“TRÁI BẦN BẮC” VÀ NHỮNG LẦN CẬP BỜ

Những ngày gần đây, tin Cha Piô Ngô Phúc Hậu được Chúa gọi về lan truyền nhanh chóng trên các phương tiện truyền thông, khiến nhiều người không khỏi bùi ngùi, thương tiếc. Ai từng nghe biết, từng đọc những trang viết của Cha, hẳn đều có cho mình một nỗi xúc động riêng. Dẫu chưa một lần gặp mặt, nhưng qua Nhật Ký Truyền Giáo, Viết Cho Em…, nó cũng phần nào hình dung được dáng dấp của một người mục tử đã dành gần trọn cuộc đời cho những điểm truyền giáo miền Tây sông nước.
Cuộc đời Cha gắn liền với miền Tây Nam Bộ, nơi trái đước, trái bần, con kênh, con rạch đã trở thành một phần hơi thở của đời sống. Đọc về hành trình của Cha, nó chợt nghĩ tới trái bần - thứ trái nhỏ tròn, xanh mướt, phía trên xòe ra chiếc đài hoa trông giống một ngôi sao chút xíu. Trái bần chẳng có vẻ gì sang trọng, cũng chẳng phải thứ trái cây khiến người ta xuýt xoa vì ngon ngọt. Vậy mà trong cái vị chua chua, chát nhẹ ấy lại có cả vị mặn của gió sông, hương phù sa của đất bồi và cái tánh thiệt thà, chất phác của người miền Tây.
“Thân em như trái bần trôi
Gió dập sóng dồi, biết tấp vào đâu?”
Trái bần nhỏ bé vậy mà đi vào ca dao, trở thành hình ảnh gợi lên thân phận lênh đênh của con người. Một trái bần trôi giữa dòng nước, chẳng biết con nước sẽ đưa mình về đâu, mai này sẽ tấp vào bờ nào. Nghĩ tới đó, nó thấy hình ảnh trái bần sao mà gần với cuộc đời Cha Piô đến vậy. Nếu trái bần có thể xuôi theo dòng nước rồi dạt vào một bãi bồi xa lạ, thì cuộc đời của người truyền giáo cũng có những chuyến lên đường mà chính mình cũng chẳng biết đoạn đường phía trước sẽ ra sao. Từ đất Bắc xuôi về miền Tây, từ những con rạch ở Cà Mau trở lại quê nhà Hưng Hóa, mỗi lần cập bờ là một lần Cha Piô bước vào một chặng đường mới của sứ vụ. Cha không trôi dạt như trái bần vô định giữa dòng đời. Cha lên đường vì Tin Mừng, sống giữa những phận người nghèo khó, rồi âm thầm để lại dáng hình Thiên Chúa phía sau những nhịp cầu yêu thương.
Bởi vậy, nó muốn mượn hình ảnh một “trái bần Bắc” để kể về cuộc đời Cha, người mà nhiều người vẫn thân thương gọi là Cha Tám Hậu. Một trái bần mang cốt cách của đất Bắc nhưng đã thấm đẫm phù sa của vùng đất Chín Rồng. Một đời người đi qua biết bao miền đất, mỗi lần cập bờ là một lần cuộc đời sang trang. Mỗi nơi Cha dừng chân đều trở thành một phần ký ức, một phần sứ vụ và một phần gia tài Cha để lại cho đời.
***
Đất Bắc - nơi một mầm sống bắt đầu
Ngày 9 tháng 5 năm 1936, tại Hiền Quan, Tam Nông, Phú Thọ, một cậu bé chào đời. Thuở ấy, nào ai biết được đứa trẻ đó rồi sẽ đi xa đến tận miền cực Nam của Tổ quốc, sẽ trở thành một Linh mục truyền giáo được nhiều người thương mến và sẽ dành phần lớn cuộc đời mình để sống giữa những con người lam lũ nơi bùn lầy, sông rạch.
Quê hương là nơi người ta bắt đầu kiếp sống, nhưng đâu phải ai cũng ở lại nơi mình sinh ra cho đến cuối đời. Có những người được định sẵn phải đi xa, không phải vì quê nhà không đủ rộng, mà bởi trong lòng họ có một tiếng nói âm thầm thôi thúc, mời gọi bước ra khỏi miền đất quen thuộc để tìm đến những con người đang cần được yêu thương. Cha Piô đã rời miền Bắc để đáp lại tiếng gọi ấy. Mang theo cội nguồn của người con đất Tổ Vua Hùng, Cha bước vào đời sống dâng hiến để xuôi về phương Nam. Rồi cũng chính vùng đất cuối trời Tổ quốc lại trở thành nơi ghi dấu dung mạo mục tử nơi Cha.
Nó thiết nghĩ, trái bần khi còn nằm trên cành, làm sao biết được một ngày kia dòng nước sẽ đưa mình về đâu. Nó cứ lặng lẽ lớn lên, đón nắng, chịu mưa, chờ đến ngày rời cành. Người được Chúa gọi có lẽ cũng vậy. Đâu ai biết những gì đang chờ mình ở phía trước nhưng một khi đã nghe tiếng Chúa gọi, người ta cứ phó thác mà lên đường. Hành trình ơn gọi truyền giáo của Cha Tám Hậu bắt đầu như thế.
Miền Tây - nơi “trái bần Bắc” tìm thấy phù sa của đời mình
Ngày 10 tháng 5 năm 1964, Cha Piô lãnh nhận Thiên chức Linh mục tại Cần Thơ. Từ đây, hành trình đời Cha ngày càng gắn bó với miền đất phương Nam, nơi những cánh đồng mênh mông, những dòng kênh chằng chịt và biết bao phận người nghèo khó vẫn đang chật vật với miếng cơm manh áo.
Từ những năm tháng mục vụ tại Ô Môn, Tòa Giám mục Cần Thơ, bước chân Cha dần in dấu trên những nẻo đường miền Nam. Đặc biệt, năm 1971, khi đang đảm nhận công việc hiệu trưởng Trường Trung học Đồng Tâm, Cha chọn dấn thân vào công cuộc truyền giáo tại Năm Căn. Với lòng nhiệt thành, Cha đã can đảm đi đến cái xứ mà chính Cha chẳng biết nó ở miệt nào. Hai chữ “Năm Căn” nằm gọn ngay góc cuối bản đồ Giáo phận như một vùng đất đầy hứa hẹn cho sứ vụ truyền giáo. Năm Căn thuở ấy còn hoang sơ lắm, cái xứ người ta vẫn nói là “muỗi kêu như sao thổi”, đường đi thì “thăm thẳm chiều trôi” khiến ai nghe cũng phải dè chừng. Ấy vậy mà Cha vẫn lên đường. Đó đâu phải là một lựa chọn dễ dàng. Cha rời khỏi một công việc tương đối ổn định để đến với vùng đất xa xôi, nơi đời sống bà con còn nhiều thiếu thốn, đường đi nước bước chẳng mấy thuận lợi.
Ngày 24/5/1971, Cha Piô Ngô Phúc Hậu và Cha Gioan Nguyễn Xuân Mai cùng đến vùng Cái Nảy (ấp Hàm Rồng, quận Năm Căn), ở nhờ nhà ông Sáu Tàu, xin đất cất nhà nguyện (6m x 8m), mở trường dạy học. Sự kiện này đánh dấu bước chân truyền giáo của Cha tại vùng Năm Căn. Cha đến đó không hẳn để nói về Thiên Chúa. Trước hết, Cha đến để sống với họ, ngồi xuống nghe họ kể chuyện, hiểu những nỗi nhọc nhằn của họ, rồi cùng họ tìm cách làm cho cuộc sống bớt cơ cực. Một con đường đất lầy lội sau cơn mưa. Một chiếc cầu khỉ chông chênh bắc ngang qua con rạch. Một đứa nhỏ phải lội bùn mới tới được lớp học. Một gia đình quanh năm thiếu nước ngọt. Những chuyện tưởng như bình thường ở miền quê sông nước ấy lại trở thành nỗi trăn trở khiến Cha không đành lòng ngó lơ.
Cha thường tự ví mình như con trâu kéo cày trên cánh đồng của Chúa: “Làm hoài, làm đến chết vẫn chỉ là muối bỏ biển... Trâu kéo cày, Chúa sắm cày. Chúa không sắm cày thì trâu nghỉ...”
Câu nói nghe thiệt dân dã, đậm chất nhà quê nhưng ngẫm kỹ mới thấy bên trong là cả một thái độ sống và một xác tín đức tin sâu xa. Con trâu đâu có quyền chọn cánh đồng nào mình sẽ cày, cũng chẳng tự quyết định mùa vụ. Nó cứ cần mẫn bước đi theo tay người cầm cày. Có lẽ Cha hiểu đời mình cũng vậy. Người truyền giáo chỉ là người cộng tác; còn cánh đồng, mùa màng và hoa trái sau cùng đều thuộc về Chúa.
Bởi vậy, dù tuổi đã cao Cha vẫn không muốn lấy tuổi già làm lý do để khép lại những nẻo đường phục vụ. Cha hiểu rằng việc mình làm có thể chẳng bao giờ xóa hết cảnh nghèo đói, cũng chẳng thể chạm đến tất cả những phận người đang cần được giúp đỡ. Nhưng không làm được mọi chuyện đâu có nghĩa là không làm được chuyện gì. Nếu không thể giúp hết mọi người, mình vẫn có thể nắm lấy một bàn tay. Nếu không thể làm vơi đi tất cả những giọt nước mắt của cuộc đời, vẫn có thể giúp một người bớt khổ hơn ngày hôm qua. Nếu không thể thay đổi cả một vùng đất trong một sớm một chiều, vẫn có thể góp một chút công sức để xóm làng ngày mai được tốt hơn hôm nay. Trâu cứ kéo cày, hạt giống cứ được gieo. Còn mùa gặt, Cha phó thác cho Chúa.
Gia tài của một người mục tử
Nhìn lại những năm tháng Cha gắn bó với Cái Rắn (Cà Mau), nhất là giai đoạn từ năm 1994 đến năm 2006, người ta có thể bắt gặp một gia tài truyền giáo được ghi lại bằng những con số đầy ấn tượng.
Khoảng 2.000 người được rửa tội. Gần 4.790 mét đường bê-tông được làm nên để trẻ em có thể đạp xe đến trường. Hai mươi cây cầu bắc qua những con rạch. Gần 200 giếng nước được đào. Sáu mươi căn nhà tình thương được xây dựng cho người nghèo. Hàng trăm triệu đồng học bổng được trao tận tay những học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Đọc lướt qua, người ta có thể nghĩ đây là một bảng thành tích, nhưng nó nghĩ: phía sau mỗi con số là một câu chuyện đời, một phận người và biết bao nhiêu nhọc nhằn được san sẻ. Đây không phải những công lao để Cha tự hào với đời, nhưng hơn hết, đó là hoa trái của một niềm xác tín: “Trâu kéo cày. Chúa sắm cày”.
Gần 4.790 mét đường bê-tông đâu chỉ là chiều dài của một công trình. Đó là những bước chân trẻ thơ bớt lấm lem bùn đất, những chiếc xe đạp có thể lăn bánh êm hơn trên đường đến lớp, những ước mơ có thêm cơ hội đi xa khỏi bưng biền. Hai mươi cây cầu cũng đâu chỉ nối hai bờ con rạch. Đó còn là những nhịp cầu nối bà con với chợ, nối trẻ nhỏ với trường học, nối những xóm nghèo với cuộc sống thuận tiện hơn. Gần 200 giếng nước ngọt lại là một câu chuyện khác. Ở vùng đất nhiễm mặn, nơi nước sông và nước biển hòa vào nhau, có được một nguồn nước uống được là điều quý giá biết bao. Sáu mươi căn nhà tình thương cũng không chỉ là sáu mươi mái nhà. Đó còn là nơi người ta có chỗ để về, có điểm tựa vững chắc dẫu cuộc sống còn những bấp bênh. Những suất học bổng trao đi lại mở thêm một cánh cửa học đường cho trẻ em nghèo hiếu học.
Còn khoảng 2.000 người được rửa tội là dấu ấn trực tiếp của sứ vụ loan báo Tin Mừng. Nhưng đối với Cha, con số ấy không thể tách rời những ngày bám trụ với Năm Căn, Cái Rắn và rất nhiều giáo điểm khác nữa. Con số ấy có thể là thành quả đáng ngưỡng mộ, nhưng đằng sau là biết bao chuyến đi, bao nhiêu cuộc gặp gỡ, bao nhiêu công sức và cả những đêm dài trăn trở. Đó là gia tài được chắt chiu bằng mồ hôi, thời gian và những hy sinh âm thầm của một người mục tử chọn lấy nỗi khổ của người khác làm mối bận tâm của mình. “Trái bần Bắc” đã gặp phù sa miền Tây, nhưng Cha đâu có đứng trên bờ để ngắm nhìn con nước lớn nước ròng. Cha bước xuống giữa dòng đời, để vị mặn mòi của đất, của nước, của những giọt mồ hôi thấm vào lòng mình. Rồi chính nơi ấy, cuộc đời Cha trổ sinh hoa trái.
Rồi đây, có thể người ta không còn nhớ rõ Cha đã ở đó từ năm nào, đã đi qua xóm này, rạch nọ vào buổi nào. Nhưng biết đâu, họ vẫn còn nhớ con đường mình từng đi học, cây cầu mình từng qua, giếng nước đã giúp gia đình vượt qua mùa khô hay căn nhà từng che chở mình qua những ngày mưa gió. Những điều Cha làm rồi sẽ tiếp tục sống trong cuộc đời của biết bao người khác.
Sống với người nghèo - để nhận ra khuôn mặt của Chúa
Đọc lại những trang viết của Cha, như Nhật Ký Truyền Giáo, Viết Cho Em, người ta có thể bắt gặp một ngòi bút vừa hài hước vừa sắc sảo, vừa bình dân vừa sâu sắc. Cha kể chuyện đời thường bằng giọng văn tự nhiên, có khi làm người đọc bật cười, nhưng sau nụ cười ấy lại là một nỗi băn khoăn về thân phận con người và bổn phận của người Kitô hữu. Điều đáng quý là Cha không kể về người nghèo như những con người đứng ngoài cuộc đời mình. Cha đã để những cuộc gặp gỡ với họ chất vấn chính bản thân, chất vấn lối sống và cách mình đang thi hành sứ vụ. Có những nỗi day dứt rất thật khi Cha nhận ra rằng mình có thể đã biết cách “sống cho” người nghèo, nhưng chưa chắc đã thật sự “sống với” họ. Sống với người nghèo là bước vào thế giới của họ, hiểu những lo toan của họ, lắng nghe tiếng nói của họ, cùng chia sẻ niềm vui nỗi buồn, và để cho chính những cuộc gặp gỡ ấy làm thay đổi mình. Trong những cuộc gặp gỡ ấy, người truyền giáo không chỉ trao đi điều mình có, mà còn nhận lại biết bao điều quý giá. Đôi khi, người nghèo chẳng có gì nhiều để cho, nhưng họ có sự chân thành và lòng hiếu khách. Họ dạy cho người truyền giáo biết sống đơn sơ, biết cảm thông và biết trân trọng những điều tưởng chừng nhỏ nhặt trong cuộc đời.
Có một điều đặc biệt nơi Cha Tám Hậu mà nhiều người phải nể phục. Đó là tình thương của Cha không bị giới hạn bởi ranh giới tôn giáo. Đối với Cha, người nghèo trước hết là một con người cần được yêu thương; người đau khổ trước hết là một người cần được nâng đỡ. Cha không đợi người ta có cùng niềm tin với mình rồi mới chìa tay ra giúp đỡ. Cha cũng không biến lòng bác ái thành điều kiện để người khác phải theo Đạo. Đức tin không khiến Cha khép kín trước người khác. Trái lại, đức tin ấy thúc đẩy Cha mở rộng lòng mình hơn nữa. Vì thế, đối thoại liên tôn, không chỉ là những cuộc gặp gỡ được tổ chức trang trọng, những bài diễn thuyết hay những văn kiện được trích dẫn. Đôi khi, đối thoại bắt đầu bằng một lời chào chân thành, một cái bắt tay, một cuộc thăm viếng hay sự tôn trọng dành cho người có niềm tin khác mình. Điều làm người khác cảm nhận được tình yêu của Thiên Chúa không phải là một lời giải thích dài dòng về Đạo, mà đơn giản là họ được đối xử bằng lòng nhân hậu.
Với Cha, truyền giáo không phải là dựng lên một bức tường để chia con người thành nhóm này, nhóm nọ hay người đứng bên này, kẻ đứng bên kia. Truyền giáo là làm chứng cho tình yêu Thiên Chúa bằng chính cách mình yêu thương con người, bởi Thiên Chúa là Tình Yêu. Nếu tình yêu là điều cốt lõi, thì người truyền giáo phải học cách yêu thương, kể cả những người khác biệt về niềm tin.
Trở về đất Bắc - hành trình truyền giáo tại quê hương
Năm 2011, Cha Piô trở về Giáo phận Hưng Hóa để nghỉ hưu. Sau bao năm xuôi ngược, tóc bạc da mồi, người mục tử tưởng chừng đã đến lúc được ngồi yên bên hiên nhà, nghe gió thổi qua vườn và thong thả nhớ lại những tháng ngày đã đi qua. Nhưng với Cha Piô, nghỉ hưu đâu có nghĩa là ngừng truyền giáo. Trong những năm tháng cuối đời, Cha vẫn tiếp tục sống gần gũi với mọi người. Người ta vẫn có thể bắt gặp một ông già giản dị, mang theo chiếc túi vải bên mình, chuyện trò với những người lao động bình thường. Đôi khi ghé lại bên quán nước, hỏi thăm một người bán hàng rong. Ngày còn trẻ, Cha có thể đi qua ruộng đồng, tìm đến những xóm làng xa xôi. Khi tuổi già kéo đến, đôi mắt kém dần, đôi tai không còn nghe rõ, sức khỏe chẳng còn như xưa, cánh đồng truyền giáo của Cha cũng thu nhỏ lại trong một góc phố, bên một người qua đường hay giữa quán nước đầu làng.
Nó nghĩ rằng: khi trở về miền Bắc, “trái bần ấy” đã cập bờ quê cũ nhưng không phải trở về trong dáng vẻ của một người xa xứ chỉ mong tìm chốn an nhàn. Cha trở về với dáng dấp của một ông già Nam Bộ, mang nơi mình tính hào sảng, nghĩa tình, gần gũi và vẫn giữ nguyên tinh thần truyền giáo không ngơi nghỉ. Phù sa của chín nhánh Cửu Long đã ở lại trong tâm hồn người con đất Bắc. Những gì Cha học được từ người nghèo, những gì Cha nhận lãnh trong bao năm tháng sống giữa họ, nay lại tiếp tục được trao cho những người gặp trên đường đời. Bởi vậy, lần trở về này không phải là kết thúc hành trình truyền giáo. Đó chỉ là một lần cập bờ khác. Ở đó, người truyền giáo tiếp tục công việc của mình bằng những bước chân chậm hơn, bằng một trái tim đã đi qua nhiều năm tháng của đời người.
Cập bến Nhà Cha
Ngày 17 tháng 10 năm 2026, Cha Piô Ngô Phúc Hậu được Chúa gọi về, khép lại hành trình dương thế ở tuổi 91, sau 62 năm thi hành sứ vụ linh mục. Những con đường Cha từng qua vẫn còn đó, những cây cầu vẫn nối đôi bờ, những giếng nước vẫn tiếp tục cho dòng nước mát lành. Cha đã về với Chúa, nhưng ký ức về Cha vẫn còn sống động trong tâm trí nhiều người. Ở Cà Mau, người ta vẫn nhắc đến Cha Tám Hậu; người ta vẫn kể chuyện ông cố Hậu ở Cái Rắn như thể mới ngày hôm qua.
Trong niềm tin Kitô giáo, cái chết không phải là bến bờ của hư vô. Đó là ngưỡng cửa dẫn vào sự sống mới, nơi người môn đệ được gặp lại Đấng mình đã yêu mến, tin tưởng và phụng sự suốt hành trình dương thế. Nghĩ đến Cha, nó lại nhớ hình ảnh trái bần. Từ cành cây, trái bần rời khỏi nơi đã nuôi mình lớn lên. Nó trôi theo dòng nước, đi qua những vùng đất khác nhau, đón nhận những va đập, những mùa nắng mưa. Dòng nước có thể đưa nó đi xa nhưng mỗi lần cập bờ lại mở ra một câu chuyện mới. Đời Cha Piô cũng vậy. Một bến bờ tuổi thơ ở Hiền Quan, Phú Thọ, nơi Cha mãi mãi thuộc về. Một bến bờ sứ vụ giữa miền Tây sông nước, nơi Cha sống với người nghèo và để cuộc đời mình bén rễ trong phù sa. Một bến bờ quê nhà trong những năm tháng tuổi già, nơi đôi chân đã chậm lại nhưng trái tim truyền giáo vẫn rung nhịp yêu thương. Giờ đây, Cha đã đến bến bờ sau cùng trong nhà Thiên Chúa.
Những lần cập bờ của Cha đâu phải những điểm dừng chân rời rạc. Tất cả nối tiếp nhau thành một hành trình duy nhất. Quê Bắc trao cho Cha điểm khởi đầu, miền Tây trở thành cánh đồng của đời Cha. Quê nhà đón Cha trở về khi tuổi đã xế chiều và Thiên Chúa - Đấng gọi Cha lên đường từ thuở ban đầu, nay đón Cha về sau khi đã đi trọn hành trình được trao phó. “Trái bần Bắc” đã cập bến Nhà Cha. Hành trình của một nhà truyền giáo khép lại, nhưng những gì Cha để lại vẫn còn đó, trong những cuộc đời từng được Cha nâng đỡ và trong những tâm hồn từng được Thiên Chúa chạm đến.
***
Cánh đồng truyền giáo vẫn còn đó, vẫn cần những người thợ gặt lành nghề. Giáo hội Việt Nam vẫn rất cần những “trái bần” như Cha: những con người dám để Thiên Chúa dẫn dắt đời mình, dám rời khỏi bến bờ quen thuộc để đi đến những nơi Tin Mừng cần được loan báo bằng lời nói và bằng chính cuộc đời.
Ước mong sao những luống đất Cha từng cày xới sẽ tiếp tục trổ sinh hoa trái. Ước mong giữa những cánh đồng, những con kênh, những bưng biền miền Tây, rồi cả những miền quê xa xôi khác, sẽ lại mọc lên những chồi non của lòng quảng đại và tình yêu thương. Rồi đây, Nhật Ký Truyền Giáo sẽ còn được nhiều người mở ra, không chỉ để đọc chuyện đời ông cố Hậu mà còn để nghe lại một lời mời gọi lên đường.
“Trái bần Bắc” đã hoàn thành sứ mạng của mình nhưng giữa dòng đời vẫn còn biết bao trái bần đang trôi, biết bao cánh đồng đang đợi người gieo hạt. Mong sao sẽ có những “trái bần khác” tiếp tục lên đường, để rồi trên những bến bờ xa lạ, tình yêu của Thiên Chúa lại được bén rễ, đơm hoa và kết trái.
Xin gửi đây chút lòng mến mộ
Tiễn Piô cập bến Nhà Cha
“Trái bần” đã tới chốn xa
Năm Căn còn đó, muỗi ca nhớ người.
-----------------------------
Minh Tâm
*Tác giả Minh Tâm, tên thật Vincentê Đào Phạm Thanh Dương, Chủng sinh Giáo phận Nha Trang, hiện đang theo học lớp Triết II tại Đại Chủng Viện Sao Biển Nha Trang.
Nguồn: https://stellamaris.edu.vn
Những tin cũ hơn








“TRÁI BẦN BẮC” VÀ NHỮNG LẦN CẬP BỜ
Hội ngộ Mục vụ Truyền thông 2026 của Ủy ban Truyền thông Xã hội: Ngày làm việc thứ hai và bế mạc
"Giới răn mến Chúa yêu người"
HỘI NGỘ MỤC VỤ TRUYỀN THÔNG 2026 CỦA ỦY BAN TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI: NGÀY LÀM VIỆC THỨ NHẤT
Suy niệm Tin mừng Chúa nhật 30 năm A - Linh mục Inha-xi-ô Trần Ngà