Chúa Nhật XXXI TN/A
Lễ Các Thánh Nam Nữ
Chúa nhật này, chúng ta cử hành Lễ trọng kính Các Thánh, một cơ hội quý giá để tái khám phá ơn gọi sống thánh thiện của chúng ta, nghĩa là sống trọn vẹn hiệp thông với Thiên Chúa, trở thành những người nam nữ trưởng thành trong tình yêu thương. Bài đọc thứ nhất của lễ trọng (Kh 7:2-4, 9-14) cho chúng ta thấy một đám đông vô cùng lớn mà không ai có thể đếm được. Đó là một hình ảnh tuyệt đẹp: sự thánh thiện không chỉ dành riêng cho một vài anh hùng, mà là ơn gọi của một đám đông rộng lớn gồm những người thuộc mọi dân tộc, ngôn ngữ và quốc gia. Trong đám đông ấy có các vị tử đạo và các nhà truyền giáo, nhưng cũng có cha mẹ, người lao động, người sống đời sống thánh hiến, người trẻ và người già đã sống Tin Mừng trong sự giản dị của cuộc sống hằng ngày.
Tin Mừng cho chúng ta thấy trang sách tuyệt đẹp và mang tính cách mạng của Tám Mối Phúc. Hơn cả một bài giảng dành cho các tín hữu, Tám Mối Phúc còn bày tỏ trái tim của Thiên Chúa, cách sống của Ngài, niềm hạnh phúc của Ngài, và những cách thức mà Ngài thể hiện và đến với chúng ta. «Chúa Giê-su, khi công bố Tám Mối Phúc, đã tỏ bày dung mạo của Thiên Chúa Cha và ý nghĩa của sự Nhập Thể: truyền đạt hạnh phúc của Thiên Chúa cho con người bằng cách chỉ cho họ những con đường mà ngay cả trong sự vất vả của cuộc sống mệt mỏi, cũng có thể dẫn họ đến việc tận hưởng trọn vẹn hồng ân sự sống […] Hạnh phúc là cảm nhận được Thiên Chúa ở gần, được Ngài giúp đỡ và trân trọng trong hoàn cảnh hữu hạn của cuộc sống con người […] Vì lý do này, nó đòi hỏi một nỗ lực cá nhân về sự hoán cải triệt để và sự thay đổi tư duy để được hiểu và chấp nhận […] Chỉ người nào đặt Chúa Kitô làm trung tâm cuộc sống của mình mới có thể thực sự hạnh phúc» (Mario Russotto, giám mục).
Do đó, Tám Mối Phúc (Mt 5:1-12a) có lẽ là đoạn Kinh Thánh trong Phúc Âm soi sáng ý nghĩa của Lễ Các Thánh hơn bất kỳ đoạn nào khác. Chúng không chỉ đơn thuần là một danh sách các đức tính luân lý. Ngay cả trước khi cho chúng ta biết chúng ta phải làm gì, chúng đã cho chúng ta thấy dung mạo của Chúa Kitô. Chúa Giêsu là người nghèo khó về tâm linh, hiền lành, thương xót, chịu khổ hình. Các thánh là thánh vì họ đã để cho những nét đặc trưng của Chúa Giêsu hiện diện trong cuộc sống của họ. Sự thánh thiện nằm ở việc để cho Chúa Kitô sống trong chúng ta. Vì vậy, Đức Giáo Hoàng Phanxicô, trong tông huấn Gaudete et Exsultate, đã khẳng định rằng Tám Mối Phúc là "thẻ căn cước của người Kitô hữu" và do đó, cũng là thẻ căn cước của sự thánh thiện. Nếu chúng ta muốn biết ý nghĩa của việc trở thành thánh, chúng ta phải nhìn vào những lời này của Chúa Giêsu. Các thánh không phải là những người bất khả sai phạm, mà là những người nam và nữ đã để cho Phúc Âm định hình trái tim họ. Họ nghèo khó về tâm linh, nhận ra nhu cầu của họ đối với Thiên Chúa và tha nhân; hiền lành, từ bỏ bạo lực và kiêu ngạo; Nhân từ, có khả năng tha thứ; người kiến tạo hòa bình, ngay cả trong xung đột; bị bách hại vì công lý, trung thành với điều thiện bất chấp gian khổ. Và không phải vì họ siêu phàm, mà vì họ sống như con cái của Chúa, được nâng đỡ bởi tình yêu của Ngài. Tám Mối Phúc cũng giúp chúng ta sửa chữa một sự hiểu lầm. Thế giới cho rằng người giàu, người mạnh, người chiến thắng, người thành công là hạnh phúc. Chúa Giê-su đảo ngược logic này và chỉ ra một hạnh phúc sâu sắc hơn, sinh ra từ sự hiệp thông với Chúa. Các thánh tin vào lời hứa này. Họ đặt cược cả cuộc đời mình vào lời Chúa Giê-su và khám phá ra chân lý của nó.
Vì lý do này, Lễ Các Thánh không chỉ là lời nhắc nhở về những người đã đạt được mục tiêu của mình; mà còn là lời mời gọi dành cho mỗi người chúng ta. Sự thánh thiện không phải là đặc ân của số ít, mà là một ơn gọi phổ quát. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nói về "sự thánh thiện của người bên cạnh": đó là sự thánh thiện của những người sống bổn phận hằng ngày với tình yêu thương và lòng trung thành, của những người tiếp tục hy vọng giữa những thử thách, của những người phục vụ người khác mà không tìm kiếm sự công nhận.
Do đó, Tám Mối Phúc là một con đường hơn là một đích đến. Không ai có thể trải nghiệm trọn vẹn chúng chỉ sau một đêm. Đây là con đường mà Chúa dần dần thánh hóa chúng ta. Mỗi khi chúng ta chọn lòng thương xót thay vì oán hận, lời nói hòa bình thay vì vu khống, tin cậy Chúa thay vì tự phụ kiêu ngạo, chúng ta đã đang bước trên con đường này rồi. Câu hỏi mà ngày lễ trọng hôm nay đặt ra cho cuộc sống của chúng ta thật đơn giản: Tôi có đang bước trên con đường của Tám Mối Phúc không? Hay tôi đang tìm kiếm "hạnh phúc rẻ tiền"? Và tôi cảm thấy mình đặc biệt được kêu gọi để trưởng thành trong mối phúc nào? Sự thánh thiện không bắt đầu bằng những kế hoạch vĩ đại, mà bằng một bước đi cụ thể theo Chúa Giêsu. Và mỗi vị thánh mà chúng ta tôn kính hôm nay đều nhắc nhở chúng ta rằng con đường này, dù khó khăn đến đâu, cũng dẫn đến hạnh phúc đích thực.
CẦU NGUYỆN
Lạy Chúa, xin ban cho con ơn sống trung thành với Tin Mừng, để con có thể thể hiện các Mối Phúc và nhờ Ngài, cùng với Ngài, trở thành ánh sáng, niềm an ủi và niềm hy vọng cho thế giới. Amen.
+++
Các Thánh là ai? Câu trả lời chính là bạn!
Hôm nay chúng ta cử hành một trong những lễ hội đẹp nhất, và có lẽ bị hiểu lầm nhiều nhất trong năm phụng vụ: Lễ Các Thánh .
Nếu tôi yêu cầu bạn nghĩ về một vị thánh, có lẽ bạn sẽ nghĩ đến một bức tượng trong nhà thờ, một khuôn mặt nghiêm nghị trong một bức tranh cổ, hoặc một người đã thực hiện những phép lạ phi thường hàng thế kỷ hoặc hàng năm trước. Chúng ta nghĩ đến Thánh Phanxicô, Thánh Clara, Thánh Piô. Và chúng ta đúng: họ là những người khổng lồ của đức tin, những ngọn hải đăng tỏa sáng trên hành trình Kitô giáo. Nhưng nếu chúng ta dừng lại ở đó, chúng ta sẽ bỏ lỡ cốt lõi của lễ hội này.
Lễ Các Thánh không chỉ là lễ kỷ niệm những "tên tuổi lớn" trong lịch phụng vụ. Đó là lễ kỷ niệm đám đông vô cùng lớn được nhắc đến trong Sách Khải Huyền: " một đám đông lớn, không ai đếm xuể, từ mọi quốc gia, bộ lạc, dân tộc và ngôn ngữ ."
Những người này là ai? Họ là ông bà của chúng ta, những người đã dạy chúng ta làm dấu thánh giá với đôi tay run rẩy. Tôi là người mẹ ấy, người mà bất chấp ngàn hy sinh, đã nuôi dạy con cái mình bằng tình yêu thương và sự trung thực. Tôi là người cha trở về nhà mệt mỏi sau một ngày làm việc nhưng luôn nở nụ cười với gia đình. Tôi là người y tá, vào ban đêm, dành những lời an ủi cho bệnh nhân cô đơn. Tôi là cậu bé, ở trường, chọn cách không chế giễu bạn cùng lớp yếu đuối hơn, ngay cả khi cậu có nguy cơ bị loại khỏi nhóm.
Đó là đám đông các vị thánh: những người bình thường, với những yếu đuối giống như chúng ta, những người đã cố gắng sống một tình yêu vĩ đại trong cuộc sống hằng ngày. Sự thánh thiện không phải là sự vắng mặt của khuyết điểm, mà là sự hiện diện tràn đầy tình yêu của Chúa trong trái tim chúng ta.
Nhưng làm thế nào để trở thành một vị thánh? Thánh Gioan, trong bài đọc thứ hai, đã cho chúng ta một câu trả lời khiến chúng ta run lên vì vui mừng: "Hãy xem tình yêu mà Chúa Cha đã ban cho chúng ta, đến nỗi chúng ta được gọi là con cái của Chúa; và quả thật chúng ta là con cái của Chúa! " Chúng ta sẽ không trở thành con cái của Chúa vào một ngày nào đó, trên Thiên đàng. Chúng ta là con cái của Chúa ngay bây giờ, ở đây, trong khoảnh khắc này. Trong Bí tích Thánh tẩy, Chúa Cha đã nhận chúng ta làm nghĩ tử và đóng dấu tình yêu của Ngài trên trái tim chúng ta. Vậy nên, sự thánh thiện không phải là một nỗ lực anh hùng để trở thành một người mà chúng ta không phải, mà là sự nở rộ chậm rãi và kiên nhẫn của những gì chúng ta vốn đã là: những đứa con yêu dấu của Chúa Cha.
Hãy nghĩ về một đứa trẻ học đi: nó ngã, đứng dậy, khóc và với lấy tay cha mình. Nó không ngừng là một đứa trẻ chỉ vì nó ngã; thực tế, chính trong lúc ngã, nó càng cảm nhận được tình yêu thương của cha mẹ, người đã nâng đỡ và khích lệ nó. Hành trình đức tin của chúng ta cũng vậy: người thánh thiện không phải là người không bao giờ vấp ngã, mà là người khiêm nhường để cho Chúa nâng đỡ mình.
Như nước luôn tìm được đường xuyên qua đá, ân sủng của Chúa vẫn tiếp tục tuôn chảy trong cuộc đời chúng ta, ngay cả khi con đường dường như bị chặn lại. Và như mặt trời soi sáng mọi vật, ngay cả khi mây che khuất, tình yêu của Chúa không bao giờ ngừng chiếu sáng trong tâm hồn chúng ta.
Nếu phép rửa tội biến chúng ta thành con cái, thì Tám Mối Phúc là trường học nơi chúng ta học cách sống như những người con. Chúng không phải là một danh sách các quy tắc, mà là chân dung của Chúa Giêsu và, do đó, của người Kitô hữu, vị thánh " bên cạnh ". Và chúng hoàn toàn đi ngược lại với lẽ thường.
Phúc cho những người nghèo khó trong tâm hồn : thế gian nói, " Hãy giàu có, hãy tích lũy, hãy tự túc." Chúa Giêsu nói: Phúc cho các con khi các con nhận biết nhu cầu của mình đối với Chúa và người khác. Phúc cho các con khi các con không xấu hổ mà nói, " Con không thể tự làm được, xin hãy giúp con ." Sự nghèo khó trong tâm hồn là của người doanh nhân, dù thành công, vẫn phó thác công việc của mình cho Chúa. Đó là của người học sinh cầu nguyện trước kỳ thi, không phải để xin phép lạ, mà để có sự thanh thản để làm hết sức mình. Đó là đức tính của những người, giống như một hệ thống định vị tâm linh , để cho Lời Chúa dẫn dắt mình khi lạc lối.
Phúc cho những người hiền lành : thế gian bảo chúng ta " hãy hung hăng, hãy khẳng định bản thân, hãy lớn tiếng." Chúa Giê-su nói: Phúc cho các con khi đáp lại sự thô lỗ bằng lòng tốt. Phúc cho bậc cha mẹ nào, thay vì la mắng con cái khi chúng phạm lỗi, lại dùng sự dịu dàng để sửa sai cho chúng. Phúc cho người lái xe nào, thay vì bấm còi inh ỏi, lại hít một hơi thật sâu và để người khác vượt qua. Hiền lành không phải là yếu đuối mà là sức mạnh của những người kiềm chế được cơn giận, của những người chiến thắng cơn thịnh nộ bằng sự bình an trong tâm hồn.
Phúc cho những người thương xót: thế gian bảo chúng ta " kẻ phạm lỗi phải trả giá, không tha thứ." Chúa Giê-su nói: Phúc cho các con khi có thể tha thứ cho người thân mà các con đã không nói chuyện trong nhiều năm vì một vấn đề thừa kế ngớ ngẩn. Phúc cho các con khi cho một người bạn đã làm các con thất vọng một cơ hội thứ hai. Bởi vì mỗi ngày chúng ta cũng bước đi qua những "thung lũng tăm tối" và vô cùng cần đến lòng thương xót của Người Chăn Chiên Nhân Lành.
Phúc cho những người kiến tạo hòa bình : thế giới phát triển nhờ xung đột. Chúa Giê-su nói: Phúc cho các con khi các con xây cầu nơi người ta dựng tường. Khi các con dẹp bỏ lời đồn đại nơi công sở, khi các con tìm kiếm sự hòa giải trong gia đình. Hòa bình không phải là sự vắng bóng tiếng ồn, mà là sự hiện diện của tình yêu thương, giống như một mái ấm tìm thấy sự đoàn kết sau cơn bão.
Thánh Augustinô nói rằng Tám Mối Phúc là " sự mô tả hoàn hảo về đời sống Kitô giáo." Chúng không phải là một lý tưởng không thể đạt được, mà là một con đường hằng ngày, một con đường được soi sáng từng bước bởi ánh mặt trời của ân sủng.
Sự thánh thiện không phải là đặc ân dành cho một số ít người: đó là ơn gọi của tất cả mọi người. Hôm nay chúng ta cử hành " ngày bổn mạng thiêng liêng " của mình, lễ kỷ niệm số phận của chúng ta với tư cách là con cái yêu dấu của Chúa.
Chúng ta không đơn độc trên hành trình này: Đức Mẹ Maria, Nữ Vương của các Thánh, đồng hành cùng chúng ta như một người mẹ và người thầy. Mẹ đã sống trọn vẹn các Mối Phúc: Mẹ nghèo khó trong tâm hồn khi nói "vâng", hiền lành trong im lặng, thanh khiết trong tâm hồn, người kiến tạo hòa bình. Mẹ bước đi bên cạnh chúng ta như mặt trời mọc sau màn đêm, như dòng nước hằng sống làm dịu cơn khát của một trái tim khô héo.
Vì vậy, chúng ta hãy chọn một Mối Phúc và thực hành nó trong tuần này: tha thứ cho ai đó, an ủi những người đau khổ, mang lại hòa bình nơi có căng thẳng. Như vậy, từng bước một, chúng ta cũng sẽ bước vào đám đông bao la của những người bạn của Chúa, nơi Đức Mẹ Maria và tất cả các thánh đang chờ đợi chúng ta trong niềm vui vĩnh cửu. Amen!
Chúa Nhật XXXI TN/C Lễ Các Linh Hồn
Tôi sẽ không quên bạn
Sinh nhật của người thân yêu luôn là một dịp đặc biệt để nói với họ rằng chúng ta yêu thương họ biết bao, chúng ta quan tâm đến họ biết bao, và món quà chúng ta tặng là một minh chứng nhỏ bé cho tình cảm của chúng ta. Vì vậy, hôm nay, ngày tưởng niệm người đã khuất, là một dịp đặc biệt để nói với những người thân yêu đã rời xa chúng ta rằng chúng ta vẫn yêu thương họ biết bao, ngay cả khi họ đã ra đi từ lâu. Nên hôm nay là ngày lễ của tình yêu, của tình yêu đã qua và tình yêu vẫn còn. Và đối với chúng ta, những người Kitô hữu, đó là lễ kỷ niệm tình yêu sẽ được phục hồi, như Chúa Giêsu đã nhắc nhở chúng ta trong Phúc Âm: "Ý muốn của Đấng đã sai tôi là tôi không được để mất bất cứ điều gì Người đã ban cho tôi, nhưng sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết."
Mặc dù ngày này được gọi là "Ngày của Người Chết", nhưng thực ra nó là "Ngày của Người Sống". Hôm nay, chúng ta không tưởng nhớ những người đã khuất, những người đã ra đi mãi mãi, mà chúng ta tưởng nhớ cuộc sống của những sinh linh đang sống ở một chiều không gian khác. Thể xác của họ đã rời xa chúng ta, nhưng bản thể của họ vẫn còn sống. Nỗi đau mà chúng ta cảm nhận được từ xa chính là "vẻ đẹp kèm theo của cái chết", một dấu hiệu cho thấy tình yêu đã từng tồn tại. Nếu có đau khổ, thì đó cũng là dấu hiệu cho thấy tình yêu đã từng tồn tại. Đây chính là định mệnh nghịch lý của tình yêu, khơi dậy nỗi đau vào khoảnh khắc chia ly, và chính sự tất yếu của nỗi đau này lại là điều kiện của tình yêu. Không muốn yêu để không phải đau khổ là điều đáng buồn nhất mà chúng ta có thể làm. Chỉ những ai yêu thương mới đau khổ. Những ai không yêu thương gì cả hoặc không yêu thương ai cả thì không biết đau khổ là gì, thậm chí không biết tình yêu là gì.
Cuối cùng, "vẻ đẹp kèm theo của cái chết", ngoài việc bộc lộ tình yêu của chúng ta, còn bộc lộ sự vĩ đại trong đức tin của chúng ta. Chúa Giê-su đã chiến thắng cái chết. Cái chết không phải là lời cuối cùng. Một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại nhau. Nếu không, cuộc sống sẽ là lời nói dối lớn nhất, tất cả sẽ chỉ là một trò hề như vở kịch Phi Lý. Chính vì chúng ta biết rằng một cuộc sống tương lai mới và chân thực đang tồn tại, nên cuộc sống hiện tại của chúng ta không hề phi lý mà tràn đầy ý nghĩa và vẻ đẹp.
Việc chúng ta tham dự Thánh lễ hôm nay, viếng nghĩa trang, và cầu nguyện là món quà tuyệt vời nhất mà chúng ta có thể dành tặng cho những người thân yêu; giống như nói với mỗi người trong số họ: Tôi không quên bạn, tôi vẫn tiếp tục yêu bạn. Và qua sự hiệp thông của các thánh, chúng ta sẽ cảm nhận được trong lòng mình sự ngọt ngào của mỗi người khi các ngài nói với chúng ta: Tôi cũng không quên bạn, tôi vẫn tiếp tục yêu bạn.
Sự chết và Sự sống
Hôm qua, chúng ta đã dành một sự sùng kính đặc biệt cho tất cả những người đã khuất đặc biệt, những người đã đi trước chúng ta đến phần thưởng trên trời sau khi kiên trì trong cuộc sống anh hùng này, theo Chúa Giêsu Kitô, và bây giờ, cuối cùng đã hài lòng với vinh quang trên trời, cầu bầu cho chúng ta với Chúa Cha.
Phụng vụ hôm nay, ngày 2 tháng 11, thay vào đó, mời gọi chúng ta nhìn vào tất cả những người đã khuất khác và nói chung là xem xét chủ đề về sự ra đi theo nghĩa Kitô giáo, nhận ra rằng trước hết và trên hết là một sự chuyển tiếp cần thiết, sẽ thay đổi các điều kiện của cuộc sống hiện tại và vì vậy không thể tránh khỏi việc chúng ta không còn thấy mình trong cùng một điều kiện như chúng ta đang ở bây giờ.
Đức Tổng Giám mục Sanna nhận xét rằng cái chết giống như mặt trời: nó không được nhìn thấy cách trực tiếp và không được trải nghiệm ngoại trừ thông qua các tác động của nó, trước hết và trên hết là mối quan hệ của cái chết với cuộc sống mà chúng ta đã sống. Trên thực tế, cái chết không bao giờ được coi là một viễn cảnh tự thân, nhưng thường được quan niệm liên quan đến sự kết thúc của cơ thể; Khi trải qua đau buồn, chúng ta không bao giờ khóc cho chính nỗi đau buồn đó - tức là, cho cái chết của người thân yêu - mà bởi vì chúng ta xem xét sự ra đi của họ trong mối liên hệ với cuộc sống của họ với chúng ta: chúng ta mất đi một người bạn mà chúng ta đã từng giao lưu, một người cha luôn trìu mến, một người đồng nghiệp thân thiện... Tóm lại, chúng ta trải nghiệm cái chết trong mối liên hệ của nó với cuộc sống, và chính vì lý do này, cái chết giúp chúng ta hiểu được cuộc sống, cũng như một cơn bão giúp chúng ta hiểu được thời tiết tốt.
Đây là lý do tại sao việc tự vấn về "trước" cái chết là rất quan trọng, tức là, làm thế nào chúng ta có thể mô tả tốt nhất cuộc sống của mình, đồng thời cân nhắc rằng (về mặt vật chất) đó chỉ là một cuộc đời trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, và chúng ta phải tận dụng tất cả những ngày tháng của mình để không phải hối tiếc vì đã lãng phí chúng.
Ngay cả khi nói đến sự mặc khải của Thiên Chúa trong Chúa Giê-su Kitô, chúng ta được mời gọi suy ngẫm về sự ngắn ngủi của thời gian. Như chúng ta đã nói, khi nhìn vào cái chết của mình so với cuộc sống tại thời điểm chúng ta qua đời, chúng ta có thể yên tâm rằng mình đã sống trọn vẹn thời gian của mình trong cuộc tìm kiếm không ngừng ý muốn của Thiên Chúa. Nếu chúng ta chỉ sống một lần, chúng ta phải đảm bảo rằng hành động của mình có tác động sâu sắc đến những người còn lại và có giá trị vĩnh cửu. Hơn nữa, Kinh Thánh cũng cảnh báo rằng "theo như đã định, loài người phải chết một lần, rồi chịu phán xét" (Dt 9:27), và chính vì lý do này, chúng ta phải sống hiện tại sao cho nó để lại dấu ấn cho cõi đời đời.
Theo giáo lý Kitô giáo, chúng ta cũng phải sống hiện tại để đạt được sự vĩnh cửu, để cuộc sống không kết thúc mà được kéo dài trong chiều kích đó, theo lời hứa của Thiên Chúa gọi là thiên đàng, mở ra cánh cửa cho chúng ta sống mãi mãi. Như Bonheffer đã nói ngay trước khi bị súng bắn xuyên qua tim trong trại tập trung của Đức Quốc xã: "Đây là kết thúc... Đối với tôi, đây là khởi đầu của cuộc sống." Đức tin và hy vọng vào Chúa Kitô, được chuyển hóa thành lòng bác ái tích cực và không bị kiềm chế, chính là nền tảng của sự bất tử ngay trong cuộc sống này. Chúng kéo dài cuộc sống trong ký ức mà anh em chúng ta sẽ có về chúng ta, nhưng trên hết, chúng mở ra cánh cửa cho Sự Sống đích thực trong vận mệnh đang chờ đợi chúng ta khi chính Chúa Kitô, Sự Sống đích thực, đến gặp gỡ chúng ta. Những ai sống trong Chúa Kitô, dù chỉ chết một lần về thể xác, cũng được định sẵn để sống mãi mãi, theo cái chết và sự phục sinh của Người và theo lời hứa của Người: "Ta là đường, là sự thật và là sự sống."
Vì lý do này, giờ đây chúng ta thấy mình đang suy ngẫm về số phận của những người đã khuất, những người, không giống như những người được gọi là Thánh, vẫn chưa đạt đến chiều kích vinh quang vĩnh cửu.
Chúng ta không thể không nghĩ đến thực tế có thể xảy ra với những người đã chọn loại trừ Thiên Chúa khỏi hành vi của họ trên thế gian này để ngoan cố tiếp tục phạm tội, điều này đã biến cái chết thành ảo tưởng về sự sống. Họ đã cố tình chọn cách loại trừ bản thân khỏi Sự Sống của Đấng Phục Sinh để tự kết án mình với hình phạt sau đó là sự mất Thiên Chúa vĩnh viễn mà chúng ta gọi là Địa Ngục. Đáng tiếc thay, đó là một thực tế dành cho những kẻ gian ác và là hậu quả của việc chọn sống cuộc sống trong cõi chết. Chúng ta không thể biết chắc chắn có bao nhiêu và những linh hồn nào đã rơi vào thực tế rùng rợn của sự tự kết án này bởi vì chúng ta không thể thay thế Thiên Chúa trong việc phán xét sự trừng phạt dành cho kẻ gian ác. Hơn nữa, chúng ta phải luôn tin tưởng vào lòng thương xót của Thiên Chúa Cha, Đấng không có gì là không thể, để chúng ta có thể được cứu rỗi ngay cả sau khi chúng ta qua đời và bất kể những quyết định chủ quan của chúng ta. Tình yêu của Thiên Chúa vượt trên tội lỗi chúng ta, và nếu Chúa Kitô, Con Ngài, sau khi chết trên thập tự giá, đã có thể cứu chuộc những người không tin và bị giam cầm trong địa ngục (1 Pr 3:18-20), bằng lòng nhân từ và sự hạ mình tột độ của Ngài, thì Ngài có quyền năng bảo vệ chúng ta khỏi sự trừng phạt ngay cả sau khi chết. Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận sự tồn tại của thực tế buồn thảm và u ám này, được chứng thực trong Kinh Thánh.
Tuy nhiên, chúng ta có thể cầu nguyện và tin tưởng rằng người đã khuất của chúng ta vẫn có thể được cứu "như thể đi qua lửa" (1 Cr 3:15), nghĩa là, tận dụng khả năng được thanh tẩy ở thế giới bên kia, nơi họ có thể dập tắt những tàn dư của tội lỗi, rồi được trong sạch, tinh khiết và có thể đạt đến vinh quang vĩnh cửu.
Tóm lại, giữa Địa Ngục và Thiên Đàng, có một chiều kích trung gian cho phép linh hồn những người thân yêu của chúng ta trải nghiệm sâu sắc hơn tình yêu của Chúa, Đấng sắp đặt mọi sự để các điều kiện cứu rỗi có thể đạt được ngay cả sau khi chết.
Ngoại trừ những người mà chúng ta coi là Thánh, do cấu trúc tội lỗi toàn cầu đang làm ô uế thế giới và thực tại, con người khó có thể giữ được sự trong sạch ngay lúc lâm chung để "xứng đáng" và xứng đáng với vinh quang thiên đàng. Bất chấp những công cụ ân sủng hiện diện trong cuộc sống này, việc chúng ta kết thúc sự tồn tại trần gian của mình với gánh nặng tội lỗi cá nhân đáng chê trách là điều không thể tránh khỏi. Nhưng lòng thương xót của Chúa, vốn sẽ không như vậy nếu Ngài không hành động theo cách này, đã ban cho Luyện Ngục để chúng ta có thể được giải thoát khỏi tình trạng ô uế này và đạt được ơn cứu rỗi bất chấp những bất toàn của chúng ta. Đây chính xác là ý nghĩa của sự hiện diện của chúng ta ngày nay trong các nhà thờ và nghĩa trang.
Bằng cách dừng lại trước bia mộ, văn bia, đặt hoa và nến cầu nguyện, chúng ta bày tỏ tình cảm chân thành dành cho họ và được an ủi bởi sự hiểu biết rằng chúng ta không quên họ và do đó cảm thấy họ vẫn còn sống. Thật tuyệt vời khi có thể bình thản bước đi trên những con đường của nghĩa trang thành phố, chiêm ngưỡng những bia đá cẩm thạch nhỏ bé chứa đựng hài cốt của người đã khuất và dành một suy nghĩ cho họ theo cảm xúc cá nhân. Nhưng còn phấn khởi hơn nữa khi thắp lại mối hiệp thông với họ qua lời cầu nguyện, Thánh lễ cầu hồn và các việc bác ái, bởi vì chính những điều này mang lại sự sống đích thực cho những người mà chúng ta thường coi là không còn ở bên cạnh mình. Thật vậy, việc có thể cầu nguyện cho họ là một lợi ích nữa mà chính Chúa cũng ban cho chúng ta, bởi vì chúng ta có thể giúp những người thân yêu của mình dập tắt những nỗi đau luyện ngục một cách nhất quán và nhanh chóng hơn, nhờ đó đảm bảo rằng họ đạt đến vinh quang vĩnh cửu càng sớm càng tốt. Nhờ đó, chúng ta có thể biến cái chết thành một cuộc sống trọn vẹn.
Chúa Nhật XXXI TN/ B
Trước hết và trên hết là Yêu và chỉ Yêu
Có ba sự kiện trong những ngày gần đây giúp chúng ta suy ngẫm: Chúa Nhật XXXI Thường Niên, lễ trọng kính Các Thánh Nam Nữ vào ngày 1 tháng 11 và lễ đặc biệt hàng năm: lễ tưởng niệm các tín hữu đã qua đời vào ngày 2 tháng 11.
Ba lễ kỷ niệm khiến chúng ta suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống, về cách bước đi và hướng bước đi của chúng ta. Tin Mừng Chúa nhật hôm nay tập trung vào giới răn yêu thương, giúp chúng ta sống tam nhật suy tư và cầu nguyện này một cách thánh thiện, trong đó chúng ta được biết một trong các luật sĩ đã đến gặp Chúa Giêsu (đang ở Giêrusalem) để hỏi Người: “Điều răn nào trọng nhất?”.
Để đáp lại yêu cầu làm sáng tỏ này, Chúa Giêsu rất có thể đã thực hiện toàn bộ bài phát biểu của riêng mình và xây dựng một lý thuyết mới về chủ đề rất thân thiết đối với mỗi con người, đó là chủ đề yêu thương. Thay vào đó, Ngài không làm gì khác hơn là gợi lại những gì đã được biết đến và được gọi là bài ca tuyệt hảo, bài ca về tình yêu của Israel và lặp lại bản văn thánh kinh, được các tiến sĩ luật và các kinh sư bình luận trong các hướng dẫn Kinh Thánh của họ, Chúa Giêsu đi vào trung tâm của các bản văn thiêng liêng và khởi động lại bản văn của Kinh Shema: “Hỡi Israel, hãy nghe đây, Chúa là Thiên Chúa chúng ta, là Chúa độc nhất. Hãy yêu mến Chúa là Thiên Chúa ngươi hết lòng, hết linh hồn và hết sức ngươi. Những lời tôi truyền cho ngươi hôm nay, phải ghi tạc vào lòng”. Đoạn văn này chúng ta nghe trong bài đọc thứ nhất hôm nay, trích từ sách Đệ Nhị Luật.
Vẫn trích dẫn bản văn thánh, Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta: “Còn đây là giới răn thứ hai: Ngươi hãy yêu mến tha nhân như chính mình ngươi. Không có giới răn nào trọng hơn hai giới răn đó”. Sau khi trích dẫn hai điều răn, cuối cùng, ngài kết thúc bài phát biểu bằng cách nói rằng ngoài hai quy tắc cơ bản này, không có quy tắc nào lớn hơn những quy tắc này.
Lời giải thích của Chúa Giêsu hẳn đã làm hài lòng người thông giáo, hoàn toàn trực giác rằng Thầy đã biết về các bản văn thiêng liêng và trình bày chúng như vậy mà không thêm bất cứ điều gì khác, đến mức người thông luật nói với Người: “Thưa Thầy, đúng lắm! Thầy dạy phải lẽ khi nói Thiên Chúa là Chúa duy nhất và ngoài Người chẳng có Chúa nào khác nữa. Mến Chúa hết lòng, hết trí khôn, hết sức mình, và yêu tha nhân như chính mình thì hơn mọi lễ vật toàn thiêu và mọi lễ vật hy sinh”. Người kinh sư chúc mừng Chúa Giêsu vì câu trả lời đã ‘vượt qua bài kiểm tra’. Cũng chính ông, khi nhắc lại những gì Chúa Giêsu đã nói, lấy lại phần giới thiệu về giới luật yêu thương dựa trên Thiên Chúa duy nhất và đức tin độc thần. Vì vậy, tình yêu đối với Thiên Chúa chỉ có thể là duy nhất và độc quyền: do đó, yêu mến Ngài hết lòng, hết trí thông minh và hết sức lực của mình là một thực tế tự nhiên của thụ tạo đối với Đấng Tạo Hóa. Nhưng tình yêu này cũng phải được thể hiện và thể hiện rõ ràng đối với những thụ tạo ở đây mang danh nghĩa của người khác. Do đó, yêu thương người lân cận như chính mình là một phần của giới răn duy nhất về tình yêu.
Vì thế, luật yêu thương vượt trên mọi lễ toàn thiêu và mọi hy lễ. Ai yêu mến Thiên Chúa và anh em mình thì đang trên con đường dẫn đến ơn cứu độ và sự cứu chuộc đích thực. Chính Chúa Giêsu xác nhận điều này, khi kết thúc cuộc đối thoại ngắn gọn giữa Người và người luật sĩ, người mà Người nói những lời quý trọng, tin tưởng và khích lệ, khi Người nhận thấy nơi con người luật pháp này ước muốn biết sự thật và tìm kiếm sự thật. Chúa Giêsu từ chỗ bị thẩm vấn trở thành quan tòa, nói với người thông luật “Ông không còn xa Nước Thiên Chúa bao nhiêu”.
Ai sống trong tình yêu thương là đang trên đường đến Nước Trời và ơn cứu độ đời đời. Trước bài học nhân văn và thần học này, tất cả những người khác đã nghe cuộc đối thoại giữa Chúa Giêsu và người kinh sư đều không đủ can đảm để đi sâu hơn vào chủ đề, vì Ngài đã trả lời rất hay nên không có gì phải bàn cãi về đối tượng liên quan đến câu hỏi về giới luật tình yêu.
Dưới ánh sáng của đoạn Tin Mừng này, chúng ta có thể hiểu tại sao Giáo hội khiến chúng ta nhớ đến ngày 1 tháng 11 hàng năm trong lời cầu nguyện và phụng vụ tất cả những người đã hưởng phúc thiên đàng, bây giờ và mãi mãi tận hưởng việc được chiêm ngưỡng hạnh phúc của Thiên Chúa: các thánh là những người đã đưa giới luật yêu thương Thiên Chúa và anh em mình lên mức cao nhất trong kinh nghiệm bản thân của họ.
Họ không chỉ là những vị thánh của đức ái mà còn là tất cả những vị thánh sống trong tình yêu thương. Đối với mỗi người trong số họ, những người được biết đến và những người chưa được biết đến, những người được gọi là các vị thánh ‘gần kề bên’, như Đức Thánh Cha Phanxicô đã định nghĩa họ trong tông huấn gần đây của ngài, Gaudete et exultate, Hãy vui mừng hoan hỉ; "chúng ta được bao quanh bởi vô số chứng nhân, những người khuyến khích chúng ta không dừng lại trên đường đi, khuyến khích chúng ta tiếp tục bước đi hướng tới mục tiêu. Và trong số họ có thể là mẹ của chúng ta, bà ngoại hoặc những người thân thiết khác. Tuy nhiên, cuộc sống của họ không phải lúc nào cũng hoàn hảo, ngay cả giữa những điều không hoàn hảo và sa ngã, họ vẫn tiếp tục tiến về phía trước và làm đẹp lòng Chúa. Không một vị thánh nào sinh ra đã là một vị thánh, nhưng dần dần trở thành một vị thánh trong suốt hành trình cuộc đời của mình, không phải lúc nào cũng dễ dàng và được ghi dấu ấn ân sủng, nhưng cũng bởi sự mong manh, sa ngã và tội lỗi.
Trong bài đọc thứ hai Chúa Nhật tuần này, trích từ Thư gửi tín hữu Do Thái, chúng ta được nhắc nhở về mầu nhiệm trung tâm của đức tin chúng ta: Đấng Cứu Thế. Đoạn văn này sử dụng ngôn ngữ không dễ hiểu, nhưng lại đi vào trọng tâm của tôn giáo chúng ta: “Còn Ðức Kitô, vì lẽ Người tồn tại đời đời, nên Người có một chức tư tế hằng hữu. Bởi đó, Người có thể cứu độ cách vĩnh viễn những ai nhờ Người mà đến với Thiên Chúa, vì Người hằng sống để chuyển cầu cho chúng ta.” ‘Chúng ta cần một vị Thượng tế thánh thiện, vô tội, tinh tuyền, tách biệt khỏi kẻ tội lỗi và đã được nâng cao trên các tầng trời.’ Khác với mọi linh mục khác của Cựu Ước và của Giáo hội, “Người không cần phải như các tư tế hằng ngày dâng lên của lễ trước là đền tội lỗi mình, sau là đền tội lỗi dân chúng, vì Người làm việc ấy chỉ có một lần khi hiến dâng chính mình.” Chúng ta biết sự yếu đuối và mong manh của mọi chức linh mục của những người được mời gọi thực hiện sứ mệnh này. “Vì Lề luật thì đặt những người yếu đuối làm tư tế, còn lời thề có sau Lề luật thì đặt Người Con hoàn hảo làm Thượng tế đến muôn đời.” Trong Chúa Kitô, chúng ta hiểu ý nghĩa của mỗi linh mục được Thiên Chúa chọn để dâng lên trời những lời cầu nguyện và cầu xin cho chính mình và cho các tín hữu. Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà Giáo hội giao phó cho các linh mục nhiệm vụ tưởng nhớ tất cả những người đã khuất và tất cả những người thân yêu của chúng ta vào ngày 2 tháng 11, với việc cử hành ba thánh lễ cầu hồn. Tuy nhiên, chỉ một ngày thôi thì không đủ để tưởng nhớ họ và hơn hết là cầu nguyện cho họ, cho những người vẫn đang chờ được lên thiên đàng. Nhiều linh hồn phải thanh luyện bản thân vượt thời gian, vì có lẽ quá trình thanh luyện vẫn chưa được hoàn thành trên trái đất. Vì thế, các linh hồn thánh thiện nơi luyện ngục, những linh hồn bị lãng quên và bị bỏ rơi nhiều nhất, phải liên tục ở trong lời cầu nguyện và việc lành của chúng ta.
Vì lý do này, Đức Giáo Hoàng Phanxicô trong Kinh Truyền Tin ngày 2 tháng 11 năm 2014, đã dâng lời cầu nguyện:
‘Lạy Thiên Chúa của lòng thương xót vô biên, chúng con phó thác cho lòng nhân lành bao la của Chúa những người đã rời bỏ thế giới này mãi mãi, nơi Chúa chờ đợi toàn thể nhân loại, được cứu chuộc bằng máu quý giá của Chúa Kitô, Con Chúa, Đấng đã chết làm giá chuộc tội lỗi chúng con. Lạy Chúa, xin đừng nhìn vào bao cảnh nghèo khó, khốn khổ và yếu đuối của con người, khi chúng con xuất hiện trước tòa án của Chúa để bị xét xử về hạnh phúc hay bị kết án. Hãy hướng ánh mắt trắc ẩn của Chúa với chúng con, ánh mắt được sinh ra từ sự dịu dàng của trái tim Chúa, và giúp chúng con bước đi trên con đường thanh luyện hoàn toàn. Đừng để con cái của Chúa bị lạc trong lửa địa ngục vĩnh cửu, nơi không thể ăn năn được nữa.
Lạy Chúa, chúng con phó thác cho Chúa linh hồn của những người thân yêu của chúng con, của những người đã chết mà không được an ủi bởi các bí tích, hoặc không có cơ hội sám hối ngay cả khi cuối đời. Ước gì không ai phải sợ gặp Chúa, sau cuộc hành hương trần thế, với hy vọng được chào đón trong vòng tay thương xót vô biên của Chúa. Lạy Chúa, xin giúp chúng con tỉnh thức cầu nguyện và thực hiện đầy đủ mọi điều tốt lành trong suốt cuộc đời ngắn ngủi hay lâu dài của chúng con. Lạy Chúa, xin cho không có gì có thể chia cắt chúng con khỏi Chúa trên trái đất này, nhưng xin cho mọi sự và mọi người nâng đỡ chúng con trong niềm khao khát nồng nhiệt được nghỉ ngơi bình an và vĩnh viễn trong Chúa. Amen
Thứ Hai tuần XXXI Tn
Lễ các Linh Hồn
Trong buổi lễ hôm nay, chúng ta được hướng dẫn bởi lời cầu nguyện chung để xin Chúa củng cố đức tin của chúng ta nơi Con Phục Sinh của Ngài và niềm hy vọng vào sự phục sinh của chúng ta. Chúng ta cũng hiệp nhất trong lời tưởng nhớ những người thân yêu và tất cả anh chị em đã khuất của chúng ta, những người đang trong thời gian thanh tẩy; chúng ta đồng hành cùng họ bằng những lời cầu nguyện và lời khẩn cầu, bằng việc bố thí và các việc bác ái, trên hành trình hướng về Chúa. Chúng ta làm điều này bởi vì chúng ta tin vào sự hiệp thông các Thánh, điều kết nối tất cả các tín hữu, cả sống và chết, trong một đời sống ân sủng và tương trợ lẫn nhau. Do đó, việc Lễ Tưởng Nhớ Những Người Đã Qua Đời được đặt ngay sau Lễ Các Thánh không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên; nó hoàn toàn là một phần của lễ này. Điều quan trọng là phải hiểu cách phụng vụ vào đầu tháng Mười Một dẫn chúng ta suy niệm về mầu nhiệm sự hiện hữu của chúng ta, về cách chúng ta định hướng những ngày của mình, về niềm mong đợi ngự trị trong chúng ta; một sự suy niệm mà chúng ta sẽ trải nghiệm trọn vẹn hơn trong mùa Vọng.
Trong bài đọc thứ nhất, chúng ta nghe thấy Gióp, trong sự đau khổ cùng cực, tuyên bố: "Tôi biết Đấng Cứu Chuộc tôi hằng sống, và cuối cùng Ngài sẽ đứng trên đất... Tôi sẽ thấy Đức Chúa Trời, tôi sẽ thấy Ngài tận mắt." Đoạn Kinh Thánh này đã được giải thích, bắt đầu từ Thánh Giêrôme, như một lời tuyên xưng đức tin long trọng vào sự phục sinh, và theo nghĩa này, nó đã được đưa vào phụng vụ. Văn bản tiếng Do Thái phức tạp hơn, nhưng có thể nói rằng Gióp bày tỏ sự chắc chắn về sự can thiệp của Đức Chúa để bảo vệ ông, với tư cách là Đấng Cứu Chuộc của ông; đó là một lời tuyên xưng đức tin vào Đức Chúa vượt lên trên mọi sự bỏ rơi và cô đơn, vượt lên trên cả cái chết thể xác. Gióp đã mạnh mẽ kêu lên niềm hy vọng chắc chắn của mình nơi Đức Chúa hằng sống!
Chúng ta hãy lặp lại lời của ông bằng một bài thánh vịnh tin tưởng, trong đó chúng ta nhận ra Đức Chúa là ánh sáng, là ơn cứu độ, là sự bảo vệ của chúng ta. Cùng với Gióp, chúng ta khẳng định trong câu cuối cùng: "Tôi tin rằng tôi sẽ thấy sự tốt lành của Chúa trong đất của người sống": sự chắc chắn và hy vọng đan xen vào nhau, và trái tim được khuyên nhủ hãy vững mạnh trong niềm tin tưởng vào Đức Chúa Trời. Bài đọc thứ hai, từ thư của Thánh Phaolô gửi tín hữu Rôma, cung cấp cho chúng ta nền tảng của niềm hy vọng, thực tại mà nhờ đó chúng ta có thể hy vọng một cách chắc chắn: Chúa Kitô đã chết vì chúng ta, vì tôi; Chúa Kitô đã yêu thương chúng ta đến chết. Sự kiện này, xảy ra theo ý muốn của Thiên Chúa khi chúng ta vẫn còn là những tội nhân, mang lại sự chắc chắn đích thực. Đó là một sự kiện khách quan, có trước chúng ta và không phụ thuộc vào những ước muốn, quan điểm hay niềm tin thay đổi của chúng ta. Sự tự hiến của Chúa Kitô đã mang lại sự xưng công chính, sự hòa giải và ơn cứu độ cho chúng ta; đó là những hồng ân của Mầu nhiệm Phục Sinh được ghi dấu trên sự hiện hữu của chúng ta, được hướng dẫn bởi Chúa Thánh Thần, Thần Khí của Đấng Phục Sinh.
Phúc Âm, từ chương 6 của sách Gioan, cho chúng ta một phần bài giảng về bánh sự sống, do Chúa ban tại Ca-pha-na-um sau phép lạ hóa bánh. Chính Chúa Giê-su là bánh sự sống đời đời, là Đấng duy nhất có thể thỏa mãn cơn khát tình yêu vô biên của chúng ta. Chúa Cha không muốn một người con nào của Ngài bị hư mất, nhưng trái lại, Ngài muốn sự sống được ban cho tất cả. Hư mất có nghĩa là xa cách Thiên Chúa mãi mãi, xa cách khỏi dung nhan Ngài mãi mãi. Và để ngăn điều này xảy ra, Thiên Chúa đã sai Con đến, Đấng có cùng ý muốn với Chúa Cha và đến để hoàn thành ý muốn đó.
Tin rằng Chúa Giê-su là sứ giả của Chúa Cha cho phép chúng ta được ở trong sự sống đời đời, trong mối quan hệ mật thiết với Thiên Chúa: "Vì Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con duy nhất của Ngài, hầu cho ai tin Ngài không bị hư mất mà được sự sống đời đời", Chúa phán với Nicôđê-mô. Cuối cùng, hành động cuối cùng sẽ hoàn thành ý muốn của Chúa Cha: "Ta sẽ cho Người sống lại trong ngày cuối cùng". Sự phục sinh sẽ là sự hoàn thành, sự hiện thực hóa trọn vẹn và dứt khoát của sự hiệp thông đã bắt đầu trong đời sống đức tin ở trần gian này.
Phúc Âm nói rõ với chúng ta rằng niềm hy vọng của người Kitô hữu được đặt nền tảng trên ý muốn của Thiên Chúa; đối với Ngài, số phận của mỗi người và ý nghĩa cuộc sống của họ là vô cùng quan trọng.
Sự chắc chắn và niềm hy vọng dường như bị lung lay nghiêm trọng bởi những kinh nghiệm của thế kỷ trước và thời đại chúng ta. Hiện tại là thời điểm bất ổn, nơi những giá trị nhân văn chung, vốn đã là nền tảng vững chắc cho tình cảm của cá nhân và cộng đồng qua nhiều thế hệ, dường như đang phai nhạt. Nhiều tầm nhìn lạc quan và mang tính ý thức hệ, dựa trên những khả năng thuần túy của con người, đã bị tan vỡ. Nhưng niềm hy vọng vào sự phục sinh vốn có trong kinh nghiệm Kitô giáo lại khác: nó dựa trên nền tảng của cái chết và sự phục sinh của Chúa Kitô, sống trong sự năng động của mối quan hệ với Thiên Chúa, yêu thương và chờ đợi sự hoàn thành lời hứa về sự sống mà Thiên Chúa đã dành cho mỗi người. Chúng ta cử hành sự phục sinh của Chúa mỗi Chúa Nhật với đức tin. Điều gây nhiều tranh cãi, ngày nay hơn bao giờ hết nhưng thực tế là luôn luôn, chính là niềm tin vào sự phục sinh của người chết. Chúng ta biết những câu hỏi phổ biến nhất, có lẽ chính chúng ta cũng tự hỏi mình: Liệu có thực sự có đời sau không? Tôi có được gặp lại những người thân yêu của mình không? Sức mạnh của niềm hy vọng Kitô giáo nằm ở chỗ Chúa Kitô đã chết và sống lại để chúng ta được phục sinh; Ngài đã chuẩn bị sẵn một chỗ cho chúng ta trong nhà Cha.
Vì vậy, chúng ta hiểu rằng Lễ tưởng niệm những người đã khuất là một lễ kỷ niệm sự sống; cái chết không phải là ý muốn của Thiên Chúa. Thánh Phaolô viết trong 1 Tê-sa-lô-ni-ca 5:10: "Ngài (Chúa Kitô) đã chết vì chúng ta, để dù chúng ta sống hay ngủ , chúng ta cũng được sống cùng với Ngài."Chúng tôi tin rằng những người đã khuất vẫn sống trong lòng Chúa, và chúng tôi cầu nguyện cho những người thân yêu của chúng tôi, những người đã rời bỏ chúng ta, sẽ sớm được chiêm ngưỡng dung nhan Ngài, với niềm hy vọng chắc chắn rằng chúng ta sẽ gặp lại họ và được ở bên họ trong Chúa.
+++
Ta thấy Đức Giêsu hết sức tự nhiên, tự phát trong đoạn tin mừng hôm nay; có vẻ nghịch lý, để cho ta thấy tư tưởng của Ngài khác biệt với chúng ta. Lời khuyên của Ngài thật không ngờ: ‘Khi nào ông đãi khách ăn trưa hoặc ăn tối, thì đừng mời bạn bè anh em, hay bà con, hoặc láng giềng giàu có, kẻo họ cũng mời lại ông, và như thế ông được đáp lễ rồi’. Thật lạ lùng! Theo lẽ tự nhiên ta mời ăn trưa bạn bè, anh em hay bà con để cũng được đáp lễ. Lời khuyên thứ hai cũng lạ lùng không kém: ‘Trái lại khi ông đãi tiệc, hãy mời những người nghèo khó, tàn tật, què quặt, đui mù; họ không có gì đáp lễ và như thế ông mới được có phúc’. Thông thường cái phúc đến từ việc lãnh nhận, nhưng Đức Giêsu nói điều ngược lại, đặt ta trên con đường của sự nhưng không, của tình yêu vô vị lợi: niềm vui đích thực nằm ở chỗ này. Nếu ta đi tìm niềm vui trong sự đáp trả, ta đi sai đường rồi; nếu ngược lại ta trao ban cho người không có khả năng trả lễ, ta đi vào con đường tình yêu của Thiên Chúa, một tình yêu không mua không bán.
Bài đọc thứ nhất giúp ta suy nghĩ về tính nhưng không của tình yêu Thiên Chúa. ‘Ai đã cho Người trước, để Người phải trả lại sau? Tất cả mọi người, do thái cũng như ngoài do thái, tất cả chúng ta đều là những kẻ bất tuân, nhưng Thiên Chúa ‘đã giam hãm mọi người trong tội không tuân phục, để thương xót mọi người’. Chúng ta hoàn toàn ở trong cái lôgích tình yêu nhân hậu, vô vị lợi. Hãy cầu xin Chúa biến đổi lòng trí chúng ta để chúng ta có tâm tư và tình yêu của Người.
+++
Tin mừng là trường dạy sự chung sống. Đức Giêsu không muốn ngăn cấm chúng ta tiếp đón những người thân: cha mẹ, bạn hữu, thân nhân. Nhưng, trong câu chuyện ngài được mời dùng bữa, ngài lưu ý đến tính vô vị lợi của việc làm ơn. Chúng ta đã được phần thưởng rồi từ những người mà chúng ta quen biết, yêu thương và họ yêu thương lại chúng ta: tình cảm và sự kính trọng của những người trong vòng quen thân gia đình.
Không nên quên những người cách xa chúng ta về khoảng cách không gian và hoàn cảnh xã hội (những người không nhà, di dân, bị loại trừ…) Tất cả họ là hình ảnh và là số phận của Đức Kitô. Qua cung cách của ta đối xử với họ mà ta bị xét xử trong ‘ngày các kẻ lành sống lại’. Và cũng chính trong viễn ảnh này ta nói đến tính vô vị lợi. Nếu ta đối xử yêu thương với những người anh em, không phải là để sau này nhận sự đáp trả; nhưng chính là để được Thiên Chúa tiếp đón. Tin mừng hôm nay là lời nhắc nhở phải sống ngay từ bây giờ cuộc sống yêu thương. Ngay từ bây giờ, ta đã được phần thưởng rồi, phần thưởng của những ai ứng xử như con cái Đấng Tối Cao, con cái của đấng nhân lành ngay cả với những người vô ơn và tội lỗi.
Thứ Ba tuần XXXI Tn
Chối từ dự tiệc
Đức Giêsu cho ta biết sự ngu muội của ta, sự nhỏ nhoi của một con tim không sẵn sàng đón nhận ơn huệ của Ngài. Điều Ông chủ trong bài tin mừng hôm nay đã làm, thực sự ông không buộc phải làm như thế, nhưng ông đã làm vì lòng quảng đại: Ngài muốn đổ tràn lòng ta biết bao ơn huệ của lòng quảng đại, nhưng chúng ta lại ưa thích những điều bủn xỉn.
Bữa tiệc long trọng là bữa tiệc của tình mến của Thiên Chúa dành cho những ai có tấm lòng quảng đại, chứ không phải cho người chỉ gắn bó với của cải trần gian bằng một tình yêu chiếm hữu.
‘Tôi mới mua thửa đất…tôi mới tậu năm đôi bò…tôi mới lấy vợ…’ Đều là những tình cảm có giới hạn của chúng ta: chiếm hữu, bận tâm lo lắng.
Thiên Chúa, trái lại, mời gọi chúng ta đến dự bữa tiệc của lòng mến phổ quát. Chúng ta sống mỗi ngày tiệc Thánh Thể, nếu chúng ta biết tham dự với tất cả lòng rộng mở, với những bận tâm thiêng liêng và sẵn sàng đón nhận với niềm vui và lòng biết ơn.
Như thế chúng ta sẽ cảm nghiệm không phải như là một bổn phận nặng nề, nhưng như một cần thiết của tình yêu phục vụ kẻ khác với những ân huệ riêng mà ta lãnh nhận, theo lời khuyến dụ của Phaolô: ‘Được làm ngôn sứ, thì phải nói sao cho phù hợp với đức tin. Được ơn phục vụ, thì phải phục vụ. Ai dạy bảo thì cứ dạy bảo, ai khuyên răn thì cứ khuyên răn. Ai phân phát thì cứ chân thành. Ai chủ tọa thì phải có nhiệt tâm. Ai làm việc bác ái thì vui vẻ mà làm’.
+++
"Anh em hãy có cùng một tâm trí như Đức Kitô Giê-su, dù Ngài ở ngang hàng với Đức Chúa, nhưng Ngài không coi sự bình đẳng với Đức Chúa là điều gì đáng nắm giữ."Phi-líp 2:5-6
Chúa Giê-su chuyển từ thần tính sang nhân tính, quên đi những đặc ân của Đức Chúa. Nhân tính, ngay cả trong những hình thức kém cao quý hoặc ít khoan dung hơn, cũng không làm Ngài sợ hãi. Thật vậy, Ngài muốn trải nghiệm mọi thứ về nó, ngay cả những điều kém hấp dẫn nhất mà nó mang lại. Không phải vì lòng thương hại hay yêu thích khổ. Chỉ vì tình yêu thương, vì khao khát được tham gia mật thiết vào thân phận con người. Để ở cùng mọi người, có khả năng thể hiện tình liên đới thực sự.
Những tình cảm này của Chúa Giê-su được truyền đến Phao-lô. Từ Đa-mát trở đi, Chúa Giê-su không chỉ là một hình mẫu mà còn là một chứng nhân hiệu quả đối với ông, hiệu quả đến nỗi ông cảm thấy có bổn phận phải chia sẻ cùng những tình cảm đó. Đây là một khía cạnh bất ngờ trong việc Chúa Giê-su đón nhận thân phận con người. Chúa Giê-su đã tạo dựng và khơi dậy một trải nghiệm về cảm xúc con người mà giờ đây người khác có thể chia sẻ: nhưng Ngài đã tinh luyện và nâng cao chúng, làm cho nhân loại và cách cảm nhận của họ trở nên nhạy cảm hơn. Ngài đã mang đến cho thế giới một cách nhìn yêu thương hơn đối với người khác, Ngài ban phẩm giá cho mỗi người, trân trọng mọi sự khác biệt, nhưng không biến nó thành lý do để phân biệt đối xử. Thánh Phaolô là một trong những người đầu tiên bị choáng ngợp bởi sự mới mẻ của Phục Sinh này. Một nhân loại được tái sinh, một tạo vật mới, đã lôi kéo ông vào một cuộc phiêu lưu chưa từng có. Mà giờ đây ông đã truyền lại cho chúng ta. Một cuộc phiêu lưu khiến chúng ta phải chịu trách nhiệm, phải là những người có cùng tình cảm như Chúa Kitô.
Lạy Chúa, hồng ân Tin Mừng cho phép chúng con yêu thương nhân loại hơn, có lòng thương xót lớn lao hơn. Chúng ta đừng sợ những gì tình yêu và lòng thương xót sẽ đòi hỏi ở chúng ta.
Tiếng nói của một vị thánh: "Tưởng tượng Chúa Kitô hiện diện trên thập giá, đang trò chuyện: làm thế nào Ngài từ Đấng Tạo Hóa trở thành người và từ sự sống đời đời đến cái chết tạm thời, và do đó chết vì tội lỗi của tôi." Vì vậy, hãy tự hỏi mình trước Thánh Giá: nhưng tại sao bạn lại làm điều này? Tại sao bạn lại hạ mình xuống? "Tại sao con lại khiêm nhường đến thế?"
Thứ Tư tuần XXXI Tn
Thánh Carôlô Borrômêô
Một vị mục tử nhân lành là quà tặng tuyệt vời cho Giáo hội, điều ấy thật đúng với thánh Carôlô cho Giáo hội tại Milano và cho toàn thể giáo hội. Thụ phong Giám Mục vào năm 25 tuổi, ngài cống hiến tất cả của cải và sức khỏe, để phục vụ đoàn dân của Ngài. Ngài thúc đẩy việc áp dụng các chỉ thị của công đồng Tridentino, nhất là chăm lo huấn luyện các linh mục thánh thiện và hăng say.
Tình yêu của Đức Giêsu chịu đóng đinh là gương mẫu và là sự thúc đẩy không ngừng đối với Ngài. Thánh Carôlô được mệnh danh là con người của việc cầu nguyện, của nước mắt, của việc đền tội được hiểu không như là một việc làm anh hùng mà như việc tham dự mầu nhiệm vào những đau khổ của Đức Kitô.
Tuy nhiên những lời của thư thứ nhất Thánh Gioan: ‘Ngài đã hiến mạng sống mình vì ta; nên ta cũng phải hiến mạng sống vì anh em’, không chỉ nhằm áp dụng cho các vị mục tử, nhưng còn cho tất cả những người theo Đức Giêsu. Ngài đã chết vì ta, không phải để miễn chuẩn cho chúng ta quan tâm đến anh chị em mình, nhưng để nói cho ta biết tình yêu của ngài dành cho ta lớn lao đến mức độ nào. Người mục tử nhân lành chăm sóc từng con chiên, nhưng thái độ của con chiên nghỉ yên trên vai người mục tử mà chẳng chút quan tâm đến những con chiên khác đang gặp nguy hiểm, thật không phải là một thái độ kitô.
Hôm nay chúng ta cầu nguyện cách đặc biệt cho Đức Giáo Hoàng, vị mục tử nhân lành, qua các chuyến công du, qua các bài diễn văn của Ngài, biết can đảm loan báo chân lý tin mừng cho mọi người, mọi hoàn cảnh và khắp nơi trên thế giới.
+++
Đoạn tin mừng hôm nay bắt đầu bằng những lời này: ‘Khi ấy, có rất đông người cùng đi đường với Đức Giêsu. Người quay lại bảo họ rằng: ‘Ai đến với tôi mà không dứt bỏ cha mẹ, vợ con, anh em, chị em, và cả mạng sống mình nữa, thì không thể làm môn đệ tôi được’. Và thánh Luca, thánh sử của lòng khiêm nhường diễn tả bằng những lời như thế yêu sách của Đức Giêsu. Chúng ta phải ‘ghét’, là lệnh truyền của Đức Giêsu…Là những lời làm chúng ta khó chịu. Đúng ra Đức Giêsu muốn cất mọi ảo tưởng ra khỏi đầu óc của đám đông theo sau Người. Thật dễ hiểu khi một ai đó nói rằng: Không có lề luật nào khác ngoài tình yêu, tình yêu gồm tóm tất cả mọi lệnh truyền; như thế sẽ mang lại khoan khoái, hài lòng và cả những ảo tưởng, bởi lẽ tất cả chúng ta đều có khả năng yêu thương: chỉ cần yêu thương, đủ rồi! Như thế Đức Giêsu chỉ cho ta một con đường không chút khó khăn gì.
Nhưng Đức Giêsu quay lại bảo: ‘Ai đến với tôi…Ai không vác thập giá mình mà đi theo tôi, thì không thể làm môn đệ tôi được’. Là một yêu sách mạnh mẽ, và Đức Giêsu đưa ra hai ví dụ của những con người biết suy nghĩ chín chắn trước khi bắt tay hành động. Ai muốn xây dựng cái gì, trước tiên phải tính toán phí tổn xem thử mình có đủ kinh phí để hoàn thành không; kẻ muốn đi giao chiến cần phải xem thử mình có đủ quân lính và trang thiết bị để chiến thắng không.
Đâu là kinh phí cần thiết để xây dựng xong tòa tháp, đâu là trang thiết bị đầy đủ để có thể chiến thắng? Đức Giêsu bảo: điều kiện là từ bỏ tất cả những gì mình có. ‘Ai trong anh em không từ bỏ hết những gì mình có, thì không thể làm môn đệ tôi’.
Ta đang ở trong một loại đối nghịch giữa tình yêu và từ bỏ. Nếu suy nghĩ kỹ, ta thấy Đức Giêsu không làm gì khác hơn là chỉ cho ta những điều kiện của tình yêu đích thực. Ta đừng ảo tưởng: tự sức riêng mình ta không có khả năng yêu thương, vì tình yêu đòi hỏi kỷ luật, đòi hỏi từ bỏ sâu thẳm, từ bỏ hoàn toàn. Thông thường khi ta tưởng rằng mình đang yêu, thực sự ta yêu vì tư lợi riêng mình, ta không yêu thực sự tha nhân cũng như Thiên Chúa. Ta tìm thỏa mãn chính mình, niềm vui cho mình, thay vì đi tìm hạnh phúc cho người khác trong sự kết hợp với thánh ý Thiên Chúa.
Thánh Luca là thánh sử của lòng thương xót, nhưng chính trong tin mừng của ngài ta lại đọc thấy những lời này: ‘Nếu ai đến với tôi mà không ghét bỏ, thì không thể làm môn đệ tôi’. Tại sao vậy? Vì thánh Luca cũng là thánh sử nhấn mạnh hơn hết về sự yêu sách của người môn đệ đối với Thầy mình.
Thánh Mathêô diễn đạt lời của Đức Giêsu một cách khác. ‘Nếu ai đến với Ta mà yêu cha mẹ mình hơn ta, thì không xứng đáng với Ta’. Ta biết cũng là điều giống như trong tin mừng thánh Luca, tuy nhiên cách diễn tả của Luca rõ ràng hơn.
Rõ ràng là không có ý muốn đề cập đến vấn từ bỏ bất cứ tình yêu nào; vấn đề là từ bỏ tình yêu vị kỷ chiếm hữu. Đức Giêsu không chỉ đòi phải ghét cha mẹ con cái mà còn phải ghét chính sự sống mình nữa. Điều thêm vào này làm cho ta hiểu yêu sách của Ngài đi về hướng nào: Ngài đòi hỏi phải từ bỏ mọi tình yêu chiếm hữu.
‘Ai không từ bỏ hết những gì mình có, thì không thể làm môn đệ tôi được’.
Tìm kiếm thoải mái trong cuộc sống: thoải mái tình cảm, thỏa mãn lòng mình. Đức Giêsu đòi hỏi ta từ bỏ loại tình yêu này. Chính mình Ngài cũng đã làm như thế, theo nghĩa của tin mừng thì Ngài đã ‘ghét bỏ’ mẹ và anh em mình. Điều gây ấn tượng là trong tin mừng mỗi lần đề cập đến mẹ Ngài hay các anh em Ngài, hình như đều được nghe một lời có vẻ cứng cỏi, từ chối. ‘Mẹ và anh em Thầy đang ở bên ngoài muốn gặp Thầy…Mẹ và anh em Thầy là những ai làm theo ý muốn của Thiên Chúa’. ‘Phúc cho dạ đã cưu mang Thầy…Còn có phúc hơn ai nghe lời Chúa và đem ra thực hành’.
Đức Giêsu thực sự đã đi rất xa trong thái độ này. Theo cái nhìn thuần nhân loại, người ta cho rằng Ngài ‘không tôn kính’ mẹ mình. Không tôn kính mẹ khi không bày tỏ tình yêu đối với mẹ; không tôn kính mẹ khi chấp nhận chết như một tên tội phạm…Đức Giêsu thực sự đã từ bỏ hoàn toàn tình yêu chiếm hữu, như thế dạy ta con đường của tình yêu đích thực, của tình yêu quảng đại, tình yêu sẵn sàng hy sinh tất cả, tình yêu hiến dâng mạng sống, chấp nhận sự tự hủy để hoàn tất chương trình của Thiên Chúa. Đây mới chính là tình yêu đích thực. Không còn là một ảo tưởng về tình yêu, là tình yêu mà ta có thể mở lòng mình và đổ tràn niềm vui, vì tình yêu đến từ Thiên Chúa.
+++
"Vì chính Đức Chúa hành động trong anh em, khiến anh em muốn và làm theo ý Ngài." Phi-líp 2:13
Thật ấn tượng khi một suy tư sâu sắc về hành động và việc làm lại xuất hiện từ một bài viết được viết trong tù! Phao-lô, khi đó còn trẻ, có lẽ đang thụ án trong tù ở Ê-phê-sô và không chắc chắn về số phận của mình. Trong khi đó, ông vẫn duy trì mối quan hệ với gia đình, cũng như nhờ sự hỗ trợ và hiện diện liên tục của những người bạn ở Phi-líp, những người không quên ông, không bỏ rơi ông trong hoàn cảnh đó. Thật vậy, trong bức thư này, lòng biết ơn của Phao-lô dành cho những người này được thể hiện rõ, và dù bị cản trở trong hành động, ông cũng mang đến cho chúng ta một suy tư đặc biệt về giá trị của hành động và việc làm trong kinh nghiệm kitô của chúng ta. Sự cho và nhận mà người Phi-líp đã dành cho ông làm ông vui lòng. Không chỉ là sự tưởng nhớ và lời cầu nguyện của họ. Điều này chứng tỏ tình yêu thương hiệp thông mà họ chia sẻ trong Đức Chúa, điều ràng buộc họ lại với nhau trong tình huynh đệ, được thể hiện qua những hành động cụ thể và có ích. Việc khẳng định sự ưu tiên của hiện hữu hơn hành động thường dẫn đến những suy nghĩ phi vật chất, hình dung ra một hữu thể phi vật chất sống một mình và coi thường công việc của bàn tay con người, và nói chung, sự tham gia của trí tuệ và trái tim con người vào các công việc thường nhật. Trong quan điểm buồn bã này, sự tận tâm xã hội, tình đoàn kết rõ ràng, giáo dục, lao động và chính trị không phải, hoặc chỉ có thể, một cách yếu ớt, là những hình thức truyền giáo bởi vì đời sống Kitô giáo chỉ được định nghĩa bởi cầu nguyện, tôn trọng đạo đức Kitô giáo và bảo vệ các giá trị của nó. Những tranh luận vô nghĩa này bắt đầu từ đó và vẫn tồn tại theo thời gian, dọc theo một trục biện chứng đối lập giữa tinh thần và thể xác, cầu nguyện và hành động, giả định một chủ nghĩa nhị nguyên nguy hiểm.
Đối với Phaolô, mọi việc diễn ra khác; sự nhập thể của Chúa Kitô đã cách mạng hóa việc thờ phượng, khôi phục ý nghĩa và tầm quan trọng cho thân thể, và chuyển sự gần gũi thành những cử chỉ và lời nói thể hiện cảm xúc. "Tôi tin chắc rằng Đấng đã bắt đầu công việc tốt lành nơi anh em sẽ hoàn thành nó trong ngày Chúa Giêsu Kitô trở lại." Thánh Phaolô nhận thấy chính Thiên Chúa là Đấng khơi dậy trong trái tim con người khả năng kết hợp giữa hiện hữu và hành động, để qua cuộc sống của chúng ta, chúng ta có thể bày tỏ ý muốn của Thiên Chúa và định hình kế hoạch tình yêu của Ngài, điều mà chúng ta đã cảm nhận và đón nhận.
Lạy Chúa, Đấng đã khởi đầu một công việc tốt lành trong mỗi chúng con, xin ban cho chúng con sức lực để hoàn thành công việc ấy!
Thứ Năm tuần XXXI Tn
Chia sẻ tinh thần
Đoạn tin mừng hôm nay cho biết ‘các người thu thuế và các người tội lỗi đều lui tới với Đức Giêsu để nghe Người giảng’. Những người biệt phái và các kinh sư xầm xì với nhau: ‘Ông này đón tiếp phường tội lỗi và ăn uống với chúng’. Cung cách của các biệt phái tỏ ra thiếu tinh thần khó nghèo, là điều cần thiết để có thể chia sẻ những tâm tình của Đức Giêsu và đồng tình với Ngài. Thái độ của họ thì trái ngược lại: cái này là của tôi và chỉ thuộc về tôi, không thể chia sẻ với bất cứ một ai khác. Các biệt phái và kinh sư tin rằng Thiên Chúa là của riêng họ chứ không phải của những người khác: những kẻ khác ấy đều là phường tội lỗi. Họ làm chủ Thiên Chúa, làm chủ ơn cứu độ, làm chủ đời sống thiêng liêng nên đã xì xầm chống lại Đức Giêsu vì Ngài ‘đón tiếp phường tội lỗi và ngồi ăn uống với chúng’, bởi vì họ cho rằng là điều bất công khi thi ân cho ai điều gì mà họ không có quyền sở hữu. Đức Giêsu, trái lại, dạy cho họ hiểu rằng để kết hiệp với Thiên Chúa, thì không được đóng kín mình trong sự ích kỷ, nhưng phải mở lòng ra cho người khác, ngay cả cho những người xem ra bất xứng, bởi chính đó là cung cách hành xử của Thiên Chúa. Lòng quảng đại của Thiên Chúa không bị giới hạn, Ngài quan tâm chăm sóc hết mọi người, nhất là những người thiếu thốn, nghĩa là những ai đang ở trong tình trạng khốn khổ thiêng liêng đang cần nâng đỡ và thêm sức mạnh.
Ai có tinh thần nghèo khó thì ước ao điều thiện hảo cho kẻ khác, muốn chia sẻ với kẻ khác những ơn huệ mình nhận được, vì biết rằng chúng sẽ được nhân lên khi đem ra phân phát; đó là hoàn cảnh thuận lợi nhất cho việc kết hiệp với Thiên Chúa.
Những của cải thiêng liêng được sánh với ngọn lửa. Ngọn lửa không mất đi khi thông truyền, nhưng càng tăng hơn sức nóng và tỏa sáng hơn. Người muốn đặt nó an toàn vào chỗ đậy kín, sẽ làm cho nó chết vì thiếu oxy.
Hãy cầu xin Chúa cho ta thấu hiểu thái độ tinh thần này, để ta đừng tự phụ, đừng tin tưởng nơi mình, nhưng biết phó thác trong tay Chúa toàn thể con người của ta, tất cả những gì chúng ta làm, vì biết rằng tất cả từ Chúa mà đến, và nếu chúng ta biết san sẻ cho nhau, Ngài sẽ càng gia tăng nơi ta ân huệ của Ngài.
+++
"Thưa anh em, chính chúng ta mới là những người thật sự chịu phép cắt bì, là những người thờ phượng Đức Chúa Trời bằng Thánh Linh." Phi-líp 3:3
Sức mạnh của Phao-lô trong việc khẳng định sự mới mẻ của Đức Kitô không bị suy yếu bởi những hoàn cảnh khó khăn. Nhiều người bắt bớ ông, nhưng câu hỏi đau lòng nhất đến từ những người đồng hương của ông, những người không thể thay đổi mô hình tư duy của mình, những người không thấy trong Đức Kitô sự hoàn thành của những gì Cựu Ước đã giới thiệu. Thánh Linh của Đức Kitô bị cản trở bởi các thực hành, đức tin bị cản trở bởi tôn giáo, bởi những hình thức tôn giáo mà nó đã mang lấy. Ví dụ như phép cắt bì. Một thực hành tượng trưng cho việc thuộc về Đức Chúa Trời, thuộc về dân được Ngài chọn, không còn cần thiết nữa, bởi vì điều Đức Chúa Trời mong muốn là một tấm lòng được cắt bì, nghĩa là một tấm lòng được biến đổi, được thánh hiến. Những dấu hiệu nhẹ hơn như phép rửa cũng sẽ nói lên điều tương tự và sẽ in dấu trên xác thịt một cảm giác thuộc về không thể xóa nhòa, bởi vì nó được mong muốn và chấp nhận, và sẽ khiến người đó thậm chí còn tận tâm hơn trong việc theo Chúa Giê-su Kitô, dù không phải lúc nào cũng an tâm.
Lạy Chúa, xin giúp chúng con thoát khỏi những thực hành thể hiện lòng sùng kính của chúng con và đón nhận một sự thờ phượng tôn vinh sức sống của sự hiện diện của Chúa trong chúng con, giữa chúng con.
Lời của cha Giáo Hội: Tôi khuyên các con hãy mang đức tin này theo mình như một hành trang cho suốt cuộc đời và đừng bao giờ mang bất cứ điều gì ra khỏi đó, ngay cả khi chính chúng ta, thay đổi ý định, dạy điều ngược lại với những gì chúng ta đang dạy, hoặc ngay cả khi một thiên thần ác, đội lốt thiên thần ánh sáng, cố gắng dẫn dắt các con lạc lối. Ngay cả khi chúng ta, hoặc một thiên thần từ trời, rao giảng một Tin Mừng khác với Tin Mừng mà chúng ta đã rao giảng, thì người đó đáng bị nguyền rủa! (Gal 1:8)
Thứ Sáu tuần XXXI Tn
Con cái ánh sáng
Đức Giêsu kết thúc dụ ngôn: ‘Quả thế, con cái đời này khôn ngoan hơn con cái ánh sáng khi xử sự với người đồng loại’. Ngài không khen tên quản lý vì sự bất lương, nhưng vì sự tinh khôn của anh ta, trong hoàn cảnh khó khăn như vậy mà đã tìm ra được cách giải quyết để có thể tiếp tục sống thoải mái và ích kỷ.
Là con cái sự sáng, chúng ta có sáng tạo trong việc phục vụ Thiên Chúa không? Chúng ta không gặp thấy khó khăn trong dự án của chúng ta, và nếu có, chúng ta cũng không tìm cách để vượt qua, vì chúng ta cảm thấy thỏa mãn rồi; còn những gì liên quan đến Thiên Chúa và tha nhân, thì bất cứ khó khăn nào cũng đều bất khả vượt qua, chúng ta than trách, thậm chí còn cảm thấy mình bị bách hại nữa: Không thể như thế được…với hạng người này, trong cái xã hội này!
Các thánh không hành động như thế: những nghịch cảnh ‘kích hoạt’ các ngài tìm ra cách giải quyết, và đã tìm được, bởi vì các ngài chỉ quan tâm đến Nước Thiên Chúa và tình yêu của họ là một tình yêu vô vị lợi, quảng đại, sáng tạo. ‘Nước lũ cũng không thể dập tắt được tình yêu’.
Xin Chúa cho chúng ta học biết bài học tình yêu mà Ngài chỉ dạy cho ta hôm nay: chỉ như thế chúng ta mới có sự sống và đáng được gọi là con cái sự sáng: chúng ta sẽ sống trong ánh sáng, bởi lẽ chúng ta sống trong tình yêu.
+++
"Vì quê hương của chúng ta ở trên trời, nơi chúng ta trông đợi Đấng Cứu Thế, là Chúa Giê-su Kitô, Đấng sẽ biến đổi thân thể hèn mọn của chúng ta nên giống như thân thể vinh hiển của Ngài, nhờ quyền năng giúp Ngài chinh phục mọi sự cho chính mình." Phi-líp 3:20-21
Phao-lô đã đi khắp châu Âu và châu Á, và kinh nghiệm của ông với tư cách là công dân thế giới đã được khẳng định vững chắc. Ông đã hiểu giá trị của việc giao thoa với các nền văn hóa khác nhau và đã có khả năng cảm nhận và giữ lại từ mỗi nền văn hóa những hạt giống chân lý cho phép Tin Mừng của Đức Kitô được tái sinh trong những lịch sử và dân tộc mới. Giờ đây, ông tiến thêm một bước nữa: ông hiểu rằng quyền công dân cho phép chúng ta được công nhận trên đất và điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của chúng ta không phải là tất cả đối với chúng ta là những người Kitô hữu; chúng ta có một quyền công dân trên trời định nghĩa chúng ta. Có một nơi vượt ra ngoài trái đất, nơi một sổ đăng ký mới xác định chúng ta và ban giá trị vĩnh cửu cho con người chúng ta ở đây. Ông không chứng kiến sự Biến hình của Chúa Giêsu trên núi Tabor, nhưng những câu chuyện về Phê-rô, Gia-cô-bê và Gioan hẳn đã cho ông thấy một thoáng về thế giới bên kia, nơi mọi khía cạnh của nhân tính chúng ta đạt đến sự trọn vẹn và vẻ đẹp tuyệt đối.
Lạy Chúa, xin giúp chúng con luôn là những công dân có ý thức của cả đất và trời.
Lời dạy của Don Bosco: "Tôi xin trình bày với các con một phương pháp sống ngắn gọn và dễ dàng, nhưng đủ để các con trở thành niềm an ủi cho người thân, niềm tự hào của đất nước, những công dân tốt trên đất, và rồi một ngày nào đó sẽ là những cư dân may mắn của thiên đàng."
Thứ Bảy tuần XXXI Tn
Điều cao trọng trước mặt Chúa
Ngày thứ bảy hôm nay, tin mừng cho ta cơ hội suy niệm về lòng khiêm cung và trung thành của Đức Mẹ. Đức Giêsu nói với những người biệt phái: ‘Các ông là những kẻ làm bộ công chính trước mặt người đời, nhưng Thiên Chúa thấu biết lòng các ông, bởi vì điều cao trọng đối với người đời lại là điều ghê tởm trước mặt Thiên Chúa’.
Thiên Chúa cũng thấu biết tâm hồn khiêm cung của Mẹ Maria: ‘Người đã nhìn đến phận hèn tớ nữ của Người’, và đã tuyển chọn Mẹ để làm nên đền thờ của Thánh Thần, để Chúa Con mặc lấy xác thịt trong lòng Mẹ. Tâm hồn khiêm cung và trung tín, trong những việc nhỏ và trong những việc lớn dệt nên cuộc đời Mẹ.
Mẹ Maria sống trung tín trong những bổn phận hằng ngày: những việc âm thầm, những việc người ta cho là bình dị, nhiều lúc là nặng nề vì cứ lập đi lập lại mỗi ngày. Mẹ hoàn toàn trung tín với Chúa trong những biến cố vĩ đại của cuộc đời Mẹ: vĩ đại, nhưng âm thầm: ‘Này tôi là nữ tỳ của Thiên Chúa, xin hãy thành sự cho tôi theo như lời Ngài truyền’. Và đã thực hiện nơi Mẹ biến cố vĩ đại của lịch sử nhân loại, nhưng nào ai có biết?
Và thiên sứ cáo biệt Mẹ. Cuộc sống của Mẹ Maria vẫn tiếp tục ‘vắng bóng thiên sứ’: Các sứ giả từ nay, đối với Mẹ sẽ là người chị họ Elisabet, các mục tử Bêlem, cụ già Simeon. Nhưng lòng trung tín của Mẹ vẫn bền vững cho đến đồi Calvê, khi Mẹ dâng lên Chúa Cha của lễ quý giá nhất của lòng Mẹ, là người Con yêu: trung tín trong những cử chỉ nhỏ mọn của tình yêu và trung tín trong cử chỉ đỉnh cao của cuộc đời.
Cầu xin Mẹ, Đấng nhờ lòng khiêm cung và trung tín, đã được chọn làm Mẹ Đức Giêsu và Mẹ Giáo Hội, cho chúng ta biết tham dự vào những ơn huệ này, biết giữ gìn và làm tăng trưởng, để có thể ‘trung tín trong việc nhỏ cũng như trong việc lớn’.
+++
Những lời đầu tiên của bài Phúc Âm hôm nay rút ra bài học đạo đức từ dụ ngôn người quản gia bất trung. Chúa Giê-su yêu cầu chúng ta sử dụng tiền bạc và của cải một cách khôn ngoan. Chính từ "mammon" (tiền bạc), một từ mượn từ tiếng Hy Lạp có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, được liên kết với ý nghĩa của "trung tín", "đáng tin cậy". Chúa hướng đến mục tiêu cuối cùng của chúng ta. Của cải phải được sử dụng cho "nơi ở đời đời". Chỉ khi đó, như Chúa Giê-su dạy các môn đệ, niềm hy vọng mà chúng ta đặt vào của cải bất chính mới sinh hoa kết trái trong cõi đời đời và sự trung tín.
Trong những câu tiếp theo, chúng ta thấy Chúa Giê-su yêu cầu chúng ta, trong mối quan hệ với của cải của chính mình và của người khác, phải chuẩn bị cho mình những phước lành đời đời và thể hiện điều đó trước tiên trong lĩnh vực kinh tế - xã hội. Một lời tuyên bố thực sự đáng kinh ngạc từ Chúa, bởi vì những điều thuộc về thế gian này thường không làm Ngài quan tâm. Ở đây, Ngài không hề rao giảng sự thờ ơ đối với tạo vật: trái lại, Ngài khuyên chúng ta phải ngay thẳng mọi lúc.
Như vậy, khi Chúa nói về của cải đích thực, Ngài không muốn xóa bỏ sự khác biệt giữa những gì thuộc về Ta và những gì thuộc về các ngươi. Tài sản của người khác không bao giờ được phép bị lấy đi. Quan điểm cánh chung được nhắc lại không phải vì sự tùy tiện ngự trị trong mối quan hệ của chúng ta với của cải trần gian, mà vì tiền bạc có thể có một sức mạnh mê hoặc đối với con người. Và Tin Mừng hôm nay, theo nghĩa này, chứng tỏ là vô cùng kịp thời. Sức hấp dẫn của của cải vật chất ngày nay có một sức mạnh hiếm thấy trong quá khứ.
Điều này có lẽ là hệ quả của hệ thống kinh tế của chúng ta, trong đó lao động tương ứng với một chi phí tiền tệ chính xác, và trong đó chúng ta cuối cùng coi trọng vật chất hơn hoạt động và tri thức của con người. Chỉ có sự thận trọng mới có thể bảo vệ chúng ta khỏi nguy cơ của một chế độ nô lệ mới. Chưa kể rằng tất cả các mạng truyền hình và tất cả các loa phóng thanh đều thúc đẩy con người khuất phục trước những nhu cầu luôn thay đổi và tìm kiếm sự thỏa mãn thông qua việc mua sắm hàng hóa vật chất. Thị trường này liên tục kích thích thái độ duy vật của chúng ta. Một xu hướng mà, hơn nữa, được khẳng định bởi các lý thuyết triết học như câu nói của Jean-Paul Sartre "Tôi là những gì tôi sở hữu".
Tài sản không còn phụ thuộc vào cá nhân nữa. Người sở hữu chúng không còn hoàn toàn tự do, mà những vật anh ta sở hữu cấu thành nên chính bản thể của anh ta.
Vậy nên, không có gì đáng ngạc nhiên khi ngay cả những "vĩ đại" cũng bắt đầu lung lay. Ngay cả các chính phủ phương Tây được bầu cử dân chủ cũng bị rung chuyển bởi các vụ bê bối và tham nhũng. Thế giới chính trị luôn chứng kiến sự làm giàu bất chính và đột ngột. Và khi một cá nhân phạm tội gian lận thuế, nhiều người coi đó, ở mức độ nhẹ nhất, là tội ác do những người lương thiện gây ra.
“Ngươi không thể vừa phụng sự Đức Chúa vừa phụng sự tiền bạc.” Những sai lầm liên tục của con người hiện đại, gây ra những hậu quả trên phạm vi toàn cầu, hoàn toàn chứng minh lời cảnh báo mà Chúa đã thẳng thắn dành cho chúng ta về tiền bạc. Tại sao tiền bạc lại nguy hiểm đến vậy? Bởi vì người nào thành công trong việc kiếm được tiền bạc sẽ thấy mình cô đơn, với chính mình và với tất cả những lo lắng mà tiền bạc mang lại. Anh ta lo lắng về những cánh cửa mà tiền bạc dường như mở ra cho mình; anh ta nghĩ về bảo hiểm và tài khoản ngân hàng; tương lai của anh ta hiện ra trước mắt anh ta an toàn khỏi mọi vấn đề. Anh ta muốn có thể tự nhủ: “Ngươi có của cải dư dật đủ dùng cho nhiều năm; hãy nghỉ ngơi, ăn uống và vui chơi” (Lc 12:19). Nhưng giờ đây, Đức Chúa đối với anh ta chỉ là một ý niệm không còn quan trọng. Tất cả những lo lắng và niềm vui trong cuộc sống của anh ta không còn tính đến Đức Chúa nữa.
+++
«Thưa anh em, tôi rất vui mừng trong Chúa vì cuối cùng anh em đã quan tâm đến tôi một lần nữa, như trước kia anh em đã quan tâm nhưng không có dịp. Tôi nói điều này không phải vì tôi đang thiếu thốn, vì tôi đã học được cách bằng lòng với mọi sự. Tôi biết sống trong nghèo khó, cũng biết sống trong giàu sang; tôi được rèn luyện để làm mọi việc, để no đủ và để đói khát, để dư dật và để thiếu thốn. Nhờ Đấng ban sức mạnh cho tôi, tôi có thể làm được mọi việc.» Phi-líp 4:10-13
Trong đoạn kết của bài đọc thứ nhất hôm nay, Phaolô cho chúng ta thấy sự dịu dàng của tấm lòng mục tử vĩ đại, nhưng cũng là niềm kiêu hãnh bất khuất của tinh thần mạnh mẽ của ông. Để dọn sạch cánh đồng tự do nội tâm và sứ mệnh tông đồ của mình khỏi mọi cớ và trở ngại, ông đã lấy làm quy tắc ứng xử chung là không bao giờ nhận bất cứ điều gì từ bất cứ ai và kiếm sống bằng mồ hôi nước mắt của chính mình (1 Cr 9:12; 15).
Giờ đây, ngay trong hành động chấp nhận - một cách ngoại lệ - lời đề nghị giúp đỡ của người Phi-líp, hơn là vì ý nghĩa của tình yêu thương mà họ dành cho ông hơn là vì "nhu cầu" (câu 11), ông muốn nhấn mạnh lại một lần nữa tiêu chuẩn ứng xử của mình, khẳng định, với một chút tự hào cá nhân, rằng ông đã được "khai phá" trong mọi thứ, " trong sự no đủ và đói khát, trong sự dư dật và nghèo khó ", nói tóm lại, luôn luôn "tự túc" ( autàrkes ) cho chính mình. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý rằng Thánh Phaolô khẳng định sự tự chủ này không phải với tham vọng tự mãn của những người theo chủ nghĩa Khắc kỷ đương thời (xem Seneca, Thư IX: 11-12), mà bởi vì sức mạnh của ngài đến từ bên trong: " Tôi có thể làm được mọi sự nhờ Đấng ban sức mạnh cho tôi ". Động từ mà Phaolô sử dụng ở đây ( en-dynamóo ) diễn tả rõ sức mạnh nội tại ( dynamis ) đến từ Chúa Kitô và khiến ngài có khả năng dám làm bất cứ điều gì! Ở đây, chúng ta cũng thấy sự "cộng sinh" giữa Phaolô và Chúa Kitô, đã được đề cập trong bài đọc Kinh Thánh hôm thứ Năm tuần trước, nhờ đó ngài trở nên một với Chúa "của mình".
Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê
Cung Hiến Thánh Đường Latêranô
Khi hoàng đế la mã Constantinô có cảm tình với kitô giáo, khoảng năm 312, đã hiến cho Đức Giáo Hoàng Milziade điện Latêranô mà ông đã cho xây dựng cho hoàng hậu Fausta. Năm 320, xây dựng thêm ngôi thánh đường, thánh đường Latêranô. Là thánh đường tiên khởi, xét theo niên hiệu trong các thánh đường Phương Tây. Được xem như thánh đường mẹ của các thánh đường trong thành (Rôma) và trên toàn thế giới.
Được Đức Giáo Hoàng Sivestrô thánh hiến vào ngày 9 tháng 11 năm 324, với tước hiệu là Vương Cung Thánh Đường Đấng Cứu Thế. Vào thế kỷ XII, do giếng rửa tội ở đây cổ xưa nhất Rôma, nên được cung hiến với danh hiệu thánh Gioan Tẩy Giả. Từ đó người ta quen gọi là Vương Cung Thánh Đường thánh Gioan Latêranô. Là nơi cư ngụ của các giáo hoàng trong vòng hơn 10 thế kỷ và cũng nơi đây diễn ra 250 công đồng, trong số đó có 5 công đồng chung. Bị hỏa hoạn và chiến tranh tàn phá phân nửa, sau đó được tái thiết dưới thời Đức Giáo Hoàng Bênêdictô XIII và được tái cung hiến vào năm 1726.
Là thánh đường mẹ của các thánh đường trên thế giới, là dấu chỉ hữu hình của chiến thắng đức tin kitô trên ngoại giáo tây phương. Trong thời bách hại, trải dài ba thế kỷ đầu của lịch sử giáo hội, bất cứ một biểu tỏ nào về đức tin đều nguy hiểm, nên các kitô hữu đã không thể cử hành việc tôn thờ Thiên Chúa cách công khai. Đối với các kitô hữu vừa thoát ra từ các hang toại đạo, vương cung thánh đường Latêranô là nơi mà họ có thể tôn thờ Đức Kitô Cứu Thế cách công khai. Tòa nhà bằng đá này được xây dựng để tôn thờ Đấng Cứu Thế, là biểu tượng của chiến thắng, là nhân chứng của vô số các vị tử đạo. Dấu chỉ hữu hình của đền thờ thiêng liêng là tâm hồn của kitô hữu, khuyến khích mọi người tín hữu làm vinh danh Đấng đã làm người, đã chết và đã sống lại.
Ngày kỷ niệm việc cung hiến thánh đường này, đầu tiên chỉ dành riêng cho Rôma, sau đó được tất cả các cộng đoàn kitô theo nghi lễ rôma kính mừng. Ngày lễ hôm nay cần phải làm mới lại trong chúng ta tình yêu và sự gắn bó với Đức Kitô và với Giáo hội của Ngài. Mầu nhiệm Đức Kitô, Đấng đến trần gian không phải để xét xử nhưng để cứu độ (Ga 12,47), phải nung nấu tâm hồn chúng ta, và việc làm chứng bằng đời sống hoàn toàn phục vụ Chúa và anh em, nhắc nhớ cho thế giới sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa, tốt hơn muôn lần một tòa nhà bằng đá có thể làm được.
+++
Thánh Martinô Giám Mục
Thánh Martinô, sinh tại Pannonia năm 316 và chết tại Candes, Pháp năm 397. Ngay khi còn trong quân đội và là người dự tòng, lòng mến của Ngài đã thúc đẩy Ngài cắt nửa chiếc áo choàng trao cho người nghèo đang run lạnh. Sau khi được rửa tội, Ngài được thánh Hilariô hướng dẫn và lập tại Poitiers một đan viện (360), đan viện đầu tiên tại Tây Phương. Được thụ phong linh mục, rồi Giám Mục thành Tours năm 372, Ngài trở thành tông đồ cho những người dân quê. Song song với việc rao truyền tin mừng, là việc không ngừng nâng cao đời sống của những người nông dân và những mục tử. Vị thánh được mọi người kính yêu, là vị thánh đầu tiên không tử đạo được kính nhớ trong phụng vụ.
Thánh Lêô Cả
Câu hỏi Đức Giêsu đặt ra cho các môn đệ, Ngài cũng tiếp tục đặt ra cho mỗi người chúng ta, để hướng chúng ta chiêm ngưỡng và đào sâu hơn mầu nhiệm của Ngài: ‘Các con bảo Thầy là ai?’ Thánh Lêô Cả, lên ngôi giáo hoàng vào thế kỷ V, với đức tin sáng suốt đã quả quyết thiên tính của Đức Kitô và nhân tính của Ngài: Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống và là con Đức Maria, là con người như chúng ta. Ngài đã không chấp nhận rút gọn mầu nhiệm lại theo một hướng, hoặc hướng này hoặc hướng kia, và Công đồng Calcêđônia đã tìm công thức phù hợp với mạc khải. Thiên Chúa đã mạc khải cho chúng ta nơi Người Con, và Người Con ấy là con người thật sống giữa chúng ta, đã đau khổ, đã chết và đã sống lại.
Thư do thái đã nói rằng Thiên Chúa thuở xưa đã nhiều lần, nhiều cách nói với cha ông qua các ngôn sứ. Isaia đã la lên: ‘Lạy Chúa, xin hãy mở trời mà xuống’. Và Thiên Chúa đã xuống, hiện diện nơi Chúa Con: ‘Thiên Chúa đã nói với chúng ta qua Người Con’.
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn







