng hân hoan đón nhận chương trình của Ngài dành cho nhân loại. Nói với dân Israel lưu đày, Giêrêmia loan báo niềm hy vọng ngày trở về, bởi lẽ Thiên Chúa luôn trung tín với lời của Ngài; Ngài là một vị Thiên Chúa yêu thương dân, chăm sóc chúng ta, kết nghĩa với ta và muốn với ta, nâng ta lên và kết hiệp cùng ta. Không có gì mà Thiên Chúa đã không làm cho dân của Ngài, cho dẫu đã một lần xa cách, nhưng Ngài lại ban một khả năng mới để sống, để nhận ra khuôn mặt của Thiên Chúa và yêu mến Ngài.

Vì thế thánh vịnh 50 xin Chúa ‘tạo cho con một trái tim tinh tuyền’ có khả năng yêu mến thực sự, xin tha thứ mọi tội lỗi và khấn ban Thần Khí của Ngài.

Trong bài đọc 2 ta thấy một vị Thiên Chúa rất gần gủi, là chính tình yêu. Người tìn hữu được mời gọi tiến đến  chính cái lôgích của Chúa Con: trung thành cho đến cùng, trong niềm tin rằng Thiên Chúa không vắng mặt nơi cây thập giá, nhưng cây thập giá biểu tỏ một cách khác với những hoài mong của con người. Nơi đây ta chìm vào trong cuộc thương khó của Đức Giêsu: sự sẵn sàng của Ngài, những giọt lệ và sự vâng phục Thiên Chúa của Ngài trở nên khí cụ ơn cứu độ và lời cầu nguyện.

Trong bài tin mừng kể lại việc một vài người hy lạp, theo do thái giáo, đã nghe nói về Đức Giêsu nên họ muốn gặp mặt Ngài. Họ trình bày điều đó cho Philipphê và Anrê. Việc này làm cho Đức Giêsu phải thốt lên: ‘này đã đến giờ Con Người được tôn vinh’. Tòan bộ tin mừng của Gioan là cuộc hành trình về ‘giờ’ của Đức Giêsu và của ‘vinh quang’: đã đến giờ của Con Người: sứ điệp của Ngài phải đi đến tận cùng bên kia các chiên lạc nhà Israel, vì chính đó là mục đích sứ vụ của Ngài. Thấy Đức Giêsu nghĩa là cảm nghiệm Tình yêu của Thiên Chúa đạt đến đỉnh cao trong bóng tối của thập giá, nghĩa là gặp gỡ và nhận biết Đức Giêsu trong căn tính của Ngài và tin vào Ngài. Đối với những người hy lạp muốn nhìn thấy Đức Giêsu, Ngài loan báo cái chết của Ngài gần kề và đó là con đường thực hiện sứ vụ của Ngài.

Lúc bấy giờ Đức Giêsu kể dụ ngôn hạt lúa mục nát, là hình ảnh để làm sáng lên mầu nhiệm sự phong nhiêu nhờ qua hy sinh. Thiên Chúa không muốn sự đau khổ và hy sinh, nhưng trong thực tế, trong thế giới của chúng ta đầy dẫy những giá trị giả tạo, hy sinh nghĩa là can đảm đi ngược dòng, trở nên luật của sự sống, điều kiện của sự thật và sự phát triển nhân bản. Nếu hạt giống không chết đi trong lòng đất, nó sẽ đóng kín trong vỏ của nó, là cái bảo vệ nó, nhưng lại ngăn cách nó với mầm sống, tiêu hủy sự sinh hoa kết trái. Cũng thế, con người nếu không ra khỏi cái ích kỷ tự cho mình đầy đủ, khỏi cá nhân chủ nghĩa, thì không thể thực hiện sự thành toàn nhân tính của mình. Yêu có nghĩa là trao ban chính mình cho một người khác. Những người hy lạp lúc đó đã nghe những lời của Đức Giêsu: ‘Ai tìm cách ích kỷ mạng sống mình thì sẽ mất. chỉ có người can đảm đánh mất nó để thực hiện một dự tính lớn hơn, dự tính của Thiên Chúa, thì mới tìm thấy nó trọn vẹn.

Đối với thánh sử Gioan hạt lúa là Đức Giêsu chết trên thập giá, để ta có thể hưởng nhờ quả của lòng thương xót vô bờ của Thiên Chúa, Đấng cứu chuộc ta khỏi tội và kéo ta lên cao dù ta đang ở tình trạng nào, Ngài sẵn sàng trả giá cho những tội lỗi của ta. Tất cả những đối nghịch mà ta phải đối mặt (đau khổ và cứu độ, tội lỗi và lòng thương xót) đều gặp nơi Đức Kitô.

Thứ hai Tuần V Mùa Chay

Chương 8 Tin Mừng của Thánh Gioan gồm tóm một loạt những xung đột khởi đầu từ việc tự mạc khải mình của Đức Giêsu. ‘Ta là ánh sáng thế gian’ là lời tự mạc khải được thực hiện trong suốt thời gian lễ Lều, người ta thắp sáng đèn trong những khu vực Đền thờ.

Chống đối mà các người Biệt phái chống Đức Giêsu là điều Người tự làm chứng chính mình. Trong lời đáp trả gồm tóm quan niệm đời sống trần thế của Đức Giêsu trong bốn quyển tin mừng: Đức Giêsu từ Chúa Cha mà đến và sẽ trở về với Chúa Cha.

Lời chứng của Người, cho dẫu đơn độc, nhưng đích thực vì thực ra có hai người chứng: Người và Chúa Cha (Đnl 17,6; 19,15).

Người Biệt phái không biết Người từ đâu đến và sẽ đi về đâu, nên họ không biết Chúa Cha và Đức Giêsu.

+++

Luôn mở cửa cho tương lai

Đức Giêsu Kitô giảng dạy trên núi Cây Dầu và sau đó, trong Đền Thờ. Ngài quy tụ quanh Ngài nhiều hạng người khác nhau, có kẻ vui lòng chăm chú nghe Ngài, có kẻ rình rập xem thử Ngài có vi phạm luật và chống đối chính quyền hay không. Cả hai hạng người đó đều được một bài học. Các luật sĩ giăng bẫy cho Đức Giêsu bằng cách dẫn đến Ngài một phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình, nhưng Đức Giêsu tái khẳng định giá trị và tính không thay đổi của lề luật và những đòi hỏi của Thiên Chúa, chứng tỏ cho thấy phải có thái độ nào đối với tội nhân, là người cần phải được tôn trọng nhân phẩm: ‘Ta cũng vậy, Ta không kết án chị. Hãy đi và đừng phạm tội nữa’. 

Sự dữ vẫn là sự dữ, tội vẫn là tội, nhưng con người luôn được kêu mời để sống thánh. Luôn hoạt động nơi con người bước chuyển đổi từ con người cũ, tội lỗi, sang con người mới, tái sinh bởi nước và Thánh Thần. Không ai trong thế gian mà không mắc tội. Chúng ta cần liên đới giúp nhau trên đường quay về với Thiên Chúa. Ai trong chúng ta vô tội, hãy ném đá trước đi. Nhiều viên đá đã được ném đi từ đa số những con người không phải là không có tội. Cũng có biết bao nhiêu người, gặp được lòng thương xót của Đức Kitô, lại ra đi mà không phạm tội nữa? Hãy học lắng nghe Đức Kitô, Đấng luôn mở cánh cửa cho tương lai. Giáo huấn cần phải theo chính là tình yêu!

+++

‘Phải, trọn đời tôi, hạnh phúc và sự thành tín sẽ theo tôi’ Tv 22

Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta trở lại với Tin Mừng của Chúa Nhật hôm qua. Như thể muốn nói với chúng ta đừng quên sự mới lạ mà Chúa Giêsu đã ban cho người phụ nữ ngoại tình, biến cô ấy thành người phục sinh. Lời ‘hãy đi và đừng phạm tội nữa’ vang vọng trong tai và trong tim chúng ta, mang một giọng điệu có lẽ là cảnh báo, nhưng chắc chắn là lời khuyên nhủ hãy yêu mến lòng trung thành đã cứu chúng ta, tương ứng với một cuộc sống biết ơn và hướng tới lòng trung thành thực sự.

Thánh vịnh 22 cung cấp cho chúng ta những lời cầu nguyện trong tình trạng này: chúng ta đã trải nghiệm lòng nhân từ và lòng thành tín và giờ đây chúng ta thấy rằng chúng là bạn đồng hành của chúng ta trong suốt cuộc đời. Tình yêu liên tục của Thiên Chúa tạo nên điều tốt lành trong lịch sử của chúng ta, lòng trung tín của Người trở thành điểm tham chiếu cho những lựa chọn mà chúng ta được kêu gọi thực hiện; một Thiên Chúa vừa là Cha vừa là Mẹ, Đấng nuôi dưỡng và chăm sóc chúng ta và đóng vai trò là một nhân chứng đáng tin cậy, như một tảng đá vững chắc chỉ cho chúng ta biết phải tin tưởng vào ai và như thế nào, để chúng ta tự do quyết định có nên làm như vậy hay thử nghiệm điều gì khác.

Lạy Chúa, xin lòng thành tín của Chúa giáo dục, đồng hành và nâng đỡ lòng thành tín của chúng con. Thật không dễ để yêu thương anh em bằng một trái tim trọn vẹn và đam mê mãnh liệt với số phận của những người anh em của chúng ta. Thời gian mỗi ngày làm chúng ta mất cân bằng, khiến chúng ta trộn lẫn những động cơ cao cả với những động cơ ích kỷ hơn. Nhưng Chúa ơi, Chúa không bỏ rơi chúng con!

Lòng trung thành là dấu chỉ của siêu nhiên, vì siêu nhiên là vĩnh cửu. Simon Weil

Thứ ba Tuần V Mùa Chay

Tin vào Danh Chúa

Đức Giêsu tuyên bố một phán quyết hết sức lạ lùng, ngược lại toàn bộ tin mừng, nếu ta tách nó ra khỏi ngữ cảnh: ‘Nơi ta đi các ngươi không thể đến được’. Nói cách khác, chúng ta không thể theo Đức Kitô nếu chúng ta còn ở trong tội lỗi, nghĩa là nếu chúng ta chối bỏ Thiên Chúa và Đấng Ngài sai đến, Đức Giêsu Kitô. Theo thánh Gioan, việc chối bỏ Đức Kitô là tội lớn nhất. Cũng như Môsê trước mặt dân của ông thế nào thì Đức Kitô cũng phán dạy nhân danh Thiên Chúa như vậy. Khi Môsê chăn dắt dân Israel, ông đã được nghe những lời này: ‘Đấng Hiện Hữu sai tôi đến với anh em…Đức Chúa Thiên Chúa của cha ông anh em, Thiên Chúa của Abraham, Thiên Chúa của Isaac, Thiên Chúa của Giacóp sai tôi đến với anh em’ (Xh 3,14-15). Danh Thiên Chúa đã đủ cho người do thái rồi vì họ tin vào Môsê, nên chạy thoát khỏi ách nô lệ về Đất Hứa. Danh này chứa đựng quyền năng và và là năng lực cho công cuộc Xuất Hành. Nhờ danh này, mà lễ Vượt Qua được thực hiện, không thiếu manna cũng không thiếu nước uống. Cũng đã xảy ra những rắn lửa bò ra cắn chết nhiều người và con rắn đồng đã được giương lên cao để cứu khỏi chết.

Nêu bật danh của Ngài, Đức Giêsu nhắc nhớ lại cả đoạn đường trải qua từ nô lệ đến tự do, vì mỗi người chúng ta cần phải trải nghiệm con đường từ sự chết đến sự sống. Để cảm nghiệm nơi chính mình lễ Vượt Qua này, cần tin vào Đức Giêsu, tin Đức Giêsu. Tin rằng Ngài là Đấng thiên sai, Đấng Messia, và tin vào lời của Ngài. Như thế ta học biết theo Ngài trong mầu nhiệm vượt qua, trong cuộc khổ nạn, trong cái chết trên thập giá và trong việc phục sinh.

+++

‘Dân chúng đi đường xa mệt nhọc, nên nản chí, kêu trách Chúa và Môsê rằng: "Tại sao các người dẫn chúng tôi ra khỏi Ai-cập, cho chúng tôi chết trong hoang địa. Không bánh ăn, không nước uống, chúng tôi đã ngán thức ăn nhàm chán này’ Ds 21, 4-5 

Khi chúng ta bước vào hành trình đức tin, sớm hay muộn chúng ta cũng sẽ gặp phải sự chán nản, buồn phiền hoặc nghi ngờ, giống như dân Israel trong sa mạc. Chúng ta cũng ‘không thể chịu đựng được cuộc hành trình này nữa’ và ngay lập tức những lời chỉ trích và phàn nàn tuôn ra khỏi môi miệng chúng ta. Chúng ta có xu hướng đổ lỗi cho người khác về những khó khăn của mình, nói ‘chống lại’ ai đó như dân chúng đã nói ‘chống lại Chúa và chống lại Môsê’.

Chúng ta có thể cảm thấy buồn nôn vì những gì mình đã làm, vì một cam kết mà mình đã đưa ra khiến mình mệt mỏi, vì những điều mình đã nghe nhiều lần, vì những hành động lặp đi lặp lại, cũng giống như khi ở sa mạc, chúng ta không còn chịu nổi những món ăn cũ nữa.

Trong ‘sa mạc’ cảm xúc này, sống không dễ vì nó tạo ra sự khô cằn về tinh thần, không thể quay về với cái cũ mà ngay cả cái mới cũng có vẻ nặng nề, khó mang theo.

Khi chúng ta cảm thấy ‘bị cắn’ bởi điều này thì điều cần thiết hơn bao giờ hết là phải hướng mắt lên Đấng đã được tôn cao và tách mắt ra khỏi bản thân mình một chút.

Nếu không có Ngài, ‘chúng ta sẽ chết trong tội lỗi mình’ như Phúc âm đã nói, với Ngài, chất độc của những cảm xúc này không thể ngấm sâu và không giết chết chúng ta.

Nhưng ánh mắt của chúng ta phải luôn hướng về Ngài, phải luôn hướng lên trên trong nhận thức về sự mong manh của mình, với sự khiêm nhường không còn phàn nàn, không sống trong hoài niệm về thời gian đã qua và tiến về phía trước khi biết rằng Thiên Chúa muốn ban cho chúng ta rất nhiều, tất cả mọi thứ, sự tự do của trái tim, sự tự do khỏi tội lỗi, niềm vui của tình bạn với Người, vùng đất hứa.

Từ trên thập giá, Chúa nhìn xuống và yêu thương chúng con. Xin hãy gửi tình yêu của Chúa xuống vùng đất khô cằn và khát khao của chúng con, đến những cảm xúc dường như đang chia cắt chúng con với Chúa. Hãy để ánh mắt chúng ta luôn hướng về Chúa và đừng bao giờ quay đi chỉ để tập trung vào những vấn đề của chúng ta.

‘Nếu cuộc sống hàng ngày của bạn có vẻ nghèo nàn, đừng đổ lỗi cho nó. Hãy tự trách mình vì không đủ khả năng trở thành nhà thơ để gọi sự giàu có của nó đến với bạn. Đối với Đấng Tạo Hóa, không có gì là nghèo nàn’ Rilke

Thứ tư Tuần V Mùa Chay

Liên kết các bài đọc Lễ Truyền Tin

Mầu nhiệm nhập thể của Con Thiên Chúa, đã được mong chờ từ xa xưa, được các ngôn sứ loan báo (bài đọc 1), nay được thực hiện cách tròn đầy. Trang tin mừng mà ta đọc hôm nay tóm tắt tất cả lịch sử cứu độ và toàn bộ tình yêu Thiên Chúa dành cho con người. ‘Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một Ngài’. Thiên Chúa không đi vào thế gian bằng sức mạnh: Ngài muốn đề nghị. Ngài muốn lời chấp thuận của Mẹ Maria (Tin Mừng). Lời Xin vâng là sự hoàn thành giao ước. Nơi Mẹ hiện diện cả dân tộc Israel và đồng thời hiện diện Giáo Hội vừa mới sinh ra. Thiên Chúa trở thành một người như chúng ta. Vĩnh cửu đi vào trong thời gian. Các bài đọc hướng chúng ta về mầu nhiệm phục sinh. Lời của Chúa Con vang lên: ‘Này Con xin đến, lạy Chúa, để thực thi ý Chúa’ (bài đọc 2), là lời mở đầu của sự vâng phục Chúa Cha cho đến mức chết trên thập giá.

Nội dung

Một ‘sắc chỉ’ tình yêu. Sắc chỉ của Ba Ngôi là sắc chỉ của tình yêu: vì Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một để cứu thế gian. Con người là chi trước mặt Thiên Chúa, vậy mà Ngài đã sai Con Một Ngài đến tái lập trật tự, kêu gọi con người từ chỗ sa ngã. Là một sắc chỉ của Ba Ngôi: Chúa Cha quyết định yêu thương, Chúa Con chấp nhận vâng phục Cha, Chúa Thánh Thần hoàn thành việc nhập thể cùng với lời ưng thuận của Maria. ĐGH Gioan Phaolô II trong thông điệp Mẹ Đấng Cứu Chuộc (số 9b) viết: ‘Việc truyền tin chính là mạc khải mầu nhiệm nhập thể đúng vào lúc mầu nhiệm ấy hoàn thành trên mặt đất. Việc trao ban cứu độ của Thiên Chúa cho cả tạo thành và trực tiếp cho con người chúng ta, đạt đến đỉnh cao trong mầu nhiệm nhập thể.

Ba Ngôi chọn con đường mầu nhiệm để cứu độ con người. Lẽ ra có thể chọn bằng cách ra sắc chỉ, bằng một hành động tỏ bày ý muốn của mình. Vì Thiên Chúa toàn năng. Nhưng chúng ta được mạc khải cho biết một chương trình mà không ai có thể tưởng nghĩ ra, mầu nhiệm được ẩn dấu mà Phaolô đã nói đến. Thiên Chúa đã chọn rẽ khúc ngoặt khi có thể đi thẳng đến đối tượng mà không có trở ngại nào.

Grêgôriô Nisse đã chú giải: những gì về quyền năng thần linh và siêu việt không phải là vũ trụ bao la, chẳng phải vẻ huy hoàng của tinh tú, cũng chẳng phải trật tự của vũ trụ, chẳng phải sự quan phòng liên lĩ trên các tạo vật, nhưng chính là việc hạ cố chấp nhận thân phận hèn yếu con người như chúng ta. Còn chứng cứ nào rõ ràng hơn về lòng tốt lành của Thiên Chúa.

Nên Thiên Chúa không chỉ bằng lòng cứu con người, nhưng còn muốn con người thông phần vào việc cứu độ. Maria xuất hiện như vị tinh tú sáng soi trong bóng đêm của tội lỗi. Được miễn trừ khỏi tội vì Mẹ đã chấp thuận chương trình cứu độ.

Mẹ bối rối. Không thể làm khác hơn trước một lời chào lạ thường như vậy. Sự hiện diện của Thiên Chúa luôn gây kinh ngạc và diệu kỳ, gây niềm kính sợ Thiên Chúa. Làm sao một thụ tạo như Mẹ lại được đi vào trong quỹ đạo của Thiên Chúa. Thiên Chúa đã tỏ mình cho Mẹ với tình yêu tuyển chọn.

Sứ thần bày tỏ chương trình cứu độ. Là mầu nhiệm ẩn giấu. Là tuyệt đỉnh của chương trình cứu độ, của giao ước giữa Thiên Chúa và con người, là sự hoàn thành tin mừng nguyên khởi : ‘Ta sẽ đặt mối thù nghịch giữa mi và người nữ, giữa miêu duệ mi và miêu duệ của bà: người miêu duệ đó sẽ đạp nát đầu mi, còn mi thì rình cắn gót chân người (St 3,15). Thiên Chúa đã muốn sinh hạ từ một phụ nữ. Trong thông điệp Mẹ Đấng Cứu Thế (13), ĐGH Gioan Phaolô II viết: ‘Thực vậy, khi được truyền tin, Đức Maria đã phó thác hoàn toàn cho Thiên Chúa, bằng việc bày tỏ sự vâng phục đức tin vào Đấng phán với Mẹ qua sứ giả của Ngài và dâng lên Thiên Chúa sự quy phục hòan toàn của ý chí và lý trí. Mẹ đã đáp trả với cả con người nhân loại của mình, thân phận người phụ nữ, và lời đáp trả đức tin ấy hàm chứa một sự cộng tác tận tình với ân sủng dự bị và phù trợ của Thiên Chúa và một sự hoàn toàn sẳn sàng tiếp nhận tác động của Thánh Thần, Đấng không ngừng kiện toàn đức tin bằng các ân ban của Ngài’.

Chúng ta ghi nhận hai yếu tố trong lời đáp trả của Đức Maria: hoàn toàn cộng tác với ân sủng, và hoàn toàn sẳn sàng cho tác động của thánh Thần.

Gợi ý Mục vụ

1. Vâng phục con thảo. Thiên Chúa vào đời là một lời mời gọi mỗi người tín hữu thực hành lòng vâng phục con thảo đối với Chúa Cha. Thiên Chúa có chương trình cứu độ cho nhân loại và đặc biệt cho từng người. Còn lại chỉ là việc chúng ta đón nhận chương trình ấy với lòng khiêm tốn, với lòng vâng phục con thảo, biết rằng điều Thiên Chúa muốn cho chúng ta là điều tốt nhất. Duy chỉ dưới ánh sáng của việc Nhập Thể và của tình yêu Thiên Chúa dành cho chúng ta, chúng ta mới có thể hiểu được thế giới, nổi đau khổ của bao người, huyền nhiệm của tội và của sự chết; không có nhập thể, thương khó, sự chết và sống lại của Chúa, chúng ta sẽ còn ở trong tội của mình, và cửa trời vẫn còn đóng kín.

2. Mẹ Maria, mẫu gương vâng phục và tình yêu hiến dâng. Cần nhắc lại đây số 46 của thông điệp Mẹ Đấng Cứu Thế: ‘Ở đây, Tôi (GP II) chỉ muốn nhấn mạnh điều này là dung mạo của Đức Maria Nagiarét rọi sáng cho chính thân phận người nữ qua việc Thiên Chúa, trong biến cố nhập thể của con Ngài, đã tín nhiệm vào việc phục vụ tự do và chủ động của một người phụ nữ. Như thế, người ta có thể quả quyết rằng người phụ nữ khi hướng về Đức Maria, tìm thấy nơi Mẹ bí quyết để sống xứng đáng nữ tính của mình, và thực thi sự thăng tiến đích thực của mình. Dưới ánh sáng của Đức Maria, Giáo Hội khám phá ra nơi dung mạo của người phụ nữ những nét phản chiếu một vẻ đẹp như tấm gương dọi lại những tâm tình cao đẹp nhất mà tâm hồn con người có thể có: đó là việc hoàn toàn hiến thân vì tình yêu, đó là sức mạnh chịu đựng những đau khổ lớn lao nhất, đó là trung tín vô hạn và sức hoạt động không mệt mỏi, là khả năng nối kết trực giác sâu sắc với lời nâng đỡ và khích lệ’.

+++

Con cháu Abraham

Tự do hay nô lệ tội lỗi, đó là tình trạng khó xử mà mỗi người phải đối diện. Tự do nghĩa là thuộc hoàn toàn về Thiên Chúa, làm theo ý Ngài, bởi vì Ngài muốn cứu rỗi chúng ta. Tự do bằng cách thi hành điều thiện là làm đẹp lòng Thiên Chúa. Ngược lại, nô lệ nghĩa là đi theo con đường ý riêng, làm chủ chính mình. Hãy biết kiên trì học tập giáo huấn của Đức Kitô. Kiên trì nghĩa là bền chí luôn luôn. Kiên trì nghĩa là vững tin dù đi ngược lại kiểu lý luận người đời và những gì người đời tin tưởng. Có nghĩa là can đảm tín thác vào Đức Giêsu, luôn lưu lại trong nhà Chúa Cha. Abraham đã chứng tỏ niềm tín thác của ông vào Thiên Chúa. Quê hương mà suốt cả cuộc đời ông đã không ngừng lên đường tiến về, chính là Thiên Chúa. Giả như chúng ta thật là con cháu của Abraham, cuộc sống chúng ta lẽ ra đã đi theo một hướng khác rồi. Con Thiên Chúa đã đến thế gian để tìm cứu những gì hư mất. Nếu Con Thiên Chúa giải thoát các bạn, các bạn sẽ thật sự tự do. 

Mùa Chay mang ý nghĩa này: với việc nghe lời Chúa và những việc làm phát xuất từ lòng tin sâu xa chúng ta muốn Đức Giêsu Kitô giải thoát chúng ta. Là miêu duệ của Abraham không theo nghĩa xác thịt, nhưng theo nghĩa tinh thần: tiếp tục tinh thần của vị tổ phụ, nghĩa là mỗi ngày tín thác mạnh mẽ hơn.

Trong đức tin, Abraham đã vâng theo tiếng Chúa gọi và đã đến cư ngụ trong đất ông sở hữu. Trước khi đến đất hứa, ông đã trải qua nhiều cuộc hành trình, mong chờ xây dựng trên nền móng vững chắc, một thành phố mà kiến trúc sư và người thi công chính là Thiên Chúa. Còn chúng ta, có thể tiến đi cho đến thành trì mà Thiên Chúa xây dựng sẳn?

+++

Sự thật sẽ giải thoát bạn

‘Thiên Chúa đã sai thiên thần của Người và giải thoát các tôi tớ Người.’ Đó là lời khẳng định vui mừng và biết ơn của ba chàng trai trẻ, những người đã thoát khỏi lò lửa cháy mà không hề hấn gì. Người viết Thánh vịnh cũng cầu nguyện theo cách tương tự: ‘Nguyện Đức Chúa Trời chỗi dậy, khiến kẻ thù Ngài phải tan tác, và những kẻ ghét Ngài phải chạy trốn trước mặt Ngài. Nhưng người công chính thì vui mừng, hân hoan trước mặt Thiên Chúa và hát mừng’ và ở những chỗ khác: Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa cứu độ; Chúa là Thiên Chúa giải thoát khỏi sự chết. Chúa Giêsu chỉ cho chúng ta con đường đạt được sự cứu rỗi và tự do: ‘Nếu các con ở lại trong lời của Ta, các con thật là môn đệ của Ta; bạn sẽ biết sự thật và sự thật sẽ giải thoát bạn’. Đây là một dự án cuộc sống lành mạnh và thiết yếu, cam kết chúng ta là những người đã chịu phép rửa tội và những người tin Chúa phải liên tục nuôi dưỡng bản thân bằng Sự thật và Tình yêu để tận hưởng những lợi ích của sự cứu chuộc và thực sự được tự do. Trên thực tế, lỗi lầm làm chúng ta mất phương hướng, thúc đẩy chúng ta đưa ra những lựa chọn sai lầm và do đó trở thành nạn nhân của nó cho đến khi chúng ta trở thành nô lệ của nó. Nếu không có sự bảo vệ của Chúa, chúng ta không cảm thấy được yêu thương và không có khả năng yêu thương và sau đó chúng ta dễ dàng rơi vào cám dỗ và tội lỗi. Hậu quả tất yếu: ‘Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, mọi kẻ phạm tội đều là nô lệ của tội lỗi’. Nhưng nếu anh em được rửa tội trong Đấng Kitô trong máu Ngài, thì anh em không còn là nô lệ nữa, mà là con; và nếu là con, thì là người thừa kế theo ý muốn của Đức Chúa Trời’. Lời Chúa chỉ cho chúng ta con đường hướng đến lễ Phục Sinh, hướng đến ơn cứu độ, hướng đến sự tự do của con cái Thiên Chúa.

Tôi lắng nghe Lời Chúa bằng đôi tai của trái tim.

Thứ năm Tuần V Mùa Chay 

Tuân giữ lời Chúa 

Để không phải chết chỉ cần tuân giữ giáo huấn của đức Giêsu, cách toàn vẹn. Nhiều lúc để giữ thể diện trước mặt công chúng, chúng ta nói mình giữ giáo huấn của Chúa, nhưng thực ra chỉ một phần thôi! Làm như thế là chúng ta không nhìn nhận Thiên Chúa, vì chúng ta coi thường những đòi buộc của Ngài. Tân Ước là sự hoàn tất giáo huấn Cựu Ước. Chúng ta không thể hiểu thấu hết Cựu Ước nếu chúng ta không đọc chung với Tân Ước như một toàn thể. Nhưng Tân Ước sẽ không dễ hiểu với tất cả những hàm ẩn ngụ ý của nó nếu ta đọc cách riêng lẽ. Đức Giêsu hôm nay nhắc ta nhớ tính duy nhất của hai giao ước. Những kẻ đối thoại với Đức Giêsu không muốn chấp nhận điều này. Abraham ngược lại đã chấp nhận một cái nhìn toàn diện, vì, nhờ vào lòng tin, ông đã hướng đến tương lai, về Đấng Messia. Đức Giêsu là Đấng Messia được hứa ban, được mong đợi, là Đấng sẽ cứu Israel, nhưng người do thái không tin. Họ cứng đầu khi chỉ nhìn vào cuộc sống dương thế, trong vòng lẩn quẩn sinh ra-chết đi, trong khi cuộc sống mà Đức Giêsu nói đến, khởi đầu từ việc sinh ra trong nước và thần khí, là cuộc sống vĩnh cữu. Để đạt được cuộc sống vĩnh cữu, cần tuân giữ toàn vẹn giáo huấn của Đức Giêsu. 

+++

"Ta sẽ lập giao ước với các ngươi..." St 17, 5

Tuần này chúng ta đã suy ngẫm sâu sắc về những kinh nghiệm về lòng trung thành, lòng tin tưởng, sự thật và tự do, và hình ảnh Abraham đã được đề xuất với chúng ta nhiều lần thông qua phụng vụ, gần như thể ngày nay chúng ta cần phải quay trở lại với bản chất của kinh nghiệm đó với Thiên Chúa, với gốc rễ, với trọng tâm của giao ước mà Người đã lập với nhân loại.

Bước đi, xây dựng, tuyên xưng là những chuyển động mà Đức Giáo hoàng Phanxicô đã truyền đạt cho chúng ta trong bài giảng đầu tiên của ngài: đó là những chuyển động mà chúng ta định hướng và thiết lập bản thân trong giao ước cứu độ của Thiên Chúa với Abraham, được đổi mới nhiều lần và đạt đến đỉnh cao trong giao ước mới và vĩnh cửu trong Chúa Kitô. ‘Chúng ta có thể bước đi bao nhiêu tùy thích, chúng ta có thể xây dựng nhiều thứ, nhưng nếu chúng ta không tuyên xưng Chúa Giêsu Kitô, mọi việc sẽ không thành công’. Và vì vậy, chúng ta hãy quan sát Abraham: ông bước đi, ông rời bỏ vùng đất an toàn giả tạo và tìm kiếm vùng đất tốt lành mà Chúa đã hứa; với ông, vùng đất tốt lành này sẽ là Isaac, một nắm đất sét trong tử cung vô sinh của Sarah sẽ trở thành một tạo vật mà Chúa mong muốn, một nụ cười cho thế giới, sự xây dựng một lời hứa coi con người và Chúa là những người đồng sáng tạo. Nhưng cần phải tuyên xưng đức tin, quyền tối thượng dành cho Thiên Chúa trong cuộc sống. Abraham sẽ làm như vậy bằng cách chấp nhận lời đề nghị điên rồ là phá hủy những gì ông đã dày công xây dựng, đồng ý giết chết một nắm đất đã trở thành con trai ông. Chỉ có cử chỉ gần như điên rồ này mới cho phép Chúa tỏ mình là một vị Chúa của lòng tốt chứ không phải là một vị Chúa khát máu và sẽ cho phép Abraham tuyên xưng đức tin hoàn toàn, mù quáng vào một vị Chúa chỉ muốn điều tốt cho các tạo vật của mình.

Hôm nay, lạy Chúa, con muốn bày tỏ lòng biết ơn Chúa vì giao ước vĩnh cửu mà Chúa đã thiết lập với con, đó là mối quan hệ mang lại cho con sự sống và con muốn trung thành với giao ước đó hết lòng.

‘Luôn bước đi trong sự hiện diện của Chúa, trong ánh sáng của Chúa, cố gắng sống với sự không thể chê trách mà Chúa đòi hỏi’. Đức Giáo hoàng Phanxicô

Thứ sáu Tuần V Mùa Chay 

Liên kết với Đức Kitô 

Một lần nữa Đức Giêsu sắp bị ném đá, và những lời Ngài trao đổi với những kẻ bách hại nêu rõ lý do thực của cuộc tử nạn gần kề. Đức Giêsu không bị kết án tử, như Gioan Tẩy Giả, vì đã rao giảng sự công bình và cũng chẳng phải vì những phép lạ làm các nhà cầm quyền lo lắng, nhưng đúng hơn là vì Ngài tự xưng mình là Con Thiên Chúa, và theo luật Môsê, một lời quả quyết như thế đáng tử hình. Suốt cuộc đời Ngài đã muốn nếm cái đau khổ bị chối bỏ vì là Con của Chúa Cha, trong khi khát vọng duy nhất của Ngài là trao ban Cha của Ngài cho chúng ta. 

Một ít người đã nhận biết điều đó và đã đến với Ngài. Đó là những kẻ, qua lời êm dịu mà sắc bén như gươm của Ngài, qua những việc làm nhân từ của Ngài, các phép lạ, những việc cho kẻ chết sống lại, tỏ rõ vinh quang Thiên Chúa, hoặc qua chứng từ của vị tiền hô, đã nhận ra Thánh Thần của Chúa, Đấng chạm đến nơi sâu thẳm lòng họ và họ có đủ lòng khiêm tốn và khó nghèo để mở lòng ra tôn thờ Ngài. Như thế họ là những người được vững mạnh trong đức tin và nhìn nhận Đức Giêsu ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Ngài. 

+++

Chúa là sức mạnh của tôi, tôi yêu mến Ngài! Tv 17

Thánh vịnh 17 thuộc một bộ sưu tập nhỏ (Tv 14-23) của sách Thánh vịnh đầu tiên. Đây là một thánh vịnh cổ xưa đứng trước đỉnh cao của bộ sưu tập mà nó thuộc về, thánh ca là Thánh vịnh 18  Các tầng trời rao truyền vinh quang của Chúa) và đối xứng với các thánh vịnh vương đế 19 và 20. Giọng nói nào đang cầu khẩn ở đây? Ông là một người đàn ông, một tín đồ, trong cơn đau khổ, đã nhìn thấy cái chết đang đến gần và kêu cầu Chúa với lòng tin tưởng của mình, cảm thấy được giải thoát khỏi nó. Đó cũng là tiếng nói của Chúa Kitô Vua, Đấng đã vượt qua những âm mưu của con người và được Chúa Cha cho sống lại từ cõi chết. Cuối cùng, tiếng nói của chúng ta vang lên từ những sự kiện hằng ngày và đặt câu hỏi liệu lòng trung thành, lòng tin, tự do và việc tìm kiếm chân lý có khả thi hay không. Trong thánh vịnh này, điều đáng ngạc nhiên là bắt đầu là một lời khẩn cầu, một tiếng kêu vui mừng, một lời ăn mừng khi tìm thấy Chúa trong thời gian và không gian mà chúng ta đang sống. Chúng ta thường quen với những bài thánh ca chuyển từ than thở sang ngợi khen. Không phải ở đây! Và sự đảo ngược này không phải là không có ý nghĩa. Ngược lại thì đúng hơn! Bài thánh ca mở đầu bằng một tiếng nổ rõ ràng và mạnh mẽ: ‘Con Yêu Chúa’... những lời như những mũi tên sắc nhọn, tấn công với tốc độ và cường độ mạnh mẽ; những lời không phải ai cũng nói theo cách này! Chúng là sự khiêu khích rõ ràng đối với cách chúng ta thường hay chán nản và hay suy ngẫm về những bất hạnh và đau khổ của mình. Chỉ khi nhận ra Chúa là mục đích của tình yêu và khám phá ra Người là sức mạnh, là Đấng giải thoát, thì chúng ta mới có thể thoát khỏi vũng bùn đau khổ, nơi mà đôi khi chúng ta có thể cảm thấy dễ chịu khi lăn lộn một cách lười biếng và buồn bã.

Hôm nay, lạy Chúa, xin cho miệng con và trái tim con không ngừng nói với Chúa rằng: Con yêu Chúa!

Tình yêu đích thực là chấp nhận tất cả những gì đang có, đã có, sẽ có và sẽ không có.

Những người hạnh phúc nhất không nhất thiết phải là những người có mọi thứ tốt nhất, mà là những người biết tận dụng tối đa những gì mình có. Kahlil Gibran

Thứ bảy Tuần V Mùa Chay 

Chúng ta phải làm gì đây?  

Các thượng tế và biệt phái ra lệnh bắt Đức Giêsu. Họ ganh ghét vì tất cả những gì xảy ra sau khi Đức Giêsu cho ông Lagiarô sống lại. Rất nhiều người đã tin theo Đức Giêsu.

Vị Thượng Tế nói ‘tiên tri’ rằng thà một người chết cho toàn dân được nhờ. Thực ra chưa đến lúc quân Lamã lo lắng về người do thái, như được minh chứng trong cuộc xét xử Đức Giêsu: Quan tổng trấn miền Giuđêa không quan tâm nhiều đến sự việc Đức Giêsu tự xưng là Vua dân Do Thái. Ông đã truyền lệnh cho đóng tấm bảng trên đầu thập giá ghi rằng: ‘Vua dân Do thái’. 

30 năm sau, lời tiên tri của Caipha có ý nghĩa thực sự, khi mà quân Lamã đến phân tán toàn dân đi khắp nơi và phá hủy đền thờ. 

Nhưng Đức Giêsu không phải là một mối nguy! Ngài chết cho dân của Ngài, để quy tụ trong một thân thể những con cái Thiên Chúa tản mác. Trước khi chết, Ngài đã xin Cha cho tất cả được nên một như Ngài ở trong Cha. 

Nhiều người tìm kiếm Đức Giêsu trong dịp lễ Vượt Qua. Họ hỏi nhau: ‘Ngài có đến dự Lễ không?’ Chắc chắn Đức Giêsu đến tham dự Lễ Vượt Qua, bởi lẽ, không có ngài, lễ Vượt Qua không mang ý nghĩa sâu xa. 

Cũng thế, trong cuộc đời chúng ta, một lễ Vượt Qua vắng bóng Đức Giêsu Kitô, không có ý nghĩa gì cả. Hôm nay chúng ta cần phải đặt ra cho mình những câu hỏi của các thượng tế và biệt phái xưa: ‘Chúng ta phải làm gì đây? Người này đã làm quá nhiều dấu lạ?’ 

Còn chúng ta, chúng ta muốn Đức Kitô làm gì cho cuộc đời mình? 

Trong những ngày cuối cùng trước tuần khổ nạn, Giáo Hội thúc đẩy chúng ta, bằng một niềm tin yêu thương tròn đầy, liên kết với Đấng mà Chúa Cha đã thánh hiến và sai đến gian trần. 

+++

Ta sẽ ký kết với chúng một giao ước hoà bình: Ðó sẽ là một giao ước vĩnh cửu đối với chúng. Ta sẽ gầy dựng chúng, sẽ cho chúng sinh sản ra nhiều và sẽ thiết lập nơi thánh Ta giữa chúng cho đến muôn đời. Nhà Tạm Ta sẽ ở giữa chúng. Ta sẽ là Chúa của chúng, và chúng sẽ là dân Ta. Ed 37, 26-27

Sau nhiều thế kỷ, nhà tiên tri Ezekiel đã nhân danh Chúa công bố điều quý giá nhất mà con người mong muốn: một giao ước hòa bình tồn tại mãi mãi. Và điều này sẽ xảy ra trong sự gần gũi, thực sự trong sự thân mật sâu sắc và chắc chắn với Thiên Chúa, vì chính Thiên Chúa đã hứa sẽ ở giữa họ.

Tuy nhiên, câu hỏi đáng lo ngại là: liệu hai ngàn năm Kitô giáo tồn tại trên thế giới có chứng minh được lời hứa này đã được ứng nghiệm hay không?

Tôi tin rằng trước hết chúng ta phải lắng nghe lại lời hứa này trong trái tim Chúa Kitô, dưới ánh sáng của Mầu nhiệm Vượt qua của Người, diễn tả chính kết quả của lời hứa này, lời hứa cho biết tình yêu của Thiên Chúa đã được mặc khải trọn vẹn đến mức nào qua tình yêu điên cuồng của Chúa Giêsu dành cho mỗi người chúng ta.

Vâng, Mầu nhiệm Vượt qua (Cuộc khổ nạn, Cái chết và Sự phục sinh của Chúa Giêsu) một lần nữa lại đến để cho chúng ta biết rằng Giao ước Hòa bình đã được hoàn thành trong lịch sử. Không chỉ vậy, tình trạng này vẫn tiếp tục xảy ra. Bởi vì bất cứ nơi nào một người phụ nữ, một người đàn ông (bất kể họ là ai) chấp nhận được tha thứ và được đổi mới trong lòng, thì Giao ước Hòa bình vẫn được thực hiện cho đến ngày nay. Trong sự hiện hữu của những người nói CÓ với Chúa, của những người cho phép ý muốn của Ngài luôn là điều tốt lành đích thực cho chúng ta, thì hòa bình trở nên khả thi, cũng như thực sự biến đổi cuộc sống.

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con được trải nghiệm trọn vẹn lễ Phục Sinh của Chúa, trong những ngày này và mãi mãi. Con biết rằng Giao ước hòa bình của Chúa sẽ tràn ngập con như nước sự sống và cứu rỗi.

Không có hòa bình nếu không có công lý, không có công lý nếu không có sự tha thứ. 

Đức Gioan Phaolô II

+++

Chúa Giêsu phải chết thay cho dân, và không phải cho dân mà thôi, nhưng còn để quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mát về một mối.

Này Ta sẽ đem con cái Israel ra khỏi các dân tộc mà chúng đang cư ngụ; từ khắp nơi, Ta sẽ quy tụ chúng lại và đưa chúng về quê hương- (Ezekiel Bài đọc thứ nhất).

‘Chúa quy tụ dân Người’ là điệp khúc của Thánh vịnh Đáp ca.

Con đường hiệp nhất bao gồm hai chiến lược: chiến lược của người Do Thái sợ sự thành công của Chúa Giêsu và muốn giết Người, nói rằng họ muốn bảo vệ sự hiệp nhất của quốc gia, và chiến lược của Thiên Chúa được Caipha diễn đạt ‘một cách tiên tri’: ‘thà một người chết thay cho dân, còn hơn là toàn dân bị tiêu diệt’.

Và người này chính là Con Thiên Chúa. Vâng, chỉ mình Người chết trên thập giá để cứu rỗi và quy tụ mọi người.

Hôm nay, tôi sẽ nhận ra rằng sự chia rẽ và phân tán - một dấu hiệu của tội lỗi! - đang ở giữa chúng ta vì trước hết nó ở bên trong chúng ta. Ngay cả bên trong tôi.

Và tôi sẽ cầu xin Chúa Thánh Thần dạy tôi rằng tôi chỉ có thể đạt được sự hiệp nhất (thống nhất) bằng cách chết đi những ham muốn ích kỷ phân tán của mình, những cuộc nổi loạn của mình, sự gia tăng của sự bất khoan dung và sự bất trung.

Tạo thành một ca đoàn, tất cả đều lấy nốt nhạc từ Thiên Chúa. Hỗ trợ sự hiệp nhất trọn vẹn, hòa hợp trong sự hòa hợp gần gũi nhất với lời ngợi khen bằng một giọng nói lên Chúa Cha qua Chúa Giêsu Kitô. Ngài sẽ lắng nghe bạn và qua những việc làm của bạn, Ngài sẽ nhận ra rằng bạn chính là bài ca của Con Ngài. Dù phải chịu đau khổ, hãy vẫn giữ vững sự thống nhất không thể chối cãi; để bạn luôn được kết hợp với Chúa. Ignatius của Antioch (thế kỷ thứ 2)

Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập83
  • Máy chủ tìm kiếm19
  • Khách viếng thăm64
  • Hôm nay18,148
  • Tháng hiện tại673,847
  • Tổng lượt truy cập65,266,948

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây