Chúa Nhật XV TN/C
Bình luận về Luca 10:25-37
Tin Mừng Chúa Nhật này cho chúng ta biết bản chất của đời sống Kitô hữu, đó là tình yêu. Chủ đề mà Chúa Giêsu bị thử thách là phải làm gì để được hưởng sự sống đời đời (câu 25); trong câu 28: "hãy làm điều này và anh sẽ được sống"; trong câu 37: "hãy đi và làm như vậy". Chúng ta phải "làm" điều gì? Một điều: yêu thương, vì sự sống là tình yêu.
Bây giờ, đối mặt với câu hỏi khó hiểu của người đối thoại, một kinh sư thông thái, Chúa Giêsu trả lời bằng một câu hỏi ngược lại: "Điều gì được viết trong luật pháp?" (có trong 5 sách đầu tiên của Kinh thánh) và nói thêm: "anh đọc gì?" Như thể muốn nói: đọc Kinh thánh thôi là chưa đủ, anh cũng phải hiểu nữa! Và kinh sư, trích dẫn Đệ nhị luật 6:5, đã trả lời đúng: chúng ta phải yêu Chúa hết lòng và yêu người lân cận như chính mình. Người thầy dạy Luật này thấy rằng khởi đầu của mọi sự là tình yêu, chứ không phải là một bộ luật lạnh lùng cần phải tuân thủ (để không bị Chúa trừng phạt). Chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh của Chúa và chính tình yêu khiến chúng ta trở nên giống Người.
Tuy nhiên, người thông luật này, muốn biện minh cho mình, đã hỏi: "và ai là người lân cận của tôi?" Vào thời Chúa Giêsu, đó là một câu hỏi nghiêm túc và đặc biệt có hai trường phái tư tưởng: trường phái nghiêm khắc của Shammai cho rằng người lân cận chỉ là người thuộc cùng một gia tộc hoặc bộ tộc với mình. Và sau đó là trường phái dễ dãi hơn của Hillel, người coi người lân cận cũng là người ngoại quốc cư trú tại Israel. Chúa Giêsu mở rộng thêm chân trời và đưa ra một hình mẫu là người Samaritanô, được người Do Thái coi là kẻ dị giáo, một người lạc lối, một người mà người ta không nên có bất cứ mối quan hệ nào. Không chỉ vậy; về cơ bản, Chúa Giêsu đã lật đổ khái niệm về người lân cận: vấn đề không phải là ai là người lân cận của tôi (như thể nói rằng bất kỳ người nào không phân biệt đều có thể là một người) mà là: bạn tự biến mình thành người lân cận của ai! Như Kierkegaard đã viết: "Chúa Kitô không nói về việc biết người lân cận của chúng ta mà là trở thành người lân cận của chúng ta: ... người Samaritanô không chứng minh rằng người đàn ông bất hạnh là người lân cận của mình, mà là người lân cận của người đàn ông bất hạnh đó." Như thể muốn nói: người lân cận của chúng ta là điều gì đó liên quan đến tôi; đó không phải là một định nghĩa, mà là một hành động; đó không phải là một phẩm chất mà là một trách nhiệm đối với người khác; đó không phải là một phạm trù mà là một khuôn mặt, một con người, khuôn mặt của người đàn ông hay người phụ nữ mà tôi tiếp cận. Đức Hồng y Carlo Maria Martini trong Bức thư mục vụ nổi tiếng Farsi Prossimo [tự làm người thân cận] đã viết: "Người lân cận của chúng ta không tồn tại. Chúng ta trở thành người lân cận. Người lân cận của chúng ta không phải là người đã có mối quan hệ huyết thống, chủng tộc, công việc kinh doanh hoặc tâm lý với tôi. Bản thân tôi trở thành người lân cận trong hành động mà trước mặt một người đàn ông, thậm chí trước mặt một người lạ và kẻ thù, tôi quyết định thực hiện một bước đưa tôi đến gần hơn, đưa tôi đến gần hơn." Do đó, Thánh Augustine đã viết: "Đừng tự hỏi: ai là người lân cận của tôi? Bạn phải trở thành người lân cận với những người đang cần giúp đỡ" (De doctrina christiana I,30). Trong buổi xét mình buổi tối, chúng ta nên tự hỏi: hôm nay, tôi đã trở thành người lân cận của ai?
Làm sao để trở thành người lân cận? Phúc âm trả lời cho chúng ta một loạt động từ nhấn mạnh hành động của người Samari: "Nhưng một người Samaritanô kia, đang đi đường, đến gần người ấy; và khi thấy người ấy, ông động lòng thương. Ông đến gần, băng bó vết thương, đổ dầu và rượu vào; rồi đặt người ấy trên lưng lừa của mình, đưa đến quán trọ và chăm sóc. Ngày hôm sau, ông lấy ra hai đơ-na-ri và đưa cho chủ quán trọ, nói rằng: 'Hãy chăm sóc người ấy; nếu tốn kém hơn, tôi sẽ trả lại cho ông khi tôi trở về.'" Đi ngang qua, nhìn thấy, động lòng thương, dừng lại, đến gần, băng bó, mang vác, chăm sóc, cho đi... đây là lời giải thích về "người lân cận". Động từ nói về trái tim đang đập, về đôi mắt nhìn thấy đau khổ, về những bước chân đến gần hơn và không đi thẳng, về đôi tay chữa lành, vuốt ve, chi tiêu. Xin Chúa giúp chúng ta thực hiện tấm gương này, "hãy đi và làm như vậy", giống như Chúa Cha qua việc thực hành tình yêu giống như Người. Biết rằng Chúa Giêsu, trước hết và trên hết là Người Samaritanô nhân hậu của chúng ta, không bao giờ ngừng nâng đỡ chúng ta bằng tình yêu của Người.
LỜI CẦU NGUYỆN
"Lạy Chúa, xin cho con được thấy, xin cho con được thương xót, như Chúa thấy con và thương xót con" (Đức Giáo hoàng Phanxicô, ngày 10 tháng 7 năm 2022).
+++
Lắng Nghe Người Khác
Chúa Nhật 15 Mùa Thường Niên, Thánh Luca trình bày cho chúng ta cái bẫy mà một luật sĩ giăng ra cho Chúa Giêsu bằng cách đặt ra một câu hỏi hóc búa: ‘Thưa Thầy, tôi phải làm gì để được sự sống đời đời làm gia nghiệp?’ Chúa Giêsu tránh được cái bẫy đó bằng cách yêu cầu người đối thoại suy ngẫm về cốt lõi của Luật và về cách đọc và giải thích của chính mình. Câu trả lời của luật sĩ không mất nhiều thời gian: vị chuyên gia Kinh Thánh Israel đã khéo léo đan xen hai điều răn yêu mến Thiên Chúa (Đnl 6:5) và yêu thương tha nhân (Lv 19:18), khiến Chúa Giêsu phải khen ngợi. Nếu tình yêu là cốt lõi của Luật, thì những ai sống bằng tình yêu Thiên Chúa và tha nhân chắc chắn có thể hưởng được sự sống đời đời. Vấn đề dường như đã được giải quyết khi vị luật sĩ, để biện minh cho mình, chỉ ra sự khó khăn trong việc xác định ai là người lân cận...
Sau đó, Chúa Giêsu dùng một dụ ngôn để thuyết phục người đối thoại thay đổi cách suy nghĩ. Ngài kể cho ông nghe câu chuyện về một người, sau khi bị cướp tấn công trên đường, bị cướp hết tài sản và bị bỏ mặc nửa sống nửa chết. Thân xác trần trụi và đầy thương tích này là tâm điểm của bối cảnh mà Chúa Giêsu đặt ra: một con đường hoang vắng nhuốm máu của một người bị bỏ mặc cho số phận. Đầu tiên là một tư tế, rồi đến một người Lê-vi đi ngang qua. Tuy nhiên, cả hai đều không thực hiện bất kỳ hoạt động cứu hộ nào, giả vờ như không nhìn thấy người bất hạnh. Nhờ bổn phận là những người phục vụ thánh thiêng, họ cảm thấy không phải tiếp xúc với vết thương của người bất hạnh, điều có thể làm ô uế họ và ảnh hưởng đến việc thờ phượng của họ. Việc tuân thủ các quy định nghi lễ khiến họ trải nghiệm sự mâu thuẫn giữa việc phục vụ Chúa và phục vụ anh em mình.
Sau khi vị tư tế và người Lê-vi vội vã đi qua, một người Sa-ma-ri đến, một người mà người Do Thái coi là dị giáo và ô uế, nhưng ông có sự tự do duy nhất khiến con người trở nên giống Chúa và có khả năng dâng lên Ngài sự thờ phượng chân chính. Giống như vị tư tế và người Lê-vi, người Sa-ma-ri nhìn thấy, nhưng khác với họ, tầm nhìn của ông không bị che khuất bởi những quy định ngột ngạt. Đôi mắt ông không chỉ nhìn thấy một người bị thương, mà còn là một người đang rất cần ai đó cứu thoát khỏi cái chết và làm cho ông sống lại. Điều phân biệt tầm nhìn của người Sa-ma-ri với tầm nhìn của vị tư tế và người Lê-vi là một động lực nội tâm sâu sắc, bản năng, khơi dậy khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, đồng cảm với những gì họ cảm thấy và đau khổ. Thực tế, lòng trắc ẩn là động lực thúc đẩy sự can thiệp kịp thời của ông. Người Sa-ma-ri cảm nhận rằng cảnh tượng đang diễn ra trước mắt ông là một sự kiện cụ thể đòi hỏi sự dịu dàng và can thiệp, mời gọi hành động và cam kết giúp đỡ: cuộc sống của người anh em không có khả năng tự vệ của ông đang kêu gào, kêu gọi sự can thiệp của chính ông, và nhắc nhở mọi người rằng để tự nhận mình là con người, người ta phải quan tâm đến người khác.
Chính lòng trắc ẩn tạo nên sự gần gũi, và sự gần gũi biến thành sự quan tâm, thành một phụng vụ hỗ trợ chu đáo, không chỉ giới hạn trong những điều tức thời mà còn đi cho đến cùng. Người Samaritanô không chỉ băng bó và chữa lành vết thương, mà còn chăm sóc mạng sống của người lạ mặt, đưa họ đến khách sạn, chăm sóc họ cho đến ngày hôm sau. Sau đó, trước khi tiếp tục cuộc hành trình, ông giao phó họ cho chủ quán trọ, chi trả những gì cần thiết và mời chủ quán trọ tham gia vào công việc chăm sóc mục vụ đặc biệt của mình, người được giao nhiệm vụ tiếp tục chăm sóc họ. Tình yêu là ngọn lửa thắp sáng trái tim những ai chọn nó làm lối sống của mình và cũng lan tỏa đến những người xung quanh. Chính tình yêu đưa chúng ta đến gần nhau hơn. Chúng ta trở thành người thừa kế sự sống của Thiên Chúa không phải bằng cách chọn người để yêu, mà bằng cách để trái tim mình mở rộng đến mức ‘cảm nhận’ người khác và ‘cảm nhận’ cùng người khác.
PHƯƠNG THUỐC CHỮA LÀNH CHO TÔI
I.
Dạo gần đây, bài hát tuyệt vời của Giorgia, " La cura per me " Phương thuốc chữa lành tôi (do Blanco sáng tác), liên tục được phát trên radio. Bài hát kể về hành trình nội tâm của cô: từ một tình yêu tưởng chừng như cứu rỗi, nhưng theo thời gian, nó lại trở thành một nhà tù. Cô thú nhận: ‘Em không còn nhớ đã bao đêm chờ đợi anh / để rồi nuốt trọn nỗi sợ hãi / khi cô đơn / trong căn phòng tối tăm này. / Chỉ có anh là liều thuốc chữa lành cho em.’ Cô bám víu vào người kia như hy vọng duy nhất chống lại nỗi cô đơn.
Nhưng sự thay đổi thực sự đến sau đó, khi cô nói: ‘Em đã dập tắt nỗi sợ cô đơn.’ Đó là dấu hiệu của sự chữa lành: cô đã trải qua nỗi đau, sự lệ thuộc, nỗi sợ hãi... và nhận ra rằng mình không còn là nô lệ của những nhu cầu. Giờ đây, ánh sáng đến từ bên trong: cô không còn lệ thuộc vào nhu cầu được yêu thương để không cảm thấy cô đơn và sống động. Cô đã được chữa lành. Cô đã hiểu rằng anh đã từng quan trọng, có lẽ là cần thiết, vào một thời điểm nào đó trong hành trình này. Cả hai người, theo cách riêng của họ, đã là liều thuốc chữa lành cho nhau. Nhưng giờ đã đến lúc phải bước đi một mình. Và thế là cô dập tắt nỗi sợ hãi. Cô nhìn lên mặt trăng—không còn phản chiếu trong đôi mắt cô, ‘đôi mắt đóng vai trò như mặt trăng’, mà là bầu trời thực sự. Giờ đây, căn phòng không còn tối tăm nữa, nó được chiếu sáng bởi ánh sáng đến từ bên trong. Và cô kết luận: ‘Trong căn phòng tối tăm này / Tôi sẽ không bao giờ cô đơn nữa / Cho chính mình.’
II.
Chính sự quan tâm mà Chúa Giêsu nói với chúng ta trong Tin Mừng Chúa Nhật này, về sự quan tâm của người Samari đối với những người đã rơi vào tay bọn cướp. Cử chỉ của người Samaritanô, người cảm thương và cúi xuống giúp đỡ, là biểu tượng tuyệt vời của "sự chăm sóc" chữa lành. Người Samaritanô này không biết người đàn ông bất hạnh: liệu anh ta là người tốt hay kẻ vô lại, liệu anh ta giàu hay nghèo, liệu anh ta có học thức hay ngu dốt, liệu anh ta là người Do Thái, người Samaritanô hay người nước ngoài, liệu anh ta có hỏi về những gì đã xảy ra với anh ta, liệu đó có phải là một cuộc thanh toán nợ nần hay không... nhưng ‘ông đã nhìn thấy anh ta và động lòng thương’ (động từ tiếng Hy Lạp được sử dụng, ἐσπλαγχνίσθη, theo nghĩa đen chỉ ra một sự khuấy động bên trong của nội tạng, một lòng trắc ẩn sâu sắc, thân mật). Vị tư tế và người Lê-vi cũng nhìn thấy anh ta, nhưng trái tim họ không hề có chuyển động nào. Dường như tình yêu, hơn cả một chuyển động của trái tim, là một chuyển động của nội tạng.
Câu chuyện dụ ngôn phi thường này cho chúng ta thấy bản chất của tình yêu, không phải là được yêu, mà là yêu. Chúng ta luôn nghĩ mình sẽ hạnh phúc khi được ai đó thực sự yêu thương... nhưng sự đáp lại tình yêu dường như không phải là yếu tố cơ bản của hạnh phúc. Ngay cả khi chúng ta không được yêu thương đáp lại, ngay cả khi không ai yêu thương chúng ta, chúng ta vẫn có thể đạt được hạnh phúc, bởi chỉ có yêu thương mới có thể lấp đầy cuộc sống của chúng ta bằng ý nghĩa và hạnh phúc. Yêu thương mà không chờ đợi tình yêu đáp lại: sự quảng đại thuần túy. Nếu không, đó không còn là tình yêu đích thực, mà là lợi ích cá nhân. Yêu thương không phải là chiếm hữu. Thật vậy, vì tình yêu, chúng ta thậm chí từ bỏ quyền sở hữu những người mình yêu. Người Samaritanô đã chăm sóc người đàn ông đó có lẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa. Nhưng điều đó không quan trọng. Ngay cả khi anh ta không nhận được lời cảm ơn, sự công nhận cho những gì anh ta đã làm, thì điều đó cũng không quan trọng. Anh ta không đòi hỏi bất cứ điều gì đáp lại. Anh ta không tìm kiếm sự công nhận. Anh ta chỉ đơn giản là yêu thương. Trong cử chỉ này, bản chất của tình yêu Kitô giáo mạc khải cho chúng ta, đó không phải là được yêu thương, mà là yêu thương.
Chúng ta thường sống trong ảo tưởng rằng mình chỉ hạnh phúc khi tìm được một người thực sự yêu thương mình. Nhưng Phúc Âm đã đảo ngược logic này: chúng ta hạnh phúc không phải khi được yêu, mà là khi ta yêu. Ngay cả khi ta không được yêu đáp lại, ngay cả khi không ai cảm ơn ta, ngay cả khi ta chẳng nhận lại được gì, thì tình yêu nhưng-không vẫn là liều thuốc đích thực. Đó là điều mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta. Những ai yêu thương nhưng-không đã được cứu rỗi, đã được chữa lành.
III.
Còn bạn? Ai biết được bạn đã bao nhiêu lần nói với ai đó: ‘Vì tất cả tình yêu tôi đã dành cho bạn, vậy mà bạn lại...’ Hoặc: ‘Tôi luôn giúp đỡ mọi người, và tôi đã nhận lại được gì?’ Đó là những lời tống tiền của một tình yêu chưa được chữa lành, của một tình yêu vẫn còn thiếu thốn, chiếm hữu, chờ đợi điều gì đó. Nhưng tình yêu đích thực không hề giữ lại: nó giải thoát. Nó không tính toán: nó cho đi. Nó không chờ đợi ai đó trở lại: nó vẫn ra đi. Hạnh phúc không phải là người được yêu thương nhiều, mà là người biết yêu thương nhiều. Đây chính là con đường của Phúc Âm. Đây chính là bí quyết của người Samari nhân hậu, người đã lấy lòng trắc ẩn làm sức mạnh.
Nhưng tại sao chúng ta lại phải quan tâm đến người khác ngay cả khi chẳng nhận lại được gì? Bởi vì đó chính là cách Chúa yêu thương chúng ta. Và chúng ta được mời gọi yêu thương không phải như kiểu loài người, những kẻ luôn muốn được yêu thương đáp lại, mà như Chúa, Đấng quan tâm ngay cả khi bị bỏ rơi, lãng quên, phản bội.
Nếu lúc đầu bài hát, Giorgia cầu xin: ‘Chỉ có anh mới là phương thuốc cho em’, thì cuối cùng cô đã trở thành phương thuốc. Và bạn cũng vậy: đừng chờ đợi để trở thành người được chữa lành, đừng sống trong sự chờ đợi ai đó chăm sóc bạn. Hãy trở thành phương thuốc. Hãy trở thành người lân cận. Hãy yêu thương trước, như Chúa, mà không đòi hỏi bất cứ điều gì. Và hãy viết - bằng cuộc sống, bằng hành động, bằng sự quan tâm đến người khác - một bài ca mới, mà tựa đề sẽ không còn là The Cure for Me nữa, mà là: The Cure for You.
+++
Chúa Nhật XV B TN
Qua các sứ giả, Thiên Chúa đã chuẩn bị nhân loại, trong tiến trình lịch sử lâu dài, cho sự xuất hiện của Con Ngài và mạc khải ơn cứu độ mà Người Con mang đến. Khởi đầu với dân Israen, tình yêu cứu chuộc của Ngài đã mở rộng đến tất cả mọi người. Đó là lý do tại sao Chúa Giêsu kêu gọi Nhóm Mười Hai để hình thành hạt nhân của dân Chúa cách dứt khoát và biến họ thành những cộng tác viên của Ngài. Họ có nhiệm vụ vượt thắng cái ác, chữa lành và cứu những người tin vào sứ điệp của họ. Chỉ có một phần nhỏ dân Israel tin vào Chúa Giêsu và những người mà Ngài sai đến. Sau khi sống lại, Chúa Giêsu lại sai các môn đệ và gia tăng sứ mệnh và quyền năng cho họ. Kể từ đó, các sứ giả của Thiên Chúa đã đi đến tất cả mọi dân tộc để trao ban cho mọi người sự tha thứ của Thiên Chúa và sự sống mới.
Nhưng chỉ có một phần nhỏ nhân loại đã nghe lời mời của Thiên Chúa và đã tìm thấy đức tin vào tình yêu và sự cứu rỗi của Thiên Chúa. Ngày nay, khi các ý thức hệ hiện đại của chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa xã hội, vốn là những học thuyết sai lầm về ơn cứu độ, đã bị vạch mặt, Tin Mừng đã được thực hiện giữa nhiều dân tộc. Và Kitô hữu chúng ta, theo một cách mới, có bổn phận làm chứng tá: qua lời cầu nguyện và cam kết cá nhân của chúng ta. Không chỉ tương lai của nhân loại mà còn của cộng đồng giáo hội và số phận của mọi Kitô hữu tùy thuộc vào những chứng tá này.
Nhân chứng đáng tin cậy
Tin Mừng Chúa Nhật tuần này bắt đầu như thế này: ‘Chúa Giêsu gọi Nhóm Mười Hai và sai từng hai người đi’. Qua những lời này cho thấy điều quan trọng: ‘Ngài bắt đầu sai họ’. Đó là sự khởi đầu của việc sai các sứ đồ. Cho đến bấy giờ, chỉ có Ngài, Chúa Giêsu, là người rao giảng Nước Trời. Các môn đệ đi theo Ngài, lắng nghe, học hỏi, có thể nói, học nghề. Bây giờ họ được sai đi. Nếu cho đến bấy giờ động từ mà Chúa Giêsu sử dụng thường xuyên nhất, liên quan đến các môn đệ, là: ‘Hãy đến’, thì bây giờ là ‘Hãy đi!’. Từ việc chọn gọi chuyển sang việc sai đi.
Nhưng lời mời gọi ‘Hãy đi!’ của Chúa Giêsu dành cho ai? Người ta thường nghĩ đến các tông đồ và, ngày nay, nghĩ đến những người kế vị các ngài: Đức Giáo Hoàng, các Giám mục, các Linh mục, các Tu sĩ. Điều này liên quan đến họ, không liên quan đến giáo dân chúng ta, nhiều người nghĩ thế. Thật sai lầm! Thực ra, ngay từ đầu, với nhiệm vụ của các nhân chứng chính thức và có thẩm quyền, Chúa Giêsu sai các tông đồ. Nhưng họ không phải là những người duy nhất. Họ phải là những người hướng dẫn, những người làm linh hoạt người khác, trong sứ mệnh chung. Nói thế chẳng khác nào nói rằng một cuộc chiến chỉ có thể được tiến hành với các tướng lĩnh và thuyền trưởng, không có binh lính; hoặc bạn có thể thành lập một đội bóng đá, chỉ với một huấn luyện viên và trọng tài!
Sau khi sai các Tông Đồ, Chúa Giêsu, [chúng ta đọc trong Tin Mừng Luca], ‘đã sai bảy mươi hai người khác và sai họ từng người một đến trước Người đến mọi thành phố và nơi Người sắp đến’ (x.Lc 10:1). Bảy mươi hai môn đệ này có lẽ là tất cả những người mà Ngài đã tập hợp cho đến thời điểm đó, hoặc ít nhất là tất cả những người sẵn sàng cam kết nghiêm túc với Ngài. Do đó, Chúa Giêsu sai ‘tất cả’ các môn đệ của Ngài. Ngài cần tất cả mọi người. Hay đúng hơn, Ngài làm cho mọi người vinh dự trở thành sứ giả của Ngài, ‘tiền hô’ của Ngài, nghĩa là, những người đi trước Ngài và chuẩn bị con đường cho Ngài ở những nơi Ngài sắp đến.
Hãy tưởng tượng nếu ngày nay người ta được yêu cầu trở thành những nhà truyền giáo và chứng nhân của Chúa Giêsu. Câu trả lời của họ chắc chắn sẽ là thế này: " đi nhà thờ vào Chúa nhật chẳng phải đã đủ lắm rồi sao? Bây giờ chúng tôi lại được yêu cầu trở thành sứ giả của Chúa Giêsu nữa sao? Nhưng còn các linh mục, các vị có hiểu ý nghĩa phức tạp của việc có một gia đình và sống trong một thế giới đầy khó khăn không...?’
Nhưng trở thành nhà truyền giáo không phải là một gánh nặng thêm trong cuộc sống; Đó là một niềm vui, một sự trợ giúp khiến bạn quên đi tất cả các gánh nặng hoặc giúp bạn đón nhận chúng tốt hơn. Chúng ta đừng quên rằng Chúa Giêsu đã hứa gấp trăm lần ở đời này cho những ai đặt mình hoàn toàn tuân theo ý của Ngài cho Nước Trời.
Do đó, giáo dân là nguồn năng lượng của Kitô giáo. Nói cách đơn giản, là một giáo dân, được thấm nhuần Tin Mừng, bây giờ mình gieo ướp Tin mừng những người khác và, vì các Kitô hữu giáo dân không phải là vài chục ngàn như hàng giáo sĩ, nhưng hàng tỉ người, họ thực sự có thể đóng một vai trò quyết định trong việc truyền bá ánh sáng của Tin mừng trên toàn thế giới.
Nhưng bằng cách nào – ‘làm thế nào’ - để truyền giáo? Chính Chúa Giêsu cho chúng ta câu trả lời. Ngài không nhấn mạnh quá nhiều vào những gì người ta phải nói, như về cách ‘người ta phải như thế nào’ để loan báo Tin Mừng. Tác giả Tin Mừng lưu ý rằng Chúa Giêsu luôn sai họ đi từng hai người một. Vì sao Ngài sai họ ‘từng hai người một’ –Thánh Grêgôriô Cả giải thích – để khắc sâu lòng bác ái, bởi vì họ – Đức Thánh Cha nhắc lại – là hai người, họ chắc chắn được mời gọi để đưa ra bằng chứng về tình yêu hỗ tương: ‘Cứ dấu này, mọi người sẽ biết các con là môn đệ của Thầy, là các con yêu thương nhau’ (x. Ga 13:35). Vậy thì, lời loan báo Thiên Chúa là tình yêu có thể có giá trị gì, khi nó được thực hiện bởi một cộng đoàn bị chia rẽ, nơi mọi người chiến đấu chống anh em của mình? Ai sẽ có thể tin vào Tin Mừng nếu các Kitô hữu kiên quyết chối bỏ nó bằng cuộc sống của họ? Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta rằng bài giảng đầu tiên phải là sự hiệp nhất của chúng ta: ‘để chúng nên một... để thế giới tin tưởng’. Thật không may, chúng ta hãy nhận ra điều này, có bao nhiêu sáng kiến của việc tông đồ không thuyết phục được bất cứ ai vì chúng bắt đầu từ các Kitô hữu chia rẽ nhau, bất đồng, bất thuận và thiếu bác ái!
Vào thời kỳ bách hại xưa, các Kitô hữu không thể rao giảng Chúa Kitô một cách công khai, nhưng một tác giả thời đó nói với chúng ta rằng những người ngoại giáo đã bị đánh động bởi tình yêu mà các Kitô hữu dành cho nhau và tự nhủ, đầy kinh ngạc: ‘Hãy xem họ yêu thương nhau biết dường nào!
Vâng, chúng ta đã tìm hiểu ai phải rao giảng Tin Mừng (tất cả mọi người, không chỉ các linh mục) và làm thế nào để truyền giáo (với tình yêu, với chứng tá và khi có thể cũng bằng cả lời nói). Nhưng truyền giáo ở đâu? Những ngôi làng và những nơi mà Chúa Giêsu gửi chúng ta đến ngày nay là gì? Những nơi Chúa Giêsu gửi chúng ta đến là nơi làm việc, gia đình, bạn bè... Những ai tin Chúa không thể không nói về Ngài. Nhưng nhiều kitô hữu thì không! Vì sao? Vì sợ hãi? Vì ngại ngùng? Để bảo mật? Không cần những món quà lớn lao của con người để loan báo Tin Mừng, cũng không đòi hỏi một nền văn hóa vĩ đại. Đức tin, chỉ cần đức tin. Vì vậy, nếu nhiều người không nói về Chúa, đó là vì họ không có gì để nói: và nếu họ không có gì để nói, điều đó có nghĩa là họ không biết Chúa. Ai thực sự tin, hãy công bố đức tin của mình; những người tin, là những người truyền giáo, và trở thành những người truyền giáo có nghĩa là không gắn bó với bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai mà chỉ với Đức Kitô: ‘Và Ngài truyền lệnh cho họ không được mang theo bất cứ thứ gì ngoài một cây gậy cho cuộc hành trình: không phải bánh mì, cũng không phải túi, cũng không phải tiền bạc trong thắt lưng của họ; nhưng chân đi dép và không mặc hai chiếc áo.’ Qua nhiều thế kỷ, cũng như ngày nay, Kitô hữu chúng ta đã gắn bó với uy tín, với những người có quyền lực, với tiền bạc. Và chúng ta đã trở nên mờ đục, không đáng tin cậy lắm vì chúng ta không phải là những người tràn đầy niềm tin. Nó có thể có giá trị gì để loan báo Tin Mừng khi chúng ta cư xử và sống theo cách trái ngược với Lời Chúa?
Và cuối cùng Chúa Giêsu nói: ‘Nếu một nơi nào đó họ không chào đón bạn và lắng nghe bạn, hãy ra đi và giũ bụi dưới chân bạn như một chứng tá cho họ’. Giũ bụi chân là một cử chỉ mà người Do Thái thực hiện khi họ trở về Palestine từ vùng đất của những người ngoại giáo, để chỉ ra rằng họ không chia sẻ sự lựa chọn của những người ngoại giáo. Do đó, cử chỉ này không nên được coi là một lời nguyền, mà là một mời gọi. Đó không phải là một cử chỉ khinh miệt, nhưng là một lời mời gọi xem xét tính nghiêm trọng của thái độ của những người từ chối Chúa Kitô. Do đó, giũ bỏ bụi không phải là một cử chỉ chống lại người khác, mà là có lợi cho người khác: để họ nhận thức được những gì họ đang làm.
Và vì vậy, trong những thời điểm khó khăn, ngay cả khi chúng ta không được hiểu, khi chúng ta bị từ chối, bị loại bỏ, nếu họ không lắng nghe chúng ta, chúng ta không nản lòng và chúng ta vẫn bình an bởi vì làm điều tốt không phải lúc nào cũng có nghĩa là thành công trong thế giới này.
Xin Chúa giúp chúng ta trở thành những chứng nhân đáng tin cậy cho Tin Mừng của Ngài bằng cách sống bác ái và yêu thương nhau. Amen.
Thứ Hai tuần XV Tn
Phần thưởng theo Chúa
Bài đọc tin mừng trình bày, một đàng những đòi hỏi gắt gao, đàng khác những lời hứa ngọt ngào cho những ai theo Đức Giêsu. Có thể gợi lên trong chúng ta những lời thơ của Paul Claudel, qua đó thi sĩ tự hỏi làm thế nào mà ân sủng của Chúa đến với chúng ta. Và Ông trả lời: ân sủng đến một cách lôi cuốn, bình dị nhưng cũng mạnh mẽ như ngọn lửa đốt cháy. Một bài thơ Claudel viết tặng những bệnh nhân phong của một bệnh viện, với ý khích lệ họ: đau khổ có thể là một ân sủng, khắc nghiệt, tàn bạo nhưng xuyên thấu nội tâm, như mũi gươm.
Đức Giêsu nói: Thầy đem đến gươm giáo, sự chia rẽ, thập giá, mất mạng sống. Một tình yêu theo gương của Đấng bị đóng đinh. ‘Thầy không đến để đem bình an, nhưng để đem gươm giáo…Ai yêu con trai con gái hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy; ai không vác thập giá mình mà theo Thầy, thì không xứng đáng với Thầy’.
Nhưng phần thưởng thật tràn đầy: ai đón tiếp các môn dệ của Ngài, ai đón tiếp những kẻ bé nhỏ này, là đón tiếp chính Ngài, là đón tiếp Chúa Cha. Tin mừng thánh Gioan viết: ‘Chúng ta sẽ đến và ở lại với người ấy’. Không có gì mất mát: cho dù là một chén nước lã, trao ban vì tình yêu Chúa, cũng có phần thưởng.
Hai việc mà chúng ta cần đón nhận để trở nên môn đệ đích thật của Đức Giêsu: đau khổ và lời hứa ban niềm vui trong tâm hồn.
+++
‘Ai tìm giữ mạng sống mình thì sẽ mất’.
Đức Giêsu đảo lộn hoàn toàn những hy vọng về hạnh phúc của ta. Hay nói đúng hơn Ngài đã sửa đổi điều gì? Kẻ không thấy người khác mà chỉ thấy chính mình, kẻ đi tìm hạnh phúc riêng mình, kẻ theo đuổi những mục đích riêng mình, kẻ muốn cụ thể hóa chúng bất cứ giá nào, kẻ ấy sẽ không gặp được điều họ tìm. Thay vì tự thể hiện mình, họ đánh mất chính mình. Nhưng kẻ học cách không đặt cả cuộc đời mình bám chặt vào hạnh phúc riêng, mà ngược lại biết quên mình để có thể cống hiến cách quảng đại chính mình và những khả năng của mình, chính mình và thời gian của mình, kẻ ấy sẽ gặp được sự sống. Sau cùng có thể nói rằng: Cuộc sống của tôi thật tốt đẹp!
Chính Đức Giêsu đã sống như thế. Ngài đã tự hỏi: Những người khác đang cần gì? Làm sao để tôi nên có ích cho người khác? Ngài đã đến với những bệnh nhân, những người tàn tật, những người bị bỏ rơi. Ngài quan tâm đến nỗi khổ của họ. Nỗi đau của tha nhân cũng là nỗi đau của chính Ngài. Trong nước mắt và trong lo sợ, Đức Giêsu đã đón nhận nỗi khổ đau của mình. Ngài đã chấp nhận mang thập giá của Ngài cho đến cùng. Ngài đã làm tất cả những điều ấy vì niềm tin tưởng sâu xa này: Chỉ mình Thiên Chúa mới có thể thật sự ban tặng cho cuộc sống của ta sự trọn hảo.
+++
Gươm của sự bách hại.
Ký ức về một ân huệ nhận được nên khơi dậy lòng biết ơn và trân trọng. Tuy nhiên, thường thì nó dẫn đến sự lãng quên, hoặc tệ hơn, hoàn toàn quên mất hoàn cảnh khó khăn mà mình đang trải qua vì bị coi là xúc phạm đến danh tiếng cá nhân. Đây chính là cách cư xử của người Ai Cập đối với người Do Thái, hậu duệ của Giuse và các anh em ông. Sự hiện diện của họ, được xem như một phước lành từ Chúa trong thời kỳ đói kém, giờ đây đè nặng lên dân chúng, lo lắng về số lượng người Israel ngày càng tăng, như một mối đe dọa khủng khiếp. Phải làm gì? Làm cho cuộc sống của họ ngày càng khó khăn hơn bằng lao động khổ sai và loại bỏ tất cả con trai của họ ngay khi sinh ra... Nhưng Chúa không ngừng ban phước cho dân Ngài...
Lời Chúa Giê-su nói với các môn đồ còn gay gắt hơn nhiều. Không chỉ sẽ có xung đột giữa các quốc gia, giữa các nhóm sắc tộc khác nhau, mà lưỡi gươm chia rẽ còn vươn tới cả trong gia đình. Trong vương quốc mới, kẻ thù của con người sẽ là chính gia đình mình. Thật vậy, người môn đồ phải sẵn sàng yêu mến Chúa Giê-su hơn cả cha mẹ, con cái hay họ hàng của mình. Một sự lựa chọn không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào... Bất cứ ai hành xử khác đi thì ‘không xứng đáng với Ta’. Con người của người môn đệ trở nên thánh thiêng như con người của Thầy... Đón tiếp Người cũng giống như đón tiếp chính Chúa Giêsu, Chúa Cha. Và ngay cả một ly nước lạnh được dâng lên nhân danh Người cũng không phải là không được đền đáp. Thuộc về Người đòi hỏi bản tính con người, nhưng đó cũng là một lợi ích: nó được đồng nhất với con người của Chúa Giêsu, được mời gọi sống sự thánh hiến của chính Người cho Chúa Cha. Điều này đáng được lặp lại cùng với các Giáo Phụ: Hỡi người Kitô hữu, hãy suy ngẫm về ơn gọi của mình!
Thứ ba Tuần XV Tn
Thánh Bônaventura
Bonaventura (Bagnoregio, Viterbo, 1218 - Lyon, Pháp, 15 tháng 7 năm 1274), một nhà thần bí và tư tưởng thời Trung cổ, Tiến sĩ Đại học Paris, đã hình thành nên một tổng hợp thần học kinh viện, theo bước chân của Augustinô. Biểu hiện trưởng thành nhất của chủ nghĩa nhân văn thần học này là trong tác phẩm ‘Hành trình của Tâm trí đến Thiên Chúa’. Là môn đệ của Thánh Phanxicô, ngài đã lãnh đạo dòng tu của mình với sự khôn ngoan vượt trội (1257-1273), đến mức ngài được gọi là ‘người sáng lập và người cha thứ hai’.
Ngài đã viết nhiều tác phẩm thần học và thần bí, bao gồm ‘Legenda maior’, tiểu sử chính thức của Thánh Phanxicô, nguồn cảm hứng cho bộ truyện Truyện Thánh Phanxicô của Giotto.
Ngài được bổ nhiệm làm giám mục Albano và hồng y.
Ngài tham gia Công đồng Lyon lần thứ hai, một phần nhờ sự đóng góp của ngài, đánh dấu sự xích lại gần nhau giữa Giáo hội Latinh và Giáo hội Hy Lạp. Ngài qua đời tại Lyon trong thời gian diễn ra Công đồng vào ngày 15 tháng 7 năm 1274.
+++
Giải pháp của Thiên Chúa
Bài đọc 1 cho ta một bài học khi gặp những đau khổ và nghịch cảnh, bài đọc 2 cho ta một bài học khi gặp thuận lợi.
Trong bài sách Xuất Hành mỗi bước đi đều gặp khó khăn. Người do thái, sống trong cảnh nô lệ, đang chịu cảnh diệt vong vì lệnh truyền giết các nam nhi: mất tất cả. Sau khi người mẹ không còn có thể giấu kín được đứa con trai mình nữa, đã thả nó trôi theo dòng nước sông Nil, và cái chết là chắc chắn. Thế nhưng, nó được cứu sống nhờ con gái của nhà vua Pharaon và được giáo dục như một đứa trẻ Aicập. Lớn lên, anh ta trở nên người bảo vệ cho anh em bị đàn áp của mình, hé mở bình minh cho niềm hy vọng, nhưng rồi lại phải trốn chạy: hình như Đức Chúa bỏ rơi dân tộc của Ngài. Việc Môsê sinh hạ là khởi điểm cho việc giải thoát. Lúc ấy chẳng ai biết gì về đứa trẻ cứu tinh này, dù nó sẽ là vị thủ lĩnh Thiên Chúa chọn để mang lại tự do cho dân ngài.
Trong mọi nghịch cảnh, Thiên Chúa đòi chúng ta phải có niềm tin phó thác vào Ngài, luôn hiện diện và hành động giữa chúng ta và chắc chắn ngài chuẩn bị để giải quyết những khó khăn, giải pháp luôn tích cực vì xuất phát từ tình yêu của Ngài. Thập giá của Đức Giêsu là khởi đầu cho cuộc sống mới.
Trong tin mừng, ngược lại, nói đến sự can thiệp của Thiên Chúa cách lạ thường và hiển nhiên: Đức Giêsu đề cập đến các thành phố ‘nơi đã chứng kiến phần lớn các phép lạ Người làm’, nơi nhiều khó khăn lớn được giải quyết, nhưng họ vẫn không sám hối. Khi mà tất cả hình như tốt đẹp, an lành, không có đối nghịch, chúng ta cần tự hỏi phải chăng chúng ta đã đáp lại lòng Chúa mong muốn, phải chăng những ân huệ Chúa ban sinh ích lợi nơi chúng ta, phải chăng chúng ta biết lợi dụng chúng để sinh lợi ích cho anh em và cho vinh quang Thiên Chúa.
+++
Lời quở trách của Đức Giêsu bao gồm hai hình ảnh được đặt song song với nhau. Trước hết hai thành phố vùng Galilêa là Corôzain (các tin mừng không thấy nói đến phép lạ nào được thực hiện nơi đây) và Bétsaiđa (Đức Giêsu chữa lành người mù, kêu gọi các môn đệ đầu tiên) được sánh ví với hai thành phố ngoại giáo, Tirô và Siđon. Rồi đến Caphanaum (là sân khấu hoạt động của Đức Giêsu) được so sánh với Sôđôma, thành phố bị Thiên Chúa hủy diệt do đời sống vô luân của dân cư (St 18,16-19,29).
Đức Giêsu nhấn mạnh đến sự chống đối giữa hai hình ảnh này: quả thực các thành phố mang tiếng xấu không hư hỏng giống như các thành phố không đón nhận giáo huấn của Đức Giêsu và khước từ tin vào Ngài dù thấy các phép lạ của Ngài. Đức Giêsu chán ngán về các thành phố này vì chúng không muốn nhận biết những tỏ hiện quyền năng của Ngài như dấu chỉ từ Thiên Chúa. Chúng không muốn tin rằng Đức Giêsu là đấng cứu thế đã được hứa ban, Đấng Cứu Chuộc con người. Bởi lẽ họ đã từ chối tin, nên trong ngày phán xét họ sẽ bị liệt vào số tệ hại nhất trong số quân ngoại đạo. Điều này có nghĩa là, khi nước Thiên Chúa xuất hiện, vào ngày sau cùng, những kẻ không tin vào quyền năng Thiên Chúa đáng bị đoán phạt.
Mọi người đều có thể nhìn thấy nơi Đức Giêsu hình ảnh của Thiên Chúa, nhưng họ đã không hoàn toàn tin vào Ngài, họ sẽ bị luận phạt. Nếu họ không biết lợi dụng thời gian hôm nay để có lựa chọn đúng đắn, họ sẽ chẳng thuộc về dân của Thiên Chúa trong ngày sau cùng.
+++
Tin vào Lời
Trước sự đe dọa xâm lăng của các dân xung quanh, Achaz, vua Giuđa khiếp đảm, lo sợ. Thiên Chúa sai ngôn sứ Isaia đến tỏ cho ông biết các âm mưu của quân địch chẳng là gì cả. Giêrusalem sẽ không bị chiếm, cho dù Éphraim đang liên minh chống lại Giuđa. Vị ngôn sứ kêu mời lòng tin vào những dự tính của Thiên Chúa, nếu không do bởi Thiên Chúa thì lời loan báo của ông sẽ chẳng có hiệu quả gì.
Đức Giêsu trong đoạn tin mừng cũng kêu mời dân các thành phố, nơi ngài thực hiện biết bao phép lạ chữa lành, phải có lòng tin. Sự cứng lòng tin của các cư dân làm cho họ chịu trách nhiệm trước lời của Thiên Chúa vang vọng vào tai của họ không như lời của một vị ngôn sứ, nhưng là lời của Ngôn Sứ, Đức Giêsu. Trước bao nhiêu công việc làm như thế, có lẽ các thành phố ngoại giáo Tirô và Siđon biết hối cải từ lâu rồi, vậy mà Caphanaum và những nơi khác vẫn cứng lòng tin.
Lời Chúa nói với ta hôm nay đang sống giữa lòng thế giới kitô và có lẽ ta không thể hiện trong đời sống sự phong phú thiêng liêng mà bí tích thanh tẩy ban cho ta, có lẽ ta chán ngán trước bao nhiêu ân sủng. Vì thế mà khi ta thấy một tân tòng sống nhiệt thành đời sống kitô, ta hầu như cảm thấy ghen tị và khó chịu. Đó là trường hợp thánh Phaolô bị nghi ngờ và cảm thấy sự lạnh nhạt của các anh em nghi ngại về sự trở lại của thánh nhân. Hãy cầu xin Chúa ban cho ta một tâm hồn rộng mở, quảng đại, có khả năng đón nhận ân huệ Thiên Chúa, và vui mừng trước sự trở lại của biết bao nhiêu người đang sống bên ngoài Giáo hội.
+++
Khi đứa trẻ lớn lên, bà mang nó đến cho công chúa Pharaon. Nó trở thành con trai bà, và bà đặt tên là Môsê, nói rằng: "Ta đã kéo nó lên từ dưới nước."
Một người mẹ Do Thái, chìm đắm trong đau khổ, cố gắng cứu đứa con còn sơ sinh của mình bằng cách đặt nó vào một chiếc thúng và thả nó giữa đám lau sậy dưới dòng nước sông Nile. Với bà, đó dường như là cách duy nhất để cứu nó khỏi luật lệ do Pharaon ban hành về việc tàn sát tất cả các bé trai Do Thái mới sinh. Chị gái của đứa trẻ, được giao nhiệm vụ "quan sát từ xa", nhận thấy lòng trắc ẩn dâng lên trong lòng công chúa Pharaon bởi "đứa trẻ khóc" dịu dàng đó, và bằng một mưu mẹo, cô đã đề nghị để chính mẹ nó cho bú. Trong khi đó, người phụ nữ Ai Cập đã đưa ra một quyết định tích cực: đứa trẻ không chỉ được cứu khỏi dòng nước mà còn sẽ lớn lên, nhận được một nền giáo dục tinh tế tại triều đình Pharaon. Đúng là câu chuyện của Môsê không hề yên bình, và trong sâu thẳm trái tim ông vẫn còn một khát khao công lý, vẫn chưa thoát khỏi bạo lực. Tuy nhiên, ông là công cụ mà qua đó Thiên Chúa mạnh mẽ bước vào lịch sử dân Người. Với sắc lệnh giết tất cả các bé trai, Pharaon (hiện thân của quyền năng toàn năng trên trái đất) đã thực sự ra lệnh tuyệt chủng dân Do Thái. Tuy nhiên, Chúa lại quyết định cho sự sống: một cuộc sống mới, phi thường. Qua một người được cứu khỏi dòng nước sông, Ngài đã cứu cả một dân tộc khỏi dòng nước tử thần. Một điểm quan trọng. Không có tình huống bi thảm nào trong lịch sử của tôi, hay trong lịch sử thời đại tôi đang sống, mà Chúa không thể mang đến sự cứu rỗi. Vì vậy, tin tưởng là luôn luôn tin tưởng vào Ngài , trong mọi hoàn cảnh.
Hôm nay, trong giây phút chiêm nghiệm, tôi cho phép dòng nước đe dọa của biết bao tin tức đáng lo ngại, mà các phương tiện truyền thông ngày nay tràn ngập hơn bao giờ hết, ‘róc rách’ trong tôi. Nhưng rồi tôi lập tức để mình được cứu khỏi dòng nước này trong Lời Chúa. ‘Chúng ta đã biết và tin vào tình yêu của Thiên Chúa dành cho chúng ta’ (1 Ga 4:16).
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con một đức tin mạnh mẽ vào tình yêu cứu độ của Ngài. Xin cứu con khỏi dòng nước chán nản và lo âu. Tương lai con luôn nằm trong tay Chúa.
Đừng để điều gì làm con xao xuyến, đừng để điều gì làm con sợ hãi. Không gì thiếu thốn cho những ai có Chúa. Chỉ một mình Chúa là đủ. Thánh Têrêsa Avila
Thứ Tư Tuần XV Tn
Biết Chúa
Con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã mạc khải tất cả những điều đó cho những người bé mọn. Thiên Chúa không quan tâm đến sự vĩ đại, sự thông thái và khôn ngoan của con người. Ngài yêu thương những người bé mọn, những kẻ rốt cùng, những người bị gạt ra bên lề xã hội. Đức Giêsu, trong cuộc đời trần thế, luôn đi tìm những kẻ rốt cùng, những người đau ốm để chữa lành, những người bị quỷ ám để giải thoát, những người ưu phiền để loan báo cho họ niềm hy vọng chính Ngài mang đến thế gian.
Chúng ta cũng thế, nếu chúng ta muốn được gọi là kitô hữu đích thực, chúng ta cần phải cư xử giống như Chúa. Là điều không phải lúc nào cũng dễ dàng, do ảnh hưởng xã hội, ảnh hưởng của giáo dục, ảnh hưởng của những người xung quanh. Nhưng chính trong những lúc khó khăn đó, Thiên Chúa hiện diện với chúng ta cách đặc biệt. Chúng ta cần phải cố gắng luôn để hiểu biết Ngài, cho dù, như tin mừng hôm nay nói đến, chúng ta sẽ chẳng bao giờ hiểu biết Ngài cách đầy đủ. Chỉ có Cha biết Con và Con biết Cha. Biết không phải chỉ nghe người khác nói về Ngài, nhưng bằng chính những trải nghiệm của riêng mình, bằng đời sống thân tình với Ngài. Ngài biết rõ mỗi một người trong chúng ta như người mục tử biết các con chiên của mình. Nếu chúng ta yêu mến Ngài, Ngài sẽ tỏ mình cho chúng ta vì Ngài luôn gần bên những ai tìm kiếm Ngài với lòng chân thành.
+++
Trong tâm tình cảm tạ, Đức Giêsu hướng về Cha mình, khác với cách thức trong kinh Lạy Cha. Ngài thưa với Đấng là Chúa Tể vũ trụ càn khôn bởi lẽ Người là đấng nắm trong tay định mệnh của thế giới. Người đã ban Đức Giêsu làm Đấng Cứu Thế cho nhân loại và trao cho Ngài quyền năng trên trời dưới đất.
Mọi sự, nghĩa là chương trình của Ngài, Ngài tỏ cho người này nhưng lại giấu cho người khác. Không phải những người thông thái và khôn ngoan –các nhà thần học và chuyên viên Kinh thánh, giáo sư nghĩ mình được đặc ân nắm giữ chân lý- là những người tin vào Thiên Chúa. Không, Chúa Cha tuyển chọn những con người vô nghĩa, những kẻ bé mọn, quy tụ quanh Đức Giêsu. Chính họ, được giải thoát khỏi gánh nặng của những giáo huấn nhân loại, mà ngài xét là có khả năng làm cho các lời nói và việc làm của Đức Giêsu sinh hoa trái, những sứ điệp mang lại sự giải thoát cho đời họ. Chính họ nhận biết căn tính của Đức Giêsu và làm chứng rằng Ngài thuộc về Thiên Chúa.
+++
Dân Israel sống xa cách Thiên Chúa. Người đã dùng dân Atsua để trị tội dân của Người. Nhưng quốc gia này kiêu căng như chính bởi sức mạnh của riêng họ mà họ của thể tiến hành cuộc xâm lăng trừng phạt. Thêm vào đó là sự hung bạo và ý muốn tiêu diệt của họ. Thiên Chúa không thích những tình cảm này và lệnh cho ngôn sứ tiên báo sự trừng phạt, ôn dịch sẽ tàn sát dân quân.
Lời Chúa giúp ta suy tư. Là lời cảnh báo cho những ai nắm giữ quyền hành và có trách nhiệm hướng dẫn người khác? Nếu quyền hành đến tự Thiên Chúa, quyền hành đó không được thi hành để khẳng định bản thân mình với tất cả những lầm lỗi và đam mê xấu, nhưng phải được thực hiện trong tinh thần phục vụ: người quản lý tốt xứng đáng lời ca tụng. Hiểu được chân lý này và hướng dẫn cuộc đời mình theo đó không phải là điều dễ. Chính ân sủng của Chúa cùng với lời cầu nguyện và lòng ước ao nhận biết những mầu nhiệm của Thiên Chúa.
Theo lời của tin mừng việc thấu hiểu này đòi hỏi phải từ bỏ tính kiêu căng để nên bé nhỏ không phải chỉ trước mặt người khác mà ngay chính trong lòng ta. Như thế ta sẽ đứng về số những người được Chúa soi sáng để thấu hiểu mầu nhiệm của Người, đấng tỏ mình cho kẻ bé mọn. Lạy Chúa, xin hãy gìn giữ chúng con trong sự bé nhỏ để được Chúa mạc khải những điều cao trọng. Là điều mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, trí chưa từng tưởng tượng nổi, dành riêng trên trời cho những ai yêu mến Người.
+++
Ơn gọi của Môsê
Môsê, rời khỏi Ai Cập, rút lui vào sa mạc nơi ông ở lại phục vụ cho Giêthrô, tư tế của Midian, cũng trở thành con rể của ông. Ông đi vào sa mạc đến Núi Horeb để chăn đàn gia súc của cha vợ khi ông nhìn thấy một cảnh tượng kỳ lạ: một bụi cây cháy mà không bị thiêu rụi. Ông muốn đi xem hiện tượng này, nhưng bị ngăn lại bởi một giọng nói gọi tên ông: Đừng đến gần hơn nữa... cởi dép ra... vì đất mà ngươi đang đứng là đất thánh... Ta là Thiên Chúa của tổ tiên ngươi... Ta đã nghe tiếng kêu của dân Israel... Chính Ta đã thấy sự áp bức mà người Ai Cập hành hạ họ... Bây giờ hãy đi! Ta sai ngươi đến gặp Pharaon. Hãy đưa dân Ta ra khỏi Ai Cập. Môsê, đối mặt với đề xuất và sứ mệnh này, đã bối rối... Nhưng tiếng nói của Chúa nhấn mạnh... ‘... khi ngươi đã đưa dân ra khỏi Ai Cập, ngươi sẽ thờ phượng Thiên Chúa trên ngọn núi này.’ Mỗi ơn gọi đều đáng sợ và đau khổ... Nhưng cũng như Thiên Chúa đã ban cho Môsê sự chắc chắn về thành công, thì Người cũng ban cho chúng ta điều đó nếu chúng ta biết vâng theo tiếng Người. Tuy nhiên, Chúa muốn những tâm hồn ngoan ngoãn, sẵn sàng tin cậy Người.
Trong đoạn Tin Mừng ngắn ngủi, Chúa Giêsu tạ ơn Chúa Cha vì Người đã mạc khải những mầu nhiệm sâu xa nhất về bản thể và cuộc sống của Người cho những ai khiêm nhường. Mỗi người chúng ta đều có một ơn gọi, một ơn gọi để hoàn thành, trong chính bản thân chúng ta và trong tất cả những người chúng ta sẽ gặp trong cuộc sống, kế hoạch cứu độ của Chúa. Không có gì xảy ra một cách tình cờ, cũng như không có gì xảy ra một cách tình cờ trong cuộc đời của Môsê. Mong rằng cam kết của chúng ta là giúp đỡ anh em mình trên hành trình tâm linh của họ bằng tấm gương cuộc sống và chứng tá lời nói của chúng ta.
Thứ Năm tuần XV Tn
Ta là Đấng Hiện Hữu
Bài đọc 1 mạc khải cho ta về mầu nhiệm Thiên Chúa, và các nhà chú giải không ngừng tìm hiểu ý nghĩa chính xác của thành ngữ này, họ tranh luận để biết câu tiếng do thái ‘éheye asher éheye’ có nghĩa là gì. ‘Ta là Đấng Hiện Hữu’. Có nhiều cách dịch khác nhau, nhưng Thiên Chúa tự gọi tên mình như Đấng Hiện Hữu: Đấng Hiện Hữu nói với dân Ítrael, Đấng Hiện Hữu sai tôi đến với anh em. Quả thật đây là mạc khải sâu xa nhất về Thiên Chúa. Thiên Chúa không thể được gọi tên như một vật; chính Ngài tự gọi tên mình trong cuộc sống chúng ta, chính Ngài làm cho chúng ta cảm nhận sự hiện diện của ngài, chính Ngài mạc khải hữu thể của ngài: Đấng Hiện Hữu. Người ta không thể nói về Thiên Chúa bằng cách khác, cần phải để Ngài nói về chính Ngài. Và xuyên suốt cuộc sống Ngài luôn nói với ta như đã nói với Môsê: Ta là Đấng Hiện Hữu.
Ta Hiện Hữu. Điều này đặt Thiên Chúa vừa gần lại vừa xa chúng ta. Thật xa vì xác quyết này : ‘Ta Hiện Hữu’ đi ngược lại với điều chúng ta có thể nói về chính mình chúng ta. Chúng ta chỉ có thể nhận ra các giới hạn của hữu thể chúng ta và luôn được mời gọi để nói: tôi không hiện hữu. Thật lòng, chúng ta phải thú nhận rằng chúng ta không hiện hữu. Chúng ta bị giới hạn, yếu kém, bất lực biết bao! Còn Thiên Chúa, ngược lại, luôn nói: Ta hiện hữu, không chút giới hạn nào. Đó là mạc khải của Ngài. Hoàn toàn khác chúng ta.
Đồng thời thật gần gũi chúng ta vì, Ta Hiện Hữu, Ta ở đây, Ta có mặt, Ta ở bên ngươi, Ta ở với ngươi. Thật vậy trong đoạn văn này Ngài tự mạc khải mình như Thiên Chúa của các tổ phụ, Thiên Chúa của Abraham, của Isaác, của Giacób, như Đấng giải phóng khỏi ách nô lệ, Đấng muốn đưa dân của Ngài ra khỏi Aicập, đến miền đất chảy sữa và mật. Sự hiện diện của Thiên Chúa là một sự hiện diện thân tình và cứu giúp. Ta Hiện Hữu. Chúng ta có thể nương tựa nơi Ngài, Ta hiện hữu vô giới hạn đồng thời Ta hiện diện với ngươi.
Câu nói mầu nhiệm này được Đức Giêsu lập lại để mạc khải Ngài chính là Thiên Chúa. Ngài nói với các đối thủ của Ngài: ‘Khi các ngươi giương cao Con Người, các ngươi sẽ biết rằng Ta Hiện Hữu (Ga 8,28 ) và còn nữa: ‘Nếu các ngươi không tin Ta Hiện Hữu, các ngươi sẽ chết trong tội các ngươi’. Gắn bó với lời mạc khải này chúng ta thoát khỏi tội lỗi của chúng ta, thoát khỏi những giới hạn nhân loại của chúng ta. Khi bị bắt Đức Giêsu cũng đã lập lại lời này. Trong tin mừng Gioan, người ta hiểu cách rõ ràng đấy là lời tuyên xưng thần tính của Ngài. ‘Đức Giêsu tiến ra và hỏi: Các anh tìm ai? Họ thưa: Tìm Giêsu Nagiarét. Ngài nói: Chính Ta đây! Như thường thấy trong tin mừng Gioan, những lời này có ý nghĩa thông thường: Giêsu Nagiarét chính là Ta và đồng thời mang một ý nghĩa sâu xa hơn: Ta Hiện Hữu, trong sự kết hiệp với Cha.
Đức Giêsu mạc khải chính mình cùng cách thức như Chúa Cha, và mạc khải cách nghịch lý, trong lúc mà Ngài cởi bỏ hết mọi thiên tính của mình để trở nên một con người chịu đau khổ. Nhưng như thế Ngài đã thực hiện một cách sâu thẳm sự hiện diện của Thiên Chúa ngay chính trong cuộc sống của nhân loại. Lời mời gọi của Ngài: ‘Hãy đến với Ta, hỡi những kẻ đang vất vả và mang gánh nặng nề, ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Hãy mang lấy ách của Ta, và hãy học với Ta vì Ta có lòng hiền hậu và khiêm nhường. Tâm hồn anh em sẽ được nghỉ ngơi và bồi dưỡng. Vì ách Ta êm ái, và gánh Ta nhẹ nhàng’.
Sao ách của Chúa Giêsu thì êm ái và gánh của Ngài lại nhẹ nhàng? Ta có thể trả lời: vì Ta Hiện Hữu, Đức Giêsu đã mang sự hiện diện của Thiên Chúa đến tận đáy vực thẳm khốn khổ của chúng ta, chết trên thập giá vì ta và với ta, nhận trên mình mọi đau khổ của chúng ta. Do đó ta có thể nghe lời Thiên Chúa: Ta Hiện Hữu, trong mọi hoàn cảnh sống. Dù bị đàn áp, ta có thể và phải cảm nhận Đức Giêsu nói với ta: Ta Hiện Hữu. Ta gần bên con, ở với con trong cơn túng ngặt này, trong cảnh cùng khốn này. Không có cùng khổ nhân loại làm ta xa lạ, vì Ngài hiện hữu luôn trong chính cảnh khốn cùng của nhân loại. Chính vì thế gánh của Chúa thì nhẹ nhàng: vì Ngài cùng vác với ta.
Ta Hiện Hữu. Nơi Đức Giêsu, Thiên Chúa thật xa vời, Thiên Chúa thật khác biệt, đã trở nên thật gần, đã tự đồng hóa mình với chúng ta để có thể nói: Ta ở cùng con, Ta là Thiên Chúa, Đấng đã có, hiện có và sẽ đến.
+++
Đức Giêsu không ngỏ lời với những con người tự phụ, cho rằng mình biết Thiên Chúa và ý muốn của Người, và những người tưởng rằng mình được kêu gọi và có quyền đặt ra những luật lệ đời sống phù hợp với Thiên Chúa. Đức Giêsu kêu mời những con người bị trở thành nô lệ và đang rên siết dưới gánh nặng của lề luật của thế giới này. Đầu gục xuống và mắt cúi xuống, họ bước đi dưới cái ách mà các tiến sĩ luật áp đặt cho họ. Từng bước một, họ ý thức về sự giới hạn của mình, trong niềm hy vọng Thiên Chúa sẽ xót thương họ.
Hình ảnh ‘ách êm ái’ không xua đuổi con người, tượng trưng những chỉ thỉ đời sống mà Đức Giêsu ban cho, ngược lại với những điều của các tiến sĩ luật ngày xưa. Đức Giêsu biết Chúa Cha hơn bất cứ ai khác. Ngài biết Chúa Cha muốn họ là những con người thực sự. Đời sống của người học nơi Ngài, -đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng- được biến đổi tự bên trong: người ấy gặp được nghỉ ngơi và bồi dưỡng.
+++
Hãy học cùng Ta
Phụng vụ lời Chúa hôm nay trình bày cho ta niềm hy vọng và phó thác nơi Chúa. Lời cầu nguyện của Isaia thật tuyệt đẹp, diễn tả nổi nhớ nhung của ông đối với Chúa, đấng mà ông mong đợi ơn cứu độ cho dẫu trong đời sống sự đau khổ luôn là bạn đồng hành bất khả phân ly, tựa như thai phụ lúc sinh con. Sống xa cách Thiên Chúa, thay vì sinh ra điều gì mới mẽ, chỉ sinh ra gió vì thiếu dấu ấn của Chúa. Nhưng niềm hy vọng ngự trị trên tất cả và vị ngôn sứ quả quyết rằng Đấng Tối Cao sẽ cho các kẻ nằm trong bụi đất chỗi dậy. Thánh vịnh đáp ca tái khẳng định lời ngôn sứ loan báo: Thiên Chúa sẽ phục hồi dân Israel, ban vinh quang cho các vua và dân chúng trên mặt đất: lời loan báo này được kiểm chứng nơi Giáo hội của Chúa rộng mở cho mọi dân tộc.
Đức Giêsu mở rộng lòng Ngài cho những ai đang bị quằn quại dưới gánh nặng của cuộc sống. Hãy đến với Ta! Nhiều lần ta sợ đến với Chúa, sợ rằng Ngài đòi hỏi ta nhiều quá…trái lại Ngài quả quyết ách của Ngài êm ái và gánh của Ngài nhẹ nhàng. Ta có thể cảm nếm niềm vui này bằng cách đáp trả lời mời gọi đến với Ngài, trong những lúc lo âu, hoặc trong thánh lễ Tạ ơn, lắng nghe hoặc đọc Lời Chúa như sương chiếu sáng mang lại nghỉ ngơi và bồi dưỡng trong hành trình gian khổ mỗi ngày.
Thứ sáu Tuần XV Tn
Ngày Sabát vì con người
Người ta thấy có một sự tương phản giữa những chỉ thị Xuất hành đề cập đến con chiên vượt qua và những lời của Đức Giêsu trong tin mừng hôm nay: ‘Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần hy lễ’.
Nói thế, Đức Giêsu muốn nói lên tinh thần của Cựu Ước: tất cả đều là biểu tượng. Chẳng hạn, máu con chiên không có khả năng cứu thoát, nên các chỉ thị hy lễ không phải là những điều thiết yếu, nhưng nêu rõ ý nghĩa của biểu tượng. Chỉ thị cách ăn thịt chiên: ‘không được ăn sống, không đun sôi, nhưng phải được nướng trên lửa’. Ở đây ta có thể nhận thấy mối liên hệ giữa hy lễ và lòng nhân. Cái chết của Đức Giêsu là hoàn toàn tự hiến, hy lễ tuyệt đỉnh, hành vi của lòng nhân. Giờ đây, Đức Giêsu trong cuộc khổ nạn của Ngài, được biến đổi do quyền năng của Thánh Thần, ngọn lửa đích thực, lửa của tình yêu và lòng nhân. Thịt ‘nướng lửa’ gợi lên hy lễ đích thực này.
Đời sống kitô hữu không được tạo nên bằng những hy lễ mang tính nghi thức, nhưng là nhờ sự kết hiệp với Đức Giêsu. Khi chúng ta tham dự thánh lễ, chúng ta không hiện diện vì nhiệm vụ, nhưng chúng ta muốn kết hiệp với Đức Giêsu, dâng hiến cuộc sống chúng ta hòa vào trong cuộc sống của Chúa, để được thiêu đốt trong ngọn lửa tình yêu.
Ta muốn lòng nhân chứ đâu phải hy lễ. Đức Giêsu trưng dẫn câu thánh kinh này ở cuối cuộc tranh luận với những người biệt phái, đang phản ứng chống các môn đệ vì bứt vò gié lúa trong ngày Sabát cho đỡ đói. Các biệt phái chắc chắn rằng họ làm đúng và làm theo ý Chúa khi tuân thủ tỉ mỉ vô số những chỉ thị, những tiểu tiết chi li. Không phải đó là khôn ngoan của tin mừng. Thiên Chúa tỏ mình như đấng giải thoát và muốn chúng ta hăm hở đến với ngài trong tinh thần tuân phục của những người con tự do, vâng phục vì tự do, có khả năng xem xét các tình huống, xét đoán và quyết định đi theo sự lành. Thiên Chúa muốn chúng ta sống trong tình bác ái và các chỉ thị phải lệ thuộc vào nguyên lý này: ‘Ngày Sabát làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày Sabát’. Như vậy cuộc sống chúng ta minh chứng về Ngài, Thiên Chúa dựng nên con người tự do.
+++
Ta thường hiểu xấu về luật ngày sabát thời Đức Giêsu. Cần phải tìm hiểu bối cảnh của nó. Nhưng điều Đức Giêsu đặt ra cho ta, đó là tính ưu tiên của lòng thương xót, được xem như là tiêu chuẩn cho mọi điều luật. Thật vô lý khi ngăn cấm một người đang đói ăn, cho dù với bất cứ lý do nào đi chăng nữa. Cũng vô lý khi phải hy sinh bản thân mình vì tình yêu dành cho hy lễ. Kết án những người vi phạm lề luật mà không tìm biết nguyên nhân của họ, thật vô nghĩa. Cuộc sống có quá nhiều mặt nên không thể đóng kín nó vào những khuôn khổ quy định sẵn được.
Phải chăng chúng ta là người phóng khoáng? Không, bởi vì bản năng đói không biến thành lòng vị kỷ quá quắt. Nếu lòng ta thân thương với những người sống bên mình, Thiên Chúa sẽ không khước từ chúng ta con tim yêu thương của Ngài: Ngài chỉ yêu chúng ta khi ta sống dưới bóng cánh của Ngài. Và khi con cái đói, lẽ nào cha mẹ lại tranh luận trước tiên đến điều này điều nọ?
+++
Việc tuân giữ ngày Sa-bát là một chuẩn mực thấm nhuần lẽ thường và ý nghĩa thần học sâu sắc. Việc mời gọi những người tin vào Thiên Chúa, Đấng đã giải phóng dân Israel khỏi ách nô lệ ở Ai Cập, dành trọn một ngày để nghỉ ngơi và mừng lễ, đồng nghĩa với việc tái khẳng định phẩm giá và tự do của con cái. Nô lệ không bao giờ được nghỉ ngơi, nhưng con cái thì có. Do đó, chuẩn mực này, hơn bất kỳ chuẩn mực nào khác, xác định sự thuộc về dân tộc và kinh nghiệm Do Thái. Nhưng viễn cảnh tuyệt vời này, như thường lệ, đã dần dần bị biến chất. Vào thời Chúa Giê-su, những quy tắc cụ thể đã xác định số bước chân được phép đi vào ngày Sa-bát (!) và những hoạt động nào được phép. Chúa Giê-su, thể hiện kiến thức uyên thâm về lịch sử Kinh Thánh, đã trích dẫn một đoạn văn liên quan đến Vua Đa-vít và kêu gọi thính giả, cũng như chúng ta, đi sâu vào trọng tâm của vấn đề. Nếu một chuẩn mực được tạo ra để tôn vinh Thiên Chúa, cuối cùng lại hạ thấp điều thiện, thì có điều gì đó không ổn. Nhiều lần trong bài giảng, Chúa Giê-su đã phải thẳng thắn phản bác lời cáo buộc của người Pha-ri-si rằng Ngài chữa bệnh vào ngày Sa-bát. Lời cảnh báo tương tự cũng áp dụng cho chúng ta: lòng thương xót phải là trọng tâm của mọi quy tắc.
+++
Hãy nói với toàn thể cộng đồng Israel rằng: Vào ngày mười tháng này, mỗi người trong các ngươi phải bắt một con chiên cho gia đình mình, mỗi nhà một con. [...] Con chiên của các ngươi phải toàn vẹn [...] toàn thể cộng đồng Israel sẽ giết nó lúc hoàng hôn. Họ sẽ lấy một ít máu của nó và bôi lên hai cột cửa và trên bệ cửa của các nhà.
Ngày nay, vấn đề là phải thấu hiểu sức mạnh ý nghĩa mà biểu tượng của con chiên này mang lại. Trong dân Israel, trong lễ hội mùa xuân, họ đã ăn bánh không men và thịt chiên - những sản vật đầu mùa của bầy chiên. Tuy nhiên, ở đây, nghi lễ tương tự được đào sâu hơn vì nó biểu thị một lễ kỷ niệm quan trọng hơn nhiều: đó là lễ giải phóng dân Do Thái khỏi ách nô lệ ở Ai Cập. Nhưng chúng ta đọc đoạn văn này với những quan điểm giờ đây đã được biến đổi và thậm chí còn rộng hơn. Thực ra, con chiên bị sát tế lúc hoàng hôn chỉ là một biểu tượng. Con chiên đích thực, nhu mì bị sát tế trên đồi Golgotha chính là Chúa Giêsu, Con của Thiên Chúa Tối Cao. Gioan Tẩy Giả đã ca ngợi Người khi chỉ về Người cho các môn đệ và tuyên bố: "Đây Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian." Và chính máu của Người đã tẩy sạch sự ô uế của "mầu nhiệm gian ác" tức là tội lỗi. Chỉ như một hình ảnh báo trước cho những gì sắp xảy ra, người Do Thái mới được lệnh phải bôi máu Chiên Con lên khung cửa và bệ cửa nhà mình. Và giờ đây, chẳng phải chính máu của Chiên Con khiêm nhường nhất trên đồi Golgotha này đã cho phép tôi bước vào ngôi nhà đích thực của mình, đó là sự thân tình với Người và những năng lượng tuôn chảy từ sự thân tình này sao? Nếu không có máu của Người, sự bất xứng tuyệt đối của tôi sẽ ngăn cản tôi làm điều đó.
Hôm nay, trong khoảnh khắc chiêm nghiệm, tôi nhớ lại khi nào và bằng cách nào tôi đã rước máu này. Tôi rước máu ấy trong mỗi Thánh lễ và mỗi lần tôi được tha tội trong bí tích Hòa Giải. Nhưng tôi phải tự hỏi mình đã đón nhận các bí tích này với thái độ nội tâm nào. Con có thực sự đặt mình vào Máu Thánh Chúa Chiên Thiên Chúa, Đấng đã hy sinh vì tình yêu vô biên, hay con chỉ sống theo thói quen?
Lạy Chúa Giêsu, xin đừng bao giờ để con coi nhẹ việc tiếp cận các bí tích này. Trái lại, xin cho con cảm nhận con là cây nhỏ bé của Chúa, chỉ lớn lên và đơm hoa kết trái khi được máu Chúa tưới gội. Con cảm tạ Chúa!
Thứ Bảy Tuần XV Tn
Tranh chấp về ngày Sa-bát, theo Mattêu, là giọt nước tràn ly: những người Biệt phái, những người sùng đạo thời bấy giờ, những người ngoan đạo của Israel, những người giỏi nhất trong số họ, quyết định giết Chúa Giê-su. Không thể thuyết phục người Na-gia-rét về sự vĩ đại trong những tuyên bố của mình, Chúa Giê-su làm gì? Ngài có chạy trốn, lo lắng vì quá nhiều lòng căm thù không? Ngài có tổ chức một số cuộc biểu tình và phòng thủ không? Không, hoàn toàn không. Ngài cảm động trước nỗi đau khổ của mọi người và chữa lành tất cả họ, như người thu thuế trở thành môn đồ chỉ ra. Ngài chỉ khuyên nên giữ im lặng về việc chữa lành để không đổ thêm dầu vào lửa... Thật dịu dàng, thật thương xót! Chúa Giê-su không thấy nguy hiểm, ngài không nghĩ đến việc tự vệ, ngài yêu mọi người hơn cả lý do của riêng mình. Đám đông, kinh ngạc trước lòng vị tha như vậy, cảm động trước sự hào phóng như vậy, ngay lập tức nghĩ đến những lời tiên tri đang được ứng nghiệm, về thời đại cứu thế đang diễn ra. Thật kinh ngạc! Thật thương xót! Chúng ta cũng kinh ngạc trước tình yêu xây dựng và cụ thể của Người! Chúng ta hãy trở thành môn đệ của Chúa, Đấng chấp nhận rủi ro, bất chấp những nguy hiểm và những lời chỉ trích đè nặng lên mình, nhưng đặt sự dịu dàng của Thiên Chúa lên trên hết mọi sự.
+++
Ơn cứu độ cho muôn dân
Thánh Luca trong ‘tin mừng thời thơ ấu’ cho ta biết Đức Giêsu vâng phục thánh Giuse và Mẹ Maria. Là con người, ngài đã học cho biết khiêm tốn, không bao giờ lớn tiếng, cất lên lời chỉ để ca tụng Thiên Chúa.
Hôm nay tin mừng trình bày Đức Giêsu như người tôi tớ hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Con Thiên Chúa hiền lành, đứng trước những người biệt phái đang bàn bạc để giết Ngài, không đối đầu, nhưng lánh xa đi nơi khác. Con Thiên Chúa hiền lành chữa lành hết tất cả. Ngài hoàn tất hình ảnh người tôi tớ của Thiên Chúa không kháng cự lại bằng bạo lực nhưng bằng sự hiền lành, mà Isaia đã nói: ‘Thần Khí Chúa ngự trên tôi; sai tôi đi rao giảng tin mừng cho người nghèo khó, công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm và cho người mù được thấy; trả lại tự do cho người bị áp bức’.
Nhưng cũng có một bộ mặt khác. Trong đoạn mà tin mừng hôm nay trích dẫn, hai lần Isaia nói đến ‘muôn dân’, nghĩa là dân ngoại, muôn dân nước: ‘loan báo công lý trước muôn dân’, ‘muôn dân đặt niềm hy vọng nơi danh Người’. Rõ ràng là ý định của Thiên Chúa muốn thông ban đến cho mọi người tình thương của Ngài, tình thương mãnh liệt và khiêm tốn. Như thế giải thích bài đọc 1. Thiên Chúa đã tuyển chọn và huấn luyện một dân tộc, sau khi đã giải phóng họ khỏi tay những người dân ngoại. Nhưng tất cả ân huệ Ngài ban phát cho dân này: ‘chọn làm con, vinh quang, giao ước, lề luật, phụng tự, lời hứa, các tổ phụ, như thư Roma nhắc đến (9,4), đã được ban cho họ là nhằm để cứu thoát muôn dân. Chính Phaolô, gốc do thái, đã được mời gọi để nên tông đồ cho muôn dân. Và thánh Phêrô cũng viết trong thư thứ nhất của Ngài, khi nói về các tiên tri: ‘Họ được mặc khải cho biết là các điều ấy, họ có sứ vụ dọn, không phải cho chính họ, mà là cho anh em, những điều mà nay đã được loan báo cho anh em’ (1 Pr 1, 12).
Tất cả mọi ân huệ Chúa ban cho chúng ta là nhằm ích lợi cho mọi người, như thánh Phêrô viết: ‘Mỗi người sống theo ân sủng lãnh nhận nhằm phục vụ mọi người’. Xin Chúa Giêsu mở tâm hồn chúng ta cho tình yêu phổ quát đang tràn đầy quả tim ngài, lò lửa bừng cháy tình yêu.
+++
Tin mừng hôm nay nói với ta rằng Thiên Chúa muốn ta hạnh phúc. Tôi có thật hiểu điều đó nghĩa là gì không? Thiên Chúa muốn hạnh phúc của tất cả chúng ta, cho dù những giới hạn của ta. Điều lạ là tất cả những gì làm nên nỗi khổ hoặc hạnh phúc của ta điều thấy đề cập đến trong Kinh Thánh. Ta tìm thấy chúng trong nội tâm: ta và những trải nghiệm của ta. Chính nơi Đức Giêsu mà lời của Thiên Chúa tỏ bày cho ta, và chính nơi Ngài mạc khải ‘sự thật’ về Thiên Chúa. Thiên Chúa không thể nói cho ta điều gì hơn nữa, nơi Đức Giêsu, Con của Người, Đấng cứu độ chúng ta. Đức Giêsu nói với ta trước tiên điều này: chúng ta đã được đón nhận trong cuộc đời mình. Đây chính là điều mà Lời Thiên Chúa nói. Ta có hiểu không? Đức Giêsu nói: ‘Tôi muốn bạn hạnh phúc vô cùng. Trong đời bạn đau khổ không phải là tiếng nói sau cùng khi mà đời bạn nát tan, khi tia hy vọng tắt ngúm, và bạn nói: ‘tôi thật xấu xa’. Kẻ đón nhận lời Thiên Chúa sẽ học biết rằng, vượt trên tất cả, sự sống tái sinh. Hội Thánh không sống được nếu Kinh Thánh không chạm đến đời sống trong lòng cộng đoàn. Và đời sống ta thường bị đóng băng! Những thứ lấy ra từ máy làm đông băng thường nhạt nhẻo, chẳng có mùi vị gì, chỉ nhận biết được chúng nhờ nhãn hiệu. Chỉ cần làm nóng chúng để tìm lại hương vị. Cũng thế cuộc đời ta cũng thường bị đóng băng, ngay cả những mối tương giao của ta cũng thế.
Nhưng Lời Chúa hâm nóng lại. Kinh Thánh: cho dẫu hoàn cảnh tuyệt vọng đến cỡ nào đi chăng nữa, mỗi người chúng ta cũng có thể bắt đầu lại từ số ‘không’ (zero). Vì ta được kêu gọi và có thể bắt đầu hiểu thế nào là sự sống, là sự khôn ngoan, là khả năng yêu thương. Ta sẽ tìm gặp được một ý nghĩa trong cuộc sống của mình, nếu cuộc đời ta thấm đượm tình yêu dành cho Lời, đã chạm đến cuộc sống và làm cho nó có khả năng luôn mở ra nhiều hơn. Không còn gì tốt hơn để nói về cuộc đời.
Hãy đặt đời mình dưới Lời, và bạn sẽ thấy hiệu quả.
+++
Đêm canh thức
Đoạn văn ngắn trích từ Sách Xuất hành mà chúng ta xem xét cũng có tầm quan trọng sâu sắc trong phụng vụ Phục sinh của chúng ta. Sau 430 năm nô lệ, dân tộc Israel cuối cùng đã chấm dứt thời kỳ áp bức của họ. Một khối lượng lớn người dân di chuyển về Bán đảo Ả Rập để tìm kiếm tự do. Sự quan tâm của Thiên Chúa đối với dân tộc này được thể hiện rõ nét trong "đêm canh thức để Chúa đưa họ ra khỏi đất Ai Cập". Đêm này sẽ được ghi nhớ và cử hành bởi tất cả những người được giải thoát, hôm qua khỏi ách thống trị và nô lệ của Ai Cập, hôm nay, sau khi Chúa phục sinh, khỏi ách thống trị của Satan đối với linh hồn họ. Đó là đêm phục sinh, đêm chiến thắng của Chúa Giêsu trước Kẻ Ác, mà chúng ta cử hành trong Đêm canh thức Phục sinh khi chúng ta chờ đợi Chúa Nhật, ngày thứ tám, ngày sẽ không bao giờ kết thúc... Việc giết con chiên, được tiêu thụ vội vàng, chờ đợi tín hiệu để ra đi, báo trước sự hy sinh của Chiên Thiên Chúa đích thực: hình ảnh này trở thành hiện thực trong sự hy sinh của Chúa Giêsu, được thực hiện trên thập giá, mở ra cho mọi người con đường đến với sự tự do để trở thành con cái của Thiên Chúa. Ngài cung cấp cho nhu cầu của cuộc hành trình trần thế của chúng ta bằng lương thực không bao giờ thối rữa, bằng Mình và Máu của Ngài, thay vì bánh không men. Đoạn Tin Mừng có liên quan đến sự giải thoát này: Chúa Giêsu chữa lành mọi người... Nhưng trước sự thù địch của những người Pharisiêu, Ngài tìm sự im lặng, trình bày bản thân với chúng ta và những người nghe Ngài với sự dịu dàng và lòng thương xót, như đã được tiên tri Isaia loan báo.
Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê
Lễ kính thánh Maria Mađalêna
Tin mừng hôm nay trình bày cho chúng ta việc Đức Giêsu hiện ra cho Maria Mađalêna, mà hôm nay chúng ta mừng lễ. Cái chết của Đức Giêsu, người bạn thân nhất của bà, đã làm bà mất hết ý nghĩa của cuộc sống. Thế nhưng bà không ngừng tìm kiếm Ngài. Bà đến mộ tìm gặp người mà cái chết đã cướp đi mất. Có những phút giây trong cuộc sống mà tất cả hình như đều sụp đổ. Hình như là tận cùng. Chết chóc, tai ương, đau khổ, thất vọng, bội phản! Biết bao điều có thể làm cho đất sụp dưới chân ta và gây khủng hoảng nặng nề nơi lòng ta. Nhưng có điều này cũng có thể xảy ra: Một cách bất ngờ, gặp gỡ một người bạn mang lại cho ta ý nghĩa của cuộc đời và giúp ta tái khám phá ra tình yêu mãnh liệt hơn sự chết. Qua cách miêu tả cuộc Đức Giêsu hiện ra cho bà Maria, chúng ta nhận ra những giai đoạn, từ việc tìm kiếm trong đau khổ người bạn quá cố cho đến cuộc gặp gỡ Đấng phục sinh. Cũng chính là những chặng đường tất cả chúng ta phải trải qua, suốt cuộc đời đi tìm Thiên Chúa và sống tin mừng. Là tiến trình chết-sống lại được lập đi lập lại mỗi ngày.
Ga 20,1: Maria Mađalêna đi thăm mộ. Một tình yêu sâu đậm gắn bó Maria với Đức Giêsu. Bà là một trong những người có can đảm ở lại với Đức Giêsu cho đến giây phút Ngài trút hơi thở trên thập giá. Sau ngày nghỉ lễ buộc, bà trở lại mộ, để hiện diện tại nơi mà bà đã gặp lần sau hết Người mình quý mến. Nhưng thật bất ngờ, ngôi mộ trống!
Ga 20,11-13: Maria Mađalêna vừa tìm, vừa khóc. Vừa khóc, bà cúi mình nhìn vào trong mộ và thấy hai vị thiên sứ mặc đồ trắng, ngồi nơi đặt xác Chúa, một vị ngồi đàng đầu, một vị ngồi ở đàng chân. Các vị ấy hỏi: ‘Này Bà, sao bà khóc? Bà trả lời: Người ta lấy mất Chúa tôi rồi, và tôi không biết họ để Người ở đâu’! Maria tìm Đức Giêsu mà bà biết, là Đấng mà bà đã cùng kề cận ba năm qua.
Ga 20,14-15: Maria thưa với Đức Giêsu mà không hề nhận ra Ngài. Các môn đệ trên đường Emmaus thấy Đức Giêsu mà cũng không nhận ra Ngài (Lc 24,15-16). Maria Mađalêna cứ tưởng là người làm vườn. ‘Này bà, sao bà khóc? Bà tìm ai?... Bà vẫn đi tìm Đức Giêsu của quá khứ, của ba ngày trước đây. Hình ảnh đó ngăn không cho bà nhận ra Đức Giêsu đang sống, hiện diện trước mặt bà.
Ga 20,16: Maria nhận ra Đức Giêsu. Đức Giêsu gọi: Maria! Đây là dấu chỉ nhận biết: cùng một cung giọng, cùng một cách gọi tên. Bà đáp: Lạy Thầy! Cảm tưởng đầu tiên là cái chết chỉ là một biến cố đau khổ, đã qua rồi, bây giờ mọi sự trở về như trước kia. Maria ôm chầm lấy Đức Giêsu. Chính là Đức Giêsu đã chết trên thập giá, mà bà đã biết và yêu mến. Trong dụ ngôn về người Mục Tử nhân lành, Đức Giêsu nói: Người ấy gọi tên từng con và dẫn chúng đi và các chiên nhận biết tiếng kẻ ấy. Ta biết chiên của Ta và chiên của Ta biết Ta (Ga 10,3.4.14).
Ga 20,17: Maria nhận sứ vụ loan báo sự sống lại cho các tông đồ. Thực vậy, chính là Đức Giêsu, nhưng cách thế Ngài ở với bà thì khác hẳn. Đức Giêsu nói với bà: ‘Đừng giữ Thầy lại! Vì Thầy chưa lên cùng Chúa Cha’. Đức Giêsu cùng hiển trị với Cha. Maria không được giữ Ngài nhưng phải hoàn thành sứ vụ được giao. ‘Đi nói anh em Thầy rằng: Thầy về cùng Cha Thầy cũng là Cha của anh em’. Ngài gọi các môn đệ là anh em. Lên cùng Cha, Đức Giêsu mở cho chúng ta con đường để được ở bên cạnh Chúa Cha. ‘ Con muốn rằng Con ở đâu thì chúng cũng ở đó với Con’ (Ga 17,24; 14,3).
Ga 20,18: Phẩm giá và sứ vụ của Maria và các phụ nữ. Maria được gọi là người nữ môn đệ của Đức Giêsu (Lc 8,1-2); bà chứng kiến Chúa bị đóng đinh (Mc 15, 40-41; Mt 27, 55-56; Ga 19,25), việc chôn xác Ngài (Mc 15,47; Lc 23,55; Mt 27,61) và việc Ngài sống lại (Mc 16,1-8; Lc 24,1-10; Ga 20,1.11-18 ). Và giờ đây bà nhận mệnh lệnh đi gặp các Tông Đồ để báo tin Đức Giêsu đã sống lại. Không có tin vui sống lại này, bảy ngọn đèn của các bí tích sẽ tắt ngúm (Mt 28,10; Ga 20, 17-18 ).