Suy Niệm Lễ Chúa Thằng Thiên/A - Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Thứ năm - 14/05/2026 19:20  16

Lễ Chúa Thăng Thiên A

Hôm nay chúng ta cử hành ngày Chúa Giê-su thăng thiên. Chúng ta có thể gọi đây là thời điểm Chúa Giê-su đặt niềm tin nơi chúng ta. Quả thật, chúng ta được mời gọi tiếp tục sứ mệnh mà Ngài đã bắt đầu: làm cho tình yêu của Chúa Cha được biết đến với muôn người. Để bắt đầu cuộc thăng thiên của chúng ta (không có nghĩa là rời bỏ trái đất này mà là sống trong Chúa Giê-su), Ngài đã hướng dẫn chúng ta. Trước hết, các môn đệ đi đến Ga-li-lê, đến ngọn núi mà Chúa Giê-su đã chỉ cho họ. Điều này cho chúng ta biết rằng có những nơi chúng ta có thể gặp gỡ Đấng Phục Sinh, nhưng chúng ta thường không có thói quen tốt là vun đắp và chăm sóc những nơi này. Sự hối hả của thế gian và sự bận rộn của những việc phải làm thường cướp mất thời gian mà chúng ta có thể dành cho Chúa: đi lễ, cầu nguyện—chúng ta luôn có lý do để trì hoãn mọi việc.

Thay vào đó, các môn đệ đi đến nơi Chúa Giê-su đã chỉ cho họ. Cuộc gặp gỡ thật đặc biệt: họ nhìn thấy Ngài, họ phủ phục, nhưng họ vẫn nghi ngờ! Điều này cũng thường xảy ra với chúng ta biết bao: chúng ta cầu nguyện, chúng ta nói rằng chúng ta tin vào Chúa, nhưng khi những điều nhất định không xảy ra, khi đau khổ, thất vọng và tuyệt vọng dường như chiếm lấy chúng ta, chúng ta nghi ngờ. Chúng ta nghi ngờ rằng Chúa không yêu thương chúng ta.

Và chính ở đây, Chúa Giê-su nói với các môn đệ rằng Ngài có quyền năng trên mọi sự; đó không phải là quyền năng của thế gian này, quyền năng của những người sở hữu, mà là quyền năng của những người cho đi, của những người biết cách lùi bước để người khác được sống. Quyền năng của Chúa Giê-su được thể hiện qua việc Ngài sai các môn đệ làm điều gì đó tốt đẹp.

Kết thúc Phúc Âm thật tuyệt vời: "Này, Ta ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế." Chúa Giê-su thăng thiên nhưng không bỏ rơi chúng ta! Ngài luôn ở cùng chúng ta, không còn về thể xác (và lúc đó Ngài chỉ có thể gần gũi với một vài người) nhưng về tinh thần, vì vậy Ngài gần gũi với mọi người, bởi vì Ngài hiện diện qua Đức Thánh Linh mà Chúa Cha sẽ sai đến để chúng ta có thể hoàn thành sứ mệnh mà Ngài đã giao phó cho chúng ta. Thật tuyệt vời, Chúa Giê-su tin tưởng chúng ta! Ngài có thể làm mọi việc một mình, nhưng Ngài để lại không gian cho chúng ta. "Để so sánh, một người cha thực sự là cha khi con trai không còn cần đến ông nữa. Khi con trai có khả năng tự làm mọi việc, thì người cha đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Một người cha tốt không phải là người giải quyết vấn đề, mà là người giúp con trai làm những việc mình cần làm. Chúa là người ban cho chúng ta niềm tin. Và chúng ta sống nhờ niềm tin được ban cho" (Don Fabio Rosini).

Có một người cha đã khởi nghiệp kinh doanh lớn nhưng lại không cho con trai mình tham gia. Ông không tin tưởng con, sợ rằng con sẽ phá hỏng mọi thứ. Ông luôn đối xử với con như một người hầu, gần như bất tài. Kết quả cuối cùng? Con trai ông bỏ đi! Điều này cho chúng ta thấy rằng nếu một người không nhận được sự tin tưởng, anh ta sẽ không thể phát triển, bởi vì người ta trưởng thành nhờ sự tin tưởng của cha. Đó là điều Chúa Giê-su làm với chúng ta: Ngài có nhiều điều để dạy chúng ta nhưng biết cách để lại không gian cho chúng ta, Ngài giao phó cho chúng ta một sứ mệnh: làm môn đệ, làm phép rửa nhân danh Cha, Con và Thánh Linh. Làm phép rửa cho mọi người, đắm mình trong tình yêu của Chúa, đưa mọi người đến với sự kỳ diệu của tình phụ tử của Chúa. Thật tuyệt vời khi đưa mọi người đến với Chúa.

Vì vậy, chúng tôi muốn biến lời cầu nguyện nổi tiếng này của một học giả người Flemish vô danh thế kỷ 14 thành của riêng mình: "Chúa Kitô không còn tay nữa, Ngài chỉ có tay chúng ta để làm công việc của Ngài ngày nay. Chúa Kitô không còn chân nữa, Ngài chỉ có chân chúng ta để dẫn dắt con người trên con đường của Ngài. Chúa Kitô không còn giọng nói nữa, Ngài chỉ có giọng nói của chúng ta để nói với con người về chính Ngài ngày nay. Chúa Kitô không còn sức mạnh nữa, Ngài chỉ cần sự giúp đỡ của chúng ta để dẫn dắt con người đến với Ngài. Chúng ta là cuốn Kinh Thánh duy nhất mà mọi người vẫn còn đọc; chúng ta là thông điệp duy nhất của Chúa được viết bằng hành động và lời nói. 

LỜI CẦU NGUYỆN: Lạy Chúa, xin nâng đỡ con trên con đường đời để con có thể hoàn thành sứ mệnh mà Ngài đã giao phó cho con."

 

Cv 1:1-11; Tv 46; Eph 1:17-23; Mt 28:16-20

Kết nối Đất và Trời

Hôm nay, phụng vụ mời gọi chúng ta cử hành lễ Thăng Thiên của Chúa Giêsu Kitô, điều này không có nghĩa là Chúa rời bỏ chúng ta, mà là cử hành sự hiện diện mới của Chúa giữa chúng ta mãi mãi: "Này, Ta ở cùng các con cho đến tận cùng thời đại."

Bài đọc thứ nhất giới thiệu cho chúng ta phần đầu sách Công vụ Tông đồ của Thánh Luca, thuật lại cùng một câu chuyện về sự thăng thiên của Chúa mà ngài đã kết thúc Phúc Âm của mình, gần như để chỉ ra rằng lịch sử của chúng ta, lịch sử nhân loại của chúng ta, bắt đầu ngay từ khoảnh khắc Chúa Giêsu rời bỏ chúng ta, với lời hứa về việc sai phái Chúa Thánh Thần, Đấng sẽ ban cho chúng ta sức mạnh để tiếp tục sứ mệnh của Ngài. Chúa Giêsu đã hoàn thành công việc mà Chúa Cha đã giao phó cho Ngài và trao lại cây gậy cho Giáo Hội của Ngài, là Giáo Hội phải làm chứng về Ngài đến tận cùng trái đất. Lời hứa của Chúa Cha là họ sẽ được ban ơn Thánh Thần, vì nếu không có Ngài thì lời chứng của họ sẽ vô ích và những nỗ lực của họ sẽ không mang lại kết quả.

Như vậy, thời kỳ của Giáo Hội, thời kỳ truyền giáo, bắt đầu. Thật vậy, một thôi thúc truyền giáo mạnh mẽ xuyên suốt sách Công Vụ Các Tông Đồ, trong nhận thức rằng Chúa Giêsu là Đấng cứu độ duy nhất của toàn thể nhân loại và mỗi Kitô hữu đều được sai đi, tức là một nhà truyền giáo, để mang Lời Ngài đến với đời sống con người. Điều đáng chú ý trong vấn đề này là sự can thiệp của hai người đàn ông đến gặp các tông đồ, họ ngơ ngác và ngẩng cao đầu, nói với họ: đừng 'nhìn' lên trời... vì các con phải nhìn xuống đất, nhìn vào những gì đang xảy ra ở đây, nhìn vào những người cần các con!

Trong bài đọc thứ hai, Thánh Phaolô đưa ra một cách giải thích theo quan điểm Giáo Hội về sự kiện này, mời gọi chúng ta nắm bắt mối liên hệ giữa mầu nhiệm Chúa Giêsu thăng thiên và mầu nhiệm Chúa Giêsu nhập thể. Chính trong đời sống cụ thể, hằng ngày của con người, trong lịch sử của họ, mà chúng ta tìm thấy con đường đến với Thiên Chúa và cách để biết Ngài; Chính nơi những người này, bất kể họ là ai, mà chúng ta có thể phụng sự và yêu mến Chúa. Thánh Phaolô cũng mời gọi chúng ta "đến sự hiệp nhất trong Thánh Linh nhờ mối dây hòa bình": một Chúa, một đức tin, một phép rửa tội. Mọi sự bắt đầu từ Chúa Kitô, mọi sự được biến đổi bởi Chúa Kitô, mọi sự phải hướng về Chúa Kitô và hội tụ về Ngài.

Trong Phúc Âm, chúng ta tìm thấy sứ mệnh mà Chúa Giêsu đã giao phó cho các môn đệ và lời hứa long trọng của Ngài rằng Ngài sẽ luôn ở cùng chúng ta. Việc cử hành Lễ Thăng Thiên không gì khác hơn là một sự tuyên xưng đức tin mới mẻ vào Đấng Phục Sinh, cam kết chúng ta chấp nhận Ngài không chút do dự. Thần tính của Chúa Giêsu tôn cao nhân tính của Ngài và dẫn chúng ta đến việc chấp nhận nhân tính ấy như là điểm cao nhất và an ủi nhất trong đức tin của chúng ta: những người sống với tình huynh đệ vô biên này, với thái độ phục vụ can đảm này, với tình yêu thương dành cho người nghèo, người yếu đuối và người tội lỗi, đồng thời là Con Thiên Chúa và Con Người, là sự mặc khải cao nhất và cảm động nhất về nhân loại mới. Trong mầu nhiệm Thăng Thiên, Thiên Chúa đặt bên cạnh Ngài con người đã thành công trong việc kết hợp sự yếu đuối và vinh quang, sự mong manh và huy hoàng, con đường và đích đến. Tất cả những gì chúng ta đã làm cho tỏa sáng như thiên đường trên đất đều xứng đáng được đứng bên cạnh Ngài trong vinh quang.

Những động từ mà Chúa Giê-su dùng để sai chúng ta đi truyền giáo rất quan trọng: Đi : nó gợi lên sự năng động của đời sống Kitô giáo, sự cởi mở với thế giới, lòng can đảm chấp nhận rủi ro, để gặp gỡ nhân loại ở nơi họ đang sống, như họ vốn có. Làm môn đệ không có nghĩa là cải đạo, mà là sống sao cho truyền cảm hứng cho người khác khao khát sống như Chúa Giê-su đã sống, tìm cách kết hợp hành trình và mục tiêu trong cuộc sống của chính mình. Phép rửa tội: ban cho hiện thực một ý nghĩa thiêng liêng. Tuân giữ những gì Chúa đã phán: đây là sự cam kết trung thành với Tin Mừng, điều phải trở thành men đổi mới trong đời sống con người.

Mát-thêu cũng cho chúng ta thấy một hành vi kỳ lạ của các môn đệ, mặc dù đã trải nghiệm sự phục sinh và, hôm nay, sự thăng thiên, nhưng vẫn đầy nghi ngờ. Đức tin và nghi ngờ được định sẵn để cùng tồn tại trong thân phận con người, nhưng nghi ngờ là đặc điểm điển hình của người có đức tin, người luôn cảm thấy tìm kiếm, luôn trên đường đi, không bao giờ đến đích. Nghi ngờ không phải là trở ngại cho đức tin, mà là cơ hội để đức tin phát triển.

Linh đạo của Lễ Thăng Thiên là linh đạo của đời sống thường nhật: Chúa Phục Sinh ở cùng chúng ta và hành động qua chúng ta mỗi ngày, theo một cách hiện diện mới.

Sự vắng mặt có thể trở thành khoảnh khắc trưởng thành, buộc chúng ta phải từ bỏ những điều chắc chắn bên ngoài ngăn cản chúng ta tham gia một cách cá nhân, và trao quyền cho chúng ta đưa ra những lựa chọn mạo hiểm dựa trên những tình huống thực tế và nhu cầu của những người chúng ta gặp gỡ. Khi Chúa Giê-su rời bỏ thế gian này và yêu cầu chúng ta làm chứng cho Tin Mừng của Ngài, Ngài muốn nói rằng chúng ta phải gánh vác những vấn đề thực tế của những người chúng ta gặp gỡ, bắt đầu từ những người thân thiết nhất với chúng ta.

 

Chúa Nhật Chúa Lên Trời/C

TOA XE CUỐI CÙNG

Một câu chuyện nhỏ vẫn luôn in sâu trong tim. Phim kể về câu chuyện của một đứa trẻ rất thông minh, mỗi mùa hè đều đi nghỉ mát trên núi với ông bà. Mỗi lần như vậy, cha nó đều đi cùng nó trên tàu. Nhưng một mùa hè, khi cậu bé đã mười hai tuổi, cậu bé nói với cha mình: ‘Bây giờ con đã lớn rồi. Cha không cần phải đưa con đến gặp ông bà nữa. Con muốn tự mình đến đó’. Người cha mỉm cười và đồng ý... nhưng trước khi để cậu bé đi, ông lấy một tờ giấy, viết gì đó lên đó, gấp lại cẩn thận và đưa cho cậu bé, nói: ‘Cất tờ giấy này vào đáy túi của con. Nhưng chỉ đọc nó khi con thấy mình gặp khó khăn’. Cậu bé lên tàu, háo hức. Đó là chuyến phiêu lưu lớn đầu tiên của cậu ấy một mình. Cậu nhìn ra ngoài cửa sổ: cảnh vật trôi qua, dòng người lên xuống. Cậu ấy cảm thấy tự do, tự chủ và đã trưởng thành. Đến một lúc nào đó, người kiểm vé đã tới. Khi nhìn thấy đứa trẻ một mình, ông đã vô cùng sửng sốt: ‘Một đứa trẻ đơn độc! Nhưng bố mẹ nó đâu?’ Một số hành khách cũng bắt đầu bình luận với giọng điệu trách móc và không đồng tình, chỉ trích các bậc phụ huynh. Đứa trẻ bắt đầu cảm thấy lạc lõng, rồi sợ hãi, cho đến khi bật khóc. Nó không biết phải làm gì. Lúc đó nó nhớ đến tờ giấy nhắn của cha mình. Cậu lấy nó ra khỏi túi. Sau khi đọc xong, một nụ cười rạng rỡ hiện lên trên khuôn mặt cậu bé. Cậu hít một hơi thật sâu, lau nước mắt, ngồi xuống và tiếp tục cuộc hành trình một cách bình tĩnh.

Các tông đồ của Chúa Giêsu, sau khi sống bên cạnh Thầy trong vài năm, đồng hành với Người, phụ thuộc vào Người trong mọi sự, thấy mình đến một thời điểm nào đó phải tiếp tục cuộc hành trình một mình. Chúa Giêsu rời khỏi họ, biến mất khỏi tầm mắt họ và lên trời. Tuy nhiên, trước hết, Người trao cho họ một sứ mệnh lớn lao: ‘Các con là chứng nhân về những điều này... Hãy đi khắp thế gian và rao giảng Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo...’ . Một mặt, hẳn phải có cảm xúc khi được trao cho sứ mệnh phi thường này, một nhiệt huyết mới: mang đến cho mọi người thông điệp của Phúc Âm, của lòng thương xót, của sự tha thứ. Nhưng mặt khác, giống như đứa trẻ trên tàu, họ cũng sẽ cảm thấy sợ hãi, bất an và cô đơn. Tuy nhiên - giống như đứa trẻ đó - chỉ trong cuộc hành trình đó, họ mới trở thành người lớn trong đức tin: khi họ phải một mình đối mặt với thế giới, khi Chúa Giêsu không còn ở đó để trả lời họ ngay lập tức, để bảo vệ họ, để hướng dẫn họ từng bước. Đó là lúc họ trở thành nhân chứng. Đó là lúc họ lớn lên. Giống như những đứa trẻ thực sự trở thành người lớn khi chúng rời tổ ấm và bắt đầu xây dựng cuộc sống riêng, không có cha mẹ bên cạnh.

Cuối cùng, có thể bạn đang tự hỏi những gì được viết trên tờ giấy đó. Người cha đã viết: ‘Đừng lo lắng. Cha ở đây, trong toa xe cuối cùng’. Đứa trẻ đó đã có thể tiếp tục cuộc hành trình, ngay cả khi bị chỉ trích và sợ hãi, vì nó biết mình không đơn độc. Mặc dù không thể nhìn thấy, nhưng bố cậu bé vẫn đang ở trên tàu.

Khi Chúa Giêsu bắt đầu loan báo về sự ra đi của Ngài với các tông đồ, lòng họ buồn bã. Và Người an ủi các ông rằng: ‘Các con đừng bối rối... Ta đi dọn chỗ cho các con...’ . Và sau khi Chúa Giêsu lên trời, Phúc Âm cho chúng ta biết rằng các tông đồ ‘trở về Giêrusalem với niềm vui lớn lao, và luôn ở trong đền thờ ngợi khen Thiên Chúa’. Tại sao vậy? Bởi vì Chúa Giêsu cũng để lại cho họ một lời nhắn, một thông điệp khích lệ họ tiếp tục cuộc hành trình trong niềm vui. Trên mảnh giấy đó có ghi: ‘Ta ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế’ .

Và bạn, người thường xuyên trong suốt hành trình cuộc sống để mình bị nỗi buồn, đau khổ, cô đơn hay tuyệt vọng chế ngự... đừng quên: bạn không đơn độc trên hành trình đó. Có Ai đó đang ở trên tàu cùng bạn, người mà - ngay cả khi bạn không nhìn thấy - vẫn đang ở đó. Và Ngài đã hứa với bạn: ‘Ta ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế’.

+++

Bây giờ đến lượt bạn

Phúc âm Luca kết thúc bằng câu chuyện về Chúa Thăng Thiên. Trên thực tế, đây là một đoạn văn then chốt vì tác phẩm tiếp tục với Công vụ Tông đồ, kể lại câu chuyện từ Lễ Thăng Thiên. Luca hơi ép buộc niên đại một chút: ý định của ông là trình bày mầu nhiệm về cái chết, sự phục sinh và sự thăng thiên như một tổng thể duy nhất, do đó không có ích gì khi tìm kiếm độ chính xác về niên đại (trong Công vụ, sự thăng thiên thay vào đó sẽ được đặt bốn mươi ngày sau sự Phục sinh).

Những người kitô hữu đầu tiên đã tự hỏi: Chúa Giêsu ở đâu? Và trong điều kiện nào? Sự thăng thiên trả lời câu hỏi này. Gioan và Matthêu không đề cập đến điều này, Marcô chỉ ám chỉ đến nó, Luca là người duy nhất thực sự mô tả sự thăng thiên, ngay cả khi trong Phúc âm nó xảy ra ngay sau cái chết của Chúa Giêsu, trong khi trong Công vụ các tông đồ nó xảy ra bốn mươi ngày sau đó (thời gian tượng trưng cho sự vượt qua, của sự biến đổi). Trong Phúc Âm, Luca tuân theo tiêu chuẩn văn học về sự thống nhất của địa điểm (mọi thứ đều diễn ra tại Giêrusalem) và thời gian (mọi thứ đều diễn ra trong không gian của một ngày). Trong Phúc Âm, hai sự kiện này gắn kết chặt chẽ với nhau: Chúa Giêsu sống lại từ trong mộ và bước vào vinh quang của Thiên Chúa. Rõ ràng là trong cả hai văn bản, Luca không quan tâm nhiều đến việc cung cấp biên niên sử về sự kiện này mà muốn chỉ ra một số khía cạnh về lễ Phục sinh của Chúa Giêsu.

Sớm hay muộn, câu hỏi này cũng nảy sinh trong lòng mỗi người: tại sao Người không thể ở lại? Tại sao Người lại bỏ đi? Chẳng lẽ Người không thể ở lại giữa chúng ta như một người đã phục sinh sao? Chẳng phải sẽ tuyệt vời hơn sao? Không, bạn đọc thân mến, và thật may mắn vì điều đó! Chỉ bằng cách này, ngày hôm nay, chúng ta mới có thể tôn vinh sự hiện diện vĩnh cửu của Chúa Kitô giữa chúng ta. Chúa Giêsu cần giải thoát mình khỏi thời gian và không gian để có mặt ở mọi nơi trên thế giới, đồng thời và mãi mãi.

Bằng cách này, mỗi người có thể nói rằng: Tôi có thể gặp được Đấng đã sống lại.

Từ ngày đó trở đi, trong Thiên Chúa có một con người: Chúa Giêsu thành Nazareth. Từ khoảnh khắc đó, không ai có thể nói: ‘Chúa không biết đến đau khổ’ hay ‘Chúa có liên quan gì đến cuộc đời tôi?’ Không ai có thể nói, ‘Chúa không biết đến sự vất vả của công việc,’ hay, ‘Chúa không biết đến cái chết.’ Từ ngày đó trở đi, chỉ có Chúa mới biết. Từ ngày đó trở đi, không có gì, ngoại trừ tội lỗi, là xa lạ với Thiên Chúa. ‘Chỉ có Kitô giáo mới dám đặt cơ thể con người vào nơi sâu thẳm của Chúa’ (R. Guardini). Đẹp quá! Khi Chúa Giêsu trở về cùng Chúa Cha, Người mang theo toàn thể nhân tính của chúng ta. Dưới cái nhìn của Chúa Cha, từ đó, có niềm vui, nỗi buồn của chúng ta. Tóm lại, không có điều gì khiến chúng ta trở thành con người mà Chúa không biết đến. Bây giờ tất cả chúng ta đều có thể trải nghiệm Chúa, vì Ngài sống trong chúng ta.

Sự thăng thiên cũng thể hiện ý nghĩa sâu sắc của mọi sự chia ly của con người. Nó làm bạn nghĩ đến đoạn kết của Hoàng tử bé: ‘Hôm nay tôi cũng sẽ về nhà... và khi bạn đã tự an ủi mình (người ta luôn tự an ủi mình) thì bạn sẽ thấy vui vì đã quen biết tôi. Bạn sẽ luôn là bạn của tôi... Và đôi khi bạn sẽ mở cửa sổ như thế này, vì niềm vui khi làm như vậy... Nó sẽ giống như thể tôi đã tặng bạn, thay vì những ngôi sao, hàng ngàn chiếc chuông biết cười’  (A. de Saint-Exupery).

Phúc lành

Trong Kinh thánh, phúc lành luôn chỉ ra một sức mạnh, một năng lượng từ trên cao giáng xuống và tạo ra sự sống. Cho đến bây giờ, Chúa Giêsu chưa bao giờ ban phúc cho các môn đồ của mình và chưa bao giờ được họ tôn thờ.

Bây giờ là lúc: ‘Người dẫn họ ra xa đến tận Bêtania và giơ tay lên, ban phúc lành cho họ’. Bây giờ là lúc Chúa Giêsu ban phước cho họ, truyền sức mạnh của Người cho họ, và để các tông đồ nhận ra Người là Chúa. Thật đẹp: một phúc lành đã để lại cho chúng ta, chứ không phải là một sự phán xét. Chúa ‘nói tốt’ về thế giới, về con người, Người tin tưởng họ. Sự kiện diễn ra tại Bêtania, trên Núi Ô-liu, nơi Chúa Giêsu đã rời đi để tiến vào Giêrusalem một cách khải hoàn. Kết thúc các lần hiện ra: đối với các môn đồ, đã đến lúc trở về Giêrusalem, nói tóm lại, bây giờ là đến lượt họ. Bạn đọc thân mến, giờ đến lượt bạn nói với Chúa.

Chúa Giêsu không còn ở đây nữa nhưng các môn đồ luôn có Ngài trong lòng, đó là lý do tại sao Luca ghi chú rằng ‘họ luôn ở trong đền thờ ngợi khen Chúa’. Điều đó không có nghĩa là họ ở trong đền thờ ngày đêm mà là bất cứ nơi nào họ đến, họ đều cảm nhận được sự hiện diện của Ngài.

Thật kỳ lạ khi Luca kết thúc phúc âm của mình ở cùng một nơi mà ông đã bắt đầu. Phúc âm của ông mở ra giữa hai cảnh trong đền thờ. Lúc đầu là Zacharia, bây giờ là các tông đồ: ở giữa, con đường của Chúa Giêsu, tuy nhiên, không thích ở trong đền thờ. Luca đang nói với chúng ta rằng ‘ở trong đền thờ’ có nghĩa là cảm thấy, mong muốn Chúa. Vì vậy, theo nghĩa này, toàn bộ cuộc đời của Chúa Giêsu là ‘ở trong đền thờ’. Bạn tôi ơi, bạn có thể ở trong nhà thờ và không ở trong đền thờ của Chúa cũng giống như bạn có thể ở bất cứ đâu và ở trong đền thờ của Ngài.

Thật kỳ lạ khi Luca kết thúc Phúc âm của mình trong cùng một tâm trạng vui vẻ như khi ông bắt đầu: ‘Họ trở về Giê-ru-sa-lem với niềm vui lớn lao’. Vào đầu Phúc âm, thiên thần, trong đền thờ, đã báo trước một niềm vui lớn lao cho Zacharia và Maria vỡ òa trong niềm vui khi nghe thiên thần loan báo. Bây giờ, các tông đồ cũng vui mừng vì họ cảm thấy được yêu thương.

Các tông đồ phải loan báo ba điều: cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu, sự hoán cải (tức là thay đổi cách tôi nghĩ về Chúa, về bản thân và về người khác) và sự tha thứ tội lỗi (từ ‘tha thứ’ trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là ‘buông bỏ’). Cái chết, sự phục sinh và sứ mệnh là những sự kiện được liên kết với nhau bằng sự mặc khải.

Chúng ta được kêu gọi trở thành chứng nhân của phúc âm, là người kể chuyện đáng tin cậy về một cuộc gặp gỡ đã thay đổi cuộc đời chúng ta (hoặc ít nhất là nên như vậy). Nếu chúng ta không thể làm được điều đó, có lẽ là vì nó chưa thực sự làm đảo lộn cuộc sống của chúng ta. Lời kêu gọi truyền giáo không phải là một điều tùy chọn trong Kitô giáo hay điều gì đó dành riêng cho các giám mục, linh mục và phó tế, mà là một yếu tố thiết yếu trong đời sống của người tông đồ. Chúng ta hãy để Chúa Thánh Thần hướng dẫn chúng ta ra biển khơi để làm chứng cho một tình yêu đã làm đảo lộn cuộc sống của chúng ta.

Tinh thần

Sự thăng thiên cũng là điều kiện để ân ban của Thánh Linh xảy ra. Chúa Giêsu vắng mặt chính xác là để Chúa Thánh Thần có thể bước vào hiện trường. Thành thật mà nói, chúng ta không thích cảm giác vắng mặt vì nó khiến chúng ta cảm thấy cô đơn và khó chịu. Chúng ta luôn săn lùng sự hiện diện và sự chắc chắn. Chúa Giêsu ban cho chúng ta sự chắc chắn nhưng ở một cấp độ khác, Người ban cho chúng ta sự chắc chắn về ‘sự hiện hữu’. Nó cho chúng ta biết chúng ta là ai, và nếu chúng ta biết mình là ai, chúng ta không cần phải có bất kỳ sự chắc chắn nào khác. Khi chúng ta đánh mất chính mình, chúng ta mới muốn có sự chắc chắn: chỉ khi đánh mất chúng, chúng ta mới ở trong điều kiện lý tưởng để mở lòng mình với Chúa Thánh Thần.

Nói tóm lại, sự thăng thiên chuẩn bị cho sự xuất hiện của một người khác (Chúa Thánh Linh), một sự hiện diện khác. Cuối cùng, tình yêu hoạt động như thế này: những người yêu nhau sẵn sàng lùi lại một bước để người kia trở thành nhân vật chính trong cuộc sống của họ, xuất hiện với sự đa dạng và đặc thù của họ. Sự thăng thiên là bước lùi của một người yêu thương chúng ta, một bước lùi cần thiết để Lễ Ngũ Tuần có thể thực sự diễn ra trong cuộc sống của chúng ta.

Chúa tin tưởng bạn, và Ngài biết rằng bạn có thể mang lại hy vọng cho mọi cuộc đời mà bạn gặp.

+++

Chúa Nhật Chúa Lên Trời B

Sứ vụ của Giáo Hội đã được khởi xướng bởi Đức Giêsu Kitô phục sinh, lên trời ngự bên hữu Thiên Chúa Cha. Việc lên trời và sai các tông đồ không thể tách riêng nhau. Giữa nhóm mười một được Đức Giêsu sai đi và những kẻ kế thừa lời hứa trung tín và quyền năng của Ngài, còn có những đấng kế vị các tông đồ và toàn thể Giáo hội. Đức Giêsu sai ta, đồng hành với ta và ban cho ta sức mạnh. Chúng ta không phải là những kẻ tình nguyện tự phát nhưng là những người được sai đi. Dựa vào Đức Giêsu Kitô chiến thắng sự chết, ta có thể ngày ngày vâng theo lệnh truyền của Ngài trong sự thanh thản và hy vọng.

Các tông đồ là những sứ giả của Lời chạm đến con người ngay chính tâm điểm đời sống của họ. Tin Mừng, trao ban cho Giáo Hội, cho ta một lời giải đáp dứt khoát: nếu chúng ta tin, chúng ta sẽ được cứu độ, còn nếu chúng ta chối từ hoắc bỏ ngoài tai, chúng ta sẽ bị hủy diệt. Nhờ đức tin, là tiếng xin vâng của con người đáp trả Thiên Chúa, chúng ta lãnh nhận sự sống.

Chúa củng cố lời rao giảng của các tông đồ bằng nhiều dấu lạ; và những dấu lạ cũng đi theo cả những kẻ tin. Qua những dấu lạ ấy, đa dạng và phù hợp với sứ vụ của Giáo Hội, Thiên Chúa muốn bảo đảm hành động của Ngài nơi những kẻ mà Ngài đã sai đi.

Ta sẽ ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế

Việc Đức Giêsu lên trời dựa vào lời kể của các Thánh sử và trước đó còn dựa vào lời rao giảng và chứng từ của các tông đồ.. Với bài tường thuật này kết thúc Tin mừng theo Thánh Mátcô và Luca trong khi Sách Công Vụ Tông đồ lại bắt đầu với việc Đức Giêsu lên trời.

Trong bài đọc I chúng ta nghe ‘sau cuộc thương khó, Người đã tỏ cho các ông thấy Người vẫn sống, với nhiều bằng chứng Người đã hiện ra với các ông trong khoảng bốn mươi ngày và đàm đạo về Nước Thiên Chúa’. Quả vậy, những ngày sau lễ Vượt Qua đối với các tông đồ là những ngày thật đặc biệt. Họ đã dặt ra cho Đức Giêsu biết bao nhiêu câu hỏi và Đức Giêsu đã làm sáng tỏ mầu nhiệm sự sống của Ngài và sứ vụ mà Ngài sắp trao lại cho Giáo hội.

Ngay lúc Đức Giêsu sắp chào tạm biệt các tông đồ, các ông còn hỏi: ‘Lạy Thầy, có phải đã đến lúc Thầy khôi phục Nước Israel chăng?’ Đức Giêsu trả lời: ‘Ðâu phải việc các con hiểu biết thời gian hay kỳ hạn mà Cha đã ấn định do quyền bính Ngài’. Điều đó có nghĩa là thời gian của thế giới chỉ duy mình Thiên Chúa biết. Chắn chắn thế giới này sẽ chấm dứt, mọi vật sẽ không thể tồn tại vĩnh viễn. Nhưng khi nào thì những sự việc ấy xảy ra? Chỉ mình Thiên Chúa biết! Khi ta nghe nói đến những thảm họa, động dất, lũ lụt hãy nhớ rằng chỉ là những dự báo và tính toán của con người vì không ai có thể biết chính xác lúc nào xảy ra tận thế. Nên Đức Giêsu bảo ta đừng quan tâm đến những điều đó.

Vậy chúng ta phải quan tâm đến những điều gì?

Đức Giêsu trả lời: ‘Các con sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần ngự xuống trên các con, và các con sẽ nên chứng nhân cho Thầy tại Giêrusalem, trong tất cả xứ Giuđêa và Samaria, và cho đến tận cùng trái đất’. Tin mừng ghi nhận: ‘Phần các ông, các ông đi rao giảng khắp mọi nơi’. Vậy điều chúng ta cần quan tâm là loan báo Tin Mừng để làm cho mọi người nhận biết Đức Kitô.

Tác giả sách thánh kết thúc bài tường thuật việc lên trời bằng những lời này: ‘Ðang khi các ông còn ngước mắt lên trời nhìn theo Người đang xa đi, thì bỗng có hai người mặc áo trắng đứng gần các ông và nói rằng: ‘Hỡi người Galilê, sao các ông còn đứng nhìn lên trời? Ðức Giêsu, Ðấng vừa lìa các ông mà lên trời, sẽ đến cùng một thể thức như các ông đã thấy Người lên trời’, trong khi Mátcô viết: ‘Vậy sau khi nói với các môn đệ, Chúa Giêsu lên trời, và ngự bên hữu Thiên Chúa’.

Lên trời nghĩa là gì? Trong bài đọc I cũng như trong bài Tin mừng ta nghe nhắc đến nhiều lần từ ngữ ‘trời’. Trời nghĩa là gì? Đã có thời người ta nghĩ rằng đó là nơi Thiên Chúa ngự, là thiên đàng, ở bên trên các tầng mây. Nhưng ngày nay hình ảnh ấy không còn được chấp nhận. Vậy trời nghĩa là gì và lên trời có nghĩa gì? Nghĩa là Đức Giêsu trở về thế giới của Thiên Chúa, từ đó Ngài đã xuống trần làm người, và đi dọn chỗ cho chúng ta (x. Ga 14,1-3). Trở về cùng Chúa Cha, ngự bên hữu Người, đầy vinh quang sau khi trải qua cuộc thương khó và cái chết.

Nếu việc lên trời đưa Đức Giêsu vào một chiều kích mới, các tông đồ cũng được mời gọi để thay đổi đời sống. Đức Giêsu rời bỏ trái đất và các tông đồ cần phải học để sống mà không có hiện diện của Ngài, tuy nhiên Đức Giêsu không bỏ rơi các ông. Thánh Mátcô viết: ‘Có Chúa cùng hoạt động với các ông, và củng cố lời giảng dạy bằng những phép lạ kèm theo’. 

Ngày nay cũng thế, Đức Kitô phục sinh lên trời vẫn hoạt động trong Giáo hội và cùng với Giáo hội, hoạt động cùng với các kitô hữu dấn thân sống tin mừng, làm chứng và loan báo tin mừng cho những người khác, hoạt động cùng với những người thiện chí cỗ võ cho công lý, hòa bình, tình huynh đệ. Như thế chúng ta tìm cách sống sứ vụ mà Đức Kitô để lại cho chúng ta bằng việc thực hành điều Thánh Phaolô nói: ‘Anh em hãy đối xử với nhau cho xứng với ơn gọi mà anh em đã lãnh nhận, cùng với sự khiêm nhu, ôn hòa và quảng đại, chịu đựng lẫn nhau trong tình yêu thương và luôn duy trì tinh thần hiệp nhất nhờ mối dây bình an’. 

Ngày nay chúng ta cũng được mời gọi canh tân các nhiệm vụ tông đồ của mình, hãy đặt mọi dự tính của ta vào tay Chúa. Làm thế, ta tin chắc rằng việc lên trời của Chúa không phải là một cuộc ra đi, nhưng chỉ là biến đổi cách thức hiện diện không hơn không kém. Đức Kitô vẫn còn ờ giữa chúng ta ngày nay; ‘Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế’ (x.Mt 28,20). Chỉ từ đây xuất phát sức mạnh của ta, nhưng đồng thời sự kiên trì và niềm vui của ta nữa.

Thứ Hai Tuần VII Phục Sinh

Mọi Chuyện Sẽ Ổn Thôi 

Chúng ta đã nghe câu nói "Mọi chuyện sẽ ổn thôi" bao nhiêu lần trong phim ảnh hay truyền hình? Một người mẹ thì thầm với con mình trước khi qua đời, một bác sĩ nói với bệnh nhân sắp chết dù biết mình sắp chết, một vị chỉ huy hét lên với binh lính khi mọi thứ xung quanh sụp đổ. Trớ trêu thay, câu nói này lại được dùng chính xác khi mọi thứ không suôn sẻ, và thường được dùng để an ủi, để đánh lừa, hơn là để nói sự thật. Nó giúp chúng ta bám víu thêm một chút, ngay cả khi biết rằng mọi chuyện sẽ không ổn chút nào. Trong bài Phúc Âm hôm nay, Chúa Giê-su nói với chúng ta một câu tương tự, nhưng khác biệt sâu sắc: "Trong thế gian, các con sẽ gặp hoạn nạn, nhưng hãy vững lòng; Ta đã thắng thế gian!" (Ga 16:33). Ngài không đánh lừa chúng ta, Ngài không nói với chúng ta rằng mọi chuyện sẽ ổn theo nghĩa là sẽ không có đau đớn, bắt bớ hay thất bại. Thật vậy, Ngài đảm bảo với chúng ta điều hoàn toàn ngược lại: "Trong thế gian, các con sẽ gặp hoạn nạn ." Nhưng Ngài lập tức nói thêm: "Hãy vững tin. Ta đã chiến thắng thế gian." Chúng ta hãy lưu ý kỹ rằng Ngài không nói: "Ta sẽ chiến thắng," mà là "Ta đã chiến thắng rồi." Chiến thắng đã được hoàn thành. Ngay cả Giáo hoàng Leo XIV, trong lời chào đầu tiên gửi đến thế giới, cũng đã nói những lời tương tự: "Sự ác sẽ không thắng thế ," và ngài không nói điều này để khích lệ chúng ta, mà bởi vì ngài chắc chắn về điều đó. Vì vậy, chúng ta cũng có thể nói: "Mọi việc sẽ ổn thôi," không phải để tự lừa dối hay an ủi bản thân, mà bởi vì Chúa Giêsu đã hứa điều đó với chúng ta, và những lời hứa của Ngài không phải là ảo tưởng. Sự thật là Chúa Kitô đã chiến thắng thế gian, và nếu Ngài đã chiến thắng, thì chúng ta cũng vậy, trong Ngài, sẽ chiến thắng. Chúng ta có thể đối mặt với cuộc sống, những hoạn nạn, những nỗi sợ hãi, mà không cần chạy trốn bởi vì chúng ta biết rằng thực sự, cuối cùng, mọi việc sẽ ổn thôi .

+++

Thầy đã thắng thế gian

Phaolô đến Êphêsô, gặp những môn đệ cho biết họ đã nhận phép rửa của Gioan Tẩy Giả, một phép rửa diễn tả lòng sám hối và hướng người lãnh nhận đến ân sủng Thiên Chúa ban. Nhìn nhận mình bất xứng vì tình trạng tội lỗi sẽ dẫn đưa đến lòng sám hối và thái độ sẵn sàng đón nhận ơn cứu độ. Là bước cần thiết, vì Thiên Chúa không ép buộc ai: Ngài dừng lại trước ngưỡng cửa và chờ đợi sự đồng thuận tự do của ta. Đáp lại sự nhìn nhận tội lỗi của ta, Thiên Chúa dìm chúng ta vào đại dương tình yêu Ngài: Chúa Thánh Thần. 

Hãy tin: Thầy đã thắng thế gian. Hôm nay chúng ta bắt đầu tuần lễ chuẩn bị việc Thánh Thần hiện xuống và chúng ta tin rằng ngày Chúa nhật sắp đến chúng ta không chỉ kỷ niệm một biến cố quá khứ và lạ lùng, nhưng là sự lập lại một lễ hiện xuống mới cho ai sẵn sàng mở lòng đón nhận. Biết bao lần việc sự dữ lan rộng khắp nơi làm chán nản, thất vọng cho nhiều người. Nhiều lần sự dữ làm tổ trong lòng ta, làm cho cuộc sống ta trở thành ngôi mộ! Biết bao người thất vọng ngã quỵ do những biến cố xảy ra, những nghịch cảnh và đẩy họ đến chỗ tuyên bố Thiên Chúa vắng bóng và bất lực trong thế giới này.

Có ít người nhận ra rằng nguyên do thực của sự dữ hệ tại việc con người lìa xa Thiên Chúa và không muốn tiếp nhận ơn huệ Ngài ban. Không có Thầy chúng con không làm được gì! Người tín hữu chúng ta cần phải minh chứng cho mọi người bằng chính đời sống mình, hiệu quả của Thánh Thần. Giáo hội trong quá khứ đã viết lên những trang sử hào hùng với những vị tử đạo. Ngày nay chúng ta phải tiếp tục viết lên những chứng từ ấy, luôn nhớ rằng chỉ có thể làm được mọi sự nhờ sức mạnh và ân huệ của Thánh Thần.

Thứ Ba Tuần VII Phục sinh

Cuộc Sống Là Hiện Tại

Có một khát vọng xuyên suốt mọi thời đại và nền văn hóa: khát vọng sống bất tử. Người xưa tìm kiếm thuốc trường sinh bất lão, thần thoại kể về những dòng suối kỳ diệu, các nhà khoa học nghiên cứu cách kéo dài tuổi thọ bằng công nghệ.

Nhưng khi nói "sống bất tử", chúng ta muốn nói gì ? Sống nhiều năm? Một nghìn năm? Mười nghìn năm? Trong bài Phúc Âm hôm nay, Chúa Giê-su đã bày tỏ cho chúng ta bằng những lời lẽ đáng ngạc nhiên về ý nghĩa thực sự của sự sống đời đời: "Đây là sự sống đời đời, tức là người ta nhận biết Chúa Cha, là Thiên Chúa duy nhất, và là Đức Giê-su Ki-tô mà Chúa Cha đã sai đến" (Ga 17:3). Vì vậy, sự sống đời đời không phải là một lượng thời gian mà là một phẩm chất của mối quan hệ. Nó không phải là một "mãi mãi" sẽ đến vào một ngày nào đó, mà là một "hiện tại" có thể bắt đầu ngay bây giờ. Đó là biết Chúa. Và trong Kinh Thánh, "biết" không chỉ đơn giản có nghĩa là biết điều gì đó, mà là bước vào sự thân mật, hiệp thông, một mối quan hệ sâu sắc. Biết Chúa là yêu Ngài. Đó là để cho mình được yêu thương. Đó là bước vào dòng chảy tình yêu không bao giờ kết thúc. Vì vậy, chúng ta, những người tin vào Ngài, đã đang sống sự sống đời đời rồi.

Sự sống đời đời không phải là những khoảnh khắc vô tận, mà là những khoảnh khắc trọn vẹn, tràn đầy tình yêu thương, tràn đầy Thiên Chúa. Vì vậy, chúng ta không cần phải chờ đến khi chết mới bắt đầu sống đời đời. Chúng ta có thể sống ngay bây giờ, khi chúng ta chọn Chúa Kitô, khi chúng ta yêu mến Chúa Cha, khi chúng ta cho phép Thánh Linh của Ngài biến đổi tấm lòng chúng ta. Đó là một cuộc sống không bao giờ kết thúc bởi vì nó đã bắt đầu trong Thiên Chúa. Và vì vậy, chúng ta không bị "kết án phải chết ", mà được "kêu gọi để sống " mãi mãi.

+++

Con cầu nguyện cho họ…cho những kẻ Cha đã ban cho con, bởi vì họ thuộc về Cha

Đức Giêsu cầu nguyện cho chúng ta! Còn sự an tâm nào khác nữa mà ta có thể đợi chờ?

Đức Giêsu nghĩ đến tất cả mọi người và quan tâm đến mọi người: cho đến cả những kẻ chưa đựợc sinh ra đời, những kẻ sẽ lắng nghe tin mừng 10 năm, 100 năm, hàng ngàn năm sau nữa! Ta cũng vậy! Số phận của những người con cái Thiên Chúa: họ sẽ là một trong Chúa Cha và Chúa Con, cũng như các Ngài là một. Nghĩa là đồng chia sẻ thiên tính của Chúa Cha Tạo Hóa, Chúa Con Cứu Chuộc và Chúa Thánh Thần Đấng an ủi.

Nhưng Đức Giêsu cầu xin điều gì? Cho ta thịnh vượng, khỏe mạnh, giàu sang? Đức Giêsu cầu nguyện để các bạn hữu của Ngài được vững mạnh trong đức tin. Ngài biết điều gì sẽ xảy ra cho các môn đệ còn ở lại trần gian. Ngài biết rằng các môn đệ nhiều lần muốn bỏ đi. Đức Giêsu đã không cầu nguyện cho họ tránh khỏi những vấn nạn, nhưng cho họ được vững mạnh: ‘Con không xin Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin Cha gìn giữ họ khỏi ác thần’. 

Như thế Đức Giêsu cầu xin điều tốt nhất cho các môn đệ của Ngài và cho chúng ta: sức mạnh để đứng vững trong mọi thử thách.

Hôm nay trong phút hồi tâm, tôi đặt mình trước mặt Chúa Giêsu, đấng cầu nguyện cho tôi: tôi cảm tạ Chúa và tôi cầu xin ơn trung thành được luôn ở trước mặt Chúa.

+++

Lời kinh nguyện linh mục của Đức Giêsu là hứa luôn hiện thực cho những sứ vụ mà Ngài giao phó cho Giáo hội của Ngài nhờ những ân ban Ngài xin Cha để Giáo hội luôn là bí tích cứu độ.

Đó là những ân ban của sự sống vĩnh cửu, nghĩa là của sự nhận biết Thiên Chúa đích thực và Đấng mà Người sai đến là Đức Giêsu Kitô.

Đấy là mục đích của việc phúc âm hóa mà Giáo hội sẽ không bao giờ khước từ do cám dỗ bỏ việc truyền giáo, việc cớ chiêu dụ chủ nghĩa và xem tôn giáo nào cũng như nhau.

Quyền năng mà Chúa Cha ban cho Đức Giêsu trên mọi người chính là ban tặng sự sống vĩnh cửu cho mọi người. Và Ngài truyền ban mãi mãi cho Giáo Hội của Ngài.

Đây cũng là công trình mà Chúa Cha đã có ý định thực hiện. Cũng là điều mà Người trao phó cho Giáo Hội. Nhờ đó, cũng như Chúa Con tôn vinh Chúa Cha tr6en trần gian bằng cách cho toàn công trình nghĩa là sứ vụ cứu độ, thì Giáo Hội cũng tôn vinh Chúa Cha khi tiếp nối chính sứ vụ đó trong lịch sử: trao ban cho mọi người ‘những lời’ và ‘những việc’ mà Chúa Con đã nhận từ Chúa Cha, những ân ban cứu độ, lời, bí tích, bác ái.

Đó là sự cao cả đặc biệt của Ngài: trong tư cách là Đấng bất khả thay thế phục vụ sự sống cho nhân loại.

+++

Giờ đây, bị Thần Khí trói buộc, tôi về Giêrusalem, mà không biết những gì sẽ xảy ra cho tôi ở đó, trừ ra điều này là tôi đến thành nào, thì Thánh Thần cũng khuyến cáo tôi rằng xiềng xích và gian truân đang chờ đợi tôi….

Trong thời gian chuẩn bị mừng lễ Chúa Thánh Thần, ta đọc thấy trong bài sách Công vụ Tông Đồ một phác họa nhanh nhưng rất tỏa sáng khuôn mặt của thánh Phaolô. Luca diễn tả vị Tông đồ dân ngoại đang lên đường về Giêrusalem, trong bầu khí yêu thương cảm động chia tay các kỳ lão ở Êphêsô, Phaolô bị Thần Khí trói buộc. Phaolô hoàn toàn lệ thuộc Thánh Thần, tựa như bị Người chế ngự không cưỡng lại được, hoàn toàn để cho Người hướng dẫn đến ngay cả những nơi mà thánh nhân không bao giờ muốn, đến những nơi mà Thánh Thần cho ngài thấy trước là xiềng xích và gian truân đang chờ đợi ngài.

Thánh Phaolô trở nên mẫu mực ‘ngoan ngùy’ tuyệt đối với Thánh Thần. Lạy Thiên Chúa toàn năng và nhân hậu, xin Chúa cử Thánh Thần đến ngự trong tâm hồn chúng con, để Người biến đổi chúng con thành đền thờ vinh quang của Người.

Thứ tư Tuần VII Phục Sinh 

Con cùng một Cha 

Qua tin mừng Đức Giêsu cho thấy mối liên hệ cá biệt khác thường của Ngài với Chúa Cha: Ngài là Con Yêu Dấu và Chúa Cha luôn ở với Ngài. 

Chính trong mối liên hệ này mà Đức Giêsu đã muốn tháp nhập chúng ta vào. Vị Thầy, sắp đi chịu tử nạn, với tâm hồn ắp đầy yêu thương các môn đệ, đã cầu nguyện: ‘Lạy Cha, xin gìn giữ các môn đệ trong danh Cha mà Cha đã ban cho con, để họ nên một như chúng ta’. Ngài cầu xin Cha làm cho chúng ta nên những người con –cho dù chúng ta bị xa cách vì tội lỗi- và, vì thế, liên kết chúng ta lại với nhau trong sự duy nhất bền vững và thiêng liêng. 

Như vậy, trong Đức Giêsu, chúng ta trở thành những người con và từ đó phát sinh cảm nghiệm được tràn đầy niềm vui, điều đã nâng đỡ Đức Giêsu trong suốt cuộc sống trần gian của Ngài. Tình nghĩa tử này sẽ mở rộng tâm hồn và cuộc sống chúng ta. Chúng ta là con nên chúng ta đón chờ tất cả từ nơi Người Cha quyền năng. 

Nếu chúng ta là con cái của cùng một người Cha duy nhất, chúng ta cũng là anh em với nhau. Cần đối xử với nhau như anh em, để chứng tỏ tình nghĩa tử của chúng ta, và để khát vọng của Đức Giêsu được sớm thực hiện: ‘Xin cho tất cả nên một’. 

+++

 Hồi ấy, ông Phaolô nói với các kỳ mục trong Hội Thánh Êphêsô rằng: Anh em hãy ân cần lo cho chính mình và toàn thể đoàn chiên mà Thánh Thần đã đặt anh em làm người coi sóc, hãy chăn dắt Hội Thánh của Thiên Chúa, Hội Thánh Người đã mua bằng máu của chính mình. Phần tôi, tôi biết rằng khi tôi đi rồi, thì sẽ có những sói dữ đột nhập vào anh em, chúng không tha đàn chiên’.

Hai bản văn phụng vụ hôm nay rất đặc biệt. Là hai diễn từ chia tay, hai lời di chúc, của Phaolô và của Đức Giêsu. Bối cảnh bản văn sách Công vụ tông đồ là cuộc chia tay các kỳ mục tại Êphêsô. Thánh Phaolô để lại cho họ di chúc tinh thần là bổn phận lo cho chính họ và cho đoàn chiên và nhắc họ về vai trò tinh thần của các vị lãnh đạo Giáo hội: chính họ xuất phát từ Thánh Thần, Đấng đã đặt họ làm người coi sóc, mục tử của Giáo hội Chúa. Ngài trao phó cho các ông việc gìn giữ Giáo hội là tài sản thuộc Thiên Chúa và Thánh Thần, và họ phải tỉnh thức vì sói dữ sẽ tàn phá đàn chiên.

Ta cầu xin cho Đức Thánh Cha Phanxicô, các Giám Mục và linh mục trong Giáo hội, để cùng với Thánh Thần ‘Đấng đã đặt họ làm người coi sóc chăn dắt Giáo Hội của Thiên Chúa’, họ biết thi hành chức vụ mình với tất cả hy sinh và trách nhiệm, trong sự hiệp thông với Đấng kế vị thánh Phêrô và nhất là bằng chứng từ sự thánh thiện đời sống các ngài và không để các sói dữ tấn công Giáo hội, tàn phá dân thánh của Thiên Chúa, gieo vãi chia rẽ và xung đột.

Lạy Thiên Chúa vô cùng nhân hậu, Chúa đã sai Thánh Thần đến quy tụ muôn dân để lập nên Hội Thánh; xin cho cộng đoàn tín hữu chúng con đem hết nhiệt tình phụng sự Chúa và luôn luôn hiệp nhất cùng nhau.

Thứ năm Tuần VII Phục Sinh 

Để họ cũng ở trong chúng ta 

Đức Kitô cầu nguyện cho sự hiệp nhất của các kitô hữu và chúng ta được bao bọc trong lời kinh nguyện của Ngài. Các thế lực ma quỷ muốn nghiền nát chúng ta vì ma quỷ là kẻ gây chia rẽ, luôn hiện diện trong cũng như ngoài Giáo Hội, ngay từ thời của Đức Giêsu: ‘Simon, Simon, kìa Satan đã xin được sàng anh em như sàng gạo, nhưng Thầy đã cầu nguyện cho con’ (Lc 22,31). Việc cám dỗ làm biến tính sự hiệp nhất của các kẻ tin, dựa trên điều gì khác không phải là chính Đức Giêsu và thân thể của Ngài là Giáo Hội, không ngừng chống lại chương trình quan phòng của Thiên Chúa. Nhưng tất cả những xấu xa của con người và của những cơ chế xã hội không có thể làm ta nghi ngờ hiệu quả lời cầu của Đức Kitô và hiệu quả lời nguyện của con người kết nối với lời nguyện của Ngài. Do đó tôi có thể và phải hy vọng ‘khi không còn gì để hy vọng’ (Rm 4,18). Sự toàn năng và lòng nhân từ của Thiên Chúa mà lời cầu nguyện của Đức Kitô lan tỏa ra thì vượt hẳn sự khốn khổ của chúng ta. 

Từ ngàn xưa công trình của Thiên Chúa đan xen vào tự do của ta. Cậy dựa vào lời cầu nguyện của Đức Kitô làm tăng triển hơn là giảm bớt trách nhiệm của chúng ta. Chính hướng nhắm trong lời cầu nguyện của Ngài sẽ điều chỉnh cái nhìn của ta: ‘Lạy Cha, để tất cả nên một, như Cha ở trong con và con ở trong Cha. Để họ cũng ở trong chúng ta’. Chúng ta được mời gọi để sống tình thân ấy. Để cho thế gian tin. Việc hiệp nhất nên một trong Chúa là động lực khai mở cho sứ vụ truyền giáo phổ quát. 

+++

Cv 22:30; 23:6-11

"Hãy can đảm!" Thật tuyệt vời khi biết rằng Chúa ở gần và không bỏ rơi bạn hữu Ngài trong lúc thử thách. Và điều thú vị là Phao-lô không hề cam chịu và ngay cả trong tù, ông vẫn biết cách vận dụng vốn kiến ​​thức văn hóa của mình để đối chất với những kẻ buộc tội. Câu chuyện tiếp nối một chủ đề quen thuộc từ phiên tòa xét xử Chúa Giê-su, khi Phi-la-tô, trước các đại diện của Tòa Công luận, bày tỏ ý định thả Ngài vì ông đã xác định những lời buộc tội chống lại Ngài là vô căn cứ. Ở đây, mọi việc đều nằm dưới dấu hiệu của sự quan phòng, điều sẽ đảm bảo rằng Phao-lô đến được Rô-ma để ở đó ông cũng có thể làm chứng cho Tin Mừng.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã đến gần Phaolô để an ủi ông và đổi mới trong ông giao ước trung tín của Chúa, xin ban cho chúng con một chút “khôn ngoan” và lòng nhiệt thành truyền giáo của vị Tông đồ ngoại giáo, để chúng con có thể nhận ra sự can thiệp của Chúa trong dòng chảy lịch sử và luôn luôn nhận biết sự hiện diện quan phòng của Chúa.

Thứ sáu Tuần VII Phục Sinh 

Người môn đệ Chúa yêu 

Giữa Lễ Phục Sinh và Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống thường chọn tin mừng thánh Gioan. Trong những ngày cuối, trước lễ Chúa Thánh Thần, tin mừng ngày thường trích từ những đoạn cuối của tin mừng Gioan. Tin mừng hôm nay và ngày mai nói đến cuộc gặp gỡ sau cùng của Đức Giêsu với các môn đệ của Ngài. Cuộc gặp gỡ được ghi dấu bằng lòng yêu thương trìu mến. Đức Giêsu hỏi Phêrô ba lần: Con có yêu mến Thầy không? Chỉ sau khi ông Phêrô trả lời quả quyết, Đức Giêsu mới trao cho ông sứ mạng chăm sóc các con chiên. Để có thể làm việc trong cộng đoàn kitô, Đức Giêsu không hỏi chúng ta nhiều điều. Ngài chỉ hỏi một điều: đó là có yêu mến Ngài nhiều không. 

Tình yêu là trung tâm của sứ vụ. Sau một đêm chẳng bắt được con cá nào, khi lên bờ, các môn đệ đã thấy Đức Giêsu chuẩn bị sẵn bánh và cá. Cùng ngồi ăn, Chúa Giêsu mới hỏi Phêrô ba lần trước khi trao cho ông sứ mạng chăn dắt đàn chiên. Ngài không hỏi Phêrô đã học thần học hay kinh thánh, luân lý hay giáo luật. Nhưng chỉ hỏi: Con có yêu mến Thầy không? Tình yêu chiếm chỗ nhất. Trong cộng đoàn của thánh Gioan sức mạnh nâng đỡ và duy trì sự hiệp nhất không phải là giáo lý mà là tình yêu. 

Từ ngữ ‘tình yêu’ là một trong những từ ngay nay được xử dụng nhiều. Nhưng lại là từ bị dùng cách hoang phí nhất. Yêu trước hết là một cảm nghiệm sâu xa về mối liên hệ giữa các cá nhân: vui, buồn, sướng, khổ, phát triển, từ chối, hiến thân, thực hiện, trao ban, sống, chết…Tất cả được gồm tóm trong một từ kinh thánh do thái Hesed. Rất khó dịch cho đúng. Thường được dịch là bác ái, yêu thương, trung thành và tình yêu. 

Thánh Gioan định nghĩa tình yêu: Căn cứ vào điều này mà ta nhận biết tình yêu là gì: đó là Đức Kitô đã thí mạng vì chúng ta. Như vậy cả chúng ta nữa, chúng ta cũng phải thí mạng vì anh em. Chúng ta đừng yêu thương nơi đầu môi chót lưỡi, nhưng phải yêu thương cách chân thật và bằng việc làm (1 Ga 3,16-17). Ai sống yêu thương và diễn đạt tình yêu qua lời nói và cử chỉ, người ấy trở thành Người Môn Đệ Chúa yêu. 

+++

Cv 25:13-21

Chương 25 của sách Công vụ chuẩn bị cho bài diễn thuyết công khai cuối cùng của Phao-lô. Một lần nữa, Sứ đồ nắm bắt cơ hội để "rao giảng Tin Mừng" cho Vua Agrippa. Trung thành với sứ mệnh của mình, Phao-lô không bỏ lỡ cơ hội giải thích lý do thực sự tại sao ông bị giam giữ và sắp bị đưa ra trước mặt Hoàng đế, người mà ông đã kháng cáo phán quyết.

Lời của Phao-lô trực tiếp và thuyết phục đến mức—chúng ta không đọc đoạn này—chính nhà vua cảm thấy gần như sẵn sàng đón nhận thông điệp của Phao-lô, dựa trên kinh nghiệm phi thường của ông, được trình bày trong phiên bản thứ ba của câu chuyện về sự hoán cải của ông.

Sự trùng hợp giữa lịch sử loài người và lịch sử cứu rỗi thật thú vị. Lời kháng cáo của Phao-lô trước Hoàng đế dường như là một vấn đề hoàn toàn mang tính pháp lý, ngẫu nhiên; trên thực tế, đó là sự thể hiện sự chấp nhận ý muốn của Đức Chúa Trời, Đấng mong muốn "mọi người được cứu rỗi và đến sự hiểu biết trọn vẹn về lẽ thật." Theo nghĩa thứ hai này, Phao-lô giải thích những sự kiện đã xảy ra với ông và những gì đang chờ đợi ông khi ông đến Rôma.

Lạy Chúa Giêsu, trên hành trình chúng con gặp phải nhiều trở ngại, bởi vì kẻ thù dùng mưu kế để phá vỡ con đường đức tin ngay thẳng của Chúa trong lòng chúng con. Xin Chúa đừng để chúng con thiếu đi sự an ủi và ánh sáng của Chúa Thánh Thần, để với tinh thần kiên định và vui mừng, chúng con có thể làm chứng cho mầu nhiệm cứu độ của Chúa và dẫn dắt mọi người đến với tình yêu bao la của Ngài. 

Thứ bảy Tuần VII Phục Sinh 

Hãy theo Thầy 

Đoạn văn hôm nay ở cuối Tin Mừng Gioan. Khởi đầu với câu dò hỏi của Phêrô về tương lai của Gioan. Đức Giêsu vừa tiên báo cho Phêrô biết đoạn cuối đời ông không mấy sáng sủa, nhưng tất cả vì vinh danh Thiên Chúa. Giờ đây, khi nhìn thấy Gioan, ông hỏi Đức Giêsu: ‘Thưa Thầy, còn anh này thì sao’? 

Đức Giêsu không nói về tương lai của Gioan, nhưng lợi dụng cơ hội để làm sáng tỏ cho Phêrô và cho chúng ta ngày nay: điều đáng quan tâm chính là việc sống chứng tá bằng đời sống thân tình với Chúa, sống sứ điệp tin mừng, làm theo ý Thiên Chúa nhờ Chúa Thánh Thần. 

Đức Giêsu mời gọi Phêrô ‘Phần con, hãy theo Thầy’. Cũng vậy chúng ta được mời gọi theo Chúa. Biết bao lần chúng ta cũng tò mò muốn biết tại sao và thế nào những người khác làm việc này việc nọ, chúng ta suy luận và nghiên cứu những ý hướng của họ, chúng ta giải thích những dấu chỉ sự hiện diện của Chúa nơi cuộc sống của họ! Những điều ấy không liên quan đến chúng ta! 

Trong các chuyện kể về các Giáo Phụ sống trong sa mạc, người ta thấy có câu chuyện về thánh Antôn. Một hôm thánh nhân hỏi Chúa Giêsu: ‘Lạy Chúa, tại sao có người chết trẻ, có kẻ lại chết già? Tại sao có người giàu kẻ nghèo? Tại sao kẻ ác nhân sung túc còn kẻ công chính lại nghèo khổ? Có tiếng đáp lại: ‘Antôn, con lo cho con đi! Đó là việc của Thiên Chúa: con không cần phải biết’. 

Mỗi người có một con đường riêng thực thi ý Chúa. Hãy chấp nhận Ngài là mầu nhiệm và chúng ta không thể dò thấu đường lối của Ngài. Chúng ta sẽ tiêu hao thời giờ và sức lực khi nghĩ và phát biểu những vấn đề của người khác, trong khi Chúa Giêsu lưu ý Phêrô và chúng ta rằng điều đáng kể là làm chứng lòng tin yêu trong cuộc sống kitô hữu của chúng ta. Chúa cũng nói với ta như đã nói với Phêrô: ‘Hãy theo Thầy’. 

Trong sâu lắng của tâm hồn, với ơn Chúa Thánh Thần, tôi tự hỏi: ‘Chúa Giêsu có phải là tâm điểm của lòng tôi? ‘Hãy theo Thầy’ như lời mời gọi cá biệt cho riêng tôi để tôi sống thân tình với Thiên Chúa và cuộc sống của tôi với người khác được trong sáng. Một thách đố. 

Lạy Chúa, xin ban cho con can đảm sống và hoạt động cho trời mới đất mới. Xin giúp con trung thành với đường hướng mà Ngài đã chỉ cho con, để bất kỳ nơi nào con đến, bất cứ người nào con gặp, con sẽ là dấu chỉ của tình yêu luôn đổi mới của Ngài. (Henri Nouwen)

+++

Cv 28:16-20, 30-31

Sách Công vụ các Tông đồ là một cuốn sách không có kết thúc. Hay đúng hơn, mỗi người chúng ta được kêu gọi tiếp tục những sự kiện được thuật lại, dâng hiến bản thân cho danh Chúa Giê-su và Tin Mừng của Ngài, noi theo gương của những người làm chứng đầu tiên.

Phao-lô đã đến Rô-ma, trung tâm của Đế quốc. Ông đã đi khắp nơi, và ngay cả chuyến hành trình cuối cùng này cũng không tránh khỏi những bất ngờ, nhưng cuối cùng ông đã đến đích. Ông bị quản thúc tại gia nhưng được tự do rao giảng và làm chứng về lời và đời sống của Chúa Giê-su "với tất cả sự thẳng thắn và không bị cản trở".

Sự thẳng thắn mà ông trình bày lời bào chữa cuối cùng của mình trước những lời buộc tội từ chính dân tộc mình đi kèm với lời rao giảng về "niềm hy vọng của Israel", vì điều đó mà ông bị giam cầm. Trên thực tế, Phao-lô được tự do và sử dụng tình trạng mới của mình như một cơ hội để tiếp tục sứ mệnh rao giảng Tin Mừng.

Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa vì tất cả những điều Chúa đã dạy dỗ chúng con qua lời dạy và gương mẫu của vị Thánh Tông đồ trung thành nhất của Chúa, người đã lan tỏa hương thơm ngọt ngào của tri thức Chúa khắp mọi nơi và trong lòng chúng con. Chúng con ước ao nhận biết Chúa, chúng con ước ao tôn kính Chúa và phụng sự Chúa với tình yêu nồng nhiệt và thanh khiết trong mỗi anh chị em chúng con. Xin cho lời cầu nguyện chuyên tâm giữ chúng con trong bình an của Chúa, thúc đẩy chúng con loan báo Chúa Thánh Thần cho Chúa, và xin cho ký ức về tất cả những gì Chúa đã làm cho ơn cứu độ đời đời của chúng con luôn giữ chúng con trong lòng biết ơn. Amen 

Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê

Thánh Bônifaciô 

Sứ Giả Tin Mừng. Một tu sĩ được sai đi rao giảng Tin Mừng; một nhà chiêm niệm trở thành một người hoạt động, với nhiệm vụ thiết lập cộng đoàn Giáo Hội. Điều mà Đức Grêgôriô đã sai Augustinô đến Nước Anh, thì Ngài cũng đã làm khi sai Bônifaciô đến nước Đức. Người kitô phải học cách sống liên kết hành động và chiêm niệm, trở thành nhà chiêm niệm trong khi hành động. Loan báo Tin Mừng. Thế kỷ VIII là thời kỳ hết sức khó khăn: các cuộc xâm lăng của dân man di làm tan rã hoàn toàn đế quốc Lamã; bè rối Ariô làm khuynh đảo đức tin. Khẩn trương tái lập lại một nếp sống mới cho các Giáo Hội, làm cho các Giáo Hội thông hiệp với nhau và với Giáo Hội Roma. Đó là công việc của Bônifaciô nhà thừa sai của Tin Mừng. Trong mọi thời, Giáo Hội chỉ có thể sống nhờ đón nhận Thánh Thần, Đấng thông truyền nhiệt huyết truyền giáo.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập104
  • Máy chủ tìm kiếm19
  • Khách viếng thăm85
  • Hôm nay25,661
  • Tháng hiện tại362,703
  • Tổng lượt truy cập66,326,183

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây