Biểu tượng Thánh Tâm Chúa Giêsu dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận

Thứ hai - 23/06/2025 23:37  565
BIỂU TƯỢNG THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU DƯỚI GÓC NHÌN
NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN

 

I. MỞ ĐẦU: TỪ TRÁI TIM ĐAU ĐẾN TRÁI TIM  CHÚA

Tháng 6 năm 2024, ca sĩ Sơn Tùng M-TP lại một lần nữa làm bùng nổ mạng xã hội với bản hit Đừng làm trái tim anh đau, thu hút hơn 150 triệu lượt xem trên YouTube. Hiện tượng này không hề cá biệt. Trong hàng loạt ca khúc tình cảm đương đại như Yêu em bằng cả trái tim (Phạm Duy), Người lạ ơi (Châu Đăng Khoa), hay Trái tim em cũng biết đau (Mr. Siro), biểu tượng “trái tim” đã chứng tỏ được ma lực của nó trong đời sống tinh thần và văn hóa nghệ thuật đương đại. “Trái tim” không chỉ là hình ảnh quen thuộc của đôi lứa đang yêu hay trong dịp cưới hỏi mà còn là nơi hội tụ của cảm xúc mà ở đó yêu thương và tổn thương cùng trú ngụ, nơi mà những khát khao được yêu, được thấu hiểu và được gắn bó trở nên sống động hơn bao giờ hết. Chính chiều sâu biểu tượng ấy đã khiến “trái tim” trở thành trung tâm biểu cảm vô đối trong ngôn ngữ nghệ thuật mà không biểu tượng nào khác sánh bì.
Điều đáng chú ý là, trong khi văn hóa đại chúng Việt Nam hiện đại đang khai thác mạnh mẽ hình ảnh “trái tim” như một biểu tượng của trung tâm cảm xúc, thì trong ngôn ngữ Công giáo, biểu tượng “Trái Tim” – hay trang trọng hơn là “Thánh Tâm Chúa Giêsu”, đã xuất hiện từ khá sớm, mang chiều kích mầu nhiệm sâu xa của đức tin Công giáo.
Thánh giáo kinh nguyện, tác phẩm bằng chữ Nôm Công giáo được in vào năm 1929 ở Nhà in Kẻ Sở (Hà Nội) đã tìm thấy “trái tim”  trong câu kinh dạng chữ Nôm  (果吏) (心肉)- “lái tim”. Đây là một dấu tích ngôn ngữ độc đáo, phản ánh nỗ lực chuyển dịch biểu tượng thần học phương Tây sang hệ hình tư duy Việt Nam truyền thống.[1]
Theo GS. Nguyễn Đức Tồn (2002), trước thế kỷ XX, người Việt thường dùng các từ như lòng, dạ, bụng, tấm lòng, lòng dạ,… để biểu đạt cảm xúc, tình cảm hay đời sống nội tâm. Trong khi đó, ngôn ngữ “nhà đạo” đã sớm mang vào tiếng Việt một trường biểu tượng mới – “Trái Tim”  tức là “Thánh Tâm” (Hán Việt) như một trung tâm thiêng liêng của tình yêu cứu độ và lòng thương xót.
Dưới ánh sáng của ngôn ngữ học tri nhận (cognitive linguistics), bài viết này sẽ khám phá cách thức ý niệm (concept) của “Thánh Tâm Chúa Giêsu” được hệ thống hóa trong mạng lưới ngữ nghĩa và biểu tượng với mục đích làm rõ vì sao trái tim – vốn dĩ với nghĩa đen của một cơ quan sinh học – lại có thể trở thành biểu tượng mạnh mẽ đến vậy trong đời sống đức tin.[2]

II. Khung lý thuyết: Từ ngôn ngữ học tri nhận đến cấu trúc biểu tượng tôn giáo

Nguyễn Kim Binh

1. Khái quát về ngôn ngữ học tri nhận

Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) là một hướng tiếp cận hiện đại trong ngôn ngữ học, nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và hoạt động nhận thức của con người. Theo cách tiếp cận này, ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là một hệ thống ký hiệu dùng để truyền đạt thông tin, mà còn là phương tiện phản ánh, tổ chức và kiến tạo trải nghiệm của con người đối với thế giới.
Trong bài “Thử nhìn lại một số vấn đề cốt yếu của ngôn ngữ học tri nhận”, Lý Toàn Thắng từng khẳng định, “ngôn ngữ học tri nhận tiến hành nghiên cứu ngôn ngữ trên cơ sở vốn kinh nghiệm và sự cảm thụ của con người về thế giới khách quan cũng như cách thức mà con người tri giác và ý niệm hóa các sự vật và sự tình của thế giới khách quan đó.”[3]
Trong đời sống thường nhật, con người tri nhận thế giới trước tiên là bằng chính thân thể và trải nghiệm cảm giác của mình: ta cảm nhận, chuyển động, tiếp xúc, yêu thương, đau đớn, hy sinh,… Chính từ những kinh nghiệm nền tảng mang tính thể lý ấy, chúng ta dần hình thành và mở rộng các khái niệm trừu tượng hơn như tình yêu, sự sống, cái chết, Thiên Chúa, cứu độ hay mầu nhiệm.
Ngôn ngữ học tri nhận đặc biệt quan tâm đến cơ chế chuyển đổi này, mà trung tâm là các hiện tượng ẩn dụ tri nhận và hoán dụ tri nhận – những công cụ giúp liên kết các miền ý nghĩa cụ thể với các miền trừu tượng trong tư duy con người.
Chính vì vậy, để hiểu cách con người xây dựng và diễn đạt các biểu tượng tôn giáo qua ngôn ngữ, ta cần phân tích sâu vào cơ chế của ẩn dụ tri nhận, một công cụ cốt lõi của ngôn ngữ học tri nhận trong việc cấu trúc hóa tư duy biểu tượng.

2. Ẩn dụ tri nhận: Nền tảng hình thành biểu tượng

Ẩn dụ tri nhận (ẩn dụ ý niệm) là một khái niệm trung tâm trong ngôn ngữ học tri nhận, được George Lakoff và Mark Johnson giới thiệu trong công trình kinh điển Metaphors We Live By (1980). Theo họ, ẩn dụ ý niệm không chỉ là một thủ pháp tu từ, mà là cách thức cơ bản để con người cấu trúc tư duy và tri nhận thế giới.
Về bản chất, ẩn dụ tri nhận hoạt động theo cơ chế chiếu soi từ miền nguồn (source domain) – thường là những trải nghiệm thân thể, vật lý và cụ thể – sang miền đích (target domain) – những khái niệm trừu tượng, siêu nghiệm. Chẳng hạn, trong cách nói “trái tim tan vỡ”, chúng ta đang dùng miền nguồn là vật thể bị vỡ nát để diễn đạt cảm xúc bị tổn thương. Những biểu thức như “lòng ấm lại”, “lòng nguội lạnh” cũng phản ánh cách tri nhận phổ biến: TÌNH CẢM LÀ NHIỆT ĐỘ.
Trong suy tư đức tin và ngôn ngữ Công giáo, ẩn dụ tri nhận đóng vai trò trung tâm, giúp chuyển tải những thực tại mầu nhiệm qua hình ảnh gần gũi từ đời sống thường nhật.
Một số ẩn dụ tiêu biểu có thể kể đến:
BIỂU THỨC ẨN DỤ MIỀN ĐÍCH (TARGET DOMAIN) MIỀN NGUỒN (SOURCE DOMAIN) Ý NGHĨA TRI NHẬN
Thiên Chúa là Cha Thiên Chúa Người cha trong gia đình Gợi hình ảnh Thiên Chúa như người cha: yêu thương, dưỡng dục, sửa dạy.
Tình yêu là ánh sáng Tình yêu Ánh sáng (nắng, đèn, lửa) Tình yêu đem lại sự soi dẫn, ấm áp, minh bạch.
Tội lỗi là vết nhơ Tội lỗi Vết bẩn trên thân thể Tội lỗi làm ô uế linh hồn, cần được tẩy rửa như thân thể dơ bẩn cần được làm sạch.
Cứu độ là giải thoát Cứu độ Thoát khỏi tù ngục, gông cùm Nhấn mạnh sự giải phóng khỏi nô lệ của tội lỗi, sự chết, ma quỷ.
Ân sủng là nguồn nước Ân sủng Nước mát, suối, mưa móc Ân sủng đem lại sức sống, thanh tẩy, hồi sinh cho linh hồn.
Chính sự chuyển động từ kinh nghiệm thể lý sang biểu tượng trừu tượng ấy đã hình thành nên hình ảnh “Thánh Tâm” hay “Trái Tim Chúa Giêsu” không chỉ như một biểu tượng đạo đức hay tâm linh, mà còn là một biểu tượng tri nhận đa tầng, được kiến tạo từ chính hành trình hiện sinh của con người: thân thể – cảm xúc – linh hồn – cứu độ.
Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, Thiên Chúa không ngại biểu lộ tình yêu của Ngài bằng những hình ảnh hết sức ‘người’: “Trái tim Ta thổn thức, ruột gan Ta bồi hồi” (Hs 11,8). Đây không chỉ là một lời tự bộc lộ xúc cảm, mà là dấu chỉ cho thấy con người có thể tri nhận Thiên Chúa qua chính cấu trúc thân thểcảm xúc của mình – một cấu trúc đóng vai trò then chốt trong hình thành ẩn dụ tri nhận.
Cũng vậy, biểu tượng "Thánh Tâm" không tách rời khỏi các sơ đồ tri nhận cơ bản (image schemas) vốn bám rễ sâu trong thể nghiệm đời thường của con người.
Một số sơ đồ nổi bật:
(1) TRUNG TÂM (CENTER schema): trái tim là trung tâm của con người.
(2) VẬT CHỨA (CONTAINER schema): trái tim chứa đựng tình yêu, lòng thương xót.
(3) DÒNG CHẢY (FLOW schema): máu chảy từ tim → sự sống; ân sủng tuôn trào.
(4) LỬA (FIRE schema): lửa tình yêu thiêu đốt trong Thánh Tâm.
(5) ÁNH SÁNG (LIGHT schema): soi sáng nhân loại trong bóng tối tội lỗi.
(6) HIẾN TẾ (SACRIFICE schema): trái tim bị đâm thâu vì yêu.
(7) CHA MẸ / NGƯỜI YÊU (PARENTAL/LOVER schema): tình yêu nồng nàn, hy sinh, ân cần.
Nhờ các sơ đồ này, những tín điều sâu xa về tình yêu cứu độ của Thiên Chúa có thể được chuyển hóa thành hình ảnh cụ thể, dễ tiếp nhận hơn và giàu tính cảm xúc trong đời sống đức tin.

3. Biểu tượng tri nhận: Cấu trúc phức hợp

Dưới ánh sáng của ngôn ngữ học tri nhận, biểu tượng “Thánh Tâm” không chỉ là một hình ảnh thị giác (Image schema) hay biểu trưng đạo đức, mà là kết quả của một mạng lưới các mô hình tri nhận đan cài và tương tác. Mỗi mô hình này hình thành từ kinh nghiệm thân thể (embodied experience), tương tác cảm xúc, và cấu trúc văn hóa – tôn giáo tích lũy lâu dài trong tâm thức cộng đồng.
(1) Mô hình sinh học: Xuất phát từ trải nghiệm phổ quát rằng trái tim là cơ quan duy trì nhịp sống, là trung tâm sinh học của cơ thể. Do đó, nó trở thành hình ảnh nền (Image Schema) cho khái niệm sự sống và tồn tại thể lý.
(2) Mô hình cảm xúc: Dựa trên ẩn dụ phổ quát “tình cảm là chuyển động bên trong cơ thể”, trong đó trái tim được xem như nơi cư ngụ của yêu thương, xúc động, đau đớn và rung động tâm hồn, từ đó gắn liền với trung tâm của tình yêu và khổ đau.
(3) Mô hình thiêng liêng: Hình thành từ truyền thống Kitô giáo, trái tim được gắn với giao ước, lòng thương xót và hiến tế. Hình ảnh “trái tim bị đâm thâu” hay “trái tim bừng cháy lửa yêu thương” là biểu tượng thần học giàu tính cảm xúc và sự cứu độ.
(4) Mô hình cứu độ: Từ sự tích hợp từ các tầng tri nhận trên, “Trái Tim Chúa Giêsu” trở thành nguồn mạch ân sủng và ơn cứu độ – một suối nguồn thiêng liêng không ngừng tuôn chảy, chuyển hóa hình ảnh sinh học thành biểu tượng thiêng liêng và cứu độ.
Biểu tượng Thánh Tâm Đức Giêsu, nhờ đó, trở thành một biểu tượng tri nhận hỗn hợp (blended conceptual integration), ở đây nhiều miền nguồn (sinh học, cảm xúc, thiêng liêng, cứu độ) được pha trộn và tích hợp vào một hình ảnh duy nhất có khả năng chuyển tải mầu nhiệm đức tin vào kinh nghiệm cảm tính và ngôn ngữ con người.
Bảng: Các mô hình tri nhận trong biểu tượng Thánh Tâm
STT MÔ HÌNH TRI NHẬN MIỀN NGUỒN (SOURCE DOMAIN) MIỀN ĐÍCH (TARGET DOMAIN)
1 Mô hình sinh học Trái tim như một bộ phận sinh lý Trái tim là trung tâm sự sống, nơi điều khiển mạch máu, nhịp đập và tồn tại thể lý.
2 Mô hình cảm xúc Trái tim như lồng ngực cảm xúc Trái tim là trung tâm tình yêu – nơi biểu hiện cảm xúc, rung động, khổ đau và khao khát.
3 Mô hình thiêng liêng Trái tim như nơi giao ước, hiến tế Trái tim là trung tâm giao ước – thương xót – hy sinh, nơi Thiên Chúa liên kết với con người.
4 Mô hình cứu độ Nước mát, suối nguồn ân sủng Trái tim là suối nguồn ân sủng: thanh tẩy, nuôi dưỡng và đem lại ơn cứu độ trọn vẹn.
Tóm lại, dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, biểu tượng “Thánh Tâm Chúa Giêsu” chính là hình ảnh biểu trưng mang tính tôn giáo có một cấu trúc tri nhận phức hợp (conceptual blend) mà ở đó các miền nguồn như: trái tim sinh học (trung tâm sự sống), trái tim cảm xúc (trung tâm tình yêu), trái tim thiêng liêng (nơi giao ước, thương xót và hiến tế), và trái tim cứu độ (suối nguồn ân sủng) được pha trộn và tích hợp. Chính cấu trúc này cho phép biểu tượng Thánh Tâm trở thành một kênh ngôn ngữ và hình ảnh hữu hình, cảm nghiệm được, để diễn đạt một mầu nhiệm thánh thiêng thường vượt ngoài “tầm với” của lý trí thuần túy.

III. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG SƠ ĐỒ TRI NHẬN BIỂU TƯỢNG THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU

1. Tiền đề tri nhận của biểu tượng Thánh Tâm

Theo ngôn ngữ học tri nhận, các khái niệm siêu nghiệm (transcendental concepts) như Thiên Chúa, ân sủng, tình yêu Thiên Chúa,… vốn trừu tượng và khó nắm bắt nếu chỉ dừng lại ở bình diện lý tính thuần túy. Để khả tri hóa (conceptualize) những khái niệm ấy, tư duy con người đã vận dụng những sơ đồ tri nhận (cognitive schemas) được hình thành từ kinh nghiệm sống cụ thể. Trong khảo luận của mình, Trần Văn Cơ cho biết: “Ý niệm siêu nghiệm luôn được cảm nhận thông qua các trải nghiệm gần gũi. Hệ thống ẩn dụ ý niệm trong tư duy ngôn ngữ giúp cầu nối giữa cái siêu hình và cái kinh nghiệm”.[4]
Trong “Kinh cầu Trái Tim Đức Chúa Giê-su”, kinh “Ớ Trái Tim Chúa Rất Thánh và một số kinh nguyện khác về “Thánh Tâm Chúa Giê su”, có thể nhận diện rõ các sơ đồ tri nhận then chốt.

2. SƠ ĐỒ TRI NHẬN BIỂU TƯỢNG THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU

2.1. THÁNH TÂM LÀ ĐỀN THỜ THIÊNG LIÊNG

a. Biểu thức ngôn ngữ tiêu biểu

Trong các bản kinh truyền thống, Thánh Tâm Chúa Giêsu thường được diễn tả như một không gian thiêng liêng, nơi Thiên Chúa hiện diện.
Chẳng hạn:
“Rất Thánh Trái Tim ĐCG là Đền Thánh Đức Chúa Trời ngự”
[Sách Kinh Quy Nhơn, Kinh cầu Trái Tim Đức Chúa Giêsu, tr. 31]
  • “Là ngai Chúa chí tôn vô đối”
  • “Là tòa Thiên Chúa, là cửa thiên đàng, là cung thánh”

b. Lý giải ẩn dụ tri nhận

Các biểu thức này tuy dùng những danh ngữ khác nhau như ngai, tòa, đền, cung, cửa, nhưng đều quy về cùng một sơ đồ tri nhận: TRÁI TIM LÀ KHÔNG GIAN THIÊNG LIÊNG.
Ẩn dụ trung tâm có thể khái quát thành:
THE SACRED HEART IS A TEMPLE (Thánh Tâm là đền thờ thiêng liêng)
Đây là một ẩn dụ dạng “container schema”, trong đó, Thánh Tâm được hình dung như một không gian có giới hạn, chứa đựng và cho phép sự hiện diện của Đấng Thánh.
Theo Lý Toàn Thắng:
Container schema là một trong những sơ đồ nền cơ bản nhất giúp con người định hình thế giới trừu tượng thông qua hình ảnh các giới hạn không gian.”[5]
 
 
 

c. Bảng diễn giải ẩn dụ tri nhận

TỪ NGỮ Ý NGHĨA KHÔNG GIAN ẨN DỤ TRI NHẬN Ý NGHĨA BIỂU TƯỢNG
Ngai Chỗ vua ngự Trái tim là ngai vua Quyền năng tuyệt đối của Đức Kitô Vua
Tòa Tòa án / Tòa lớn Trái tim là tòa Thiên Chúa Công lý & lòng thương xót
Cung Cung điện vua Trái tim là cung thánh Vẻ đẹp và sự hiện diện thánh thiêng
Đền Nơi thờ phượng Trái tim là đền thờ Chốn Thiên Chúa ngự và kết hiệp với con người
Cửa Cổng vào nơi linh Trái tim là cửa thiên đàng Lối mở vào ơn cứu độ và sự sống đời đời

d. Kết luận biểu tượng tri nhận

Qua ẩn dụ THE SACRED HEART IS A TEMPLE, người tín hữu không chỉ hiểu Thánh Tâm như một biểu tượng trừu tượng về tình yêu, mà còn cảm nghiệm Thánh Tâm như một không gian cụ thể, nơi có thể:
  • Vào để thờ lạy, như bước vào cung thánh;
  • Gặp gỡ Thiên Chúa, như gặp vua nơi ngai tòa;
  • Nhận ơn tha thứ, như bước qua tòa công lý đầy lòng thương xót;
  • Và cuối cùng, đi vào “cửa thiên đàng” – nghĩa là bước vào sự sống đời đời.
Trong sơ đồ tri nhận ấy, Thánh Tâm trở thành nơi con người tìm đến, tìm về  không chỉ bằng lý trí, mà bằng toàn thể cảm xúc, đức tin và niềm cậy trông sâu thẳm.

2.2. THÁNH TÂM LÀ NGUỒN ÂN SỦNG TUÔN TRÀN

a. Biểu thức ngôn ngữ

  • “Là mạch tràn trề thông ơn phước”
  • “Như sông cả bảy dòng rưới cho ta”
  • “Rưới mát linh hồn”, “máu nước thánh thiêng, rưới mát mẻ”
  • “Ôi suối mạch của Tình Yêu tuyệt đối / Từ Thánh Tâm dào dạt chảy đêm ngày”
[Trích sách kinh Quy Nhơn, tr.31-33]

b. Lý giải

Các biểu thức trên là hiện thân của sơ đồ tri nhận SOURCE–PATH–GOAL:
  • Source (nguồn): Thánh Tâm
  • Path (lộ trình): Dòng ân sủng / máu và nước
  • Goal (đích đến): Linh hồn con người
Các ẩn dụ tri nhận chính:
  • GRACE IS WATER (Ân sủng là nước)
  • LOVE IS A FLUID (Tình yêu là chất lỏng)
  • GOD IS A SOURCE (Thiên Chúa là nguồn chảy)
Những ẩn dụ trên cho phép hình dung tình yêu và ân sủng của Chúa như dòng chất lỏng, có thể chảy, tưới, làm mát, thấm vào tâm hồn.
Cũng theo Lý Toàn Thắng :
Dòng chảy, lộ trình hay sự chuyển động là những sơ đồ tri nhận điển hình khi con người tư duy về những gì đến từ siêu nhiên và ảnh hưởng đến mình.” [6]
Điều này phù hợp với truyền thống đức tin Ki-tô giáo: Một người lính lấy giáo đâm vào cạnh sườn Người. Tức thì máu và nước chảy ra.” (Ga 19,34)
Đây là ẩn dụ cấu trúc (structural metaphor) nhưng đồng thời là ẩn dụ bản thể (ontological metaphor), theo nhận định của Lakoff: “Ngôn ngữ tri nhận có thể gán đặc tính vật lý (chảy, rưới, tưới, làm mát) cho hiện tượng trừu tượng (ân sủng, tình yêu, lòng thương xót).”[7]

c. Bảng minh họa ẩn dụ tri nhận

ẨN DỤ TRI NHẬN BIỂU THỨC CỤ THỂ Ý NGHĨA BIỂU TƯỢNG
Thánh Tâm = Nguồn nước “Mạch tràn trề”, “suối mạch”, “sông cả” Nguồn phát sinh ân sủng và sự sống
Tình yêu = Dòng chảy “Dào dạt chảy”, “rưới mát linh hồn” Tình yêu linh hoạt, lan truyền
Ân sủng = Chuyển động “Thông ơn phước”, “rưới cho ta” Ân sủng có hướng đi, có tác động
Linh hồn = Vùng đón nhận “Rưới mát linh hồn”, “uống tận nguồn” Linh hồn tiếp nhận ân sủng thiêng liêng

d. Kết luận biểu tượng tri nhận

Hình ảnh “chảy tràn máu và nước” từ Thánh Tâm là một ẩn dụ tri nhận mạnh mẽ:
GRACE IS WATER – Ân sủng là dòng chảy sống động, tưới mát và chữa lành.
Người tín hữu không chỉ nhận biết ân sủng bằng lý trí, mà còn cảm thấu bằng hình ảnh trực giác – như thể nước ngọt ngào tuôn tràn làm dịu khô cằn nội tâm.
“Kìa ngọn giáo đã dụng tâm rộng mở
Trái tim Người cho tất cả chúng ta,
Để từ đây nhờ máu nước chan hòa,
Muôn tội lỗi được Người thương thanh tẩy...”
(Thánh thi Kinh Chiều II Lễ Thánh Tâm Chúa Giê-su)

2.3. THÁNH TÂM LÀ LỬA KÍNH MẾN

a. Biểu thức ngôn ngữ

  • “ Rất Thánh Trái Tim Chúa Giê su là lò lửa hằng hừng sự kính mến Chúa” [Sách Kinh Quy Nhơn, tr. 31]
  • “Lửa bởi lòng yêu mến”, “thiêu đốt…”
  • “Trái tim Người, đầy lửa mến tình yêu, sưởi lòng lạnh giá…” (Nguyễn Khắc Tuần)

b. Lý giải

Đây là ẩn dụ tri nhận phổ quát: LOVE IS FIRE (Tình yêu là lửa)
Lửa là biểu tượng cổ truyền của:
  • Sức sống
  • Tình yêu mãnh liệt
  • Nhiệt thành thiêng liêng
  • Sự thanh luyện nội tâm
Theo Trần Văn Cơ: “Ẩn dụ lửa thường mang đồng thời sắc thái tích cực (nồng ấm, sinh lực, thanh tẩy) và sắc thái đau đớn (thiêu đốt, nung nấu), phản ánh sự song hành giữa mầu nhiệm yêu thương và hy tế trong tư duy tôn giáo.” [8]
Lửa là nơi Thánh Tâm sưởi ấm, thiêu đốt, thanh luyện tâm hồn, đưa con người từ nguội lạnh đến hiệp thông nồng nàn.

c. Bảng minh họa ẩn dụ tri nhận

ẨN DỤ TRI NHẬN BIỂU THỨC CỤ THỂ Ý NGHĨA BIỂU TƯỢNG
Thánh Tâm = Lò lửa “Lò lửa hằng hừng”, “trái tim đầy lửa” Tình yêu thần linh mãnh liệt, thiêng liêng
Tình yêu = Lửa “Thiêu đốt”, “lửa bởi lòng yêu mến” Yêu thương cháy bỏng, sưởi ấm, thanh luyện
Linh hồn = Vật được hâm nóng “Sưởi lòng lạnh giá”, “cháy lửa mến yêu” Linh hồn con người được cảm hóa, biến đổi

d. Kết luận biểu tượng tri nhận

Ẩn dụ LOVE IS FIRE không chỉ là cách nói thi vị, mà là phương tiện giúp cảm nghiệm tình yêu Thiên Chúa cách toàn diện – từ cảm xúc, cảm giác đến tâm linh.
Thánh Tâm, như một lò lửa thiêngkhông ngừng cháy: thiêu đốt tội lỗi, sưởi ấm lòng người, thanh luyện tâm hồn.
Thật vậy, lửa tình yêu không chỉ để sưởi ấm, nhưng còn là để thiêu đốt  như chính Thánh Tâm đã bừng cháy trong hiến tế Thập Giá, nơi tình yêu đạt đến tột đỉnh qua hy sinh.

2.4. Thánh Tâm là Hy Tế Cứu Chuộc

Hình ảnh Trái Tim Chúa Giêsu không thể tách rời khỏi mầu nhiệm Tự Hiến, một hành vi trao ban toàn thể chính mình trong Tình Yêu cho nhân loại đến tận cùng. Trên thập giá, trái tim thể lý của Đức Giêsu bị đâm thâu qua, nhưng điều được bộc lộ chính là tận đáy lòng Thiên Chúa, một Thiên Chúa hiến tế vì yêu.
Thánh Phaolô đã dứt khoát về tình yêu này như một hành vi cứu chuộc: “Người đã yêu tôi và hiến mạng vì tôi” (Gl 2,20). Và trong thư gửi tín hữu Êphêsô, Thánh nhân gọi hành vi ấy là "lễ vật và hy lễ dâng lên Thiên Chúa như hương thơm ngào ngạt" (Ep 5,2).
Theo ngôn ngữ học tri nhận, cái “tâm”(tim) ở đây không chỉ là một cơ quan sinh học hay biểu tượng cảm xúc, nhưng là nơi diễn ra toàn thể hành vi chọn lựa và dâng hiến, là trung tâm của nhân vị và cũng là trung tâm của hành vi “hiến tế”. Ở Thánh Tâm, ta không chỉ thấy một trái tim “cảm xúc”, mà là một trái tim “quyết hiến” (voluntas oblativa), vâng phục cho đến chết, và vì thế đã trở nên “Hy tế” xứng đáng dâng lên Thiên Chúa.[9]
Kinh Tiền Tụng I trong Phụng vụ Lễ Thánh Tâm long trọng tuyên xưng:
Từ trái tim bị đâm thâu, Người đã ban các bí tích, để mọi người được kéo lên cùng Người.”
Ở đây, trái tim bị đâm thâu là trái tim hiến tế, một bàn thờ sống động, nơi máu cứu chuộc được tuôn đổ không chỉ để tha tội mà để giao hoà và tái tạo con người từ bên trong. Và cũng chính nơi đó, ngôn ngữ của tình yêu và ngôn ngữ của hy tế gặp nhau, kết tinh trong hành vi trao ban toàn thân: “Không ai có tình yêu lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống mình vì bạn hữu” (Ga 15,13). Câu nói này chính là lời tiên báo và lời cam kết cho hành vi của Thánh Tâm trên thập giá mà ở đó tình yêu đạt đến tuyệt đỉnh bằng cách trở nên hiến lễ trọn vẹn.
Thánh Tâm là Hy Tế, bởi nơi đó tình yêu trở thành máu đổ ra, và tự do trở thành vâng phục, một cách hoàn toàn và trọn vẹn.

2.5. Thánh Tâm: Không gian thiêng liêng – nơi cư ngụ và phát sinh sự sống Hội Thánh

a. Biểu thức

Các văn bản phụng vụ, kinh nguyện và suy niệm đạo đức dệt nên một mạng lưới biểu tượng sâu sắc về Thánh Tâm:
  • “Là nơi cậy trông”, “cửa bình an”, “thành lũy vững chắc”
  • “Ấp yêu con mọn”, “chốn an nghỉ”, “nơi lòng con ẩn náu”
  • “Trái Tim Chúa xé ra liền sinh nên Hội Thánh
  • “Là hòm bia trữ điều răn yêu thương”
  • “Gồm trọn đức công bình và đức mến yêu”, “căn bản mọi nhân đức”
[Sách kinh QN, tr.331 - Lễ Thánh Tâm Chúa và tr.33]

b. Lý giải

Những biểu thức trên khắc họa Thánh Tâm như một không gian linh thánh – nơi trú ẩn, nơi yêu thương, nơi khai sinh, nơi nuôi dưỡng, và nơi quy tụ. Trong đó, người tín hữu được nương náu, được tái tạo nhờ các nhân đức, và được mời gọi sống như một chi thể sống động trong Thân Thể Hội Thánh.
Từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận, các hình ảnh này được tổ chức quanh những ẩn dụ khái niệm (conceptual metaphors) và sơ đồ tri nhận (image schemas) chủ chốt:
  • GOD IS SHELTER / PARENTAL PROTECTION: Thánh Tâm là nơi che chở, như vòng tay phụ mẫu, bảo bọc linh hồn yếu đuối.
  • VIRTUES ARE TREASURES / FOUNDATIONS: Các nhân đức hiện diện trong Thánh Tâm như kho báu đạo đức hay nền tảng đời sống thánh thiện.
  • CHURCH IS BORN FROM CHRIST’S HEART: Hội Thánh sinh ra từ cạnh sườn Đức Kitô – một ẩn dụ thần học vừa hiện sinh vừa tri nhận, diễn tả sự sống phát sinh từ tình yêu hiến tế.
  • CONTAINER SCHEMASOURCE–PATH–GOAL SCHEMA: Thánh Tâm là không gian đón nhận ân sủng (container), đồng thời là nguồn khởi phát (source) cho hành trình hiệp thông và cứu độ (path–goal).

c. Bảng ẩn dụ tri nhận

ẨN DỤ TRI NHẬN BIỂU THỨC CỤ THỂ Ý NGHĨA BIỂU TƯỢNG
God is shelter “Cậy trông”, “thành lũy”, “nơi ẩn náu” Thánh Tâm là chốn nương náu thiêng liêng của con người
God is parent / love is warmth “Ấp yêu con mọn”, “sưởi lòng lạnh giá” Tình yêu Thánh Tâm như tình cha mẹ ủ ấm linh hồn
Virtues are treasures “Căn bản mọi nhân đức”, “gồm trọn công bình và mến yêu” Thánh Tâm chứa đựng kho tàng các nhân đức nền tảng
Church is born from christ’s heart “Trái tim xé ra sinh Hội Thánh”, “hòm bia yêu thương” Hội Thánh phát sinh từ tình yêu hy sinh nơi Thánh Tâm
Heart is sacred space “Cửa bình an”, “đền thờ”, “cung thánh” Thánh Tâm là nơi cư ngụ của Thiên Chúa và là đền thờ thiêng liêng

d. Kết luận

Qua mạng lưới biểu tượng và ẩn dụ tri nhận phong phú, Thánh Tâm không còn chỉ là hình ảnh đạo đức, mà trở thành một hệ thống tri nhận thiêng liêng mà nơi đó Thiên Chúa mặc khải trọn vẹn tình yêu và lòng thương xót, và đó cũng là nơi con người được trú ẩn, được biến đổi, được sinh ra trong sự sống thiêng.
Thánh Tâm là trung tâm tri nhận sống động của đời sống Kitô hữu, nơi quy tụ các chiều kích: ẩn náu – thanh luyện – dưỡng nuôi – trao ban – sinh hạ, phản ánh một tình yêu vừa mầu nhiệm vừa cụ thể, vừa siêu việt vừa gần gũi.

IV. TỔNG KẾT

Trong hành trình ngôn ngữ học tri nhận về Thánh Tâm Chúa Giêsu Kitô, chúng ta khám phá: “Thánh Tâm” không phải là một biểu tượng tôn giáo theo trí tưởng tượng vô căn cứ của những người mộ đạo, mà là một biểu tượng mang tính tri nhận sâu xa, gắn liền với trải nghiệm thể lý, cảm xúc và thiêng liêng của cộng đoàn đức tin. Đó cũng là một kết cấu ngữ nghĩa sống động – nơi quy tụ và triển khai các sơ đồ tri nhận nền tảng như 'trái tim là nơi chứa đựng', 'yêu thương là lửa nóng', 'đau thương là vết thương nơi thân thể'.
  • CONTAINER SCHEMA: Thánh Tâm là đền thờ, là nơi cư ngụ, nơi con người ẩn náu trong Thiên Chúa.
  • SOURCE–PATH–GOAL SCHEMA: Thánh Tâm là nguồn ân sủng dẫn con người trên hành trình hoán cải và cứu độ.
  • FORCE DYNAMICS: Thánh Tâm là ngọn lửa tình yêu thiêu đốt và thanh luyện.
  • SACRIFICE FRAME: Thánh Tâm là lễ tế yêu thương, nơi Đức Kitô tự hiến trọn vẹn vì nhân loại.
Mỗi lời kinh, câu hát hay cách gọi tên Thánh Tâm trong truyền thống Việt đều là một phương thức cụ thể hóa các tri nhận trừu tượng ấy. Chúng làm cho tình yêu của Thiên Chúa trở nên hữu hình nơi Đức Giê-su Ki-tô, vừa siêu việt vừa gần gũi, vừa công minh vừa dịu dàng, vừa mầu nhiệm vừa thiết thân trong ngôn ngữ của lòng đạo dân gian.
Thánh Tâm, vì thế, hiện ra như một không gian linh thánh, nơi Thiên Chúa cư ngụ giữa nhân loại; là nguồn phát sinh sự sống thiêng liêng, từ cạnh sườn bị đâm thâu mà Hội Thánh được khai sinh; là cội nguồn của ân sủng, nơi linh hồn được tưới mát, chữa lành và nâng đỡ; là ngọn lửa sống động, làm bừng cháy đức mến giữa thế gian lạnh giá.
Các tầng ý nghĩa ấy không nằm rải rác, nhưng hòa quyện trong một hệ thống tri nhận – thần học – văn hóa bền chặt. Đọc lại các kinh nguyện, thánh thi hay bài hát về Thánh Tâm bằng nhãn quan tri nhận, ta có thể nghe được tiếng vọng của toàn bộ lịch sử đức tin, nơi Trái Tim Chúa   Giê-su được cất lên bằng chính trái tim của ngôn ngữ Việt.
Và có lẽ, không có kết luận nào súc tích hơn chính lời ca đã trở thành lời nguyện sống động trong tâm hồn người tín hữu Việt Nam:
“Trong trái tim Chúa yêu muôn đời,
Con xin được một chỗ nghỉ ngơi…” (Phanxicô)

Lời nguyện ấy, đơn sơ nhưng sâu thẳm, chính là đỉnh cao của hành vi tri nhận: nơi Thánh Tâm, con người không chỉ hiểu, mà còn được ở lại, được sống, được yêu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Giáo lý Hội Thánh Công Giáo. (1992). Libreria Editrice Vaticana.
  2. Đức Piô XII. (1956). Haurietis Aquas: Về lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu.
  3. Lý Toàn Thắng. (2013). Ngôn ngữ học tri nhận. NXB Giáo dục Việt Nam.
  4. Lý Toàn Thắng. (2008). Tạp chí Khoa họcĐHQGHN. NXB Khoa học Xã hội và Nhân văn.
  5. Sách kinh Giáo phận Quy Nhơn. (1996). Kinh cầu Trái Tim Đức Chúa Giêsu. Kinh Lễ Thánh Tâm. NXB Thuận Hóa .
  6. Trần Văn Cơ. (2018). Ẩn dụ ý niệm trong tiếng Việt. NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
  7. Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ. Thánh thi (Ga 19,34; Ep 3,17–19).
  8. Nguyễn Khắc Tuần. Bài hát “Trái Tim Người”.
  9. Phanxicô. Bài hát “Trong Trái Tim Chúa”.
  10. Lm Nguyễn Hưng (2000), Sơ thảo Thư mục Hán Nôm Công giáo Việt Nam.
  11. Nguyễn Đức Tồn. (2002). Đặc trưng văn hóa – dân tộc của ngôn ngữ và tư duy. NXB Từ điển Bách khoa.
 

[1] x. Lm Nguyễn Hưng, 2000, Sơ thảo Thư mục Hán Nôm Công giáo Việt Nam, tr.103
 
[2] Nguyễn Đức Tồn, Đặc trưng văn hóa – dân tộc của ngôn ngữ và tư duy, NXB Từ điển Bách khoa, 2002
[3] Lý Toàn Thắng, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Khoa học XH và NV 24 (2008) tr. 180
[4] Trần Văn Cơ. 2018. Ẩn dụ ý niệm và tri nhận ngôn ngữ, Nxb. KHXH, tr. 27
[5] Lý Toàn Thắng, 2013, Ngôn ngữ học tri nhận, Nxb. Giáo dục Việt Nam, tr. 45
[6] Ibid, tr. 58
[7] G. Lakoff & M. Johnson, 1980, Metaphors we live by, The University of Chicago Press, 1980
[8] Trần Văn Cơ. 2018. Ẩn dụ ý niệm trong tiếng Việt. Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP. HCM, tr. 59
[9] Lưu ý: Trong văn hóa Đông phương, " (hy): con vật hiến tế toàn hảo, khỏe mạnh, không tì vết. (sinh): súc vật tế lễ, biểu tượng của sự hiến dâng. Từ nghĩa gốc là "vật tế thần", về sau chuyển thành nghĩa "hiến dâng chính mình vì người khác". hy sinh( 犧牲) được dùng để dịch thuật ngữ “sacrifice” (hy lễ, hiến tế).
 

Tác giả: peternguyen

Nguồn tin: Nguyễn Kim Binh

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

ducchasi
 
closedbible
 
suy 5
 
thanhthan06sm 1
 
gdphanxicoxavie
 
lichconggiao2
 
giolecacnhatho adv2 copy
 
giolecacnhatho adv2
 

Tin mới nhất

Kết nối

 

 

 

Thống kê

  • Đang truy cập54
  • Máy chủ tìm kiếm13
  • Khách viếng thăm41
  • Hôm nay18,650
  • Tháng hiện tại45,460
  • Tổng lượt truy cập64,031,474

Copyright © [2018] Giáo phận Nha Trang. All rights reserved.
   Phụ trách: Ban Truyền Thông Giáo Phận Nha Trang
Email: gpnhatrangbtt@gmail.com
Địa chỉ: 22 Trần Phú - HT 42, Tp. Nha Trang - Khánh Hoà
Phone: (84) 258.3523842 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây