Chúa Nhật XX TN/A
Nước Mắt Người Mẹ
Hành trình tâm linh của chúng ta trong những ngày giữa tháng Tám này dẫn chúng ta đến trung tâm của mầu nhiệm tình yêu thương giữa con người và Thiên Chúa. Hôm qua, chúng ta đã chiêm nghiệm vinh quang của sự Thăng Thiên của Đức Mẹ Maria, sau khi trải qua ngọn lửa đau khổ. Hôm nay, phụng vụ mời gọi chúng ta suy ngẫm về mối liên kết sâu sắc nhất trên trần gian: đó là mối liên kết giữa mẹ và con, và trên hết, phụng vụ mời gọi chúng ta nhìn thấy cách Chúa Giêsu đón nhận những giọt nước mắt của người mẹ. Trong Phúc Âm, có một nhân vật phi thường thể hiện nỗi đau, sự kiên cường và đức tin tuyệt đối của mỗi người mẹ: người phụ nữ Canaan. Bà là người ngoại quốc, người ngoại đạo, bị loại trừ khỏi những lời hứa của Israel, và bà là một người mẹ, và giống như tất cả các bà mẹ, bà không hề có rào cản nào khi thấy con mình đau khổ.
Cô con gái nhỏ của bà bị "quỷ dữ hành hạ", và người mẹ này đã biến nỗi đau khổ đó thành của chính mình. Bà gặp Chúa Giêsu và kêu lên, đuổi theo Ngài, phá vỡ khuôn mẫu, thậm chí làm phiền các môn đệ, những người yêu cầu bà rời đi.
Đối mặt với sự im lặng ban đầu của Chúa Giê-su—dường như để thử thách bà—bà không hề phật lòng, cũng không quay lưng bỏ đi. Khi Chúa Giê-su nói với bà rằng không đúng khi lấy bánh của con cái mà ném cho chó, bà thậm chí chấp nhận sự sỉ nhục, chỉ để giành lấy ơn cứu rỗi cho con gái mình: "Vâng, thưa Chúa, nhưng ngay cả chó cũng ăn những mảnh vụn rơi từ bàn của chủ chúng. "
Trong câu trả lời đó chứa đựng cả tấm lòng của một người mẹ: lòng kiêu hãnh bị xóa bỏ, tình yêu trọn vẹn của bà tự thu nhỏ lại chỉ để giành lấy một mẩu vụn sự sống cho con mình. Và Chúa Giê-su đã bị lay động bởi điều đó: "Này người phụ nữ, đức tin của bà thật lớn lao! Hãy được như bà mong muốn ." Tiếng kêu than của người mẹ này đã thay đổi trái tim của lịch sử, cho thấy rằng tình mẫu tử nắm giữ chìa khóa phổ quát để mở ra lòng thương xót của Chúa.
Câu chuyện về người phụ nữ Ca-na-an cho chúng ta thấy cách Chúa Giê-su đối diện với tiếng kêu than của các bà mẹ. Ngài không bao giờ đứng ngoài cuộc với thái độ thờ ơ. Nước mắt người mẹ là bàn thờ thiêng liêng nhất đối với Chúa Giêsu:
• Chúa Giêsu để cho tiếng khóc của bà “vượt qua” chính mình: Sự im lặng của Chúa nhường chỗ cho sự khẩn thiết của tình mẫu tử. Chúa Giêsu nhận ra rằng tiếng khóc của người mẹ không phải là sự nhất thời, mà là một lời cầu nguyện mạnh mẽ.
• Chúa Giêsu phục hồi phẩm giá: Ngài không chỉ chữa lành cho người con gái, mà còn công khai ca ngợi người mẹ. Ngài nói với mọi người rằng người phụ nữ ngoại đạo này có đức tin lớn hơn cả các học giả thời đó.
• Chúa Giêsu vô cùng xúc động: Chúng ta thấy Ngài ở cổng thành Nain trước người góa phụ đang than khóc đứa con trai duy nhất của mình, nơi Ngài dừng lại để an ủi bà; chúng ta thấy Ngài trên đồi Calvary, nơi Ngài quên đi nỗi đau của chính mình trên thập tự giá để bảo vệ mẹ Maria, giao phó bà cho Gioan.
Ngày nay, người phụ nữ Canaan mang khuôn mặt của rất nhiều người mẹ sống bên cạnh chúng ta và tiếp tục kêu than, thường là trong sự im lặng của nhà thờ hoặc nhà của chúng ta:
• Những người mẹ phải vật lộn trong hành lang bệnh viện, sẵn sàng chấp nhận mọi sự sỉ nhục hay khó khăn để đảm bảo con mình được chữa lành.
• Những người mẹ đau khổ vì con cái bị hành hạ bởi những "ác quỷ" của ngày nay: trầm cảm, cô lập xã hội, sự nô lệ của nghiện ngập.
• Những người mẹ chạy trốn chiến tranh và nạn đói, sẵn sàng vượt sa mạc hay biển cả chỉ để cho con cái bé nhỏ của mình một tia hy vọng.
Nỗi đau của người mẹ là gần gũi nhất với Chúa, bởi vì đó là nỗi đau của một sinh linh bằng xương bằng thịt của chính mình. Chúa không điếc trước tiếng kêu than này.
Chúng ta hãy cầu xin Chúa, qua sự cầu bầu của Đức Mẹ Sầu Bi và chứng tá đức tin của người phụ nữ Canaan, ban sức mạnh cho tất cả những người mẹ đang mang thập giá trong lòng. Và chúng ta hãy cầu xin ơn cho cộng đồng của chúng ta: để có thể lắng nghe tiếng kêu than đó, không phán xét những người đau khổ, mà trở thành sự vỗ về và đáp lại sự sống mà những người mẹ này đang cầu xin từ Chúa.
+++
Trước khi bắt đầu, điều đáng nhớ là ngay trong Cựu Ước, như chúng ta thấy trong bài đọc thứ nhất và trong Thánh vịnh hôm nay, Thiên Chúa đã tuyên bố rằng Ngài muốn trở thành Thiên Chúa của muôn dân. Thật vậy, Ngài phán: "Nhà Ta sẽ được gọi là nhà cầu nguyện cho muôn dân." Vấn đề là người Do Thái, là dân được Chúa chọn, tin chắc rằng ơn cứu độ chỉ dành riêng cho họ, và các môn đệ cũng nghĩ như vậy. Liệu họ có đồng ý rao giảng Tin Mừng cho dân ngoại không?
Lúc đó, sau khi rời khỏi đó, Chúa Giê-su lui về vùng Tyre và Sidon. Ngày nay chúng ta sẽ nói rằng Ngài đưa họ đến biển, đến những nơi tươi đẹp. Nhưng ý định của Chúa Giê-su thì khác: Ngài muốn giới thiệu họ với thế giới ngoại giáo, và không phải ngẫu nhiên mà điều này xảy ra ngay sau khi Chúa Giê-su vạch trần sự thiếu đức tin của Phê-rô khi, bước ra khỏi thuyền, ông bị chìm và kêu cứu!
Và kìa, một người phụ nữ Ca-na-an từ vùng đó đi ra và kêu lên: "Xin thương xót con, lạy Chúa, Con vua Đa-vít! Con gái con bị quỷ ám nặng." Nhưng Ngài thậm chí không nói một lời với bà. Phản ứng này của Chúa Giê-su rất bất thường. Nó khiến chúng ta kinh ngạc. Tại sao Ngài lại làm vậy?
Rồi các môn đồ đến gần Ngài và nài xin Ngài: "Hãy đuổi bà ấy đi, vì bà ấy cứ kêu la theo chúng ta mãi!" Ở đây, các môn đồ dường như nhân từ hơn Chúa Giê-su, nhưng mong muốn duy nhất của họ là không phải nghe bà ấy nói nữa và đuổi bà ấy đi. Giống như chúng ta khi bố thí để đuổi một người phụ nữ nghèo khó, hay làm phiền.
Ngài đáp: "Ta chỉ được sai đến với những con chiên lạc của nhà Israel."
Nhưng bà đến quỳ xuống trước mặt Ngài, nói rằng: "Lạy Chúa, xin giúp con!" Và Ngài đáp: "Không phải lẽ khi lấy bánh của con cái mà ném cho chó." Thật sự dường như Chúa Giê-su muốn được cầu xin. Hành vi này thật khó hiểu. Chúng ta hãy lưu ý để bào chữa cho Ngài rằng Ngài đã lắng nghe bà ấy, nói chuyện với bà, và không đuổi bà ấy đi.
"Vâng, thưa Chúa," người phụ nữ nói, "nhưng ngay cả chó con cũng ăn những mảnh vụn rơi từ bàn của chủ chúng."
Rồi Chúa Giê-su đáp lại bà: "Này người phụ nữ, đức tin của bà thật lớn lao! Hãy được như bà mong muốn." Và từ lúc đó, con gái bà được chữa lành. Cuối cùng, lý do cho sự lựa chọn này đã được tiết lộ. Chúa Giê-su biết, kính trọng và yêu thương người phụ nữ này sâu sắc, và Ngài rất muốn giúp đỡ bà. Nhưng Ngài muốn các môn đệ cũng học cách biết và kính trọng bà. Ngài đảm bảo rằng đức tin lớn lao và sự khiêm nhường của bà được tỏa sáng, trái ngược với sự kiêu ngạo và thiếu đức tin của Phêrô, người cảm thấy mình đầy sợ hãi và chìm xuống hồ. Với lời dạy này, các môn đệ, những người có xu hướng khinh thường người ngoại đạo, kể cả người phụ nữ này, buộc phải thay đổi suy nghĩ của họ và học cách không phán xét hay chỉ trích bất cứ ai.
Lạy Chúa, xin giải thoát con khỏi định kiến, khỏi nỗi sợ hãi đối với những người con cho là khác biệt, khỏi bất kỳ sự kiêu ngạo nào về sự hơn người. Xin dạy con biết kính trọng và yêu thương mọi người như Ngài biết.
Chúa Nhật XX TN/C
Lửa của Chúa Giêsu
Nghe không giống một bài diễn văn của Chúa Giêsu: lửa, chia rẽ, tất cả chống lại tất cả! Nhưng chuyện gì đang xảy ra? Chúa Giêsu tự giới thiệu mình bằng ngôn ngữ cực đoan. Ngài đã lên đường với quyết tâm bởi vì đích đến của Ngài là Giêrusalem, nơi Ngài sẽ chết trên thập giá và sau đó sống lại. Lửa và phép rửa là những món quà của Lễ Phục Sinh, mà Ngài sẽ trực tiếp trải nghiệm tại Giêrusalem: đó là món quà của Chúa Thánh Thần tuôn chảy từ sự kiện Phục Sinh.
Món quà này mang đến những lựa chọn triệt để cho những ai đón nhận; nó mang đến một cuộc sống mới, nó mang đến cái chết của cái tôi cũ, ích kỷ, để sinh ra một con người mới, một người sống như con cái của Thiên Chúa.
Sự thay đổi này là nguồn gốc gây chia rẽ cho các tông đồ và sau đó là cho Giáo hội. Người Kitô hữu không phải lúc nào cũng được thấu hiểu... Ngày nay, những người đưa ra những lựa chọn triệt để cho Phúc Âm bị chế giễu; có hàng ngàn lý do của con người để thấy rằng một số lựa chọn dường như lố bịch trong mắt nhiều người. Chúa Giêsu đã dự đoán trước tình huống chia rẽ tiềm tàng này bằng lời nói của Ngài.
Chúng ta có thể nghĩ đến gia đình một chàng trai trẻ đã cùng vợ mới cưới ra đi để dành thời gian cho công cuộc truyền giáo, vì lợi ích của người khác: điều này đã gây chia rẽ trong gia đình; họ không được cha mẹ và họ hàng thấu hiểu. Điều này đôi khi xảy ra với những người nhận con nuôi hoặc những người làm công tác phục vụ người khác.
Chúng ta có thể nghĩ đến một cô gái trẻ vào tu viện để cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện và bác ái Kitô giáo: điều này đã gây chia rẽ trong gia đình; cô ấy không được thấu hiểu.
Chúng ta có thể nghĩ đến một chàng trai trẻ đã quyết định dấn thân vào công việc tình nguyện, từ bỏ những nghề nghiệp dễ dàng, có được nhờ các mối quan hệ, hoặc đang cân nhắc đến ơn gọi tu trì: nhiều người coi anh ta là một kẻ thất bại; anh ta không được thấu hiểu.
Chúng ta có thể nghĩ đến một người vợ tận tụy hết lòng vì con cái và chồng, vun đắp một đức tin chân thành, riêng tư mà không áp đặt lên bất kỳ ai trong gia đình... đức tin của cô ấy là thừa thãi, vô ích, là nguyên nhân gây chia rẽ, khiến chồng con cô ấy khó chịu: cô ấy cũng không được thấu hiểu hay tôn trọng trong những lựa chọn của mình.
Việc lựa chọn Phúc Âm không phải lúc nào cũng truyền cảm hứng cho sự say mê, hiểu biết và chấp nhận... khi Chúa Giêsu nghiêm túc, đám đông thưa dần... và có lẽ ngay cả chúng ta, khi chúng ta nghiêm túc, khi chúng ta yêu như Phúc Âm mời gọi, cũng trở thành dấu hiệu của sự vấp ngã, của sự mâu thuẫn, chúng ta phá vỡ logic của lợi nhuận hay thành công cá nhân; Phúc Âm gây ra sự tai tiếng trong một xã hội coi trọng hình ảnh và chủ nghĩa tiêu dùng!
Chúa Giêsu phán: "Các ngươi tưởng Ta đến để đem hòa bình cho trái đất sao? Không, nhưng là đem chia rẽ." Nếu "hòa bình" chúng ta muốn nói đến là một cuộc sống yên bình, một giấc ngủ của lương tâm, một lịch sử vẫn tiếp diễn giữa những bất công và tội ác như xưa, thì Chúa Giêsu nói đúng: "chiến tranh". Nếu "chia rẽ" nghĩa là tách khỏi sự dữ, nhận thức được điều gì là sai trái, điều gì làm tổn thương nhân loại, nếu nghĩa là phân định giữa điều gì nên đặt lên hàng đầu (Thiên Chúa) và điều gì, dù quan trọng đến đâu, cũng chỉ là thứ yếu (tất cả các giá trị khác), thì Chúa Giêsu nói đúng khi mang đến chia rẽ. Đây chính là điều mà cuộc bách hại mà các tiên tri (như Giêrêmia) đã phải chịu đựng; đây chính là điều Thánh Phaolô dạy chúng ta trong thư gửi tín hữu Do Thái, khi ngài nói: "Hãy nghĩ đến Chúa Kitô, Đấng đã chịu đựng sự thù ghét của những kẻ tội lỗi đối với chính mình, để anh em khỏi nản lòng và nản chí. Anh em chưa chống cự đến mức đổ máu trong cuộc chiến chống lại tội lỗi."
Phần thứ hai của Phúc Âm chứa đựng lời khiển trách khi chúng ta không xét đoán thời đại mình, khi chúng ta không xét đoán điều gì là đúng.
Lời kêu gọi nhận ra những dấu chỉ của thời đại này rất quan trọng, nghĩa là, phân định và nhận ra điều gì phù hợp với Thiên Chúa và điều gì không phù hợp với Thiên Chúa, nhận ra những gì Thiên Chúa đang hoạt động và thực hiện trong lịch sử của mỗi cá nhân, dân tộc và nhân loại, để chính chúng ta có thể đặt mình vào cuộc hành trình lịch sử cứu độ này với nhận thức và cam kết trọn vẹn.
Điều này giúp chúng ta không bao giờ cảm thấy mình bất lực, nhưng luôn tìm kiếm những gì Chúa kêu gọi chúng ta sống và thực hiện mỗi ngày, theo phong cách và tình yêu của Người. Là Kitô hữu, điều quan trọng không phải là bám víu vào những kinh nghiệm hay truyền thống của mình, mà là trung thành với Chúa, bước theo Người, Đấng luôn sáng tạo và năng động trong lịch sử nhân loại. Công việc của Người mới là điều quan trọng, và chúng ta được kêu gọi cộng tác vào vương quốc tình yêu, công lý và hòa bình đích thực của Người. Vì vậy, điều quan trọng là biết cách đọc và nhận ra những dấu chỉ của thời đại (không lạc nhịp với thời đại), để thăng tiến đời sống Kitô hữu theo những chỉ dẫn mà Chúa ban cho chúng ta cho hiện tại và tương lai. Và Chúa luôn thực hiện những điều vĩ đại trong nhân loại và luôn ban cho chúng ta những dấu hiệu của một cuộc sống mới mẻ và nồng nhiệt, tức là lòng nhiệt thành vì vương quốc của Người và vì lợi ích của tất cả mọi người.
+++
Hòa Bình Mới và Chân Thật do Chúa Giêsu Mang Đến
Đoạn Tin Mừng Chúa Nhật này chứa đựng một số lời lẽ khiêu khích nhất mà Chúa Giêsu từng thốt ra: "Các con tưởng Thầy đến để ban hòa bình cho trái đất sao? Thầy bảo cho các con biết, không phải vậy, mà là để mang chia rẽ. Từ nay, trong một nhà năm người, ba chống lại hai, hai chống lại ba; cha chống lại con trai, con trai chống lại cha; mẹ chống lại con gái, con gái chống lại mẹ; mẹ chồng chống lại con dâu, và con dâu chống lại mẹ chồng."
Những lời này được thốt ra bởi chính người mà khi sinh ra đã được chào đón bằng câu: "Bình an dưới thế cho loài người," và chính người đã tuyên bố trong suốt cuộc đời mình: "Phúc thay ai xây dựng hòa bình." Chính người mà khi bị bắt, đã ra lệnh cho Phêrô: "Hãy xỏ gươm vào vỏ!" (Mt 26:52). Làm sao có thể giải thích được sự mâu thuẫn này?
Rất đơn giản. Vấn đề là phải thấy được Chúa Giêsu đến để mang lại hòa bình và hiệp nhất nào, và Người đến để tước đoạt hòa bình và hiệp nhất nào. Ngài đến để mang lại hòa bình và sự hiệp nhất trong sự thiện, dẫn đến sự sống đời đời, và Ngài đến để xóa bỏ sự hòa bình và hiệp nhất giả tạo chỉ làm lu mờ lương tâm và dẫn đến sự hủy diệt.
Chúa Giêsu không đến để mang lại chia rẽ và chiến tranh, nhưng sự đến của Ngài chắc chắn sẽ dẫn đến chia rẽ và xung đột, bởi vì Ngài đặt con người trước một quyết định. Và khi đối mặt với nhu cầu phải đưa ra quyết định, chúng ta biết rằng tự do của con người sẽ phản ứng theo những cách khác nhau. Lời Ngài và chính con người của Ngài sẽ phơi bày những gì ẩn giấu sâu thẳm nhất trong trái tim con người. Cụ già Simeon đã tiên đoán điều đó khi bồng Chúa Giêsu trên tay: "Này, con trẻ này được đặt làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay trỗi dậy, và là dấu hiệu bị chống đối (để những ý nghĩ từ nhiều cõi lòng được phơi bày)" (Luca 2:35).
Nạn nhân đầu tiên của mâu thuẫn này, người đầu tiên phải chịu "gươm giáo" mà Ngài đến để mang xuống trần gian, sẽ chính là Ngài, người sẽ mất mạng trong cuộc xung đột này. Sau Ngài, người liên quan trực tiếp nhất đến bi kịch này là Đức Maria, mẹ Ngài, người mà ông Simeon đã nói với
vào dịp đó: "Và một lưỡi gươm sẽ đâm thấu tâm hồn bà." Chính Chúa Giêsu đã phân biệt hai loại bình an. Ngài nói với các tông đồ: "Thầy để lại bình an cho anh em; Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không như thế gian ban tặng. Lòng anh em đừng xao xuyến, cũng đừng sợ hãi" (Ga 14:27). Sau khi, bằng cái chết của mình, phá hủy nền hòa bình và sự liên đới giả tạo của nhân loại trong sự dữ và tội lỗi, Ngài khai mở một nền hòa bình và hiệp nhất mới, là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Đây chính là bình an mà Ngài ban cho các tông đồ vào đêm Phục sinh, khi nói: "Bình an cho anh em!"
Chúa Giê-su nói rằng sự "chia rẽ" này cũng có thể xảy ra trong gia đình: giữa cha và con trai, mẹ và con gái, anh chị em, nàng dâu và mẹ chồng. Và thật không may, chúng ta biết điều này đôi khi có thể đúng và đau đớn đến mức nào. Người đã khám phá ra Chúa và thực sự muốn theo Ngài thường thấy mình phải đối mặt với sự lựa chọn khó khăn: hoặc làm hài lòng những người trong gia đình và bỏ bê Chúa và các thực hành tôn giáo, hoặc theo đuổi những điều này và xung đột với gia đình, những người sẽ trách móc họ vì mỗi phút họ dành cho Chúa và các thực hành tôn giáo.
Nhưng xung đột còn sâu sắc hơn, bên trong chính con người, và mang hình thức của cuộc đấu tranh giữa xác thịt và tinh thần, giữa tiếng gọi của ích kỷ và giác quan, và tiếng gọi của lương tâm. Sự chia rẽ và xung đột bắt đầu từ bên trong chúng ta. Phao-lô đã minh họa điều này một cách tuyệt đẹp: "Vì xác thịt ham muốn những điều trái ngược với Thánh Linh, và Thánh Linh ham muốn những điều trái ngược với xác thịt; hai bên đối nghịch nhau, khiến anh em không thể làm được những điều mình muốn."
Con người bám víu vào chút bình an và tĩnh lặng nhỏ nhoi của mình, dù mong manh và ảo tưởng, và hình ảnh Chúa Giêsu đến mang theo sự hỗn loạn này có nguy cơ khiến họ khó chịu và coi Chúa Kitô là kẻ thù của sự bình an. Chúng ta phải cố gắng vượt qua ấn tượng này và nhận ra rằng đây cũng chính là tình yêu của Chúa Giêsu, có lẽ là tình yêu thuần khiết và chân thành nhất.
+++
Chúa Nhật XX TN/B
Trong tự nhiên, không thể có sự sống mà không có dinh dưỡng. Thực phẩm, có nguồn gốc thực vật hoặc động vật, mà chúng ta ăn, đã sống trước khi được tiêu thụ để cung cấp sự sống cho một sinh vật khác, nghĩa là chúng ta.
Hôm nay, trong đoạn Tin Mừng theo Thánh Gioan, Chúa Giêsu đề cập đến sự kiện thiết yếu này về tình trạng con người của chúng ta, bằng cách đảo ngược phạm vi áp dụng của nó: chúng ta phải nuôi dưỡng chính mình bằng chính Ngài, bằng thịt và máu của Ngài, nếu chúng ta muốn bắt đầu hiểu biết sự viên mãn của cuộc sống. Bằng cách ăn thịt Ngài và uống máu Ngài, chúng ta nuôi sống bản thân theo cách mà chúng ta không thể làm được trong bình diện vật chất.
Chúng ta sống như thế này mãi mãi: thực phẩm có nhiều loại khác nhau, sự sống mà nó mang lại cho chúng ta cũng khác nhau. Loại thực phẩm mới này có ảnh hưởng ngay lập tức đến người tín hữu ("có sự sống đời đời") và đồng thời, là một lời hứa cho tương lai ("Ta sẽ cho kẻ ấy sống lại trong ngày sau hết”.
Khi chúng ta ăn thực phẩm tự nhiên, chúng ta được tích hợp vào chu trình sinh học; Tuy nhiên, qua sự biến đổi của các định luật sinh học, chúng ta nhận được sự sống thiêng liêng, chúng ta được tham gia vào chính sự sống của Thiên Chúa. Giống như những gì chúng ta ăn và uống, được đồng hóa, trở thành một phần của chúng ta, thì bằng cách ăn thịt và máu của Chúa Kitô trong bí tích, chúng ta được "kết hợp" vào Ngài.
Thánh Thể: quà tặng và dấn thân
Hiểu Chúa Giêsu không bao giờ là điều dễ dàng. Ta cùng tìm hiểu những lời của Chúa Giêsu trong chương 6 của Tin Mừng Gioan, sau khi Chúa Giêsu hóa bánh và cá ra nhiều, nuôi năm nghìn người ở hoang địa. Những đám đông khác, đông đảo hơn nhiều đã được nuôi sống trong sa mạc trong suốt lịch sử của dân Israel, khi Thiên Chúa, qua sự chuyển cầu của Môsê, đã ban cho “tổ phụ” manna, một loại bánh từ trời xuống. Mặc dù họ được ăn loại bánh thần linh này, có lẽ coi nó là nguồn trường sinh bất tử, nhưng vị tổ phụ của dân tộc Israel dù sao cũng đã chết, và rồi hầu hết họ thậm chí còn không được vào đất hứa, nên cuối cùng manna đã giải thoát dân tộc này khỏi nạn đói trong sa mạc, nhưng nó không có tác động căn bản đến cuộc sống của người dân Israel: sự sống của họ không “hoàn hảo”, bởi vì nó kết thúc bằng cái chết. Cho đến khi được chứng minh ngược lại, mọi sự sống đều kết thúc bằng cái chết, và điều này không có nghĩa là nó không thể được sống trọn vẹn! Sự sống viên mãn (hay sự sống vĩnh cửu) mà Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta không nên nhầm lẫn với sự bất tử, thậm chí với sự sống tương lai, được ban cho chúng ta như một phần thưởng khi chúng ta ăn Mình và uống Máu Thánh Chúa Kitô. Thật quá dễ dàng để đạt đến cõi vĩnh hằng với số lượng Rước Thánh Thể ngày càng tăng! Cuộc sống vĩnh cửu mà Thánh Gioan kể cho chúng ta còn là một điều gì đó hơn thế nữa, và nó đã được chúng ta trải nghiệm trong cuộc sống hiện tại, trong cuộc sống hằng ngày.
Tuy nhiên, chúng ta cần biết nhìn mọi việc bằng con mắt của Chúa chứ không phải bằng con mắt của loài người. Nếu lý luận theo cách thuần túy của con người thì “sự sống vĩnh cửu” đối với chúng ta sẽ trùng hợp với sự bất tử (nó đã như vậy từ khi ông bà nguyên tổ phạm vì muốn trở nên bất tử như Chúa), hoặc - nếu thêm một chút ý nghĩa tôn giáo, tầm nhìn về cuộc sống - với cuộc sống vượt ra ngoài cái chết, với một cuộc sống "khác", không có chiều kích vật chất, sẽ tiếp tục vượt ra ngoài cái chết. Nhưng Chúa lại nghĩ khác. Trong Tin Mừng Thánh Gioan, Chúa Giêsu nói nhiều lần về sự sống đời đời, không phải theo nghĩa một cuộc sống bất tử hay một cuộc sống có khả năng vượt qua cái chết, nhưng theo nghĩa “cuộc sống trọn vẹn”, “sự sống viên mãn”, “cuộc sống dồi dào” như ngài nói trong bài diễn văn về Mục Tử Nhân Lành (chương 10). Và “cuộc sống dồi dào” này là gì? Về cơ bản, điều đó chỉ có nghĩa là: duy trì sự hiệp nhất với Ngài. Nếu chúng ta tiếp tục hiệp nhất với Người Mục Tử Nhân Lành, chúng ta sẽ có được sự sống dồi dào; nếu chúng ta tiếp tục hiệp nhất với Ngài như cành với cây nho, chúng ta sẽ sinh nhiều hoa trái; nếu chúng ta nên một với Ngài và với Chúa Cha thì thế gian sẽ tin và được cứu. Tất cả đều là hình ảnh và những lời phát biểu từ tin mừng thánh Gioan.
Chúa Giêsu còn đi xa hơn nữa: để ở lại trong Ngài, chúng ta phải “ăn thịt và uống máu Ngài”. Tuyên bố này làm cho những người nghe khó chịu, những người (và đó sẽ là phần kết của chương chúng ta đang đọc) cuối cùng sẽ quyết định không theo Ngài nữa, chính xác là do tính gay gắt của những lời Ngài nói. Sau hai ngàn năm, chúng ta hiểu những điều này dưới ánh sáng của Bí tích Thánh Thể, nhưng những ai lắng nghe Chúa Giêsu vào lúc đó vẫn chưa biết được chiều sâu của Mầu nhiệm Thánh Thể. Cách duy nhất để thực sự hiểu những gì Chúa Giêsu nói là nhìn lại lịch sử cứu độ của dân Israel: một dân tộc được đặc ân so với tất cả các dân tộc khác, bởi vì họ có một Thiên Chúa hoàn toàn gần gũi với họ, mỗi khi họ kêu cầu Ngài; một Thiên Chúa có khả năng cứu họ khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập nhờ máu của con chiên bôi trên khung cửa nhà; một Thiên Chúa có khả năng làm cho nước chảy ra từ tảng đá trong sa mạc; một Thiên Chúa đã nuôi sống dân của mình bằng bánh từ trời rơi xuống. Tuy nhiên, tất cả những điều này vẫn chưa đủ, bởi vì tổ phụ Israel trong cuộc Xuất hành không trải nghiệm cuộc sống dồi dào, mà chỉ trải nghiệm cuộc sống trần thế và kết thúc bằng cái chết của họ. Tuy nhiên, những ai tin vào Chúa Kitô thì được ban cho khả năng có được một cuộc sống “vĩnh cửu”, “đầy đủ”, “dồi dào”. Không chỉ bằng cách trải nghiệm sự gần gũi và lợi ích của Thiên Chúa đối với dân của Ngài, mà còn bằng cách trở nên một với Ngài, đồng hóa với Ngài, hòa hợp với Ngài, như thức ăn và đồ uống mỗi khi con người tiêu thụ chúng: đây là lý do tại sao Chúa Giêsu trở thành thức ăn và thức uống của sự sống , bởi vì khi lãnh nhận Mình và Máu Ngài, chúng ta trở nên một với Ngài. Đối với người Kitô hữu, đây là cuộc sống dồi dào, cuộc sống vĩnh cửu: trở nên một với Thiên Chúa.
Một món quà đặc biệt, điều mà Chúa Giêsu ban cho chúng ta qua Bí tích Thánh Thể: nhưng nếu chúng ta nghĩ rằng đối với chúng ta mọi thứ đều kết thúc ở đó thì chúng ta đã sai lầm lớn. Món quà này đòi hỏi một sự cam kết, một trách nhiệm: biến mình thành một món quà cho người khác. Chúng ta đừng quên rằng diễn từ về bánh sự sống trong chương 6 của Thánh Gioan thay thế câu chuyện thiết lập Bí tích Thánh Thể trong Bữa Tiệc Ly. Thực vậy, trong Bữa Tiệc Ly do Thánh Gioan kể lại, Chúa Giêsu đã thiết lập một bí tích khác, bí tích tình yêu và sự phục vụ, qua cử chỉ rửa chân. Vậy, đồng hóa với Ngài bằng cách ăn Mình và uống Máu Ngài, có nghĩa là đồng hóa với Ngài trong chiều kích tình yêu và sự phục vụ: trách nhiệm và sự dấn thân bắt nguồn từ việc rước lễ mỗi khi chúng ta tham dự Bí tích Thánh Thể, do đó, không phải là, một điều gì đó không mấy quan trọng.
Chúng ta hãy suy nghĩ về điều này, mỗi khi chúng ta Rước lễ: đừng tránh xa Bí tích Thánh Thể vì “chúng ta cảm thấy không xứng đáng”, mà thay vào đó hãy nghiêm túc thực hiện cam kết Rước lễ thường xuyên, bằng cách rước Mình Thánh Chúa Kitô trong Thánh lễ và bằng cách đặt mình vào việc phục vụ người khác, tôn trọng họ, quan tâm đến nhu cầu của họ, chia sẻ miếng ăn hàng ngày của chúng ta với mọi người, đặc biệt là những người nghèo nhất. Nếu không, việc Rước lễ thường xuyên có nguy cơ khiến chúng ta mất thời gian; và chắc chắn, nó không làm cho chúng ta nên một với Ngài.
+++
Thứ Hai tuần XX Tn
Sống trung kiên
Ngay khởi đầu sách các Thủ lãnh ta thấy cách tổng quát lịch sử của dân được tuyển chọn trong suốt thời gian này. Như một lược đồ mang tính thần học, vừa làm buồn lòng vừa làm vững lòng người đọc. Tất cả bắt đầu bằng sự bất trung của con người, tuy nhiên cũng nhờ đó mà lòng trung tín của Thiên Chúa được tỏ hiện và chiến thắng.
Bất trung của con người. ‘Hồi ấy con cái Israel đã làm điều dữ trái mắt Đức Chúa’. Câu này được lập đi lập lại như một điệp khúc trong suốt quyển sách. Dân Israel vô ơn với Thiên Chúa, chạy theo các thần tượng khác hầu mong thỏa mãn những khát vọng ngay tức khắc của họ. Họ bỏ Chúa và muốn phục vụ thần Baal. Hậu quả là cơn giận và hình phạt của Chúa: ‘Đức Chúa nỗi cơn thịnh nộ với Israel và đã trao họ vào tay quân cướp cho chúng tha hồ bóc lột’. Israel lại rơi vào tình cảnh bị đàn áp, nô lệ, vì lỗi của họ. Họ khẩn cầu Chúa và Chúa động lòng thương vì những tiếng kêu rên xiết của dân Ngài và Ngài đã ban cho họ các ‘Thủ lãnh’, nghĩa là những đầu lĩnh, nắm vững tình hình và chiến thắng quân áp bức, vì Chúa ‘ở với vị thủ lãnh và Ngài cứu họ khỏi tay quân thù’. Đáng tiếc thay tình trạng bất trung lại tái diễn: sau khi vị thủ lãnh chết, dân Israel lại làm điều dữ trước mắt Thiên Chúa, và tình trạng lại càng tồi tệ hơn: lại bị đàn áp, rồi lại kêu van. Và Chúa lại chạnh lòng thương.
Thiên Chúa huấn luyện dân Ngài để họ hối cải, quay về tin tưởng vào Ngài trong mọi cảnh huống, tin tưởng vào Ngài cho dù bao tội lỗi đã phạm, quay về với Chúa nhân từ để gặp lại được sự sống viên mãn. Lòng trung thành của Thiên Chúa vượt trên sự bất trung của con người.
Bài tin mừng hôm nay thêm vào một bài học về lòng trung thành của con người, khi cần đến sự hổ trợ của Thiên Chúa. Anh chàng thanh niên muốn biết xem con đường nào tốt để được sự sống đời đời. Đức Giêsu trả lời: ‘Nếu anh muốn vào cõi sống, thì hãy giữ các điều răn’. Cần lòng trung thành của con người, để đón nhận tất cả mọi ân sủng của Thiên Chúa. Chàng thanh niên vẫn luôn tuân giữ các điều răn, nên tiếp tục hỏi: ‘Tôi còn thiếu điều gì nữa không?’ Câu trả lời của Đức Giêsu thật nghịch lý, như vẫn thường thấy. Anh chẳng còn thiếu điều gì, anh có quá nhiều. Điều anh thiếu là tự làm cho mình nghèo đi những của cải trần gian để sẳn sàng cho tình yêu Thiên Chúa. ‘Hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo, anh sẽ có được một kho tàng trên trời. Rồi hãy đến theo tôi’.
Phúc cho ai khó nghèo vì Nước Trời là của họ. Tách mình khỏi mọi dính bén là tạo khoảng trống cho kho tàng đích thực: đấy là bí quyết để được sống đời đời. Tách khỏi chính bản thân mình để nhận sự sống của Đức Kitô: ‘Tôi sống nhưng không phải là tôi sống, mà Chúa Kitô sống trong tôi’. Là một cuộc hành trình dài hơi, không chút dễ dàng, nhưng đầy hy vọng. Đức Giêsu muốn thông ban cho ta niềm vui của Ngài: ‘Để niềm vui của Thầy trong anh em và để niềm vui của anh em được tràn đầy’. Điều đó ta sẽ nhận được nếu biết tách khỏi dính bén vật chất để lãnh nhận tình yêu quảng đại của Đức Kitô.
+++
Chàng trai trẻ ra đi trong buồn bã vì anh ta có quá nhiều của cải.
Ngày nay, mọi thứ đều xoay quanh tiền bạc. Chúng ta nghĩ rằng có thể mua được mọi thứ bằng tiền, thậm chí cả con cái, sức khỏe và tình yêu thương của người khác, nhưng thực tế không phải vậy. Những thứ duy nhất chúng ta có được khi bỏ phí của cải là lo lắng, mất ngủ, đố kỵ, ghen tị, ích kỷ và ham muốn luôn muốn có nhiều hơn.
Khi mua thứ gì đó mình thích, chúng ta cảm thấy thỏa mãn, và càng lớn và càng đắt tiền thì niềm vui càng lớn. Nhưng đó là những niềm vui rồi sẽ qua, những niềm vui không hoàn hảo và cũng có thể mang đến cho chúng ta những khó khăn. Hãy nghĩ về một người mua nhà. Họ sẽ phải trả tiền thế chấp, hóa đơn, thuế và mong muốn thừa kế của con cái. Tạo dựng sự bình yên cho bản thân và những người mình yêu thương không phải là sai, nhưng có sự khác biệt giữa điều đó và việc muốn nhiều hơn những gì mình cần. Hãy nghĩ về những người không có đủ những thứ tối thiểu để sống. Làm sao tôi có thể nghĩ đến việc đi ăn nhà hàng khi tôi có thể ăn ngon với cùng số tiền đó và giúp đỡ người nghèo đói? Một số quần áo chỉ có giá vài euro, trong khi những cái khác lại có giá hàng trăm euro. Tôi không thể tiết kiệm tiền và giúp đỡ những người cần giúp đỡ sao? Chúng ta tiêu quá nhiều vào những thứ vô bổ chỉ để có được những thú vui phù du, rồi nhanh chóng trở nên nhàm chán hoặc biến mất. Chẳng phải sẽ tốt hơn nếu từ bỏ chúng để giúp đỡ người khác sao?
Chúng ta rất giỏi tính toán lãi suất, lợi nhuận đầu tư và những khoản mua sắm có thể mang lại cho chúng ta nhiều tiền hơn trong tương lai. Nhưng tương lai nào? Chúng ta có nó ngày hôm nay, nhưng không thể chắc chắn về ngày mai. Vậy mà chúng ta vẫn tiếp tục tích lũy tiền như thể cuộc sống của mình là vô tận. Ngay cả những thứ dư thừa cũng không còn đủ đối với chúng ta nữa; chúng ta cần ngày càng nhiều hơn.
Hãy nhìn vào những gì xảy ra với điện thoại di động. Chúng liên tục được thay thế. Tôi có một chiếc điện thoại ít nhất đã mười năm tuổi, màn hình bị xước, nhưng nó vẫn hoạt động hoàn hảo, vậy tại sao phải thay thế? Nếu một chiếc xe vẫn hoạt động tốt, tại sao phải mua một chiếc mới?
Thật không may, khi còn trẻ, khi đến lúc đầu tư cho tương lai, chúng ta luôn nghĩ về vật chất. Chúng ta không thể từ bỏ bất cứ thứ gì, kể cả những thứ dư thừa. Chúng ta muốn vây quanh mình bằng tất cả những thứ phù phiếm mà quảng cáo cung cấp, nếu không chúng ta cảm thấy như mình trần trụi. Rồi khi lớn tuổi hơn, có lẽ đã sở hữu ba ngôi nhà, hai chiếc ô tô, một chiếc xe máy, một tài khoản ngân hàng kha khá, và rồi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư, thế giới sụp đổ, vật chất không còn ý nghĩa gì, những người thân xa lạ mà ta chưa từng nghe đến xuất hiện để nài nỉ, những người chăm sóc vô lương tâm vây quanh ta như kền kền hy vọng cướp lấy một miếng thịt, và đối với chúng ta, đã quá muộn để vui mừng vì đã sử dụng thành quả lao động của mình cho điều gì đó cao quý, nhưng vẫn chưa quá muộn để đầu tư cho tương lai. Điều chờ đợi chúng ta phía trước, đối với một số người, là bí ẩn về những gì nằm sau cái chết; đối với những người khác, là khả năng của cuộc sống vĩnh hằng. Có người cho rằng việc cho đi tài sản của mình cho người khác khi sắp qua đời là quá tiện lợi, nhưng cũng đúng là tên trộm bị đóng đinh cùng với Chúa Giê-su đã nhận được ơn sống đời đời vì hắn đã thành tâm ăn năn hối cải về những việc làm sai trái của mình chỉ vài phút trước khi trút hơi thở cuối cùng.
Cuộc sống không chỉ là một khoảnh khắc, mà là toàn bộ cuộc sống, từ khi sinh ra đến khi chết, và mỗi khoảnh khắc đều là khoảnh khắc thích hợp để thay đổi, để hiểu ra lỗi lầm của mình, ngay cả khoảnh khắc ta đang hấp hối.
Niềm vui mà chúng ta có được từ việc cho đi, từ việc từ bỏ điều gì đó mình có để làm cho người khác hạnh phúc, để trao cho người khác những cơ hội mà ta được thừa hưởng từ khi sinh ra, là lớn lao đến nỗi không gì dư dả có thể mang lại cho chúng ta.
Cho đến năm 21 tuổi, tôi sống với ý nghĩ phải có nhiều hơn. Tôi có một chiếc thuyền chèo và muốn một chiếc thuyền máy, tôi đã có một chiếc thuyền máy và muốn một chiếc thuyền lớn hơn, nhanh hơn, xe hơi của tôi quá nhỏ, xe máy thì quá yếu, kỳ nghỉ của tôi thì quá xa lạ. Tôi không hạnh phúc, nhưng tôi không biết tại sao. Tôi nghĩ nỗi bất hạnh của mình là do thiếu thốn vật chất, nhưng tôi không thể tìm ra mình thiếu gì. Khi mẹ tôi mất, tôi nhận ra rằng tôi sẽ đánh đổi tất cả những gì mình có và tất cả những gì mình sẽ có trong đời chỉ để được ở bên mẹ thêm một ngày nữa. Và rồi tôi hiểu ra. Tôi hiểu rằng điều chúng ta phải nỗ lực và kiên cường giành được chính là tình cảm của người khác, sự tôn trọng đối với những điều mình nghĩ, đối với tình yêu mình đặt vào những việc mình làm. Tôi nhận ra rằng tiền bạc, chiếc thuyền, chiếc xe, những bức tranh đều vô giá trị nếu chúng không được dùng để giúp đỡ người khác. Tôi bắt đầu những bước đi đầu tiên theo hướng đó và thấy hạnh phúc của mình lớn dần lên mỗi ngày. Mỗi nụ cười của đứa trẻ dành cho tôi đều mang lại cho tôi niềm vui vô bờ bến. Tôi từng nghĩ rằng chỉ với vài lire, tôi có thể mua mì ống và sữa để quyên góp cho người nghèo, chỉ với vài xu, tôi có thể mua một đôi giày cho người nào đó phải đi chân trần. Từ đó, việc chia sẻ mọi thứ mình có với trẻ em trở nên dễ dàng, và tôi tin chắc rằng giúp đỡ người khác, hỗ trợ họ, chia sẻ những thứ vật chất với họ, bao gồm cả những kỹ năng tôi đã tích lũy được qua nhiều năm học tập, chính là niềm vui đích thực, là khoản đầu tư tốt nhất tôi có thể thực hiện, không chỉ cho người khác mà còn cho chính bản thân mình.
Đôi khi người ta nói tôi đã từ bỏ quá nhiều, nhưng điều đó không đúng, bởi vì ngược lại, tôi đã xây dựng được rất nhiều. Đôi khi Roberta và tôi dừng lại một chút, đặc biệt là khi chúng tôi gặp khó khăn cần giải quyết, và chúng tôi nhìn lại những gì Chúa đã làm qua chúng tôi, và chúng tôi mỉm cười, nghĩ rằng trở ngại tiếp theo sẽ không khó khăn hơn những trở ngại mà chúng tôi đã đối mặt và vượt qua trong quá khứ. Chúng tôi nạp lại năng lượng để đối mặt với tương lai, để xây dựng một tương lai cho những đứa trẻ mà Chúa nhân từ sẽ giao phó cho chúng tôi chăm sóc.
Niềm vui mà những đứa trẻ này mang lại cho chúng tôi là một món quà không thể mua được bằng tất cả vàng bạc châu báu trên thế giới. Bạn có thể mua tất cả những thứ tốt đẹp nhất trên đời – biệt thự, du thuyền, xe hơi hạng sang – nhưng bạn sẽ không bao giờ giàu có như chúng tôi. Hạnh phúc này không thể mua bằng tiền, mà đạt được bằng cách từ bỏ nó, chia sẻ của cải với người khác, và không chỉ đơn thuần vung tiền để xoa dịu lương tâm, mà sử dụng nó trực tiếp cho nhu cầu của người khác.
Thứ Ba tuần XX Tn
Đoạn Kinh Thánh hôm nay tiếp nối câu chuyện về “người thanh niên giàu có”. Chúa Giê-su nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc gắn bó với của cải thế gian bằng câu nói nay đã trở thành tục ngữ: “Thật vậy, ta nói cùng các ngươi, người giàu khó mà vào được nước thiên đàng. Ta lại nói cùng các ngươi, con lạc đà chui qua lỗ kim còn dễ hơn người giàu vào được nước Thiên Chúa.” Chúng ta hãy tiếp cận những lời này không phải với tư cách là những người phán xét tìm cách buộc tội ai đó, mà như những người bệnh đang khao khát được chữa lành. Chúa Giê-su không lên án sự giàu có và của cải, mà là sự gắn bó với chúng dẫn đến việc tích lũy chúng cho bản thân và khiến cuộc sống của mình phụ thuộc vào chúng. Có ít nhất ba lý do cho sự lên án này: về mặt logic, thật vô lý khi coi mục đích thiết yếu của cuộc sống là tích lũy những thứ mà cuối cùng chúng ta sẽ bỏ lại khi chết; về mặt quan hệ, chúng ta bị mắc kẹt trong sự ích kỷ và gây ra nhiều đau khổ bất công; về mặt hiện sinh, sự gắn bó với của cải khiến việc vào được nước thiên đàng trở nên khó khăn. Sự gắn bó với tiền bạc là sự thờ thần tượng: nếu có một "kẻ phản thần" trong Kinh Thánh, thì đó không phải là Sa-tan, mà là tiền bạc. Chính Chúa Giê-su đã phán: "Các ngươi không thể vừa phục vụ Đức Chúa Trời vừa phục vụ tiền bạc" (Mt 6:24).
Trên thực tế, tiền bạc mang lại một sự an toàn (giả tạo) mà cuộc sống dựa vào đó. Nó tạo ra một thế giới thay thế, nó làm thay đổi trọng tâm của các đức tính thần học. Đức tin, hy vọng và lòng bác ái không còn đặt nơi Thiên Chúa, mà là nơi tiền bạc. Một sự đảo ngược đáng sợ của mọi giá trị diễn ra. Kinh Thánh nói: "Không có gì là không thể đối với Thiên Chúa", và cũng nói: "Mọi sự đều có thể đối với người tin". Nhưng thế giới nói: "Mọi sự đều có thể đối với người có tiền". Và, ở một mức độ nào đó, tất cả các sự kiện dường như chứng minh điều đó [...] Điều gì mà sự giàu có thực sự khiến người ta khó chấp nhận? Có lẽ là Thiên Chúa? Ngược lại! Người giàu hoàn toàn sẵn sàng chào đón Thiên Chúa, miễn là Ngài được trình bày với họ như là người bảo đảm cho trật tự đã được thiết lập, cho quyền sở hữu, một Thiên Chúa chống lại bạo lực. Điều mà người giàu không chấp nhận về vương quốc của Thiên Chúa mà Chúa Giê-su rao giảng là nó đòi hỏi tình yêu thương tha nhân, nó đòi hỏi rằng Lagiarô không bị bỏ mặc chết ngoài cửa. Ở đây, bức tranh yên bình kết thúc! Nhưng [...] Chúa Giê-su không để ai mất hy vọng, ngay cả người giàu. Khi các môn đệ, theo lời dạy về con lạc đà và lỗ kim, hỏi Chúa Giê-su trong sự kinh ngạc: "Vậy thì ai có thể được cứu?" Ngài đáp: "Đối với loài người thì không thể, nhưng đối với Đức Chúa Trời thì không phải." Đức Chúa Trời có thể cứu cả người giàu [...] Đối với người giàu, Chúa Giê-su chỉ cho họ một lối thoát khỏi tình cảnh nguy hiểm của họ [...] Chúa Giê-su khuyên người giàu nên chuyển vốn của họ ra nước ngoài. Nhưng không phải đến Thụy Sĩ, mà là lên thiên đàng! Nhiều người—Thánh Augustinô nói—rất muốn chôn tiền của họ dưới lòng đất, thậm chí tự tước đoạt niềm vui được nhìn thấy nó, đôi khi cả đời, chỉ để biết rằng nó được an toàn. Tại sao không chôn nó ở chính thiên đàng, nơi nó sẽ an toàn hơn nhiều và nơi nó sẽ được tìm thấy, một ngày nào đó, mãi mãi? Làm thế nào để làm được điều này? Thật đơn giản, vị thánh tiếp tục. Chúa ban cho bạn, nơi những người nghèo, những người khuân vác. Họ đi đến nơi bạn hy vọng sẽ đến một ngày nào đó. Chúa cần ở đây, nơi những người nghèo, và sẽ phục hồi bạn khi bạn ở đó. Nhưng rõ ràng là việc bố thí và làm từ thiện nhỏ lẻ không còn là cách duy nhất để làm cho của cải phục vụ lợi ích chung, thậm chí có lẽ cũng không phải là cách khôn ngoan nhất. Còn có những lựa chọn khác như đóng thuế một cách trung thực, tạo ra việc làm mới, trả lương hậu hĩnh hơn cho người lao động khi hoàn cảnh cho phép, và khởi nghiệp kinh doanh địa phương ở các nước đang phát triển. Tóm lại, làm cho tiền bạc trở nên hữu ích, để nó được lưu thông. Hãy là những kênh dẫn nước, chứ không phải những hồ nhân tạo giữ nước cho riêng mình (Card. R. Cantalamessa).
+++
Lời giáo huấn bổ túc này về điều các môn đệ phải làm giải thích cho đoạn tin mừng về chàng thanh niên giàu có.
Một câu cách ngôn do thái nói rằng không ai có thể thấy ngay cả trong giấc mơ một con voi chui qua lỗ kim. Đức Giêsu soạn lại câu cách ngôn ấy. Các môn đệ phản ứng làm thế nào có thể được, và Đức Giêsu nói với họ rằng những đòi hỏi của Ngài quả thật vượt quá sức của con người, nhưng không phải là điều không thể với sự trợ giúp của Thiên Chúa, đấng đã sai Con Mình đến ‘loan báo tin mừng cho người nghèo’ (Lc 4,18).
Phêrô, ít là theo tin mừng thánh Matthêô, thưa: ‘Thưa Thầy, này chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì? Khi ấy Đức Giêsu nói về một thế giới mới được diễn tả theo thị kiến của Đaniel về việc Con Người ngự đến (Đn 7,9). Các Tông đồ được chia sẻ quyền năng mà Chúa Cha ban cho Đức Giêsu. Mathêô nhấn mạnh đến tính nhưng không trong việc tuyển chọn của Thiên Chúa, nhờ đó chúng ta được nên những người thừa hưởng bất xứng.
+++
Cách Chúa chọn
Qua ơn gọi của Ghêđêon (bài đọc 1) ta nhận ra cách thức lạ lùng Thiên Chúa chọn những khí cụ của Ngài để can thiệp vào trong lịch sử của dân Ngài. Ghêđêon không phải là một nhân vật nổi bật, chính ông đã nhắc nhớ Thiên Chúa về thân phận thấp bé của mình: ‘Thưa Ngài, con lấy gì mà cứu Israel? Này dòng họ con thấp kém nhất trong chi tộc Mơnassê, mà con lại nhỏ nhất trong nhà cha con’.
Tại sao Thiên Chúa lại chọn một dụng cụ yếu hèn như thế, từ một gia đình đáng thương như thế? Cách thức Thiên Chúa làm, sau này ta sẽ còn thấy, khi Ghêđêon chiến đấu chống lại quân Mađian. Thấy họ mạnh mẽ nên ông đã tập họp toàn thể con cái Israel; và một số đông đã nghe lời ông sẳn sàng chiến đấu: ba mươi hai ngàn người. Thiên Chúa đã nói gì? ‘Đám dân ở với ngươi quá đông’. Tại sao lại quá đông? Quân Mađian hùng hậu hơn nhiều, có lẽ ba mươi hai ngàn người cũng không thể đánh lại! Nhưng Thiên Chúa đã nói không, vì có lẽ Israel sẽ huênh hoang tự đắc: ‘Chính tay tôi đã cứu tôi’. Thế nên Thiên Chúa đã bảo Ghêđêon ra lệnh cho những ai sợ hãi và run khiếp hãy trở về nhà. Chỉ còn lại mười ngàn người. ‘Dân này vẫn còn đông!’ Và Ngài đã đưa ra một thử thách: hãy nhìn xem cách thức những người uống nước. Ba trăm người đã uống nước cách khác thường, họ đã được tuyển chọn. Số người càng ít lại càng làm rạng rỡ quyền năng vĩ đại của Thiên Chúa.
Thiên Chúa thường chọn các người cộng sự của Ngài theo kiểu này. Thánh Phaolô khi nói về ơn gọi của mình đã nhận xét: ‘Chúng tôi mang kho tàng ấy trong những bình sành để biết rằng quyền năng phi thường đến từ Thiên Chúa chứ không do chúng tôi’. Đây là điều quan trọng: con người không thể tự gán cho mình điều mà trong thực tế do bởi Thiên Chúa. Sẽ là án phạt cho chính bản thân, bởi vì con người tự khép mình trong kiêu căng, không sống trong dòng suối tình yêu của Thiên Chúa, tự tách mình ra khỏi nguồn mạch thiện hảo, không có niềm vui đích thực và tràn đầy. Trái lại, nếu con người chấp nhận tình trạng khiêm tốn, thì có thể lãnh nhận tất cả sự phong phú ân sủng của Thiên Chúa.Thánh Phaolô đã cảm nghiệm điều đó. Bị thử thách, Phaolô đã cầu xin Chúa giải cứu, nhưng được nghe câu trả lời: Ơn ta đủ cho con; quyền năng Ta được thể hiện trong sự yếu kém. Đó là quy luật cho mọi hành động của Thiên Chúa.
Thế nên ta đừng vội nản lòng khi thấy mình yếu đuối, bất tài, khi mà những phương tiện của ta xem ra không xứng hợp với công việc được giao phó, khi trăm ngàn gian khó ập đến mà với sức con người không làm sao vượt nỗi. Thay vì than van, chúng ta hãy tuyên xưng niềm cậy tin phó thác. Nếu ta tìm công việc của Thiên Chúa với tình yêu, Ngài sẽ tỏ ra cho chúng ta quyền năng và lòng nhân lành của Ngài, sẽ ban cho những nỗ lực khiêm tốn của ta những thành quả tông đồ thật phong phú.
Thứ Tư tuần XX Tn
Dụ ngôn này chỉ duy mình Matthêô thuật lại, khai triển chủ đề về người rốt hết thành người đứng đầu, trong bối cảnh quen thuộc về vườn nho là Israel, dân tuyển chọn của Thiên Chúa (Is 5,1).
Ông chủ muốn tìm thợ làm vườn nho cho mình, ông không sai một nhân viên đi làm việc đó nhưng chính ông ra ngoài quảng trường để tìm thợ và rồi trở ra trở lại nhiều lần cho công việc này.
Cho dù những kẻ đầu hết là người do thái, những kẻ rốt hết là dân ngoại, hoặc các dân tộc từ phương đông phương tây (Mt 8,11), điều quan trọng là phải hiểu rằng không có ai bị loại trừ ra khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa. Tình yêu thương nhân hậu của Thiên Chúa đi đến tận cùng người hèn kém nhất, để đón tiếp tất cả mọi người, ngay cả vào giờ thứ mười một: không có lý do gì mà than trách lòng quảng đại của Thiên Chúa.
Có lẽ Giona cần phải học bài học này liên quan đến dân thành Ninivê. Như Đức Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô đã nói: ‘Làm cho Chúa Cha hiện diện như là tình yêu và lòng thương xót là, trong tâm tư của chính Đức Giêsu, sự xác minh nền tảng về sứ mạng của Đấng Cứu Thế’ (Thiên Chúa giàu lòng thương xót, 3).
+++
Mt 20:1-16
Từ Tin Mừng hôm nay, chúng ta rút ra hai từ: lời kêu gọi và phần thưởng. Trước hết, lời kêu gọi. Năm lần trong ngày, chủ vườn ra đường và gọi chúng ta làm việc cho ông. Điều này tượng trưng cho Thiên Chúa, Đấng luôn luôn đi tìm chúng ta, kêu gọi mọi người vào mọi giờ. Thật tuyệt vời khi nghĩ rằng Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi khi đi tìm chúng ta, kêu gọi chúng ta hoán cải, để phục vụ Ngài trong Giáo Hội, để mỗi người có thể tìm thấy vị trí của mình. Điều này đòi hỏi chúng ta phải là một Giáo Hội đi ra và mở rộng cửa đón nhận, nghĩa là truyền giáo và chào đón, để mang đến cho mọi người một cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô, đặc biệt là những người cảm thấy nản lòng hoặc đã đánh mất lòng nhiệt thành ban đầu. Như Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nói: "Giáo Hội phải giống như Thiên Chúa: luôn luôn ra đi; và khi Giáo Hội không ra đi, Giáo Hội sẽ bị bệnh bởi nhiều điều xấu xa mà chúng ta có trong Giáo Hội... Đúng là khi ai đó ra đi thì có nguy cơ gặp tai nạn. Nhưng thà có một Giáo Hội đã từng gặp tai nạn, bởi vì Giáo Hội ra đi để rao giảng Tin Mừng, còn hơn là một Giáo Hội bị bệnh vì bị đóng cửa."
Từ thứ hai là phần thưởng. Trong dụ ngôn, những người làm việc giờ đầu phàn nàn vì ngay cả những người làm việc cuối cùng cũng nhận được cùng một mức lương. Trên thực tế, người chủ không hề bất công với họ, mà còn tràn đầy lòng quảng đại đối với những người khác. Thiên Chúa ban cho mọi người cùng một đồng tiền, đó là biểu tượng của ơn cứu độ. Thiên Chúa luôn ban cho những gì tốt nhất của Ngài; Ngài ban chính mình cho mọi người để mỗi người có thể đón nhận Ngài theo sự rộng mở của tấm lòng mình. Ở đây, vấn đề không phải là mức lương công bằng trong thế giới lao động, mà là cách hành động của Thiên Chúa, kêu gọi mọi người và ban cho mọi người những điều tốt nhất của Ngài. Do đó, điều quan trọng không phải là tính toán tiền bạc của Chúa, mà là dâng hiến hết mình để hoàn thành sứ mệnh mà Ngài đã giao phó cho chúng ta một cách trọn vẹn và tốt đẹp nhất. Khi đó, Ngài sẽ đền đáp chúng ta. Và Chúa chắc chắn sẽ làm như vậy "như chính Ngài!"
"Chúa hành xử như thế này: Ngài không nhìn vào thời gian và kết quả, mà nhìn vào sự sẵn lòng; Ngài nhìn vào sự quảng đại mà chúng ta đặt mình vào phục vụ Ngài. Hành động của Ngài vượt xa công lý, theo nghĩa là nó vượt lên trên sự công bằng và được biểu hiện trong Ân điển. Tất cả đều là Ân điển. [...]. Và vì vậy, bất cứ ai lý luận bằng logic của con người, tức là logic về công lao đạt được nhờ kỹ năng của chính mình, ngay từ đầu đã thấy mình ở vị trí cuối cùng. 'Nhưng tôi đã làm việc chăm chỉ như vậy, tôi đã làm rất nhiều việc trong Giáo hội, tôi đã giúp đỡ rất nhiều, và họ trả công cho tôi giống như người đến sau này.'" Chúng ta hãy nhớ vị thánh đầu tiên được phong thánh trong Giáo hội là ai: tên trộm tốt lành. Ngài đã "đánh cắp" Thiên đàng vào giây phút cuối cùng của cuộc đời mình: đây là Ân sủng, đây là Thiên Chúa. Ngay cả với tất cả chúng ta. Ngược lại, bất cứ ai cố gắng nghĩ đến công đức của riêng mình đều thất bại; bất cứ ai khiêm nhường phó thác mình cho lòng thương xót của Chúa Cha, từ cuối cùng—giống như tên trộm tốt lành—tìm thấy mình ở vị trí đầu tiên (xem câu 16)” (Đức Giáo Hoàng Phanxicô, Kinh Truyền Tin, ngày 20 tháng 9 năm 2020).
+++
Sống khiêm tốn
Ta nhận thấy trong Kinh thánh không thiếu những vấn đề liên quan đến chủ nghĩa hiện thực. Điều đó giúp ta không quá đề cao những thiết định của con người, bằng cách cung cấp những cái nhìn đối nghịch nhau, tránh rơi vào những phấn khích quá dễ dàng.
Trong bài đọc 1, câu chuyện ngụ ngôn của Giôtham trình bày việc thiết định nền quân chủ một cách xấu xa, mang tính mỉa mai châm chọc. Cây cối nói với Giôtham rằng chúng muốn đặt một vị vua. Dĩ nhiên để đặt lên làm vua, chúng phải tìm một cây có phẩm chất và khả năng, vì nhà vua phải là vị tối ưu. Chúng đề nghị với cây ô-liu, sinh ra dầu quý, dinh dưỡng, trị liệu, tỏa hương thơm và thắp sáng. Nhưng cây ôliu khước từ. Chúng lại đề nghị cây nho: ‘Hãy đến làm vua cai trị chúng tôi’, nhưng cây nho cũng khước từ. Tại sao? Tại vì tất cả các cây này quan niệm quá thấp về vai trò của vị vua; chúng nói rằng vị vua ‘đu đưa trên cây cối’. Cây ôliu nói: ‘chẳng lẽ tôi lại bỏ dầu của tôi là thứ đã từng làm cho thần minh và người đời được tôn trọng, mà đi đu đưa trên cây cối hay sao’? Như thế diễn tả vai trò của vị vua: đu đưa trên người khác. Cây vả cũng từ khước như thế.
Một bài học về sự khiêm tốn cho những con người tham vọng quyền lực để ‘ở trên đầu trên cổ’ người khác. Cần ý thức về sự thiếu thốn của mình. Cai trị tự nó không phải là hoạt động sinh hoa quả; nếu không có những người khác cộng tác, thì người lãnh đạo chẳng ích lợi gì. Đàng khác, là những người quản lý, điều khiển, thủ lãnh chính trị cần phải làm sao để những nỗ lực của những cộng sự viên góp phần vào việc chung chứ không tiêu hao đi vì chia năm xẻ bảy hoặc vì đối nghịch nhau. Quyền hành nhằm phục vụ, một phục vụ hiệu quả, chứ không phải là một loại đu đưa trên đầu kẻ khác, không phải là việc trục lợi ích kỷ những khả năng của kẻ khác, không phải là một sự thống trị vì kiêu căng. Quyền hành nhằm phục vụ. ‘Ai làm lớn giữa các ngươi, hãy làm người rốt hết và phục vụ mọi người’ (Lc 22,26). Sự cao cả đích thực hệ tại việc phục vụ cách khiêm tốn, bằng yêu thương. Đó là sự cao cả của Đức Kitô, Đấng không nghĩ phải duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã tự hạ mình vâng lời cho đến chết trên thập giá (x.Pl. 2,8tt). Tự hạ mình để phục vụ mọi người, hiến mạng sống cứu chuộc mọi người, trở nên người Tôi Tớ của Giavê, trở nên người anh em và Chúa của chúng ta nhờ vào việc phục vụ này.
Thứ Năm tuần XX Tn
Thánh Bênađô
Sinh tại Dijon, Pháp năm 1090. Chết tại Clairvaux 20.08.1153. Một trong những tổ phụ của Dòng Xitô. Vì vâng phục và lợi ích của Giáo Hội Ngài thường rời tu viện yên tỉnh để dấn thân vào những vấn đề chính trị tôn giáo của thời đó. Là thầy dạy đường thiêng liêng và huấn luyện nên nhiều thế hệ các vị thánh. Các bài giảng giải thích Kinh Thánh và phụng vụ là tư liệu thần học đời sống đan viện. Có lòng sùng kính đặc biệt với Đức Maria và nhân tính của Đức Kitô.
+++
Tin mừng hôm nay thuật lại dụ ngôn tiệc cưới, được ghi lại trong tin mừng Mathêô và Luca, nhưng với cái nhìn khác. Bối cảnh tin mừng của hai vị thánh sử này là vấn đề chung sống giữa những người kitô gốc do thái và những người dân ngoại trở lại. Người do thái theo luật xưa không được đồng bàn với dân ngoại. Nên ngay sau khi đã gia nhập cộng đoàn kitô, nhiều người do thái vẫn còn giữ tập tục ấy. Thánh Phêrô cũng đã gặp chống đối trong cộng đoàn Giêrusalem, vì đã vào nhà Cornêliô, một người ngoại giáo và đồng bàn với ông (Cv 11,3). Trong cộng đoàn của thánh Mathêô và Luca, vấn đề trên có khác đôi chút. Trong cộng đoàn thánh Luca, tuy khác biệt về chủng tộc, địa vị xã hội, họ có một lý tưởng cao cả là chia xẻ và hiệp thông (Cv 2,42; 4,32; 5,12). Do đó trong tin mừng (Lc 14,15-24) dụ ngôn nhấn mạnh đến sự kiện là lời mời gọi dành cho mọi người. Ông chủ tiệc, nổi giận vì những người đầu tiên được mời không chịu đến, nên sai đầy tớ mời những người nghèo, què, đui mù, vào dự tiệc. Thế mà vẫn còn dư chỗ. Thế là ông chủ ra lệnh ‘ra các đường làng, ép người ta vào đầy nhà cho ta’. Trong tin mừng thánh Mathêô, phần đầu của dụ ngôn (Mt 22,1-10) có cùng một cái nhìn giống như Luca. Ông chủ ra lệnh mời mọi người bất luận tốt xấu (Mt 22,10). Nhưng phần cuối thêm vào một phần khác (Mt 22,11-14) về y phục lễ cưới, nhấn mạnh về điều riêng biệt của người do thái, sự cần thiết thanh sạch để có thể xuất hiện trước mặt Thiên Chúa.
Mt 22, 1-2: Mời gọi mọi người. Nhiều thủ bản cho rằng dụ ngôn được kể cho các đầu mục tư tế và kỳ lão trong dân. Việc xác quyết này có thể được dùng như chìa khóa cho việc đọc bản văn, vì nó giúp ta hiểu vài điểm trong chuyện kể của Đức Giêsu. Dụ ngôn bắt đầu: ‘Nước Trời giống như chuyện một vua kia mở tiệc cưới cho con mình’. Gợi lên niềm hy vọng: ước mong của dân chúng muốn lưu lại với Thiên Chúa mãi mãi. Nhiều lần trong các tin mừng ám chỉ đến niềm hy vọng này, Đức Giêsu là con Vua, là chàng rễ đến chuẩn bị tiệc cưới (Mc 2,19; Kh 21,2; 19,9).
Mt 22,3-6: Những kẻ được mời không muốn đến dự. Nhà vua hết lòng mời, nhưng người được mời lại không đến. ‘Kẻ thì đi thăm nông trại, người thì đi buôn, còn những kẻ khác lại bắt các đầy tớ của vua mà hành hạ và giết chết’. Trong tin mừng Luca, chính các bận tâm công ăn việc làm ngăn trở họ đến. Người thứ nhất nói: ‘Tôi mới mua một thửa đất, cần phải đi thăm. Người thứ hai: Tôi mới tậu năm cặp bò, tôi đi thử đây. Người thứ ba: Tôi mới cưới vợ, nên không thể đến được’ (x. Lc 14,18-20). Theo phong tục tập quán thời đó, những người này có quyền không chấp nhận lời mời (x. Đnl 20,5-7).
Mt 22,7: Một cuộc chiến khó hiểu. Phản ứng của nhà vua trước sự từ chối làm ta sửng sốt. ‘Nhà vua liền nổi cơn thịnh nộ, sai quân đi tru diệt bọn sát nhân ấy và thiêu hủy thành phố của chúng’. Phải giải thích làm sao cái phản ứng đầy bạo lực của nhà vua? Dụ ngôn nói cho các thượng tế và kỳ mục trong dân, những người có trách nhiệm trong nước. Nhiều lần Đức Giêsu nói với họ về sự cần thiết phải cải hối. Ngài đã thương khóc thành Giêrusalem: ‘Phải chi hôm nay ngươi cũng nhận ra những gì đem lại bình an cho ngươi! Nhưng hiện giờ, điều ấy còn bị che khuất, mắt ngươi không thấy được. Thật vậy, sẽ tới những ngày quân thù đắp lũy chung quanh, bao vây và công hãm ngươi tư bề. Chúng sẽ đè bẹp ngươi và con cái đang ở giữa ngươi, và không để hòn đá nào trên hòn đá nào, vì ngươi đã không nhận biết thời giờ ngưoi được Thiên Chúa viếng thăm’ (Lc 19, 41-44). Phản ứng bạo lực của nhà vua trong dụ ngôn có lẽ liên hệ đến biến cố này theo lời tiên báo của Đức Giêsu. Bốn mươi năm sau, Giêrusalem bị phá hủy (Lc 21,6).
Mt 22,8-10: Tiệc cưới không bị hủy bỏ. Nhà vua cho mời đến lần thứ ba. Ngài sai các đầy tờ và nói: ‘Tiệc cưới đã sẵn sàng rồi, mà những kẻ đã được mời lại không xứng đáng. Vậy các ngươi hãy đi ra các ngã đường, gặp ai cũng mời hết vào tiệc cưới. Đầy tớ liền đi ra các nẻo đường, gặp ai bất luận tốt xấu, cũng tập họp cả lại, nên phòng tiệc cưới dã đầy thực khách’. Những kẻ xấu, xem như là những kẻ ô uế, bị loại trừ không được tham dự phụng tự do thái, giờ đây cũng được nhà vua mời để dự tiệc. Theo ngữ cảnh lúc bấy giờ, những kẻ xấu là dân ngoại. Họ cũng được mời dự tiệc.
Mt 22,11-14: Y phục lễ cưới. Nhà vua vào phòng tiệc và thấy một người không mặc y phục lễ cưới. ‘Này bạn, sao bạn vào đây mà lại không có y phục lễ cưới. Người ấy câm miệng không nói được gì’. Chuyện kể rằng người ta trói tay chân hắn và quăng vào chỗ tối tăm. Kết luận: ‘Kẻ được gọi thì nhiều, mà người được chọn thì ít’. Một vài nhà nghiên cứu cho rằng đây là một dụ ngôn thứ hai được thêm vào để làm giảm nhẹ cái ấn tượng của dụ ngôn thứ nhất, trong đó nói đến những kẻ xấu và người tốt vào dự tiệc cưới. Cho dầu nhận rằng không phải việc tuân giữ lề luật chắc chắn sẽ mang lại ơn cứu độ, nhưng là niềm tin vào tình thương nhưng không của Thiên Chúa, vẫn cần thiết phải có lòng thanh sạch để có thể đến với Thiên Chúa.
Thứ Sáu tuần XX Tn
Thánh Piô X
Giuse Sartro sinh năm 1835 tại Treviso (bắc Ý), chết tại Roma 20.08.1914. Giám Mục Mantova (1884) và Thượng Phụ Giáo Chủ Venezia (1893), lên ngôi Giáo Hoàng với danh hiệu Piô X. Ngài bảo vệ tính toàn vẹn của giáo lý đức tin (soạn quyển giáo lý mới), khuyến khích việc rước lễ của các em thiếu nhi, khởi đầu việc canh tân giáo luật, chú ý đến việc đào tạo các linh mục
+++
Trong lời đáp Đức Giêsu trích sách Đệ Nhị Luật (Đnl 6,5) và sách Lêvi (Lv 18,18). Không ai có thể phản đối gì về tính chính thống của câu trả lời của Chúa, nhưng tầm quan trọng mà Chúa đặt ngang nhau cho hai giới răn này (yêu Chúa và yêu người) lại gây kinh ngạc nơi thính giả, chính là điều cốt lõi của kitô giáo. Để minh họa Đức Giêsu không chọn hình ảnh một người do thái mà lại là một người xứ Samaria. Điều này có hậu quả ngay cả về mặt phụng tự, bởi lẽ người kitô hữu cần phải giao hòa với anh em trước khi dâng lễ vật (Mt 5,24).
Hiến chế Lumen Gentium của Công đồng Vatican II rất rõ ràng về điểm này: ‘Vì thế, đức ái đối với Thiên Chúa và tha nhân là dấu chỉ người môn đệ chân chính của Chúa Kitô’ (LG 42).
+++
Đức Giêsu đang ở tại Giêrusalem, chính xác là trong đền thờ nơi xảy ra cuộc tranh luận giữa Ngài với các đối thủ là các thượng tế và ký lục (20,18; 21,15), với các thượng tế và kỳ mục trong dân (21,23) và với các thượng tế và biệt phái (21,45). Đề tài tranh luận: căn tính của Đức Giêsu, nguồn gốc căn tính của Ngài và từ đó vấn đề về bản chất triều đại Thiên Chúa. Thánh sử trình bày tổng họp các cuộc tranh luận theo nhịp điệu ngày càng gay gắt: việc nộp thuế cho Xêda (22,15-22), việc kẻ chết sống lại (22,23-33), điều răn trọng nhất (22,34-40), Đấng Cứu Thế, là con và Chúa của Đavít (22,41-46). Những nhân vật chính trong ba cuộc tranh luận đầu là những người đại diện cho do thái giáo chính thống tìm cách bắt bí Đức Giêsu. Họ xem Ngài như vị Thầy (Rabbi). Đức Giêsu lợi dụng cơ hội này để dẫn họ đến trước câu hỏi chính yếu: lập trường của họ về căn tính của Ngài (22,41-46).
Điều răn trọng nhất. Theo cách thức của các ký lục đi trước, các người biệt phái đặt câu hỏi cho Đức Giêsu về điều răn trọng nhất. Xét vì các biệt phái luôn nêu lên sự việc có quá nhiều điều luật nên họ đã đặt câu hỏi như thế. Tuy nhiên chính họ cũng sáng tạo một cách áp dụng nguyên tắc tổng quát vào trường hợp cụ thể để có thể giảm thiểu số lượng hết sức có thể: Đavit liệt kê 11 giới luật (Tv 15,2-5), Isaia 6 điều (Is 33,15), Mikêa 3 điều (Mk 6,8), Amos hai điều (Am 5,4), Khabacuc chỉ một điều (Kb 2,4). Nhưng trong ý hướng của những người biệt phái, vấn đề vượt lên trên việc giảm thiểu như thế. Họ muốn hỏi đến điều căn bản cốt yếu của các giới luật. Đức Giêsu đã liên kết tình yêu đối với Thiên Chúa và tình yêu đối với tha nhân, cả hai nên một. Đức Giêsu đã làm một việc giản lược: kẻ thực hành giới luật yêu thương không chỉ là đúng theo lề luật mà còn hợp với tinh thần các tiên tri nữa.
+++
Lời đáp trả của Đức Giêsu cho ông tiến sĩ luật về giới răn cao trọng nhất thật minh bạch, thật thỏa đáng. Giới răn cao trọng nhất là giới răn tình yêu: ‘Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi; ngươi phải yêu người thân cận như chính mình’. Ta lưu ý một vài điều.
Điều thứ nhất là Đức Giêsu đã không chọn một điều trong Thập giới, một trong mười giới luật. Có lẽ sẽ bình thường hơn: theo sách Thánh mười giới răn đã được Thiên Chúa mạc khải cho, được khắc trên hai bia đá; đây chẳng phải là những điều quan trọng sao? Đức Giêsu đã không trích một giới luật nào, nhưng đã chọn một đoạn văn sách Đệ Nhị Luật và một đoạn từ sách Lêvi. Tại sao?
Ta có thể đoán ra điều đó nếu ta suy tư về bản chất của mười giới răn. Là một danh sách những điều luật cấm: không trộm cắp; không giết người, không làm chứng dối; không tham lam…Những chỉ dẫn: giữ ngày Sabát; phải thảo kính cha mẹ…diễn tả những điều kiện cần thiết để không đi ra ngoài tương quan với Thiên Chúa.
Trái lại Đức Giêsu đã chọn những chỉ dẫn tích cực, năng động, thúc giục chúng ta tiến tới trước: Ngươi phải yêu mến hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn ngươi. Yêu mến người thân cận không giới hạn…Dụ ngôn người Samaritanô nhân hậu chứng minh cho ta thấy Đức Giêsu hiểu người thân cận là ai: mỗi người phải là người cận thân của mọi người đang túng thiếu mà mình gặp.
Một điều lạ khác nữa là câu hỏi của người thông luật chỉ nhằm đến một điều luật thôi: Điều răn nào là điều răn trọng nhất và trong câu trả lời Đức Giêsu lại thêm vào một điều thứ hai: Ngươi phải yêu người thân cận. Và còn kinh ngạc hơn nữa, Đức Giêsu tuyên bố là điều răn thứ hai cũng giống như điều răn thứ nhất. Có ai dám nghĩ điều đó? Đối với chúng ta, chúng ta thấy hai điều hoàn toàn khác biệt nhau. Ngươi phải yêu mến Đức Chúa, Thiên Chúa của ngươi: Thiên Chúa là chính sự toàn hảo, toàn thiện, không có bất cứ một khiếm khuyết nào, nên cần phải được mọi người yêu mến, điều này chẳng có gì phải bàn cãi. Trái lại: Ngươi phải yêu người thân cận: con người đây khuyết điểm, đáng thương nhiều lúc còn chống đối nữa…Làm sao có thể nói được điều răn thứ hai cũng giống như điều răn thứ nhất được? Đức Giêsu đã tuyên bố như thế, toàn bộ tin mừng, toàn bộ Tân ước đều đi theo chiều hướng này: tình yêu đối với tha nhân không thể tách rời khỏi tình yêu ta dành cho Thiên Chúa. Yêu thương người cận thân, chúng ta yêu mến Thiên Chúa thật sự; không yêu thương người cận thân chúng ta không thể nói rằng mình yêu mến Thiên Chúa. Dòng suối yêu thương xuất phát từ Thiên Chúa, chúng ta không đón nhận cách thụ động cho chúng ta mà thôi. Nếu ta làm thế ta sẽ không nhận được thực sự tình yêu của Thiên Chúa. Ta phải đón nhận dòng suối ấy cách năng động, nghĩa là ta không thể yêu thực sự Thiên Chúa nếu ta không chấp nhận yêu thương cùng Thiên Chúa mọi sinh vật, mọi người mà Thiên Chúa yêu mến. Chỉ có như thế chúng ta mới ở trong tình yêu của Thiên Chúa, và tình yêu của Thiên Chúa mới nên tuyệt hảo nơi ta, như thánh Gioan đã nói.
Điều mạc khải này cho biết mục đích toàn bộ đời sống của ta. Nếu ta thực sự là kitô hữu, ta chẳng có chương trình nào khác là: tiến bước trong tình yêu. Mỗi người phải tìm hình thức tình yêu phù hợp với ơn gọi của mình, không có hai hình thức hoàn toàn giống hệt nhau trong tiến trình của tình yêu; tuy nhiên tất cả chúng ta đều hiệp nhất với nhau trong chính định hướng tình yêu này. Không có giới luật nào khác. Ngươi hãy yêu mến Thiên Chúa…Ngươi hãy yêu thương người cận thân của ngươi. Được hiệp nhất trong tình yêu đó là lý tưởng kitô giáo.
Bài đọc thứ nhất chuẩn bị một bài học tin mừng, vì chứng tỏ cho thấy làm sao một người phụ nữ dân ngoại (Rút là người đàn bà Móab), không thuộc dân tuyển chọn của Thiên Chúa, đã tỏ bày tình cảm trung thành và nhân hậu đối với người mẹ chồng góa bụa và đơn độc, nhờ vậy mà được đặc ân của Thiên Chúa, trở thành tổ mẫu theo dòng Đavít của Đức Kitô. Tình yêu đối với người cận thân và tình yêu đối với Thiên Chúa liên kết chặt chẽ với nhau.
Thứ Bảy tuần XX Tn
Lễ Đức Maria Nữ Vương
Khi một dân tộc bị đàn áp hay bị một dân khác cai trị, tình trạng của họ như đang nằm trong bóng tối. Khắc khoải của một con người cũng là một loại bóng tối. Mỗi lần một dân tộc hay một người nằm trong bóng tối, họ đi tìm ánh sáng giải phóng, hy vọng mãnh liệt vào một ngày mai tươi sáng.
Khi một dân tộc bước đi trong bóng tối, thường hay suy nghĩ rằng Thiên Chúa bỏ rơi mình. Là một kết luận sai lầm, vì ngược lại điều suy nghĩ đó, chính dân tộc từ bỏ Thiên Chúa. Khi một dân tộc hối cải, tìm quay lại con đường ngay chính, họ có thể bước đi trong ánh sáng và có niềm hy vọng.
Đôi lúc niềm hy vọng này đặt trên việc sinh hạ một trẻ thơ. Đối với các dân tộc miền bắc Palestina, sự xâm lăng của quân Assiri là bóng tối và nỗi buồn, nhưng lời tiên báo của ngôn sứ Isaia về việc sinh hạ một trẻ thơ mang lại niềm hy vọng. Việc một trẻ thơ sinh hạ hướng nhìn về một vị vua tương lai, tràn đầy khôn ngoan và cẩn trọng, một vị chiến binh anh hùng dân tộc. Với quyền lực, Ngài sẽ mang lại hòa bình cho dân và như thế bóng tối sẽ biến thành ánh sáng.
Cộng đoàn kitô giáo hội sơ khai nhìn vào trẻ Giêsu Nagiarét như người mang lại niềm hy vọng. Đức Maria sinh hạ niềm hy vọng, được chúc tụng là Nữ Hoàng thiên quốc. Đức Giêsu không phải là vị chiến binh cũng chẳng phải là anh hùng. Tuy nhiên, Ngài dạy sự khôn ngoan. Hy sinh cho dân tộc. Tuyên bố một nền hòa bình mà thế gian không thể ban tặng được. Ngài không phải là vị vua theo trí tưởng tượng của dân tộc.
+++
Đức Benedict XVI giải thích về Lễ tưởng niệm Đức Mẹ Đồng Trinh Maria, Nữ Vương.
Đây là một lễ mới được thiết lập gần đây, mặc dù nguồn gốc và lòng sùng kính đối với nó đã có từ lâu đời: trên thực tế, lễ này được thiết lập bởi Đức Giáo Hoàng Piô XII vào năm 1954... Nhân dịp đó, Đức Giáo Hoàng nói rằng Đức Mẹ là Nữ Vương hơn bất kỳ tạo vật nào khác bởi sự cao cả của tâm hồn Mẹ và sự xuất sắc của những ân tứ Mẹ đã nhận được. Mẹ không ngừng ban tặng tất cả kho báu của tình yêu thương và sự chăm sóc của Mẹ cho nhân loại...
Nhưng giờ đây chúng ta hãy tự hỏi: Đức Mẹ Maria là Nữ Vương có nghĩa là gì? Vương quyền này là gì? Như đã nêu, đó là hệ quả của việc Mẹ được hiệp nhất với Con Thiên Chúa, của việc Mẹ ở trên Thiên đàng, nghĩa là hiệp thông với Thiên Chúa; Mẹ chia sẻ trách nhiệm của Thiên Chúa đối với thế giới và tình yêu của Thiên Chúa dành cho thế giới. Có một quan niệm thông thường, phổ biến về vua hoặc nữ hoàng: đó là người có quyền lực, giàu có. Nhưng đó không phải là loại vương quyền mà Chúa Giêsu và Đức Mẹ Maria nắm giữ. Chúng ta hãy nghĩ về Chúa: Vương quyền và vương vị của Chúa Kitô được đan xen với sự khiêm nhường, phục vụ và tình yêu thương: trên hết, đó là phục vụ, giúp đỡ và yêu thương. Chúng ta hãy nhớ rằng Chúa Giêsu đã được tuyên bố là Vua trên thập tự giá với dòng chữ do Phi-la-tô viết: "Vua dân Do Thái" (xem Mc 15:26). Vào thời điểm đó trên thập tự giá, Ngài đã chứng tỏ rằng Ngài là Vua; và Ngài là Vua như thế nào? Bằng cách chịu đau khổ cùng chúng ta, vì chúng ta, bằng cách yêu thương đến cùng, và do đó Ngài cai trị và tạo ra chân lý, tình yêu và công lý. Hoặc chúng ta hãy nghĩ đến một khoảnh khắc khác: trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giê-su cúi xuống rửa chân các môn đệ. Như vậy, vương quyền của Chúa Giê-su không liên quan gì đến vương quyền của những kẻ quyền thế. Ngài là một vị vua phục vụ các tôi tớ của mình; Ngài đã thể hiện điều này suốt cuộc đời mình. Và điều tương tự cũng đúng với Đức Mẹ Maria: Mẹ là nữ hoàng trong việc phục vụ Thiên Chúa và nhân loại, Mẹ là nữ hoàng của tình yêu, người sống hiến dâng chính mình cho Thiên Chúa để tham gia vào kế hoạch cứu độ nhân loại. Mẹ đáp lại thiên thần: Này, tôi là tôi tớ của Chúa (xem Lu-ca 1:38), và trong bài ca Magnificat, Mẹ hát: Thiên Chúa đoái đến sự khiêm nhường của tôi tớ Ngài (xem Lu-ca 1:48). Mẹ giúp đỡ chúng ta. Mẹ là nữ hoàng chính bằng cách yêu thương chúng ta, bằng cách giúp đỡ chúng ta trong mọi nhu cầu; Mẹ là chị em của chúng ta, là người tôi tớ khiêm nhường của chúng ta.
Và như vậy, chúng ta đã đi đến điểm mấu chốt: Đức Mẹ Maria thực hiện vương quyền phục vụ và yêu thương này như thế nào? Bằng cách trông nom chúng ta, con cái của Mẹ: những đứa con hướng về Mẹ trong lời cầu nguyện, để tạ ơn Mẹ hoặc xin Mẹ che chở và giúp đỡ từ trời, có lẽ sau khi lạc lối, bị đè nặng bởi nỗi đau đớn hay thống khổ trước những thăng trầm buồn phiền của cuộc sống. Trong sự bình yên hay tăm tối của cuộc sống, chúng ta hướng về Đức Mẹ Maria, phó thác bản thân cho sự cầu bầu không ngừng của Mẹ, để từ Con của Mẹ, Mẹ có thể ban cho chúng ta mọi ân sủng và lòng thương xót cần thiết cho cuộc hành trình của chúng ta trên những con đường của thế gian. Chúng ta hướng về Đấng cai trị thế giới và nắm giữ vận mệnh của vũ trụ trong tay Ngài, với lòng tin tưởng, qua Đức Trinh Nữ Maria. Trong nhiều thế kỷ, Mẹ đã được cầu khẩn như Nữ hoàng Thiên đàng; Tám lần, sau khi đọc Kinh Mân Côi, người ta cầu khẩn Đức Mẹ trong Kinh cầu Loreto với danh hiệu Nữ Vương của các Thiên Thần, các Tổ Phụ, các Tiên Tri, các Tông Đồ, các Thánh Tử Đạo, các Thánh Hiển Linh, các Trinh Nữ, tất cả các Thánh và các Gia Đình. Nhịp điệu của những lời cầu khẩn cổ xưa này, và những lời cầu nguyện hằng ngày như Kinh Salve Regina, giúp chúng ta hiểu rằng Đức Trinh Nữ Maria, là Mẹ của chúng ta bên cạnh Con Trai của Mẹ là Chúa Giêsu trong vinh quang Thiên Đàng, luôn ở cùng chúng ta trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, danh hiệu Nữ Vương là một danh hiệu của niềm tin, của niềm vui, của tình yêu. Và chúng ta biết rằng Mẹ, Đấng nắm giữ một phần vận mệnh thế giới trong tay mình, là tốt lành, yêu thương chúng ta và giúp đỡ chúng ta trong những khó khăn.
Các bạn thân mến, lòng sùng kính Đức Mẹ là một yếu tố quan trọng của đời sống tâm linh. Trong lời cầu nguyện của chúng ta, đừng quên hướng về Mẹ với lòng tin tưởng. Đức Mẹ sẽ không ngừng cầu bầu cho chúng ta với Con của Mẹ. Hãy noi gương Mẹ, bắt chước đức tin của Mẹ, sự cởi mở hoàn toàn của Mẹ đối với kế hoạch tình yêu của Thiên Chúa, và sự đón nhận rộng lượng của Mẹ dành cho Chúa Giêsu. Chúng ta hãy học cách sống như Mẹ Maria. Mẹ Maria là Nữ Vương Thiên Đàng gần gũi với Thiên Chúa, nhưng Mẹ cũng là người Mẹ gần gũi với mỗi chúng ta, người yêu thương chúng ta và lắng nghe tiếng nói của chúng ta. (Đức Benedict XVI)
+++
Đoạn tin mừng dẫn vào một loạt những quở trách đối với các biệt phái và ký lục. Chính thánh Phaolô, một biệt phái, đã chống lại việc hiểu theo chữ viết của luật giết chết Thánh Thần là Đấng ngược lại mang lại sự sống.
Lời quở trách chính nhắm đến việc lạm dụng quyền hành, tính kiêu căng và sự giả hình của những người ngồi xét xử, tự cho mình thẩm quyền của Môsê. Đây là nguy cơ mà cộng đoàn kitô mới thành lập quên rằng họ phải là những người phục vụ nhau và nên từ khước đi tìm vinh dự cá nhân (Mt 20. 24-28).
‘Có nhiều kẻ phục vụ Thiên Chúa bằng lời nói, nhưng xa cách Người trong cách sống’ (Thánh Grêgôriô). Matthêô đã nhắc: ‘Nếu sự công chính của các con không hơn những ký lục và biệt phái, các con chẳng vào được Nước Trời đâu’ (Mt 5,20).
Chính vì ta phục vụ Chúa chúng ta (Ga 13,13) mà chúng ta muốn tôn trọng toàn bộ Lề Luật, nhờ tình yêu đối với Ngài, đấng đã đến để kiện tòan lề luật và tiếp tục dạy dỗ qua các đấng kế vị Phêrô và các tông đồ.
+++
Có nguy cơ, chúng ta hãy trung thực. Là nguy cơ nơi mỗi trải nghiệm tôn giáo: nguy cơ trở nên khô khan, cứng rắn, quên mất điều thiết yếu và chỉ quan tâm đến điều không cần thiết. Như thế, Đức Giêsu xét đoán cách nghiêm khắc thái độ của các biệt phái, các tiến sĩ luật, các ký lục mà Ngài biết thẩm quyền của họ, bằng cách mời gọi hãy nghe theo các giáo huấn của họ nhưng đừng theo những việc làm của họ. Lý do mà nhiều người không tin vào Chúa không phải là chính sự bất nhất của chúng ta đó sao? Và chúng ta kitô hữu, nhiều lần, chúng ta đã không lừa dối bằng cuộc sống của ta những lời mà ta tuyên xưng đó sao? Tất cả chúng ta đã gặp những kitô hữu nhiệt thành mà trong thực tế những hoàn cảnh, lại cho thấy họ là những con người tồi tệ nhất! Họ rao giảng lòng nhân từ nhưng lại xét đoán cách nhẫn tâm. Họ nói phục vụ nhưng chỉ nhằm làm lợi cho riêng mình. Họ hy sinh thời giờ cho Chúa nhưng lại bất nhã và hà tiện với người.
Và Đức Giêsu dạy ta phải sống cách nhất quán như thế nào: đừng phô trương đức tin, đừng tự cho mình là thầy và là người chỉ đạo có khả năng giảm thiểu trong đời thường Lời Chúa nhắm cho ta và xét đoán ta, nhưng hãy sống phục vụ lẫn nhau. Hãy sống ngày sống của mình theo chân lý của tin mừng.
Lm. Phêrô Phạm Ngọc Lê
Thánh Batôlômêô
Philíphê và Nathanaen là hai đồ đệ mới của Đức Giêsu. Người thứ nhất được gọi cách trực tiếp; người thứ hai, qua trung gian một bạn hữu. Cả hai đã gặp Đức Giêsu. Cuộc gặp gỡ này mang lại một kinh nghiệm đức tin, một đổi thay trong tư cách, một chiều kích mới khi nhìn mọi sự, mở ra cho họ nhiều khả năng khác. Nhưng cũng là một dứt khoát với quá khứ, bước vào một thế giới mới, một nẻo đường mới, bởi lẽ đi tìm Đức Giêsu chính là tìm chân lý, tìm ánh sáng. ‘Hãy đến mà xem’. Đi vào đời sống thân tình với Đức Giêsu nghĩa là khám phá lối sống của Ngài, bằng cách sống với Ngài…nghĩa là sống với mọi người anh em. Chỉ trong đời sống cộng đoàn, trong sự quan tâm đến cách sống của người khác, trong việc chung sống và liên đới với họ, mà chúng ta dần dần có được kinh nghiệm đức tin. ‘Các anh sẽ thấy trời mở ra’. Thiên Chúa liên hệ với con người qua Đức Kitô, Đấng muốn gần gũi với con người, là một người giữa họ, cắm lều giữa họ. Theo nhãn quan đó, trời cao đến giữa chúng ta nhờ Đức Giêsu, qua mức độ chúng ta tham dự vào sự sống của Thiên Chúa. Thật nhiều điều kỳ diệu chúng ta sẽ thấy được và cảm nghiệm được nếu chúng ta thật lòng đi theo Đức Giêsu.
Gặp gỡ Đức Giêsu không hạn chế, không ép buộc đời sống của những ai đến với Ngài. Ngài mở mắt và mở lòng họ. Đưa ta ra khỏi óc cục bộ, địa phương chật hẹp để dẫn chúng ta vào một chân trời vô tận. Nơi đây cũng thấy hình thành một tình huynh đệ đặc biệt xoay quanh Đức Giêsu và việc này ngày nay vẫn còn tiếp diễn trên thế giới. Anrê, một trong hai môn đệ đã gặp Đức Giêsu, đi tìm em mình và đưa đến với vị Thầy mới. Đến lượt Philíphê cũng thế, kể lại cho Nathanaen cuộc gặp mặt thật ý nghĩa với Đức Giêsu. Lòng ngay thẳng của Nathanaen, dù được Đức Giêsu khen, không đủ để cứu ông. Chỉ có cuộc gặp mặt với vị ngôn sứ thành Nagiarét mới soi sáng lòng của con người chính trực này. Đức Giêsu hứa rằng ông sẽ được thấy những điều cao trọng hơn nữa.
+++
Thánh Mônica
Mônica sinh năm 331 tại Tagaste (hiện là Song-Ahras, Algeria), chết tại Ostia, Roma năm 387. Với lời cầu nguyện tin tưởng và nước mắt, bà vui mừng thấy người con trai Augustinô trở lại. Trong sách ‘Tự thuật’ Augustinô phác họa chân dung của người mẹ công giáo sống cầu nguyện và luôn quan tâm đến những nhu cầu của những người bé nhỏ, nghèo khổ. Cuộc đối thoại giữa hai mẹ con cho thấy chiều sâu tinh thần của bà, tất cả hướng về quê trời.
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn







